Luận án TS Nguyễn Phú Vân: Tiên lượng & xử trí đặt NKQ khó BN đường thở TMH

Luận án nghiên cứu yếu tố tiên lượng và phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó cho bệnh nhân phẫu thuật tai mũi họng có bệnh đường thở.

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tiên lượng đặt NKQ khó Nắm bắt rủi ro đường thở TMH

Đặt ống nội khí quản khó là một thách thức lớn trong gây mê hồi sức. Tình trạng này có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Tiên lượng chính xác giúp chuẩn bị đầy đủ. Xác định nguy cơ sớm giúp tránh sự cố. Các yếu tố tiên lượng đường thở khó cần được nhận diện. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Phẫu thuật tai mũi họng thường liên quan đến đường thở. Bệnh nhân có thể có các vấn đề về giải phẫu. Hoặc có bệnh lý ảnh hưởng đến đường thở. Việc đánh giá đường thở trước mổ là bắt buộc. Nhận diện các dấu hiệu tiên lượng đặt NKQ khó giúp đội ngũ y tế chủ động. Điều này giảm thiểu nguy cơ thiếu oxy não, tổn thương đường thở. Tiên lượng tốt góp phần vào kết quả phẫu thuật thành công. Giảm thời gian nằm viện, tăng chất lượng điều trị. Phẫu thuật tai mũi họng (TMH) tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đặc biệt với bệnh nhân có bệnh đường thở từ trước. Các khối u vùng đầu mặt cổ có thể chèn ép. Viêm nhiễm mãn tính làm biến dạng cấu trúc. Điều này gây khó khăn đáng kể cho quá trình đặt ống nội khí quản. Một số bệnh nhân TMH có tiền sử đường thở khó. Hoặc có các đặc điểm giải phẫu bất thường. Ví dụ như hàm nhỏ, cổ ngắn, hạn chế vận động cột sống cổ. Những yếu tố này làm tăng khả năng đặt NKQ khó. Đội ngũ gây mê cần có chiến lược rõ ràng. Chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện xử trí đặt ống nội khí quản khó. Các bác sĩ cần có kiến thức sâu rộng về tiên lượng đường thở khó. Kỹ năng thực hành thành thạo các thuật toán đường thở khó là thiết yếu.

1.1. Tầm quan trọng của tiên lượng sớm

Đặt ống nội khí quản khó là một thách thức lớn trong gây mê hồi sức. Tình trạng này có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Tiên lượng chính xác giúp chuẩn bị đầy đủ. Xác định nguy cơ sớm giúp tránh sự cố. Các yếu tố tiên lượng đường thở khó cần được nhận diện. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Việc đánh giá đường thở trước mổ là bắt buộc. Nhận diện các dấu hiệu tiên lượng đặt NKQ khó giúp đội ngũ y tế chủ động. Điều này giảm thiểu nguy cơ thiếu oxy não, tổn thương đường thở. Tiên lượng tốt góp phần vào kết quả phẫu thuật thành công. Giảm thời gian nằm viện, tăng chất lượng điều trị.

1.2. Thách thức trong phẫu thuật TMH

Phẫu thuật tai mũi họng (TMH) tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đặc biệt với bệnh nhân có bệnh đường thở từ trước. Các khối u vùng đầu mặt cổ có thể chèn ép. Viêm nhiễm mãn tính làm biến dạng cấu trúc. Điều này gây khó khăn đáng kể cho quá trình đặt ống nội khí quản. Một số bệnh nhân TMH có tiền sử đường thở khó. Hoặc có các đặc điểm giải phẫu bất thường. Những yếu tố này làm tăng khả năng đặt NKQ khó. Đội ngũ gây mê cần có chiến lược rõ ràng. Chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện xử trí đặt ống nội khí quản khó. Các bác sĩ cần có kiến thức sâu rộng về tiên lượng đường thở khó. Kỹ năng thực hành thành thạo các thuật toán đường thở khó là thiết yếu.

II. Đánh giá đường thở khó Yếu tố tiên lượng quan trọng

Đánh giá đường thở trước gây mê là bước không thể thiếu. Một số yếu tố lâm sàng giúp dự đoán đường thở khó. Kích thước miệng, khả năng há miệng là quan trọng. Khoảng cách cằm-móng, khoảng cách giáp-cằm cũng được đo. Vận động cột sống cổ bị hạn chế là một dấu hiệu. Tiền sử đặt ống nội nội khí quản khó trước đó là cảnh báo mạnh mẽ. Các bệnh lý vùng hàm mặt, cổ, họng cần được xem xét. Bệnh nhân có thể có các triệu chứng hô hấp. Ví dụ như khó thở, ngủ ngáy, ngừng thở khi ngủ (OSA). Các triệu chứng này gợi ý vấn đề đường thở. Thể trạng bệnh nhân béo phì cũng là yếu tố nguy cơ. Kỹ năng khám thực thể đường thở giúp nhận diện nhiều yếu tố. Việc thu thập thông tin đầy đủ giúp tiên lượng chính xác hơn. Xác định nguy cơ giúp chuẩn bị các phương án xử trí phù hợp. Thang điểm Mallampati là công cụ đánh giá đường thở phổ biến. Thang điểm này phân loại mức độ quan sát khẩu hầu. Các cấp độ từ I đến IV thể hiện độ khó tăng dần. Mallampati độ 3 hoặc 4 thường liên quan đến đặt NKQ khó. Điểm Mallampati kết hợp với các chỉ số khác. Việc sử dụng thang điểm Mallampati giúp chuẩn hóa đánh giá. Nó cung cấp một cách nhanh chóng để sàng lọc nguy cơ. Tuy nhiên, Mallampati không phải là yếu tố tiên lượng duy nhất. Đánh giá toàn diện cần kết hợp nhiều yếu tố. Phân tích kết quả Mallampati giúp định hướng chiến lược gây mê. Khám thực thể là nền tảng của đánh giá đường thở. Quan sát tổng quát hình dáng khuôn mặt, cổ là cần thiết. Kiểm tra sự cân đối của hàm, cấu trúc xương. Sờ nắn vùng cổ, tìm kiếm các khối u, hạch. Đánh giá sự di động của khớp thái dương hàm. Kiểm tra khoang miệng, họng, lưỡi. Xác định kích thước lưỡi, có lệch vẹo không. Đánh giá sự phát triển của amidan, vòm họng. Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật vùng này. Khám thực thể chi tiết cung cấp thông tin quý giá. Kết hợp với các công cụ đánh giá khác, đưa ra tiên lượng đường thở khó toàn diện. Điều này giúp các bác sĩ gây mê đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất.

2.1. Các yếu tố tiên lượng lâm sàng

Đánh giá đường thở trước gây mê là bước không thể thiếu. Một số yếu tố lâm sàng giúp dự đoán đường thở khó. Kích thước miệng, khả năng há miệng là quan trọng. Khoảng cách cằm-móng, khoảng cách giáp-cằm cũng được đo. Vận động cột sống cổ bị hạn chế là một dấu hiệu. Tiền sử đặt ống nội nội khí quản khó trước đó là cảnh báo mạnh mẽ. Các bệnh lý vùng hàm mặt, cổ, họng cần được xem xét. Bệnh nhân có thể có các triệu chứng hô hấp. Các triệu chứng này gợi ý vấn đề đường thở. Thể trạng bệnh nhân béo phì cũng là yếu tố nguy cơ. Kỹ năng khám thực thể đường thở giúp nhận diện nhiều yếu tố. Việc thu thập thông tin đầy đủ giúp tiên lượng chính xác hơn. Xác định nguy cơ giúp chuẩn bị các phương án xử trí phù hợp.

2.2. Vai trò của thang điểm Mallampati

Thang điểm Mallampati là công cụ đánh giá đường thở phổ biến. Thang điểm này phân loại mức độ quan sát khẩu hầu. Các cấp độ từ I đến IV thể hiện độ khó tăng dần. Mallampati độ 3 hoặc 4 thường liên quan đến đặt NKQ khó. Điểm Mallampati kết hợp với các chỉ số khác. Việc sử dụng thang điểm Mallampati giúp chuẩn hóa đánh giá. Nó cung cấp một cách nhanh chóng để sàng lọc nguy cơ. Tuy nhiên, Mallampati không phải là yếu tố tiên lượng duy nhất. Một số trường hợp Mallampati bình thường vẫn có thể đặt ống nội khí quản khó. Đánh giá toàn diện cần kết hợp nhiều yếu tố. Phân tích kết quả Mallampati giúp định hướng chiến lược gây mê.

2.3. Khám thực thể đường thở chi tiết

Khám thực thể là nền tảng của đánh giá đường thở. Quan sát tổng quát hình dáng khuôn mặt, cổ là cần thiết. Kiểm tra sự cân đối của hàm, cấu trúc xương. Sờ nắn vùng cổ, tìm kiếm các khối u, hạch. Đánh giá sự di động của khớp thái dương hàm. Kiểm tra khoang miệng, họng, lưỡi. Xác định kích thước lưỡi, có lệch vẹo không. Đánh giá sự phát triển của amidan, vòm họng. Tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật vùng này. Khám thực thể chi tiết cung cấp thông tin quý giá. Kết hợp với các công cụ đánh giá khác, đưa ra tiên lượng đường thở khó toàn diện. Điều này giúp các bác sĩ gây mê đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất.

III. Xử trí đặt NKQ khó Thuật toán và kỹ thuật hiệu quả

Thuật toán đường thở khó là hướng dẫn quan trọng. Thuật toán này cung cấp một lộ trình xử trí có hệ thống. Mục tiêu là đảm bảo thông khí và oxy hóa cho bệnh nhân. Bước đầu tiên là chuẩn bị kỹ lưỡng. Bao gồm kiểm tra thiết bị, có nhân sự hỗ trợ. Cần có kế hoạch A, B, C, D rõ ràng. Kế hoạch A là đặt ống nội khí quản trực tiếp. Nếu thất bại, chuyển sang kế hoạch B. Kế hoạch B có thể là đặt ống nội khí quản bằng các dụng cụ khác. Ví dụ như ống nội khí quản có camera, video laryngoscope. Nếu cả hai thất bại, kế hoạch C là thông khí qua mặt nạ thanh quản (LMA). Hoặc thông khí bằng Mask khó kết hợp dụng cụ hỗ trợ. Kế hoạch D là can thiệp đường thở phẫu thuật khẩn cấp. Ví dụ như mở khí quản cấp cứu hoặc chọc màng nhẫn giáp. Mỗi bước đều có tiêu chí cụ thể để chuyển đổi. Thuật toán giúp tối ưu hóa an toàn cho bệnh nhân. Khi đặt ống nội khí quản trực tiếp thất bại, cần phương pháp thay thế. Các phương pháp này được sử dụng trong tình huống đường thở khó. Ống soi phế quản mềm là một trong những lựa chọn hàng đầu. Nó cho phép nhìn trực tiếp đường thở, đặt ống chính xác. Video laryngoscope cũng là công cụ hữu ích. Nó cung cấp hình ảnh rõ nét hơn so với đèn soi thanh quản truyền thống. Các thiết bị hỗ trợ khác bao gồm stilet dẫn đường có ánh sáng. Hoặc ống nội khí quản dẫn đường bằng sóng siêu âm. LMA cũng có thể dùng như cầu nối để đặt ống nội khí quản. Hoặc để thông khí khi không thể đặt ống nội khí quản. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kinh nghiệm bác sĩ. Phụ thuộc vào trang thiết bị có sẵn. Việc thực hành thường xuyên giúp nâng cao kỹ năng xử trí đường thở khó. Các phác đồ cụ thể cho gây mê tai mũi họng được phát triển.

3.1. Các bước trong thuật toán đường thở khó

Thuật toán đường thở khó là hướng dẫn quan trọng. Thuật toán này cung cấp một lộ trình xử trí có hệ thống. Mục tiêu là đảm bảo thông khí và oxy hóa cho bệnh nhân. Bước đầu tiên là chuẩn bị kỹ lưỡng. Bao gồm kiểm tra thiết bị, có nhân sự hỗ trợ. Cần có kế hoạch A, B, C, D rõ ràng. Kế hoạch A là đặt ống nội khí quản trực tiếp. Nếu thất bại, chuyển sang kế hoạch B. Kế hoạch B có thể là đặt ống nội khí quản bằng các dụng cụ khác. Nếu cả hai thất bại, kế hoạch C là thông khí qua mặt nạ thanh quản (LMA). Hoặc thông khí bằng Mask khó kết hợp dụng cụ hỗ trợ. Kế hoạch D là can thiệp đường thở phẫu thuật khẩn cấp. Mỗi bước đều có tiêu chí cụ thể để chuyển đổi. Thuật toán giúp tối ưu hóa an toàn cho bệnh nhân.

3.2. Phương pháp đặt ống nội khí quản thay thế

Khi đặt ống nội khí quản trực tiếp thất bại, cần phương pháp thay thế. Các phương pháp này được sử dụng trong tình huống đường thở khó. Ống soi phế quản mềm là một trong những lựa chọn hàng đầu. Nó cho phép nhìn trực tiếp đường thở, đặt ống chính xác. Video laryngoscope cũng là công cụ hữu ích. Nó cung cấp hình ảnh rõ nét hơn so với đèn soi thanh quản truyền thống. Các thiết bị hỗ trợ khác bao gồm stilet dẫn đường có ánh sáng. Hoặc ống nội khí quản dẫn đường bằng sóng siêu âm. LMA cũng có thể dùng như cầu nối để đặt ống nội khí quản. Hoặc để thông khí khi không thể đặt ống nội khí quản. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kinh nghiệm bác sĩ. Phụ thuộc vào trang thiết bị có sẵn. Việc thực hành thường xuyên giúp nâng cao kỹ năng xử trí đường thở khó. Các phác đồ cụ thể cho gây mê tai mũi họng được phát triển.

IV. Giải pháp đường thở Ống soi phế quản mềm và công cụ khác

Ống soi phế quản mềm (Fiberoptic bronchoscope) là công cụ vô giá. Đặc biệt trong các tình huống đặt ống nội khí quản khó dự kiến. Nó cho phép nhìn trực tiếp cấu trúc đường thở. Bác sĩ có thể định vị chính xác dây thanh âm. Sau đó đưa ống nội khí quản vào khí quản dưới tầm nhìn trực tiếp. Phương pháp này có thể thực hiện trên bệnh nhân tỉnh. Hoặc bệnh nhân gây mê nhẹ, giữ được nhịp thở tự nhiên. Ưu điểm của ống soi phế quản mềm là an toàn và hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ chấn thương đường thở. Tăng tỷ lệ thành công khi đối mặt với đường thở khó. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có hạn chế há miệng. Hoặc có dị dạng giải phẫu vùng hầu họng. Kinh nghiệm sử dụng ống soi phế quản mềm là yếu tố then chốt. Đào tạo liên tục giúp cải thiện kỹ năng. Ngoài ống soi phế quản mềm, nhiều thiết bị khác hỗ trợ đặt ống nội khí quản khó. Video laryngoscope đã trở thành công cụ tiêu chuẩn ở nhiều nơi. Nó cung cấp hình ảnh phóng đại rõ ràng của thanh quản. Giúp bác sĩ dễ dàng nhìn thấy dây thanh âm. Các loại lưỡi soi khác nhau phù hợp với từng giải phẫu. Bougie (ống dẫn hướng) là một dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả. Nó được dùng để dẫn ống nội khí quản vào khí quản. Đặc biệt khi hình ảnh thanh quản không rõ ràng. Cần có nhiều loại ống nội khí quản với kích thước khác nhau. Các ống nội khí quản có stylet có thể tạo hình. Chuẩn bị đầy đủ các công cụ là yêu cầu bắt buộc. Đây là một phần của chiến lược xử trí đường thở khó toàn diện.

4.1. Ứng dụng ống soi phế quản mềm

Ống soi phế quản mềm (Fiberoptic bronchoscope) là công cụ vô giá. Đặc biệt trong các tình huống đặt ống nội khí quản khó dự kiến. Nó cho phép nhìn trực tiếp cấu trúc đường thở. Bác sĩ có thể định vị chính xác dây thanh âm. Sau đó đưa ống nội khí quản vào khí quản dưới tầm nhìn trực tiếp. Phương pháp này có thể thực hiện trên bệnh nhân tỉnh. Hoặc bệnh nhân gây mê nhẹ, giữ được nhịp thở tự nhiên. Ưu điểm của ống soi phế quản mềm là an toàn và hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ chấn thương đường thở. Tăng tỷ lệ thành công khi đối mặt với đường thở khó. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có hạn chế há miệng. Hoặc có dị dạng giải phẫu vùng hầu họng. Kinh nghiệm sử dụng ống soi phế quản mềm là yếu tố then chốt. Đào tạo liên tục giúp cải thiện kỹ năng.

4.2. Thiết bị hỗ trợ khác

Ngoài ống soi phế quản mềm, nhiều thiết bị khác hỗ trợ đặt ống nội khí quản khó. Video laryngoscope đã trở thành công cụ tiêu chuẩn ở nhiều nơi. Nó cung cấp hình ảnh phóng đại rõ ràng của thanh quản. Giúp bác sĩ dễ dàng nhìn thấy dây thanh âm. Các loại lưỡi soi khác nhau phù hợp với từng giải phẫu. Bougie (ống dẫn hướng) là một dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả. Nó được dùng để dẫn ống nội khí quản vào khí quản. Đặc biệt khi hình ảnh thanh quản không rõ ràng. Cần có nhiều loại ống nội khí quản với kích thước khác nhau. Các ống nội khí quản có stylet có thể tạo hình. Chuẩn bị đầy đủ các công cụ là yêu cầu bắt buộc. Đây là một phần của chiến lược xử trí đường thở khó toàn diện.

V. Chiến lược gây mê TMH An toàn cho bệnh nhân đường thở khó

An toàn bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu trong gây mê tai mũi họng. Đặc biệt đối với bệnh nhân có bệnh đường thở khó. Chuẩn bị kỹ lưỡng bắt đầu từ trước phẫu thuật. Bao gồm thăm khám tiền mê toàn diện. Đánh giá đường thở cẩn thận. Xác định các yếu tố tiên lượng đặt NKQ khó. Thảo luận với bệnh nhân và người nhà về các nguy cơ. Giải thích các phương pháp có thể áp dụng. Dự trù sẵn sàng mọi tình huống có thể xảy ra. Đảm bảo có đủ nhân lực và trang thiết bị cần thiết. Chuẩn bị các loại thuốc cấp cứu. Xác định chiến lược xử trí đường thở khó cụ thể cho từng bệnh nhân. Có kế hoạch dự phòng cho các biến cố. Điều này giúp giảm lo lắng cho bệnh nhân. Tăng cường khả năng ứng phó của đội ngũ y tế. Trong phẫu thuật tai mũi họng, một số biện pháp an toàn đặc thù được áp dụng. Việc sử dụng oxy hóa trước phẫu thuật là quan trọng. Giúp tăng dự trữ oxy cho cơ thể. Giảm nguy cơ thiếu oxy trong quá trình đặt ống nội khí quản. Duy trì tư thế bệnh nhân tối ưu. Tư thế nghiêng cổ, đầu ngửa nhẹ giúp mở rộng đường thở. Sử dụng thuốc gây mê phù hợp. Các thuốc gây mê duy trì phản xạ đường thở được ưu tiên. Ví dụ như gây mê tĩnh mạch toàn phần có kiểm soát. Tránh các thuốc gây giãn cơ hoàn toàn ngay lập tức. Đảm bảo khả năng thở tự nhiên của bệnh nhân. Theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn. Đặc biệt là SpO2 và EtCO2. Kịp thời phát hiện và xử lý biến chứng. Áp dụng thuật toán đường thở khó một cách nghiêm ngặt.

5.1. Chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng

An toàn bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu trong gây mê tai mũi họng. Đặc biệt đối với bệnh nhân có bệnh đường thở khó. Chuẩn bị kỹ lưỡng bắt đầu từ trước phẫu thuật. Bao gồm thăm khám tiền mê toàn diện. Đánh giá đường thở cẩn thận. Xác định các yếu tố tiên lượng đặt NKQ khó. Thảo luận với bệnh nhân và người nhà về các nguy cơ. Giải thích các phương pháp có thể áp dụng. Dự trù sẵn sàng mọi tình huống có thể xảy ra. Đảm bảo có đủ nhân lực và trang thiết bị cần thiết. Chuẩn bị các loại thuốc cấp cứu. Xác định chiến lược xử trí đường thở khó cụ thể cho từng bệnh nhân. Có kế hoạch dự phòng cho các biến cố. Điều này giúp giảm lo lắng cho bệnh nhân. Tăng cường khả năng ứng phó của đội ngũ y tế.

5.2. Các biện pháp an toàn đặc thù

Trong phẫu thuật tai mũi họng, một số biện pháp an toàn đặc thù được áp dụng. Việc sử dụng oxy hóa trước phẫu thuật là quan trọng. Giúp tăng dự trữ oxy cho cơ thể. Giảm nguy cơ thiếu oxy trong quá trình đặt ống nội khí quản. Duy trì tư thế bệnh nhân tối ưu. Tư thế nghiêng cổ, đầu ngửa nhẹ giúp mở rộng đường thở. Sử dụng thuốc gây mê phù hợp. Các thuốc gây mê duy trì phản xạ đường thở được ưu tiên. Tránh các thuốc gây giãn cơ hoàn toàn ngay lập tức. Đảm bảo khả năng thở tự nhiên của bệnh nhân. Theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn. Đặc biệt là SpO2 và EtCO2. Kịp thời phát hiện và xử lý biến chứng. Áp dụng thuật toán đường thở khó một cách nghiêm ngặt.

VI. Cải thiện an toàn Giảm biến chứng đặt ống nội khí quản khó

Đào tạo liên tục là nền tảng để cải thiện an toàn. Đội ngũ y tế cần được huấn luyện thường xuyên. Bao gồm bác sĩ gây mê, điều dưỡng, kỹ thuật viên. Các khóa học mô phỏng giúp thực hành kỹ năng. Luyện tập sử dụng các thiết bị đường thở khó mới. Nâng cao khả năng nhận diện yếu tố tiên lượng đường thở khó. Huấn luyện về thuật toán đường thở khó là cần thiết. Đảm bảo mọi thành viên hiểu rõ vai trò của mình. Phát triển kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Chia sẻ kinh nghiệm từ các ca lâm sàng. Cập nhật kiến thức mới nhất về xử trí đặt ống nội khí quản khó. Điều này xây dựng một đội ngũ y tế chuyên nghiệp, tự tin. Giảm thiểu rủi ro biến chứng cho bệnh nhân. Phát triển và áp dụng phác đồ chuẩn hóa là quan trọng. Phác đồ này cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Từ đánh giá tiền mê đến xử trí cấp cứu. Mỗi bước trong phác đồ cần được định nghĩa rõ ràng. Bao gồm các chỉ số, tiêu chí chuyển đổi. Phác đồ chuẩn hóa giúp giảm sự khác biệt trong thực hành. Tăng cường an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật đầu mặt cổ. Phác đồ nên bao gồm danh sách kiểm tra (checklist). Danh sách này đảm bảo không bỏ sót bước nào. Có quy định rõ ràng về trang thiết bị cần thiết. Quy trình báo động khi có đường thở khó. Phác đồ được cập nhật định kỳ. Dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Áp dụng phác đồ chuẩn hóa góp phần giảm tỷ lệ tử vong. Giảm các biến chứng liên quan đến đặt ống nội khí quản khó. Đảm bảo chất lượng chăm sóc y tế cao nhất.

6.1. Đào tạo liên tục ekip y tế

Đào tạo liên tục là nền tảng để cải thiện an toàn. Đội ngũ y tế cần được huấn luyện thường xuyên. Bao gồm bác sĩ gây mê, điều dưỡng, kỹ thuật viên. Các khóa học mô phỏng giúp thực hành kỹ năng. Luyện tập sử dụng các thiết bị đường thở khó mới. Nâng cao khả năng nhận diện yếu tố tiên lượng đường thở khó. Huấn luyện về thuật toán đường thở khó là cần thiết. Đảm bảo mọi thành viên hiểu rõ vai trò của mình. Phát triển kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Chia sẻ kinh nghiệm từ các ca lâm sàng. Cập nhật kiến thức mới nhất về xử trí đặt ống nội khí quản khó. Điều này xây dựng một đội ngũ y tế chuyên nghiệp, tự tin. Giảm thiểu rủi ro biến chứng cho bệnh nhân.

6.2. Phát triển phác đồ chuẩn hóa

Phát triển và áp dụng phác đồ chuẩn hóa là quan trọng. Phác đồ này cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Từ đánh giá tiền mê đến xử trí cấp cứu. Mỗi bước trong phác đồ cần được định nghĩa rõ ràng. Bao gồm các chỉ số, tiêu chí chuyển đổi. Phác đồ chuẩn hóa giúp giảm sự khác biệt trong thực hành. Tăng cường an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật đầu mặt cổ. Phác đồ nên bao gồm danh sách kiểm tra (checklist). Danh sách này đảm bảo không bỏ sót bước nào. Có quy định rõ ràng về trang thiết bị cần thiết. Quy trình báo động khi có đường thở khó. Phác đồ được cập nhật định kỳ. Dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Áp dụng phác đồ chuẩn hóa góp phần giảm tỷ lệ tử vong. Giảm các biến chứng liên quan đến đặt ống nội khí quản khó. Đảm bảo chất lượng chăm sóc y tế cao nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó trên bệnh nhân có bệnh đường thở trong phẫu thuật tai mũi họng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN PHÚ VÂN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ TRÍ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN KHÓ TRÊN BỆNH NHÂN CÓ BỆNH ĐƯỜNG THỞ TRONG PHẪU THUẬT TAI MŨI HỌNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN PHÚ VÂN NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ TRÍ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN KHÓ TRÊN BỆNH NHÂN CÓ BỆNH ĐƯỜNG THỞ TRONG PHẪU THUẬT TAI MŨI HỌNG Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã sô: 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Quách Thị Cần HÀ NỘI - 2018 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Phú Vân, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy(Cô): GS. Nguyễn Hữu Tú và PGS.

Quách Thị Cần. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 11 tháng 6 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Phú Vân LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận văn này, tôi đã nhận được nhiều sự dạy dỗ, giúp đỡ và động viên của các thầy, cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới: - GS. Nguyễn Thụ, Nguyên hiệu trưởng, Nguyên chủ nhiệm bộ môn Gây mê hồi sức Trường đại học Y Hà Nội, Nguyên trưởng khoa Gây mê hồi sức bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Nguyên chủ tịch hội Gây mê hồi sức Việt Nam, là người thầy đã tận tình hướng dẫn và động viên tôi từ khi học nội trú và thầy cũng giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú- Phó hiệu trưởng, Chủ nhiệm bộ môn Gây mê hồi sức Trường đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Gây mê hồi sức Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Phó chủ tịch hội Gây mê hồi sức Việt Nam, người thầy đã hết lòng dạy dỗ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm việc, thầy đã tận tình chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi và trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Quách Thị Cần- Nguyên Phó giám đốc, Nguyên Trưởng khoa cấp cứu, Phó bí thư Đảng ủy Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, người thầy hàng ngày tận tâm dạy dỗ, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc tại bệnh viện, trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới: - Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và bộ môn Gây mê hồi sức Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi học tập và hoàn thành nội dung chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. - Tôi tỏ lòng biết ơn đến Đảng uỷ, Ban giám đốc, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng kế hoạch tổng hợp, Khoa gây mê hồi sức, Khoa ung bướu và Khoa cấp cứu Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả các bệnh nhân những người đã đồng ý hợp tác và cho tôi có cơ hội được thực hiện luận án này.

- Trân trọng biết ơn bố mẹ, vợ cùng hai con yêu quý và những người thân yêu trong gia đình, các anh em, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà nội, ngày 11 tháng 6 năm 2018 Nguyễn Phú Vân MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt Tiếng Việt CM: KC cằm móng < 4cm DĐ: Di động ĐC: DĐ đầu cổ < 900 HLTT: Hố lưỡi thanh thiệt KC: Khoảng cách KT: Khó thở MM: KC Mở miệng < 3cm NHT: Giọng ngậm hạt thị NKQ: Nội khí quản NN: Ngủ ngáy NTKN: Ngừng thở khi ngủ NV: Nuốt vướng TKBMK: Thông khí bằng Mask khó Các chữ viết tắt Tiếng Anh Acc (Accuracy): Độ chính xác của chẩn đoán ASA (American Society of Anesthesiologists): Hội gây mê hồi sức Hoa kỳ AUC (Area Under the Curve): Diện tích dưới đường cong BMI ( Body Mass Index): Chỉ số khối cơ thể CI (Confidence Interval): Khoảng tin cậy CL: Cormack-Lehane FN (False Negative): Âm tính giả FP (False Positive): Dương tính giả K (Cancer): Ung thư LA (Laryngeal Axis): Trục thanh quản LR- (Likelihood Ratio negative): Tỉ số khả dĩ âm tính LR+ (Likelihood Ratio positive): Tỉ số khả dĩ dương tính M: Mallampati độ ≥ 3 Max: (Maximum) Giá trị lớn nhất Min (Minimum) Giá trị thấp nhất NPV (Negative Predictive Value): Giá trị tiên lượng âm tính OA (Oral Axis): Trục miệng OR (Odds Ratio): Tỷ suất chênh OSA (Obstructive Sleep Apnea): Ngừng thở khi ngủ PA (Pharyngeal Axis): Trục họng PPV (Positive Predictive Value): Giá trị tiên lượng dương tính r (ratio):. Hệ số tương quan tuyến tính ROC:. Receiver Operating Characteristic SD (Standard Deviation): Độ lệch chuẩn Se (Sensitivity): Độ nhạy Sp (Specificity): Độ đặc hiệu TN (True Negative): Âm tính thật TP (True Positive ): Dương tính thật X: Giá trị trung bình DANH MỤC BẢNG DANH MỤC SƠ ĐỒ DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH 10 ĐẶT VẤN ĐỀ.

Đặt ống NKQ khó là vấn đề lớn trong kiểm soát đường thở, tỷ lệ đặt NKQ khó tùy theo tác giả thay đổi từ 0,04% - 2,3% nhưng có thể tăng tới 40% trên bệnh nhân có bệnh lý đường thở [1],[2],[3],[4]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 85% trường hợp thất bại kiểm soát đường thở gây nên tổn thương ở não hoặc tử vong, khoảng 30-50% tử vong trong gây mê là do thất bại kiểm soát đường thở [1],[2]. Trong phẫu thuật các bệnh lý đường thở đặc biệt là các khối u vùng họng, thanh quản, ngoài các tiêu chuẩn thông khí và đặt ống khó chung thì chính khối u đó cũng là một yếu tố khó, trực tiếp gây cản trở thông khí, choán chỗ che khuất tầm quan sát, đè đẩy gây thay đổi vị trí giải phẫu đường thở. Vì vậy, cần phải tìm được những yếu tố đặc thù để tiên lượng khả năng kiểm soát đường thở.

Các khối u vùng họng, thanh quản có tỷ lệ mắc mới trên toàn cầu là 500000 trường hợp /năm và chiếm tỷ lệ 6%, tử vong chiếm 270000 trường hợp /năm (tỷ lệ 5% các loại ung thư) [5]. Ở Việt Nam có khoảng 15000 ca mới mắc hàng năm chiếm khoảng 10% tỷ lệ ung thư nói chung [6]. Đánh giá trước mổ là bước hết sức cần thiết để bác sĩ gây mê tiên lượng được các trường hợp khó và lựa chọn các phương pháp xử trí, làm giảm được các tai biến có thể xảy ra. Trước một bệnh nhân phải phẫu thuật các bệnh lý đường thở, trách nhiệm cơ bản của bác sĩ gây mê phải tiên lượng được các tình huống khó, phải duy trì trao đổi khí cho bệnh nhân một cách phù hợp, đó là một thách thức lớn đối với bác sĩ gây mê hồi sức trong lĩnh vực này.

Trong các nghiên cứu trước đây, chưa có phương pháp nào đáp ứng thỏa mãn được đầy đủ các yêu cầu kiểm soát đường thở trên các bệnh nhân có bệnh lý đường thở. Sử dụng phương pháp nội soi mềm để đặt ống NKQ được ứng dụng nhiều trên bệnh nhân có khít hàm và hạn chế di động đầu cổ, nhưng chưa được nghiên cứu nhiều trên những bệnh nhân có bệnh lý trên đường thở, đa số chỉ là nghiên cứu với cỡ mẫu nhỏ, lẻ, báo cáo trường hợp, có một số thành công và những hạn chế nhất định [7],[8],[9],[10]. Đặt ống NKQ bằng nội soi bán cứng SensaScope được ứng dụng từ năm 2010 trên thế giới, nhưng đa số nghiên cứu trên bệnh nhân phẫu thuật chung, có một vài nghiên cứu báo cáo trường hợp xử trí bệnh nhân đặt ống NKQ khó bằng phương pháp này trong phẫu thuật Tai mũi họng thấy cải thiện tốt sự quan sát thanh môn, do đó dễ dàng đặt được ống NKQ [11],[12],[13],[14]. Chưa có nghiên cứu tổng kết nào về nội soi mềm hoặc nội soi bán cứng SensaScope để xử trí đặt ống NKQ trên bệnh nhân có bệnh lý đường thở.

Ở Việt Nam, chúng tôi cũng chưa thấy có nghiên cứu nào đầy đủ về tiên lượng đường thở khó cũng như các phương pháp xử trí đặt ống NKQ khó trên các bệnh nhân có bệnh lý trên đường thở.Chính vì các lý do trên mà chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và một số phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó trên bệnh nhân có bệnh đường thở trong phẫu thuật Tai Mũi Họng.” Với 3 mục tiêu: 1. Nghiên cứu các yếu tố thông thường tiên lượng đặt ống nội khí quản khó ở bệnh nhân có bệnh lý đường thở. Đánh giá mối liên quan giữa yếu tố bệnh lý và tiên lượng đặt ống NKQ khó ở các bệnh nhân có bệnh lý đường thở. Đánh giá kết quả của các phương pháp đặt ống NKQ để gây mê phẫu thuật cho các bệnh nhân có bệnh lý đường thở.

Chương 1 TỔNG QUAN 1.Giải phẫu đường thở 12 Hình 1. Giải phẫu đường thở [15] (Nguồn từ tham khảo [15]) - Về phương diện giải phẫu, đường thở được chia thành 2 phần: đường hô hấp trên (mũi, khoang mũi, các xoang cạnh mũi, họng, thanh quản và các cấu trúc liên hợp) và đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản, phế quản phân thùy, nhánh phế quản, ống phế nang và phế nang). - Về phương diện chức năng, chia làm 2 phần: phần dẫn khí (mũi, khoang mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản đến tận các nhánh phế quản nhỏ) và phần trao đổi khí ( phế quản hô hấp, ống phế nang và phế nang). Khoang mũi và và tổ chức lân cận Ngoài việc là cơ quan khứu giác ra, mũi còn là đường tự nhiên, nhờ đó không khí đi vào cơ thể bình thường trong lúc thở.

Mũi bao gồm có một xương và một phần sụn. Hai xương mũi, mỗi bên một xương, nhô xuống và cũng tạo thành sống mũi giữa hai mí mắt. Bên dưới chúng, các sụn mũi và các sụn của lỗ mũi tạo cho mũi sự vững chắc, hình dáng và tính mềm dẻo.Các ngách mũi Xoang ở phía sau mũi được chia thành các phần do ba gợn xương được gọi là các xoăn mũi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu yếu tố tiên lượng và phương pháp xử trí đặt nội khí quản khó cho bệnh nhân phẫu thuật tai mũi họng có bệnh đường thở.

Luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiên lượng, xử trí đặt NKQ khó BN đường thở phẫu thuật TMH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter