Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị bệnh ống phúc tinh mạc trẻ em - Nguyễn Đình Liên
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị bệnh do ống phúc tinh mạc tồn lưu ở trẻ em. Phân tích chi tiết, tối ưu phương pháp.
Ngoại thận – Tiết niệu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu phẫu thuật nội soi bệnh ống phúc tinh mạc trẻ em
Phẫu thuật nội soi (PTNS) đã trở thành một kỹ thuật điều trị tiên tiến cho nhiều bệnh lý. Đặc biệt, PTNS mang lại lợi ích đáng kể trong ngoại nhi. Các bệnh lý do còn ống phúc tinh mạc (OPTM) là phổ biến ở trẻ em. Chúng bao gồm thoát vị bẹn (TVB), nang nước thừng tinh (NNTT) và ẩn tinh hoàn (ATH). Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả và an toàn của PTNS. Mục tiêu là điều trị các bệnh lý OPTM ở nhóm bệnh nhân nhi. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ các quyết định lâm sàng và cải thiện chất lượng chăm sóc. Nghiên cứu góp phần tối ưu hóa quy trình điều trị, giảm thiểu biến chứng. Từ đó, mang lại kết quả lâu dài tốt hơn cho trẻ em.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu
Bệnh lý do còn ống phúc tinh mạc (OPTM) ảnh hưởng nhiều trẻ em. Các tình trạng phổ biến bao gồm thoát vị bẹn (TVB), nang nước thừng tinh (NNTT) và ẩn tinh hoàn (ATH). Việc điều trị phẫu thuật đóng vai trò trung tâm. Hiện tại, phẫu thuật nội soi ổ bụng (PTNS) đã trở thành một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu tiên tiến. Nó thay thế dần các phương pháp mổ mở truyền thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn của PTNS. Mục tiêu là xác định lợi ích của nó trong điều trị các bệnh lý liên quan đến OPTM ở nhóm bệnh nhân nhi. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu lâm sàng quan trọng. Dữ liệu này giúp định hình các khuyến nghị thực hành tốt nhất. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc tối ưu hóa quy trình điều trị, giảm thiểu biến chứng. Nó mang lại kết quả lâu dài tốt hơn cho bệnh nhân nhi.
1.2. Tổng quan về ống phúc tinh mạc tồn lưu
Ống phúc tinh mạc (OPTM) là một cấu trúc phôi thai. Nó kết nối khoang phúc mạc với bìu. Thông thường, OPTM tự đóng kín trong quá trình phát triển của thai nhi. Sự tồn tại của OPTM sau khi sinh gây ra nhiều bệnh lý. Các bệnh lý chính bao gồm thoát vị bẹn (TVB) do ruột hoặc mạc nối chui qua lỗ bẹn trong. Nang nước thừng tinh (NNTT) hình thành khi ống phúc tinh mạc đóng không hoàn toàn. Chỉ một phần ống tồn lưu chứa dịch. Ẩn tinh hoàn (ATH) liên quan đến OPTM khi tinh hoàn không di chuyển xuống bìu hoàn toàn. Sự tồn tại của OPTM thường được phát hiện trong quá trình phẫu thuật. Tỷ lệ tồn lưu OPTM đối bên cũng khá cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra toàn diện. Chẩn đoán và điều trị sớm là chìa khóa. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
II.Chẩn đoán đặc điểm bệnh lý còn ống phúc tinh mạc
Việc chẩn đoán chính xác bệnh lý do còn ống phúc tinh mạc (OPTM) rất quan trọng. Nó giúp định hướng phương pháp điều trị hiệu quả. Bác sĩ dựa vào khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Đặc biệt là siêu âm. Cần phân biệt rõ ràng giữa các thể bệnh khác nhau. Ví dụ như thoát vị bẹn, nang nước thừng tinh và ẩn tinh hoàn. Mỗi thể bệnh có đặc điểm riêng. Hiểu rõ các biến chứng tiềm tàng của bệnh lý OPTM cũng thiết yếu. Việc này giúp đánh giá nguy cơ và đưa ra kế hoạch can thiệp kịp thời. Chẩn đoán sớm, chính xác ngăn ngừa các hậu quả xấu. Nó bảo vệ sức khỏe và chức năng sinh sản của trẻ.
2.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Chẩn đoán bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM) dựa trên khám lâm sàng. Dấu hiệu thoát vị bẹn (TVB) là khối phồng vùng bẹn, bìu. Khối phồng xuất hiện khi trẻ khóc, rặn hoặc đứng. Khối thường mất đi khi trẻ nằm hoặc ngủ. Nang nước thừng tinh (NNTT) biểu hiện là khối căng, thường không thay đổi kích thước. Khối không di chuyển vào ổ bụng. Ẩn tinh hoàn (ATH) được xác định khi không sờ thấy tinh hoàn trong bìu. Khám tinh hoàn trên đường đi xuống bìu. Siêu âm (SA) là phương tiện chẩn đoán hình ảnh hữu ích. SA giúp xác định tình trạng OPTM, kích thước, vị trí. Nó cũng đánh giá tình trạng tinh hoàn, loại trừ các chẩn đoán khác. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định thường cần thăm dò trong phẫu thuật. Đặc biệt là ở những trường hợp khó.
2.2. Phân loại và biến chứng của bệnh lý
Bệnh lý còn ống phúc tinh mạc (OPTM) được phân loại theo thể lâm sàng. Các thể chính bao gồm thoát vị bẹn trực tiếp hoặc gián tiếp, nang nước thừng tinh, ẩn tinh hoàn. Thoát vị bẹn có thể có nhiều mức độ. NNTT có thể là dạng nang nước thừng tinh đơn thuần hoặc tràn dịch màng tinh hoàn. Ẩn tinh hoàn có thể ở ống bẹn hoặc trong ổ bụng. Các biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời. Thoát vị bẹn có nguy cơ nghẹt, hoại tử ruột. Điều này đe dọa tính mạng. Nang nước thừng tinh có thể nhiễm trùng, chèn ép mạch máu. Ẩn tinh hoàn kéo dài gây teo tinh hoàn, mất chức năng sinh sản. Nó cũng tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác như hạch bẹn to, viêm tinh hoàn là cần thiết. Điều trị đúng phương pháp giảm thiểu các rủi ro này.
III.Kỹ thuật phẫu thuật nội soi điều trị ống phúc tinh mạc
Phẫu thuật nội soi (PTNS) đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM). Có nhiều kỹ thuật PTNS được áp dụng. Mỗi kỹ thuật đều có ưu điểm riêng. Mục tiêu chung là đóng kín OPTM hiệu quả. Quy trình phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Bệnh nhân được chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ. Các bước từ gây mê đến đóng vết mổ đều tuân thủ nghiêm ngặt. Việc lựa chọn kỹ thuật và thực hiện phẫu thuật đúng cách là chìa khóa. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Nó cũng giúp đạt được kết quả điều trị tốt nhất. PTNS mang lại lợi ích về thẩm mỹ và hồi phục nhanh.
3.1. Các phương pháp phẫu thuật nội soi chính
Phẫu thuật nội soi (PTNS) điều trị bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM) có nhiều kỹ thuật. Phổ biến là phương pháp nút thắt trong phúc mạc (intracorporeal ligation). Phương pháp này sử dụng các mũi khâu bên trong ổ bụng. Nó đóng kín lỗ bẹn trong. Một kỹ thuật khác là nút thắt ngoài phúc mạc (extracorporeal ligation). Kỹ thuật này sử dụng kim qua da để đưa chỉ luồn quanh lỗ bẹn trong. Sau đó thắt bên ngoài. Cả hai phương pháp đều mục tiêu đóng kín OPTM hiệu quả. Phẫu thuật nội soi một cổng qua rốn (single-port laparoscopy) cũng được áp dụng. Kỹ thuật này giảm thiểu số lượng vết mổ. Nó cải thiện tính thẩm mỹ. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên và đặc điểm bệnh nhân. Các kỹ thuật này cho phép khám và xử lý tổn thương đối bên đồng thời.
3.2. Quy trình phẫu thuật và chuẩn bị bệnh nhân
Quy trình PTNS điều trị OPTM bắt đầu bằng việc chuẩn bị bệnh nhân. Bệnh nhân được gây mê toàn thân. Sau đó, một vết rạch nhỏ tại rốn được thực hiện. Một trocar được đưa vào ổ bụng. Khí CO2 được bơm vào để tạo khoang làm việc. Bác sĩ quan sát khoang phúc mạc và vùng bẹn. Xác định lỗ bẹn trong và ống phúc tinh mạc tồn lưu. Nếu có thoát vị, cần giảm khối thoát vị vào ổ bụng. Phẫu thuật viên tiến hành khâu hoặc thắt ống phúc tinh mạc. Mục tiêu là đóng kín hoàn toàn. Đảm bảo không còn đường thông từ ổ bụng xuống bìu. Sau khi hoàn tất, kiểm tra cầm máu. Trocar được rút. Vết mổ được đóng lại. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận.
IV.Kết quả hiệu quả phẫu thuật nội soi ống phúc tinh mạc
Phẫu thuật nội soi (PTNS) điều trị bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM) mang lại nhiều kết quả tích cực. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công cao. Bệnh nhân có thời gian hồi phục nhanh chóng. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Mức độ đau sau mổ giảm thiểu. Tuy nhiên, bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn rủi ro. Biến chứng có thể xảy ra. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật rất quan trọng. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn của PTNS. Nó củng cố vai trò của PTNS trong ngoại nhi.
4.1. Hiệu quả điều trị và thời gian hồi phục
Nghiên cứu chỉ ra phẫu thuật nội soi (PTNS) đạt hiệu quả cao. Tỷ lệ thành công trong điều trị các bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM) rất tốt. Bệnh nhân có thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể. Hầu hết trẻ em được xuất viện trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật. Thời gian hồi phục sau mổ nhanh chóng. Trẻ có thể trở lại hoạt động bình thường sớm. Mức độ đau sau phẫu thuật giảm thiểu. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau cũng thấp hơn. Thời gian phẫu thuật trung bình thường từ 30-60 phút. Điều này tùy thuộc vào mức độ phức tạp của ca bệnh. Kết quả thẩm mỹ tốt do vết mổ nhỏ. Không có sẹo lớn. Những ưu điểm này làm PTNS trở thành lựa chọn ưu việt.
4.2. Biến chứng và tai biến sau phẫu thuật
Mọi phẫu thuật đều có nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật nội soi (PTNS) cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng thường thấp. Các biến chứng có thể gặp bao gồm: nhiễm trùng vết mổ (rất hiếm), tụ máu. Tỷ lệ tái phát bệnh lý sau PTNS cũng thấp. Điều này tương đương hoặc thấp hơn so với phẫu thuật mở. Các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương mạch máu hoặc ống dẫn tinh là cực kỳ hiếm gặp. Việc theo dõi sát sau phẫu thuật là quan trọng. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời mọi vấn đề. Điều này giúp đảm bảo kết quả tốt nhất. Quy trình chuẩn hóa và kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò lớn. Nó giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro tiềm ẩn.
V.Ưu điểm phẫu thuật nội soi ổ bụng trẻ em khuyến nghị
Phẫu thuật nội soi (PTNS) ổ bụng mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho trẻ em. Nó là một phương pháp điều trị tiên tiến. Lợi ích của nó bao gồm vết mổ nhỏ, ít đau, hồi phục nhanh. Đặc biệt, PTNS cho phép khám và xử lý các tổn thương đối bên. Điều này giúp ngăn ngừa bệnh tái phát. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, PTNS được khuyến nghị rộng rãi. Nó là lựa chọn hàng đầu cho các bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM) ở trẻ em. Cần tiếp tục phát triển kỹ thuật và đào tạo chuyên sâu. Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân nhi.
5.1. Lợi ích vượt trội của phương pháp nội soi
Phẫu thuật nội soi (PTNS) mang lại nhiều lợi ích cho trẻ em. Phương pháp này xâm lấn tối thiểu. Điều này dẫn đến vết mổ nhỏ, sẹo mờ. Kết quả thẩm mỹ vượt trội. Đau sau mổ ít hơn đáng kể. Trẻ em hồi phục nhanh chóng. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Một ưu điểm quan trọng khác là khả năng kiểm tra đối bên. PTNS cho phép phát hiện ống phúc tinh mạc tồn lưu (OPTM) không triệu chứng. Điều này giúp phòng ngừa bệnh tái phát. Nó cũng ngăn ngừa phát triển bệnh lý ở bên đối diện. Khả năng phát hiện và điều trị đồng thời hai bên là lợi thế lớn. Điều này giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật lần hai. PTNS là tiêu chuẩn vàng mới.
5.2. Khuyến nghị và hướng phát triển tương lai
Dựa trên kết quả nghiên cứu, PTNS là phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn. Nó được khuyến nghị rộng rãi cho các bệnh lý ống phúc tinh mạc (OPTM) ở trẻ em. Cần tiếp tục đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên. Phát triển các kỹ thuật mới. Nâng cao chất lượng trang thiết bị nội soi. Nghiên cứu sâu hơn về kết quả lâu dài của PTNS là cần thiết. Cần đánh giá tác động lên sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu kinh tế y tế so sánh chi phí và lợi ích của PTNS. Mở rộng ứng dụng PTNS cho các bệnh lý khác trong ngoại nhi. Hướng tới một nền y học tiên tiến. Đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐÌNH LIÊN Nghiªn cøu phÉu thuËt néi soi æ bông ®iÒu trÞ mét sè bÖnh do cßn èng tinh m¹c ë trÎ em LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----***---- NGUYỄN ĐÌNH LIÊN Nghiªn cøu phÉu thuËt néi soi æ bông ®iÒu trÞ mét sè bÖnh do cßn èng tinh m¹c ë trÎ em Chuyên ngành : Ngoại thận – Tiết niệu Mã số : 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Bích 2. Nguyễn Việt Hoa HÀ NỘI – 2021 LỜI CẢM ƠN Để có được kết quả ngày hôm nay: Tôi xin tỏ lòng biết ơn vô hạn đến: Những phụ huynh của trẻ tham gia nghiên cứu, những cháu tham gia nghiên cứu đã đồng ý và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua được thực hiện đề tài này. Chính các cháu và gia đình là nguồn động viên to lớn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới: GS.TS Nguyễn Ngọc Bích. Nguyễn Việt Hoa Hai người thầy đã luôn đồng hành, động viên và hướng dẫn tôi hoàn thành được đề tài nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Tập thể các thầy trong bộ môn ngoại trường ĐHY Hà Nội, các đồng nghiệp tại các khoa phòng của bệnh viện ĐHY Hà Nội đã giúp đỡ tôi thực hiện đề tài này. Tập thể các cơ quan, đoàn thể trường ĐHY Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành được mục tiêu đề ra.
Xin gửi lời yêu thương tới đại gia đình: Bố, Mẹ, Vợ và Con gái cùng các em đã luôn động viên tinh thần, chia sẻ khó khăn trong cuộc sống và công việc. Xin gửi lời yêu thương tới các đồng nghiệp, các em sinh viên đã dành thời gian tham gia nghiên cứu cùng chúng tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Đình Liên LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Đình Liên, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại thận - tiết niệu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Nguyễn Ngọc Bích và TS. Nguyễn Việt Hoa. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan; đã được xác nhận, chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày …tháng … năm 2021 Tác giả Nguyễn Đình Liên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT (P) : Bên phải. ATH : Ẩn tinh hoàn. BMTVD : Bó mạch thượng vị dưới.
CR, CRTB : Chiều rộng, chiều rộng trung bình của bờ trong lỗ bẹn trong. ĐK, ĐKTB : Đường kính, đường kính trung bình. LBT : Lỗ bẹn trong MSHS : Mã số hồ sơ. NNTT : Nang nước thừng tinh.
NPM : Ngoài phúc mạc. ODT : Ống dẫn tinh. OPTM : Ống phúc tinh mạc. PTNS : Phẫu thuật nội soi.
PTV : Phẫu thuật viên. SA : Siêu âm. TDMTH : Tràn dịch màng tinh hoàn TG, TGTB : Thời gian, thời gian trung bình TGĐT : Thời gian điều trị. TGHP : Thời gian hồi phục.
TGPT : Thời gian phẫu thuật. TPM : Trong phúc mạc TVB : Thoát vị bẹn. MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
PHÔI THAI HỌC ỐNG BẸN VÀ SỰ ĐÓNG KÍN CỦA LỖ BẸN TRONG. Sự biệt hóa và hình thành ống bẹn. Sự di chuyển của tinh hoàn và hình thành ống phúc tinh mạc. Cơ chế đóng kín ống phúc tinh mạc của thai nhi và trẻ em.
GIẢI PHẪU NỘI SOI ỐNG BẸN. Nội soi giải phẫu ống bẹn. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH LÝ DO CÒN OPTM 14 1. Giai đoạn trước thể kỷ XIX.
Giai đoạn từ 1950 đến nay. Tình hình PTNS điều trị bệnh do còn OPTM trên thế giới. Tình hình ứng dụng PTNS tại Việt nam điều trị bệnh do còn OPTM. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TẾ BỆNH LÝ DO CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC.
Tỷ lệ các thể lâm sàng do còn ống phúc tinh mạc. Tiền sử gia đình. CHẨN ĐOÁN BỆNH LÝ CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC. Chẩn đoán lâm sàng.
Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán phân loại thể lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Biến chứng của bệnh lý còn ống phúc tinh mạc.
PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ CÒN OPTM Ở TRẺ EM. Theo dõi và điều trị nội khoa. Điều trị bảo tồn bằng đeo băng treo và tiêm xơ hóa ống phúc tinh mạc 29 1. Điều trị phẫu thuật.
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị bệnh lý do còn OPTM. Phẫu thuật nội soi sử dụng nút thắt trong phúc mạc. Phẫu thuật nội soi sử dụng nút thắt ngoài phúc mạc. Phẫu thuật nội soi 1 cổng qua rốn.
CÁC TAI BIẾN VÀ BIẾN CHỨNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC. 38 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Sai số và phương pháp hạn chế sai số.
ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA MỘT SỐ BỆNH DO CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC. Đặc điểm lâm sàng.
Kết quả chẩn đoán hình ảnh. Kết quả chẩn đoán trước phẫu thuật. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI 1 SỐ BỆNH DO CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC. Mô tả tổn thương ống phúc tinh mạc và tại lỗ bẹn trong.
Kết quả chẩn đoán trong phẫu thuật nội soi ổ bụng. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI Ổ BỤNG ĐIỀU TRỊ 1 SỐ BỆNH DO CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC. Thời gian phẫu thuật của kỹ thuật nút thắt trong và ngoài phúc mạc. Thời gian phẫu thuật giữa các thể lâm sàng và các nhóm phẫu thuật.
Mối liên quan của thời gian phẫu thuật với các yếu tố ảnh hưởng. Tai biến, biến chứng trong phẫu thuật:. Đánh giá kết quả phẫu thuật trước khi ra viện. Đánh giá kết quả tái khám sau PTNS điều trị 1 số bệnh do còn OPTM.
87 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MỘT SỐ BỆNH DO CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC Ở TRẺ EM. Đặc điểm chung của một số bệnh do còn ống phúc tinh mạc ở trẻ em 90 4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
Phân loại bệnh trên lâm sàng. Chỉ định phương pháp gây mê và giảm đau sau mổ. ỨNG DỤNG NỘI SOI TRONG CHẨN ĐOÁN THƯƠNG TỔN ỐNG PHÚC TINH MẠC VÀ BẤT THƯỜNG TRONG Ổ BỤNG. Tỷ lệ phát hiện OPTM đối bên.
Tỷ lệ vị trí ống phúc tinh mạc trong phẫu thuật nội soi. Nội dung trong ống PTM có biểu hiện lâm sàng:. Hình thái lỗ bẹn trong. Hệ thống mạch tinh trong cấp máu cho tinh hoàn.
Nội soi chẩn đoán bệnh lý kèm theo. Chẩn đoán các thể giải phẫu do còn ống phúc tinh mạc. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH DO CÒN ỐNG PHÚC TINH MẠC. Quan điểm xử lý thương tổn khác khi chẩn đoán trong nội soi.
Thời gian phẫu thuật. Mức độ an toàn và tai biến, biến chứng trong phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả sau phẫu thuật.
Kết quả của nghiên cứu về mức độ hài lòng của phụ huynh. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bát phân vị BMI ở trẻ em. Phân độ sức khỏe của bệnh nhân theo ASA.
Giá trị chẩn đoán của SA trong chẩn đoán của nội soi. Bảng phân loại khả năng hồi phục vận động sau mổ ở trẻ. Bảng đánh giá kết quả tái khám phẫu thuật. Tiền sử và yếu tố liên quan tới bệnh lý còn OPTM.
Các bệnh lý nội, ngoại khoa khác được chẩn đoán. Lý do phụ huynh đưa trẻ đi khám bệnh. Mối liên quan giữa sự hiểu biết bệnh của phụ huynh trẻ với khoảng thời gian từ lúc trẻ phát hiện bệnh tới lúc phẫu thuật. Tỷ số chênh lệch kích thước bìu (môi lớn) bên bệnh với bên không triệu chứng.
Khảo sát của siêu âm vùng bẹn – bìu (môi lớn). Mức độ sai lệch giữa chẩn đoán SA với lâm sàng. Giá trị chẩn đoán của SA trong chẩn đoán 1 số bệnh do còn OPTM so với PTNS tại lỗ bẹn trong. Kết quả khám gây mê trước mổ và lựa chọn vô cảm.
Chẩn đoán còn ống phúc tinh mạc đối bên qua nội soi. Sự tương quan giữa thể lâm sàng với đường kính OPTM. Sự khác biệt tỷ lệ ống soi vào được ống bẹn giữa nhóm OPTM có biểu hiện TDMTH, NNTT với nhóm OTM đối bên không triệu chứng. Mối tương quan giữa CR của bờ trong LBT với thể lâm sàng.
Sự khác biệt về phân bố tỷ lệ OPTM đối bên theo nhóm tuổi. Phân bố hệ thống vòng nối và mạch phụ của mạch tinh trong theo vị trí. Sự khác biệt giữa số mạch tinh trong và vòng nối theo vị trí. Tỷ lệ phát hiện nội dung trong OPTM có biểu hiện lâm sàng.
Tỷ lệ các bệnh lý và bất thường bẩm sinh phát hiện qua nội soi. Phân bố các thể lâm sàng bên còn OPTM có biểu hiện bệnh lý qua nội soi. Thời gian phẫu thuật của kỹ thuật nút thắt TPM và NPM. Thời gian phẫu thuật của các thể lâm sàng và các nhóm phẫu thuật.
Mối tương quan giữa thời gian phẫu thuật theo phân độ BMI. Mối tương quan giữa thời gian phẫu thuật với độ tuổi. Thời gian hồi phục và thời gian điều trị sau PTNS theo nhóm tuổi. Mối liên quan giữa TGHP với TGĐT sau phẫu thuật ở các thể lâm sàng và các nhóm phẫu thuật.
Kết quả phẫu thuật sau mổ. Mức độ hài lòng của phụ huynh khi tham gia nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu theo thời gian theo dõi. Khác biệt giữa tỷ lệ tái phát của các kỹ thuật.
89 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính ở trẻ tham gia nghiên cứu. Phân bố thể lâm sàng bệnh còn OPTM theo độ tuổi và giới .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị bệnh do ống phúc tinh mạc tồn lưu ở trẻ em. Phân tích chi tiết, tối ưu phương pháp.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" thuộc chuyên ngành Ngoại thận – Tiết niệu. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng bệnh ống phúc tinh mạc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.