Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh mắt basedow mức độ
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt trong điều trị bệnh lý hốc mắt. Đánh giá hiệu quả lâm sàng và biến chứng.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phẫu thuật giảm áp hốc mắt Giải pháp điều trị lồi mắt nặng
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là phương pháp điều trị hiệu quả cho các trường hợp lồi mắt nặng. Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh mắt liên quan tuyến giáp (TAO) hay Bệnh Graves. Lồi mắt gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và chức năng thị giác. Hốc mắt chứa nhiều cấu trúc quan trọng. Áp lực hốc mắt tăng cao đe dọa trực tiếp đến thần kinh thị giác. Mục tiêu chính của phẫu thuật là tạo thêm không gian cho hốc mắt. Điều này giúp giảm áp lực và bảo vệ mắt. Kỹ thuật này đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Nhiều trường hợp đã cải thiện đáng kể sau phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp giảm áp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Tình trạng cụ thể của bệnh nhân là yếu tố quyết định. Phẫu thuật giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin. Đồng thời, nó ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
1.1. Chỉ định phẫu thuật giảm áp hốc mắt
Chỉ định phẫu thuật giảm áp hốc mắt dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bệnh nhân lồi mắt nặng không đáp ứng điều trị nội khoa cần phẫu thuật. Chèn ép thần kinh thị giác là chỉ định cấp cứu. Áp lực hốc mắt cao gây tổn thương vĩnh viễn. Lồi mắt quá mức gây loét giác mạc cũng cần can thiệp. Mức độ lồi mắt đo được là yếu tố quan trọng. Các xét nghiệm hình ảnh như CT scan giúp đánh giá. Phẫu thuật cải thiện thẩm mỹ là một chỉ định khác. Quyết định phẫu thuật cần sự đồng thuận của bệnh nhân và bác sĩ.
1.2. Mối liên hệ lồi mắt và áp lực hốc mắt
Lồi mắt là triệu chứng đặc trưng của Bệnh mắt liên quan tuyến giáp (TAO). Sự tăng sinh mô mỡ và cơ ngoại nhãn gây ra lồi mắt. Điều này làm tăng áp lực hốc mắt. Áp lực cao chèn ép các cấu trúc bên trong. Thần kinh thị giác rất nhạy cảm với áp lực. Việc giảm áp lực hốc mắt là cần thiết. Phẫu thuật giảm áp tạo không gian. Xương hốc mắt được loại bỏ một phần. Điều này giảm áp lực lên nhãn cầu và thần kinh thị giác. Mục đích là bảo vệ chức năng thị giác. Đồng thời, nó giảm các triệu chứng khó chịu.
1.3. Mục tiêu chính của phẫu thuật hốc mắt
Mục tiêu chính của phẫu thuật giảm áp hốc mắt là giải quyết tình trạng lồi mắt. Thứ nhất, phẫu thuật bảo vệ thần kinh thị giác khỏi bị chèn ép. Điều này ngăn ngừa mất thị lực. Thứ hai, nó cải thiện thẩm mỹ cho bệnh nhân. Lồi mắt gây ảnh hưởng lớn đến ngoại hình. Thứ ba, phẫu thuật giảm các triệu chứng khó chịu. Các triệu chứng như khô mắt, nhìn đôi, đau nhức được cải thiện. Cuối cùng, phẫu thuật duy trì chức năng của nhãn cầu. Đời sống chất lượng của bệnh nhân được nâng cao. Việc đạt được các mục tiêu này cần kỹ thuật chính xác.
II.Bệnh mắt Basedow Hiểu rõ nguyên nhân và triệu chứng
Bệnh mắt Basedow, còn gọi là Bệnh mắt liên quan tuyến giáp (TAO), là một bệnh tự miễn phức tạp. Đây là biểu hiện của Bệnh Graves, một dạng cường giáp. Tuy nhiên, TAO có thể xảy ra độc lập với tình trạng tuyến giáp. Cơ chế sinh bệnh học liên quan đến phản ứng miễn dịch. Các tế bào lympho tấn công các mô trong hốc mắt. Điều này gây viêm, sưng phù các cơ ngoại nhãn và mô mỡ. Hốc mắt xương không giãn nở, dẫn đến tăng áp lực. Bệnh gây ra nhiều triệu chứng. Mức độ nặng của bệnh cần được đánh giá kỹ lưỡng. Việc chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng.
2.1. Sinh bệnh học và vai trò tuyến giáp
Bệnh mắt liên quan tuyến giáp có sinh bệnh học phức tạp. Hệ thống miễn dịch sản xuất kháng thể chống lại thụ thể TSH. Các kháng thể này cũng có tác động lên nguyên bào sợi trong hốc mắt. Nguyên bào sợi bị kích thích sản xuất glycosaminoglycans. Chất này hút nước, gây phù nề và tăng thể tích mô hốc mắt. Mặc dù liên quan đến tuyến giáp, điều trị cường giáp không luôn cải thiện TAO. Khoảng 5-10% bệnh nhân TAO có chức năng tuyến giáp bình thường. Một số trường hợp thậm chí bị suy giáp. Cơ chế tự miễn đóng vai trò trung tâm trong tiến triển bệnh.
2.2. Triệu chứng lâm sàng của Bệnh Graves
Các triệu chứng lâm sàng của Bệnh mắt Basedow đa dạng. Lồi mắt là triệu chứng phổ biến nhất, gây khó chịu và ảnh hưởng thẩm mỹ. Co kéo mi mắt, nhìn đôi, và khô mắt cũng thường gặp. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau nhức hốc mắt. Trường hợp nặng, có thể xảy ra chèn ép thần kinh thị giác. Điều này dẫn đến suy giảm thị lực và có thể gây mất thị lực vĩnh viễn. Các dấu hiệu viêm bao gồm đỏ mắt, sưng phù mi mắt. Đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng là cần thiết. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị tối ưu. Bệnh cần được theo dõi sát sao.
2.3. Chẩn đoán và phân loại mức độ nặng
Chẩn đoán Bệnh mắt Basedow dựa trên lâm sàng và cận lâm sàng. Các xét nghiệm máu kiểm tra chức năng tuyến giáp. Hình ảnh học như CT scan hoặc MRI hốc mắt cho thấy tình trạng mô mềm. Chúng đánh giá mức độ phì đại cơ ngoại nhãn và mô mỡ. Phân loại mức độ nặng của bệnh rất quan trọng. Các thang điểm như EUGOGO giúp xác định giai đoạn viêm và mức độ nghiêm trọng. Điều này định hướng lựa chọn điều trị. Chẩn đoán chính xác giúp ngăn ngừa các biến chứng. Đặc biệt là bảo vệ thần kinh thị giác. Việc phát hiện sớm bệnh giúp cải thiện tiên lượng.
III.Kỹ thuật phẫu thuật mắt Đổi mới giảm áp hốc mắt hiệu quả
Kỹ thuật phẫu thuật mắt đã có nhiều tiến bộ trong điều trị bệnh mắt Basedow. Đặc biệt là trong phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Mục tiêu là giảm áp lực hốc mắt và cải thiện lồi mắt. Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển. Mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào mức độ bệnh, cấu trúc giải phẫu và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Phẫu thuật thường bao gồm loại bỏ một phần xương hốc mắt. Điều này tạo không gian cho các mô mềm bị sưng. Sự đổi mới liên tục giúp tối ưu hóa kết quả. Đồng thời, nó giảm thiểu biến chứng. Kỹ thuật hiện đại hướng tới sự xâm lấn tối thiểu.
3.1. Các phương pháp phẫu thuật giảm áp hốc mắt
Có nhiều phương pháp phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Các phương pháp phổ biến bao gồm mở xương hốc mắt qua các thành. Có thể là một thành, hai thành hoặc ba thành. Đường mổ có thể là đường ngoài, đường qua mi mắt, hoặc đường nội soi. Mỗi đường mổ có ưu điểm riêng. Ví dụ, phẫu thuật qua thành dưới có thể giúp giảm lồi mắt hiệu quả. Phẫu thuật nội soi hốc mắt qua đường mũi ngày càng được ưa chuộng. Nó ít xâm lấn và hồi phục nhanh. Việc lựa chọn phương pháp dựa trên mục tiêu điều trị. Đó là cải thiện thị lực hay thẩm mỹ. Cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
3.2. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho từng bệnh nhân
Lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật giảm áp hốc mắt cần cá thể hóa. Tình trạng lồi mắt, mức độ chèn ép thần kinh thị giác là các yếu tố. Đặc điểm giải phẫu hốc mắt của bệnh nhân cũng quan trọng. Bệnh nhân có chèn ép thần kinh thị giác cấp tính cần giải áp nhanh chóng. Trong khi đó, bệnh nhân chủ yếu muốn cải thiện thẩm mỹ có thể lựa chọn phương pháp ít xâm lấn hơn. Sự phối hợp giữa bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ tai mũi họng thường cần thiết. Đặc biệt là với phẫu thuật nội soi. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Kết quả tốt nhất đạt được khi kỹ thuật phù hợp với nhu cầu.
3.3. Vai trò của phẫu thuật nội soi trong hốc mắt
Phẫu thuật nội soi hốc mắt đã cách mạng hóa việc giảm áp. Kỹ thuật này sử dụng ống nội soi để tiếp cận hốc mắt qua mũi. Nó cho phép phẫu thuật viên loại bỏ thành xương hốc mắt một cách chính xác. Ưu điểm nổi bật là đường mổ không có vết sẹo ngoài da. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật thường nhanh hơn. Rủi ro biến chứng cũng được giảm thiểu. Phẫu thuật nội soi đặc biệt hiệu quả trong việc giải áp thành trong và thành dưới. Điều này giúp giảm áp lực hốc mắt hiệu quả. Nó bảo vệ thần kinh thị giác. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
IV.Điều trị lồi mắt và bảo vệ thần kinh thị giác
Điều trị lồi mắt nặng không chỉ nhằm cải thiện thẩm mỹ. Mục tiêu tối quan trọng là bảo vệ thần kinh thị giác. Lồi mắt do Bệnh mắt liên quan tuyến giáp (TAO) có thể gây chèn ép. Áp lực hốc mắt tăng cao là nguyên nhân chính. Nếu không được can thiệp kịp thời, chèn ép này dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là giải pháp hiệu quả. Nó tạo không gian cho các cấu trúc hốc mắt. Điều này giải phóng áp lực lên thần kinh thị giác. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật rất cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó phát hiện sớm các vấn đề phát sinh.
4.1. Can thiệp giảm áp lực hốc mắt cấp tính
Trong trường hợp chèn ép thần kinh thị giác cấp tính, cần can thiệp khẩn cấp. Mất thị lực nhanh chóng là dấu hiệu báo động. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt cấp tính giúp giải phóng áp lực ngay lập tức. Điều này có thể cứu vãn thị lực còn lại. Steroid liều cao có thể được sử dụng ban đầu. Tuy nhiên, hiệu quả thường không bền vững. Can thiệp phẫu thuật là giải pháp triệt để. Quyết định phẫu thuật cần được đưa ra nhanh chóng. Thời gian là yếu tố quyết định tiên lượng. Sự hợp tác giữa các chuyên khoa là rất quan trọng.
4.2. Bảo tồn thị lực và ngăn ngừa mất thị lực
Bảo tồn thị lực là mục tiêu hàng đầu trong điều trị lồi mắt nặng. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt giảm áp lực lên thần kinh thị giác. Điều này giúp ngăn ngừa tổn thương không hồi phục. Việc đánh giá thị lực trước và sau mổ là cần thiết. Các xét nghiệm thị trường, điện sinh lý mắt giúp đánh giá chức năng thần kinh. Điều trị kịp thời không chỉ ngăn mất thị lực. Nó còn giúp phục hồi một phần thị lực đã mất. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của điều trị rất quan trọng. Theo dõi định kỳ là chìa khóa để duy trì kết quả.
4.3. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật giảm áp
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật giảm áp hốc mắt bao gồm nhiều tiêu chí. Mức độ giảm lồi mắt là một chỉ số quan trọng. Nó được đo bằng thước Hertel. Cải thiện thị lực và chức năng thần kinh thị giác cũng được ghi nhận. Bệnh nhân thường cảm thấy giảm các triệu chứng khó chịu. Chẳng hạn như đau, khô mắt, và nhìn đôi. Kết quả thẩm mỹ cũng là một phần quan trọng. Sự hài lòng của bệnh nhân được đánh giá. Hình ảnh học sau mổ giúp xác nhận mức độ giảm áp. Đánh giá toàn diện giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị sau này.
V.Phẫu thuật nội soi hốc mắt Ưu điểm và phục hồi nhanh
Phẫu thuật nội soi hốc mắt là một bước tiến quan trọng. Kỹ thuật này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Nó được áp dụng rộng rãi trong điều trị Bệnh mắt liên quan tuyến giáp (TAO). Đặc biệt là các trường hợp lồi mắt và chèn ép thần kinh thị giác. Phương pháp nội soi sử dụng các dụng cụ chuyên biệt. Nó cho phép tiếp cận hốc mắt qua đường mũi. Điều này tránh được các vết rạch lớn trên da. Phẫu thuật viên có tầm nhìn rõ ràng các cấu trúc sâu bên trong. Kết quả là giảm tổn thương mô mềm. Thời gian nằm viện và phục hồi cũng được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân được hưởng lợi từ sự tiện lợi và hiệu quả.
5.1. Lợi ích của phẫu thuật nội soi hốc mắt
Lợi ích chính của phẫu thuật nội soi hốc mắt là tính ít xâm lấn. Không có vết sẹo bên ngoài là một ưu điểm lớn về thẩm mỹ. Rủi ro nhiễm trùng và chảy máu giảm đáng kể. Tầm nhìn rõ ràng qua nội soi giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác. Điều này bảo vệ các cấu trúc quan trọng. Đặc biệt là thần kinh thị giác và cơ ngoại nhãn. Thời gian phẫu thuật thường ngắn hơn. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng hơn. Hầu hết bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Kết quả giảm lồi mắt và cải thiện thị lực rất khả quan.
5.2. Qui trình thực hiện và dụng cụ chuyên biệt
Qui trình thực hiện phẫu thuật nội soi hốc mắt đòi hỏi kỹ năng cao. Bệnh nhân được gây mê toàn thân. Phẫu thuật viên sử dụng ống nội soi qua lỗ mũi. Ống nội soi có camera truyền hình ảnh chi tiết ra màn hình. Các dụng cụ phẫu thuật nhỏ được đưa vào. Xương của thành trong và thành dưới hốc mắt được loại bỏ. Điều này tạo không gian rộng hơn. Các mô mềm bị phù nề được giải phóng áp lực. Việc sử dụng hình ảnh học trong quá trình mổ giúp tăng độ chính xác. Hệ thống định vị không gian (navigation system) có thể được dùng. Điều này đảm bảo an toàn tối đa.
5.3. Thời gian phục hồi và chăm sóc hậu phẫu
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật nội soi hốc mắt thường nhanh. Bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu nhẹ ban đầu. Sưng và bầm tím quanh mắt có thể xảy ra. Tuy nhiên, các triệu chứng này giảm dần sau vài ngày. Chăm sóc hậu phẫu bao gồm dùng thuốc giảm đau, kháng sinh. Chườm lạnh giúp giảm sưng. Bệnh nhân cần tránh các hoạt động gắng sức. Việc theo dõi định kỳ rất quan trọng. Nó giúp đánh giá tiến triển. Đồng thời, nó phát hiện sớm bất kỳ biến chứng nào. Hầu hết bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường trong vài tuần.
VI.Biến chứng phẫu thuật Quản lý rủi ro giảm áp hốc mắt
Mọi phẫu thuật đều tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật giảm áp hốc mắt cũng không ngoại lệ. Mặc dù kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích, việc quản lý rủi ro là tối quan trọng. Các biến chứng có thể từ nhẹ đến nặng. Chúng có thể ảnh hưởng đến thị lực, thẩm mỹ hoặc chức năng mắt. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng cao. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ là cần thiết. Điều này giúp dự đoán và giảm thiểu rủi ro. Bệnh nhân cần được thông báo đầy đủ về các biến chứng tiềm tàng. Sự hợp tác giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế là chìa khóa. Nó giúp đạt được kết quả an toàn và hiệu quả.
6.1. Các biến chứng tiềm ẩn trong phẫu thuật
Các biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật giảm áp hốc mắt bao gồm nhìn đôi (diplopia). Đây là biến chứng phổ biến nhất. Tổn thương thần kinh thị giác có thể xảy ra, dẫn đến mất thị lực. Chảy máu trong hốc mắt cũng là một nguy cơ. Nhiễm trùng sau mổ tuy hiếm nhưng có thể xảy ra. Các biến chứng khác bao gồm tê bì vùng mặt, thay đổi vị trí nhãn cầu. Điều này ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Rò dịch não tủy là một biến chứng nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ này rất thấp với kỹ thuật hiện đại. Việc nhận diện và xử lý sớm biến chứng rất quan trọng.
6.2. Chiến lược phòng ngừa và xử lý biến chứng
Chiến lược phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ khâu chuẩn bị trước mổ. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Các xét nghiệm hình ảnh chi tiết giúp lập kế hoạch phẫu thuật. Trong quá trình phẫu thuật, kỹ thuật chính xác là yếu tố then chốt. Sử dụng dụng cụ vi phẫu và nội soi giúp giảm thiểu tổn thương. Kiểm soát chảy máu là ưu tiên hàng đầu. Sau phẫu thuật, theo dõi sát sao bệnh nhân. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu biến chứng. Xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Ví dụ, điều trị nhìn đôi bằng lăng kính hoặc phẫu thuật chỉnh cơ. Nhiễm trùng được điều trị bằng kháng sinh.
6.3. Tầm quan trọng của theo dõi hậu phẫu
Theo dõi hậu phẫu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ. Bác sĩ theo dõi thị lực, áp lực nội nhãn, và tình trạng lồi mắt. Bệnh nhân được kiểm tra về các triệu chứng nhìn đôi hay đau nhức. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường cho phép can thiệp kịp thời. Điều này ngăn ngừa biến chứng tiến triển nặng hơn. Các cuộc hẹn tái khám định kỳ là bắt buộc. Chúng đánh giá kết quả dài hạn của phẫu thuật. Đồng thời, chúng đảm bảo sự ổn định của mắt. Theo dõi giúp bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Nguyễn Chiến Thắng NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT GIẢM ÁP HỐC MẮT ĐIỀU TRỊ BỆNH MẮT BASEDOW MỨC ĐỘ NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Nguyễn Chiến Thắng NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT GIẢM ÁP HỐC MẮT ĐIỀU TRỊ BỆNH MẮT BASEDOW MỨC ĐỘ NẶNG Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Văn Đàm 2. Phạm Trọng Văn HÀ NỘI 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quí báu của các cơ quan, đơn vị và cá nhân.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng uỷ, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Sau Đại học và các Phòng, Ban của nhà trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập và nghiên cứu tại Trường. Tôi xin gửi tới các Thầy, Cô, các Anh, Chị công tác tại Bộ môn Mắt, trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Mắt Trung ương lời cám ơn chân thành và sâu sắc. Trong suốt thời gian qua, Bộ môn và Bệnh viện đã hết lòng giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi học tập, cũng như đã dành cho tôi những tình cảm thân thiết nhất, tạo động lực và sự hứng khởi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn tới Bệnh viện 103 và Khoa Mắt đã giúp tôi có được các số liệu khoa học phục vụ cho quá trình nghiên cứu.
Để được tham gia khoá học nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Y Hà Nội, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và cho phép của Đảng uỷ, Ban Giám đốc và các cơ quan chức năng của Học viện Quân y, của Bệnh viện 103. Tôi cũng nhận được sự giúp đỡ đặc biệt của tập thể cán bộ, nhân viên Bộ môn - Khoa Mắt bệnh Bệnh viện 103, nơi tôi công tác, đã động viên, khuyến khích và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập và công tác. Để đạt được kết quả hôm nay, công lao trước hết thuộc về hai Thầy hướng dẫn tôi là PGS. Nguyễn Văn Đàm và PGS.
Các Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi đã học tập ở các Thầy không chỉ kiến thức mà còn học cả phương pháp nghiên cứu cũng như những phẩm chất cần có của một người làm khoa học. Trong những năm qua, tôi cũng luôn nhận được sự động viên, hỗ trợ kịp thời về mọi mặt của gia đình, người thân, bạn bè và đồng đội, đã thường xuyên ở bên cạnh, giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn để có được thành công hôm nay. iv MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA.
i LỜI CAM ĐOAN .iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. x THUẬT NGỮ SỬ DỤNG VÀ TIẾNG ANH TƢƠNG ỨNG.
xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.
xvi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sinh bệnh học của bệnh mắt Basedow. Vai trò của nguyên bào sợi.
Vai trò của thụ thể hóc môn tuyến giáp. Vai trò của thụ thể dành cho yếu tố phát triển giống insulin. Giải phẫu hốc mắt. Hốc mắt xương.
Chẩn đoán bệnh mắt Basedow. Phân loại bệnh mắt Basedow. Đánh giá giai đoạn viêm của bệnh mắt Basedow. Đánh giá mức độ nặng của bệnh mắt Basedow.
Phân loại mức độ nặng theo Bartalena. Chẩn đoán thị thần kinh bị chèn ép trong bệnh mắt Basedow. Phân loại mức độ nặng theo Hội bệnh mắt liên quan tuyến giáp châu Âu năm 2007. Điều trị bệnh mắt Basedow.
Điều trị cường giáp trên bệnh nhân bị bệnh mắt Basedow. Điều trị bệnh mắt Basedow trên bệnh nhân có bệnh toàn thân kết hợp. Điều trị bệnh mắt Basedow mức độ đe dọa thị lực. Lựa chọn điều trị cho bệnh nhân bị chèn ép thị thần kinh.
Lựa chọn điều trị cho bệnh nhân có tổn hại giác mạc. Điều trị bệnh mắt Basedow mức độ nặng. Điều trị khi mắt đang ở giai đoạn viêm. Điều trị khi mắt đang ở giai đoạn mạn tính.
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Chỉ định của phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Chỉ định phẫu thuật trong điều trị chèn ép thị thần kinh. Chỉ định phẫu thuật do lồi mắt nặng.
Các phương pháp phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Lựa chọn kỹ thuật trong điều trị chèn ép thị thần kinh. Lựa chọn kỹ thuật trong điều trị lồi mắt nặng. Lựa chọn đường mổ vào hốc mắt.
Tình hình nghiên cứu điều trị bệnh mắt Basedow tại Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Qui trình nghiên cứu. Trước mổ.
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Sau phẫu thuật. Phƣơng tiện nghiên cứu. Phương tiện khám lâm sàng.
Phương tiện phẫu thuật. Thu thập số liệu. Đặc điểm của bệnh nhân. Đặc điểm về tuyến giáp của bệnh nhân.
Các khám nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng. Xử lý số liệu. Vấn đề y đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm dịch tễ học. Tình trạng tuyến giáp và bệnh lý toàn thân kết hợp. Các triệu chứng lâm sàng chính dẫn tới chỉ định phẫu thuật giảm áp.
Bệnh mắt Basedow một bên mắt. Mức độ viêm trước mổ của những mắt được chỉ định phẫu thuật do lồi mắt. Mức độ viêm trước mổ của những mắt được chỉ định phẫu thuật do chèn ép thị thần kinh. Thị lực trước mổ trên nhóm mắt được chỉ định giảm áp do lồi mắt.
Thị lực trước mổ trên nhóm mắt có chèn ép thị thần kinh. Tình trạng chèn ép thị thần kinh. Những khám nghiệm lâm sàng. Khám nghiệm cận lâm sàng.
Tình trạng nhìn đôi trước mổ của những bệnh nhân được chỉ định mổ do chèn ép thị thần kinh. Kết quả sau phẫu thuật. Thị lực sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do lồi mắt. Thị lực LogMAR trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do lồi mắt.
Thị lực sau mổ trên nhóm mắt cho chèn ép thị thần kinh. Thị lực LogMAR trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt bị chèn ép thị thần kinh. Độ lồi trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do lồi mắt. Độ lồi trước mổ và sau mổ trên nhóm mắt được chỉ định phẫu thuật giảm áp do chèn ép thị thần kinh.
Tình trạng nhìn đôi trước mổ và sau mổ trên những bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật do lồi mắt. Tình trạng nhìn đôi trước mổ và sau mổ trên những bệnh nhân bị chèn ép thị thần kinh. Lượng mỡ lấy bỏ trong quá trình phẫu thuật của hai nhóm chỉ định phẫu thuật giảm áp do chèn ép thị thần kinh và do lồi mắt. Kết quả điều trị tăng nhãn áp.
Kết quả điều trị co rút mi dưới. Những tai biến và biến chứng sau mổ. Về đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi và giới.
Liên quan bệnh mắt và thời điểm xuất hiện cường giáp. Các biện pháp điều trị bướu giáp trước mổ. Dùng thuốc kháng giáp. Điều trị bằng Iốt phóng xạ.
Điều trị bằng phẫu thuật. Về trường hợp bệnh mắt Basedow chỉ biểu hiện một bên mắt. Kết quả của phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Thay đổi về thị lực.
Thay đổi về độ lồi mắt. Tình trạng đĩa thị trước và sau phẫu thuật. Thay đổi nhãn áp sau phẫu thuật. Thay đổi tình trạng co rút mi dưới.
Biến chứng của phẫu thuật. Những yếu tố ảnh hƣởng tới kết quả phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Vấn đề điều trị chống viêm trước mổ. Những yếu tố nguy cơ của bệnh toàn thân.
Vấn đề chẩn đoán sớm thị thần kinh bị chèn ép. Những khám nghiệm lâm sàng. Khám nghiệm cận lâm sàng. Vấn đề lựa chọn phương pháp phẫu thuật.
Lựa chọn đường phẫu thuật vào hốc mắt. Vấn đề kết hợp phẫu thuật cắt thành xương và lấy mỡ tổ chức hốc mắt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt trong điều trị bệnh lý hốc mắt. Đánh giá hiệu quả lâm sàng và biến chứng.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt điều trị bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.