Luận án tiến sĩ: Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu - Lê Minh Trác
Luận án TS: Chẩn đoán sớm, đánh giá hiệu quả điều trị tinh hoàn ẩn. Ứng dụng phương pháp tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu: Vai trò quan trọng
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Lê Minh Trác
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu Vai trò quan trọng
Việc phát hiện sớm tình trạng tinh hoàn không xuống bìu là yếu tố then chốt. Chẩn đoán kịp thời giúp tránh các biến chứng nghiêm trọng về lâu dài. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu chính là xác định vị trí chính xác của tinh hoàn ẩn để có kế hoạch điều trị phù hợp, tối ưu hóa kết quả sức khỏe sinh sản và giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn sau này.
1.1. Khám lâm sàng và dấu hiệu nhận biết tinh hoàn ẩn
Khám tinh hoàn ẩn bắt đầu ngay sau sinh và trong các lần khám định kỳ ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ. Bác sĩ thực hiện sờ nắn kỹ lưỡng vùng bìu, bẹn, và bụng để tìm kiếm tinh hoàn. Nếu bìu rỗng hoặc chỉ sờ thấy một bên tinh hoàn, đây là dấu hiệu cảnh báo. Phân biệt tinh hoàn ẩn với tinh hoàn co rút rất quan trọng. Tinh hoàn co rút có thể được kéo xuống bìu và giữ ở đó, trong khi tinh hoàn ẩn thì không thể. Phát hiện sớm qua khám lâm sàng là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong chẩn đoán tinh hoàn không xuống bìu.
1.2. Phương pháp siêu âm tinh hoàn bìu hỗ trợ chẩn đoán
Siêu âm tinh hoàn bìu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, hiệu quả. Siêu âm giúp xác định vị trí của tinh hoàn ẩn, kích thước, và cấu trúc. Nó hữu ích trong việc tìm kiếm tinh hoàn nằm ở ống bẹn hoặc vùng bụng thấp. Tuy nhiên, siêu âm có giới hạn khi tinh hoàn nằm quá cao trong ổ bụng. Trong một số trường hợp, cần các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như MRI hoặc CT để có cái nhìn toàn diện hơn về tinh hoàn lạc chỗ. Chẩn đoán chính xác vị trí là tiền đề cho kế hoạch điều trị hiệu quả.
II.Cơ chế di chuyển và nguyên nhân chính gây tinh hoàn ẩn
Sự di chuyển của tinh hoàn từ ổ bụng xuống bìu là một quá trình phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố nội tiết, thần kinh và cơ học. Khi một hoặc nhiều yếu tố này bị rối loạn, tinh hoàn không xuống bìu có thể xảy ra. Hiểu rõ cơ chế và nguyên nhân giúp xác định chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Đây là một tình trạng phổ biến, ảnh hưởng đến tỷ lệ đáng kể trẻ sơ sinh nam.
2.1. Phôi thai học và cơ chế di chuyển của tinh hoàn
Tinh hoàn phát triển trong ổ bụng và di chuyển xuống bìu qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu, tinh hoàn di chuyển từ gần thận đến vùng bẹn. Quá trình này chịu ảnh hưởng của hormone như Insulin-like Factor 3 (INSL3) và Androgen Receptor (AR). Giai đoạn thứ hai, tinh hoàn đi qua ống bẹn xuống bìu. Thần kinh sinh dục đùi và hormone HCG đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong các cơ chế này đều có thể dẫn đến tình trạng cryptorchidism.
2.2. Các yếu tố tác động gây tinh hoàn lạc chỗ
Nhiều nguyên nhân có thể gây ra tinh hoàn lạc chỗ. Các yếu tố di truyền và kiểu hình đóng góp đáng kể. Yếu tố nội tiết tố bị rối loạn, như giảm sản xuất testosterone hoặc giảm nhạy cảm với androgen, ảnh hưởng quá trình di chuyển. Yếu tố cơ học, như dây chằng ngắn hoặc hẹp ống bẹn, cũng cản trở tinh hoàn xuống bìu. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như tiếp xúc với chất gây rối loạn nội tiết trong thời kỳ mang thai cũng liên quan đến nguy cơ tinh hoàn ẩn. Sự phối hợp của nhiều yếu tố thường thấy ở các trường hợp tinh hoàn không xuống bìu.
III.Giải pháp điều trị tinh hoàn không xuống bìu hiệu quả
Việc điều trị tinh hoàn không xuống bìu cần được tiến hành sớm để bảo tồn chức năng sinh sản và giảm nguy cơ biến chứng. Có hai phương pháp điều trị chính: nội tiết và phẫu thuật. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi của trẻ, vị trí tinh hoàn và các yếu tố khác. Mục tiêu của điều trị là đưa tinh hoàn xuống bìu an toàn và duy trì vị trí đó. Phẫu thuật hạ tinh hoàn được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị tinh hoàn ẩn.
3.1. Điều trị nội tiết tố Hormone HCG tinh hoàn ẩn
Điều trị nội tiết tố thường sử dụng hormone HCG tinh hoàn ẩn. HCG có khả năng kích thích tế bào Leydig sản xuất testosterone, hỗ trợ quá trình di chuyển của tinh hoàn. Phương pháp này thường được cân nhắc cho trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, hoặc tinh hoàn nằm ở vị trí thấp. Tỷ lệ thành công của điều trị nội tiết biến động. Nó hiệu quả hơn ở những trường hợp tinh hoàn co rút hoặc tinh hoàn ẩn ở vị trí gần bìu. Tuy nhiên, cần theo dõi cẩn thận các tác dụng phụ và đánh giá lại hiệu quả sau một thời gian nhất định.
3.2. Phẫu thuật hạ tinh hoàn orchiopexy Kỹ thuật và thời điểm
Phẫu thuật hạ tinh hoàn, hay orchiopexy, là phương pháp điều trị chính cho tinh hoàn không xuống bìu. Phẫu thuật viên sẽ tìm kiếm tinh hoàn và đưa nó xuống vị trí bình thường trong bìu. Sau đó, tinh hoàn được cố định lại để ngăn ngừa tái phát. Thời điểm lý tưởng để thực hiện phẫu thuật là từ 6 đến 12 tháng tuổi. Phẫu thuật sớm giúp tối ưu hóa sự phát triển của tinh hoàn và giảm nguy cơ vô sinh, ung thư tinh hoàn. Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại giúp giảm thiểu xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục cho trẻ.
IV.Diễn biến tự nhiên và hậu quả nghiêm trọng của tinh hoàn ẩn
Một số trường hợp tinh hoàn không xuống bìu có thể tự di chuyển xuống bìu trong năm đầu đời. Tuy nhiên, khả năng này giảm dần theo thời gian. Nếu tinh hoàn ẩn không được điều trị kịp thời, nó có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng lo ngại. Các biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm. Việc hiểu rõ diễn biến và hậu quả giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả.
4.1. Khả năng tự xuống bìu của tinh hoàn lạc chỗ sau sinh
Khoảng 75% các trường hợp tinh hoàn không xuống bìu khi sinh sẽ tự di chuyển xuống bìu trong 3 tháng đầu đời. Khả năng tự xuống bìu này giảm đáng kể sau 6 tháng tuổi. Nếu sau 1 tuổi tinh hoàn vẫn không xuống bìu, rất ít khả năng nó sẽ tự di chuyển được nữa. Việc theo dõi sát sao diễn biến này là cần thiết. Khám lại định kỳ giúp đánh giá chính xác tình trạng và quyết định thời điểm can thiệp nếu cần. Chẩn đoán ban đầu cần phân biệt rõ ràng các trường hợp tinh hoàn có khả năng tự xuống với các trường hợp tinh hoàn ẩn thực sự.
4.2. Các biến chứng lâu dài của tinh hoàn không xuống bìu
Nếu không được điều trị, tinh hoàn lạc chỗ có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Biến chứng phổ biến nhất là suy giảm khả năng sinh sản do tinh hoàn bị tổn thương bởi nhiệt độ cao hơn ở ngoài bìu. Nguy cơ ung thư tinh hoàn tăng lên đáng kể ở những người có tiền sử tinh hoàn ẩn. Các biến chứng khác bao gồm xoắn tinh hoàn, thoát vị bẹn kèm theo, và chấn thương tinh hoàn do vị trí không cố định. Hậu quả của THKXB nhấn mạnh sự cần thiết của việc can thiệp y tế đúng lúc để bảo vệ sức khỏe lâu dài của bệnh nhân.
V.Kết quả nghiên cứu chẩn đoán điều trị tinh hoàn ẩn
Các nghiên cứu về tinh hoàn ẩn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chẩn đoán và điều trị. Những dữ liệu này cung cấp thông tin về tỷ lệ mắc, diễn biến tự nhiên, và hiệu quả của các phương pháp can thiệp. Việc đánh giá kết quả điều trị giúp tối ưu hóa phác đồ và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu cũng giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của điều trị và các biến chứng tiềm ẩn.
5.1. Tỷ lệ mắc và diễn biến tinh hoàn không xuống bìu
Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc tinh hoàn không xuống bìu dao động. Tỷ lệ này cao hơn ở trẻ sinh non và trẻ nhẹ cân. Trong năm đầu đời, tỷ lệ này giảm dần do hiện tượng tự xuống bìu. Tuy nhiên, một phần đáng kể các trường hợp tinh hoàn ẩn vẫn cần can thiệp. Việc theo dõi chặt chẽ diễn biến tỷ lệ mắc theo tuổi và các yếu tố liên quan giúp dự đoán và quản lý tốt hơn. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật và nhu cầu điều trị trong cộng đồng.
5.2. Đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị orchiopexy
Đánh giá kết quả điều trị orchiopexy cho thấy hiệu quả cao trong việc đưa tinh hoàn xuống bìu. Phẫu thuật hạ tinh hoàn mang lại tỷ lệ thành công tốt. Nó giúp cải thiện đáng kể chức năng sinh sản và giảm nguy cơ ung thư tinh hoàn so với không điều trị. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi lâu dài để đánh giá đầy đủ các kết quả, bao gồm khả năng sinh sản và sự phát triển của tinh hoàn. Hiệu quả của phẫu thuật phụ thuộc vào thời điểm can thiệp, vị trí ban đầu của tinh hoàn, và kỹ thuật của phẫu thuật viên.
VI.Định nghĩa phân loại tinh hoàn ẩn cryptorchidism
Để hiểu rõ về tình trạng tinh hoàn không xuống bìu, việc nắm vững định nghĩa và các loại phân loại là cần thiết. Điều này giúp các chuyên gia y tế và phụ huynh có cái nhìn chính xác về tình trạng bệnh lý. Cryptorchidism là thuật ngữ y học phổ biến, mô tả một hoặc cả hai tinh hoàn không nằm trong bìu. Phân loại chi tiết giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể.
6.1. Định nghĩa tinh hoàn ẩn và cryptorchidism chính xác
Tinh hoàn ẩn là tình trạng một hoặc cả hai tinh hoàn không di chuyển hoàn toàn từ ổ bụng xuống vị trí bình thường trong bìu. Thuật ngữ y học 'cryptorchidism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa 'tinh hoàn bị giấu kín'. Tình trạng này bao gồm tinh hoàn bị giữ lại dọc theo đường di chuyển bình thường, tinh hoàn lạc chỗ (nằm ngoài đường di chuyển), hoặc tinh hoàn không có (anirchidism). Định nghĩa rõ ràng giúp phân biệt với các tình trạng khác như tinh hoàn co rút và đưa ra chẩn đoán chính xác cho tinh hoàn không xuống bìu.
6.2. Phân loại các dạng tinh hoàn không xuống bìu
Tinh hoàn không xuống bìu được phân loại dựa trên vị trí và khả năng sờ nắn. Phân loại chính gồm: tinh hoàn sờ thấy (palpable) và tinh hoàn không sờ thấy (non-palpable). Tinh hoàn sờ thấy thường nằm ở ống bẹn hoặc vùng bẹn bìu. Tinh hoàn không sờ thấy có thể nằm trong ổ bụng, teo nhỏ, hoặc không có. Ngoài ra, có tinh hoàn lạc chỗ, nằm ở vị trí bất thường như gốc đùi, vùng mu, hoặc đáy chậu. Tinh hoàn co rút là một dạng riêng biệt, có thể được kéo xuống bìu và không cần điều trị phẫu thuật. Phân loại giúp định hướng phương pháp chẩn đoán và điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== LÊ MINH TRÁC CHẨN ĐOÁN SỚM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TINH HOÀN KHÔNG XUỐNG BÌU Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Ngọc Bích 2. Nguyễn Phú Đạt HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: PSG. Trần Ngọc Bích người thầy với lòng nhiệt tình đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm chỉ bảo và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.
Nguyễn Phú Đạt người thầy hết lòng truyền thụ kiến thức, trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: Ban chủ nhiệm, các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Nhi- trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi từ khi tôi là sinh viên Nhi khoa, bác sỹ nội trú Nhi đến khi tôi hoàn thành luận án này. Ban giám hiệu, phòng đào tạo Sau Đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Ban giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, trung tâm Chăm sóc và điều trị Sơ sinh của bệnh viện Phụ sản Trung ương, khoa phẫu thuật Nhi của bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.
Bố, mẹ, gia đình và tất cả bệnh nhân đã hợp tác, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày….năm 2016 Tác giả Lê Minh Trác LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Minh Trác, nghiên cứu sinh khóa 28 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy: PGS.TS Trần Ngọc Bích và PGS.TS Nguyễn Phú Đạt 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này. Hà Nội, ngày….
năm 2016 Tác giả Lê Minh Trác LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đủ AMH Anti Mullerian Hormone (Hormone kháng Muller) AR Androgen Receptor (Yếu tố tiếp nhận Androgen) CGRP Calxitonin Gen Related Peptide (Peptide liên quan gen Calxitonin) FSH Follicle Stimulating Hormone (Hormone kích thích nang trứng) GnRH Gonadotropin Releasing Hormone (Hormone giải phóng Gonadotropin) HCG Human Chorionic Gonadotropin (Gonadotropin bào thai người) INSL3 Insuline Like Factor 3 (Yếu tố 3 giống Insulin) LH Luteinizing Hormone (Hormone kích thích nang hoàng thể) TH Tinh hoàn THA Tinh hoàn ẩn THKXB Tinh hoàn không xuống bìu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI. Định nghĩa và thuật ngữ.
Phân loại THKXB. DỊCH TẾ HỌC. PHÔI THAI HỌC. CƠ CHẾ DI CHUYỂN CỦA TINH HOÀN.
Cơ chế nội tiết. Thần kinh sinh dục đùi. Vai trò của dây chằng và cơ bìu. Áp lực trong ổ bụng.
Mào tinh hoàn. Các yếu tố cơ giới khác cản trở di chuyển của tinh hoàn. NGUYÊN NHÂN GÂY THKXB. Các nguyên nhân gen và kiểu hình phối hợp THKXB.
Những yếu tố tác động gây THKXB. GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ TINH HOÀN. Hình thể và kích thước. Chẩn đoán sớm tinh hoàn không xuống bìu.
Các phương pháp chẩn đoán. DIỄN BIẾN TỰ NHIÊN CỦA TINH HOÀN KHÔNG XUỐNG BÌU. Quá trình di chuyển của tinh hoàn sau sinh. Hậu quả của THKXB.
22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ĐIỀU TRỊ TINH HOÀN KHÔNG XUỐNG BÌU. Điều trị bằng nội tiết tố. Điều trị phẫu thuật.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ TỒN TẠI. 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Loại trừ những trường hợp sau. Địa điểm nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Chọn cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
NỘI DUNG VÀ CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU. Chẩn đoán sớm và xác định tỷ lệ THKXB sau sinh. Theo dõi diễn biến của THKXB trong năm đầu. Điều trị bằng nội tiết tố và đánh giá kết quả.
Điều trị ngoại khoa và đánh giá kết quả. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng của mục tiêu 1 và 2. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu 3. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN SỚM, TỶ LỆ MẮC THKXB SAU SINH.
57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ tinh hoàn không xuống bìu sau sinh. DIỄN BIẾN THKXB TRONG NĂM ĐẦU. Diễn biến tỷ lệ mắc THKXB theo thời gian.
Diễn biến tỷ lệ mắc THKXB theo tuổi thai. Diễn biến di chuyển sau sinh của THKXB theo vị trí. Diễn biến thể tích trung bình của THKXB trong năm đầu. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
Kết quả điều trị bằng nội tiết tố. Kết quả điều trị bằng phẫu thuật. 76 Chương 4: BÀN LUẬN. CHẨN ĐOÁN SỚM VÀ TỶ LỆ MẮC THKXB SAU SINH.
Chẩn đoán sớm THKXB. Tỷ lệ mắc THKXB. DIỄN BIẾN THKXB TRONG NĂM ĐẦU. Diễn biến tự di chuyển của tinh hoàn trong năm đầu.
Diễn biến thể tích của THKXB trong năm đầu. ĐIỀU TRỊ THKXB. Điều trị bằng nội tiết tố. Điều trị bằng phẫu thuật.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả phẫu thuật vị trí hạ tinh hoàn được đánh giá sau mổ .1: Tỷ lệ mắc THKXB theo tuổi thai .2: Tỷ lệ mắc THKXB theo cân nặng .3: Phân bố tỷ lệ mắc THKXB theo tuổi thai lúc sinh .4: Phân bố tỷ lệ mắc THKXB theo cân nặng lúc sinh .5: Phân bố trẻ mắc THKXB theo bên dị tật .6: Phân bố THKXB theo vị trí sau sinh .7: Dị tật phối hợp THKXB sau sinh .8: Tiền sử gia đình có người bị THKXB .9: Vị trí THKXB ngay sau sinh .10: Di chuyển của THKXB từ lỗ bẹn nông xuống bìu.11: Di chuyển của THKXB từ ống bẹn xuống bìu.12: Di chuyển của THKXB từ lỗ bẹn sâu và không sờ thấy .13: Diễn biến tự di chuyển của THKXB theo vị trí trong năm đầu .14: So sánh thể tích trung bình của THKXB với TH lành .15: So sánh chỉ số TAI lúc 3 tháng và 12 tháng .16: Thông tin chung trước khi điều trị nội.17: Phân bố bên THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .18: Vị trí THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .19: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .20: Vị trí của TH sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 1. Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 theo vị trí TH .22: Phân bố bên THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .23: Vị trí THKXB trước khi điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .24: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .25: Vị trí THKXB xuống sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 .26: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố đợt 2 theo vị trí TH .27: Kết quả của THKXB sau 2 đợt điều trị bằng nội tiết tố. 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.28: Kết quả điều trị bằng nội tiết tố 2 đợt phân theo thể lâm sàng .29: Thể tích THKXB trước so với sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 1 .30: Thể tích THKXB trước so với sau điều trị bằng nội tiết tố đợt 2. Thông tin chung trước khi phẫu thuật .32: Phân bố bên THKXB trước phẫu thuật .33: Vị trí THKXB khám lâm sàng trước phẫu thuật .34: Vị trí THKXB xác định trong lúc phẫu thuật .35: Kết quả hạ tinh hoàn lúc phẫu thuật .36: Liên quan vị trí THKXB lúc phẫu thuật và kết quả phẫu thuật.37: Mật độ tinh hoàn lúc phẫu thuật .38: Sự kết nối mào tinh với tinh hoàn lúc phẫu thuật .39: Thể tích trung bình THKXB sau phẫu thuật .40: Chỉ số TAI sau phẫu thuật .1: So sánh tỷ lệ THKXB trong năm đầu với các tác giả.
92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Sự biến đổi số lượng tinh nguyên bào của THKXB theo thời gian.1: Tỷ lệ trẻ mắc THKXB theo bên và theo tuổi thai.2: Tỷ lệ trẻ mắc THKXB theo bên và theo cân nặng lúc sinh .3: Tỷ lệ vị trí THKXB theo tuổi thai .4: Số trẻ mắc THKXB theo thời gian .5: Phân bố số THKXB theo thời gian .6: Diễn biến tỷ lệ mắc THKXB chung trong năm đầu.7: Diễn biến số trẻ mắc THKXB theo tuổi thai .8: Tỷ lệ tồn tại THKXB theo các vị trí trong năm đầu .9: Tỷ lệ số thì phẫu thuật .10: Kết quả vị trí tinh hoàn sau phẫu thuật. 81 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vị trí tinh hoàn không xuống bìu, trích từ tài liệu .2: Sự di chuyển của tinh hoàn trong thời kỳ bào thai lúc 11 tuần và 8 tháng. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tinh hoàn không xuống bìu (THKXB) hay còn gọi tinh hoàn ẩn, là một dị tật khá phổ biến ở trẻ nam.
Theo các nghiên cứu, tỷ lệ THKXB ở trẻ đủ tháng chiếm khoảng 3-5%, ở trẻ non tháng là 17-36% [1],[2]. Tinh hoàn tiếp tục di chuyển xuống bìu trong năm đầu, có tới 70-75% số THKXB tự xuống bìu, sau 6 tháng tỷ lệ THKXB còn khoảng 0,8-1,8% [3],[4]. Các nghiên cứu đã chứng minh, tinh hoàn phát triển và thực hiện chức năng đầy đủ khi nhiệt độ tại vị trí của tinh hoàn thấp hơn nhiệt độ cơ thể khoảng 20C.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Trác (2016). Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/chan-doan-som-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-tinh-hoan-khong-xuong-buu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chẩn đoán sớm, đánh giá hiệu quả điều trị tinh hoàn ẩn. Ứng dụng phương pháp tiên tiến.
Luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán sớm và đánh giá kết quả điều trị tinh hoàn không xuống bìu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.