Luận án TS: Chế tạo compozit nano áp điện & khảo sát biến đổi cơ nhiệt nhiệt đới
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện k
Hóa lý thuyết và Hóa lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan vật liệu composite nano áp điện và tiềm năng
Vật liệu composite áp điện là sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều vật liệu có tính chất khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu mới với các đặc tính vượt trội. Nano composite áp điện sử dụng các hạt áp điện kích thước nanomet phân tán trong một nền vật liệu. Thông thường, nền là một polymer. Cấu trúc này mang lại khả năng biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện, và ngược lại. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng áp điện. Vật liệu piezoelectric này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng cung cấp sự linh hoạt và hiệu suất cao hơn so với vật liệu áp điện khối. Vật liệu composite áp điện sở hữu nhiều ứng dụng đa dạng. Chúng được sử dụng trong cảm biến, bộ truyền động, máy phát điện siêu nhỏ. Thiết bị y tế, điện tử thông minh, và các hệ thống thu năng lượng cũng là những lĩnh vực tiềm năng. Khả năng biến đổi năng lượng cơ học từ rung động hoặc áp lực thành điện năng là một lợi thế lớn. Điều này mở ra các giải pháp năng lượng tự cung tự cấp. Các cảm biến áp lực, gia tốc, hay sonar cũng tận dụng hiệu ứng áp điện. Vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ cao. Việc sử dụng hạt nano gốm áp điện mang lại nhiều lợi ích. Kích thước hạt nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này cải thiện sự phân tán và tương tác với nền polymer. Tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer được nâng cao đáng kể. Kích thước nano cũng giảm thiểu các khuyết tật. Điều này giúp tăng độ bền và hiệu suất của vật liệu. Chế tạo vật liệu nano cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc. Từ đó tối ưu hóa các tính chất cơ nhiệt và hiệu ứng áp điện mong muốn. Vật liệu này thể hiện độ nhạy cao và phản ứng nhanh.
1.1. Định nghĩa và cấu trúc composite nano áp điện
Vật liệu composite áp điện là sự kết hợp giữa các pha vật liệu khác biệt. Mục tiêu là tạo ra tính năng tổng hợp vượt trội. Nano composite áp điện tích hợp các hạt áp điện có kích thước nanomet. Các hạt này được phân tán trong một ma trận polymer. Cấu trúc này cho phép chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng và ngược lại. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng áp điện. Vật liệu piezoelectric loại này có nhiều ưu điểm. Chúng linh hoạt và hiệu quả hơn các vật liệu áp điện truyền thống. Chúng mở ra nhiều tiềm năng trong các ứng dụng công nghệ.
1.2. Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu áp điện
Vật liệu composite áp điện có phạm vi ứng dụng rộng lớn. Chúng bao gồm cảm biến, bộ truyền động, và máy phát điện siêu nhỏ. Lĩnh vực y tế, điện tử tiêu dùng, và hệ thống thu năng lượng cũng là những mục tiêu. Khả năng chuyển đổi rung động hoặc áp lực thành điện năng rất hữu ích. Điều này tạo ra các giải pháp năng lượng bền vững. Các cảm biến áp suất, gia tốc kế hoặc thiết bị sonar cũng ứng dụng hiệu ứng áp điện. Vật liệu này đóng góp vào sự tiến bộ của nhiều công nghệ tiên tiến.
1.3. Lợi ích của hạt nano trong vật liệu composite
Việc sử dụng hạt nano gốm áp điện mang lại nhiều lợi ích. Kích thước nano tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này giúp cải thiện sự phân tán và tương tác với nền polymer. Tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer được nâng cao đáng kể. Kích thước nano cũng giảm thiểu sự hình thành các khuyết tật. Từ đó, độ bền và hiệu suất của vật liệu được cải thiện. Chế tạo vật liệu nano cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc vi mô. Điều này tối ưu hóa tính chất cơ nhiệt và hiệu ứng áp điện mong muốn. Vật liệu này thể hiện độ nhạy và tốc độ phản hồi cao.
II.Quy trình chế tạo composite nano áp điện nền polymer hiệu quả
Quá trình chế tạo vật liệu nano composite áp điện đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp phổ biến bao gồm trộn lẫn hạt nano vào nền polymer lỏng. Sau đó, hỗn hợp được đóng rắn. Kỹ thuật hòa tan và kết tủa cũng được áp dụng. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều của hạt nano gốm áp điện BaTiO3. Điều này ngăn chặn sự vón cục và tạo ra vật liệu đồng nhất. Nền polymer thường là nhựa epoxy, cung cấp độ bền cơ học tốt. Chất đóng rắn như DDM được sử dụng để tạo cấu trúc mạng polyme vững chắc. Quy trình được tối ưu hóa để đảm bảo tính toàn vẹn của vật liệu và hiệu suất mong muốn. Nền polymer đóng vai trò quan trọng trong vật liệu composite áp điện. Nó cung cấp ma trận liên kết cho các hạt nano. Nhựa epoxy DGEBA là lựa chọn phổ biến. Nó có tính chất cơ học và điện môi tốt. Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là thành phần chính tạo hiệu ứng áp điện. BaTiO3 được ưa chuộng vì tính áp điện cao và không độc hại. Hàm lượng và kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ nhiệt và hiệu suất của nano composite áp điện. Tỷ lệ phối trộn được xác định cẩn thận qua các thí nghiệm. Sự phân tán đồng đều của hạt nano gốm áp điện là yếu tố then chốt. Kỹ thuật biến tính bề mặt hạt nano được sử dụng. Hợp chất ghép nối silan, như γ–APS, được áp dụng. Silan tạo lớp phủ bề mặt trên hạt BaTiO3. Lớp phủ này cải thiện khả năng tương thích giữa hạt nano và nền polymer. Nó ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Đồng thời, silan cũng tăng cường liên kết giao diện. Điều này giúp cải thiện tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer. Kỹ thuật này nâng cao hiệu suất tổng thể của vật liệu piezoelectric.
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit
Chế tạo vật liệu nano composite áp điện yêu cầu quy trình kiểm soát. Phương pháp trộn hạt nano vào polymer lỏng là phổ biến. Sau đó, hỗn hợp được hóa rắn. Kỹ thuật hòa tan và kết tủa cũng được sử dụng. Mục đích là phân tán đều hạt nano gốm áp điện BaTiO3. Điều này ngăn chặn sự vón cục, đảm bảo vật liệu đồng nhất. Nhựa epoxy thường làm nền polymer, cung cấp độ bền cơ học. Chất đóng rắn DDM tạo cấu trúc mạng. Quy trình tối ưu hóa đảm bảo tính toàn vẹn vật liệu.
2.2. Thành phần cốt lõi Nền polymer và hạt nano áp điện
Nền polymer là thành phần thiết yếu trong vật liệu composite áp điện. Nó tạo ma trận liên kết cho các hạt nano. Nhựa epoxy DGEBA thường được chọn. Nó có tính chất cơ học và điện môi tốt. Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là thành phần chính tạo hiệu ứng áp điện. BaTiO3 được ưu tiên vì tính áp điện cao và không độc hại. Hàm lượng và kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ nhiệt và hiệu suất của nano composite áp điện. Tỷ lệ phối trộn được xác định kỹ lưỡng để tối ưu hóa.
2.3. Kỹ thuật phân tán hạt nano và ghép nối silan
Phân tán đồng đều hạt nano gốm áp điện là yếu tố then chốt. Kỹ thuật biến tính bề mặt hạt nano được sử dụng rộng rãi. Hợp chất ghép nối silan, như γ–APS, được áp dụng. Silan tạo lớp phủ trên bề mặt hạt BaTiO3. Lớp phủ này tăng cường khả năng tương thích giữa hạt nano và nền polymer. Nó ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Đồng thời, silan cũng củng cố liên kết giao diện. Điều này cải thiện tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer. Kỹ thuật này nâng cao hiệu suất tổng thể của vật liệu piezoelectric.
III.Khảo sát tính chất cơ nhiệt vật liệu nano composite đặc trưng
Việc đánh giá tính chất điện môi là cần thiết cho vật liệu composite áp điện. Các phép đo độ bền điện môi, hằng số điện môi và tổn hao điện môi được thực hiện. Chúng phản ánh khả năng lưu trữ năng lượng điện. Tính chất cơ học cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Độ bền kéo, độ bền uốn, độ bền va đập là các chỉ số quan trọng. Chúng quyết định khả năng chịu tải và độ bền của vật liệu. Sự phân tán của hạt nano gốm áp điện và biến tính bề mặt ảnh hưởng lớn đến các tính chất này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng thể. Tính chất cơ nhiệt của nano composite áp điện được phân tích thông qua các phương pháp tiên tiến. Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) xác định nhiệt độ chuyển pha và sự thay đổi năng lượng. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá độ ổn định nhiệt của composite pha nền polymer. Phân tích cơ nhiệt động (DMA) đo các mô đun lưu trữ và tổn hao, đồng thời xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh. Độ bền va đập đánh giá khả năng hấp thụ năng lượng đột ngột. Nó cho thấy khả năng chống lại sự phá hủy do va chạm. Các thử nghiệm này quan trọng để đảm bảo hiệu suất vật liệu trong các điều kiện vận hành khác nhau. Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện BaTiO3 bằng γ-APS cải thiện đáng kể tính chất cơ nhiệt và điện môi. Lớp phủ silan tăng cường liên kết giữa hạt và nền polymer. Điều này giảm thiểu sự hình thành các khe hở và tăng khả năng truyền tải ứng suất hiệu quả. Kết quả là, vật liệu composite nano áp điện thể hiện độ bền cơ học cao hơn. Hằng số điện môi và hiệu ứng áp điện cũng được cải thiện rõ rệt. Tối ưu hóa quá trình biến tính là chìa khóa để đạt được các đặc tính mong muốn. Điều này quan trọng cho các vật liệu piezoelectric hiệu suất cao trong các ứng dụng cụ thể.
3.1. Phân tích tính chất điện môi và cơ học của composite
Đánh giá tính chất điện môi là rất quan trọng cho vật liệu composite áp điện. Các phép đo bao gồm độ bền điện môi, hằng số điện môi và tổn hao điện môi. Chúng phản ánh khả năng lưu trữ năng lượng điện. Tính chất cơ học cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Độ bền kéo, độ bền uốn, và độ bền va đập là các chỉ số chính. Chúng xác định khả năng chịu tải và độ bền của vật liệu. Sự phân tán của hạt nano gốm áp điện và biến tính bề mặt ảnh hưởng lớn đến các tính chất này.
3.2. Đánh giá tính chất cơ nhiệt động và độ bền va đập
Tính chất cơ nhiệt của nano composite áp điện được phân tích bằng nhiều phương pháp. Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) xác định nhiệt độ chuyển pha. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá độ ổn định nhiệt của composite pha nền polymer. Phân tích cơ nhiệt động (DMA) đo mô đun lưu trữ và tổn hao, xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh. Độ bền va đập đánh giá khả năng hấp thụ năng lượng. Nó cho thấy khả năng chống lại phá hủy đột ngột. Các thử nghiệm này đảm bảo hiệu suất vật liệu trong các điều kiện vận hành khác nhau.
3.3. Tối ưu hóa tính chất thông qua biến tính bề mặt
Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện BaTiO3 bằng γ-APS cải thiện đáng kể tính chất cơ nhiệt và điện môi. Lớp phủ silan tăng cường liên kết giữa hạt và nền polymer. Điều này giảm thiểu sự hình thành các khe hở. Nó cũng tăng khả năng truyền tải ứng suất. Kết quả là, vật liệu composite nano áp điện thể hiện độ bền cơ học cao hơn. Hằng số điện môi và hiệu ứng áp điện cũng được cải thiện. Tối ưu hóa quá trình biến tính là chìa khóa để đạt được các đặc tính mong muốn. Điều này quan trọng cho các vật liệu piezoelectric hiệu suất cao.
IV.Biến tính hạt nano gốm áp điện BaTiO3 tăng cường hiệu suất
Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là vật liệu chính tạo hiệu ứng áp điện. Nó có cấu trúc tinh thể perovskite đặc trưng. Kích thước nano giúp tăng hoạt tính bề mặt. Hợp chất γ–APS (gamma-aminopropyltriethoxysilane) là chất ghép nối silan phổ biến. Nó có hai nhóm chức năng: nhóm silanol phản ứng với bề mặt vô cơ (BaTiO3) và nhóm amino phản ứng với nền polymer hữu cơ. γ–APS tạo ra một cầu nối hóa học. Cầu nối này tăng cường liên kết giao diện giữa pha vô cơ và hữu cơ, cải thiện sự tương hợp. Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện bằng γ–APS thay đổi đáng kể cấu trúc vi mô của nano composite áp điện. Lớp phủ silan ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều trong nền polymer. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát cấu trúc này, hiển thị sự phân tán hạt tốt hơn. Lớp phủ cũng tạo ra liên kết hóa học mạnh mẽ. Liên kết này cải thiện độ bám dính. Nó cũng giảm thiểu ứng suất nội tại, dẫn đến sự cải thiện đáng kể về tính chất cơ học và tính chất điện môi của vật liệu. Một phương pháp nâng cao tính chất cơ nhiệt là ghép hạt nano gốm áp điện BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Sợi thủy tinh cung cấp độ bền cơ học cao cho composite pha nền polymer. Việc ghép hạt nano lên sợi thủy tinh tạo ra một cấu trúc gia cường kép hiệu quả. Hợp chất γ–APS được dùng làm tác nhân ghép nối. Nó tạo liên kết giữa BaTiO3 và bề mặt sợi thủy tinh. Điều này tối ưu hóa sự phân tán hạt nano trong toàn bộ vật liệu composite áp điện. Vật liệu này có thể có khả năng chịu tải và hiệu ứng áp điện vượt trội, đặc biệt trong các ứng dụng cấu trúc đòi hỏi cao.
4.1. Đặc trưng của hạt nano BaTiO3 và hợp chất γ APS
Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là vật liệu chính tạo hiệu ứng áp điện. Nó có cấu trúc tinh thể perovskite. Kích thước nano giúp tăng hoạt tính bề mặt. Hợp chất γ–APS (gamma-aminopropyltriethoxysilane) là chất ghép nối silan phổ biến. Nó có hai nhóm chức năng. Nhóm silanol phản ứng với bề mặt vô cơ (BaTiO3). Nhóm amino phản ứng với nền polymer hữu cơ. γ–APS tạo ra một cầu nối hóa học. Cầu nối này tăng cường liên kết giao diện.
4.2. Ảnh hưởng của biến tính bề mặt lên cấu trúc vật liệu
Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện bằng γ–APS thay đổi đáng kể cấu trúc vi mô của nano composite áp điện. Lớp phủ silan ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều trong nền polymer. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát cấu trúc. SEM cho thấy sự phân tán tốt hơn của các hạt. Lớp phủ cũng tạo ra liên kết hóa học mạnh mẽ. Điều này cải thiện độ bám dính. Nó cũng giảm thiểu ứng suất nội tại. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể về tính chất cơ học và tính chất điện môi.
4.3. Ghép hạt nano lên bề mặt sợi thủy tinh gia cường
Một phương pháp nâng cao tính chất cơ nhiệt là ghép hạt nano gốm áp điện BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Sợi thủy tinh cung cấp độ bền cơ học cao cho composite pha nền polymer. Việc ghép hạt nano lên sợi thủy tinh tạo ra một cấu trúc gia cường kép. Hợp chất γ–APS được dùng làm tác nhân ghép nối. Nó tạo liên kết giữa BaTiO3 và bề mặt sợi thủy tinh. Điều này tối ưu hóa sự phân tán hạt nano trong toàn bộ vật liệu composite áp điện. Vật liệu này có thể có khả năng chịu tải và hiệu ứng áp điện vượt trội.
V.Ứng dụng và biến đổi tính chất vật liệu trong môi trường
Vật liệu composite áp điện có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt. Luận án này đặc biệt khảo sát ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới. Điều kiện này bao gồm nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, và bức xạ UV mạnh. Các yếu tố này có thể gây suy giảm tính chất cơ nhiệt và điện môi. Các mẫu nano composite áp điện được phơi nhiễm trong các điều kiện này. Sự thay đổi về khối lượng, cấu trúc và tính chất được ghi nhận và phân tích. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này là quan trọng để thiết kế vật liệu bền vững hơn cho các ứng dụng thực tế. Bức xạ tử ngoại (UV) có thể gây phân hủy polymer. Đặc biệt là nền composite pha nền polymer. Điều này dẫn đến sự suy giảm tính chất cơ học và điện môi của vật liệu. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và các phép đo cơ học được sử dụng để đánh giá mức độ suy giảm này. Việc biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện có thể cải thiện khả năng chống chịu của vật liệu. Các hợp chất ổn định UV cũng có thể được thêm vào trong quá trình chế tạo. Điều này giúp bảo vệ vật liệu piezoelectric khỏi tác động tiêu cực của môi trường. Mục tiêu là duy trì hiệu ứng áp điện trong thời gian dài dưới các điều kiện khắc nghiệt. Mặc dù có những thách thức từ môi trường, vật liệu composite áp điện vẫn có tiềm năng lớn. Đặc biệt là trong các ứng dụng ở vùng nhiệt đới khắc nghiệt. Chúng có thể được dùng làm cảm biến trong công trình xây dựng. Hoặc làm thiết bị thu năng lượng cho hệ thống giám sát từ xa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của vật liệu. Nó giúp phát triển vật liệu nano composite bền vững. Tính chất cơ nhiệt được duy trì ổn định trong các điều kiện môi trường khó khăn. Điều này mở ra hướng phát triển vật liệu piezoelectric cho các ứng dụng thực tế, an toàn và hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển bền vững.
5.1. Phân tích ảnh hưởng của điều kiện môi trường nhiệt đới
Vật liệu composite áp điện dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Luận án này tập trung vào khí hậu nhiệt đới. Điều kiện bao gồm nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và bức xạ UV mạnh. Các yếu tố này có thể làm suy giảm tính chất cơ nhiệt và điện môi. Các mẫu nano composite áp điện được phơi nhiễm và theo dõi. Sự thay đổi về khối lượng, cấu trúc và tính chất được ghi lại. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp thiết kế vật liệu bền vững cho các ứng dụng thực tế.
5.2. Biến đổi tính chất cơ nhiệt dưới tác động của bức xạ
Bức xạ tử ngoại (UV) có thể gây phân hủy polymer, đặc biệt là nền composite pha nền polymer. Điều này dẫn đến suy giảm tính chất cơ học và điện môi. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và các phép đo cơ học được sử dụng. Chúng đánh giá mức độ suy giảm. Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện có thể cải thiện khả năng chống chịu. Các hợp chất ổn định UV cũng có thể được thêm vào. Điều này giúp bảo vệ vật liệu piezoelectric khỏi tác động môi trường. Mục tiêu là duy trì hiệu ứng áp điện lâu dài.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế trong điều kiện khắc nghiệt
Mặc dù môi trường gây thách thức, vật liệu composite áp điện vẫn có tiềm năng lớn. Đặc biệt trong các ứng dụng ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể dùng làm cảm biến trong xây dựng. Hoặc làm thiết bị thu năng lượng cho hệ thống giám sát từ xa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp phát triển vật liệu nano composite bền vững. Tính chất cơ nhiệt được duy trì ổn định. Điều này mở ra hướng phát triển vật liệu piezoelectric cho các ứng dụng thực tế, an toàn và hiệu quả. Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ********* Phan Thị Tuyết Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỨA CÁC HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ KHẢO SÁT SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ NHIỆT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ********* Phan Thị Tuyết Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỨA CÁC HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ KHẢO SÁT SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ NHIỆT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62 44 31 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Xuân Hoàn Hà Nội - 2012 2 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT…………………….vii DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………….ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………….xi MỞ ĐẦU……………………………………………. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt áp điện kích thước nano……. Thành phần của vật liệu polyme compozit………………….
Chất gia cường…. Giới thiệu về BaTiO3 kích thước nano………………. Các kỹ thuật phân tán hạt nano áp điện vào trong vật liệu polyme compozit……. Phân tán hạt nano áp điện vào nền polyme……….
Ghép hạt nano áp điện lên bề mạt sợi gia cường…. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano29 1. Các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano……………………………………………. Tính chất điện môi ……………………………………….
Tính chất cơ học…………………………………………. Những ứng dụng cơ bản…………………………………. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ. Thiết bị và dụng cụ…………………………………….
Chế tạo vật liệu…………………………. Chế tạo mẫu nhựa nền epoxy DGEBA đóng rắn bằng DDM…. Biến tính hạt BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS…………………. Chế tạo polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO334 2.
Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh…. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh …………………………………………………………. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt áp điện nano BaTiO3……………………………. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá các đặc trưng và tính chất của vật liệu ………………………………….
Phương pháp đánh giá đặc trưng……. Phương pháp đo phổ hồng ngoại FT-IR. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét DSC. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA)…….
Kính hiển vi điện tử quét (SEM)…. Phương pháp đo tính chất điện môi ……………………. Phương pháp đo thế zeta………………………………. Phương pháp phân tích cơ nhiệt động………….
Các phương pháp nghiên cứu tính chất cơ học……. Độ bền va đập…………………………………. Phương pháp xác định độ tăng khối lượng mẫu………………42 2. Chuẩn bị các môi trường theo dõi, khảo sát…….
Điều kiện chiếu bức xạ tử ngoại……. Điều kiện nhiệt độ………………………….Môi trường ẩm……………………………………. Môi trường độ mặn muối biển.43 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……. Nghiên cứu chế tạo nhựa nền epoxy ………………………….
Đặc trưng nguyên liệu……………………. Nhựa epoxy, diglyxidyl ete bis-phenol A (DGEBA)…. Chất đóng rắn 4,4-diamino diphenyl metan, DDM. Nghiên cứu phản ứng đóng rắn hệ nhựa EP………………….
Xác định tỷ lệ phối trộn giữa DGEBA với DDM……49 3. Xác định điều kiện đóng rắn tốt nhất cho hệ EP…. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3…………………………………………………. Biến tính hạt nano BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS…….
Những đặc trưng của BaTiO 3…………. Những đặc trưng của silan γ–APS…………. Nghiên cứu tìm điều kiện phản ứng tốt nhất…. Chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3……………………………….
Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt hạt nano BaTiO3 bằng γ-APS lên các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit…………………………………………………………69 3. Đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3……………. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh ……………………………. Đặc trưng bề mặt sợi thủy tinh…………….
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi lên tính chất của vật liệu polyme compozit……. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt sợi thủy tinh bằng γ-APS đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh chứa hạt áp điện nano BaTiO3. Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh….
Ảnh hưởng của hợp chất ghép nối silan γ-APS đến phản ứng ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh………. Ảnh hưởng của dung môi…………………………. Ảnh hưởng của hàm lượng hạt nano BaTiO 3 đến quá trình ghép lên bề mặt sợi thủy tinh …………………………. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt nano BaTiO3 90 8 3.
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh chứa hạt nano BaTiO3 đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozi…. Ảnh hưởng của hạt nano BaTiO 3 trên bề mặt sợi thủy tinh đến các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit. Nghiên cứu sự biến đổi tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 trong một số điều kiện môi trường……. Ảnh hưởng của bức xạ.
Ảnh hưởng của nhiệt độ……………………………. Ảnh hưởng của độ ẩm…………. Môi trường có độ ẩm tương đối 99 %. Môi trường có độ ẩm tương đối 80 %.
Môi trường có độ ẩm tương đối 45 %. Ảnh hưởng của độ mặn muối biển………….…129 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………….………………135 TÀI LIỆU THAM KHẢO……….155 9 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT aav Độ bền va đập Charpy ASTM Tiêu chuẩn của Mỹ BTO BaTiO3, Bari titanat BTO/EP Polyme nanocompozit nền nhựa epoxy chứa các hạt nano BaTiO3 BTO/GF Sợi thủy tinh ghép các hạt nano BaTiO3 trên bề mặt BTO/GF/EP Polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh chứa các hạt nano BaTiO3 DDM 4, 4’–điaminođiphenyl metan DEA Phân tích tính chất điện môi (Dielectric Analysis) DGEBA Epoxy diglycidyl ete bis-phenol A DMA Phân tích cơ nhiệt động (Dynamic Mechanical Analysis) DSC Nhiệt lượng kế quét vi sai (Differential Scanning Calorimeter) E Mođun tích lũy E’ Mođun tổn hao EP Epoxy FT-IR Hồng ngoại biến đổi Fourie (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) GF Sợi thủy tinh (Glass Fiber) IR Hồng ngoại (Infrared) ISO Tiêu chuẩn hóa Quốc tế PC Polyme compozit 10 Ps Phân cực tự phát (Polarisation spontaneous) PVDF Polyvinyliden fluoride PZT Chì Zirconat Titanat (Lead Zirconate Titanate) RH Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) RX Tia X SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) tanδ Hệ số tổn hao Tc Nhiệt độ Curie Tg Nhiệt độ hóa thủy tinh TGA Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetry Analysis) UV Tử ngoại (Ultra visual) α Độ chuyển hóa γ-APS γ-aminopropyltrimetoxy silan λ Bước sóng ν Số sóng σk Độ bền kéo σu Độ bền uốn ԑ Hằng số điện môi (Dielectric constant)/Độ thẩm điện môi (Permittivity) HSĐM Hằng số điện môi 11 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Thành phần hóa học của một số loại sợi thủy tinh………………15 Bảng 1. Tính chất của một số loại sợi thủy tinh………………………….
Thành phần các chất trong công thức pha 1 lít nước biển……. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của DGEBA ……46 Bảng 3. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của DDM……. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của BaTiO 3…….
Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của γ-APS………. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của γ-APS trước và sau khi thủy phân……………………………………………………. Chiều cao các pic tại 1567, 1128 và 3440 cm-1 của hạt nao BaTiO3 với hàm lượng thay đổi………………………………. Thế Zeta của hạt nano BaTiO3 ghép và không ghép silan………63 Bảng 3.
Chiều cao các pic tại 1567, 1127 của hạt nano BaTiO 3 với nhiệt độ phản ứng khác nhau………………………………. Chiều cao các pic tại 1567, 1128 cm-1 của hạt nao BaTiO 3 với thời gian phản ứng khác nhau…………………………………. Độ chuyển hóa của hệ EP và PC chứa hạt nano BaTiO 3 không biến tính và biến tính γ-APS sau khi đã đóng rắn………. Dao động của các nhóm nguyên tử trên bề mặt sợi thủy tinh……….
Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử trên bề mặt sợi thủy tinh sau khi được ghép hạt nano BaTiO3……. Giá trị C của các mẫu PC, tại f = 1 Hz…………………………93 Bảng 3. So sánh năng lượng mặt trời và năng lượng liên kết của các hợp chất hữu cơ……………. Dao động đặc trưng cho một số nhóm nguyên tử của vật liệu EP/GFBTO47 …………………………….
Giá trị HSĐM của mẫu EP/GFBTO47 sau 84 ngày phơi trong môi trường ẩm khác nhau tại tần số f = 5 kHz…………………………….129 13 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cấu trúc hóa học của một số loại nhựa epoxy……………. Sợi thủy tinh…………………………………………………. Cấu trúc lập phương của BaTiO3…………………………….
Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ của đơn tinh thể BaTiO 3 theo các trục a và c……………………………………………. Mô phỏng hình thái học của sự phân tán hạt nano trong vật liệu nền polyme…. Mô phỏng vùng phân chia pha giữa hạt nano với nền polyme. Phản ứng ghép silan lên bề mặt hạt nano BaTiO3……………….
Sơ đồ mô tả các bước tiến hành của phương pháp trộn trong dung dịch……………………… ………………………………………………. Quá trình xen kẽ các mạch polyme vào giữa các hạt nano. Sơ đồ các bước tiến hành của phương pháp trộn nóng chảy. Sơ đồ các bước tiến hành của phương pháp trùng hợp in-situ….
Mô phỏng các bước tiến hành chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 theo phương pháp trùng hợp in-situ……. Các giai đoạn của quá trình ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh…………………………………………………………………. Ảnh SEM chụp bề mặt sợi PP ghép hạt nano TiO2 lên bề mặt sợi trong các dung môi khác nhau……………………………………. Mô phỏng quá trình phun phủ hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh……………………………………………………………………….
Các bước của quá trình nhúng phủ………………………. Mô phỏng quá trình nhúng phủ hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Hệ đo tính chất điện môi RLC Master PM3550 và Dielectric Analyzer. Hệ đo tính chất cơ nhiệt động, DMA 2980 tại PTN MAPIEM- ĐH Nam Toulon-Var.
Cấu trúc hóa học phân tử nhựa epoxy DGEBA………. Phổ FT-IR của DGEBA………. Phổ FT-IR của chất đóng rắn DDM…………. Phổ FT-IR của EP theo thời gian phản ứng…………………….
Phổ FTIR của hệ nhựa epoxy với r thay đổi…………………. Độ chuyển hóa của hệ EP với r thay đổi……………………. Đường DSC của hệ EP: -a: quét lần 1; -b: quét lần 2……………. Phổ FT-IR của hệ EP theo thời gian tại 4 nhiệt độ khác nhau….
Độ chuyển hóa của hệ EP tại 4 nhiệt độ theo thời gian…………. Độ chuyển hóa của hệ EP đóng rắn theo hai giai đoạn…. Độ chuyển hóa của hệ EP theo thời gian tại 180 oC……………. Sơ đồ quy trình đóng rắn của hệ EP……………………………55 Hình 3.
Phổ FT-IR của hạt nano BaTiO3………. Ảnh SEM của hạt nano BaTiO3………………. Phổ FT-IR của γ-APS………. Đường cong TGA của γ-APS……………….
Phổ FT-IR của γ-APS trước và sau thủy phân…………. Phổ FT-IR của nano BaTiO3 với hàm lượng γ-APS thay đổi….19 Đường TGA của BaTiO3 với hàm lượng γ-APS thay đổi…………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện k
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.