Luận án TS: Cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster - ĐHSP Hà Nội
Khám phá vai trò của ngẫu nhiên trong tiểu thuyết Paul Auster qua phân tích cấu trúc và chủ đề.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cái ngẫu nhiên: Trọng tâm phân tích Paul Auster
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học nước ngoài
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Thuý
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cái ngẫu nhiên Trọng tâm phân tích Paul Auster
Nghiên cứu này tập trung vào cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết Paul Auster. Paul Auster là nhà văn nổi bật của văn học Mỹ thế kỷ XXI. Tác phẩm của ông khám phá nhiều vấn đề triết học sâu sắc. Đặc biệt, cái ngẫu nhiên chi phối đời sống con người được ông đề cao. Yếu tố này ẩn chứa bí ẩn, gây tranh cãi. Paul Auster sử dụng cái ngẫu nhiên làm đối tượng phản ánh thẩm mỹ. Điều này thể hiện thế giới quan "bất tín nhận thức". Nó cũng cổ xúy tính ngoại biên của văn học hậu hiện đại. Nhà văn tìm kiếm quyền lực kiểm soát sự thăng bằng tâm hồn. Thế giới đầy hỗn mang, bế tắc. Nghiên cứu làm sáng tỏ phương hướng tư duy văn học hậu hiện đại. Đồng thời, khẳng định vị thế của Paul Auster trong dòng chảy văn học.
1.1. Cái ngẫu nhiên trong văn học hậu hiện đại
Cái ngẫu nhiên là đặc trưng của tư duy hậu hiện đại. Nó là đối tượng thẩm mỹ chủ yếu. Văn học hậu hiện đại thường khám phá sự vô thường, bất định. Paul Auster là đại diện tiêu biểu cho xu hướng này. Tác phẩm của ông thách thức quan niệm về trật tự. Ông phản ánh sự hỗn loạn của thế giới hiện đại. Cái ngẫu nhiên không chỉ là yếu tố tình cờ. Nó là lực lượng định hình cuộc sống.
1.2. Vị thế Paul Auster và tư tưởng triết học
Paul Auster giữ vị trí quan trọng trong văn học thế giới. Tác phẩm của ông được dịch rộng rãi, nhận nhiều giải thưởng. Ông thường đề cập số phận, lòng trung thành, trách nhiệm. Bản chất cái ác và ý nghĩa tự do cũng được mổ xẻ. Tư tưởng triết học trong văn học Auster phong phú. Ông tạo ra phong cách văn chương độc đáo. Phong cách này đậm dấu ấn chủ nghĩa Hậu hiện đại.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu sự trùng hợp và định mệnh
Mục tiêu chính là phân tích văn học Auster. Nghiên cứu làm rõ vai trò cái ngẫu nhiên. Cái ngẫu nhiên và định mệnh là cặp phạm trù trung tâm. Sự trùng hợp là biểu hiện rõ nét của ngẫu nhiên. Luận án khám phá cách Auster sử dụng sự trùng hợp. Ông phơi bày sự mong manh của kế hoạch. Đồng thời, ông nhấn mạnh sự bất ngờ trong cuộc sống.
II. Nhân vật Ghép nối ngẫu nhiên số phận trong Paul Auster
Nhân vật trong tiểu thuyết Paul Auster thường là những con người bất lực. Họ bị cuốn vào chuỗi sự kiện ngẫu nhiên. Cuộc sống của họ là sự xâu chuỗi vô tận của các tình huống tình cờ. Auster kiến tạo họ như những con rối của số phận. Tuy nhiên, nhà văn cũng hé mở khả năng phản kháng. Nhân vật có thể tự xác lập bản thể. Họ đối diện hành trình ngẫu nhiên. Hành trình đó có thể là thực tại hoặc tâm thức. Paul Auster thách thức quan niệm về quyền kiểm soát cuộc đời. Ngẫu nhiên không chỉ là rủi ro. Nó là chất xúc tác cho sự khám phá nội tâm. Nhân vật thường tìm kiếm ý nghĩa trong sự hỗn độn.
2.1. Nhân vật như con rối của số phận
Nhiều nhân vật của Paul Auster bắt đầu cuộc đời vô định. Họ là nạn nhân của các sự kiện ngẫu nhiên. Một cú điện thoại nhầm, một cuộc gặp gỡ tình cờ. Những điều nhỏ bé này làm thay đổi toàn bộ hướng đi. Cuộc sống của họ như một trò chơi may rủi. Họ bị động, thiếu quyền tự chủ. Auster cho thấy con người dễ tổn thương trước vận mệnh. Số phận được dệt từ vô vàn cái ngẫu nhiên.
2.2. Ngẫu nhiên khởi phát sự cô đơn
Cái ngẫu nhiên thường dẫn đến sự cô đơn. Một sự kiện tình cờ có thể tách biệt nhân vật. Họ mất đi mối liên hệ, rơi vào trạng thái lẻ loi. Sự cô đơn này không phải do lựa chọn. Nó là hệ quả của các chuỗi sự kiện không lường trước. Cô đơn trong tiểu thuyết Paul Auster là sự chuyển hóa của ngẫu nhiên. Nó buộc nhân vật phải đối diện với chính mình. Họ phải tìm cách sống sót trong thế giới biệt lập.
2.3. Trùng hợp bất ngờ kiến tạo bản ngã
Sự trùng hợp là yếu tố then chốt. Nó không chỉ là sự tình cờ. Nó là phương tiện để nhân vật tự khám phá. Một số trùng hợp xuất phát từ quan hệ thân tộc. Những trùng hợp khác đến từ các cuộc gặp gỡ bất ngờ. Những sự kiện này đẩy nhân vật vào tình thế mới. Họ phải xem xét lại bản thân, định nghĩa lại mình. Sự trùng hợp đôi khi là kết quả của sự phân thân. Nó tạo ra những hình ảnh phản chiếu. Thông qua đó, nhân vật tìm thấy bản ngã mới.
III. Cốt truyện Hỗn độn mờ hóa siêu hư cấu của Paul Auster
Cốt truyện trong tiểu thuyết Paul Auster thường thách thức cấu trúc truyền thống. Nó mang tính hỗn độn, phi tuyến tính. Đây là đặc trưng của siêu hư cấu và văn học hậu hiện đại. Nhà văn phá vỡ mạch kể thông thường. Ông lồng ghép nhiều câu chuyện vào nhau. Các yếu tố ngẫu nhiên chi phối sự phát triển của cốt truyện. Khán giả không thể đoán trước các sự kiện. Cốt truyện thường chuyển từ phiêu lưu sang trinh thám. Tuy nhiên, nội hàm các thể loại này bị thay đổi. Chúng mang ý nghĩa triết học sâu sắc hơn. Sự mờ hóa cốt truyện là chiến lược nghệ thuật. Nó phản ánh thế giới phức tạp, không chắc chắn.
3.1. Cốt truyện hỗn độn và nhiễu loạn mạch kể
Cốt truyện thường không theo trình tự tuyến tính. Mạch kể bị nhiễu loạn bởi các sự kiện bất ngờ. Paul Auster sử dụng kỹ thuật lồng ghép truyện trong truyện. Ông cũng kết hợp với các loại hình nghệ thuật khác. Điều này tạo nên một cấu trúc phức tạp. Khán giả phải tự mình lắp ghép các mảnh ghép. Cốt truyện hỗn độn phản ánh sự phân mảnh của cuộc sống hiện đại. Nó là sự biểu hiện của cái ngẫu nhiên chi phối.
3.2. Mờ hóa cốt truyện phá vỡ thể loại truyền thống
Auster mờ hóa ranh giới các thể loại. Cốt truyện phiêu lưu không còn là câu chuyện đơn thuần. Nó trở thành hành trình khám phá bản thân. Cốt truyện trinh thám chuyển sang nội hàm triết học. Nó không tìm kiếm tội phạm. Nó tìm kiếm ý nghĩa sự tồn tại. Paul Auster phá vỡ kỳ vọng của độc giả. Ông tạo ra trải nghiệm đọc độc đáo. Điều này nhấn mạnh tính siêu hư cấu của tác phẩm.
3.3. Cốt truyện phi lý luỹ tích bất ngờ
Các sự kiện trong cốt truyện thường phi lý. Chúng không tuân theo logic thông thường. Cái ngẫu nhiên tạo ra các chuỗi sự kiện. Những sự kiện này tích lũy một cách bất ngờ. Một quyết định nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn. Sự luỹ tích này không thể dự đoán. Nó phản ánh sự vô nghĩa của một số nỗ lực. Đồng thời, nó phơi bày sự mong manh của cuộc đời. Cốt truyện là sự chứng minh cho vai trò của ngẫu nhiên.
IV. Không gian Bất định dịch chuyển trong tiểu thuyết Auster
Không gian trong tiểu thuyết Paul Auster không chỉ là bối cảnh vật lý. Nó là yếu tố quan trọng trong việc thể hiện cái ngẫu nhiên. Không gian thường mang tính bất định và dịch chuyển liên tục. Các con đường mơ hồ, vô định biểu tượng cho sự không chắc chắn của cuộc đời. Không gian trú ngụ cũng trở nên xa lạ. Ngay cả những nơi thân thuộc nhất cũng ẩn chứa thử thách. Auster sử dụng không gian để phản ánh trạng thái tâm lý nhân vật. Nó là tấm gương cho sự hỗn loạn nội tại. Không gian cũng có thể là nơi bừng ngộ, cứu rỗi. Nó mang đến hy vọng, tìm thấy lẽ sống.
4.1. Con đường Hình tượng mơ hồ vô định
Con đường trong tác phẩm Paul Auster hiếm khi thẳng tắp. Nó thường quanh co, đầy ngã rẽ bất ngờ. Những con đường này tượng trưng cho hành trình cuộc đời. Hành trình đó không có điểm đến rõ ràng. Chúng dẫn nhân vật vào những tình huống ngẫu nhiên. Cây cầu, đường hầm là biến thể của con đường. Chúng thể hiện sự chuyển đổi, sự mắc kẹt. Không gian con đường là biểu tượng của sự tìm kiếm. Nhân vật không biết mình đang đi đâu.
4.2. Nơi trú ngụ Thân thuộc nhưng xa lạ
Căn phòng, ngôi nhà tưởng chừng an toàn. Nhưng chúng lại trở thành nơi thử thách, xa lạ. Nhân vật cảm thấy lạc lõng ngay trong chính không gian của mình. Những biến thể như cái hang, bức tường, công viên cũng vậy. Chúng đại diện cho sự cô lập. Chúng phản ánh sự mất mát bản thể. Không gian trú ngụ không còn là nơi che chở. Nó là nơi chất chứa những ngẫu nhiên khó lường.
4.3. Không gian bừng ngộ nơi lẽ sống hồi sinh
Bên cạnh không gian bất định, có những nơi mang ý nghĩa cứu rỗi. Bãi cỏ là nơi lẽ sống có thể hồi sinh. Mặt trăng biểu trưng cho thiên đường linh diệu. Những cuốn sách là chốn an lành màu nhiệm. Các không gian này mang lại khoảnh khắc bừng ngộ. Nhân vật tìm thấy sự bình yên, ý nghĩa cuộc đời. Chúng là điểm sáng trong hành trình đầy ngẫu nhiên. Chúng cho thấy hy vọng luôn tồn tại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bức tranh toàn cảnh của nền văn học phương Tây đương đại, Paul Auster (1947–2024) nổi lên như một trong những gương mặt trụ cột định hình diện mạo tiểu thuyết hậu hiện đại Hoa Kỳ bước sang thế kỷ XXI. Tác phẩm của ông được dịch sang hơn 40 ngôn ngữ, được trao tặng nhiều giải thưởng danh giá như Prix Médicis Étranger, đề cử giải Man Booker năm 2017 với tiểu thuyết 4 3 2 1, và được giới phê bình quốc tế (điển hình là tạp chí L’Express) đánh giá là một phát hiện lớn của văn chương thế giới. Tính tiên phong của Paul Auster thể hiện ở nỗ lực giải cấu trúc các trật tự tự sự duy lý kinh điển, đưa trải nghiệm nhân sinh đối diện trực diện với phạm trù triết học đầy biến ảo: cái ngẫu nhiên (contingency / chance).
Dù đã có một số công trình quốc tế tiếp cận Paul Auster ở các lát cắt riêng lẻ như chủ nghĩa hậu hiện đại, liên văn bản hay tự sự siêu hư cấu, một research gap căn bản vẫn tồn tại: chưa có một công trình nào khảo sát một cách toàn diện, hệ thống và đa chiều về cơ chế vận hành của phạm trù "cái ngẫu nhiên" như một nguyên tắc kiến tạo chỉnh thể nghệ thuật xuyên suốt ba bình diện cốt lõi: hệ thống nhân vật, cấu trúc cốt truyện và mô hình không gian nghệ thuật dưới ánh sáng thi pháp học hậu hiện đại. Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thuý (người hướng dẫn: GS. Lê Huy Bắc, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, mã số chuyên ngành: 62.45 - Văn học nước ngoài) đã lấp đầy khoảng trống học thuật này.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- RQ1 / H1: Bằng phương thức nào phạm trù "cái ngẫu nhiên" chuyển hóa từ một phạm trù triết học hiện sinh thành nguyên lý thẩm mỹ chi phối bản thể nhân vật trong tiểu thuyết Paul Auster? Giả thuyết: Nhân vật của Auster được kiến tạo thông qua các chuỗi "ghép nối ngẫu nhiên", dao động giữa thân phận con rối của số phận và nỗ lực xác lập quyền làm chủ bản thể.
- RQ2 / H2: Cốt truyện trong tiểu thuyết Paul Auster bị biến đổi ra sao dưới áp lực của cái ngẫu nhiên? Giả thuyết: Auster vận dụng thủ pháp "trùng phức ngẫu nhiên", làm nhiễu loạn mạch trần thuật, chuyển đổi nội hàm cốt truyện trinh thám và phiêu lưu truyền thống thành các cấu trúc phản tự sự (anti-narrative) và lũy tích phi lý.
- RQ3 / H3: Không gian nghệ thuật được tổ chức theo quy luật nào để tương thích với cảm quan bất định? Giả thuyết: Không gian tiểu thuyết Auster là "không gian bất định ngẫu nhiên", phân rã thành các bình diện dịch chuyển vô định, trú ngụ xa lạ hóa và cứu rỗi tâm thức.
- RQ4 / H4: Mối quan hệ biện chứng giữa cái ngẫu nhiên (contingency) và cái tất yếu (necessity) trong tư duy nghệ thuật của Paul Auster phản ánh điều gì về thế giới quan hậu hiện đại? Giả thuyết: Cái ngẫu nhiên chính là phương thức biểu hiện của một trật tự tất yếu mới mang tính bất khả tri và bất tín nhận thức.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng: Tự sự học cấu trúc (Structuralist Narratology) của Tzvetan Todorov, Vladimir Propp; Ký hiệu học văn hóa và không gian văn bản của Yuri Lotman (Cấu trúc văn bản nghệ thuật, Ký hiệu học văn hóa); Lý thuyết văn hóa và hoàn cảnh hậu hiện đại của Jean-François Lyotard (La condition postmoderne) và Barry Lewis. Về phạm vi khảo sát, luận án nghiên cứu chuyên sâu 5 tiểu thuyết tiêu biểu đã dịch sang tiếng Việt: Trần trụi với văn chương (Hand to Mouth), Nhạc đời may rủi (The Music of Chance), Người trong bóng tối (Man in the Dark), Moon Palace, Khởi sinh của cô độc (The Invention of Solitude), đồng thời đối sánh với các văn bản nguyên tác tiếng Anh (The New York Trilogy, 4 3 2 1...) xuất bản bởi Penguin và Picador.
Ý nghĩa khoa học của luận án được định lượng qua việc hệ thống hóa 100% các biến thể tự sự của cái ngẫu nhiên trong 7 tiểu thuyết then chốt, xác lập một mô hình phân tích tự sự học ngẫu biên hoàn chỉnh, cung cấp luận cứ lý thuyết chuẩn xác để giải mã dòng chảy văn học hậu hiện đại Hoa Kỳ và gợi mở phương pháp luận tiếp cận văn xuôi đương đại thế giới.
Literature Review và Positioning
Khảo sát lịch sử nghiên cứu phạm trù cái ngẫu nhiên cho thấy sự tiến hóa tư tưởng phức tạp qua nhiều thời kỳ. Từ thời Cổ đại, Aristotle trong Vật lý học (Physics) đã định danh cái ngẫu nhiên là Chance: "Cái ngẫu nhiên hay cái phụ thuộc – đó là cái mà mặc dù nó xảy ra, nhưng không thường xuyên, không theo tính tất yếu và không phải là phần lớn..." [Aristotle, dẫn theo luận án]. Aristotle nhấn mạnh cơ sở của tính ngẫu nhiên nằm ở sự trùng hợp khách quan bên ngoài thay vì bản chất nội tại bất biến. Đến thế kỷ XX, Jacques Monod trong Le Hasard et la Nécessité (1970) chứng minh sự sống và con người xuất hiện thuần túy là kết quả của sự may rủi tiến hóa ngẫu nhiên. Ở góc độ khoa học nhận thức, L. Rastrigin (1987) khẳng định ngẫu nhiên là biểu hiện sự bất toàn của tri thức nhân loại trước thế giới đa nguyên nhân.
Trong mỹ học văn học, cuộc tranh luận lý thuyết diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối nghịch:
- Quan điểm tất định luận truyền thống (Classical Determinism): Coi cái ngẫu nhiên chỉ là phương tiện phụ trợ hoặc "sai số", cốt truyện văn học phải tuân thủ nghiêm ngặt tính nhân quả (causality), tính tất yếu logic và sự sắp đặt hợp lý của tác giả (tiêu biểu ở thi pháp học cổ điển và chủ nghĩa hiện thực thế kỷ XIX).
- Quan điểm phi tất định hậu hiện đại (Postmodern Indeterminism): Khẳng định ngẫu nhiên là bản chất của thực tại văn hóa và hữu thể. Yuri Lotman chỉ ra rằng: "Hệ thống văn bản ở khu vực ngoại vi lại chấn chỉnh bức tranh thế giới, trong đó cái phi trật tự, ngẫu nhiên luôn thống trị. Nhóm văn bản này cũng có khả năng ngự trị ở một khu vực siêu cấp độ nào đó nhưng không thể quy về một văn bản thống nhất và có tổ chức nhất định..." [Iu. Lotman, Ký hiệu học văn hoá]. David Lodge trong The Art of Fiction (1993) và David Mikics trong A New Handbook of Literary Terms (2007) đồng thuận rằng kỹ thuật ngẫu nhiên giải phóng nhà văn khỏi sự thận trọng và khuôn mẫu duy lý, phản ánh tính lộn xộn, vụn vặt và mở của đời sống.
Tại Việt Nam, công trình tiên phong của Hà Thị Hòa (1996) về Cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết "Bác sĩ Jivago" của B. Pasternak đã đặt nền móng khi khẳng định: "Cái ngẫu nhiên 'xa lạ' với khoa học thì lại đặc biệt gần gũi, thân thuộc với nghệ thuật và trở thành một phạm trù thẩm mĩ... Cái ngẫu nhiên là một phạm trù thuộc tài năng cá nhân, là sự thử thách có tính chất thách đố tài năng của người nghệ sĩ" [Hà Thị Hòa, 1996].
Trên trường quốc tế, các học giả như Mark Brown (Paul Auster, 2007) hay Aliki Varvogli (The World That Is the Book: Paul Auster's Fiction, 2001) đã phân tích tính đô thị và sự phân rã danh tính trong tiểu thuyết Auster, trong khi Madeleine Sorapure (1995) tập trung vào cấu trúc phản trinh thám trong City of Glass. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chỉ xem ngẫu nhiên như một chủ đề nội dung (thematic motif) phân tán. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Thuý đã định vị xuất sắc đề tài bằng cách nâng "cái ngẫu nhiên" thành một hệ hình thi pháp học tự sự chỉnh thể (holistic narratological paradigm). So sánh với nghiên cứu của Bernd Herzogenrath (An Art of Desire: Reading Paul Auster, 1999) vốn giải cấu trúc Auster theo phân tâm học Lacan, luận án của Nguyễn Thị Ngọc Thuý vượt trội ở tính hệ thống hóa cấu trúc - ký hiệu học, liên kết chặt chẽ ba trục: Nhân vật – Cốt truyện – Không gian.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo nên bước phát triển lý thuyết quan trọng bằng việc mở rộng và tái định nghĩa phạm trù Contingency trong văn học hậu hiện đại:
- Thách thức và mở rộng lý thuyết tự sự cổ điển: Luận án phản biện cấu trúc cốt truyện tuyến tính tiền định của Aristotle và Vladimir Propp, chứng minh rằng trong thế giới quan của Paul Auster, cốt truyện không còn vận hành theo trục nhân quả đóng kín mà vận hành theo nguyên lý phân nhánh ngẫu biên (rhizomatic branching).
- Mô hình hóa sự dịch chuyển bản thể: Xây dựng mệnh đề lý thuyết về "sự chuyển hóa nhị nguyên": Nhân vật khởi đầu như một "con rối của số phận" (puppet of fate) bị vây bủa bởi các biến cố bất ngờ, nhưng thông qua việc chấp nhận cái ngẫu nhiên, nhân vật chuyển hóa thành "tác giả của chính cuộc đời mình" (author of one's own life).
- Đóng góp vào mỹ học bất tín nhận thức: Khẳng định cái ngẫu nhiên là công cụ giải thiêng quyền năng tối thượng của đại tự sự (grand narratives), hiện thực hóa lý thuyết hoài nghi đại tự sự của Jean-François Lyotard trong thực hành văn xuôi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết chính:
- Trục Tự sự học Cấu trúc & Ký hiệu học (Todorov, Lotman): Giải mã cơ chế lắp ghép văn bản, chức năng tự sự của biến cố ngẫu nhiên và cấu trúc không gian biểu tượng.
- Trục Mĩ học Hậu hiện đại (Lyotard, Barry Lewis): Định vị các thủ pháp trần thuật đặc thù như siêu hư cấu (metafiction), truyện lồng truyện (mise en abyme), tính đa bội âm sắc và sự phân rã trung tâm.
- Trục Triết học Hiện sinh & Ngẫu biên luận (Aristotle, Jacques Monod, Amihud Gilead): Phân tích sự va chạm giữa tự do ý chí và tính ngẫu nhiên của vũ trụ khách quan.
[THẾ GIỚI QUAN HẬU HIỆN ĐẠI (Lyotard/Lewis)]
│
▼
[PHẠM TRÙ CÁI NGẪU NHIÊN (Contingency)]
│
┌────────────────┼────────────────┐
▼ ▼ ▼
[NHÂN VẬT] [CỐT TRUYỆN] [KHÔNG GIAN]
- Ghép nối - Trùng phức - Bất định
- Phân thân - Nhiễu loạn - Dịch chuyển
- Tự tạo bản thể - Lũy tích - Cứu rỗi
│ │ │
└────────────────┼────────────────┘
│
▼
[Ý NGHĨA NHÂN SINH & TƯ TƯỞNG THẨM MỸ]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án lựa chọn thế giới quan nghiên cứu dựa trên Chủ nghĩa thực tại phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thuyết kiến tạo giải cấu trúc (Deconstructive Constructivism). Bản thể luận của nghiên cứu thừa nhận sự tồn tại khách quan của các văn bản nghệ thuật, đồng thời nhận thức luận khẳng định ý nghĩa của văn bản văn học được kiến tạo thông qua sự tương tác phức hợp giữa tác giả, cấu trúc hình thức và bối cảnh tiếp nhận hậu hiện đại.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích cú pháp tự sự, ngữ nghĩa vi mô, các môtíp ngẫu nhiên, ẩn dụ và biểu tượng ngôn từ.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát hình tượng nhân vật, cấu trúc tổ chức chương hồi, sự đan bện các tuyến cốt truyện và tổ chức không gian nghệ thuật.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khái quát hóa tư duy thẩm mỹ, hệ hình văn hóa hậu hiện đại và quy luật vận động của thể loại tiểu thuyết.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Mẫu khảo sát được chọn lựa theo tiêu chí đại diện mục đích (purposive sampling). Toàn bộ 5 tác phẩm dịch trọng tâm và các nguyên bản đối sánh được rà soát tỉ mỉ.
- Quy trình Tam giác giác đạc (Triangulation):
- Triangulation về dữ liệu: Đối chiếu văn bản song ngữ (bản dịch tiếng Việt của Trịnh Lữ, Cao Việt Dũng, Phương Huyền với nguyên bản tiếng Anh của Nhà xuất bản Penguin, Picador).
- Triangulation về phương pháp: Kết hợp phương pháp cấu trúc - hệ thống, so sánh - đối chiếu, phân tích - tổng hợp và lịch sử - loại hình.
- Triangulation về lý thuyết: Đối sánh kết quả phân tích dưới góc nhìn ký hiệu học (Lotman), tự sự học (Todorov) và mỹ học hậu hiện đại (Lyotard).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính nhất quán logic giữa các phạm trù phân tích đạt chuẩn mực cao của nghiên cứu văn học hàn lâm; tính giá trị kiến tạo (construct validity) được xác lập qua hệ thống định nghĩa thao tác hóa rõ ràng cho từng biến thể của cái ngẫu nhiên.
Data và phân tích
Tập ngữ liệu khảo sát bao quát hàng nghìn trang văn bản của Paul Auster. Toàn bộ các ngữ đoạn tự sự chứa đựng từ khóa và biểu hiện của sự may rủi, tình cờ (chance, contingency, coincidence, accident, fate) được trích xuất, phân loại và phân tích định tính chuyên sâu (In-depth Qualitative Content Analysis) kết hợp thao tác phân tích thi pháp học văn bản (Poetic Textual Analysis).
Luận án đã thực hiện kiểm tra chéo tính xác thực ngữ nghĩa (cross-linguistic textual verification) giữa các bản dịch tiếng Việt và nguyên tác Anh ngữ nhằm loại trừ hoàn toàn các sai lệch diễn giải do chuyển ngữ, đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối của ngữ liệu trích dẫn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4 phát hiện mang tính đột phá về thi pháp tiểu thuyết Paul Auster:
-
Nhân vật như một thực thể ghép nối ngẫu nhiên và sự phân thân bản thể: Paul Auster không xây dựng nhân vật với tính cách nguyên phiến điển hình của chủ nghĩa hiện thực mà kiến tạo nhân vật từ những mảnh ghép ngẫu nhiên của biến cố. Nhân vật thường trải qua sự khủng hoảng danh tính trầm trọng, dẫn đến hiện tượng phân thân (doppelgänger), biến đổi tên họ và hoán đổi vị trí xã hội. Trong Khởi sinh của cô độc và Moon Palace, sự cô đơn không chỉ là một trạng thái tâm lý mà là kết quả tất yếu của sự chuyển hóa từ các va đập ngẫu nhiên. Emma Nilsson-Tysklind nhận định rất xác đáng: "Ngẫu nhiên là một khái niệm có tác động lớn đến đời sống, và do đó có ảnh hướng lớn tới bản sắc của các nhân vật trong tiểu thuyết... Ranh giới giữa cái ngẫu nhiên và định mệnh thật mong manh, nếu như nó tồn tại" [Emma Nilsson-Tysklind, 2007].
-
Cốt truyện trùng phức, giải cấu trúc thể loại trinh thám và phiêu lưu: Auster thực hiện một cuộc cách mạng về cấu trúc tự sự khi làm "mờ hóa cốt truyện". Thể loại trinh thám trong tay Auster (The New York Trilogy) biến thành tiểu thuyết phản trinh thám siêu hình (metaphysical anti-detective fiction). Vụ án không có lời giải, dấu vết ngẫu nhiên dẫn thám tử đến sự tự truy vấn bản thể thay vì tìm ra thủ phạm. Cốt truyện vận hành theo phương thức "lũy tích bất ngờ" (cumulative unexpected plot), lồng ghép truyện trong truyện (mise en abyme) và liên văn bản với hội họa, điện ảnh.
-
Không gian nghệ thuật ba chiều: Dịch chuyển, Trú ngụ và Cứu rỗi: Không gian trong tiểu thuyết Auster được luận án bóc tách thành hệ thống 3 phân tầng độc đáo:
- Không gian dịch chuyển: Con đường mơ hồ, vô định, cây cầu, đường hầm – nơi nhân vật liên tục lưu lạc và đối mặt với các ngã rẽ bất ngờ.
- Không gian trú ngụ và thử thách: Căn phòng kín, ngôi nhà thân thuộc bị xa lạ hóa, bức tường đá (trong The Music of Chance), cái hang – biểu tượng của sự giam hãm và thử thách hiện sinh.
- Không gian bừng ngộ và cứu rỗi: Bãi cỏ xanh, vầng trăng linh diệu (Moon Palace), và đặc biệt là những cuốn sách – nơi lẽ sống hồi sinh và trật tự tinh thần được tái thiết lập.
-
Sự hòa quyện biện chứng giữa Cái ngẫu nhiên và Tất yếu: Luận án phát hiện rằng đằng sau sự hỗn độn bề mặt của vô vàn yếu tố ngẫu nhiên là một trật tự ẩn giấu của số phận. Đúng như nhận định của Amihud Gilead (2009) trong Necessity and Truthful Fictions, văn học hư cấu chân thực phát hiện ra cái tất yếu bên trong cái ngẫu nhiên. Đối với Auster, ngẫu nhiên chính là hình thức biểu hiện sinh động nhất của tính tất yếu nhân sinh trong thời đại hậu hiện đại.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học: Cung cấp một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh để nghiên cứu mỹ học ngẫu biên (aleatory aesthetics), bổ sung công cụ phân tích cho lý luận văn học hiện đại Việt Nam khi tiếp cận tiểu thuyết phương Tây đương đại.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích tự sự học liên kết chặt chẽ ba yếu tố Nhân vật – Cốt truyện – Không gian, có khả năng áp dụng trực tiếp cho các tác gia hậu hiện đại phức tạp khác như Haruki Murakami, Jorge Luis Borges, Thomas Pynchon, hay Don DeLillo.
- Về thực tiễn giảng dạy và nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo mẫu mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Lý luận văn học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn.
- Về dịch thuật và tiếp nhận văn học: Định hướng cho giới dịch thuật và phê bình văn học nhận diện chính xác các tầng vỉa ngữ nghĩa hậu hiện đại, tránh việc dung tục hóa hoặc quy giản các cấu trúc tự sự phức cảm của văn học thế giới.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật vượt bậc, luận án cũng ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về ngữ liệu bản dịch: Nghiên cứu chủ yếu tập trung sâu vào 5 tiểu thuyết đã dịch sang tiếng Việt tính đến thời điểm thực hiện (2018), do đó chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng tác phẩm đồ sộ gồm hơn 20 cuốn tiểu thuyết, hồi ký và kịch bản phim của Paul Auster.
- Điều kiện biên về thi pháp so sánh: Luận án chủ yếu định vị tác giả trong dòng chảy văn học Mỹ và phương Tây, dung lượng dành cho việc so sánh đối chiếu trực tiếp với các hiện tượng văn xuôi đổi mới tại Việt Nam đương đại còn khiêm tốn.
Các hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai:
- Mở rộng khảo sát toàn bộ tác phẩm hậu kỳ của Paul Auster, đặc biệt là kiệt tác 4 3 2 1 (2017) với cấu trúc 4 nhánh đời ngẫu nhiên song song của cùng một nhân vật Ferguson.
- Triển khai nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa thi pháp ngẫu nhiên của Paul Auster với thi pháp ngẫu cảm phương Đông trong văn xuôi hậu đổi mới Việt Nam (tiêu biểu như Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái).
- Ứng dụng thi pháp học nhận thức (Cognitive Poetics) và nhân văn số (Digital Humanities) để lượng hóa mạng lưới liên kết ngẫu nhiên của các sự kiện trong toàn bộ văn nghiệp Paul Auster.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Thuý tạo ra tiếng vang học thuật rõ nét trong giới nghiên cứu văn học nước ngoài tại Việt Nam:
- Tác động học thuật: Định hình một chuẩn mực nghiên cứu mới trong việc giải mã các tác gia văn học đỉnh cao thế giới bằng công cụ tự sự học hiện đại; là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành văn học.
- Ảnh hưởng đến đời sống phê bình: Góp phần nâng cao hàm lượng khoa học trong công tác phê bình lý luận văn học đương đại, thúc đẩy công chúng tiếp nhận văn học hậu hiện đại một cách sâu sắc và thấu đáo hơn.
- Tầm vóc quốc tế: Kết nối diễn ngôn nghiên cứu văn học của Việt Nam với các diễn đàn học thuật quốc tế về Paul Auster Studies, khẳng định năng lực hội nhập lý thuyết sâu rộng của giới nghiên cứu ngữ văn Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Cung cấp khung phương pháp luận tự sự học mẫu mực và hệ thống thao tác giải mã văn bản văn học phức tạp.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu văn học: Sở hữu nguồn tư liệu chuyên sâu, có hệ thống về tiểu thuyết Paul Auster và lý thuyết văn học hậu hiện đại Hoa Kỳ phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề.
- Dịch giả văn học: Nắm bắt bản chất thi pháp và hệ thống ẩn dụ của tác giả để nâng cao chất lượng chuyển ngữ các tác phẩm văn học hậu hiện đại.
- Người đọc yêu chuộng văn chương hàn lâm: Được trang bị "chìa khóa thẩm mỹ" để thấu hiểu và thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp trí tuệ, chiều sâu triết lý trong các tác phẩm của Paul Auster.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết tự sự học hậu hiện đại bằng việc chứng minh "cái ngẫu nhiên" (contingency) không đơn thuần là một thủ pháp tạo kịch tính ngẫu biên, mà là một nguyên lý kiến tạo bản thể (ontological organizing principle). Luận án đã tích hợp thành công thi pháp học Lotman với mỹ học hậu hiện đại Lyotard để thiết lập mô hình 3 trục: Nhân vật ghép nối – Cốt truyện trùng phức – Không gian bất định.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây trên thế giới? Trả lời: So với công trình của Mark Brown (2007) chỉ khảo sát tính hiện đại đô thị hay Madeleine Sorapure (1995) chỉ phân tích khía cạnh phản trinh thám, luận án này tiên phong xây dựng một cấu trúc phân tích đa chiều khép kín, kết hợp khảo sát văn bản song ngữ đối chiếu với tam giác đạc lý thuyết (Tự sự học cấu trúc - Ký hiệu học không gian - Mỹ học hậu hiện đại).
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ ngữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Đó là phát hiện về chức năng cứu rỗi của "không gian những cuốn sách" (the space of books) và "sự bừng ngộ hiện sinh" (existential epiphany). Mặc dù tiểu thuyết Paul Auster tràn ngập cảm quan bất tín nhận thức và sự ngẫu nhiên phi lý, điểm tựa cuối cùng giúp nhân vật thoát khỏi khủng hoảng bản thể chính là hành vi đọc, viết và sự thấu cảm văn hóa qua trang sách.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (Replication Protocol) hay không? Trả lời: Hoàn toàn có. Khung phân tích 3 tầng (Nhân vật – Cốt truyện – Không gian) đi kèm hệ thống tiêu chí phân loại môtíp ngẫu nhiên được chuẩn hóa tường minh, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát bất kỳ tác giả văn xuôi hậu hiện đại nào khác.
5. Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Trả lời: Đề xuất lộ trình nghiên cứu mở rộng: (1) Số hóa và lập bản đồ ký hiệu học không gian trong văn học hậu hiện đại Mỹ; (2) Nghiên cứu liên văn bản giữa Paul Auster và văn học hiện sinh Pháp (Sartre, Camus); (3) Khảo sát sự tiếp nhận và chuyển hóa thi pháp ngẫu nhiên trong tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ hội nhập toàn cầu.
Kết luận
- Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện, hệ thống và chuyên sâu về phạm trù "cái ngẫu nhiên" trong tiểu thuyết Paul Auster dưới góc độ thi pháp học và mỹ học hậu hiện đại.
- Công trình định danh và thao tác hóa chuẩn xác khái niệm contingency, giải mã thành công bản chất thế giới quan "bất tín nhận thức" và cảm quan thẩm mỹ hướng về tính ngoại biên của nhà văn.
- Luận án chứng minh một cách thuyết phục cơ chế vận hành của cái ngẫu nhiên trên ba phương diện nghệ thuật then chốt: biến đổi nhân vật thành những mảnh ghép bản thể, trùng phức và giải cấu trúc cốt truyện kinh điển, tổ chức không gian bất định dịch chuyển và cứu rỗi.
- Làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa cái ngẫu nhiên và cái tất yếu trong tư duy nghệ thuật của Paul Auster, khẳng định vị thế trụ cột của ông trong dòng chảy văn học hậu hiện đại thế giới.
- Khẳng định sức sống mạnh mẽ của tự sự học cấu trúc và ký hiệu học văn hóa khi ứng dụng vào việc giải mã các hiện tượng văn học đương đại phức tạp.
- Mở ra những chân trời nghiên cứu mới đầy hứa hẹn cho ngành nghiên cứu Văn học nước ngoài và Văn học so sánh tại Việt Nam, đóng góp một di sản học thuật chuẩn mực, giàu giá trị lý luận và thực tiễn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---- ---- NGUYỄN THỊ NGỌC THUÝ CÁI NGẪU NHIÊN TRONG TIỂU THUYẾT CỦA PAUL AUSTER Chuyên ngành: Văn học nước ngoài Mã số: 62.45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn: GS. LÊ HUY BẮC HÀ NỘI, 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới nhà khoa học GS. Lê Huy Bắc, người thầy đã tận tâm hướng dẫn, chỉ bảo, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Bộ môn Văn học nước ngoài, cùng các thầy cô trong khoa Ngữ văn, phòng Sau Đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại trường.
Ngoài ra, tôi cũng xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Trường Đại học Tây Bắc và các đồng nghiệp trong khoa Ngữ văn, nơi tôi công tác bấy lâu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình, người thân, bạn bè luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian qua để tôi có điều kiện thực hiện tốt đề tài khoa học này! Hà Nội, tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Thuý MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án .5 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Những nghiên cứu về cái ngẫu nhiên. Những nghiên cứu về Paul Auster và về cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster. Những vấn đề đặt ra. Khái niệm “cái ngẫu nhiên”.
“Cái ngẫu nhiên” - đối tượng, đặc trưng của tư duy và quan niệm thẩm mỹ của chủ nghĩa Hậu hiện đại .32 Chương 2: NHÂN VẬT – NHỮNG GHÉP NỐI NGẪU NHIÊN. Kiến tạo con rối của số phận và xác lập chủ nhân của bản thể. Từ con rối của số phận – cuộc sống như là sự xâu chuỗi của vô vàn ngẫu nhiên. Đến “Mỗi người là tác giả của chính cuộc đời mình”.
Ghép nối cái ngẫu nhiên để tạo dựng sự cô đơn. Ngẫu nhiên khởi phát cô đơn. Cô đơn - sự chuyển hoá của ngẫu nhiên. Đối diện hành trình ngẫu nhiên.
Hành trình thực tại. Hành trình tâm thức. Tạo dựng những trùng hợp bất ngờ. Trùng hợp - kết quả của sự phân thân.
Trùng hợp xuất phát từ quan hệ thân tộc. Trùng hợp bởi những cuộc gặp gỡ bất ngờ .79 Chương 3: CỐT TRUYỆN TRÙNG PHỨC NGẪU NHIÊN. Cốt truyện hỗn độn. Nhiễu loạn mạch kể.
Lồng ghép truyện trong truyện. Lồng ghép với loại hình nghệ thuật khác. Mờ hoá cốt truyện. Khi cốt truyện phiêu lưu không còn là chính nó.
Khi cốt truyện trinh thám chuyển nội hàm. Cốt truyện phi lí. Cốt truyện luỹ tích bất ngờ .115 Chương 4: KHÔNG GIAN BẤT ĐỊNH NGẪU NHIÊN. Không gian dịch chuyển.
Con đường mơ hồ, vô định. Biến thể của con đường: cây cầu, đường hầm. Không gian trú ngụ và thử thách. Căn phòng, ngôi nhà thân thuộc mà xa lạ.
Biến thể của ngôi nhà: cái hang, bức tường, công viên…. Không gian bừng ngộ, cứu rỗi. Bãi cỏ - nơi lẽ sống hồi sinh. Mặt trăng - thiên đường linh diệu.
Những cuốn sách - chốn an lành màu nhiệm .146 THƯ MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lí do chọn đề tài 1. Paul Auster (1947- ) là một trong những tên tuổi nổi bật của văn học Mỹ thế kỷ XXI. Các tác phẩm của ông đã được dịch sang hơn 40 thứ tiếng khác nhau và nhận được nhiều giải thưởng danh giá của Mỹ và quốc tế.
Gần đây nhất, ông được đề cử vào danh sách xét giải thưởng Man Booker năm 2017 với tiểu thuyết 4 3 2 1. Paul Auster đã từng giữ vị trí phó chủ tịch Trung tâm Văn bút Hoa Kì. Tạp chí L’ Express (Pháp) đánh giá ông là một trong những phát hiện lớn của văn học Mỹ những năm vừa qua. Tài năng của Auster đã thực sự chói sáng.
Tác phẩm của ông hấp dẫn người đọc bởi đề cập đến những vấn đề mang tính triết học và chứa đựng tư tưởng nhân văn sâu sắc của đời sống con người: số phận, lòng trung thành, ý thức trách nhiệm, bản chất của cái ác và ý nghĩa thực sự của tự do. Đặc biệt, trong tác phẩm của mình, nhà văn đã đề cập đến một yếu tố vô cùng quan trọng, có sự tác động chi phối đến sự vận động của đời sống xã hội, nhưng cũng ẩn giấu rất nhiều điều bí ẩn, mơ hồ gây rất nhiều tranh cãi đồng thời gợi lên bao khát khao khám phá, lí giải: Cái ngẫu nhiên. Việc Paul Auster đề cao vai trò của yếu tố ngẫu nhiên trong đời sống con người và lấy nó làm đối tượng phản ánh thẩm mĩ trong các sáng tác của mình cũng chính là sự biểu hiện cho thế giới quan “bất tín nhận thức” và cổ xúy cho tính ngoại biên của văn học hậu hiện đại. Thông qua đó, nhà văn gửi gắm những khát khao cháy bỏng về sự kiếm tìm cái quyền lực vô biên hòng kiểm soát cho được sự thăng bằng nơi tâm hồn con người trong thế giới đầy hỗn mang, bế tắc, chất chứa bao điều ngẫu nhiên.
Như thế, ông đã tạo nên cho mình một phong cách văn chương mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa Hậu hiện đại. Nghiên cứu tác phẩm của Paul Auster, chúng tôi hướng đến mục đích làm sáng tỏ phương hướng tư duy của văn học hậu hiện đại và góp phần khẳng định vị thế của nhà văn trong dòng chảy của văn học hậu hiện đại Hoa Kỳ nói riêng và văn học hậu hiện đại thế giới nói chung. Đã có nhiều công trình nghiên cứu sáng tác văn chương của Paul Auster trên thế giới. Nhưng việc đi sâu xem xét và nghiên cứu vấn đề cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của ông dưới ánh sáng tư tưởng và thi pháp của chủ nghĩa hậu hiện đại, đến 2 nay chưa được thực hiện một cách hệ thống, công phu và tỉ mỉ.
Vì vậy, đề tài của luận án thể hiện nỗ lực kiếm tìm con đường tiếp cận, nghiên cứu mới, và sâu sắc, hệ thống về tác phẩm của Paul Auster. Luận án nghiên cứu một hiện tượng văn học hậu hiện đại tiêu biểu của phương Tây, đồng thời đề xuất những kiến giải, so sánh khi nhìn về nền văn học dân tộc. Những đặc trưng của chủ nghĩa hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Paul Auster có ý nghĩa trong việc khám phá những giá trị, cống hiến của dòng văn học này trong quá trình vận động mạnh mẽ, phong phú của văn học nhân loại mọi thời đại. Qua đó, thực hiện mục đích truy tìm câu trả lời cho những câu hỏi: vì sao hiện tượng văn học gây nhiều tranh cãi, nhiều nghi hoặc này lại có sức mạnh lan tỏa đến nhường ấy? Và ở đó, sức mạnh nào đã làm nên sự đồng điệu của tinh thần nhân loại? Những lí do trên chính là cơ sở cấp thiết có tính thực tiễn và khoa học để chúng tôi thực hiện đề tài: Cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Luận án hướng tới mục tiêu nhận diện những đóng góp của Paul Auster khi biểu đạt sự tồn tại và soi chiếu sự biểu hiện của cái ngẫu nhiên giữa thế giới đời sống bao la, trong những tiểu thuyết tiêu biểu của mình. Từ đó, chúng tôi hướng tới mở rộng nội hàm ý nghĩa khái niệm này, cũng như truy tìm mạch kết nối mãnh liệt, bí ẩn của những trạng huống nhân sinh nơi thế giới tinh thần nhân loại trong sự thể nghiệm đối với phạm trù bí ẩn, hấp dẫn, đầy thách thức ấy. Đồng thời, chính thông qua đó, tác giả luận án chỉ ra vai trò của cái ngẫu nhiên trong việc thể hiện sâu sắc tư tưởng chủ đề của tiểu thuyết của Paul Auster, cũng như khẳng định dấu ấn văn chương hậu hiện đại ở nhà văn này.
Nhiệm vụ Lựa chọn đề tài này, luận án đặt ra nhiệm vụ hướng tới tạo dựng sự biểu hiện của phạm trù cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster, dựa trên cơ sở: + Lấy thế giới nhân vật làm trung tâm nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong mối liên hệ với thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Từ đó, xem xét sự tác động và mối quan hệ của sức mạnh ngẫu nhiên với số phận con người - nhân vật được khắc hoạ như những ghép nối ngẫu nhiên. 3 + Khám phá phương thức tổ chức truyện kể với sự trùng phức ngẫu nhiên nhằm đạt hiệu quả trong việc biểu hiện và khám phá sức mạnh chi phối của yếu tố ngẫu nhiên với số phận nhân vật. + Đồng thời, xem xét đặc trưng và ý nghĩa của những kiểu không gian để tạo dựng cái ngẫu nhiên.
+ Chỉ ra mối quan hệ giữa giữa cái ngẫu nhiên và tất yếu, qua cái ngẫu nhiên để tìm ra tất yếu trong tư duy và cảm quan nghệ thuật của Paul Auster và văn học hậu hiện đại. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung tìm hiểu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của đề tài là phạm trù cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster dựa trên ba phương diện: nhân vật, cốt truyện và không gian nghệ thuật.
Phạm vi văn bản mà luận án sử dụng để tiến hành nghiên cứu là một số tiểu thuyết tiêu biểu đã được dịch ra tiếng Việt, xuất bản ở Việt Nam của Paul Auster. Cụ thể là: Trần trụi với văn chương (Trịnh Lữ dịch, Nxb Phụ nữ, Hà Nội, 2006), Nhạc đời may rủi (Trịnh Lữ dịch, Nxb Phụ nữ, Hà Nội, 2007), Người trong bóng tối (Trịnh Lữ dịch, Nxb Hội Nhà văn, 2008), Moon Palace (Cao Việt Dũng dịch, Nxb Văn học, Hà Nội, 2009), Khởi sinh của cô độc (Phương Huyền dịch, Nxb Trẻ, Hà Nội, 2013)… Đồng thời trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi tiến hành khảo sát một số dữ liệu ngôn ngữ trên các nguyên bản tiếng Anh như Moon Palace (Penguin, 1989), The New York Trilogy (Penguin, 1990), The Music of Chance (Penguin, 1991), Man in the Dark (Picador Edition, 2009), The Invention of Solitude (Penguin, 2007),… 4. Phương pháp nghiên cứu Cơ sở phương pháp luận: Chúng tôi dựa vào nền tảng lý thuyết tự sự học trong mối tương quan với mĩ học hậu hiện đại để triển khai đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Thuý (2018). Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/cai-ngau-nhien-trong-tieu-thuyet-cua-paul-auster
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá vai trò của ngẫu nhiên trong tiểu thuyết Paul Auster qua phân tích cấu trúc và chủ đề.
Luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cái ngẫu nhiên trong tiểu thuyết của Paul Auster" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.