Đồ án tốt nghiệp: Tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt, ứng dụng vật liệu siêu tụ

Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite MoS2/GO bằng thủy nhiệt. Đánh giá ứng dụng vật liệu mới trong siêu tụ điện, hứa hẹn hiệu quả năng lượng cao.

Chuyên ngành

công nghệ kỹ thuật hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

99

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu MoS2 GO Vật liệu siêu tụ điện tiềm năng

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

Nhu cầu năng lượng toàn cầu không ngừng tăng. Việc phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng tiên tiến trở thành ưu tiên hàng đầu. Siêu tụ điện nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. Chúng sở hữu mật độ công suất cao, chu kỳ sạc/xả dài, và an toàn vượt trội so với pin truyền thống. Tuy nhiên, mật độ năng lượng của siêu tụ điện vẫn cần cải thiện. Điều này đòi hỏi phát triển vật liệu điện cực mới. Vật liệu nano 2D như Molypden disulfide (MoS2) và graphene oxide (GO) thu hút sự chú ý đặc biệt. MoS2 có nhiều đặc tính quang điện tử và xúc tác. GO có diện tích bề mặt lớn, khả năng dẫn điện tốt sau khử. Việc kết hợp MoS2 và GO tạo ra vật liệu composite với tính chất synergic. Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO composite là cần thiết. Mục tiêu là ứng dụng chúng trong siêu tụ điện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu MoS2 GO composite

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp thành công nanocomposite MoS2/GO. Phương pháp thủy nhiệt được lựa chọn. Vật liệu MoS2/GO composite sau đó được đặc trưng chi tiết. Các phương pháp như XRD, Raman, FESEM, TEM, FTIR, EDS được sử dụng. Mục tiêu chính là đánh giá tính chất điện hóa của vật liệu MoS2/GO. Việc này thực hiện thông qua đo quét thế vòng tuần hoàn (CV). Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp xác định tiềm năng của MoS2/GO làm vật liệu điện cực siêu tụ điện. Kết quả nghiên cứu góp phần vào sự phát triển vật liệu lưu trữ năng lượng hiệu suất cao. Đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng.

II.Phương pháp tổng hợp thủy nhiệt MoS2 GO hiệu quả

2.1. Tổng hợp Graphene Oxide GO

Graphene oxide (GO) là một tiền chất quan trọng. Nó được tổng hợp bằng phương pháp Hummer cải tiến. Quá trình này tạo ra nhiều nhóm chức oxy hóa trên bề mặt graphene. Các nhóm chức như hydroxyl, epoxy, carboxyl làm tăng khả năng phân tán của GO trong dung môi. GO có tính chất cách điện. Tuy nhiên, nó cung cấp diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí neo đậu. GO trở thành nền tảng lý tưởng cho sự hình thành vật liệu composite. Sau khi khử, GO có thể phục hồi một phần tính dẫn điện. Đây là yếu tố then chốt cho vật liệu điện cực.

2.2. Quy trình tổng hợp MoS2 GO composite

Nanocomposite MoS2/GO được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt. Đây là một phương pháp đơn giản và hiệu quả. Quá trình diễn ra trong dung dịch. Các tiền chất của MoS2 và GO được trộn đều. Sau đó, hỗn hợp được gia nhiệt trong điều kiện áp suất cao. Nhiệt độ và thời gian phản ứng thủy nhiệt được kiểm soát chặt chẽ. Phản ứng này giúp MoS2 hình thành và lắng đọng trực tiếp trên các tấm GO. Phương pháp thủy nhiệt tạo ra sự phân tán đồng đều của MoS2. Nó tối ưu hóa cấu trúc vật liệu nano 2D. Sự kết hợp này tăng cường tương tác giữa hai thành phần. MoS2/GO composite với cấu trúc lớp được hình thành.

2.3. Chuẩn bị mẫu và thiết bị phân tích

Các mẫu MoS2/GO composite được xử lý sau tổng hợp. Chúng được rửa sạch và sấy khô. Mẫu được chuẩn bị cẩn thận cho các phép phân tích đặc trưng. Điện cực làm việc được chế tạo từ vật liệu MoS2/GO composite. Vật liệu này được phủ lên bề mặt điện cực dẫn. Các thiết bị phân tích hiện đại được sử dụng. Bao gồm Nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể. Phổ Raman và FTIR để nhận diện liên kết hóa học. Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) để quan sát hình thái học. Phổ tán xạ năng lượng (EDS) xác định thành phần nguyên tố. Cuối cùng, phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV) đánh giá tính chất điện hóa.

III.Đặc trưng cấu trúc MoS2 GO composite nano 2D

3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể MoS2 GO bằng XRD

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chính. Nó được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu MoS2/GO composite. Phổ XRD của MoS2/GO cho thấy các đỉnh đặc trưng. Chúng tương ứng với cấu trúc tinh thể của MoS2 và graphene oxide. Sự xuất hiện của các đỉnh này khẳng định sự hình thành thành công của cả hai thành phần. Đồng thời, sự thay đổi vị trí hoặc cường độ đỉnh có thể chỉ ra tương tác. Nó cũng cho thấy mức độ xếp chồng giữa MoS2 và GO. Dữ liệu XRD cung cấp thông tin quan trọng. Nó xác nhận sự hình thành cấu trúc lớp của vật liệu nano 2D.

3.2. Khảo sát hình thái học MoS2 GO bằng FESEM TEM

Hình thái học của MoS2/GO composite được quan sát bằng Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Hình ảnh FESEM cho thấy MoS2 được phân tán trên bề mặt các tấm GO. Cấu trúc lớp của MoS2 có thể nhìn thấy rõ ràng. Hình ảnh TEM cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó xác nhận sự hình thành các tấm MoS2 mỏng. Các tấm MoS2 này được neo đậu vững chắc trên các tấm graphene oxide. Cấu trúc vật liệu nano 2D này tạo ra diện tích bề mặt lớn. Nó tối ưu hóa đường vận chuyển ion và electron. Điều này là rất quan trọng cho ứng dụng siêu tụ điện.

3.3. Phổ Raman và FTIR xác nhận liên kết hóa học

Phổ tán xạ Raman được sử dụng để phân tích dao động mạng tinh thể. Phổ Raman của MoS2/GO composite hiển thị các đỉnh đặc trưng của MoS2. Ví dụ như các mode A1g và E12g. Đồng thời, các đỉnh D và G của graphene oxide cũng xuất hiện. Những đỉnh này xác nhận sự hiện diện của cả hai thành phần. Sự dịch chuyển hoặc thay đổi cường độ của các đỉnh có thể chỉ ra tương tác. Phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (FTIR) cung cấp thông tin về các nhóm chức hóa học. Phổ FTIR xác nhận sự tồn tại của các liên kết. Chúng đặc trưng cho MoS2 và GO. Các phân tích này khẳng định sự thành công trong tổng hợp MoS2/GO. Đồng thời, nó chứng minh sự hình thành liên kết giữa MoS2 và GO trong vật liệu composite.

IV.Đánh giá tính chất điện hóa MoS2 GO cho siêu tụ điện

4.1. Khảo sát điện thế vòng tuần hoàn CV

Tính chất điện hóa của nanocomposite MoS2/GO được đánh giá bằng phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV). Các đường cong CV được ghi lại ở các tốc độ quét khác nhau. Hình dạng đường cong CV cung cấp thông tin quan trọng. Nó chỉ ra cơ chế lưu trữ điện tích của vật liệu. Đối với vật liệu siêu tụ điện lý tưởng, đường cong CV thường có hình chữ nhật. MoS2/GO composite cho thấy các đỉnh oxy hóa khử rõ ràng. Điều này chứng tỏ sự tham gia của cả cơ chế lưu trữ điện kép và phản ứng giả tụ điện. Diện tích bên trong đường cong CV liên quan trực tiếp đến dung lượng điện cực. Kết quả CV cho thấy MoS2/GO có tiềm năng cao làm vật liệu điện cực.

4.2. Hiệu suất lưu trữ năng lượng siêu tụ điện

Vật liệu MoS2/GO composite thể hiện hiệu suất lưu trữ năng lượng vượt trội. Sự kết hợp của MoS2 và GO tối ưu hóa khả năng dẫn điện. Nó cũng tăng cường diện tích bề mặt hoạt động. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển ion và electron. Cấu trúc vật liệu nano 2D cung cấp nhiều vị trí phản ứng. Kết quả điện hóa cho thấy dung lượng điện cực cao. Độ ổn định chu kỳ được cải thiện đáng kể. MoS2/GO khắc phục được nhược điểm của MoS2 đơn lẻ. Vật liệu này có độ dẫn điện thấp. Nó cũng vượt trội hơn GO thuần. GO không có tính chất giả tụ. Sự synergic giữa MoS2 và GO tạo ra hiệu suất tổng thể cao.

4.3. Tối ưu hóa hiệu suất điện cực siêu tụ điện

Để tối ưu hóa hiệu suất điện cực siêu tụ điện, cần nghiên cứu thêm. Các thông số tổng hợp như nhiệt độ, thời gian phản ứng thủy nhiệt cần được điều chỉnh. Tỷ lệ tối ưu giữa MoS2 và GO cũng rất quan trọng. Việc điều chỉnh các yếu tố này có thể ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và tính chất điện hóa. Mục tiêu là đạt được dung lượng, mật độ năng lượng và mật độ công suất cao nhất. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào cải thiện dẫn điện. Ví dụ, bằng cách pha tạp hoặc sử dụng các chất phụ gia. Việc tinh chỉnh vật liệu MoS2/GO composite hứa hẹn mang lại hiệu suất vượt trội hơn nữa. Điều này thúc đẩy ứng dụng thực tế trong siêu tụ điện.

V.Ứng dụng MoS2 GO trong siêu tụ điện và lưu trữ năng lượng

5.1. Tiềm năng của MoS2 GO composite làm điện cực

Nanocomposite MoS2/GO sở hữu tiềm năng lớn làm vật liệu điện cực cho siêu tụ điện. Sự kết hợp của Molypden disulfide (MoS2) và graphene oxide (GO) tạo ra vật liệu synergic. MoS2 đóng góp tính chất giả tụ điện. GO cung cấp khung dẫn điện tuyệt vời và diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc vật liệu nano 2D này cho phép vận chuyển ion và electron hiệu quả. Nó khắc phục các hạn chế của MoS2 đơn lẻ. MoS2 thường có tính dẫn điện thấp. Đồng thời, nó cải thiện GO thuần túy. GO thiếu các trung tâm hoạt động cho phản ứng giả tụ. MoS2/GO composite mang lại mật độ năng lượng và công suất cao. Nó là vật liệu hứa hẹn cho thế hệ siêu tụ điện tiếp theo.

5.2. Lợi ích của vật liệu nano 2D trong siêu tụ điện

Vật liệu nano 2D như MoS2/GO composite mang lại nhiều lợi ích. Chúng có diện tích bề mặt riêng rất lớn. Điều này tối đa hóa số lượng vị trí hoạt động. Đường vận chuyển ion trong vật liệu 2D rất ngắn. Ion có thể tiếp cận bề mặt điện cực nhanh chóng. Điều này giảm trở kháng bên trong. Nó cũng tăng tốc độ phản ứng sạc/xả. Cấu trúc lớp của MoS2/GO ngăn chặn sự tái xếp chồng của các tấm graphene. Điều này duy trì diện tích bề mặt lớn. Kết quả là tăng cường khả năng hấp thụ và giải hấp ion. Vật liệu nano 2D giúp siêu tụ điện đạt mật độ năng lượng và công suất cao. Chúng cũng cải thiện độ bền chu kỳ.

5.3. Hướng phát triển cho ứng dụng siêu tụ điện

Để MoS2/GO composite có thể ứng dụng rộng rãi, cần tiếp tục nghiên cứu. Phát triển quy trình tổng hợp quy mô lớn là cần thiết. Cần tìm hiểu các phương pháp chế tạo điện cực tối ưu. Mục tiêu là tạo ra siêu tụ điện với độ bền cao, tính linh hoạt. Vật liệu có thể được tích hợp vào các thiết bị điện tử di động. Ứng dụng khác bao gồm xe điện, hệ thống năng lượng tái tạo. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế lưu trữ năng lượng là cần thiết. Khám phá các biến thể MoS2/GO với pha tạp hoặc cấu trúc đặc biệt. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả chi phí. Đồng thời đảm bảo thân thiện môi trường. MoS2/GO góp phần vào giải pháp lưu trữ năng lượng bền vững.

VI.Kết luận về vật liệu MoS2 GO và hướng phát triển tương lai

6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu MoS2 GO

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nanocomposite MoS2/GO. Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng. Đây là một phương pháp đơn giản và hiệu quả. Các đặc tính cấu trúc và hình thái của MoS2/GO đã được xác định. Sử dụng các kỹ thuật như XRD, Raman, FESEM, TEM, FTIR, EDS. Vật liệu MoS2/GO composite cho thấy cấu trúc nano 2D đặc trưng. Tính chất điện hóa của MoS2/GO được đánh giá bằng quét thế vòng tuần hoàn (CV). Kết quả cho thấy vật liệu có tiềm năng lớn. Nó có thể làm vật liệu điện cực siêu tụ điện hiệu suất cao. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của vật liệu lưu trữ năng lượng.

6.2. Hướng nghiên cứu MoS2 GO tiếp theo

Để tối đa hóa tiềm năng của MoS2/GO, nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần tối ưu hóa các thông số tổng hợp hơn nữa. Việc này nhằm đạt được hiệu suất điện hóa cao nhất. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế lưu trữ điện tích trong MoS2/GO là quan trọng. Có thể xem xét các biến thể của MoS2/GO. Ví dụ, pha tạp với các nguyên tố khác hoặc điều chỉnh tỷ lệ. Chế tạo và thử nghiệm các thiết bị siêu tụ điện hoàn chỉnh. Đánh giá hiệu suất dài hạn và độ ổn định của chúng. Khám phá các ứng dụng tiềm năng khác của MoS2/GO. Ví dụ trong pin sạc, xúc tác, hoặc cảm biến.

6.3. Ý nghĩa thực tiễn và khoa học của MoS2 GO

Nghiên cứu về MoS2/GO mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp hiểu biết mới về sự tương tác giữa vật liệu nano 2D. Kết quả mở ra hướng đi mới trong thiết kế vật liệu. Vật liệu MoS2/GO có tiềm năng thực tiễn to lớn. Nó có thể cung cấp giải pháp cho vấn đề lưu trữ năng lượng. Đặc biệt trong các thiết bị điện tử di động và xe điện. Vật liệu điện cực siêu tụ điện hiệu suất cao góp phần vào nền kinh tế xanh. Nó thúc đẩy phát triển công nghệ bền vững. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới việc hiện thực hóa các ứng dụng năng lượng tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposite mos2 go bằng phương pháp thủy nhiệt và hướng tới ứng dụng trong siêu tụ điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (99 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOCOMPOSITE MoS2/GO BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT VÀ HƯỚNG TỚI ỨNG DỤNG TRONG SIÊU TỤ ĐIỆN GVHD: PGS. TRẦN VĂN KHẢI SVTH: TRẦN THANH QUÂN SKL011837 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 08 năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOCOMPOSITE MoS2/GO BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT VÀ HƯỚNG TỚI ỨNG DỤNG TRONG SIÊU TỤ ĐIỆN SVTH: TRẦN THANH QUÂN MSSV: 19128065 GVHD: PGS.

TRẦN VĂN KHẢI Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 8 năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOCOMPOSITE MoS2/GO BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT VÀ HƯỚNG TỚI ỨNG DỤNG TRONG SIÊU TỤ ĐIỆN SVTH: TRẦN THANH QUÂN MSSV: 19128065 GVHD: PGS. TRẦN VĂN KHẢI Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 8 năm 2023 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các thầy cô thuộc khoa công nghệ Hóa Học và Thực Phẩm nói chung và các thầy cô thuộc bộ môn công nghệ Hóa Học nói riêng vì đã giảng dạy, hỗ trợ và giúp đỡ em trong các môn học cơ sở ngành và chuyên ngành, từ đó đã tạo một nền tảng vững chắc để em có thể tự tìm tòi và học hỏi thêm trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp. Em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến thầy PGS.

Trần Văn Khải , đã giới thiệu và định hướng đề tài luận văn tốt nghiệp cho em. Cảm ơn thầy đã luôn đồng hành, giúp đỡ hỗ trợ em cả về mặt kiến thức cả về chi phí cơ sở vật chất, tạo điều kiện cho em hoàn thiện luận văn một cách thuận lợi nhất. Em xin gửi lời cảm ơn đến cô Nguyễn Thị Mỹ Lệ, đã nhiệt tình giúp đỡ về mặt trang thiết bị, hóa chất, máy móc tương ứng để em có thể thực hiện các thí nghiệm một cách an toàn và hiệu quả. Tạo điều kiện cho chúng em được chủ động thời gian làm việc ở phòng thí nghiệm, để luận văn được hoàn thành đúng thời hạn.

Xin cảm ơn quý thầy cô khoa Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học & Thực Phẩm. Đã giảng dạy, truyền đạt kiến thức trong suốt 4 năm vừa qua. Đã hỗ trợ giúp đỡ tạo điều kiện cho em được thực hiện và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Đặc biệt, là lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình đã luôn tin tưởng, hỗ trợ, tạo động lực là chỗ dựa vững chắc cho em suốt 4 năm đại học và hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Do thời gian thực hiện luận văn có hạn cũng như kiến thức bản thân em còn hạn hẹp nên không tránh khỏi những thiếu sót trong lúc nghiên cứu và báo cáo. Vì vậy, em kính mong nhận được những ý kiến đóng góp và sửa chữa từ quý thầy cô, quý anh chị để bài báo cáo được hoàn thiện hơn. Một lần nữa, em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất và chúc quý thầy cô, thật nhiều sức khỏe. Em xin chân thành cảm ơn! i LỜI CAM ĐOAN Em xin cam đoan toàn bộ nội dung nghiên cứu này được thực hiện bởi chính em dưới sự cố vấn và hướng dẫn của thầy Trần Văn Khải.

Những kết quả thực nghiệm được trình bày trên đây hoàn toàn là trung thực. Toàn bộ tài liệu tham khảo được thu thập từ những nguồn đáng tin cậy và được liệt kê đầy đủ. Hồ Chí Minh, ngày 31 tháng 07 năm 2023 Sinh viên thực hiện Trần Thanh Quân ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC HÌNH .vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .xii MỞ ĐẦU.xiii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Tình hình nghiên cứu .3 Tổng quan về graphene.4 Tổng quan về MoS2 .5 Vât liệu nanocomposite MoS2/GO .6 Siêu tụ điện .1 Giới thiệu về siêu tụ điện .2 Phân loại siêu tụ điện .3 Tiêu chí đánh giá siêu tụ điện.4 Nhiệm vụ đặt ra khi thực hiện đề tài.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp tiến hành.7 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 20 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM .1 Phương tiện nghiên cứu .1 Hóa chất và thiết bị .2 Quy trình thí nghiệm.1 Tổng hợp graphene oxide bằng phương pháp Hummer cải tiến.2 Quy trình tổng hợp nanocomposite MoS2/GO bằng phương pháp thủy nhiệt.3 Xử lý và chuẩn bị mẫu phân tích.1 Mẫu được sử dụng để phân tích bằng XRD, phổ Raman.3 Chuẩn bị điện cực làm việc .4 Phương pháp phân tích và thiết bị.1 Các phương pháp phân tích .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X .2 Phổ tán xạ raman và phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier.3 Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường ( FESEM) và phổ tán xạ năng lượng (EDS) .4 Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn ( CV – Cyclic Voltametry ). 40 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.1 Kết quả Graphene oxide tổng hợp được .1 Kết quả đo XRD .2 Kết quả đo bằng Raman .3 Kết quả phân tích hình ảnh bằng SEM .2 Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp lên cấu trúc của nanocomposite MoS2/GO.1 Kết quả đo XRD .2 Kết quả đo Raman của nanocomposite MoS2/GO .3 Kết quả đo FESEM của nanocomposite MoS2/GO .4 Kết quả đo TEM của nanocomposite MoS2/GO .5 Kết quả đo FTIR của nanocomposite MoS2/GO .6 Kết quả đo EDS của nanoomposite MoS2/GO .3 Khảo sát tính chất điện hóa của nanocomposite MoS2/GO bằng phương pháp đo quét thế vòng (Cyclic voltammetry–CV). 62 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

67 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 69 v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Cấu trúc và tính chất của vật liệu graphite và graphene. 2 Hằng số mạng và các tính chất vật lý của ba pha MoS2 được tham khảo từ bài nghiên cứu của nhóm tác giả Samy [22].

1 Các hóa chất sử dụng trong quá trình thí nghiệm. 2 Các thiết bị sử dụng trong quá trình thí nghiệm. 3 Các thí nghiệm được phân chia theo thời gian khác nhau. Phân loại và tiêu chí các loại điện cực.

1 Hiệu số vị trí của đỉnh A1g và 𝐸2𝑔1và dự đoán số lớp. 2 Khảo sát điện dung ở mẫu tổng hợp trong 4h và tốc độ quét khác nhau. 3 Khảo sát điện dung ở mẫu tổng hợp trong 8h và tốc độ quét khác nhau. 4 Khảo sát điện dung ở mẫu tổng hợp trong 12h và tốc độ quét khác nhau.

5 Khảo sát điện dung ở mẫu tổng hợp trong 4, 8 và 12hError! Bookmark not defined. vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. 1 Các loại tụ điện và siêu tụ điện. 2 Các dạng cấu trúc của vật liệu cacbon với kiểu lai hóa khác nhau: (a) kim cương (sp3); (b) graphite (sp2); (c) carbide (sp) [10].

3 Cấu trúc của graphite, hằng số mạng lần lượt là 0. 4 Một số ứng dụng tiêu biểu của graphene.5 Ba kiểu cấu trúc MoS2: 1T, 2H và 3R [22].6 Cấu trúc tinh thể của MoS2. 7 Một số ứng dụng tiêu biểu của MoS2. 9 Phân loại siêu tụ điện.

1 Quy trình tổng hợp graphene oxide bằng phương pháp Hummer cải tiến. 2 Dung dịch GO trước và sau khi thêm H2O2. 3 Dung dịch GO trước và sau khi lắng. 4 a) Dung dịch GO sau khi đạt PH ~ 6-7, b) Đánh siêu âm dung dịch GO.

5 Định lượng dung dịch GO. 6 Quy trình tổng hợp nano composite MoS2/GO bằng phương pháp thủy nhiệt. 7 a) Hỗn hợp dung dịch được đánh siêu âm trong 1 giờ, b) Khuấy hỗn hợp dung dịch trong 1 giờ. 8 Bộ Autoclave và Teflon dùng trong thí nghiệm.

9 a) Mẫu nano composite MoS2/GO sau khi lấy ra từ bình thủy nhiệt. b) Mẫu nano composite MoS2/GO được rửa sạch. 10 Trước và sau khi sấy mẫu ở 55 oC. 11 Mẫu được phủ lên lam kính dùng để do XRD.

12 Hỗn hợp chất kết dính. 13 Vật liệu điện cực được khuấy liên tục trong 24 giờ. 14 Quy trình chế tạo vật liệu điện cực. 15 Làm sạch tấm Nickel xốp.

16 Hỗn hợp vật liệu được phủ trên các tấm nickel xốp. 17 Máy nhiễu xạ tia X (D8-Adavance). 18 Thiết bị đo phổ tán xạ Raman. 19 a) Hệ ba điện cực điển hình từ công ty Pineresearch [38]; b) Cấu tạo cơ bản của hệ ba điện cực khi kết nối với máy potentialstat.

Một số thông tin thu được từ đồ thị CV. 21 Thiết bị đo điện hóa ( Viện công nghệ Nano). 1 Kết quả đo XRD của graphite và graphene oxide. 2 Kết quả đo Raman của graphite và graphene oxide.

3 Hình ảnh bột graphite ban đầu được bằng ảnh kỹ thuật số. 4 Ảnh đo SEM bột graphite (bề ngang khoảng 3-6 µm). 5 Hình ảnh đo SEM ở độ phóng đại a) 10k; b) 40k; c) 300k; d) 600k của GO. 6 Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu GO và nanocomposite MoS2/GO tổng hợp ở: 4, 8 và 12 h; và thẻ nhiễu xạ tiêu chuẩn của 2H-MoS2.

7 Phổ Raman của mẫu MoS2 tinh khiết (tổng hợp ở 200 oC vời thời gian 12 h không có sự hiện diện của GO) và của nancomposite MoS2/GO tổng hợp ở: 4, 8, 12 h. 8 Phổ Raman trong vùng tần số (150-600 cm-1) a) Mẫu 4h; b) Mẫu 8h; c) Mẫu 12h; d) Mẫu MoS2 tinh khiết (tổng hợp ở 200 oC vời thời gian 12 h không có sự hiện diện của GO). 9 Ảnh FESEM của nanocomposite MoS2/GO tổng hợp ở 4h, 8h, 12h dưới độ phóng đại 5k. 10 Ảnh FESEM của nanocomposite MoS2/GO tổng hợp ở 4h, 8h, 12h dưới độ phóng đại 30k và 60k.

11 Hình ảnh a) TEM và b) HRTEM của MoS2/GO (12 h). 12 Kết quả FTIR của GO, MoS2 và các mẫu composite tổng hợp ở: 4h, 8h, 12h. 13 Kết quả phân tích thành phần hóa mẫu composite MoS2/GO. 14 Sự phân bố của các nguyên tố C, O, Mo và S trong mẫu.

15 Đồ thị quét thế vòng tuần hoàn tại những tốc độ quét khác nhau của mẫu: a) MoS2/GO 4h ; b) MoS2/GO 8h ; c) MoS2/GO 12h ; d) Đồ thị CV của ba mẫu 4h, 8h và 12 h tại cùng tốc độ quét 50 mV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp nanocomposite MoS2/GO bằng thủy nhiệt. Đánh giá ứng dụng vật liệu mới trong siêu tụ điện, hứa hẹn hiệu quả năng lượng cao.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" thuộc chuyên ngành công nghệ kỹ thuật hóa học. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp MoS2/GO thủy nhiệt ứng dụng siêu tụ điện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter