Nghiên cứu: Keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật cắt mộng ghép kết mạc

Đánh giá tiềm năng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật cắt mộng ghép kết mạc. Tối ưu hiệu quả, an toàn điều trị.

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng

Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng keo dán fibrin tự thân. Keo được dùng trong phẫu thuật cắt mộng ghép kết mạc. Mộng mắt là bệnh lý phổ biến. Nó gây ảnh hưởng đến thị lực và thẩm mỹ. Phẫu thuật loại bỏ mộng là cần thiết. Tuy nhiên, phương pháp truyền thống có nhược điểm. Việc sử dụng chỉ khâu gây khó chịu. Nó cũng có thể kéo dài thời gian phục hồi. Keo dán fibrin tự thân ra đời nhằm khắc phục những hạn chế này. Nó cung cấp một giải pháp không khâu. Keo được tạo từ máu của chính bệnh nhân. Điều này đảm bảo tính tương thích sinh học cao. Nó giảm thiểu nguy cơ phản ứng phụ. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá toàn diện. Xác định hiệu quả và độ an toàn của keo fibrin. Nó mang lại một cải tiến đáng kể trong điều trị mộng mắt.

1.1. Mộng mắt và thách thức điều trị

Mộng mắt là bệnh lý phổ biến. Nó ảnh hưởng đến thị lực và thẩm mỹ. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật còn cao. Phương pháp ghép kết mạc tự thân giúp giảm tái phát. Việc cố định mảnh ghép đòi hỏi chỉ khâu. Chỉ khâu gây khó chịu cho bệnh nhân. Nó cũng kéo dài thời gian phẫu thuật.

1.2. Giới thiệu keo dán fibrin tự thân

Keo dán fibrin tự thân là một chất kết dính sinh học. Keo được sản xuất từ huyết tương của chính bệnh nhân. Nó chứa fibrinogen, thrombin và các yếu tố tăng trưởng. Keo dán fibrin được sử dụng để cố định mảnh ghép. Nó thay thế chỉ khâu trong phẫu thuật. Điều này giúp giảm đau đớn, khó chịu sau mổ. Keo fibrin tự thân tăng tốc độ lành vết thương. Keo giảm nguy cơ nhiễm trùng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng

Nghiên cứu này đánh giá ứng dụng của keo dán fibrin tự thân. Mục tiêu chính là xác định hiệu quả và an toàn. Keo được dùng trong phẫu thuật mộng thịt. Đặc biệt là trong kỹ thuật ghép kết mạc tự thân. Nghiên cứu mong muốn đưa ra quy trình chuẩn. Quy trình tạo và sử dụng keo dán fibrin tự thân. Nó góp phần cải thiện kết quả phẫu thuật. Nó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

II.Ưu điểm keo fibrin sinh học thay thế khâu mộng

Keo dán fibrin tự thân mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó trở thành giải pháp lý tưởng thay thế chỉ khâu. Việc loại bỏ chỉ khâu giúp giảm đáng kể thời gian phẫu thuật. Bệnh nhân cũng cảm thấy thoải mái hơn. Không có cảm giác cộm, vướng víu sau mổ. Điều này đẩy nhanh quá trình hồi phục. Keo fibrin sinh học có tính tương thích cao. Nó không gây phản ứng đào thải. Các thành phần tự nhiên hỗ trợ quá trình lành vết thương. Keo dán fibrin tự thân còn giảm thiểu biến chứng. Ví dụ như viêm nhiễm, chảy máu. Nó là một chất kết dính sinh học hiệu quả. Keo đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đây là bước tiến quan trọng trong phẫu thuật mộng.

2.1. Lợi ích keo dán fibrin so với chỉ khâu

Keo dán fibrin tự thân mang lại nhiều ưu điểm. Nó loại bỏ nhu cầu sử dụng chỉ khâu. Điều này giảm thời gian phẫu thuật đáng kể. Bệnh nhân ít cảm thấy cộm, đau sau mổ. Phục hồi thị lực diễn ra nhanh chóng hơn. Keo fibrin sinh học cung cấp khả năng kết dính mạnh mẽ. Nó giữ chặt mảnh ghép kết mạc. Hiệu quả này tương đương hoặc tốt hơn chỉ khâu truyền thống.

2.2. Giảm biến chứng tăng tốc độ hồi phục

Việc sử dụng keo dán fibrin giảm thiểu biến chứng. Không có phản ứng viêm do chỉ khâu. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng giảm. Quá trình lành vết thương diễn ra tự nhiên hơn. Các yếu tố tăng trưởng trong keo hỗ trợ tái tạo mô. Tốc độ hồi phục sau phẫu thuật được đẩy nhanh. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn.

2.3. Keo fibrin Chất kết dính sinh học hiệu quả

Keo fibrin là một chất kết dính sinh học lý tưởng. Nó có tính tương thích sinh học cao. Không gây phản ứng đào thải. Keo được tạo từ máu của chính bệnh nhân. Điều này loại bỏ nguy cơ lây truyền bệnh. Keo dán fibrin tự thân hoạt động hiệu quả. Nó tạo mạng lưới fibrin vững chắc. Mạng lưới này giúp cố định mảnh ghép. Nó cũng hỗ trợ quá trình cầm máu.

III.Quy trình tạo keo dán fibrin tự thân an toàn

Quy trình sản xuất keo dán fibrin tự thân được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cao. Máu được lấy từ chính bệnh nhân. Sau đó, nó trải qua quá trình tách chiết phức tạp. Mục đích là thu được các thành phần cần thiết. Bao gồm fibrinogen và thrombin. Quá trình này diễn ra trong môi trường vô trùng. Nó đảm bảo chất lượng keo dán fibrin. Keo được tạo ra ngay tại chỗ. Nó sẵn sàng sử dụng trong phẫu thuật. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian. Nó cũng tăng cường khả năng kết dính. Quy trình này là nền tảng. Nó cho phép ứng dụng rộng rãi keo fibrin sinh học.

3.1. Các thành phần chính của keo fibrin

Keo dán fibrin tự thân bao gồm hai thành phần chính. Thành phần thứ nhất là fibrinogen đậm đặc. Thành phần thứ hai là thrombin và canxi. Fibrinogen được lấy từ huyết tương bệnh nhân. Thrombin cũng được hoạt hóa từ huyết tương. Sự kết hợp của fibrinogen và thrombin tạo thành fibrin. Fibrin là protein đóng vai trò quan trọng. Nó tạo thành mạng lưới keo kết dính.

3.2. Quy trình tách chiết tiểu cầu tự thân

Quy trình bắt đầu bằng việc lấy máu tĩnh mạch bệnh nhân. Máu được đưa vào ống chứa chất chống đông. Sau đó, máu được ly tâm để tách huyết tương giàu tiểu cầu. Huyết tương này chứa fibrinogen và các yếu tố khác. Quá trình này đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Nó giữ nguyên các đặc tính sinh học. Huyết tương giàu tiểu cầu là nguồn nguyên liệu chính.

3.3. Sản xuất keo fibrin tại chỗ

Sau khi thu được huyết tương giàu tiểu cầu, quá trình hoạt hóa diễn ra. Thrombin và canxi được thêm vào. Chúng kích hoạt sự chuyển đổi fibrinogen thành fibrin. Phản ứng này tạo ra một miếng dán fibrin gel. Miếng dán fibrin này sẵn sàng sử dụng ngay. Nó được áp dụng trực tiếp lên vị trí cần ghép. Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh chóng. Nó đảm bảo keo có chất lượng tốt nhất.

IV.Hiệu quả và an toàn phẫu thuật mộng không khâu

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao. Keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng thịt. Khả năng cố định mảnh ghép kết mạc tự thân là tuyệt vời. Không có trường hợp mảnh ghép bị bong tróc. Tỷ lệ thành công được duy trì. Đồng thời, các triệu chứng khó chịu sau mổ giảm rõ rệt. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Điều này giúp họ hồi phục nhanh chóng. An toàn là một yếu tố then chốt. Keo dán fibrin loại bỏ các biến chứng do chỉ khâu. Nó giảm nguy cơ nhiễm trùng. Phẫu thuật trở nên nhẹ nhàng hơn. Đây là một bước tiến vượt bậc. Nó mang lại trải nghiệm tốt hơn cho bệnh nhân.

4.1. Đánh giá kết quả dính mảnh ghép

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng cố định mảnh ghép. Keo dán fibrin tự thân cho thấy hiệu quả cao. Mảnh ghép kết mạc tự thân dính chắc chắn. Không có trường hợp mảnh ghép bị bong tróc. Tỷ lệ thành công tương đương phương pháp khâu truyền thống. Điều này khẳng định độ tin cậy của keo fibrin. Keo giúp mảnh ghép ổn định ngay sau phẫu thuật.

4.2. Giảm triệu chứng lâm sàng sau mổ

Bệnh nhân phẫu thuật bằng keo dán fibrin ít gặp khó chịu. Các triệu chứng như cộm, xốn, đau giảm rõ rệt. Không có cảm giác vướng víu do chỉ khâu. Tình trạng mắt đỏ, phù nề cũng ít hơn. Điều này giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.

4.3. Kiểm soát biến chứng trong và sau phẫu thuật

Sử dụng keo dán fibrin tự thân giảm biến chứng. Không có trường hợp chảy máu nghiêm trọng. Nguy cơ nhiễm trùng được hạn chế tối đa. Biến chứng liên quan đến chỉ khâu như lỏng chỉ, tuột chỉ biến mất. Keo dán fibrin cung cấp môi trường vô trùng. Nó hỗ trợ quá trình lành vết thương tự nhiên. Phẫu thuật mộng thịt trở nên an toàn hơn.

V.Ứng dụng keo fibrin Tiềm năng ghép kết mạc tự thân

Keo dán fibrin tự thân không chỉ cải thiện phẫu thuật mộng. Nó còn mở ra tiềm năng lớn trong ghép kết mạc tự thân. Việc cố định mảnh ghép chắc chắn là chìa khóa. Điều này giúp hạn chế tối đa tái phát mộng thịt. Các yếu tố tăng trưởng trong keo fibrin hỗ trợ tái tạo mô. Chúng tạo ra môi trường lành vết thương tối ưu. Nghiên cứu này khẳng định hiệu quả giảm tái phát. Đây là lợi ích quan trọng đối với bệnh nhân. Ứng dụng của keo fibrin có thể mở rộng. Nó không chỉ giới hạn trong phẫu thuật mộng. Các lĩnh vực nhãn khoa khác cũng có thể hưởng lợi. Ví dụ, điều trị tổn thương giác mạc hoặc glaucoma. Keo fibrin sinh học hứa hẹn một tương lai tươi sáng.

5.1. Cải thiện tỉ lệ thành công ghép kết mạc

Keo dán fibrin tự thân nâng cao tỉ lệ thành công. Đặc biệt trong kỹ thuật ghép kết mạc tự thân. Keo giúp cố định mảnh ghép một cách vững chắc. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự tái tạo mô. Tỷ lệ mảnh ghép dính hoàn toàn cao. Điều này đảm bảo kết quả phẫu thuật lâu dài.

5.2. Hạn chế tái phát mộng thịt hiệu quả

Tái phát mộng thịt là vấn đề lớn. Keo dán fibrin góp phần giải quyết thách thức này. Việc cố định mảnh ghép chặt chẽ. Kết hợp với các yếu tố tăng trưởng trong keo. Nó tạo ra môi trường lành thương tốt. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát thấp.

5.3. Mở rộng ứng dụng keo dán fibrin trong nhãn khoa

Tiềm năng của keo dán fibrin là rất lớn. Không chỉ trong phẫu thuật mộng thịt. Keo có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhãn khoa khác. Ví dụ, trong phẫu thuật glaucoma hoặc tổn thương giác mạc. Keo fibrin sinh học mở ra hướng đi mới. Nó mang lại giải pháp không khâu an toàn. Đây là một bước tiến quan trọng.

VI.Nghiên cứu ứng dụng Đánh giá keo dán fibrin

Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình khoa học. Nó bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên, đánh giá trên mô hình thực nghiệm. Sau đó, tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên người. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Các tiêu chuẩn rõ ràng đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Kết quả thực nghiệm trên thỏ cho thấy tính an toàn. Keo dán fibrin không gây phản ứng phụ. Khả năng kết dính mảnh ghép được xác nhận. Điều này là cơ sở vững chắc cho ứng dụng lâm sàng. Cuối cùng, kết quả lâm sàng khẳng định hiệu quả. Phương pháp phẫu thuật không khâu bằng keo fibrin. Nó mang lại lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân. Đây là bằng chứng mạnh mẽ. Keo dán fibrin tự thân là một phương pháp điều trị tiên tiến.

6.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng

Nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó bao gồm việc đánh giá trên mô hình thực nghiệm. Sau đó là thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân mộng thịt. Họ cần phẫu thuật cắt mộng ghép kết mạc. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.

6.2. Kết quả thực nghiệm trên mô hình

Kết quả thực nghiệm trên thỏ đã chứng minh tính an toàn. Keo dán fibrin tự thân không gây phản ứng phụ. Khả năng kết dính của keo rất tốt. Mảnh ghép được cố định chắc chắn. Môi trường lành vết thương thuận lợi. Những phát hiện này là cơ sở. Nó cho phép ứng dụng lâm sàng trên người.

6.3. Khẳng định hiệu quả lâm sàng

Nghiên cứu lâm sàng đã khẳng định hiệu quả. Phẫu thuật mộng không khâu bằng keo dán fibrin. Nó mang lại kết quả tốt về mặt dính mảnh ghép. Triệu chứng khó chịu sau mổ giảm. Tỷ lệ tái phát thấp. Đây là bằng chứng mạnh mẽ. Keo dán fibrin tự thân là phương pháp điều trị tiên tiến. Nó an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân mộng thịt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật cắt mộng ghép kết mạc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỢ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ THỊ KIM LIÊN NGHIÊN cửu ỦNG DỤNG KEO DÁN FIBRIN TỤ THÂN TRONG PHẢƯ THUẬT CẤT MỘNG GHÉP KÉT MẠC LUẬN ÁN TI ÉN Sì Y HỌC HÀ NỘI 2023 TI*/ 'ZiH CC <c ■> 41 ># BỢ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO BỌ Y TẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ THỊ KIM LIÊN NGHIÊN cứu ÚNG DỤNG KEO DÁN FIBRIN TỤ THÂN TRONG PHẢU THUẬT CẢT MỘNG GHÉP KÉT MẠC Ngành: Nhăn khoa Mà sổ: 9720157 LUẬNẢNTIÉNSĨ YHỌC Người hướng dẫn khoa học: l.TS Hoàng Thị Minh Châu 2. Nguyền Huy Binh HÀ NỘI - 2023 TI*/ zíx«: <c •■ 41 Híĩ LỜI CÁM ƠN Trong quà trình thực hiện và hoàn thành luận (ìn lien sĩ, em xtn trân trọng cam ơn: Đàng úy. Ban Giám hiệu. Phòng Ọuàn lý (lào tạo Sau (tại học.

Bộ mân Mắt ■ Trưởng Dai học Y Hà Nội. Bộ môn Sinh lý và Bộ môn Mò phôi trường Hại hục Y Dược Thãi Nguyên, Bệnh viện Mắt linh Thái Nguyên (hì tọo (liều kiỳn giúp đỡ em trong quà trình nghiên cữu. Em xin bày tó lòng biết ơn lới PGS. TS Hoàng Thị Mình Châu và TS.

Nguyền Huy Bình - Thầy cô hướng (lẫn (ỉà luôn tận tình chi bao. (liu (lắt và (lông hành cùng em trong quà trinh hục lập và nghiên cửu: chia se những kiến thức, kinh nghiệm và (lộng viên (lê em có thè hoàn thành (lược luận án này. Em xm gưi lời cam ơn sâu sac (len Các Thầy cô trong Hội (lồng khoa học (là (lóng góp nhùng ý kiến quý bâu (tế em hục hoi và hoàn thiện luận (in. Em xin trân trọng cám ơn càc Thầy Cô Bộ môn Mat - Trưởng Dại hục Y Hà Nội (là truyền (lọt kiền thức cho em trong quá trình học nghiên cữu sinh.

Tòi xin trân trụng câm ơn Ban Giám hiệu, Bộ mòn Mal Trưởng Dụi học Y Dược Thái Nguyên (tà tạo (tiều kiện cho tòi (tược (ti học phàt trién chuyên mòn. Tôi xin trân trọng gứi lởi cám ơn tới những người bệnh, người tham gia nghiên cữu (tã giúp lõi hoàn ihành nghiên cữu này. Tôi xin cam ơn và biểl ơn nhùng người bạn (tồng nghiệp, những người bạn tri ki (tà sát cành bẽn tôi P ong chịmg (tường học tập nghiên cìai sinh. Dặc biệl lòi xin bày lo lòng kinh trọng và biết ơn sâu sac tỡì Bo.

những người thân yêu (tã luôn ung hụ. (tụng viên và giúp (tờ tỏt phấn (tầu trong hục tập và trương thành trong cuộc sổng và sự nghiệp. TỎI xm tràn trọng cam (m và biết ơn tời lầt ca' Hà Nội. ngày 24 tháng lì nùm 2023 Học viên Vũ Thị Kim hiên Tc 'ZiH CC <c ■> 4i ># ii LÒ! CAM ĐOAN Tỏi là Vù Thị Kim Liên, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội.

chuyên ngành Nhàn khoa, xin cam đoan: I. Dây là luận ân do ban thân tỏi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn cua PGS.TS Hoàng Thị Minh Châu và TS Nguyen Huy Binh. Công trinh này không trùng lập vói bắt kỳ nghiên cứu nào khác dà dược công bố tại Việt Nam. Các sổ liệu và thông tin trong nghiên cứu lá hoàn toàn chinh xác.

trung thực và khách quan, đà dược xác nhận và chấp thuận cùa cơ sơ nơi nghiên cứu. Tỏi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. ngày 24 tháng J1 nám 2023 Người viết cam đoan Vũ Thị Kim Liên re 'ZiH CC <c ■> 41 ># iii .MỤC LỤC LỜ! CẢM ƠN. í LỜI CAM ĐOAN.

iii DANH MỤC CÁC BÁNG.viỉ DANH MỤC CÁC HÌNH. Giai phẫu két mạc. Bệnh Mộng mat. Dịch tề học.

Cư che bệnh sinh cua mộng và cơ chế tái phát sau phẫu thuật. Cẩu tạo mộng mắt. Phân loại mộng mát. Triệu chứng làm sàng.

Các phương pháp điểu trị mộng mắt. Cấu tạo kcơ dãn fibrin. Cơ chề hoạt động cua keo dán fibrin. San xuẩt keo dán fibrin.

Keo dản fibrin thương mại. Keo dán fibrin tự thân. ứng dụng keo dãn fibrin trong nhàn khoa. Tinh hĩnh nghiên cứu trong và ngoài nước.

Những hưởng nghiên cứu chinh. Những tồn tại và vấn đề cần nghiên cứu. Hướng nghiên cứu mới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨƯ.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bộnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cửu.

Thiết kế nghiên cứu. Cờ mầu nghiên cửu. Các bước liền hành. Phương tiện nghiên cứu.

Cách thức nghiên cứu. Các biển sỗ nghiên cứu. Tim thập số liệu và chi tiêu đánh giá. Địa diêm và thời gian nghiên cứu.

Phân tích số liệu. Phương pháp khống chế sai sổ. Đạo đức trong nghiên cứu. KÉT QUÁ NGHIÊN CỦƯ.

Xây dựng quy trinh tạo keo dán tìbrin và dành giá kết qua thực nghiệm trên tho. Quy trinh tạo kco dán fibrin tự thân. Kct qua thực nghiệm keo dãn fibrin trẽn tho. Đánh giá hiệu qua và tính an toàn cua kco dán fibrin lự thân trong phẫu thuật cat mộng ghép kểt mạc.

Dặc diêm bệnh nhân nghiên cứu. Dặc diem lâm sàng. Đặc điếm phẫu thuật. Biền chứng trong phẫu thuật.

Kct qua co định manh ghép. Triệu chứng làm sàng sau phẫu thuật. Triệu chúng cơ nâng sau phẫu thuật. Kct qua so sảnh hai phương pháp nghiên cứu trên cùng bệnh nhân.

Kct qua phẫu thuật. Tóm lai vẩn dề nghiên cứu. mục liêu và những phái hiện chinh. Bàn luận kcl quá nghiên cứu.

Xây dựng quy trinh tách chiết các thành phần tạo kco dán fibrin. Đánh giá kết quá thực nghiệm trên tho. Đánh giá hiệu qua và linh an toàn cùa keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật cất mộng ghép két mạc. Bản luận diêm mạnh và hạn chè cùa nghiên cứu.

Điếm mạnh cùa nghiên cửu. Hạn che của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu liếp theo.119 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH DÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN DÉN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># DANH MỤC CÁC CHỪ VIẾT TÁT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt b-FGF Basic fibroblast growth factor You tố làng sinh nguyên bào sợi cán bán FDA Food and Drug Administration Cơ quan quán lý thực phấm vã thuốc Hoa Kỳ H&E Hematoxylin eosin Phương pháp nhuộm mô học HB-EGF Heparin binding epidermal Ycu tổ tàng trương thượng bi growth factor cỏ gan heparin HGF Hepatocyte Growth Factor Yều tồ táng trương (thúc dây hình thành mạch máu mới) IL Interleukins Interleukin MMPs Matrix Metalloproteinases Men tiêu húy cấu trúc nền ppp Platele Poor Plasma Huyct tương nghèo tiêu cầu PRP Platele Rich Plasma Huyết tương giàu tiêu cầu ưv Ultraviolet Tia cực tim VEGF Vascular endothelia cell Yểu tổ táng sinh tề bào nội mạch growth factor TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># vii DANH MỤC CÁC BÂNG Bang 1.

Thống kê ti lộ tái phát sau phẫu thuật ớ một sổ nghiên cửu. Hãm lượng fibrinogen tách chiết dưực theo các khói lượng prolamin ờ lần 1. I lãm lượng fibrinogen tách chiết được theo các khói lượng protamin ờ lần 2. Ti lệ kềt hợp giữa huyết tương vã calci clorid dê tạo thrombin.

Tỷ lệ % fibrinogen thu được và thời gian tạo thảnh keo fibrin. Phân bố bệnh nhàn nghiên cứu theo giới. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuồi và nhóm nghiên cứu. Phân loại mộng trong nhóm nghiên cứu.

So sánh thời gian phẫu thuật tiling binh giừa 2 nhóm nghiên cửu 66 Báng 3. Kích thước manh ghép kết mạc. Tinh trạng xuất huyết manh ghép trong phẫu thuật. Tinh trạng xuất huyết kcl mạc nen trong phẫu thuật.

Kổt qua cố định manh ghép kết mạc sau phảu thuật I ngày. Dặc diem cố định mánh ghép kết mạc sau phẫu thuật I ngày. Đặc diêm cố định manh ghép kết mạc sau phẫu thuật 1 tuần. Mức dộ phù mãnh ghép sau phẫu thuật 1 ngày.

Mối liên quan giừa mức dộ phù manh ghép và tinh trạng hờ cạnh manh ghép sau phẫu thuật I ngày. Mức độ phũ mánh ghép sau phẫu thuật I luân. Mức dộ phũ manh ghép sau phẫu thuật 1 tháng. Tinh trụng xuất huyết manh ghép sau phẫu thuật 1 ngày.

Tinh trạng xuất huyết manh ghép sau phẫu thuật 1 tuần. Tình trạng xuất huyết manh ghép sau phẫu thuật I tháng. 73 TI*/ /Ị:, w <c •■ 41 Híĩ viii Bang 3. Mức độ viêm manh ghép sau phău thuật 1 ngày.

Mửc độ viêm manh ghép sau phẫu thuật I tuần. Mức độ viêm manh ghép sau phẫu thuật I tháng.Mửc độ đau sau phẫu thuật 1 ngày. Mức độ đau sau phẫu thuật 1 tuần. Triệuchững cam giác dị vật sau phau thuật I ngày.

Triệuchứng cam giác dị vậl sau phẫu thuật I tuần. Triệu chứng chay nước mắt sau phẫu thuật I ngày. Triệu chứng chay nước mất sau phau thuật 1 tuân. Tinh trạng viêm manh ghcp kềt mạc I tuần sau phẫu thuật ư nhóm bệnh nhân phẫu thuật cá 2 mắt.

Mức dộ đau sau phẫu thuật I ngày.Mức độ đau sau phẫu thuật l tuần. Kctquaphẫu thuật đánh giá sau I tháng. Ketqua phẫu thuật đánh giá sau 3 tháng. Kctquàphẫu thuật đánh giã sau 6 tháng.

Tái phát sau phẫu thuật tại thời diem 6 tháng vã 12 tháng. So sánh kích thước mánh ghép kct mạc và thời gian phẫu thuật 93 TI*/ .ự:, c<: cc • *í >*: LX DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tia UVB ánh hướng tới quá trinh hình thành mộng. Minh họa đường di cua tia ƯV tới mắt và tia phan xụ.

VỊ tri, hình dạng mộng mat. Đặc diem mó học của mộng. Thay đôi lớp nhu mô trong mộng mat. Phân loại mộng theo hình thái làm sàng.

Hình minh họa kĩ thuật ghép kết mạc tự thán cua Kenyon. So đô minh họa giai đoạn cuổi quá trinh dông máu lự nhiên. Sơ đồ minh họa nguyên lý tạo keo dán fibrin. KeoTisseel cùa hãng Baxter.

Kì thuật cắt mộng ghép kết mạc tự thân dùng keo dán fibrin. Sơ dỗ nghiên cứu. Sơ dó quy trinh tách chict các thành phân tạo keo dán fibrin. Máu toàn phần sau khi ly tâm đe tách lẩy huyct lương.

Quy trinh lạo keo dãn fibrin tự thân. Fibrinogen vã thrombin thu dược từ huyết tương tho. Ghép kết mạc mat tho. Cấu trúc vi the mô ghép kết mạc mắt 7 ngày.

Cẩu trúc vi thê mò ghép kết mạc mat 14 ngày. cấu trúc vi thế mỏ ghép kềt mạc mắt 30 ngày. 63 TI*/ /Ị:, w <c V 41 Híĩ I ĐẠT VÁN ĐÈ Mộng mắt là tồ chức xơ mạch phát triển từ kểl mạc bỏ qua vùng ria xàm lấn vào giác mạc. Mộng mất lã bệnh thường gặp với tỳ lệ mắc khoang 10.2% dân sổ châu Á.1 Giãi phẫu bệnh cua mộng mất lã sự thoái hóa giãn lóng lóp collagen và gia tảng các tế bào sợi cua kct mạc.

Các nguy cơ chinh sinh ra mộng dược biết đến như liếp xúc tia cực tim (ƯVB). sổng ờ khu vực nhiệt dới và cận nhiệt đới, lãm việc nhiều ngoài trời hay do yếu tố di truyền. Mộng mất không anh hương trầm trọng den thị lực nhưng gãy kích thích mat. cam giác dị vật, khô mất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá tiềm năng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật cắt mộng ghép kết mạc. Tối ưu hiệu quả, an toàn điều trị.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng keo dán fibrin tự thân trong phẫu thuật mộng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter