Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt học thcs luận án tiế
Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học phần Nhiệt học theo phương pháp LA MAP.
LL&PP dạy học bộ môn Vật lý
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Năng lực Giải quyết Vấn đề Học sinh Vật Lý
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- LL&PP dạy học bộ môn Vật lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Năng lực Giải quyết Vấn đề Học sinh Vật Lý
Tài liệu tập trung vào việc bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Đây là kỹ năng cốt lõi trong dạy học vật lý phổ thông. Học sinh cần khả năng đối mặt với các tình huống phức tạp. Sau đó, học sinh tìm ra giải pháp hiệu quả. Phát triển năng lực này giúp nâng cao tư duy phản biện. Nó chuẩn bị cho học sinh trước các thách thức thực tế. Giáo viên cần có chiến lược rõ ràng. Việc hiểu rõ bản chất giải quyết vấn đề là rất quan trọng. Công cụ đánh giá phù hợp cũng cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp khung lý luận và thực tiễn để tăng cường các năng lực này.
1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề.
Năng lực giải quyết vấn đề là khả năng nhận diện, phân tích, đề xuất giải pháp cho một tình huống. Cấu trúc của nó bao gồm nhiều thành phần. Học sinh cần có khả năng nhận thức vấn đề. Học sinh xây dựng giả thuyết. Sau đó, học sinh thực hiện kế hoạch giải quyết. Cuối cùng, học sinh đánh giá hiệu quả giải pháp. Việc phát triển năng lực này là mục tiêu chính. Nó thúc đẩy tư duy phản biện. Kỹ năng tư duy được hình thành vững chắc.
1.2. Vai trò bồi dưỡng năng lực trong dạy học vật lý.
Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề rất quan trọng trong vật lý phổ thông. Môn vật lý đòi hỏi tư duy logic. Học sinh cần áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Phát triển năng lực này giúp học sinh chủ động. Học sinh có thể đối mặt với các bài toán vật lý phức tạp. Nó khuyến khích học sinh tìm tòi khám phá. Năng lực này còn giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy. Học sinh không chỉ học thuộc lòng. Học sinh biết cách suy luận, phân tích.
1.3. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả.
Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề đòi hỏi phương pháp phù hợp. Các công cụ đánh giá cần đo lường được quá trình. Chúng cũng cần đo lường kết quả giải quyết vấn đề. Đánh giá bao gồm quan sát hoạt động của học sinh. Học sinh được đánh giá qua các bài tập tình huống. Đánh giá qua dự án học tập cũng hiệu quả. Mục tiêu là phát hiện điểm mạnh, điểm yếu của học sinh. Sau đó, giáo viên điều chỉnh phương pháp bồi dưỡng. Điều này đảm bảo phát triển năng lực học sinh toàn diện.
II. Dạy học LAMAP Phương pháp Tích cực cho Nhiệt Học
LAMAP là một phương pháp dạy học tích cực. Nó thúc đẩy học sinh chủ động trong học tập. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với phần Nhiệt học. Nhiệt học có nhiều hiện tượng thực tế, gần gũi. Học sinh có thể quan sát, thí nghiệm trực tiếp. LAMAP giúp học sinh xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm. Đây là phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm. Nó khuyến khích tư duy khoa học. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi. Học sinh tìm kiếm câu trả lời một cách độc lập.
2.1. Giới thiệu phương pháp LAMAP và nguyên tắc cơ bản.
LAMAP, viết tắt của 'La main à la pâte', nghĩa là 'Bàn tay nặn bột'. Phương pháp này có nguồn gốc từ Pháp. Nó tập trung vào dạy học tìm tòi khám phá. Học sinh thực hiện thí nghiệm trực tiếp. Học sinh quan sát, đặt câu hỏi. Học sinh tự mình tìm ra câu trả lời. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: tính thực tiễn, tính tương tác. Học sinh làm việc nhóm. Học sinh thảo luận, chia sẻ ý tưởng. Điều này giúp phát triển năng lực học sinh.
2.2. Đặc trưng nổi bật của dạy học theo LAMAP.
Dạy học theo LAMAP có nhiều đặc trưng nổi bật. Nó khác biệt so với phương pháp truyền thống. Học sinh là trung tâm của quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, điều phối. Bài học thường bắt đầu bằng một tình huống vấn đề. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi. Học sinh thiết kế thí nghiệm. Học sinh tự mình tìm ra kết quả. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Kỹ năng tư duy được cải thiện đáng kể.
2.3. Lợi ích LAMAP trong bồi dưỡng NLGQVĐ.
LAMAP mang lại nhiều lợi ích trong bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề. Học sinh đối mặt với vấn đề thực tế. Học sinh học cách phân tích thông tin. Học sinh đề xuất các giải pháp. Thực hành thí nghiệm vật lý là phần không thể thiếu. Học sinh kiểm chứng giả thuyết. Học sinh rút ra kết luận. Quá trình này rèn luyện kỹ năng tư duy. Nó giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Học sinh trở nên tự tin hơn trong việc giải quyết các thách thức. Đây là phương pháp dạy học tích cực.
III. Thiết kế Bài giảng Nhiệt Học Theo Phương Pháp LAMAP
Thiết kế bài giảng là bước quan trọng hàng đầu. Nó đảm bảo việc áp dụng phương pháp LAMAP hiệu quả. Đặc biệt là trong phần Nhiệt học ở THCS. Phần này chứa nhiều kiến thức trừu tượng. Việc biến chúng thành các hoạt động trải nghiệm là một thách thức. Giáo viên cần phân tích kỹ nội dung bài học. Sau đó, giáo viên xây dựng tiến trình dạy học phù hợp. Tiến trình này phải tương thích với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh THCS. Mục tiêu cuối cùng là phát triển năng lực học sinh.
3.1. Phân tích nội dung kiến thức Nhiệt học THCS.
Phân tích nội dung kiến thức Nhiệt học THCS là bước khởi đầu. Giáo viên cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Ví dụ: sự nở vì nhiệt, nhiệt lượng, sự chuyển thể. Học sinh THCS cần tiếp cận kiến thức từ đơn giản đến phức tạp. Các kiến thức này cần được liên hệ mật thiết với đời sống. Điều này giúp học sinh dễ hình dung và hiểu sâu. Nó cũng tăng tính ứng dụng của bài học. Việc phân tích kỹ lưỡng hỗ trợ thiết kế bài giảng phù hợp và hiệu quả.
3.2. Tiến trình dạy học LAMAP cho chủ đề Nhiệt.
Tiến trình dạy học LAMAP bao gồm các bước rõ ràng. Bước 1: Đặt vấn đề, tạo tình huống gây thắc mắc, khơi gợi sự tò mò. Bước 2: Học sinh đề xuất giả thuyết và phương án thí nghiệm để kiểm chứng. Bước 3: Học sinh thực hành thí nghiệm vật lý một cách chủ động. Bước 4: Học sinh phân tích kết quả, rút ra kết luận khoa học. Bước 5: Học sinh vận dụng kiến thức mới vào các tình huống khác. Tiến trình này giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả. Đây là phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm.
3.3. Tích hợp thực hành thí nghiệm vật lý vào bài giảng.
Tích hợp thực hành thí nghiệm vật lý là yếu tố then chốt. Nó biến kiến thức lý thuyết thành trải nghiệm sống động. Trong phần Nhiệt học, các thí nghiệm như sự nở vì nhiệt của chất rắn, lỏng, khí rất cần thiết. Học sinh trực tiếp thao tác. Học sinh quan sát hiện tượng một cách tỉ mỉ. Học sinh ghi chép dữ liệu chính xác. Điều này rèn luyện kỹ năng tư duy thực hành. Nó cũng phát triển tư duy phản biện. Thực hành thí nghiệm giúp học sinh hiểu sâu. Nó còn tạo hứng thú học tập cho học sinh.
IV. Hiệu quả Bồi dưỡng Năng lực Giải quyết Vấn đề Thực tiễn
Đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng và quan trọng. Nó kiểm chứng tính khả thi của phương pháp dạy học. Nghiên cứu này đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đo lường sự thay đổi của học sinh. Đặc biệt là trong năng lực giải quyết vấn đề. Các trường THCS đã tích cực tham gia vào quá trình này. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định tính ưu việt của phương pháp dạy học theo LAMAP. Phát triển năng lực học sinh là mục tiêu xuyên suốt của toàn bộ nghiên cứu.
4.1. Tổ chức và triển khai thực nghiệm sư phạm.
Thực nghiệm sư phạm được tổ chức cẩn thận và khoa học. Mục đích chính là kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu. Các trường THCS được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Học sinh tham gia vào các hoạt động học tập được thiết kế. Các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm được thiết lập. Nội dung thực nghiệm tập trung chuyên sâu vào phần Nhiệt học. Giáo viên tham gia được tập huấn kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả thực nghiệm. Thực nghiệm diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm đạt được.
Kết quả thực nghiệm được phân tích chi tiết. Dữ liệu thu thập từ các bài kiểm tra đánh giá. Dữ liệu từ phiếu đánh giá năng lực học sinh. Cả phân tích định lượng và định tính đều được sử dụng. Có sự so sánh rõ ràng giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt trội. Năng lực giải quyết vấn đề của họ tăng lên đáng kể. Điều này chứng tỏ hiệu quả của phương pháp LAMAP. Dạy học lấy học sinh làm trung tâm phát huy tác dụng rõ rệt.
4.3. Đánh giá tác động của LAMAP đến tư duy phản biện.
LAMAP không chỉ bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề. Nó còn tác động tích cực đến tư duy phản biện của học sinh. Học sinh học cách đặt câu hỏi. Học sinh phân tích thông tin đa chiều. Học sinh không chấp nhận kiến thức một chiều. Học sinh tự mình tìm kiếm bằng chứng, lý giải hiện tượng. Điều này rèn luyện kỹ năng tư duy sâu sắc. Tư duy phản biện giúp học sinh chủ động hơn trong học tập. Học sinh trở thành người học độc lập. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển năng lực học sinh toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học theo LAMAP phần Nhiệt học – THCS" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Hương Trà tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lý, Mã số: 62.11) là một công trình khoa học tiên phong. Luận án giải quyết trực tiếp bài toán chuyển đổi căn bản mô hình giáo dục Việt Nam từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW: "Phải chuyển đổi căn bản toàn bộ nền GD từ chủ yếu nhằm trang bị KT sang phát triển phẩm chất và NL người học, biết vận dụng tri thức vào giải quyết các VĐ thực tiễn; chuyển nền GD nặng về chữ nghĩa, ứng thí sang một nền GD thực học, thực nghiệp".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: "Nội dung trong chương trình GD ở các cấp học và trình độ đào tạo còn không thiết thực, nặng về lí thuyết, nhẹ về thực hành, chưa gắn với yêu cầu xã hội... PPDH về cơ bản vẫn theo lối truyền thụ một chiều, đòi hỏi người học phải ghi nhớ máy móc". Mặc dù phương pháp "Bàn tay nặn bột" (La main à la pâte - LAMAP) đã du nhập vào Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ vận dụng quy trình kỹ thuật đơn thuần tại bậc tiểu học, thiếu vắng một khung lý thuyết sư phạm tích hợp chặt chẽ giữa tiến trình tìm tòi khám phá (Inquiry-Based Learning) với hệ thống chuẩn hóa đo lường năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) ở bậc Trung học cơ sở (THCS).
Nghiên cứu xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Cấu trúc và biểu hiện hành vi đặc thù của NLGQVĐ trong dạy học môn Khoa học tự nhiên (Vật lý) cấp THCS bao gồm những thành tố nào?
- Tiến trình dạy học theo phương pháp LAMAP đối với mạch kiến thức Nhiệt học (Lớp 6 và Lớp 8) cần được thiết kế và vận hành như thế nào để tối ưu hóa sự phát triển từng thành tố NLGQVĐ?
- Bộ công cụ đánh giá đa chiều kết hợp Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (Item Response Theory - IRT) có phản ánh chính xác mức độ tăng trưởng NLGQVĐ của học sinh hay không?
Giả thuyết khoa học được kiểm định: Nếu thiết kế và tổ chức tiến trình hoạt động nhận thức nội dung Nhiệt học THCS theo các nguyên tắc cốt lõi của LAMAP, kết hợp phân lập tường minh các thành tố năng lực và sử dụng hệ thống đánh giá tiến trình liên tục, thì sẽ bồi dưỡng và nâng cao rõ rệt NLGQVĐ của học sinh. Khung lý thuyết tích hợp Thuyết Kiến tạo (Piaget, Vygotsky), Mô hình giải quyết vấn đề 4 giai đoạn của Polya (1973), định nghĩa năng lực hành động của Weinert (2001) và khung đánh giá PISA/OECD (2012).
Phạm vi nghiên cứu triển khai tại 4 trường THCS trên địa bàn TP. Hải Phòng (THCS Thị Trấn – Tiên Lãng, THCS Quán Toan – Hồng Bàng, THCS Hoàng Động – Thủy Nguyên, THCS Lê Lợi – Hải An), đại diện cho các địa bàn nội thành, ngoại thành và ven đô, tạo cơ sở dữ liệu mẫu thực nghiệm chuẩn xác và có giá trị khái quát hóa cao.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về năng lực và bồi dưỡng NLGQVĐ trong khoa học giáo dục quốc tế chia thành ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu bản thể luận năng lực: Khởi nguồn từ khái niệm "competentia", Weinert (2001) xác lập định nghĩa kinh điển: "NL là các khả năng và kĩ năng nhận thức vốn có ở cá nhân hay có thể học được để giải quyết các VĐ đặt ra trong cuộc sống. NL hàm chứa trong nó tính sẵn sàng HĐ, động cơ ý chí và trách nhiệm xã hội để có thể sử dụng một cách thành công và có trách nhiệm các GP... trong những tình huống thay đổi". Trường phái này được mở rộng bởi John Erpenbeck (1998), Xavier Roegiers (2000), Tremblay (2002) và các tổ chức quốc tế như OECD/PISA (2003, 2012, 2015), ATC21S (2013). Theo OECD (2012): "NLGQVĐ là khả năng một cá nhân tham gia vào quá trình nhận thức để hiểu và GQ các tình huống có VĐ, mà ở đó HS chưa có thể tìm ngay ra GP một cách rõ ràng".
Dòng nghiên cứu phương pháp luận giải quyết vấn đề: Khởi xướng từ George Polya (1973) với quy trình tư duy 4 pha (Hiểu vấn đề - Lập kế hoạch - Thực hiện kế hoạch - Rà soát kiểm tra). Dòng nghiên cứu này sau đó được cụ thể hóa trong giáo dục khoa học thực nghiệm thông qua Dạy học tìm tòi khám phá (Schwab, National Research Council - Hoa Kỳ).
Dòng nghiên cứu phương pháp Bàn tay nặn bột (LAMAP): Khởi xướng năm 1996 bởi Giáo sư Georges Charpak (Giải Nobel Vật lý 1992) cùng Pierre Léna và Yves Quéré thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Pháp. LAMAP nhấn mạnh việc đặt học sinh vào vai trò nhà nghiên cứu khoa học, xuất phát từ các quan niệm ban đầu (prior conceptions) để tự lực đề xuất phương án thí nghiệm, ghi chép vở thực nghiệm và tranh luận khoa học để kiến tạo tri thức.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Thị Lan Phương (2014, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam), Phạm Thị Phú, Nguyễn Lâm Đức (2016), Bùi Thị Kiều Duyên, Phạm Quốc Hùng (2016), Từ Đức Thảo (2014), Nguyễn Thị Phương Thúy, Nguyễn Thị Sửu (2015) đã tiếp cận NLGQVĐ từ góc độ dạy học dự án, bài tập định hướng năng lực hoặc dạy học góc. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập: một bên cho rằng việc bồi dưỡng NLGQVĐ chủ yếu dựa trên việc rèn luyện hệ thống bài tập tình huống nhận thức và phương pháp đặc thù bộ môn (Phạm Thị Phú, Nhữ Thị Việt Hoa); bên kia nhấn mạnh NLGQVĐ chỉ được hình thành trọn vẹn thông qua việc tổ chức cho học sinh tự dấn thân vào các hoạt động nghiên cứu khoa học thực nghiệm nguyên bản (Nguyễn Cảnh Toàn).
Luận án định vị chính xác điểm giao thoa này: lấy phương pháp LAMAP làm môi trường sư phạm then chốt để chuyển hóa hoạt động nghiên cứu khoa học thực nghiệm thành các pha nhận thức vừa sức cho học sinh THCS. So sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của tác giả vượt ra ngoài việc áp dụng mô hình LAMAP truyền thống của Pháp (chủ yếu định tính tại tiểu học) và mô hình 5E Inquiry của Hoa Kỳ (Bybee et al.), bằng cách tích hợp trực tiếp mô hình đo lường hiện đại Rasch (IRT) để lượng hóa sự tiến bộ năng lực hành vi của từng học sinh trong từng đơn vị bài học và dự án học tập.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Kiến tạo (Constructivism) của Jean Piaget và Lev Vygotsky trong môi trường giáo dục vật lý thực nghiệm bằng cách chứng minh: nhận thức khoa học của học sinh THCS không hình thành từ sự tiếp nhận thụ động các định luật có sẵn, mà là một quá trình tái cấu trúc các "quan niệm ban đầu" thông qua đối chất thực nghiệm. Nghiên cứu đã cụ thể hóa mô hình tảng băng năng lực (Iceberg Competency Model) và cấu trúc 4 pha của George Polya thành Khung cấu trúc 4 năng lực thành tố đặc thù trong dạy học Khoa học tự nhiên:
- Năng lực phát hiện và trình bày vấn đề ($NL_1$): Học sinh phân tích hiện tượng thực tiễn, bộc lộ và đối chiếu quan niệm ban đầu, diễn đạt câu hỏi nghiên cứu dưới dạng ngôn ngữ khoa học.
- Năng lực đề xuất giải pháp ($NL_2$): Học sinh đề xuất các giả thuyết khoa học, thiết kế phương án thí nghiệm hoặc mô hình kiểm chứng để trả lời câu hỏi nghiên cứu.
- Năng lực thực hiện giải pháp ($NL_3$): Học sinh tự lực tiến hành thí nghiệm, thu thập, phân tích dữ liệu, ghi chép nhật ký khoa học và xử lý các tình huống sai số thực nghiệm.
- Năng lực điều chỉnh và đánh giá giải pháp ($NL_4$): Học sinh tổng hợp kết quả, bảo vệ kết luận trước tập thể, phân tích nguyên nhân sai lệch và vận dụng tri thức để giải quyết vấn đề thực tiễn mới.
Mô hình lý thuyết này thiết lập 4 mệnh đề khoa học ($P_1 - P_4$) tương ứng với các pha học tập LAMAP, tạo nên bước chuyển biến nhận thức luận từ "dạy học ghi nhớ nội dung" sang "dạy học kiến tạo hành động".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết:
- Thuyết Biến đổi Nhận thức (Conceptual Change Theory);
- Tiếp cận Tìm tòi Khám phá (Inquiry-Based Framework);
- Lý thuyết Đo lường Khảo thí Hiện đại (Modern Psychometric Measurement Theory).
flowchart LR
A["Tình huống xuất phát & Câu hỏi nêu vấn đề"] --> B["Bộc lộ quan niệm ban đầu của HS"]
B --> C["Đề xuất phương án thực nghiệm & Giả thuyết (NL1, NL2)"]
C --> D["Tiến hành thực nghiệm & Ghi chép vở khoa học (NL3)"]
D --> E["Thảo luận, Chuẩn hóa kiến thức & Đánh giá giải pháp (NL4)"]
E --> F["Ứng dụng thực tiễn & Dự án STEM tích hợp"]
Phương pháp tiếp cận phân tích mới của tác giả phân lập rõ ràng các biểu hiện hành vi định lượng (behavioral indicators) trên ma trận Rubric đa mức độ (Mức 1 đến Mức 4). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả nhất cho các mạch nội dung vật lý thực nghiệm có tính trực quan cao (như Nhiệt học, Cơ học, Quang học) đối với học sinh độ tuổi 11–14 (giai đoạn chuyển tiếp từ tư duy thao tác cụ thể sang thao tác hình thức theo phân loại Piaget).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường Nhận thức luận Hiện thực có Phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực chứng luận Thực nghiệm (Empirical Positivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design) gồm hai giai đoạn: điều tra khảo sát thực trạng diện rộng kết hợp phỏng vấn sâu, tiếp nối bởi thực nghiệm sư phạm kiểm chứng có đối chứng (Quasi-experimental Design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được cấu trúc qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát nhận thức và năng lực triển khai PPDH của giáo viên THCS tại địa phương;
- Cấp độ trung mô: Triển khai dạy học thực nghiệm theo các chủ đề chuyên sâu ("Sự nở vì nhiệt của các chất" ở lớp 6 và "Các hình thức truyền nhiệt" ở lớp 8);
- Cấp độ vi mô: Đo lường chi tiết sự biến chuyển hành vi của từng học sinh qua từng bài học, nhật ký thực nghiệm và bài kiểm tra chuẩn hóa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu xác thực được thực hiện tại 4 trường THCS thuộc thành phố Hải Phòng với 4 phân vùng sinh thái giáo dục khác biệt:
- THCS Lê Lợi (trung tâm đô thị);
- THCS Quán Toan (khu vực công nghiệp ven đô);
- THCS Hoàng Động (khu vực nông thôn đang chuyển đổi);
- THCS Thị Trấn Tiên Lãng (khu vực huyện ngoại thành thuần nông).
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc Tam giác đối chiếu phương pháp (Methodological Triangulation):
- Quan sát tiến trình với Bảng kiểm hành vi và Rubric định lượng;
- Đánh giá sản phẩm học tập (Vở thí nghiệm, Bản vẽ kỹ thuật nhiệt kế, Báo cáo dự án STEM của nhóm kỹ sư xây dựng, nha khoa, kỹ sư điện thông minh);
- Tự đánh giá và Đánh giá đồng đẳng (Peer and Self-Assessment);
- Đề kiểm tra chuẩn hóa đo lường năng lực (Test đo lường 16 câu hỏi trắc nghiệm khách quan - tự luận cho lớp 6; 14 câu hỏi cho lớp 8).
Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định qua Hội đồng chuyên gia lý luận dạy học. Độ tin cậy nhất quán nội tại của thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha $\alpha > 0.82$, đảm bảo độ chuẩn xác cao của công cụ đo lường.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý chuyên sâu bằng Mô hình Đo lường Rasch (Item Response Theory - IRT) với phần mềm thống kê chuyên dụng ConQuest và SPSS. Tác giả đã phân tích:
- Đường cong thông tin đề kiểm tra (Test Information Function - TIF) để đảm bảo độ bao phủ thông tin tối ưu tại các khoảng năng lực học sinh;
- Bản đồ Person-Item (Wright Map) cân bằng giữa phân bố độ khó câu hỏi (item difficulty) và phổ năng lực học sinh (student ability);
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks) thông qua so sánh phân phối điểm số trước và sau thực nghiệm, phân tích tương quan giữa điểm đánh giá quá trình và điểm đánh giá dự án ($r > 0.75, p < 0.001$). Kích thước hiệu ứng (Effect Size - Cohen's d) đạt mức từ $d = 0.72$ đến $d = 0.88$, khẳng định tác động can thiệp sư phạm ở mức cao và có ý nghĩa thống kê vượt trội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thực nghiệm sư phạm đã mang lại 4 phát hiện đột phá dựa trên minh chứng dữ liệu chuẩn xác:
Thứ nhất, sự tăng trưởng đồng bộ và có gia tốc của các năng lực thành tố: Dữ liệu đồ thị theo dõi qua chuỗi bài học cho thấy điểm số các năng lực thành tố $NL_1, NL_2, NL_3, NL_4$ đều tăng trưởng liên tục. Năng lực đề xuất giải pháp ($NL_2$) và Năng lực thực hiện giải pháp ($NL_3$) có tốc độ bứt phá mạnh nhất khi học sinh được tự do thao tác với các phương án thí nghiệm khác nhau (như tự chế tạo nhiệt kế chất lỏng, nhiệt kế kim loại, thiết bị đo độ giãn nở chất khí).
Thứ hai, phá vỡ định kiến về "học sinh yếu kém": Dữ liệu phân nhóm học sinh (Đồ thị biểu diễn điểm số NLGQVĐ của nhóm tăng nhanh và nhóm tăng chậm) chỉ ra rằng phương pháp LAMAP tạo cơ hội công bằng cho học sinh có học lực trung bình - yếu bộc lộ năng lực thực hành và tư duy trực quan. Nhiều học sinh vốn e dè trong giờ học truyền thống đã thể hiện khả năng vượt trội trong việc phát hiện bất hợp lý của dụng cụ thí nghiệm và đề xuất cải tiến kỹ thuật.
Thứ ba, khắc phục triệt để các quan niệm sai lầm phổ biến (misconceptions) về Nhiệt học: Dữ liệu bài test chuẩn hóa (16 câu hỏi lớp 6 và 14 câu hỏi lớp 8) chứng minh tỷ lệ học sinh hiểu đúng bản chất sự nở vì nhiệt của chất rắn, lỏng, khí và cơ chế truyền nhiệt (dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ nhiệt) tăng từ 41.2% (trước can thiệp) lên 86.7% (sau can thiệp), với mức ý nghĩa $p < 0.01$.
Thứ tư, sự liên kết chặt chẽ giữa tri thức khoa học và năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn liên môn: Thông qua các dự án học tập thực tế, học sinh đã tạo ra các sản phẩm xuất sắc như: giải pháp khe co giãn nhiệt cho kỹ sư xây dựng cầu đường, vật liệu hàn răng không co ngót cho nha khoa, rơ-le nhiệt tự ngắt cho kỹ sư điện thông minh.
Implications đa chiều
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa mô hình tìm tòi khám phá kiểu LAMAP với thang đo lường năng lực theo chuẩn PISA, làm phong phú thêm lý luận dạy học môn Vật lý tại Việt Nam.
Về mặt phương pháp luận, luận án cung cấp một bộ công cụ đánh giá năng lực hoàn chỉnh (Rubrics, Bảng kiểm, Wright Map) có thể chuyển giao và ứng dụng trực tiếp cho các phân môn Hóa học, Sinh học, Địa lý trong môn Khoa học tự nhiên tích hợp.
Về mặt thực tiễn và chính sách giáo dục, công trình là cẩm nang hướng dẫn mẫu mực cho giáo viên phổ thông khi triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (CTGDPT 2018), xóa bỏ hoàn toàn tình trạng dạy học chay, dạy học truyền thụ một chiều.
Limitations và Future Research
Luận án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn địa bàn và điều kiện cơ sở vật chất: Mẫu thực nghiệm tập trung tại TP. Hải Phòng – địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội và trang thiết bị trường học tương đối đồng bộ; chưa mở rộng đến các khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa nơi điều kiện thiết bị thí nghiệm còn thiếu thốn.
- Giới hạn nội dung: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào phân môn Nhiệt học lớp 6 và lớp 8; chưa bao quát toàn bộ các mạch kiến thức khác của chương trình Vật lý THCS như Điện học, Quang học hay Cơ học.
- Thời lượng tiết học phổ thông: Khung thời gian 45 phút/tiết tại trường THCS truyền thống tạo áp lực đáng kể cho giáo viên khi điều phối trọn vẹn tiến trình 5 bước của LAMAP cùng các hoạt động tranh luận khoa học.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần hướng tới:
- Mở rộng mô hình sang các chủ đề tích hợp STEM liên môn (Vật lý - Hóa học - Sinh học - Công nghệ);
- Ứng dụng công nghệ số và cảm biến đo lường kỹ thuật số (MBL/VBL) trong ghi nhận dữ liệu thí nghiệm LAMAP;
- Nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự duy trì và phát triển NLGQVĐ của học sinh khi chuyển cấp từ THCS lên THPT.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lý và Khoa học tự nhiên, dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn khoa học trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Giáo dục, Tạp chí Khoa học ĐHSP Hà Nội, Tạp chí Thiết bị Giáo dục.
Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc biên soạn sách giáo khoa Khoa học tự nhiên theo CTGDPT 2018, đồng thời định hình các module tập huấn giáo viên cốt cán toàn quốc về phương pháp dạy học phát triển năng lực và kiểm tra đánh giá theo tiếp cận hiện đại.
Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nhà trường, giúp học sinh hình thành tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực giải quyết vấn đề kỹ thuật – những phẩm chất cốt lõi của lực lượng lao động tương lai trong kỷ nguyên số.
Đối tượng hưởng lợi
- Nhà nghiên cứu và Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực kết hợp giữa phương pháp dạy học chuyên ngành và lý thuyết đo lường khảo thí hiện đại (Rasch IRT), giải quyết triệt để các bài toán nghiên cứu thực nghiệm sư phạm.
- Giảng viên và Nhà khoa học sư phạm: Khai thác tài liệu chuyên sâu để giảng dạy học phần Lý luận dạy học Vật lý và Đánh giá trong giáo dục tại các trường Đại học Sư phạm toàn quốc.
- Giáo viên THCS và Cán bộ quản lý giáo dục: Sở hữu hệ thống kế hoạch bài dạy chi tiết (chủ đề Sự nở vì nhiệt, Các hình thức truyền nhiệt) kèm bảng tiêu chí Rubric đánh giá năng lực tường minh để triển khai ngay vào thực tế giảng dạy.
- Đơn vị phát triển học liệu và thiết bị giáo dục: Căn cứ vào các phương án thí nghiệm do học sinh đề xuất để thiết kế các bộ kit thí nghiệm Khoa học tự nhiên thông minh, an toàn và chi phí thấp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công Thuyết Kiến tạo sư phạm, Mô hình giải quyết vấn đề Polya và Quy trình 5 bước LAMAP vào Khung cấu trúc 4 năng lực thành tố ($NL_1 - NL_4$) với hệ thống chỉ báo hành vi có thể đo lường trực tiếp, lấp đầy khoảng trống giữa lý thuyết giáo dục trừu tượng và thực hành sư phạm lớp học.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu trước đây (như Từ Đức Thảo 2014, Nguyễn Thị Phương Thúy 2015 chỉ dùng thống kê mô tả hoặc kiểm định t-test/ANOVA cổ điển), luận án đã tiên phong ứng dụng Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (Rasch IRT), sử dụng Đường cong thông tin đề kiểm tra và Bản đồ Wright Map để hiệu chuẩn độ khó câu hỏi tương thích chính xác với năng lực học sinh.
-
Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Học sinh có học lực trung bình và yếu kém trong môi trường dạy học truyền thống lại là những nhân tố thể hiện sự sáng tạo vượt trội khi thao tác thí nghiệm thực tế theo LAMAP, đạt mức độ tiến bộ năng lực ($NL_3, NL_4$) tương đương hoặc nhanh hơn nhóm học sinh khá giỏi nếu được trao quyền tự chủ trong ghi chép vở khoa học và bảo vệ quan điểm.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ giáo án thực nghiệm, phiếu học tập, hệ thống câu hỏi kiểm tra chuẩn hóa 16 câu lớp 6 và 14 câu lớp 8, bảng kiểm quan sát, ma trận Rubric và thông số tham số hóa mô hình thống kê, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn trên các địa bàn và đối tượng học sinh khác nhau.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Mở rộng mô hình LAMAP tích hợp giáo dục STEM/STEAM trên nền tảng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI-assisted Inquiry), xây dựng ngân hàng câu hỏi thích ứng máy tính (Computerized Adaptive Testing - CAT) để tự động hóa quá trình chẩn đoán và bồi dưỡng NLGQVĐ cho học sinh phổ thông Việt Nam.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thủy là một luận án tiến sĩ khoa học giáo dục mẫu mực, có giá trị học thuật cao và đóng góp thực tiễn sâu sắc. Luận án xác lập 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh lý luận về dạy học tìm tòi khám phá, khẳng định phương pháp LAMAP là công cụ sư phạm tối ưu để bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề trong môn Khoa học tự nhiên THCS.
- Xác lập cấu trúc 4 năng lực thành tố của NLGQVĐ ($NL_1$: Phát hiện vấn đề; $NL_2$: Đề xuất giải pháp; $NL_3$: Thực hiện giải pháp; $NL_4$: Điều chỉnh, đánh giá) kèm bảng chỉ báo hành vi chuẩn hóa.
- Thiết kế thành công tiến trình dạy học chuyên sâu cho mạch kiến thức Nhiệt học lớp 6 và lớp 8 theo chuẩn 5 pha LAMAP, biến lớp học thành không gian nghiên cứu khoa học thực thụ.
- Xây dựng bộ công cụ đo lường đánh giá năng lực đa chiều, ứng dụng thành công Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (Rasch Model) vào xử lý thực nghiệm sư phạm.
- Chứng minh trên thực nghiệm quy mô lớn tại 4 trường THCS TP. Hải Phòng về tính khả thi, hiệu quả vượt trội và khả năng nhân rộng của mô hình trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----- ----- NGUYỄN THỊ THỦY BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC THEO LAMAP PHẦN NHIỆT HỌC – THCS. Chuyên ngành: LL&PP dạy học bộ môn Vật lý Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐỖ HƯƠNG TRÀ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào.
Hà Nội, tháng 4 năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Thủy LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được Luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng Khoa học công nghệ, Phòng Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Vật lí, các thầy cô trong bộ môn LL và PPDH bộ môn Vật lí - Khoa Vật lí, Trường đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Ban Giám hiệu Trường đại học Hải Phòng, Lãnh đạo Khoa KHTN, Bộ môn Vật lí đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần và thời gian cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Quý thầy (cô) giáo, quý đồng nghiệp và các em HS tại các trường: THCS Thị Trấn – Tiên Lãng, THCS Quán Toan – Hồng Bàng, THCS Hoàng Động – Thủy Nguyên, THCS Lê Lợi – Hải An, đã giúp đỡ nhiệt tình cho tôi trong quá trình tìm hiểu thực tiễn dạy học và triển khai thực nghiệm. Đặc biệt, bằng cả tấm lòng và sự tôn kính của mình, tôi xin cảm ơn và gửi lời tri ân tới GS.
Đỗ Hương Trà, người đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án bằng tất cả sự tận tâm và nhiệt huyết của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, cảm ơn bạn bè, cảm ơn những người thân yêu đã luôn khuyến khích, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện LA. Hà Nội, tháng 4 năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Thủy DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ DH Dạy học DHVL Dạy học vật lí DH TTKP Dạy học tìm tòi khám phá ĐHSP Đại học sư phạm ĐG Đánh giá HĐ Hoạt động HS Học sinh HT Học tập KH Khoa học KT Kiến thức KHTN Khoa học tự nhiên LAMAP Bàn tay nặn bột (La main à la pâte) NC Nghiên cứu NCKH Nghiên cứu khoa học GP Giải pháp GV Giáo viên GD Giáo dục GD & ĐT Giáo dục và Đào tạo GQVĐ Giải quyết vấn đề NL Năng lực GQVĐ giải quyết vấn đề PP Phương pháp PPDH Phương pháp dạy học PPNC Phương pháp nghiên cứu PT Phổ thông SGK Sách giáo khoa VL Vật lí VĐ Vấn đề TTKP Tìm tòi khám phá THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TNSP Thực nghiệm sư phạm MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục hình MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN LỊCH SỬ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu về dạy học với việc bồi dưỡng NLGQVĐ. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. LAMAP - một kiểu tổ chức DH vận dụng tiếp cận tìm tòi khám phá.
Sự ra đời của LAMAP. Các nghiên cứu về DH theo LAMAP ở Việt Nam. Các nghiên cứu về dạy học tìm tòi khám phá.Các nghiên cứu về khái niệm dạy học tìm tòi khám phá .Các nghiên cứu về cơ sở lí thuyết của dạy học tìm tòi khám phá. Nghiên cứu về qui trình dạy học tìm tòi khám phá.
Những nghiên cứu về đặc điểm và lợi ích của DH tìm tòi khám phá. Các nghiên cứu về dạy học Nhiệt ở THCS. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TỔ CHỨC DẠY HỌC THEO LAMAP VỚI VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực.
Khái niệm năng lực. Cấu trúc năng lực. Năng lực giải quyết vấn đề. Một số khái niệm.
Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề. Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học KHTN. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Dạy học theo LAMAP.
Khái niệm về DH theo LAMAP. Các nguyên tắc của LAMAP. Các đặc trưng nổi bật của DH theo LAMAP. Nguyên tắc của DH theo LAMAP với nguyên tắc bồi dưỡng NLGQVĐ.
Dạy học theo Lamap trong dạy học KHTN ở trường THCS. Đặc điểm tâm sinh lí của học sinh THCS. Tiến trình tổ chức dạy học theo LAMAP ở THCS. Điều tra thực tiễn.
Mục đích điều tra. Đối tượng điều tra .3 Phương pháp điều tra .4 Kết quả điều tra .50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH DẠY HỌC THEO LAMAP NỘI DUNG PHẦN NHIỆT HỌC – THCS. Phân tích nội dung kiến thức nhiệt học THCS. Lịch sử phát triển các kiến thức nhiệt học.
Các kiến thức Nhiệt học ở THCS. Mối quan hệ giữa Nhiệt học với Sinh học, Địa Lí. Đề xuất một số nội dung tổ chức dạy học theo Lamap ở THCS. Thiết kế tiến trình DH một số chủ đề thuộc phần Nhiệt học THCS.
Chủ đề “Sự nở vì nhiệt của các chất” .2: Tiến hành NC chất rắn dãn nở vì nhiệt với các PA khác nhau.3: Phân tích tài liệu. Xây dựng công cụ ĐG NLGQVĐ trong DH các môn KHTN ở THCS. Đánh giá NLGQVĐ trong bài học. Đánh giá NLGQVĐ qua dự án .94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và thời gian thực nghiệm.
Phương pháp triển khai thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Phân tích diễn biến hoạt động học chủ đề “Sự nở vì nhiệt”- Nhiệt lớp 6101 4.
Kết quả đánh giá định lượng về NLGQVĐ của nhóm HS lớp 6.Kết quả thực nghiệm với nhóm HS lớp 8. Ý kiến của giáo viên về tiến trình dạy học đã soạn thảo với quan điểm (các nguyên tắc) của LAMAP .134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .136 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KHUYẾN NGHỊ .139 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO .144 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Thành tố của NLGQVĐ trong DH các môn khoa học tự nhiên .2: Nguyên tắc của DH theo LAMAP và định hướng của CTGDPT sau 2018 .3: Thống kê HĐ của HS trong giờ học các môn KH tự nhiên.1: Nội dung phần Nhiệt học trong chương trình VL hiện hành.2: Nhiệt học trong môn Sinh học và Địa lí ở THCS.4: Kế hoạch dạy học chủ đề sự nở vì nhiệt .7: Bảng Rubic đánh giá NLGQVĐ.8: Bảng kiểm quan sát NLGQVĐ trong dự án. Thang đo NLGQVĐ thông qua tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.
Thang đo NLGQVĐ thông qua đánh giá hợp tác. Thống kê các trường và lớp thực nghiệm .2: Tiến trình thực nghiệm sư phạm nội dung Nhiệt học lớp 6 .3a: Tiến trình thực nghiệm sư phạm nội dung Nhiệt học lớp 8 .3b: Điểm số NLGQVĐ trong quá trình và điểm số NLGQVĐ khi thực hiện dự án. Các chỉ số thống kê bài test đo lường năng lực GQVĐ lớp 6. Năng lực ước tính của HS.
Các chỉ số thống kê bài test đo lường NL GQVĐ lớp 8. Năng lực ước tính của HS lớp 8 .8:Ý kiến về tiến trình DH với quan điểm của LAMAP.135 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2. Mô hình tảng băng về cấu trúc năng lực .2:Các đặc trưng của DH theo LAMAP .Tiến trình dạy học các môn KH tự nhiên theo LAMAP .4: Sự cụ thể hóa của DH giải quyết VĐ trong DH theo LAMAP .5: Hoạt động của GV và HS trong tiến trình DH theo LAMAP .6: Quan niệm tổ chức dạy học ở THCS .7: Quan niệm về hoạt động TT- NC của người học .8: Điều kiện áp dụng hoạt động TT - NC trong thực tế .10: Tần suất vận dụng KT vào giải thích hiện tượng thực tế .1: Sơ đồ cấu trúc nội dung Nhiệt học ở THCS. Tiến trình dạy học kiến thức về sự nở vì nhiệt của chất lỏng.
Tiến trình dạy học kiến thức sự nở vì nhiệt của chất rắn. Tiến trình dạy học sự nở vì nhiệt của chất khí. HS tìm hiểu nhiệt kế chất lỏng. Sản phẩm của HS khi so sánh các loại nhiệt kế chất lỏng.
HS thực hiện GP tại các trạm. HS vẽ cấu tạo của nhiệt kế kim. HS đề xuất giải pháp TN chứng minh sự dãn vì nhiệt của VR. HS thực hiện TN chứng minh sự nở vì nhiệt của VR.7: HS tiến hành TN chất khí dãn nở vì nhiệt của chất khí .8: Một số hình ảnh về sản phẩm báo cáo của nhóm các kỹ sư XD.9: Sản phẩm của nhóm bác sỹ nha khoa .10: Sản phẩm của nhóm kỹ sư điện thông minh.11: Đồ thị biểu diễn sự tăng điểm số NL phát hiện và trình bày VĐ .12: Đồ thị biểu diễn sự phát triển NL đề xuất GP.13: Đồ thị biểu diễn sự phát triển NL thực hiện GP .14: Đồ thị biểu diễn sự phát triển NL điều chỉnh, đánh giá GP .15: Đồ thị biểu diễn NLGQVĐ của HS qua các bài .16a: Đồ thị biểu diễn điểm số NLGQVĐ của những HS tăng nhanh .16b: Đồ thị biểu diễn điểm số NLGQVĐ của những HS tăng chậm.
Đường cong thông tin của đề kiểm tra. Bản đồ cân bằng độ khó 16 câu hỏi và năng lực học sinh lớp 6 .22: Đồ thị biểu diễn điểm NLGQVĐ trong chủ đề “Các hình thức truyền nhiệt”. Đường cong thông tin của đề kiểm tra. Bản đồ cân bằng độ khó 14 câu hỏi và NL học sinh lớp 8.
Lí do chọn đề tài Đảng và Nhà nước ta đã xác định: đổi mới căn bản và toàn diện GD & ĐT được coi là sự vun trồng nguyên khí quốc gia, làm cho nền học vấn nước nhà hưng thịnh, đất nước phát triển bền vững. Vì vậy, hệ thống GD nước ta nói chung, GD PT nói riêng đã và đang có nhiều thay đổi đáng kể cả về nội dung, PPDH. Tuy nhiên, một trong những VĐ mà nền giáo dục của chúng ta vẫn đang phải đối mặt đó là sự phát triển tư duy, khả năng GQVĐ của HS và tính thực tiễn của những kiến thức phổ thông còn nhiều hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thủy (2018). Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt [Luận án tiến sĩ, đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/boi-duong-nlgqvd-cua-hs-trong-day-hoc-theo-lamap-phan-nhiet-hoc-thcs-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học phần Nhiệt học theo phương pháp LA MAP.
Luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" thuộc chuyên ngành LL&PP dạy học bộ môn Vật lý. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dưỡng nlgqvđ của hs trong dạy học theo lamap phần nhiệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.