Luận án tiến sĩ: Thực trạng giảm bạch cầu hạt trung tính mắc phải và di truyền ở trẻ em - Trần Thị Thắm
Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em do yếu tố di truyền và môi trường. Phân tích thực trạng, nguyên nhân và hướng điều trị hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Trần Thị Thắm
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em
Bạch cầu hạt trung tính đóng vai trò là hàng rào phòng ngự đầu tiên của cơ thể chống lại vi khuẩn và nấm. Tình trạng giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em xảy ra khi số lượng tế bào này suy giảm nghiêm trọng trong máu ngoại vi. Bệnh lý này làm suy giảm khả năng phòng vệ miễn dịch tự nhiên. Hậu quả là cơ thể trẻ dễ bị vi sinh vật xâm nhập và gây bệnh. Trẻ em mắc bệnh thường đối mặt với các đợt nhiễm trùng nặng và kéo dài. Nghiên cứu y khoa chia bệnh thành hai nhóm chính gồm giảm bạch cầu mắc phải và di truyền. Nhóm mắc phải thường xuất hiện sau nhiễm virus, sử dụng thuốc ức chế tủy hoặc cơ chế tự miễn. Nhóm bẩm sinh bắt nguồn từ các khiếm khuyết gen làm gián đoạn quá trình sinh máu tại tủy xương. Việc nhận biết sớm tình trạng bệnh có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của bệnh nhi. Chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm và giảm tỷ lệ tử vong.
1.1. Vai trò của bạch cầu hạt trung tính đối với hệ miễn dịch
Bạch cầu hạt trung tính chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số bạch cầu lưu hành ở người. Tế bào này phản ứng nhanh nhất khi cơ thể xuất hiện phản ứng viêm hoặc nhiễm khuẩn. Chúng thực hiện chức năng bảo vệ thông qua cơ chế thực bào, tiết enzyme phá hủy vách tế bào vi khuẩn và tạo bẫy ngoại bào (NET). Khi số lượng bạch cầu sụt giảm, hệ miễn dịch bẩm sinh mất đi tuyến phòng thủ trọng yếu. Cơ thể không thể ngăn chặn sự lan tràn của mầm bệnh vào các mô sâu và máu. Các vi khuẩn thông thường trên da và niêm mạc có thể nhanh chóng trở thành tác nhân gây bệnh cơ hội. Tình trạng này khiến những tổn thương nhỏ cũng có thể tiến triển thành ổ áp xe hoặc viêm mô tế bào diện rộng. Do đó, việc duy trì số lượng bạch cầu ổn định là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sức khỏe trẻ nhỏ.
1.2. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán giảm bạch cầu hạt
Chẩn đoán giảm bạch cầu hạt trung tính dựa trên số lượng tuyệt đối của tế bào này trong một đơn vị máu. Bác sĩ thực hiện xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi để xác định chỉ số chính xác. Ở trẻ trên một tuổi, tình trạng giảm bạch cầu được xác định khi số lượng tế bào dưới 1.5 G/L. Đối với trẻ dưới một tuổi, ngưỡng chẩn đoán thường là dưới 1.0 G/L do đặc điểm sinh lý theo lứa tuổi. Quy trình chẩn đoán đòi hỏi việc theo dõi xét nghiệm nhiều lần để loại trừ các biến động thoáng qua. Bác sĩ cũng kết hợp tủy đồ để đánh giá quá trình sinh sản và biệt hóa tế bào tủy xương. Xét nghiệm di truyền học phân tử được chỉ định cho các trường hợp nghi ngờ nguyên nhân bẩm sinh. Việc đánh giá toàn diện giúp phát hiện sớm nguyên nhân gốc rễ và mức độ tổn thương của hệ tạo máu.
II. Thực trạng phân loại và chỉ số ANC ở trẻ em hiện nay
Phân loại chính xác tình trạng bệnh lý dựa trên lâm sàng và cận lâm sàng là bước nền tảng trong điều trị nhi khoa. Bác sĩ sử dụng số lượng bạch cầu hạt trung tính tuyệt đối để phân tầng mức độ nguy cơ cho từng bệnh nhi. Việc phân loại giúp xác định bệnh nhân cần nhập viện cấp cứu hay chỉ cần theo dõi ngoại trú. Đồng thời, nhận diện đúng nguyên nhân mắc phải hay bẩm sinh sẽ định hướng chiến lược can thiệp lâu dài. Thực tế lâm sàng ghi nhận phần lớn các ca bệnh tại bệnh viện nhi là thể mắc phải tạm thời. Tuy nhiên, các trường hợp bẩm sinh di truyền đòi hỏi quy trình theo dõi chặt chẽ và phức tạp hơn rất nhiều. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện kịp thời các biến chứng suy tủy hoặc chuyển dạng ác tính. Hệ thống phân loại hiện đại mang lại cơ sở vững chắc cho các quyết định y khoa chính xác.
2.1. Đánh giá mức độ nặng qua chỉ số ANC ở trẻ em
Chỉ số ANC ở trẻ em phản ánh trực tiếp số lượng bạch cầu hạt trung tính tuyệt đối trong máu. Dựa vào chỉ số này, y học chia bệnh thành ba mức độ gồm nhẹ, vừa và nặng. Mức độ nhẹ tương ứng với ANC từ 1.0 đến 1.5 G/L, nguy cơ nhiễm trùng ở mức thấp. Mức độ vừa có ANC dao động từ 0.5 đến 1.0 G/L, trẻ có thể gặp các đợt viêm da hoặc viêm họng. Mức độ nặng xảy ra khi chỉ số ANC dưới 0.5 G/L, tạo ra nguy cơ nhiễm khuẩn huyết cực kỳ cao. Khi ANC giảm dưới 0.2 G/L, vi khuẩn nội sinh từ đường ruột có thể dễ dàng xâm nhập vào hệ tuần hoàn. Bệnh nhi ở nhóm này cần được cách ly bảo vệ và can thiệp y tế khẩn cấp ngay khi có dấu hiệu bất thường. Xét nghiệm định kỳ chỉ số ANC cho phép bác sĩ theo dõi sát diễn tiến bệnh và đáp ứng điều trị.
2.2. Phân biệt giảm bạch cầu hạt mắc phải và di truyền
Giảm bạch cầu hạt mắc phải thường khởi phát đột ngột sau các đợt nhiễm siêu vi như cúm, sởi hoặc Epstein-Barr. Thuốc kháng sinh, thuốc kháng giáp và hóa chất điều trị cũng là căn nguyên phổ biến gây ức chế tủy xương. Thể tự miễn xuất hiện do kháng thể tự sinh phá hủy tế bào hạt và thường tự thoái lui sau vài tháng. Tiên lượng của nhóm mắc phải nhìn chung rất khả quan sau khi loại bỏ tác nhân gây bệnh. Ngược lại, giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh xuất hiện rất sớm ngay từ những tháng đầu đời. Bệnh tồn tại dai dẳng, không tự khỏi và thường kèm theo các dị tật hình thái hoặc suy giảm chức năng cơ quan khác. Trẻ mang đột biến gen có nguy cơ cao tiến triển thành rối loạn sinh tủy hoặc bệnh bạch cầu cấp. Phân biệt rõ hai nhóm bệnh giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và tránh lạm dụng xét nghiệm xâm lấn không cần thiết.
III. Đột biến gen gây giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em
Nghiên cứu di truyền học phân tử đã mở ra bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán bệnh lý huyết học trẻ em. Các đột biến gen gây cản trở quá trình sinh sản, biệt hóa và trưởng thành của tế bào dòng tủy. Tình trạng này dẫn đến hội chứng giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh với biểu hiện suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Các gen chịu trách nhiệm chính bao gồm ELANE, HAX1, SBDS, G6PC3 và WAS. Mỗi dạng đột biến mang đặc điểm di truyền, kiểu hình lâm sàng và tiên lượng bệnh học riêng biệt. Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ mới cho phép xác định chính xác vị trí đột biến trên chuỗi DNA. Kết quả phân tích di truyền là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định các thể bệnh hiếm gặp. Đây cũng là cơ sở để tư vấn di truyền tiền hôn nhân và sàng lọc trước sinh cho các gia đình có tiền sử bệnh.
3.1. Đột biến gen ELANE trong giảm bạch cầu bẩm sinh và chu kỳ
Đột biến gen ELANE là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất gây suy giảm bạch cầu dòng tủy ở trẻ. Gen ELANE mã hóa cho enzyme neutrophil elastase, một protein thiết yếu trong hạt sơ cấp của tế bào. Khi gen bị đột biến, protein gấp cuộn bất thường gây độc tế bào và kích hoạt phản ứng chết theo chương trình ở tủy xương. Đột biến gen ELANE gây ra hai thể bệnh chính gồm thể bẩm sinh nặng và giảm bạch cầu hạt chu kỳ. Ở thể chu kỳ, số lượng bạch cầu hạt dao động đều đặn theo chu kỳ khoảng 21 ngày. Trong giai đoạn đáy của chu kỳ, trẻ thường xuyên bị sốt, loét miệng và viêm họng cấp. Việc phát hiện đột biến gen ELANE giúp bác sĩ thiết lập kế hoạch theo dõi chu kỳ và điều trị chủ động cho bệnh nhi.
3.2. Đột biến gen HAX1 và hội chứng Kostmann thể lặn
Hội chứng Kostmann là dạng giảm bạch cầu hạt bẩm sinh nặng di truyền theo tính trạng lặn trên nhiễm sắc thể thường. Căn nguyên phân tử hàng đầu của hội chứng này liên quan trực tiếp đến đột biến gen HAX1. Protein HAX1 đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính toàn vẹn màng ty thể và chống chết tế bào. Khi mất chức năng gen HAX1, các tiền thân bạch cầu tại tủy xương bị phá hủy ồ ạt ở giai đoạn tủy bào. Bệnh nhi mắc hội chứng Kostmann biểu hiện giảm bạch cầu cực nặng ngay từ giai đoạn sơ sinh. Trẻ thường xuyên đối mặt với các ổ nhiễm trùng sâu tại phổi, gan và mô mềm. Một số đột biến gen HAX1 còn gây biến chứng thoái hóa thần kinh và chậm phát triển trí tuệ. Liệu pháp điều trị chuyên sâu và ghép tủy là những giải pháp then chốt để duy trì sự sống cho trẻ.
3.3. Hội chứng Shwachman Diamond và bất thường di truyền liên quan
Hội chứng Shwachman-Diamond là bệnh lý di truyền đa cơ quan do đột biến gen SBDS gây ra. Hội chứng này đặc trưng bởi sự kết hợp giữa suy tụy ngoại tiết, bất thường phát triển xương và rối loạn sinh máu. Giảm bạch cầu hạt là biểu hiện huyết học thường gặp nhất và xuất hiện rất sớm ở trẻ nhỏ. Tình trạng này khiến trẻ suy dinh dưỡng nặng, kém hấp thu chất béo và chậm tăng trưởng chiều cao. Tủy xương của bệnh nhi có hiện tượng thoái hóa mỡ và giảm sinh các dòng tế bào máu. Ngoài nguy cơ nhiễm trùng tái phát, trẻ mắc hội chứng Shwachman-Diamond có tỷ lệ chuyển dạng sang hội chứng rối loạn sinh tủy và bạch cầu cấp rất cao. Do đó, việc theo dõi huyết đồ và sinh thiết tủy định kỳ là yêu cầu bắt buộc trong quy trình quản lý bệnh.
IV. Nguy cơ sốt giảm bạch cầu và nhiễm khuẩn tái diễn ở trẻ
Sự suy giảm số lượng bạch cầu hạt làm tê liệt hàng rào phòng thủ tự nhiên của cơ thể trẻ nhỏ. Tình trạng này mở đường cho các tác nhân vi khuẩn và vi nấm cơ hội tấn công ồ ạt. Trẻ mắc bệnh thường biểu hiện các triệu chứng nhiễm trùng không điển hình do thiếu phản ứng viêm thông thường. Vết loét có thể không có mủ nhưng mô xung quanh bị hoại tử nhanh chóng. Nhiễm trùng có thể lan rộng từ niêm mạc miệng, đường hô hấp, da vào hệ tuần hoàn gây nhiễm khuẩn huyết. Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Gia đình và nhân viên y tế cần luôn cảnh giác cao độ trước mọi biểu hiện bất thường ở trẻ. Việc trang bị kiến thức nhận biết dấu hiệu nguy hiểm giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tử vong ở bệnh nhi.
4.1. Nhận diện các đợt sốt giảm bạch cầu cấp tính nguy hiểm
Sốt giảm bạch cầu là tình trạng cấp cứu nội khoa tối khẩn cấp trong chuyên khoa huyết học nhi. Tình trạng này được xác định khi thân nhiệt của trẻ từ 38.3 độ C trở lên kèm chỉ số bạch cầu hạt dưới 0.5 G/L. Do số lượng tế bào miễn dịch quá thấp, cơ thể không tạo được phản ứng viêm cục bộ rõ rệt. Sốt đôi khi là dấu hiệu cảnh báo duy nhất của một ổ nhiễm trùng toàn thân đang bùng phát. Mọi đợt sốt ở bệnh nhi giảm bạch cầu hạt đều phải được xử trí như một trường hợp nhiễm khuẩn huyết tiềm tàng. Bác sĩ cần cấy máu, cấy bệnh phẩm và chỉ định kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch trong vòng một giờ đầu. Sự chậm trễ trong can thiệp có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng, suy đa tạng và tử vong nhanh chóng.
4.2. Biểu hiện nhiễm khuẩn tái diễn ở trẻ mắc bệnh mạn tính
Hiện tượng nhiễm khuẩn tái diễn ở trẻ là dấu hiệu lâm sàng điển hình nhất của tình trạng suy giảm miễn dịch mạn tính. Trẻ thường xuyên bị viêm lợi hoại tử, loét miệng aphthous tái phát nhiều đợt và viêm amidan mủ. Các tổn thương da như viêm nang lông, chốc lở, áp xe mô mềm và viêm quanh móng xuất hiện liên tục và rất khó lành. Ngoài ra, nhiễm khuẩn tái diễn ở trẻ còn biểu hiện qua các đợt viêm tai giữa ứ mủ, viêm phế quản phổi và áp xe cơ quan nội tạng. Các đợt bệnh kéo dài khiến trẻ sụt cân, suy kiệt và chậm phát triển thể chất nghiêm trọng. Việc điều trị triệt để các ổ nhiễm trùng mạn tính đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện chất lượng sống cho trẻ.
V. Điều trị giảm bạch cầu trung tính bằng liệu pháp G CSF
Điều trị giảm bạch cầu hạt ở trẻ em đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa liệu pháp đặc hiệu và chăm sóc hỗ trợ. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao số lượng bạch cầu, kiểm soát nhiễm trùng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Sự ra đời của các chế phẩm sinh học đã tạo ra bước ngoặt lớn trong việc cải thiện tiên lượng sống của bệnh nhi. Trẻ mắc bệnh bẩm sinh hiện nay có thể đạt được tuổi thọ và chất lượng sống gần như bình thường. Bên cạnh can thiệp y tế, chế độ chăm sóc và vệ sinh môi trường sống đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trẻ cần được cách ly khỏi các nguồn lây nhiễm, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và tiêm chủng đúng chỉ định. Quy trình điều trị lâu dài đòi hỏi sự đồng hành chặt chẽ giữa đội ngũ y bác sĩ và gia đình bệnh nhi.
5.1. Ứng dụng yếu tố kích thích tăng trưởng bạch cầu G CSF
Liệu pháp sử dụng yếu tố kích thích tăng trưởng bạch cầu G-CSF là tiêu chuẩn vàng trong điều trị giảm bạch cầu hạt bẩm sinh. Thuốc hoạt động bằng cách kích thích tủy xương tăng sinh, biệt hóa và giải phóng bạch cầu hạt trung tính vào máu. Hoạt chất này giúp rút ngắn đáng kể thời gian giảm bạch cầu và nâng chỉ số ANC lên mức an toàn trên 1.0 G/L. Nhờ liệu pháp G-CSF, tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt nhiễm trùng giảm đi rõ rệt. Liều lượng thuốc được điều chỉnh linh hoạt dựa trên đáp ứng huyết học của từng cá thể bệnh nhi. Bác sĩ cần theo dõi định kỳ để kiểm soát các tác dụng không mong muốn như đau xương hoặc phì đại lách. Liệu pháp sinh học này đã mang lại cơ hội sống khỏe mạnh cho hàng ngàn trẻ mắc hội chứng suy tủy bẩm sinh.
5.2. Phác đồ kháng sinh và dự phòng nhiễm trùng tái phát
Bên cạnh liệu pháp tăng sinh bạch cầu, việc sử dụng kháng sinh hợp lý là nguyên tắc sống còn trong quản lý bệnh. Khi trẻ xuất hiện sốt giảm bạch cầu, phác đồ kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch phải được khởi động ngay lập tức. Các nhóm thuốc diệt khuẩn mạnh như cephalosporin thế hệ mới hoặc carbapenem thường được ưu tiên lựa chọn đầu tay. Thuốc kháng nấm và kháng virus được bổ sung kịp thời nếu tình trạng sốt kéo dài không đáp ứng sau 48 đến 72 giờ. Biện pháp dự phòng nhiễm trùng tái phát bao gồm việc vệ sinh răng miệng bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng hàng ngày. Trẻ cần ăn chín uống sôi, hạn chế thực phẩm tươi sống có nguy cơ nhiễm khuẩn cao và tránh tiếp xúc nơi đông người. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin bất hoạt giúp tăng cường sức đề kháng và giảm thiểu các đợt nhiễm trùng nguy kịch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TRẦN THỊ THẮM THỰC TRẠNG GIẢM BẠCH CẦU HẠT TRUNG TÍNH MẮC PHẢI VÀ DI TRUYỀN Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hải Phòng - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG TRẦN THỊ THẮM THỰC TRẠNG GIẢM BẠCH CẦU HẠT TRUNG TÍNH MẮC PHẢI VÀ DI TRUYỀN Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Nhi Mã số : 62.35 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thị Minh Hương PGS.Vũ Văn Quang Hải Phòng - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nêu ra trong luận án là trung thực và chưa được tác giả công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Trần Thị Thắm luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Hải Phòng.
Các thầy cô đã hết lòng thương yêu, nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và công tác. Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Công Khanh - một người thầy mẫu mực, một nhà khoa học tâm huyết. Thầy đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Giáo sư Taizo Wada - Trưởng khoa Nhi, Đại học Kanazawa, Nhật Bản - người đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: Phó Giáo sư - Tiến sĩ Lê Thị Minh Hương - người thầy mà tôi vô cùng kính trọng, người đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án. Phó Giáo sư - Tiến sĩ Vũ Văn Quang - một người thầy tận tâm, nhiệt huyết, người đã giúp đỡ tôi rất nhiều quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban giám đốc và các cán bộ nhân viên của hai bệnh viện: Bệnh viện Nhi Trung Ương và Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng đã nhiệt tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn: Gia đình tôi, đặc biệt là chồng và con gái tôi.
Họ là chỗ dựa vững chắc của tôi, chia sẻ với tôi những buồn vui trong cuộc sống, giúp tôi vượt qua những khó khăn để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ học tập, công tác và luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn và ghi nhận những tình cảm, công ơn ấy! Nghiên cứu sinh Trần Thị Thắm luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT PHẦN VIẾT TẮT PHẦN VIẾT ĐẦY ĐỦ Autoimmune neutropenia 1 AIN (Giảm bạch cầu hạt trung tính tự miễn) 2 AML Acute Myeloid Leukemia (Bạch cầu cấp) 3 APRIL A proliferation-inducing ligand (Phối tử tăng sinh) 4 BAFF B - cell activating factor (Yếu tố kích hoạt tế bào B) 5 BCHTT Bạch cầu hạt trung tính 6 CFU Colony forming unit (Đơn vị tạo dòng) Colony - forming unit - granulocyte - erythrocyte - megakaryocyte - monocyte 7 CFU - GEMM (Đơn vị tạo dòng bạch cầu hạt, hồng cầu, tiểu cầu bạch cầu mono) Colony - forming unit lymphocyte 8 CFU- L (Đơn vị tạo dòng lympho bào) Chronic obtructive pulmonary disease 9 COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 10 CLPB Caseinolytic peptidase B protein homolog 11 CS Cộng sự 12 DC Dendritic cell (Tế bào tua gai) 13 DNA Deoxyribonucleic acid 14 E Electron Elastase Neutrophil Expressed 15 ELANE (Enzyme hoạt hoá bạch cầu hạt trung tính) 16 fMLP N - Formylmethionyl - leucyl - phenylalanine luan an STT PHẦN VIẾT TẮT PHẦN VIẾT ĐẦY ĐỦ Granulocyte colony stimulating factor 17 G_CSF (Yếu tố kích thích bạch cầu hạt) Growth Factor independent 1 Transciptional 18 GFL1 Repressor G protein coupled receptor 19 GPCR (Thụ thể kích hoạt protein G) 20 G6PC3 Glucose - 6 - phosphatase 3 21 G6PT Glucose - 6 - phosphatase transporter Glycogen storage disease type 1b 22 GSD1b (Bệnh dự trữ glycogen typ 1b) 23 HAX1 HS-1 associated protein X1 Human immunodeficiency virus 24 HIV (Virut gây suy giảm miễn dịch ở người) Human Leucocyte antigen 25 HLA (Kháng nguyên bạch cầu người) Human neutrophil antigen 26 HNA (Kháng nguyên bạch cầu hạt trung tính ở người) 27 HOCL Axit hypochlorous 28 IFNγ Interferon gamma 29 IL Interleukin 30 LPS Lipopolysaccharid Myelodysplastic syndrome 31 MDS (Hội chứng rối loạn sinh tuỷ) 32 MPO Myeloperoxidase 33 NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate luan an STT PHẦN VIẾT TẮT PHẦN VIẾT ĐẦY ĐỦ Neutrophil exacellular trap 34 NET (Bẫy ngoại bào bạch cầu hạt trung tính) 35 NK Nature Kill (Tế bào diệt tự nhiên) 36 NO Nitric oxide Platelet Activating Factor 37 PAF (Yếu tố kích hoạt tiểu cầu) 38 PMA Phorbol - 12 - myristate - 13 acetate 39 RA Rheumatic Arthritis (Viêm khớp tự miễn) Reactive oxygen species 40 ROS (Các chất oxy phản ứng) 41 RUNX1 Runt - related transcription factor 1 42 SBDS Shwachman-Bodian-Diamond syndrome 43 TAZ Tafazzin 44 TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) 45 WAS Wiskott-Aldrich symdrome luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sinh lý bạch cầu hạt trung tính.
Vai trò của bạch cầu hạt trung tính trong hệ thống miễn dịch. Nguyên nhân gây giảm bạch cầu hạt trung tính. Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính. Giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền.
Tình hình nghiên cứu giảm bạch cầu hạt trung tính. 30 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các chỉ số và biến số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. Phương pháp khống chế sai số.
Đạo đức nghiên cứu. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ và phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm thông thường và kết quả phân tích gen của 5 bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền.
71 Chương 4: BÀN LUẬN. Về tỷ lệ và phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính tại Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng và Bệnh viện Nhi Trung Ương. Về đặc điểm lâm sàng, các xét nghiệm thông thường và đột biến gen của các trường hợp giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền. 125 1 luan an DANH MỤC CÁC BÀI BÁO TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU 2 luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kháng nguyên ở người (HNA) .2: Một số nguyên nhân gây giảm bạch cầu hạt trung tính thoáng qua.
Các chỉ số và biến số nghiên cứu .1: Tần suất giảm bạch cầu hạt trung tính trong số các bệnh nhân điều trị nội trú của 2 bệnh viện .2: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo lứa tuổi .3: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới.4: So sánh mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới ở các. 56 đối tượng nghiên cứu .5: So sánh mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới tại. 57 Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng .6: So sánh mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính theo giới tại. 57 Bệnh viện Nhi Trung Ương .7: Một số nguyên nhân gây giảm bạch cầu trung tính mắc phải .8: Một số vi khuẩn thường gặp ở các bệnh nhân giảm bạch cầu.
60 hạt trung tính .9: Một số virus thường gặp ở các bệnh nhân giảm bạch cầu. 61 hạt trung tính .10: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo chẩn đoán bệnh.11: Các bệnh kèm theo giảm nặng bạch cầu hạt trung tính.12: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo mức độ trong bệnh viêm phổi .13: Phân loại giảm bạch cầu hạt trung tính theo mức độ ở bệnh nhân viêm tai giữa .14: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân. 67 tay chân miệng .15: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân sốt xuất huyết .16: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân cúm. 68 3 luan an Bảng 3.17: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân .18: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân .19: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân.
69 nhiễm khuẩn huyết .20: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở các bệnh nhân bạch cầu cấp .21: Phân loại mức độ giảm bạch cầu hạt trung tính ở bệnh nhân. 70 nhiễm khuẩn tiết niệu .22: Tỷ lệ giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền được phát hiện .23: Tiền sử bản thân và gia đình .24: Tiền sử mắc các bệnh nhiễm trùng.25: Cơ quan bị nhiễm trùng từ lúc sơ sinh đến khi phát hiện bệnh .26: Tuổi phát hiện bệnh ở các bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền .27: Triệu chứng lâm sàng của các đợt vào viện .28: Các cơ quan bị nhiễm trùng của bệnh nhân giảm bạch cầu hạt trung tính di truyền .29: Số lượng bạch cầu theo tuổi trước khi phát hiện bệnh. 75 ở bệnh nhân số 1.30: Số lượng bạch cầu theo tuổi trước khi phát hiện bệnh. 76 ở bệnh nhân số 2.31: Số lượng bạch cầu trước khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 3 .32: Số lượng BCHTT trước khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 5 .33: Số lượng bạch cầu trong các đợt nằm viện sau khiphát hiện bệnh ở bệnh nhân số 1 .34: Số lượng bạch cầu trong các đợt nhập viện sau khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 2.35: Số lượng bạch cầu hạt trung tính trong các đợt nằm viện sau khi.
79 4 luan an phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 3 .36: Số lượng bạch cầu hạt trung tính trong các đợt nằm viện sau khi phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 4.37: Số lượng bạch cầu hạt trung tính trong các đợt nằm viện sau khi. 81 phát hiện bệnh ở bệnh nhân số 5 .38: Sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 1 .39: Sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 2 .40: Thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 3 .41: Thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 4 .42: Thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân số 5 .43: Kết quả phân tích gen. 86 5 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sự tạo thành bạch cầu trung tính .2: Các hạt của bạch cầu trung tính.3: Quá trình bạch cầu hạt trung tính tiêu diệt vi sinh vật.4: Sự hình thành NET từ bạch cầu hạt trung tính .5: Tiêu bản sinh thiết tủy xương ở bệnh nhân giảm BCHTT di truyền nhìn dưới kính hiển vi quang học .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thắm (2020). Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/giam-bach-cau-hat-trung-tinh-o-tre-em-thuc-trang-va-di-truyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em do yếu tố di truyền và môi trường. Phân tích thực trạng, nguyên nhân và hướng điều trị hiệu quả.
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm bạch cầu hạt trung tính ở trẻ em: Thực trạng và di truyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.