Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương - Bệnh viện Bạch Mai

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng dậy thì sớm trung ương. Phân tích kết quả điều trị, phương pháp can thiệp hiệu quả.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dậy thì sớm trung ương: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán.
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dậy thì sớm trung ương Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) là tình trạng đặc trưng bởi sự xuất hiện sớm các dấu hiệu sinh dục thứ phát. Tình trạng này gây ra nhiều lo ngại cho trẻ em và gia đình. Việc nhận diện và chẩn đoán sớm có ý nghĩa quan trọng trong quản lý bệnh. Các dấu hiệu lâm sàng thường tiến triển nhanh chóng. Tốc độ tăng trưởng chiều cao tăng vọt. Tuổi xương tăng nhanh hơn tuổi thực. Việc này ảnh hưởng đến chiều cao cuối cùng của trẻ. Chẩn đoán chính xác dậy thì sớm trung ương là bước đầu tiên để can thiệp kịp thời. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân. Sự hiểu biết về các đặc điểm này là nền tảng cho mọi chiến lược điều trị.

1.1. Dấu hiệu dậy thì sớm trung ương ở trẻ gái và trai.

Dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ) đặc trưng bởi sự xuất hiện sớm các dấu hiệu sinh dục thứ phát. Ở trẻ gái, sự phát triển ngực (thelarche) trước 8 tuổi là dấu hiệu ban đầu thường gặp. Tiếp theo là sự xuất hiện lông mu, lông nách (pubarche) và có thể là kinh nguyệt sớm (menarche). Ở trẻ trai, dấu hiệu dậy thì sớm trung ương bắt đầu với sự tăng thể tích tinh hoàn, đạt từ 4ml trở lên, trước 9 tuổi. Phát triển lông mu, thay đổi giọng nói và tăng khối lượng cơ bắp cũng là những biểu hiện. Các dấu hiệu lâm sàng này thường tiến triển nhanh chóng. Tốc độ tăng trưởng chiều cao đột ngột tăng vọt, vượt trội so với tuổi. Song song với đó, tuổi xương tăng nhanh hơn tuổi thực. Đây là những đặc điểm lâm sàng quan trọng. Nhận diện sớm giúp định hướng chẩn đoán dậy thì sớm trung ương. Can thiệp kịp thời có thể cải thiện tiên lượng.

1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán dậy thì sớm phụ thuộc gonadotropin.

Chẩn đoán dậy thì sớm trung ương đòi hỏi nhiều yếu tố. Phát hiện các dấu hiệu lâm sàng là bước đầu. Sau đó cần xác định tính chất phụ thuộc gonadotropin. Dậy thì sớm phụ thuộc gonadotropin là kết quả của sự kích hoạt sớm trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Sự hoạt động của trục này dẫn đến tăng tiết hormone sinh dục. Nồng độ hormone sinh dục tăng cao trong máu. Tiêu chuẩn chẩn đoán bao gồm bằng chứng sinh hóa và hình ảnh. Phản ứng với nghiệm pháp kích thích GnRH là yếu tố quyết định. Nồng độ LH tăng cao sau kích thích xác nhận chẩn đoán. Cần loại trừ các nguyên nhân dậy thì sớm ngoại biên. Chẩn đoán chính xác dậy thì sớm trung ương rất quan trọng. Nó định hình phác đồ điều trị và quản lý.

II. Cận lâm sàng xác định dậy thì sớm trung ương chính xác

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán xác định dậy thì sớm trung ương. Chúng cung cấp bằng chứng khách quan về sự hoạt động của trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục và loại trừ các nguyên nhân khác. Định lượng nồng độ hormone nền và đặc biệt là nghiệm pháp kích thích GnRH là không thể thiếu. Ngoài ra, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá tuổi xương và phát hiện các tổn thương cấu trúc có thể gây ra dậy thì sớm trung ương. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo chẩn đoán chính xác, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân.

2.1. Đánh giá nồng độ hormon nền và nghiệm pháp kích thích GnRH.

Chẩn đoán dậy thì sớm trung ương đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng. Định lượng nồng độ hormone nền là bước đầu. Nồng độ LH nền và FSH nền trong huyết thanh được đo. Nồng độ estradiol huyết thanh cũng cung cấp thông tin quan trọng. Tuy nhiên, nồng độ hormone nền thường không đặc hiệu. Nghiệm pháp kích thích GnRH là xét nghiệm vàng. Nghiệm pháp này đánh giá phản ứng của tuyến yên. Một liều GnRH được tiêm tĩnh mạch. Sau đó, nồng độ LH và FSH được đo ở các thời điểm khác nhau. Đỉnh LH sau kích thích > 5 IU/L (hoặc tỉ lệ LH/FSH > 0.6) xác nhận chẩn đoán dậy thì sớm phụ thuộc gonadotropin. Điều này khẳng định sự hoạt động của trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Việc thực hiện đúng quy trình nghiệm pháp kích thích GnRH rất quan trọng để có kết quả chính xác.

2.2. Chẩn đoán hình ảnh Tuổi xương MRI và siêu âm tuyến sinh dục.

Chẩn đoán hình ảnh bổ sung thông tin giá trị cho dậy thì sớm trung ương. Chụp X-quang bàn tay trái để xác định tuổi xương. Tuổi xương tăng nhanh hơn tuổi thực là một dấu hiệu. Nó phản ánh tác động của hormone sinh dục lên sự phát triển xương. Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI) được chỉ định. MRI sọ não giúp phát hiện các tổn thương hệ thần kinh trung ương. Các tổn thương như u não, u tuyến yên có thể là nguyên nhân. Siêu âm tử cung - buồng trứng được thực hiện ở trẻ gái. Siêu âm cho thấy sự phát triển của tử cung và buồng trứng. Kích thước tử cung lớn hơn bình thường. Buồng trứng có nhiều nang noãn nhỏ. Ở trẻ trai, siêu âm có thể đo thể tích tinh hoàn. Các xét nghiệm này cùng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm hormone hỗ trợ chẩn đoán chính xác dậy thì sớm trung ương.

III. Nguyên nhân và cơ chế dậy thì sớm trung ương ở trẻ em

Dậy thì sớm trung ương có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, mặc dù phần lớn các trường hợp là vô căn. Việc hiểu rõ các nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh là cực kỳ quan trọng. Nó giúp định hướng tìm kiếm các yếu tố bệnh lý nền, từ đó có phương pháp điều trị đặc hiệu. Cơ chế cốt lõi liên quan đến sự kích hoạt sớm trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý học của trục này cung cấp cơ sở cho các liệu pháp điều trị hiện đại, đặc biệt là các chất đồng vận GnRH.

3.1. Các nguyên nhân chính gây dậy thì sớm trung ương.

Nguyên nhân dậy thì sớm trung ương rất đa dạng. Phần lớn các trường hợp là vô căn (idiopathic). Đặc biệt ở trẻ gái, tỷ lệ vô căn cao hơn. Đây là dậy thì sớm trung ương không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý nền. Tuy nhiên, một số trường hợp có nguyên nhân cụ thể. Tổn thương hệ thần kinh trung ương là một nhóm nguyên nhân quan trọng. Bao gồm u não (ví dụ: u não vùng dưới đồi), nang màng nhện, viêm não, hoặc các dị dạng bẩm sinh. Các yếu tố di truyền cũng được ghi nhận. Một số gen liên quan đến sự kích hoạt sớm trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức cũng có thể dẫn đến dậy thì sớm trung ương thứ phát. Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và tiên lượng của dậy thì sớm trung ương.

3.2. Cơ chế kích hoạt trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục.

Cơ chế dậy thì sớm trung ương liên quan đến sự kích hoạt sớm trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục (HPG). Bình thường, trục này được kích hoạt ở tuổi dậy thì sinh lý. Trong dậy thì sớm trung ương, quá trình này diễn ra sớm hơn. Vùng dưới đồi bắt đầu giải phóng hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) theo nhịp. GnRH tác động lên tuyến yên. Tuyến yên sau đó tiết ra hormone kích thích hoàng thể (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH). LH và FSH kích thích tuyến sinh dục (buồng trứng ở trẻ gái, tinh hoàn ở trẻ trai). Điều này dẫn đến sản xuất estradiol huyết thanh ở trẻ gái và testosterone ở trẻ trai. Sự tăng nồng độ các hormone sinh dục này gây ra các dấu hiệu dậy thì. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó định hướng các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu cho dậy thì sớm trung ương.

IV. Điều trị dậy thì sớm trung ương hiệu quả với GnRH đồng vận

Điều trị dậy thì sớm trung ương là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ. Các mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn sự tiến triển của các dấu hiệu sinh dục thứ phát mà còn bao gồm bảo tồn chiều cao cuối cùng và giảm thiểu các vấn đề tâm lý. Các chất đồng vận GnRH là liệu pháp tiêu chuẩn vàng, được chứng minh có hiệu quả cao trong việc ức chế trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Việc sử dụng các thuốc như triptorelin và leuprorelin đã mang lại kết quả tích cực, giúp trẻ có một quá trình dậy thì gần với sinh lý hơn.

4.1. Mục tiêu điều trị và các lựa chọn dược lý.

Điều trị dậy thì sớm trung ương có nhiều mục tiêu quan trọng. Mục tiêu chính là ngừng hoặc làm chậm sự tiến triển của các dấu hiệu dậy thì. Điều này giúp trẻ có thời gian phát triển tâm lý phù hợp. Một mục tiêu khác là bảo tồn chiều cao cuối cùng. Sự đóng sớm các đầu xương do dậy thì sớm có thể làm giảm chiều cao trưởng thành. Phòng ngừa các vấn đề tâm lý xã hội cũng rất cần thiết. Lựa chọn dược lý chính là các chất đồng vận GnRH (GnRHa). Các thuốc này tác động trực tiếp vào trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Chúng ức chế sự tiết hormone sinh dục từ tuyến yên và tuyến sinh dục. Điều trị GnRH đồng vận đã được chứng minh hiệu quả cao. Nó là tiêu chuẩn vàng trong điều trị dậy thì sớm trung ương.

4.2. Hiệu quả của triptorelin và leuprorelin trong ức chế dậy thì.

Triptorelin và leuprorelin là hai chất đồng vận GnRH thường dùng. Các thuốc này hoạt động bằng cách gắn vào thụ thể GnRH ở tuyến yên. Ban đầu, chúng gây ra một đợt tăng giải phóng LH và FSH ngắn. Tuy nhiên, việc kích thích liên tục và không theo nhịp của các chất này làm cho các thụ thể GnRH bị giảm nhạy cảm. Quá trình này được gọi là "điều hòa xuống" (down-regulation). Kết quả là sự ức chế tiết LH và FSH. Từ đó, nồng độ estradiol huyết thanh ở trẻ gái và testosterone ở trẻ trai giảm đáng kể. Điều này giúp ngừng sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ phát. Tuổi xương chậm lại. Tốc độ tăng trưởng chiều cao trở về bình thường. Hiệu quả của triptorelin và leuprorelin đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu. Chúng giúp kiểm soát hiệu quả dậy thì sớm trung ương.

V. Kết quả và tiên lượng điều trị dậy thì sớm trung ương

Đánh giá kết quả điều trị và hiểu rõ tiên lượng là yếu tố then chốt trong quản lý dậy thì sớm trung ương. Việc theo dõi đáp ứng điều trị một cách chặt chẽ giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời, đảm bảo hiệu quả tối ưu. Nhờ các tiến bộ trong y học, đặc biệt là liệu pháp GnRH đồng vận, tiên lượng cho trẻ em mắc dậy thì sớm trung ương đã được cải thiện đáng kể. Điều này mang lại hy vọng về một cuộc sống bình thường và khỏe mạnh cho bệnh nhân, bao gồm cả chiều cao trưởng thành và chức năng sinh sản. Quản lý lâu dài là cần thiết để đảm bảo các mục tiêu điều trị được duy trì.

5.1. Đánh giá đáp ứng điều trị dậy thì sớm trung ương.

Đánh giá đáp ứng điều trị dậy thì sớm trung ương rất quan trọng. Việc theo dõi định kỳ được thực hiện. Các dấu hiệu lâm sàng được kiểm tra. Sự ngừng phát triển ngực hoặc giảm kích thước tinh hoàn cho thấy đáp ứng tốt. Tuổi xương được chụp lại định kỳ. Tốc độ tăng trưởng tuổi xương phải chậm lại. Xét nghiệm hormone cũng được thực hiện. Nồng độ LH nền và FSH cần được ức chế hoàn toàn. Nồng độ estradiol huyết thanh ở trẻ gái phải giảm về mức tiền dậy thì. Mục tiêu là đạt được sự ức chế hoàn toàn trục hạ đồi tuyến yên tuyến sinh dục. Việc này xác nhận hiệu quả của GnRH đồng vận. Đánh giá đáp ứng điều trị giúp điều chỉnh liều hoặc phác đồ nếu cần. Đảm bảo đạt được các mục tiêu điều trị đã đề ra.

5.2. Tiên lượng và quản lý lâu dài cho bệnh nhân dậy thì sớm.

Tiên lượng của dậy thì sớm trung ương thường tốt nếu được điều trị kịp thời. Chiều cao trưởng thành được bảo tồn hoặc cải thiện đáng kể. Hầu hết trẻ em đạt được chiều cao tiềm năng của mình. Vấn đề tâm lý xã hội do dậy thì sớm cũng được giảm thiểu. Chức năng sinh sản trong tương lai thường không bị ảnh hưởng. Quản lý lâu dài bao gồm theo dõi sự tái phát sau khi ngừng điều trị. Các bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ cho đến khi hoàn thành dậy thì sinh lý. Việc giáo dục gia đình về quá trình dậy thì và các vấn đề tiềm ẩn rất quan trọng. Dậy thì sớm trung ương cần một cách tiếp cận toàn diện. Quản lý lâu dài đảm bảo kết quả tối ưu cho trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử nghiên cứu dậy thì sớm trên thế giới và Việt Nam
1.2. Định nghĩa và phân loại dậy thì sớm
1.3. Dịch tễ học dậy thì sớm trung ương
1.4. Sinh lý học quá trình dậy thì
1.5. Cơ chế dậy thì
1.6. Những biến đổi của cơ thể trong quá trình dậy thì
1.7. Thay đổi tâm sinh lý trong quá trình dậy thì
1.8. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương
1.9. Dậy thì sớm trung ương vô căn
1.10. Tổn thương hệ thần kinh trung ương
1.11. Nguyên nhân do di truyền
1.12. Phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức
1.13. Đặc điểm lâm sàng các giai đoạn dậy thì
1.14. DTS ở trẻ trai
1.15. Những thay đổi nồng độ hormon trong quá trình dậy thì
1.16. Hormon hướng sinh dục
1.17. Hormon sinh dục
1.18. Các hormon giáp trạng
1.19. Các tiền chất steroid thượng thận
1.20. Human chorionic gonadotropin (hCG)
1.21. Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh
1.22. Chụp X-quang tuổi xương
1.23. Chụp cộng hưởng từ sọ não
1.24. Siêu âm tử cung - buồng trứng
1.25. Điều trị dậy thì sớm trung ương
1.26. Điều trị ngoại khoa và tia xạ
1.27. Điều trị nội khoa
1.28. Tiên lượng của dậy thì sớm trung ương
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2
2.3. Các biến số nghiên cứu
2.3.1. Đặc điểm chung
2.3.2. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 1
2.3.3. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 2
2.4. Kỹ thuật tiến hành xác định các biến số nghiên cứu
2.4.1. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 1
2.4.2. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 2
2.5. Xử lý số liệu
2.6. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Thời gian chẩn đoán
3.1.3. Lý do đến khám
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ trai
3.2.2. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ gái
3.2.3. Kết quả xét nghiệm
3.2.4. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương
3.3. Kết quả điều trị trẻ gái dậy thì sớm trung ương vô căn
3.3.1. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ
3.3.2. Ảnh hưởng của điều trị trên chỉ số khối cơ thể
3.3.3. Hiệu quả điều trị trên sự biến đổi nồng độ hormon
3.3.4. Hiệu quả điều trị lên kích thước tử cung
3.3.5. Hiệu quả điều trị tới tốc độ phát triển chiều cao
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Thời gian và lý do đến khám bệnh
4.1.3. Tiền sử của bệnh nhân
4.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của dậy thì sớm trung ương
4.3. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương
4.4. Đặc điểm lâm sàng theo nguyên nhân ở 2 giới
4.5. Kết quả điều trị dậy thì sớm vô căn ở trẻ gái
4.5.1. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ
4.5.2. Thay đổi nồng độ hormon hướng sinh dục trước và sau điều trị
4.5.3. Hiệu quả trên kích thước tử cung
4.5.4. Giảm tốc độ tăng trưởng chiều cao
4.5.5. Ảnh hưởng đến chỉ số khối cơ thể
4.5.6. Tỉ lệ tuổi xương/tuổi thực
4.5.7. Hiệu quả làm tăng chiều cao trưởng thành dự đoán
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Hải HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Phó Giáo sư, Tiến sỹ Lê Thanh Hải, người thầy đã tận tụy dạy dỗ, hướng dẫn, động viên tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sỹ, bác sỹ Vũ Chí Dũng, trưởng khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, người thầy, người anh luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, các Thầy, Cô Bộ môn Nhi, các Thầy, Cô và các cán bộ nhân viên Phòng quản lý Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi tận tình và dành cho tôi sự động viên quý báu trong quá trình làm luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, các Thầy, Cô, các đồng nghiệp và toàn thể nhân viên Khoa Cấp cứu - chống độc, Khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, Khoa Sinh hóa, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và các đồng nghiệp của Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cổ vũ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, các Thầy, Cô là thành viên của Hội đồng bảo vệ luận án cấp Bộ môn, cấp Trường, các nhà khoa học tham gia phản biện độc lập vì những ý kiến góp ý và chỉ bảo quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bệnh nhi và các gia đình bệnh nhi, những người đã góp phần lớn nhất cho sự thành công của luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình gồm bố mẹ, anh chị em và vợ con tôi vì những hy sinh và luôn động viên tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu.

Lê Ngọc Duy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Ngọc Duy, nghiên cứu sinh khoá 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hải. Nghiên cứu này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Lê Ngọc Duy CÁC CHỮ VIẾT TẮT DHEAS Dehydroepiandrosterone sulfate DTS Dậy thì sớm DTSTƯ Dậy thì sớm trung ương Follicle stimulating hormone FSH (Hormon kích thích nang trứng) Growth hormone GH (Hormon tăng trưởng) Gonadotropin releasing hormone GnRH (Hormon giải phóng hormon hướng sinh dục) Gonadotropin releasing hormone agonist GnRHa (Chất đồng vận giải phóng hormon hướng sinh dục) hCG Human chorionic gonadotropin Luteinizing hormone LH (Hormon kích thích hoàng thể) McCune - Albright Syndrome MAS (Hội chứng McCune - Albright) Magnetic resonance imaging MRI (Chụp cộng hưởng từ) TSTTBS Tăng sản thượng thận bẩm sinh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu dậy thì sớm trên thế giới và Việt Nam.

Định nghĩa và phân loại dậy thì sớm. Dịch tễ học dậy thì sớm trung ương. Sinh lý học quá trình dậy thì. Cơ chế dậy thì.

Những biến đổi của cơ thể trong quá trình dậy thì. Thay đổi tâm sinh lý trong quá trình dậy thì. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Dậy thì sớm trung ương vô căn.

Tổn thương hệ thần kinh trung ương. Nguyên nhân do di truyền. Phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức. Đặc điểm lâm sàng các giai đoạn dậy thì.

DTS ở trẻ trai. Những thay đổi nồng độ hormon trong quá trình dậy thì. Hormon hướng sinh dục. Hormon sinh dục.

Các hormon giáp trạng. Các tiền chất steroid thượng thận. Human chorionic gonadotropin (hCG). Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh.

Chụp X-quang tuổi xương. Chụp cộng hưởng từ sọ não. Siêu âm tử cung - buồng trứng. Điều trị dậy thì sớm trung ương.

Điều trị ngoại khoa và tia xạ. Điều trị nội khoa. Tiên lượng của dậy thì sớm trung ương.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1.

Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2. Các biến số nghiên cứu. Đặc điểm chung. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 1.

Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 2. Kỹ thuật tiến hành xác định các biến số nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 1. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 2.

Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới.

Thời gian chẩn đoán. Lý do đến khám. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ trai.

Đặc điểm lâm sàng ở trẻ gái. Kết quả xét nghiệm. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Kết quả điều trị trẻ gái dậy thì sớm trung ương vô căn.

Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ. Ảnh hưởng của điều trị trên chỉ số khối cơ thể. Hiệu quả điều trị trên sự biến đổi nồng độ hormon. Hiệu quả điều trị lên kích thước tử cung.

Hiệu quả điều trị tới tốc độ phát triển chiều cao.82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tuổi và giới. Thời gian và lý do đến khám bệnh.

Tiền sử của bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của dậy thì sớm trung ương. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng theo nguyên nhân ở 2 giới.

Kết quả điều trị dậy thì sớm vô căn ở trẻ gái. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ. Thay đổi nồng độ hormon hướng sinh dục trước và sau điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.

Giảm tốc độ tăng trưởng chiều cao. Ảnh hưởng đến chỉ số khối cơ thể. Tỉ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả làm tăng chiều cao trưởng thành dự đoán.114 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Đặc điểm tâm sinh lý theo nhóm tuổi. Chế phẩm thuốc GnRH đồng vận. Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ trai DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ gái DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị.

Phân bố theo tuổi và giới của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương. Phân bố số bệnh nhân đến khám theo địa dư:. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi được chẩn đoán.

Tiền sử của trẻ dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng của trẻ trai dậy thì sớm trung ương. Chỉ số khối cơ thể ở trẻ trai DTSTƯ. Kết quả xét nghiệm nhóm trẻ trai.

Đặc điểm lâm sàng của nhóm trẻ gái. Đặc điểm lâm sàng của trẻ gái theo nhóm tuổi. Chỉ số khối cơ thể của nhóm trẻ gái. Kết quả xét nghiệm hormon cơ bản ở trẻ gái.

Kết quả xét nghiệm nghiệm pháp kích thích GnRH. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ở nhóm trẻ gái. Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ trai. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ trai.

Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ gái. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ gái. Nguyên nhân dậy thì sớm trung ương theo nhóm tuổi. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ trai.

Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ gái. Phân bố bệnh nhân điều trị DTSTƯ theo nhóm tuổi. Tác dụng kìm hãm các đặc điểm lâm sàng. Sự thay đổi chỉ số khối cơ thể trước và sau điều trị.

Thay đổi nồng độ hormon trước và sau khi điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung. Tỷ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả lên chiều cao trưởng thành.

So sánh hiệu quả tăng chiều cao sau điều trị với tác giả khác.115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương. Phân bố lý do đến khám ở trẻ trai. Phân bố lý do đến khám ở trẻ gái.

Hiệu quả kìm hãm sự phát triển tuyến vú. Hiệu quả ức chế sự phát triển lông mu. Giảm sự phóng thích gonadotropin trong quá trình điều trị. Nồng độ estradiol cơ bản sau điều trị.

Hiệu quả trên tốc độ phát triển chiều cao. Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành theo nhóm tuổi. Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành dự đoán ở nhóm trẻ có kinh nguyệt và chưa có kinh nguyệt.84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa tóm tắt cơ chế dậy thì.

Các giai đoạn phát triển lông mu ở trẻ trai. Các giai đoạn phát triển tuyến vú và lông mu ở trẻ gái. Công thức hóa học của GnRH đồng vận.26 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dậy thì sớm (DTS) là sự phát triển các đặc tính sinh dục phụ trước 9 tuổi ở trẻ trai và trước 8 tuổi hoặc kinh nguyệt xảy ra trước 9,5 tuổi ở trẻ gái. Quá trình dậy thì có sự tham gia của GnRH vào hoạt động sớm của trục vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục được gọi là dậy thì sớm trung ương (DTSTƯ).

Dậy thì sớm ngoại biên không có sự tham gia của GnRH mà do các bất thường của buồng trứng, tinh hoàn hoặc tuyến thượng thận gây tăng nồng độ các hormon sinh dục như estrogen hoặc testosteron [1. Hiện nay, dậy thì sớm là một vấn đề đang được nhân viên y tế, các bậc cha mẹ và xã hội hết sức quan tâm. Số lượng trẻ bị dậy thì sớm ngày càng tăng cao. Tại Hoa Kỳ, có 48% trẻ gái da đen và 15% trẻ gái da trắng đã phát triển vú và/hoặc lông mu lúc 8 tuổi, trong khi ở thời điểm 7 tuổi thì tỷ lệ này lần lượt là 27% và 7% [3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Duy (n.d.). Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-dieu-tri-dau-thi-som-trung-uong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng dậy thì sớm trung ương. Phân tích kết quả điều trị, phương pháp can thiệp hiệu quả.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter