Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn trên trẻ có quá phát amydal - Phí Thị Quỳnh Anh, Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn trên trẻ quá phát amydal.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ chế gây ngừng thở khi ngủ ở trẻ do quá phát amydal
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Phí Thị Quỳnh Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ chế gây ngừng thở khi ngủ ở trẻ do quá phát amydal
Hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em là bệnh lý hô hấp nguy hiểm. Tình trạng tắc nghẽn đường thở trên diễn ra từng đợt trong lúc ngủ. Bệnh làm gián đoạn thông khí phế nang bình thường. Quá trình trao đổi khí tại phổi bị xáo trộn liên tục. Trẻ bị giảm nồng độ oxy máu và tăng CO2 máu tái diễn. Hiện tượng này phá vỡ cấu trúc giấc ngủ tự nhiên. Nguyên nhân hàng đầu ở lứa tuổi nhi khoa là sự phì đại tổ chức lympho vòm họng. Khối amidan to bất thường chiếm phần lớn thể tích họng miệng. Khi cơ vùng hầu họng giãn ra trong giấc ngủ sâu, đường thở bị xẹp lại hoàn toàn hoặc một phần. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp can thiệp sớm và bảo vệ sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
1.1. Bệnh sinh hội chứng OSA ở trẻ em
Hội chứng OSA ở trẻ em đặc trưng bởi các đợt xẹp đường hô hấp trên lặp đi lặp lại. Tình trạng tắc nghẽn dẫn đến giảm thông khí hoặc ngừng thở hoàn toàn trong giấc ngủ. Trẻ đối mặt với sự sụt giảm độ bão hòa oxy trong máu. Nồng độ carbon dioxide trong máu tăng cao kích thích trung tâm hô hấp. Não bộ phát tín hiệu thức giấc vi thể để kích hoạt lại trương lực cơ thành họng. Vòng lặp thiếu oxy và thức giấc diễn ra liên tục suốt đêm. Cấu trúc giấc ngủ sâu NREM và REM bị gián đoạn nặng nề. Quá trình tiết hormone tăng trưởng trong giấc ngủ sâu sụt giảm. Hệ thần kinh giao cảm bị kích thích quá mức gây tăng áp lực mạch máu. Nếu không điều trị kịp thời, hội chứng này gây suy giảm chức năng nhận thức và tổn thương tim mạch mạn tính.
1.2. Mối liên hệ với phì đại amidan ở trẻ nhỏ
Phì đại amidan ở trẻ nhỏ là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường thở khi ngủ. Tổ chức lympho vùng hầu họng phát triển mạnh nhất trong độ tuổi từ 2 đến 8 tuổi. Kích thước amidan tăng sinh phản ứng với các đợt viêm đường hô hấp tái diễn. Khối amidan to chiếm phần lớn thể tích khoang họng miệng. VA quá phát gây hẹp cửa mũi sau và cản trở luồng khí qua mũi. Sự kết hợp giữa phì đại amidan và quá phát VA làm giảm đáng kể thiết diện đường thở trên. Khi ngủ, trương lực cơ thành họng giảm tự nhiên khiến các mô mềm chùng xuống. Khối amidan phì đại dễ dàng áp sát vào nhau và gây tắc nghẽn cơ học. Trẻ buộc phải gắng sức co kéo cơ hô hấp phụ để duy trì luồng khí qua phổi.
1.3. Nguy cơ từ amidan quá phát độ 3 độ 4
Tình trạng amidan quá phát độ 3 độ 4 biểu hiện mức độ tắc nghẽn giải phẫu nghiêm trọng nhất. Ở độ 3, thể tích amidan che lấp từ 50% đến 75% khoảng cách giữa hai trụ trước. Ở độ 4, hai khối amidan chạm nhau ở đường giữa hay còn gọi là amidan chạm môi. Mức độ quá phát này làm hẹp gần như hoàn toàn eo họng của trẻ. Trẻ thường xuyên rơi vào trạng thái ngạt thở ngay khi bắt đầu giấc ngủ sâu. Đường thở bị bít tắc kích hoạt phản xạ co thắt mạch phổi phản ứng. Hiện tượng tăng kháng lực mạch phổi kéo dài dẫn đến phì đại tâm thất và suy tim. Trẻ có amidan độ 3 và độ 4 cần can thiệp ngoại khoa giải phóng đường thở khẩn trương để tránh các biến chứng đe dọa tính mạng.
II. Dấu hiệu ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal sớm
Phát hiện sớm dấu hiệu bệnh đóng vai trò then chốt trong điều trị. Biểu hiện lâm sàng của bệnh phân bố ở cả ban đêm và ban ngày. Gia đình cần quan sát kỹ thói quen sinh hoạt và giấc ngủ của trẻ nhỏ. Dấu hiệu ban đêm thường xuất hiện trước với tính chất mạn tính và tăng dần theo thời gian. Dấu hiệu ban ngày phản ánh tình trạng thiếu ngủ mạn tính và suy giảm oxy não kéo dài. Nhiều triệu chứng ban ngày dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn tâm lý học đường. Đánh giá toàn diện các dấu hiệu lâm sàng giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán chính xác và kịp thời.
2.1. Triệu chứng trẻ ngủ ngáy thở miệng ban đêm
Triệu chứng trẻ ngủ ngáy thở miệng là dấu hiệu kinh điển và thường gặp nhất. Tiếng ngáy xuất hiện đều đặn hàng đêm, ngáy to và ngắt quãng bằng những khoảng lặng ngừng thở. Trẻ thường xuyên phải há miệng để thở do ngạt mũi và hẹp họng. Tư thế ngủ của trẻ thường bất thường như ưỡn cổ tối đa, nằm sấp hoặc ngủ ngồi. Trẻ trằn trọc, xoay chuyển liên tục và vã mồ hôi trộm đầm đìa ở vùng đầu cổ. Đái dầm thứ phát ban đêm xuất hiện do rối loạn bài tiết hormone chống bài niệu ADH và hormone lợi niệu nhĩ ANP. Cơn ngừng thở kéo dài từ vài giây đến hơn mười giây kết thúc bằng tiếng thở rít hoặc giật mình hoảng hốt.
2.2. Biểu hiện ban ngày và rối loạn hành vi
Thiếu hụt giấc ngủ sâu ban đêm dẫn đến hàng loạt rối loạn hành vi ban ngày. Trẻ thường mệt mỏi, khó thức dậy vào buổi sáng và có thể đau đầu sau khi ngủ dậy. Một số trẻ biểu hiện tình trạng ngủ gật không kiểm soát trong giờ học hoặc khi ngồi xem tivi. Ngược lại, nhiều trẻ phản ứng với cơn buồn ngủ bằng thái độ cáu kỉnh, hiếu động thái quá và suy giảm khả năng tập trung chú ý. Tình trạng này rất dễ bị chẩn đoán nhầm thành hội chứng tăng động giảm chú ý. Trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp thu bài giảng, giảm trí nhớ và kết quả học tập sa sút rõ rệt. Trẻ cũng thường biếng ăn, ăn chậm và hay nôn trớ do nuốt vướng.
2.3. Biến chứng tim mạch và phát triển thể chất
Bệnh lý kéo dài không can thiệp để lại nhiều hậu quả thể chất nặng nề. Thiếu oxy mạn tính kích thích hệ thần kinh giao cảm gây tăng huyết áp hệ thống và tăng áp lực động mạch phổi. Quá trình chuyển hóa năng lượng bị xáo trộn làm trẻ chậm lớn và suy dinh dưỡng thể thấp còi. Tình trạng thở miệng kéo dài thay đổi cấu trúc xương hàm mặt tạo nên bộ mặt V.A điển hình. Hàm trên hẹp, răng vẩu, cằm lẹm và sống mũi tẹt ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ. Lồng ngực trẻ có thể bị biến dạng lõm ức gà do áp lực âm tính kéo dài trong lồng ngực khi gắng sức thở.
III. Cách chẩn đoán ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal
Chẩn đoán bệnh lý hô hấp khi ngủ ở trẻ em đòi hỏi quy trình thăm khám chuyên sâu. Khám lâm sàng kết hợp nội soi tai mũi họng giúp phát hiện khối phì đại đường thở. Tuy nhiên, mức độ quá phát amidan trên lâm sàng không hoàn toàn tương xứng với độ nặng của tắc nghẽn khi ngủ. Cần sử dụng các công cụ thăm dò chức năng khách quan và chuẩn hóa. Các phương pháp đo lường sinh lý giấc ngủ cung cấp bằng chứng xác thực về tình trạng thiếu oxy. Quy trình chẩn đoán toàn diện kết hợp thang đo chất lượng sống và kỹ thuật đo đa ký hiện đại.
3.1. Tiêu chuẩn vàng đa ký giấc ngủ ở trẻ em
Đa ký giấc ngủ ở trẻ em là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh. Kỹ thuật này ghi lại đồng thời nhiều thông số sinh lý trong suốt một đêm ngủ tự nhiên của trẻ. Hệ thống cảm biến theo dõi điện não đồ, điện nhãn đồ, điện cơ cằm và điện tâm đồ. Luồng khí qua mũi miệng được đo đạc chính xác bằng cảm biến nhiệt và áp lực. Cử động của lồng ngực và ổ bụng được ghi nhận qua các đai co giãn chuyên dụng. Nồng độ oxy bão hòa máu mao mạch và nồng độ CO2 cuối thì thở ra được theo dõi liên tục. Kết quả đa ký phản ánh chính xác cấu trúc giấc ngủ và mức độ xáo trộn sinh lý hô hấp.
3.2. Đánh giá qua polysomnography trẻ em
Quy trình thực hiện polysomnography trẻ em đòi hỏi phòng đo chuyên biệt và nhân viên y tế được đào tạo bài bản. Trẻ được tạo môi trường yên tĩnh, thân thiện để ngủ trọn vẹn một chu kỳ sinh học. Thiết bị ghi nhận từng đợt ngừng thở do tắc nghẽn, ngừng thở trung ương và giảm thở. Kỹ thuật viên phân tích từng cửa sổ giấc ngủ dài 30 giây theo tiêu chuẩn quốc tế của Viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ. Thiết bị ghi hình video và âm thanh đồng bộ giúp phân biệt tiếng ngáy và các chuyển động cơ thể bất thường. Kết quả đo cho phép phân biệt chính xác ngừng thở do tắc nghẽn cơ học với ngừng thở do tổn thương thần kinh trung ương.
3.3. Phân loại mức độ bằng chỉ số ngưng giảm thở AHI
Chỉ số ngưng giảm thở AHI là thước đo quan trọng nhất để xếp loại mức độ bệnh ở trẻ nhỏ. AHI đại diện cho tổng số biến cố ngừng thở và giảm thở diễn ra trong mỗi giờ ngủ. Ở trẻ em, tiêu chuẩn AHI khắt khe hơn rất nhiều so với người lớn do khả năng bù trừ hô hấp kém. Mức độ nhẹ được xác định khi chỉ số AHI từ 1 đến dưới 5 lần mỗi giờ. Mức độ trung bình dao động từ 5 đến dưới 10 lần mỗi giờ. Mức độ nặng xảy ra khi chỉ số AHI từ 10 lần mỗi giờ trở lên kèm độ bão hòa oxy giảm dưới 80%. Phân loại AHI giúp bác sĩ thiết lập phác đồ điều trị phù hợp và lựa chọn thời điểm can thiệp ngoại khoa chính xác.
IV. Phẫu thuật trị ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal
Điều trị triệt để nguyên nhân cơ học mang lại sự thay đổi ngoạn mục cho sức khỏe của trẻ. Can thiệp phẫu thuật là phương pháp điều trị đầu tay được các hiệp hội nhi khoa quốc tế khuyến cáo. Việc loại bỏ khối amidan và VA phì đại mở rộng tức thì không gian đường hô hấp trên. Điều trị nội khoa và hỗ trợ thở máy áp lực dương được áp dụng cho các nhóm bệnh nhân đặc thù. Phác đồ điều trị cá thể hóa giúp tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu rủi ro biến chứng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa Tai Mũi Họng và Nhi khoa bảo đảm an toàn phẫu thuật tối đa.
4.1. Chỉ định cắt amidan và nạo VA triệt để
Phẫu thuật cắt amidan và nạo VA là chỉ định hàng đầu cho trẻ mắc hội chứng ngừng thở do tắc nghẽn. Phương pháp này áp dụng cho trẻ có amidan quá phát gây hẹp đường thở kèm chỉ số AHI bất thường. Phẫu thuật giúp giải phóng ngay lập tức nút thắt hẹp tại ngã tư hầu họng và cửa mũi sau. Luồng không khí lưu thông qua mũi miệng trở lại trạng thái sinh lý thông thoáng. Triệu chứng ngủ ngáy và cơn ngạt thở biến mất gần như hoàn toàn ngay trong đêm đầu tiên sau phẫu thuật. Trẻ cải thiện rõ rệt lượng oxy máu nuôi dưỡng não bộ và cơ tim. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật đạt từ 80% đến 90% ở nhóm trẻ không có dị tật bẩm sinh đi kèm.
4.2. Kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát biến chứng
Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại như dao Coblator, dao Plasma và dao siêu âm giúp nâng cao độ an toàn. Năng lượng sóng cao tần cắt mô ở nhiệt độ thấp giúp giảm thiểu tổn thương nhiệt cho các cơ xung quanh. Trẻ ít đau sau mổ, vết thương mau lành và nhanh chóng trở lại chế độ ăn uống bình thường. Quá trình cầm máu diễn ra tức thì giúp kiểm soát nguy cơ chảy máu sau mổ hiệu quả. Đội ngũ gây mê hồi sức nhi khoa kiểm soát tốt đường thở trong suốt cuộc mổ và giai đoạn hồi tỉnh. Trẻ được theo dõi sát nguy cơ phù nề đường thở hoặc phản xạ co thắt thanh quản trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật.
4.3. Các phương pháp điều trị hỗ trợ nội khoa
Điều trị nội khoa được chỉ định bổ trợ cho các trường hợp bệnh mức độ nhẹ hoặc chưa thể phẫu thuật. Thuốc xịt mũi Corticosteroid tại chỗ giúp giảm phản ứng viêm và thu nhỏ tạm thời tổ chức VA phì đại. Thuốc kháng thụ thể Leukotriene đường uống có tác dụng giảm phù nề biểu mô đường hô hấp trên. Thở máy áp lực dương liên tục CPAP hoặc BiPAP là giải pháp hiệu quả cho trẻ chống chỉ định phẫu thuật. Mặt nạ thở duy trì áp lực khí liên tục giúp giữ cho đường thở luôn mở trong suốt giấc ngủ. Bên cạnh đó, điều chỉnh cân nặng và điều trị viêm mũi dị ứng đồng thời giúp gia tăng hiệu quả kiểm soát bệnh lâu dài.
V. Đánh giá phục hồi ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal
Đánh giá toàn diện sau can thiệp là bước bắt buộc để khẳng định hiệu quả điều trị. Bác sĩ sử dụng đồng thời các bộ câu hỏi lâm sàng và thăm dò chức năng lặp lại. Sự phục hồi thể hiện rõ ở cả cấu trúc giấc ngủ, chỉ số hô hấp và chất lượng sinh hoạt hàng ngày. Đánh giá đa chiều giúp phát hiện sớm các trường hợp tồn dư bệnh lý hoặc tái phát muộn. Gia đình và nhà trường cùng phối hợp theo dõi sự biến chuyển về hành vi và kết quả học tập của trẻ. Việc tái khám định kỳ giúp duy trì thành quả điều trị bền vững.
5.1. Cải thiện chất lượng sống theo thang điểm OSA 18
Chất lượng cuộc sống của bệnh nhi và gia đình được đo lường chuẩn xác qua thang điểm OSA-18. Bảng khảo sát gồm 18 câu hỏi thuộc 5 lĩnh vực: rối loạn giấc ngủ, suy giảm thể chất, trạng thái cảm xúc, vấn đề ban ngày và mối bận tâm của cha mẹ. Điểm số OSA-18 giảm mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê sau khi phẫu thuật thành công. Trẻ không còn thức giấc giữa đêm, tinh thần sảng khoái và vui vẻ suốt cả ngày. Sự lo âu và căng thẳng của phụ huynh khi phải canh giấc ngủ cho con giảm đi rõ rệt. Thang đo này là công cụ hữu hiệu phản ánh mức độ hài lòng thực tế của gia đình người bệnh.
5.2. Sự phục hồi của chỉ số AHI sau phẫu thuật
Thăm dò lại giấc ngủ bằng đa ký sau mổ từ 3 đến 6 tháng cho thấy chỉ số AHI giảm sâu. Phần lớn bệnh nhi đạt được chỉ số AHI bình thường hóa dưới 1 lần mỗi giờ ngủ. Nồng độ bão hòa oxy trung bình và oxy thấp nhất trong máu được cải thiện về mức sinh lý an toàn. Hiện tượng thức giấc vi thể và gián đoạn cấu trúc giấc ngủ giảm thiểu đáng kể. Tỷ lệ các giai đoạn ngủ sâu sóng chậm N3 và ngủ mơ REM tăng lên rõ rệt. Nhờ vậy, quá trình tiết hormone tăng trưởng diễn ra thuận lợi giúp trẻ nhanh chóng bắt kịp đà tăng trưởng về chiều cao và cân nặng chuẩn theo lứa tuổi.
5.3. Kế hoạch theo dõi và dự phòng tái phát
Kế hoạch theo dõi dài hạn đóng vai trò quan trọng đối với sự ổn định sức khỏe hô hấp của trẻ. Trẻ cần tái khám định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau phẫu thuật. Bác sĩ kiểm tra hố amidan và vòm họng để đánh giá sẹo co kéo và nguy cơ mô lympho phát triển bù trừ. Cần kiểm soát tốt tình trạng thừa cân béo phì để tránh tái hẹp đường thở do lắng đọng mỡ vùng cổ. Điều trị tích cực các bệnh lý tai mũi họng kèm theo như viêm xoang, viêm mũi dị ứng và trào ngược họng thanh quản. Hướng dẫn trẻ tập thở bằng mũi và duy trì thói quen vận động thể chất đều đặn mỗi ngày.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHÍ THỊ QUỲNH ANH §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ HéI CHøNG NGõNG THë KHI NGñ DO T¾C NGHÏN TR£N TRÎ Cã QU¸ PH¸T AMYDAL LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHÍ THỊ QUỲNH ANH §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ HéI CHøNG NGõNG THë KHI NGñ DO T¾C NGHÏN TR£N TRÎ Cã QU¸ PH¸T AMYDAL Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn: PGS. Trần Minh Điển GS. Nguyễn Đình Phúc HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Trần Minh Điển và GS.TS Nguyễn Đình Phúc, là những người thầy hướng dẫn đã tận tình bảo ban, quan tâm giúp đỡ, động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Các thầy là những người truyền cảm hứng cho tôi vượt qua tất cả những khó khăn trong học tập, công việc. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thúy, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hà, TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã luôn dành thời gian, công sức chỉ bảo cho tôi những kinh nghiệm quý báu khi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lí đào tạo Sau đại học và các thầy cô Bộ môn Nhi đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi vô cùng biết ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp những ý kến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này.
Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Khoa Tai-Mũi- Họng bệnh viện Nhi Trung ương, Khoa Khám và điều trị 24 giờ - nơi tôi đang công tác đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Từ đáy lòng mình, tôi xin cám ơn và chia sẻ với các bệnh nhi và gia đình các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu. Họ là sự trăn trở, động lực thôi thúc tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. luan an Cuối cùng, con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với công lao sinh thành, nuôi dưỡng của Cha Mẹ, với ông bà nội ngoại, cha mẹ nuôi, anh chị em và người thân trong gia đình đã luôn ở bên con, thương yêu, chỉ bảo con vượt qua những khó khăn trong công việc và cuộc sống.
Xin cảm ơn Chồng yêu và con trai là chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi yên tâm làm việc, học tập và nghiên cứu khoa học. Cảm ơn em trai Quốc Tuân và Thanh Tùng đã động viên, hỗ trợ chị về mọi mặt trong cuộc sống và công việc. Xin cảm ơn những người bạn thân đã luôn cổ vũ động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày .năm 2020 Phí Thị Quỳnh Anh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phí Thị Quỳnh Anh, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: PGS. Trần Minh Điển GS. Nguyễn Đình Phúc 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày … tháng …. Ngƣời cam đoan Phí Thị Quỳnh Anh luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT KÍ TỰ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AAP American Academy of Pediatric Viện Hàn Lâm Nhi khoa Hoa Kỳ AASM American Academy of Sleep Viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ Medicine ADHA Attension decifit Hyperactivity Rối loạn Tăng động giảm chú ý Disorder AAO- American Academy Of Otolryngology Hội phẫu thuật tai m i họng và đầu c Hoa HNS Head and Neck Surgery Kỳ AHI Apnea-hypopnea index Chỉ số ngừng thở - giảm thở khi ngủ APAP Auto Positive Arway Pressure p lực dương đường thở tự điều chỉnh AI Apnea Index chỉ số ngừng thở AT Adenotonsilectomy Phẫu thuật cắt Amydalvà nạo VA ATS American Thoracic Society Hiệp hội Lồng ngực Mỹ BiPAP Bilevel positive airway pressure Áp lực dương đường thở hai mức BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CPAP Continuous positive airway pressure Áp lực đường thở dương liên tục CT Chụp cắt lớp vi t nh Computer Tomography CysLTR Cystenyl leukotrienes receptor CRP C- Reactive Protein Protein C phản ứng DISE Drug Induced Sleep Endoscopy Nội soi trong giấc ngủ bằng thuốc.
EDS Excessive daytime sleepiness Buồn ngủ ban ngày quá mức ECG Electrocardiogram Điện tâm đồ EEG Electroencephalograme Điện não đồ EMG Electromyogram Điện cơ đồ EOG Electrooculogram Điện nhãn đồ ESS Epwoth Sleepness Scale Thang điểm đánh giá buồn ngủ Epthwoth. FDA Food and Drug Administration Hội quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ MRI Magnetic resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ. GINA Global Initiative For Asthma Chiến lược phòng chống Hen Toàn cầu GR Glucocorticoid receptor Thụ thể của glucocorticoid GER Gastroesophageal reflux Trào ngược dạ dày- thực quản HPQ Hen phế quản luan an KÍ TỰ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT HI Hyponea Index Chỉ số giảm thở ICS Inhaled corticosteroid Corticosteroid dạng hít IL Interleukin LTRA Leukotriene receptor antagonist Kháng thụ thể leukotriene ICSD Intrenational of Classification Sleep Phân loại rối loạn giấc ngủ quốc tế. OR Odd ratio Tỷ suất chênh OSAS Obstructive sleep apnea Ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ OSAS Obstructive sleep apnea syndrome Hội chứng ngừng thở tắc nghẽn khi ngủ OAI Obstructive Apnea Index Chỉ số ngừng thở tắc nghẽn OAHI Obstructive Apnea Hyponea Index Chỉ số ngừng thở giảm thở tắc nghẽn PSQ Pediatric Sleep Questionaire Bộ câu hỏi giấc ngủ trẻ em PSG Polysommography Đa ký giấc ngủ PAP Positive airway pressure Áp lực dương đường thở PA Partial tonsillectomy Phẫu thuật cắt Amydal bán phần RPG Respiratorypolygraphy Đa ký hô hấp RT Recurent Tonsil Viêm Amydal tái phát SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SDB sleep disorder breathing Rối loạn thở khi ngủ.
SSS Severity Snoring Scale Thang điểm đánh giá mức độ ngáy Th T helper T giúp đỡ TNF Tumor necrotic factor Yếu tố hoại tử khối u UARS Upper airway resistance syndrome Hội chứng tăng kháng trở đường hô hấp trên VKMDƢ Viêm kết mạc dị ứng VA Vegetations Adenoides T chức lympho vòm VMDƢ Viêm m i dị ứng WHO World Health Oganization T chức y tế thế giới luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về hội chứng ngừng thở khi ngủ. Lịch sử, tình hình nghiên cứu hội chứng ngừng thở khi ngủ trên thế giới và tại Việt Nam.
Đại cương về giấc ngủ. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, hậu quả của hội chứng ngừng thở do tắc nghẽn ở trẻ em. Cơ chế bệnh sinh. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ.
Hậu quả của hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em. Chẩn đoán hội chứng ngừng thở do tắc nghẽn ở trẻ em. Cận lâm sàng. Điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em.
Điều trị nội khoa bằng thuốc. Điều trị phẫu thuật. Điều trị không phẫu thuật. Các phương pháp điều trị khác.
44 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Chẩn đoán Amydal và/hoặc VA quá phát.
Chẩn đoán hội chứng ngừng thở do tắc nghẽn khi ngủ. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Công thức t nh cỡ mẫu. Nội dung nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Công cụ, kĩ thuật thu thập số liệu.
Thăm khám lâm sàng. Khám Tai- M i- Họng. Đo đa k hô hấp khi ngủ. Phẫu thuật cắt Amydal-nạo VA.
Xử l số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 68 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và đa k hô hấp của trẻ có Amydal quá phát mắc OSAS.
Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm trên đa k hô hấp khi ngủ. Các mối tương quan.
Đánh giá kết quả điều trị bằng thuốc kháng Leukotrienes. Thay đ i trên triệu chứng lâm sàng. Thay đ i trên đa k hô hấp khi ngủ. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật.
Thay đ i trên triệu chứng lâm sàng. Thay đ i trên đa k hô hấp khi ngủ. 97 luan an Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm đa k hô hấp khi ngủ của trẻ em có Amydal quá phát bị OSAS.
Đặc điểm chung. Đặc điểm triệu chứng cơ năng. Đặc điểm triệu chứng thực thể. Đặc điểm trên đa k hô hấp.
Một số mối liên quan với chỉ số ngừng thở, giảm thở AHI và mức độ nặng của hội chứng ngừng thở do tắc nghẽn khi ngủ. Đánh giá mức độ cải thiện của OSAS sau điều trị bằng thuốc kháng Leukotrienes. Đánh giá mức độ cải thiện của OSAS sau phẫu thuật cắt Amydal- nạo VA. 145 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Thang điểm SSS. Đặc điểm nhân trắc học. Phân bố giới. Phân bố nhóm tu i.
Mức độ xuất hiện triệu chứng ban đêm. Mức độ xuất hiện các triệu chứng ban ngày. Mức độ xuất hiện các triệu chứng giảm chú ý. Mức độ xuất hiện các triệu chứng tăng động.
Đặc điểm ngủ ngáy. Phân độ Amydal theo nhóm tu i. Phân độ VA theo nhóm tu i. Phân độ AHI theo nhóm tu i.
Đặc điểm đa k hô hấp khi ngủ. Mối liên quan độ quá phát VA và mức độ nặng của OSAS. Mối liên quan giữa phân độ Amydal- độ nặng của OSAS. Mối liên quan tần suất ngáy – Mức độ nặng của OSAS.
Mối liên quan thời gian ngáy- Mức độ nặng của OSAS. Mối liên mức độ to của tiếng ngáy- Mức độ nặng của OSAS. Mối liên quan chỉ số đa k hô hấp – Mức độ nặng của OSAS. Thay đ i mức độ xuất hiện của từng triệu chứng trên nhóm triệu chứng ban đêm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phí Thị Quỳnh Anh (2020). Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/amydal
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn trên trẻ quá phát amydal.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng ngừng thở khi ngủ ở trẻ quá phát amydal" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.