Luận án TS: Chế tạo compozit nano áp điện & khảo sát biến đổi cơ nhiệt nhiệt đới
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện k
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vật liệu composite nano áp điện và tiềm năng
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Phan Thị Tuyết Mai
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vật liệu composite nano áp điện và tiềm năng
Vật liệu composite áp điện là sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều vật liệu có tính chất khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu mới với các đặc tính vượt trội. Nano composite áp điện sử dụng các hạt áp điện kích thước nanomet phân tán trong một nền vật liệu. Thông thường, nền là một polymer. Cấu trúc này mang lại khả năng biến đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện, và ngược lại. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng áp điện. Vật liệu piezoelectric này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng cung cấp sự linh hoạt và hiệu suất cao hơn so với vật liệu áp điện khối. Vật liệu composite áp điện sở hữu nhiều ứng dụng đa dạng. Chúng được sử dụng trong cảm biến, bộ truyền động, máy phát điện siêu nhỏ. Thiết bị y tế, điện tử thông minh, và các hệ thống thu năng lượng cũng là những lĩnh vực tiềm năng. Khả năng biến đổi năng lượng cơ học từ rung động hoặc áp lực thành điện năng là một lợi thế lớn. Điều này mở ra các giải pháp năng lượng tự cung tự cấp. Các cảm biến áp lực, gia tốc, hay sonar cũng tận dụng hiệu ứng áp điện. Vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ cao. Việc sử dụng hạt nano gốm áp điện mang lại nhiều lợi ích. Kích thước hạt nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này cải thiện sự phân tán và tương tác với nền polymer. Tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer được nâng cao đáng kể. Kích thước nano cũng giảm thiểu các khuyết tật. Điều này giúp tăng độ bền và hiệu suất của vật liệu. Chế tạo vật liệu nano cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc. Từ đó tối ưu hóa các tính chất cơ nhiệt và hiệu ứng áp điện mong muốn. Vật liệu này thể hiện độ nhạy cao và phản ứng nhanh.
1.1. Định nghĩa và cấu trúc composite nano áp điện
Vật liệu composite áp điện là sự kết hợp giữa các pha vật liệu khác biệt. Mục tiêu là tạo ra tính năng tổng hợp vượt trội. Nano composite áp điện tích hợp các hạt áp điện có kích thước nanomet. Các hạt này được phân tán trong một ma trận polymer. Cấu trúc này cho phép chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng và ngược lại. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng áp điện. Vật liệu piezoelectric loại này có nhiều ưu điểm. Chúng linh hoạt và hiệu quả hơn các vật liệu áp điện truyền thống. Chúng mở ra nhiều tiềm năng trong các ứng dụng công nghệ.
1.2. Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu áp điện
Vật liệu composite áp điện có phạm vi ứng dụng rộng lớn. Chúng bao gồm cảm biến, bộ truyền động, và máy phát điện siêu nhỏ. Lĩnh vực y tế, điện tử tiêu dùng, và hệ thống thu năng lượng cũng là những mục tiêu. Khả năng chuyển đổi rung động hoặc áp lực thành điện năng rất hữu ích. Điều này tạo ra các giải pháp năng lượng bền vững. Các cảm biến áp suất, gia tốc kế hoặc thiết bị sonar cũng ứng dụng hiệu ứng áp điện. Vật liệu này đóng góp vào sự tiến bộ của nhiều công nghệ tiên tiến.
1.3. Lợi ích của hạt nano trong vật liệu composite
Việc sử dụng hạt nano gốm áp điện mang lại nhiều lợi ích. Kích thước nano tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này giúp cải thiện sự phân tán và tương tác với nền polymer. Tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer được nâng cao đáng kể. Kích thước nano cũng giảm thiểu sự hình thành các khuyết tật. Từ đó, độ bền và hiệu suất của vật liệu được cải thiện. Chế tạo vật liệu nano cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc vi mô. Điều này tối ưu hóa tính chất cơ nhiệt và hiệu ứng áp điện mong muốn. Vật liệu này thể hiện độ nhạy và tốc độ phản hồi cao.
II.Quy trình chế tạo composite nano áp điện nền polymer hiệu quả
Quá trình chế tạo vật liệu nano composite áp điện đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp phổ biến bao gồm trộn lẫn hạt nano vào nền polymer lỏng. Sau đó, hỗn hợp được đóng rắn. Kỹ thuật hòa tan và kết tủa cũng được áp dụng. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều của hạt nano gốm áp điện BaTiO3. Điều này ngăn chặn sự vón cục và tạo ra vật liệu đồng nhất. Nền polymer thường là nhựa epoxy, cung cấp độ bền cơ học tốt. Chất đóng rắn như DDM được sử dụng để tạo cấu trúc mạng polyme vững chắc. Quy trình được tối ưu hóa để đảm bảo tính toàn vẹn của vật liệu và hiệu suất mong muốn. Nền polymer đóng vai trò quan trọng trong vật liệu composite áp điện. Nó cung cấp ma trận liên kết cho các hạt nano. Nhựa epoxy DGEBA là lựa chọn phổ biến. Nó có tính chất cơ học và điện môi tốt. Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là thành phần chính tạo hiệu ứng áp điện. BaTiO3 được ưa chuộng vì tính áp điện cao và không độc hại. Hàm lượng và kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ nhiệt và hiệu suất của nano composite áp điện. Tỷ lệ phối trộn được xác định cẩn thận qua các thí nghiệm. Sự phân tán đồng đều của hạt nano gốm áp điện là yếu tố then chốt. Kỹ thuật biến tính bề mặt hạt nano được sử dụng. Hợp chất ghép nối silan, như γ–APS, được áp dụng. Silan tạo lớp phủ bề mặt trên hạt BaTiO3. Lớp phủ này cải thiện khả năng tương thích giữa hạt nano và nền polymer. Nó ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Đồng thời, silan cũng tăng cường liên kết giao diện. Điều này giúp cải thiện tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer. Kỹ thuật này nâng cao hiệu suất tổng thể của vật liệu piezoelectric.
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit
Chế tạo vật liệu nano composite áp điện yêu cầu quy trình kiểm soát. Phương pháp trộn hạt nano vào polymer lỏng là phổ biến. Sau đó, hỗn hợp được hóa rắn. Kỹ thuật hòa tan và kết tủa cũng được sử dụng. Mục đích là phân tán đều hạt nano gốm áp điện BaTiO3. Điều này ngăn chặn sự vón cục, đảm bảo vật liệu đồng nhất. Nhựa epoxy thường làm nền polymer, cung cấp độ bền cơ học. Chất đóng rắn DDM tạo cấu trúc mạng. Quy trình tối ưu hóa đảm bảo tính toàn vẹn vật liệu.
2.2. Thành phần cốt lõi Nền polymer và hạt nano áp điện
Nền polymer là thành phần thiết yếu trong vật liệu composite áp điện. Nó tạo ma trận liên kết cho các hạt nano. Nhựa epoxy DGEBA thường được chọn. Nó có tính chất cơ học và điện môi tốt. Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là thành phần chính tạo hiệu ứng áp điện. BaTiO3 được ưu tiên vì tính áp điện cao và không độc hại. Hàm lượng và kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ nhiệt và hiệu suất của nano composite áp điện. Tỷ lệ phối trộn được xác định kỹ lưỡng để tối ưu hóa.
2.3. Kỹ thuật phân tán hạt nano và ghép nối silan
Phân tán đồng đều hạt nano gốm áp điện là yếu tố then chốt. Kỹ thuật biến tính bề mặt hạt nano được sử dụng rộng rãi. Hợp chất ghép nối silan, như γ–APS, được áp dụng. Silan tạo lớp phủ trên bề mặt hạt BaTiO3. Lớp phủ này tăng cường khả năng tương thích giữa hạt nano và nền polymer. Nó ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Đồng thời, silan cũng củng cố liên kết giao diện. Điều này cải thiện tính chất cơ học và điện môi của composite pha nền polymer. Kỹ thuật này nâng cao hiệu suất tổng thể của vật liệu piezoelectric.
III.Khảo sát tính chất cơ nhiệt vật liệu nano composite đặc trưng
Việc đánh giá tính chất điện môi là cần thiết cho vật liệu composite áp điện. Các phép đo độ bền điện môi, hằng số điện môi và tổn hao điện môi được thực hiện. Chúng phản ánh khả năng lưu trữ năng lượng điện. Tính chất cơ học cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Độ bền kéo, độ bền uốn, độ bền va đập là các chỉ số quan trọng. Chúng quyết định khả năng chịu tải và độ bền của vật liệu. Sự phân tán của hạt nano gốm áp điện và biến tính bề mặt ảnh hưởng lớn đến các tính chất này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng thể. Tính chất cơ nhiệt của nano composite áp điện được phân tích thông qua các phương pháp tiên tiến. Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) xác định nhiệt độ chuyển pha và sự thay đổi năng lượng. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá độ ổn định nhiệt của composite pha nền polymer. Phân tích cơ nhiệt động (DMA) đo các mô đun lưu trữ và tổn hao, đồng thời xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh. Độ bền va đập đánh giá khả năng hấp thụ năng lượng đột ngột. Nó cho thấy khả năng chống lại sự phá hủy do va chạm. Các thử nghiệm này quan trọng để đảm bảo hiệu suất vật liệu trong các điều kiện vận hành khác nhau. Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện BaTiO3 bằng γ-APS cải thiện đáng kể tính chất cơ nhiệt và điện môi. Lớp phủ silan tăng cường liên kết giữa hạt và nền polymer. Điều này giảm thiểu sự hình thành các khe hở và tăng khả năng truyền tải ứng suất hiệu quả. Kết quả là, vật liệu composite nano áp điện thể hiện độ bền cơ học cao hơn. Hằng số điện môi và hiệu ứng áp điện cũng được cải thiện rõ rệt. Tối ưu hóa quá trình biến tính là chìa khóa để đạt được các đặc tính mong muốn. Điều này quan trọng cho các vật liệu piezoelectric hiệu suất cao trong các ứng dụng cụ thể.
3.1. Phân tích tính chất điện môi và cơ học của composite
Đánh giá tính chất điện môi là rất quan trọng cho vật liệu composite áp điện. Các phép đo bao gồm độ bền điện môi, hằng số điện môi và tổn hao điện môi. Chúng phản ánh khả năng lưu trữ năng lượng điện. Tính chất cơ học cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Độ bền kéo, độ bền uốn, và độ bền va đập là các chỉ số chính. Chúng xác định khả năng chịu tải và độ bền của vật liệu. Sự phân tán của hạt nano gốm áp điện và biến tính bề mặt ảnh hưởng lớn đến các tính chất này.
3.2. Đánh giá tính chất cơ nhiệt động và độ bền va đập
Tính chất cơ nhiệt của nano composite áp điện được phân tích bằng nhiều phương pháp. Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) xác định nhiệt độ chuyển pha. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá độ ổn định nhiệt của composite pha nền polymer. Phân tích cơ nhiệt động (DMA) đo mô đun lưu trữ và tổn hao, xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh. Độ bền va đập đánh giá khả năng hấp thụ năng lượng. Nó cho thấy khả năng chống lại phá hủy đột ngột. Các thử nghiệm này đảm bảo hiệu suất vật liệu trong các điều kiện vận hành khác nhau.
3.3. Tối ưu hóa tính chất thông qua biến tính bề mặt
Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện BaTiO3 bằng γ-APS cải thiện đáng kể tính chất cơ nhiệt và điện môi. Lớp phủ silan tăng cường liên kết giữa hạt và nền polymer. Điều này giảm thiểu sự hình thành các khe hở. Nó cũng tăng khả năng truyền tải ứng suất. Kết quả là, vật liệu composite nano áp điện thể hiện độ bền cơ học cao hơn. Hằng số điện môi và hiệu ứng áp điện cũng được cải thiện. Tối ưu hóa quá trình biến tính là chìa khóa để đạt được các đặc tính mong muốn. Điều này quan trọng cho các vật liệu piezoelectric hiệu suất cao.
IV.Biến tính hạt nano gốm áp điện BaTiO3 tăng cường hiệu suất
Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là vật liệu chính tạo hiệu ứng áp điện. Nó có cấu trúc tinh thể perovskite đặc trưng. Kích thước nano giúp tăng hoạt tính bề mặt. Hợp chất γ–APS (gamma-aminopropyltriethoxysilane) là chất ghép nối silan phổ biến. Nó có hai nhóm chức năng: nhóm silanol phản ứng với bề mặt vô cơ (BaTiO3) và nhóm amino phản ứng với nền polymer hữu cơ. γ–APS tạo ra một cầu nối hóa học. Cầu nối này tăng cường liên kết giao diện giữa pha vô cơ và hữu cơ, cải thiện sự tương hợp. Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện bằng γ–APS thay đổi đáng kể cấu trúc vi mô của nano composite áp điện. Lớp phủ silan ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều trong nền polymer. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát cấu trúc này, hiển thị sự phân tán hạt tốt hơn. Lớp phủ cũng tạo ra liên kết hóa học mạnh mẽ. Liên kết này cải thiện độ bám dính. Nó cũng giảm thiểu ứng suất nội tại, dẫn đến sự cải thiện đáng kể về tính chất cơ học và tính chất điện môi của vật liệu. Một phương pháp nâng cao tính chất cơ nhiệt là ghép hạt nano gốm áp điện BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Sợi thủy tinh cung cấp độ bền cơ học cao cho composite pha nền polymer. Việc ghép hạt nano lên sợi thủy tinh tạo ra một cấu trúc gia cường kép hiệu quả. Hợp chất γ–APS được dùng làm tác nhân ghép nối. Nó tạo liên kết giữa BaTiO3 và bề mặt sợi thủy tinh. Điều này tối ưu hóa sự phân tán hạt nano trong toàn bộ vật liệu composite áp điện. Vật liệu này có thể có khả năng chịu tải và hiệu ứng áp điện vượt trội, đặc biệt trong các ứng dụng cấu trúc đòi hỏi cao.
4.1. Đặc trưng của hạt nano BaTiO3 và hợp chất γ APS
Hạt nano gốm áp điện BaTiO3 là vật liệu chính tạo hiệu ứng áp điện. Nó có cấu trúc tinh thể perovskite. Kích thước nano giúp tăng hoạt tính bề mặt. Hợp chất γ–APS (gamma-aminopropyltriethoxysilane) là chất ghép nối silan phổ biến. Nó có hai nhóm chức năng. Nhóm silanol phản ứng với bề mặt vô cơ (BaTiO3). Nhóm amino phản ứng với nền polymer hữu cơ. γ–APS tạo ra một cầu nối hóa học. Cầu nối này tăng cường liên kết giao diện.
4.2. Ảnh hưởng của biến tính bề mặt lên cấu trúc vật liệu
Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện bằng γ–APS thay đổi đáng kể cấu trúc vi mô của nano composite áp điện. Lớp phủ silan ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều trong nền polymer. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát cấu trúc. SEM cho thấy sự phân tán tốt hơn của các hạt. Lớp phủ cũng tạo ra liên kết hóa học mạnh mẽ. Điều này cải thiện độ bám dính. Nó cũng giảm thiểu ứng suất nội tại. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể về tính chất cơ học và tính chất điện môi.
4.3. Ghép hạt nano lên bề mặt sợi thủy tinh gia cường
Một phương pháp nâng cao tính chất cơ nhiệt là ghép hạt nano gốm áp điện BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Sợi thủy tinh cung cấp độ bền cơ học cao cho composite pha nền polymer. Việc ghép hạt nano lên sợi thủy tinh tạo ra một cấu trúc gia cường kép. Hợp chất γ–APS được dùng làm tác nhân ghép nối. Nó tạo liên kết giữa BaTiO3 và bề mặt sợi thủy tinh. Điều này tối ưu hóa sự phân tán hạt nano trong toàn bộ vật liệu composite áp điện. Vật liệu này có thể có khả năng chịu tải và hiệu ứng áp điện vượt trội.
V.Ứng dụng và biến đổi tính chất vật liệu trong môi trường
Vật liệu composite áp điện có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường khắc nghiệt. Luận án này đặc biệt khảo sát ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới. Điều kiện này bao gồm nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, và bức xạ UV mạnh. Các yếu tố này có thể gây suy giảm tính chất cơ nhiệt và điện môi. Các mẫu nano composite áp điện được phơi nhiễm trong các điều kiện này. Sự thay đổi về khối lượng, cấu trúc và tính chất được ghi nhận và phân tích. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này là quan trọng để thiết kế vật liệu bền vững hơn cho các ứng dụng thực tế. Bức xạ tử ngoại (UV) có thể gây phân hủy polymer. Đặc biệt là nền composite pha nền polymer. Điều này dẫn đến sự suy giảm tính chất cơ học và điện môi của vật liệu. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và các phép đo cơ học được sử dụng để đánh giá mức độ suy giảm này. Việc biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện có thể cải thiện khả năng chống chịu của vật liệu. Các hợp chất ổn định UV cũng có thể được thêm vào trong quá trình chế tạo. Điều này giúp bảo vệ vật liệu piezoelectric khỏi tác động tiêu cực của môi trường. Mục tiêu là duy trì hiệu ứng áp điện trong thời gian dài dưới các điều kiện khắc nghiệt. Mặc dù có những thách thức từ môi trường, vật liệu composite áp điện vẫn có tiềm năng lớn. Đặc biệt là trong các ứng dụng ở vùng nhiệt đới khắc nghiệt. Chúng có thể được dùng làm cảm biến trong công trình xây dựng. Hoặc làm thiết bị thu năng lượng cho hệ thống giám sát từ xa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của vật liệu. Nó giúp phát triển vật liệu nano composite bền vững. Tính chất cơ nhiệt được duy trì ổn định trong các điều kiện môi trường khó khăn. Điều này mở ra hướng phát triển vật liệu piezoelectric cho các ứng dụng thực tế, an toàn và hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển bền vững.
5.1. Phân tích ảnh hưởng của điều kiện môi trường nhiệt đới
Vật liệu composite áp điện dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Luận án này tập trung vào khí hậu nhiệt đới. Điều kiện bao gồm nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và bức xạ UV mạnh. Các yếu tố này có thể làm suy giảm tính chất cơ nhiệt và điện môi. Các mẫu nano composite áp điện được phơi nhiễm và theo dõi. Sự thay đổi về khối lượng, cấu trúc và tính chất được ghi lại. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp thiết kế vật liệu bền vững cho các ứng dụng thực tế.
5.2. Biến đổi tính chất cơ nhiệt dưới tác động của bức xạ
Bức xạ tử ngoại (UV) có thể gây phân hủy polymer, đặc biệt là nền composite pha nền polymer. Điều này dẫn đến suy giảm tính chất cơ học và điện môi. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và các phép đo cơ học được sử dụng. Chúng đánh giá mức độ suy giảm. Biến tính bề mặt hạt nano gốm áp điện có thể cải thiện khả năng chống chịu. Các hợp chất ổn định UV cũng có thể được thêm vào. Điều này giúp bảo vệ vật liệu piezoelectric khỏi tác động môi trường. Mục tiêu là duy trì hiệu ứng áp điện lâu dài.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế trong điều kiện khắc nghiệt
Mặc dù môi trường gây thách thức, vật liệu composite áp điện vẫn có tiềm năng lớn. Đặc biệt trong các ứng dụng ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể dùng làm cảm biến trong xây dựng. Hoặc làm thiết bị thu năng lượng cho hệ thống giám sát từ xa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp phát triển vật liệu nano composite bền vững. Tính chất cơ nhiệt được duy trì ổn định. Điều này mở ra hướng phát triển vật liệu piezoelectric cho các ứng dụng thực tế, an toàn và hiệu quả. Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu vật liệu polyme compozit (PC) tích hợp chức năng cảm biến cấu trúc vi mô đang là hướng đi tiên phong trong lĩnh vực vật liệu thông minh ứng dụng cho hàng không vũ trụ, kỹ thuật hàng hải và công trình siêu bền. Luận án tiến sĩ Hóa học với đề tài "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới" do nghiên cứu sinh Phan Thị Tuyết Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Xuân Hoàn tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý, Mã số: 62 44 31 01) đã giải quyết triệt để bài toán lão hóa vật liệu trong môi trường nhiệt đới khắc nghiệt.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ Hạt nano BaTiO3 + Sợi thủy tinh (E-glass) │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│ Biến tính bề mặt bằng γ-APS
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ Chức hóa bề mặt (-NH2) & Cố định lên sợi (Dip) │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│ Trùng hợp In-situ với DGEBA/DDM
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ Polyme Compozit Cảm biến Thông minh BTO/GF/EP │
│ (Độ chuyển hóa α > 99%, Liên kết cộng hóa trị) │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│ Phơi lão hóa khí hậu nhiệt đới
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ Tương quan FT-IR (1297, 1724, 3400 cm⁻¹) & ε │
│ -> Giám sát suy thoái cấu trúc trực tiếp (SHM) │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các kỹ thuật đánh giá suy giảm chất lượng vật liệu truyền thống như thử nghiệm phân đoạn sợi đơn (single-fiber fragmentation test) hay thử nghiệm rút sợi đơn (single fiber pull-out test) chỉ phản ánh tính chất phá hủy ở cấp độ khối hoặc cho kết quả không đồng nhất tại vùng liên bề mặt (interphase). Hơn nữa, việc tích hợp hạt gốm áp điện Bari Titanat ($\text{BaTiO}_3$) vào nền polyme trước đây gặp trở ngại lớn do hiện tượng kết tụ hạt nano và sự bất tương hợp năng lượng bề mặt giữa pha vô cơ ưa nước và pha hữu cơ kỵ nước.
Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu/giả thuyết trọng tâm của luận án bao gồm:
- Hypothesis $H_1$: Biến tính hóa học bề mặt đồng thời hạt nano $\text{BaTiO}_3$ và sợi thủy tinh (GF) bằng tác nhân ghép nối $\gamma$-aminopropyltrimetoxy silan ($\gamma$-APS) sẽ tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với nền epoxy diglycidyl ete bis-phenol A (DGEBA) đóng rắn bằng 4,4'-diaminodiphenyl metan (DDM), loại bỏ khuyết tật vi mô.
- Hypothesis $H_2$: Đạt được độ chuyển hóa khâu mạch $\alpha > 99%$ ở hệ nhựa nền DGEBA/DDM tối ưu, nâng cao vượt bậc mođun tích lũy ($E'$), độ bền uốn ($\sigma_u$), độ bền kéo ($\sigma_k$) và độ bền va đập Charpy ($a_{av}$).
- Hypothesis $H_3$: Sự biến đổi các đặc trưng quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) của các nhóm chức dao động đặc trưng có mối tương quan định lượng trực tiếp với sự suy giảm hằng số điện môi ($\varepsilon$) và tổn hao điện môi ($\tan\delta$) khi vật liệu bị lão hóa quang hóa (UV), nhiệt độ, độ ẩm và độ mặn.
Khung lý thuyết của luận án xây dựng trên nền tảng hóa lý polyme, cơ học phá hủy vật liệu compozit và vật lý điện môi perovskite. Về quy mô, công trình nghiên cứu hệ compozit đa cấp BTO/GF/EP với các tỷ lệ hạt biến tính từ 2,5% đến 20% khối lượng và tỷ lệ sợi thủy tinh mang hạt áp điện từ 30% đến 47% khối lượng, khảo sát lão hóa gia tốc trong thời gian thực nghiệm lên tới 84 ngày (2016 giờ) dưới các điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt: bức xạ tử ngoại, nhiệt độ đối lưu ($60^\circ\text{C}$, $80^\circ\text{C}$, $100^\circ\text{C}$), độ ẩm tương đối ($45%$, $80%$, $99%$ RH) và sương muối biển nhân tạo.
Literature Review và Positioning
Vật liệu compozit nền polyme gia cường sợi thủy tinh từ khi xuất hiện trên máy bay Boeing 707 vào thập niên 1950 đã chứng minh ưu thế vượt trội về tỷ cường độ/khối lượng. Tại Việt Nam, trường phái nghiên cứu compozit do GS. Trần Vĩnh Diệu khởi xướng đã ứng dụng thành công vật liệu nền polyme cho các kết cấu mái vòm và mái che máy bay quân sự. Tuy nhiên, vấn đề kiểm soát độ bền lâu dài trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm luôn tồn tại các quan điểm học thuật mâu thuẫn:
TIẾN TRÌNH HỌC THUẬT VÀ ĐỊNH VỊ NGHIÊN CỨU
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Trường phái Truyền thống Trường phái Vật liệu Thông minh
(GS. Trần Vĩnh Diệu, Chateauminois) (Oikonomou, Ramjo, Mai Phan)
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
• Phân tích phá hủy cơ học khối • Chức hóa bề mặt silan γ-APS
• Thử nghiệm rút/nén sợi đơn (Pull-out) • Tích hợp gốm áp điện Perovskite
• Đo lường cơ lý sau phá hủy • Giám sát điện môi in-situ (Dielectric SHM)
• Bất đồng nhất tại vùng phân chia pha ──────────► [RESEARCH GAP] ────────► • Khắc phục kết tụ pha & dự báo lão hóa
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
- Tranh luận về độ bền liên bề mặt: Các nghiên cứu vi cơ học của Chateauminois và cộng sự khi sử dụng thử nghiệm nén sợi đơn (single fiber compression test) và thử nghiệm liên kết vi mô (microbond test) cho thấy sự sai lệch lớn khi ngoại suy ra tính chất cơ học khối của tấm compozit nhiều lớp, do sự phân bố trường ứng suất không đồng nhất và sự hình thành các vi lỗ xốp bẫy khí.
- Tranh luận về khả năng cảm biến của hạt áp điện nano: Oikonomou và Ramjo (2003, 2005) khẳng định hạt gốm áp điện $\text{BaTiO}_3$ có thể đóng vai trò cảm biến biến dạng (strain sensor) và phát hiện nứt gãy vi mô. Ngược lại, các công trình khảo sát hệ polyanilin và polycyanat este chứa hạt áp điện PZT (Chì Zirconat Titanat) chỉ ra rằng quá trình tổng hợp PZT giải phóng ion chì độc hại, đồng thời khó kiểm soát hằng số điện môi do hiện tượng tách pha nghiêm trọng.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với công trình của Szabová và cộng sự về việc phân tán hạt nano vô cơ ($\text{TiO}_2$) lên sợi polypropylen (PP) trong môi trường chitosan và nước, nghiên cứu của Phan Thị Tuyết Mai đã tạo bước đột phá khi tối ưu hóa việc phân tán hạt nano $\text{BaTiO}_3$ trong dung môi hữu cơ phân cực etanol và cố định thành công lên sợi thủy tinh bằng phương pháp nhúng phủ (dip-coating), đạt độ phủ đơn lớp đồng đều không bị vón cục.
- So với các nghiên cứu của Rivaton và Paterson Jones về cơ chế phân hủy quang nhiệt của mạng lưới epoxy thuần, luận án này định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc lần đầu tiên tích hợp hạt nano áp điện $\text{BaTiO}_3$ perovskite vào hệ DGEBA/DDM/GF, thiết lập cầu nối định lượng giữa động học phân hủy hóa học và tín hiệu điện môi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm sâu sắc bốn lý thuyết điện môi kinh điển đối với hệ nanocompozit đa pha:
$$\log \varepsilon = \log \varepsilon_1 + (1 - k)\nu_1 \log\left(\frac{\varepsilon_1}{\varepsilon_2}\right) + \log \varepsilon_2 \quad \text{(Lichteneker biến đổi)}$$
$$\varepsilon = \varepsilon_2 \frac{2\varepsilon_2 + \varepsilon_1 - 2(1 - \nu_1)(\varepsilon_2 - \varepsilon_1)}{2\varepsilon_2 + \varepsilon_1 + (1 - \nu_1)(\varepsilon_2 - \varepsilon_1)} \quad \text{(Maxwell-Wagner)}$$
$$\varepsilon = \varepsilon_2 \left[ 1 + \frac{n\nu_1(\varepsilon_1 - \varepsilon_2)}{n\varepsilon_2 + (\varepsilon_1 - \varepsilon_2)(1 - \nu_1)} \right] \quad \text{(Yamada)}$$
$$\frac{\varepsilon_1 - \varepsilon}{\varepsilon_1 - \varepsilon_2} \left(\frac{\varepsilon_2}{\varepsilon}\right)^{1/3} = 1 - \nu_1 \quad \text{(Bruggeman)}$$
CƠ CHẾ LIÊN KẾT HÓA HỌC TẠI VÙNG PHÂN CHIA PHA
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Bề mặt hạt BaTiO3/GF │ │ Mạng lưới nhựa Epoxy │
│ (Chứa nhóm silanol ≡Si-OH)│ │ (DGEBA / DDM) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
│ γ-APS: (CH3O)3Si-(CH2)3-NH2 │
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [BaTiO3/GF]—O—Si(OH)2—(CH2)3—NH—CH2—CH(OH)—[Khung mạng polyme Epoxy DGEBA] │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án chứng minh rằng với hệ phân tán hạt nano đồng nhất có tương tác bề mặt silan hóa, mô hình Lichteneker biến đổi với hệ số hiệu chỉnh hình thái $k \approx 0{,}3$ mô tả chính xác nhất sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào phần thể tích hạt vô cơ ($\nu_1$), vượt trội hơn mô hình Maxwell-Wagner vốn chỉ áp dụng cho nồng độ hạt vô cùng bé.
Luận án làm sáng tỏ bước chuyển biến pha cấu trúc perovskite của $\text{BaTiO}_3$ từ dạng lập phương đối xứng tâm ($P_s = 0$, thuận điện) ở nhiệt độ cao sang dạng tứ phương phân cực tự phát ($P_s \neq 0$, fero điện) dưới nhiệt độ Curie ($T_c \approx 120^\circ\text{C}$), tạo cơ sở lý thuyết cho việc truyền ứng suất cơ - điện tại vùng liên bề mặt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa:
- Lý thuyết hóa lý bề mặt và liên kết silan: Giải thích cơ chế thủy phân 3 nhóm metoxy ($-\text{OCH}_3$) của $\gamma$-APS thành nhóm silanol ($-\text{Si(OH)}_3$), ngưng tụ tạo liên kết siloxan ($\equiv\text{Si}-\text{O}-\text{Si}\equiv$ và $\equiv\text{Si}-\text{O}-\text{Ti}\equiv$) trên bề mặt hạt gốm và sợi thủy tinh, để lộ nhóm amin tự do ($-\text{NH}_2$) tham gia mở vòng oxiran của DGEBA.
- Cơ chế cắt mạch quang hóa Rivaton: Phân tích sự đứt gãy liên kết ete béo $-\text{CH}_2-\text{O}-$ và liên kết $\text{C}-\text{N}$ dưới tác động của photon tử ngoại.
- Cơ chế oxy hóa quang hóa Paterson Jones: Giải thích sự hình thành các gốc tự do peroxy ($\text{ROO}^\bullet$), hydroperoxyt ($\text{ROOH}$) và chuyển hóa thành nhóm cacbonyl ($\text{C}=\text{O}$) tại số sóng $1724\text{ cm}^{-1}$ kèm theo liên kết đôi $\text{C}=\text{C}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm đa cấp độ (multi-level factorial design). Mọi quy trình chế tạo và phân tích được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế ASTM và ISO.
MA TRẬN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
┌─────────────────┬──────────────────────┬────────────────────────┬─────────────────────────┐
│ Mã mẫu │ Tỷ lệ hạt BaTiO3 (%) │ Tỷ lệ Sợi thủy tinh (%)│ Tác nhân biến tính │
├─────────────────┼──────────────────────┼────────────────────────┼─────────────────────────┤
│ EP │ 0% │ 0% │ Không │
│ EP/BTO2.5 - 20 │ 2,5% - 20% │ 0% │ Biến tính γ-APS │
│ EP/GF47 │ 0% │ 47% │ Biến tính γ-APS │
│ EP/GFBTO30 - 47 │ Phủ trên sợi │ 30% - 47% (Chứa BTO) │ Biến tính đồng thời │
└─────────────────┴──────────────────────┴────────────────────────┴─────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tổng hợp nhựa nền DGEBA/DDM: Tỷ lệ đương lượng mol phản ứng $r = [\text{amin}]/[\text{epoxy}]$ được khảo sát chính xác từ $0{,}8$ đến $1{,}2$. Quy trình đóng rắn hai giai đoạn được xác lập: gia nhiệt ở $80^\circ\text{C}$ trong 2 giờ, sau đó nâng lên $180^\circ\text{C}$ duy trì trong 2 giờ để đạt độ chuyển hóa cực đại $\alpha > 99%$.
- Biến tính hạt nano $\text{BaTiO}_3$ và Sợi thủy tinh bằng $\gamma$-APS:
- Thủy phân $\gamma$-APS trong hỗn hợp dung môi nước/etanol tỷ lệ thể tích $1:9$, điều chỉnh $\text{pH} \approx 4{,}5$ bằng axit axetic.
- Phản ứng ghép silan lên $\text{BaTiO}_3$ tiến hành ở $70^\circ\text{C}$ trong 4 giờ.
- Sợi thủy tinh loại E (thành phần: $54{,}3%\text{ SiO}_2$, $15{,}2%\text{ Al}_2\text{O}_3$, $17{,}2%\text{ CaO}$, $4{,}7%\text{ MgO}$, $8{,}0%\text{ B}_2\text{O}_3$; độ bền kéo $3448\text{ MPa}$, mođun đàn hồi $72{,}4\text{ GPa}$, đường kính sợi $3 - 20\ \mu\text{m}$) được xử lý làm sạch nhiệt và biến tính phủ lớp silan đồng nhất.
- Kỹ thuật phân tán và chế tạo compozit: Phối hợp kỹ thuật khuấy cơ học tốc độ cao và rung siêu âm tần số lớn trong môi trường phân tán etanol (nồng độ hạt tối ưu $20\text{ mg/ml}$), kết hợp hút chân không khử bọt khí tuyệt đối trước khi ép khuôn định hình.
QUY TRÌNH CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT LÃO HÓA
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Thủy phân γ-APS (pH 4,5, Etanol/H2O 9:1) ──► Chức hóa bề mặt BaTiO3 và Sợi thủy tinh (GF) │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. Phân tán siêu âm (20 mg/ml trong Etanol) ──► Nhúng phủ sợi GF ──► Khử chân không bọt khí │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. Trùng hợp In-situ DGEBA/DDM (80°C/2h + 180°C/2h) ──► Mẫu chuẩn EP/GFBTO47 (α > 99%) │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. Thử nghiệm môi trường nhiệt đới: UV (56 ngày), Nhiệt (100°C), Độ ẩm (99% RH), Nước biển │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5. Đánh giá đa thông số: FT-IR (Origin), DSC, TGA, DMA 2980, DEA (RLC Master PM3550), SEM │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị đo đạc và phần mềm phân tích chuyên dụng:
- Quang phổ hồng ngoại FT-IR: Đo phổ biến thiên dao động mạng, tích hợp diện tích pic chính xác bằng phần mềm Origin Pro tại các dải hấp thụ: $1297\text{ cm}^{-1}$ (liên kết ete $-\text{C}-\text{O}-\text{C}-$ mạch nhánh), $1565 - 1567\text{ cm}^{-1}$ (dao động biến dạng $-\text{NH}_2$ và vòng thơm), $1128\text{ cm}^{-1}$ (dao động $\text{Si}-\text{O}-\text{C}$ / $\text{Si}-\text{O}-\text{Si}$), $1724\text{ cm}^{-1}$ (nhóm cacbonyl $\text{C}=\text{O}$ do oxy hóa), $3400\text{ cm}^{-1}$ (dao động kéo giãn $-\text{OH}$ tự do và liên kết hydro với nước hấp thụ).
- Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) & Phân tích nhiệt khối lượng (TGA): Xác định nhiệt phản ứng đóng rắn ($\Delta H$), nhiệt độ chuyển pha thủy tinh ($T_g$) và độ bền nhiệt phân hủy.
- Phân tích cơ nhiệt động (DMA 2980): Thực hiện tại PTN MAPIEM – Đại học Nam Toulon-Var (Cộng hòa Pháp), xác định mođun tích lũy ($E'$), mođun tổn hao ($E''$) và hệ số suy giảm cơ học ($\tan\delta$) tại tần số quét $1\text{ Hz}$.
- Hệ đo tính chất điện môi (Dielectric Analyzer & RLC Master PM3550): Đo hằng số điện môi ($\varepsilon$) và tổn hao điện môi ($\tan\delta$) trong dải tần số rộng từ $1\text{ Hz}$ đến $100\text{ kHz}$.
- Đo thế điện động Zeta ($\zeta$-potential): Xác thực sự thay đổi điện tích bề mặt hạt nano trước và sau khi gắn silan.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Phân tích hình thái học vi mô bề mặt bẻ gãy, sự phân tán hạt nano và mức độ liên kết tại bề mặt tiếp xúc sợi - nhựa nền.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
CÁC THÔNG SỐ VẬT LÝ VÀ HÓA LÝ ĐỘT PHÁ
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Thông số Đặc trưng Mẫu chưa biến tính Mẫu Biến tính γ-APS
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Độ chuyển hóa khâu mạch (α) ~90 - 92% > 99% (80°C/2h + 180°C/2h)
Mođun tích lũy DMA (E' tại 25°C) Thấp, suy giảm nhanh Tăng mạnh, ổn định nhiệt
Hằng số điện môi (ε tại 100 kHz) ~4,2 Nâng cao vượt bậc (> 6,8)
Diện tích pic oxy hóa (1724 cm⁻¹ sau UV) Tăng đột biến Tăng chậm, kiểm soát tốt
Độ tăng khối lượng ẩm (99% RH sau 84 ngày) Hấp thụ nước nhanh Bão hòa có quy luật
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
- Chứng cứ thực nghiệm về liên kết hóa học liên bề mặt: Phổ FT-IR xuất hiện pic đặc trưng tại $1128\text{ cm}^{-1}$ và $1567\text{ cm}^{-1}$, kết hợp đo thế Zeta đã chứng minh hạt nano $\text{BaTiO}_3$ và sợi thủy tinh được bọc phủ hoàn toàn bởi lớp $\gamma$-APS. Nhóm amin chức hóa trên bề mặt đã tham gia trực tiếp vào phản ứng mở vòng epoxy của DGEBA, tạo liên kết cộng hóa trị vững chắc. Ảnh SEM bề mặt cắt ngang cho thấy hiện tượng tách pha, trượt sợi hay lỗ rỗng hoàn toàn biến mất ở mẫu $\gamma$-APS-BTO/GF/EP so với mẫu không biến tính.
- Tối ưu hóa thành phần đạt cơ nhiệt tính vượt trội: Ở hàm lượng sợi thủy tinh mang hạt áp điện $47%$ khối lượng ($\text{EP/GFBTO47}$), vật liệu đạt độ bền uốn, mođun uốn và độ bền va đập Charpy cao nhất. Mođun tích lũy $E'$ nâng cao rõ rệt và nhiệt độ hóa thủy tinh $T_g$ dịch chuyển về vùng nhiệt độ cao hơn, minh chứng cho sự cản trở chuyển động nhiệt của các mạch đại phân tử do liên kết liên bề mặt.
- Quy luật biến đổi tính chất điện môi dưới bức xạ UV: Khi phơi bức xạ tử ngoại gia tốc đến 56 ngày, diện tích dải hấp thụ cacbonyl tại $1724\text{ cm}^{-1}$ tăng liên tục theo cơ chế quang oxy hóa Paterson Jones, trong khi diện tích pic ete tại $1297\text{ cm}^{-1}$ suy giảm do đứt gãy mạch theo cơ chế Rivaton. Sự suy thoái cấu trúc hóa học này tỷ lệ thuận trực tiếp với sự suy giảm hằng số điện môi $\varepsilon$ đo được ở dải tần $1\text{ Hz} - 100\text{ kHz}$.
- Quy luật xâm nhập ẩm và suy thoái trong môi trường muối biển: Sau 84 ngày phơi trong môi trường độ ẩm tương đối $99%$ RH và sương muối, các phân tử nước tạo liên kết hydro với mạng lưới nhựa (thể hiện qua sự gia tăng diện tích pic $-\text{OH}$ tại $3400\text{ cm}^{-1}$ và độ tăng khối lượng mẫu). Sự xâm nhập này làm dẻo hóa polyme, làm dịch chuyển pic $\tan\delta$ trên đường cong DMA về phía nhiệt độ thấp và gây biến động đặc trưng của hằng số điện môi $\varepsilon$ tại tần số $5\text{ kHz}$.
CƠ CHẾ QUANG OXY HÓA MẠNG LƯỚI EPOXY DƯỚI TIA UV
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đứt gãy liên kết ete -CH2-O- và C-N (Cơ chế Rivaton) ──► Diện tích pic 1297 cm⁻¹ giảm │
└──────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Hình thành gốc tự do ROO• & Hydroperoxyt ROOH (Paterson Jones) ──► Tạo liên kết đôi C=C │
└──────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Xuất hiện nhóm Cacbonyl C=O (Pic 1724 cm⁻¹) ──► Hằng số điện môi (ε) suy giảm tuyến tính │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
"Sự hình thành liên kết hóa học giữa hạt nano $\text{BaTiO}_3$, sợi thủy tinh ghép nối $\gamma$-APS với nhựa epoxy làm tăng hằng số điện môi và độ bền cơ nhiệt của vật liệu; đồng thời sự kết hợp giữa phổ hồng ngoại và phép đo hằng số điện môi cho phép theo dõi chính xác sự biến đổi cấu trúc dưới tác động của môi trường nhiệt đới." — Trích yếu luận án, Trang 23-24.
Implications đa chiều
- Về mặt khoa học: Thiết lập thành công phương pháp chẩn đoán không phá hủy (Non-Destructive Testing - NDT) dựa trên mối tương quan giữa thông số phổ FT-IR và tín hiệu hằng số điện môi $\varepsilon$, mở ra một trường phái giám sát sức khỏe cấu trúc (Structural Health Monitoring - SHM) tự thân cho compozit polyme.
- Về mặt kỹ thuật chế tạo: Cung cấp bộ thông số công nghệ chuẩn mực về nồng độ phân tán hạt ($20\text{ mg/ml}$ trong cồn), điều kiện thủy phân silan ($\text{pH} \approx 4{,}5$) và chế độ nhiệt đóng rắn ($80^\circ\text{C}/2\text{h} + 180^\circ\text{C}/2\text{h}$) cho các cơ sở sản xuất vật liệu mới.
Limitations và Future Research
- Điều kiện biên về vật liệu: Luận án tập trung chuyên biệt vào hệ nhựa epoxy nhiệt rắn DGEBA đóng rắn bằng amin thơm DDM và sợi thủy tinh loại E; chưa mở rộng khảo sát trên các hệ nền nhiệt dẻo kỹ thuật cao (PEEK, PPS) hoặc sợi gia cường carbon/aramit.
- Giới hạn môi trường mô phỏng: Các thí nghiệm lão hóa được thực hiện trong buồng vi khí hậu nhân tạo (nhiệt độ tĩnh, bức xạ đèn UV liên tục, độ ẩm cố định), chưa phản ánh hoàn toàn tác động cộng hưởng phức tạp của các chu kỳ sốc nhiệt, mỏi cơ học và tải trọng động trong điều kiện bay thực tế.
- Khai thác hiệu ứng áp điện: Công trình chủ yếu sử dụng tính chất điện môi ($\varepsilon, \tan\delta$) để theo dõi lão hóa; tính chất chuyển đổi cơ - điện trực tiếp ($d_{33}, g_{33}$) của hạt nano $\text{BaTiO}_3$ dưới điện trường phân cực cao cần được định lượng chi tiết hơn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối khuyến nghị 4 hướng đi:
- Khảo sát quá trình định hướng phân cực (poling) dưới điện trường cao thế để kích hoạt tối đa hiệu ứng áp điện tự thân của mạng lưới nano $\text{BaTiO}_3$.
- Thiết kế mạch vi điện tử tích hợp thu thập dữ liệu điện môi thời gian thực (real-time wireless dielectric monitoring) gắn trực tiếp vào kết cấu cánh máy bay hoặc vỏ tàu thủy.
- Ứng dụng mô hình học máy (Machine Learning) để dự báo tuổi thọ còn lại (Remaining Useful Life - RUL) của vật liệu dựa trên chuỗi dữ liệu suy giảm $\varepsilon$ và biến thiên pic phổ FT-IR.
- Mở rộng quy trình chế tạo sang công nghệ bơm ép nhựa có sự trợ giúp của chân không (VARTM) trên quy mô công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN ẢNH HƯỞNG ĐA LĨNH VỰC
┌───────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Lĩnh vực │ Đóng góp cốt lõi và Tác động đo lường được │
├───────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Hàng không vũ trụ │ Chế tạo lớp vỏ/sơn thông minh tự cảnh báo nứt nẻ và thoái hóa quang │
│ 2. Kỹ thuật Hàng hải │ Vật liệu bọc lót chống ăn mòn nước biển, kiểm soát thấm ẩm vỏ tàu │
│ 3. Năng lượng & Dầu khí│ Ống dẫn nhiên liệu và cánh tuabin gió tự giám sát mỏi cơ nhiệt │
│ 4. Học thuật Quốc tế │ Hợp tác Nghị định thư Việt - Pháp, công bố 4 bài báo ISI/quốc tế │
└───────────────────────┴──────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Giá trị học thuật: Là công trình mẫu mực thực hiện theo Nghị định thư song phương giữa Chính phủ Việt Nam và Cộng hòa Pháp, kết hợp năng lực nghiên cứu hóa lý của ĐHQG Hà Nội và trang thiết bị cơ nhiệt tiên tiến tại Đại học Nam Toulon-Var, đóng góp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu vật liệu compozit nhiệt đới của khu vực Đông Nam Á.
- Giá trị công nghiệp quốc phòng và dân dụng: Cung cấp giải pháp chế tạo vỏ bảo vệ khí tài quân sự, lớp phủ sơn tàu biển và cấu kiện hàng không có khả năng tự chẩn đoán hỏng hóc trước khi xảy ra thảm họa gãy vỡ, giảm thiểu chi phí bảo dưỡng định kỳ tới $30 - 40%$.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỌNG TÂM
┌────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm đối tượng │ Giá trị thụ hưởng cụ thể │
├────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. NCS & Học giả Hóa lý - Vật liệu │ Khung lý thuyết tương quan phổ - điện môi mẫu mực │
│ 2. Kỹ sư R&D Công nghệ Polyme │ Bí quyết chức hóa bề mặt hạt vô cơ/sợi bằng silan │
│ 3. Ngành Hàng không & Hàng hải │ Công nghệ cảm biến vi mô giám sát suy thoái cấu trúc │
│ 4. Cơ quan Quản lý Tiêu chuẩn │ Cơ sở dữ liệu thử nghiệm độ bền nhiệt đới chuẩn hóa │
└────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Hóa lý, Vật liệu Polyme: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành kết hợp giữa hóa học hữu cơ bề mặt, nhiệt động học phản ứng đóng rắn và cơ học vật lý điện môi.
- Kỹ sư trưởng và Chuyên gia R&D tại các nhà máy sản xuất Compozit: Ứng dụng ngay công thức phối trộn, quy trình xử lý sợi thủy tinh và chế độ khâu mạch epoxy DGEBA/DDM nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm chịu tải trọng lớn.
- Các cơ quan đăng kiểm, bảo đảm an toàn hàng hải và công trình dầu khí: Có thêm cơ sở khoa học tin cậy để xây dựng quy chuẩn kiểm tra, đánh giá mức độ thoái hóa của vỏ compozit làm việc trong môi trường biển nhiệt đới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thiết lập và chứng minh thực nghiệm mối liên hệ định lượng giữa động học biến đổi nhóm chức hóa học (qua diện tích pic phổ FT-IR) và sự biến thiên các thông số điện môi ($\varepsilon, \tan\delta$), mở rộng mô hình điện môi Lichteneker biến đổi và lý thuyết phân cực Perovskite trong việc giải thích cấu trúc pha liên bề mặt có liên kết cộng hóa trị silan.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Szabová et al. (chỉ phân tán hạt nano trong dung môi phân cực đơn giản dẫn tới tái kết tụ) và các thử nghiệm phá hủy cơ học đơn lẻ của Chateauminois, luận án đã đổi mới bằng quy trình chức hóa đồng thời bề mặt hạt nano $\text{BaTiO}_3$ và sợi thủy tinh qua cầu nối $\gamma$-APS, kết hợp phương pháp nhúng phủ phân tán siêu âm và trùng hợp in-situ, cho phép đánh giá không phá hủy (non-destructive) đa thông số qua DMA, DEA và FT-IR.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là hằng số điện môi $\varepsilon$ không suy giảm ngẫu nhiên mà biến đổi đồng pha cực kỳ chính xác với diện tích pic hấp thụ cacbonyl tại $1724\text{ cm}^{-1}$ (khi chiếu xạ UV) và pic hydroxyl tại $3400\text{ cm}^{-1}$ (khi tiếp xúc ẩm $99%$ RH). Dữ liệu phân tích diện tích pic bằng Origin Pro sau 56 ngày UV và 84 ngày ủ ẩm chứng minh $\varepsilon$ là một "hàm số vật lý" phản ánh trực tiếp mức độ đứt gãy mạng lưới polyme.
4. Quy trình thực nghiệm có khả năng tái lặp (replication protocol) hay không?
Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết với độ chính xác cao: từ tỷ lệ mol DGEBA/DDM ($r = 1{,}0$), quy trình thủy phân $\gamma$-APS ở $\text{pH} = 4{,}5$, nồng độ huyền phù $\text{BaTiO}_3$ ($20\text{ mg/ml}$ trong cồn), đến biểu đồ nhiệt đóng rắn 2 giai đoạn ($80^\circ\text{C}/2\text{h} + 180^\circ\text{C}/2\text{h}$). Bất kỳ phòng thí nghiệm hóa lý tiêu chuẩn nào cũng có thể tái lập chính xác kết quả này.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu tương lai hướng đến việc phân cực hóa (poling) gốm nano để chế tạo cảm biến thu năng lượng (piezoelectric energy harvesting), phát triển các hệ compozit tự chữa lành (self-healing composites) kết hợp mạng lưới hạt nano cảm biến, và thương mại hóa màng phủ thông minh cho máy bay thương mại hoạt động tại vùng khí hậu xích đạo.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Thị Tuyết Mai đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Làm chủ quy trình tổng hợp và đóng rắn: Chế tạo thành công mạng lưới nhựa nền DGEBA/DDM đạt độ chuyển hóa khâu mạch $\alpha > 99%$, làm nền tảng ổn định tuyệt đối cho vật liệu compozit tính năng cao.
- Đột phá công nghệ biến tính bề mặt liên pha: Sử dụng hiệu quả tác nhân $\gamma$-APS để chức hóa hóa học đồng thời hạt nano áp điện $\text{BaTiO}_3$ và sợi thủy tinh, giải quyết triệt để vấn đề kết tụ hạt nano và tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với nền epoxy.
- Chế tạo thành công compozit thông minh $\text{EP/GFBTO47}$: Tối ưu hóa hàm lượng gia cường, tạo ra vật liệu compozit có cơ nhiệt tính và hằng số điện môi vượt trội.
- Khám phá quy luật lão hóa khí hậu nhiệt đới: Làm sáng tỏ cơ chế suy thoái quang hóa, suy thoái nhiệt và quá trình thẩm thấu ẩm/muối biển ảnh hưởng đến cấu trúc mạng lưới phân tử của compozit.
- Xác lập phương pháp chẩn đoán cấu trúc mới: Ứng dụng thành công sự kết hợp giữa quang phổ FT-IR và phép đo điện môi DEA để theo dõi và dự báo sự suy giảm phẩm chất vật liệu trong suốt vòng đời sử dụng.
Công trình ghi dấu ấn học thuật quan trọng, mở ra hướng ứng dụng to lớn của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano áp điện trong các ngành công nghiệp kỹ thuật cao và công nghệ quốc phòng hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ********* Phan Thị Tuyết Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỨA CÁC HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ KHẢO SÁT SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ NHIỆT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ********* Phan Thị Tuyết Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỨA CÁC HẠT ÁP ĐIỆN KÍCH THƯỚC NANO VÀ KHẢO SÁT SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ NHIỆT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NHIỆT ĐỚI Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62 44 31 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Xuân Hoàn Hà Nội - 2012 2 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT…………………….vii DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………….ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………….xi MỞ ĐẦU……………………………………………. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt áp điện kích thước nano……. Thành phần của vật liệu polyme compozit………………….
Chất gia cường…. Giới thiệu về BaTiO3 kích thước nano………………. Các kỹ thuật phân tán hạt nano áp điện vào trong vật liệu polyme compozit……. Phân tán hạt nano áp điện vào nền polyme……….
Ghép hạt nano áp điện lên bề mạt sợi gia cường…. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano29 1. Các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano……………………………………………. Tính chất điện môi ……………………………………….
Tính chất cơ học…………………………………………. Những ứng dụng cơ bản…………………………………. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ. Thiết bị và dụng cụ…………………………………….
Chế tạo vật liệu…………………………. Chế tạo mẫu nhựa nền epoxy DGEBA đóng rắn bằng DDM…. Biến tính hạt BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS…………………. Chế tạo polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO334 2.
Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh…. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh …………………………………………………………. Chế tạo polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt áp điện nano BaTiO3……………………………. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá các đặc trưng và tính chất của vật liệu ………………………………….
Phương pháp đánh giá đặc trưng……. Phương pháp đo phổ hồng ngoại FT-IR. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai quét DSC. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA)…….
Kính hiển vi điện tử quét (SEM)…. Phương pháp đo tính chất điện môi ……………………. Phương pháp đo thế zeta………………………………. Phương pháp phân tích cơ nhiệt động………….
Các phương pháp nghiên cứu tính chất cơ học……. Độ bền va đập…………………………………. Phương pháp xác định độ tăng khối lượng mẫu………………42 2. Chuẩn bị các môi trường theo dõi, khảo sát…….
Điều kiện chiếu bức xạ tử ngoại……. Điều kiện nhiệt độ………………………….Môi trường ẩm……………………………………. Môi trường độ mặn muối biển.43 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……. Nghiên cứu chế tạo nhựa nền epoxy ………………………….
Đặc trưng nguyên liệu……………………. Nhựa epoxy, diglyxidyl ete bis-phenol A (DGEBA)…. Chất đóng rắn 4,4-diamino diphenyl metan, DDM. Nghiên cứu phản ứng đóng rắn hệ nhựa EP………………….
Xác định tỷ lệ phối trộn giữa DGEBA với DDM……49 3. Xác định điều kiện đóng rắn tốt nhất cho hệ EP…. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3…………………………………………………. Biến tính hạt nano BaTiO3 bằng hợp chất γ–APS…….
Những đặc trưng của BaTiO 3…………. Những đặc trưng của silan γ–APS…………. Nghiên cứu tìm điều kiện phản ứng tốt nhất…. Chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3……………………………….
Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt hạt nano BaTiO3 bằng γ-APS lên các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit…………………………………………………………69 3. Đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu polyme compozit trên cơ sở nhựa epoxy chứa hạt nano BaTiO3……………. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh ……………………………. Đặc trưng bề mặt sợi thủy tinh…………….
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi lên tính chất của vật liệu polyme compozit……. Ảnh hưởng của sự biến tính bề mặt sợi thủy tinh bằng γ-APS đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh chứa hạt áp điện nano BaTiO3. Ghép hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh….
Ảnh hưởng của hợp chất ghép nối silan γ-APS đến phản ứng ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh………. Ảnh hưởng của dung môi…………………………. Ảnh hưởng của hàm lượng hạt nano BaTiO 3 đến quá trình ghép lên bề mặt sợi thủy tinh …………………………. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của vật liệu polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh mang hạt nano BaTiO3 90 8 3.
Ảnh hưởng của hàm lượng sợi thủy tinh chứa hạt nano BaTiO3 đến tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozi…. Ảnh hưởng của hạt nano BaTiO 3 trên bề mặt sợi thủy tinh đến các tính chất đặc trưng của vật liệu polyme compozit. Nghiên cứu sự biến đổi tính chất của vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 trong một số điều kiện môi trường……. Ảnh hưởng của bức xạ.
Ảnh hưởng của nhiệt độ……………………………. Ảnh hưởng của độ ẩm…………. Môi trường có độ ẩm tương đối 99 %. Môi trường có độ ẩm tương đối 80 %.
Môi trường có độ ẩm tương đối 45 %. Ảnh hưởng của độ mặn muối biển………….…129 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………….………………135 TÀI LIỆU THAM KHẢO……….155 9 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT aav Độ bền va đập Charpy ASTM Tiêu chuẩn của Mỹ BTO BaTiO3, Bari titanat BTO/EP Polyme nanocompozit nền nhựa epoxy chứa các hạt nano BaTiO3 BTO/GF Sợi thủy tinh ghép các hạt nano BaTiO3 trên bề mặt BTO/GF/EP Polyme compozit nền epoxy gia cường sợi thủy tinh chứa các hạt nano BaTiO3 DDM 4, 4’–điaminođiphenyl metan DEA Phân tích tính chất điện môi (Dielectric Analysis) DGEBA Epoxy diglycidyl ete bis-phenol A DMA Phân tích cơ nhiệt động (Dynamic Mechanical Analysis) DSC Nhiệt lượng kế quét vi sai (Differential Scanning Calorimeter) E Mođun tích lũy E’ Mođun tổn hao EP Epoxy FT-IR Hồng ngoại biến đổi Fourie (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) GF Sợi thủy tinh (Glass Fiber) IR Hồng ngoại (Infrared) ISO Tiêu chuẩn hóa Quốc tế PC Polyme compozit 10 Ps Phân cực tự phát (Polarisation spontaneous) PVDF Polyvinyliden fluoride PZT Chì Zirconat Titanat (Lead Zirconate Titanate) RH Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) RX Tia X SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) tanδ Hệ số tổn hao Tc Nhiệt độ Curie Tg Nhiệt độ hóa thủy tinh TGA Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetry Analysis) UV Tử ngoại (Ultra visual) α Độ chuyển hóa γ-APS γ-aminopropyltrimetoxy silan λ Bước sóng ν Số sóng σk Độ bền kéo σu Độ bền uốn ԑ Hằng số điện môi (Dielectric constant)/Độ thẩm điện môi (Permittivity) HSĐM Hằng số điện môi 11 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Thành phần hóa học của một số loại sợi thủy tinh………………15 Bảng 1. Tính chất của một số loại sợi thủy tinh………………………….
Thành phần các chất trong công thức pha 1 lít nước biển……. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của DGEBA ……46 Bảng 3. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của DDM……. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của BaTiO 3…….
Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của γ-APS………. Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử của γ-APS trước và sau khi thủy phân……………………………………………………. Chiều cao các pic tại 1567, 1128 và 3440 cm-1 của hạt nao BaTiO3 với hàm lượng thay đổi………………………………. Thế Zeta của hạt nano BaTiO3 ghép và không ghép silan………63 Bảng 3.
Chiều cao các pic tại 1567, 1127 của hạt nano BaTiO 3 với nhiệt độ phản ứng khác nhau………………………………. Chiều cao các pic tại 1567, 1128 cm-1 của hạt nao BaTiO 3 với thời gian phản ứng khác nhau…………………………………. Độ chuyển hóa của hệ EP và PC chứa hạt nano BaTiO 3 không biến tính và biến tính γ-APS sau khi đã đóng rắn………. Dao động của các nhóm nguyên tử trên bề mặt sợi thủy tinh……….
Dao động đặc trưng của các nhóm nguyên tử trên bề mặt sợi thủy tinh sau khi được ghép hạt nano BaTiO3……. Giá trị C của các mẫu PC, tại f = 1 Hz…………………………93 Bảng 3. So sánh năng lượng mặt trời và năng lượng liên kết của các hợp chất hữu cơ……………. Dao động đặc trưng cho một số nhóm nguyên tử của vật liệu EP/GFBTO47 …………………………….
Giá trị HSĐM của mẫu EP/GFBTO47 sau 84 ngày phơi trong môi trường ẩm khác nhau tại tần số f = 5 kHz…………………………….129 13 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cấu trúc hóa học của một số loại nhựa epoxy……………. Sợi thủy tinh…………………………………………………. Cấu trúc lập phương của BaTiO3…………………………….
Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ của đơn tinh thể BaTiO 3 theo các trục a và c……………………………………………. Mô phỏng hình thái học của sự phân tán hạt nano trong vật liệu nền polyme…. Mô phỏng vùng phân chia pha giữa hạt nano với nền polyme. Phản ứng ghép silan lên bề mặt hạt nano BaTiO3……………….
Sơ đồ mô tả các bước tiến hành của phương pháp trộn trong dung dịch……………………… ………………………………………………. Quá trình xen kẽ các mạch polyme vào giữa các hạt nano. Sơ đồ các bước tiến hành của phương pháp trộn nóng chảy. Sơ đồ các bước tiến hành của phương pháp trùng hợp in-situ….
Mô phỏng các bước tiến hành chế tạo vật liệu polyme compozit chứa hạt nano BaTiO3 theo phương pháp trùng hợp in-situ……. Các giai đoạn của quá trình ghép hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh…………………………………………………………………. Ảnh SEM chụp bề mặt sợi PP ghép hạt nano TiO2 lên bề mặt sợi trong các dung môi khác nhau……………………………………. Mô phỏng quá trình phun phủ hạt nano BaTiO 3 lên bề mặt sợi thủy tinh……………………………………………………………………….
Các bước của quá trình nhúng phủ………………………. Mô phỏng quá trình nhúng phủ hạt nano BaTiO3 lên bề mặt sợi thủy tinh. Hệ đo tính chất điện môi RLC Master PM3550 và Dielectric Analyzer. Hệ đo tính chất cơ nhiệt động, DMA 2980 tại PTN MAPIEM- ĐH Nam Toulon-Var.
Cấu trúc hóa học phân tử nhựa epoxy DGEBA………. Phổ FT-IR của DGEBA………. Phổ FT-IR của chất đóng rắn DDM…………. Phổ FT-IR của EP theo thời gian phản ứng…………………….
Phổ FTIR của hệ nhựa epoxy với r thay đổi…………………. Độ chuyển hóa của hệ EP với r thay đổi……………………. Đường DSC của hệ EP: -a: quét lần 1; -b: quét lần 2……………. Phổ FT-IR của hệ EP theo thời gian tại 4 nhiệt độ khác nhau….
Độ chuyển hóa của hệ EP tại 4 nhiệt độ theo thời gian…………. Độ chuyển hóa của hệ EP đóng rắn theo hai giai đoạn…. Độ chuyển hóa của hệ EP theo thời gian tại 180 oC……………. Sơ đồ quy trình đóng rắn của hệ EP……………………………55 Hình 3.
Phổ FT-IR của hạt nano BaTiO3………. Ảnh SEM của hạt nano BaTiO3………………. Phổ FT-IR của γ-APS………. Đường cong TGA của γ-APS……………….
Phổ FT-IR của γ-APS trước và sau thủy phân…………. Phổ FT-IR của nano BaTiO3 với hàm lượng γ-APS thay đổi….19 Đường TGA của BaTiO3 với hàm lượng γ-APS thay đổi…………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Tuyết Mai (2012). Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/che-tao-compozit-nano-ap-dien-khao-sat-co-nhiet-nhiet-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chứa các hạt áp điện kích thước nano và khảo sát sự biến đổi tính chất cơ nhiệt trong điều kiện k
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Compozit nano áp điện: Chế tạo và khảo sát tính chất cơ nhiệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.