Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa - Tại bệnh viện tỉnh miền núi phía Bắc

Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa miền núi phía Bắc: kỹ thuật hiệu quả, giảm biến chứng, phục hồi nhanh.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa miền núi
Số trang:
205 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa miền núi

Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa là một bước tiến quan trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Khu vực này có địa hình hiểm trở và giao thông đi lại khó khăn. Người dân sinh sống phân tán tại các vùng sâu vùng xa. Bệnh nhân thường đến bệnh viện muộn khi bệnh đã diễn tiến nặng. Việc triển khai thành công kỹ thuật phẫu thuật nội soi tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Phương pháp này nâng cao chất lượng cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa tại địa phương. Bệnh nhân được điều trị hiệu quả ngay tại tỉnh nhà mà không cần chuyển tuyến trung ương. Quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tối đa các biến chứng nặng nề và tiết kiệm chi phí cho gia đình người bệnh.

1.1. Thực trạng cấp cứu ngoại khoa tại các tỉnh miền núi

Hệ thống y tế tại các tỉnh miền núi phía Bắc đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khoảng cách địa lý từ các thôn bản vùng cao đến trung tâm y tế huyện và tỉnh rất lớn. Điều kiện kinh tế khó khăn khiến người dân có thói quen chịu đựng hoặc tự mua thuốc điều trị khi bị đau bụng. Tình trạng này khiến đa số các trường hợp đau ruột thừa không được phát hiện trong giai đoạn sớm. Khi đến bệnh viện tỉnh, ruột thừa thường đã chuyển sang giai đoạn hoại tử hoặc vỡ mủ. Tình trạng nhiễm trùng ổ bụng đã lan rộng gây nguy hiểm tính mạng. Hiện nay, các bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi đã được trang bị đầy đủ dàn máy phẫu thuật nội soi hiện đại. Đội ngũ bác sĩ ngoại khoa và gây mê hồi sức được đào tạo bài bản, sẵn sàng tiếp nhận và xử lý kịp thời các ca cấp cứu phức tạp.

1.2. Xu hướng thay thế phẫu thuật mở bằng kỹ thuật nội soi

Trong nhiều thập kỷ, phẫu thuật mở là phương pháp kinh điển duy nhất để xử trí viêm phúc mạc do ruột thừa vỡ. Phương pháp mổ mở đòi hỏi đường rạch bụng dài, gây mất nhiều máu và đau đớn dữ dội sau phẫu thuật. Hiện nay, phương pháp cắt ruột thừa nội soi đã dần thay thế hoàn toàn phẫu thuật mở tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Kỹ thuật nội soi cung cấp góc nhìn phóng đại đa chiều và sắc nét trên màn hình độ phân giải cao. Phẫu thuật viên dễ dàng quan sát toàn bộ khoang màng bụng và đánh giá chính xác mức độ tổn thương. Vết mổ nội soi rất nhỏ giúp giảm thiểu đau đớn và mang lại tính thẩm mỹ cao. Người bệnh có thể vận động sớm sau mổ, giảm nguy cơ dính ruột và rút ngắn thời gian hồi phục chức năng tiêu hóa.

II. Chẩn đoán viêm phúc mạc ruột thừa và thể bệnh lâm sàng

Chẩn đoán viêm phúc mạc ruột thừa đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm lâm sàng của bác sĩ ngoại khoa. Tại khu vực miền núi, triệu chứng bệnh thường bị che lấp do bệnh nhân tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc giảm đau trước đó. Các biểu hiện toàn thân gồm sốt cao liên tục, mạch nhanh và dấu hiệu nhiễm trùng, nhiễm độc rõ rệt. Khám thực thể ghi nhận bụng chướng nhẹ kèm theo phản ứng thành bụng hoặc cảm ứng phúc mạc lan rộng. Bác sĩ cần phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các kết quả cận lâm sàng hiện đại. Việc xác định chính xác giai đoạn tổn thương giúp xây dựng phác đồ can thiệp ngoại khoa kịp thời và chính xác nhất.

2.1. Phân loại thể bệnh khu trú và thể bệnh toàn thể

Viêm phúc mạc ruột thừa được phân chia thành hai thể bệnh chính dựa trên mức độ lan rộng của dịch viêm trong khoang bụng. Thể viêm phúc mạc khu trú xuất hiện khi phản ứng viêm được khu trú quanh hố chậu phải nhờ sự bao bọc của mạc nối lớn và các quai ruột kế cận. Dịch mủ giới hạn trong một vùng giải phẫu nhất định và chưa lan sang các khoang khác. Ngược lại, thể viêm phúc mạc toàn thể do ruột thừa là tình trạng dịch mủ và giả mạc lan tỏa ra khắp toàn bộ ổ bụng, rãnh đại tràng và túi cùng Douglas. Cả hai thể bệnh nguy hiểm này đều là hậu quả trực tiếp của tình trạng viêm ruột thừa vỡ mủ không được phẫu thuật sớm. Việc phân loại chính xác thể bệnh giúp phẫu thuật viên lựa chọn vị trí đặt trocar và chuẩn bị phương án làm sạch ổ bụng phù hợp.

2.2. Vai trò của cận lâm sàng trong chẩn đoán xác định

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc khẳng định chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của bệnh. Xét nghiệm công thức máu thường cho thấy số lượng bạch cầu tăng rất cao, trong đó tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính chiếm ưu thế vượt trội. Định lượng nồng độ Protein phản ứng C (CRP) tăng mạnh phản ánh tình trạng viêm cấp tính đang tiến triển. Siêu âm ổ bụng là kỹ thuật hình ảnh đầu tay, nhanh chóng phát hiện hình ảnh ruột thừa sưng to, mất liên tục thành ruột thừa và có dịch tự do quanh manh tràng. Đối với những ca bệnh khó chẩn đoán hoặc có vị trí ruột thừa bất thường, chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) ổ bụng cung cấp hình ảnh chi tiết về ổ mủ và tình trạng thâm nhiễm mỡ xung quanh.

III. Kỹ thuật mổ cắt ruột thừa nội soi và làm sạch ổ bụng

Quy trình phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ và tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn nghiêm ngặt. Phẫu thuật viên thường thiết lập hệ thống 3 cổng trocar tại các vị trí chiến lược trên thành bụng. Camera nội soi được đưa qua rốn để quan sát tổng thể ổ phúc mạc. Hai trocar làm việc được đặt tại hố chậu trái và hạ vị để thuận tiện thao tác dụng cụ. Vị trí giải phẫu của ruột thừa có thể thay đổi phức tạp như nằm dưới gan, tiểu khung hoặc sau manh tràng. Kỹ thuật nội soi cho phép phẫu thuật viên tiếp cận vùng tổn thương an toàn mà không làm tổn thương các tạng xung quanh.

3.1. Kỹ thuật xử lý gốc và đưa ruột thừa ra ngoài an toàn

Sau khi tiếp cận được ruột thừa viêm, phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ mạc treo ruột thừa bằng dụng cụ kẹp nội soi. Mạch máu mạc treo ruột thừa được xử lý an toàn bằng dao điện lưỡng cực hoặc kẹp clip chuyên dụng. Gốc ruột thừa được thắt chặt bằng vòng chỉ tự tiêu Roeder hoặc dập clip nhựa nhằm ngăn ngừa nguy cơ rò rỉ dịch tiêu hóa sau mổ. Ruột thừa sau khi cắt rời được đặt cẩn thận vào túi nylon y tế vô trùng chuyên dụng ngay trong ổ bụng. Bệnh phẩm sau đó được kéo ra ngoài qua lỗ trocar rốn một cách an toàn. Kỹ thuật đưa bệnh phẩm trong túi bọc ngăn chặn vi khuẩn tiếp xúc với thành bụng, giúp phòng tránh triệt để biến chứng nhiễm trùng vết mổ cho người bệnh.

3.2. Quy trình rửa sạch khoang phúc mạc và đặt ống dẫn lưu

Công đoạn rửa ổ bụng và dẫn lưu giữ vai trò quyết định đến thành công và độ an toàn của ca phẫu thuật. Bác sĩ phẫu thuật sử dụng lượng lớn nước muối sinh lý ấm vô khuẩn, thường từ 2 đến 5 lít, để bơm rửa liên tục vào khoang bụng. Toàn bộ dịch mủ, dịch đục và các mảng giả mạc bám dính tại các ngóc ngách sâu như dưới hoành, rãnh đại tràng và túi cùng Douglas đều được hút sạch triệt để. Phẫu thuật viên kiểm tra kỹ lưỡng đến khi dịch hút ra hoàn toàn trong và không còn mủ. Trước khi đóng các lỗ trocar, một hoặc hai ống dẫn lưu mềm được đặt tại vị trí thấp nhất của ổ bụng nhằm tiếp tục thoát dịch tồn dư và theo dõi tình trạng chảy máu sau phẫu thuật.

IV. Biến chứng viêm phúc mạc ruột thừa sau phẫu thuật mổ

Mặc dù phẫu thuật nội soi có mức độ xâm lấn tối thiểu, nguy cơ biến chứng hậu phẫu vẫn tiềm ẩn do tính chất nhiễm khuẩn nặng của viêm phúc mạc. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ tại phòng hồi tỉnh và khoa ngoại sau mổ. Các chỉ số sinh tồn như thân nhiệt, mạch, huyết áp và nhịp thở được kiểm tra định kỳ nhiều lần trong ngày. Bác sĩ đánh giá sát sao mức độ đau bụng, tình trạng chướng bụng và số lượng, màu sắc của dịch chảy ra từ ống dẫn lưu. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp đưa ra giải pháp xử trí can thiệp kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ chuyển biến xấu.

4.1. Nhận diện và kiểm soát nguy cơ ổ áp xe tồn lưu

Biến chứng hình thành áp xe tồn lưu sau mổ là một trong những rủi ro đáng lo ngại nhất ở bệnh nhân viêm phúc mạc ruột thừa. Ổ áp xe thường hình thành tại túi cùng Douglas hoặc khoang dưới hoành do dịch viêm ứ đọng không được dẫn lưu hết. Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao dao động, đau tức vùng bụng dưới kèm theo rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy mót rặn. Siêu âm ổ bụng là phương tiện hữu hiệu để phát hiện sớm ổ tụ dịch khu trú. Phần lớn các trường hợp áp xe tồn lưu được điều trị nội khoa bảo tồn bằng phác đồ kháng sinh phối hợp kết hợp chọc hút hoặc đặt dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn của siêu âm mà không cần phải mổ lại.

4.2. Quản lý nhiễm khuẩn vết mổ và phòng ngừa dính ruột

Biến chứng nhiễm khuẩn tại các vị trí vết rạch trocar sau phẫu thuật nội soi có tỷ lệ xuất hiện rất thấp. Nếu có nhiễm khuẩn, tổn thương thường chỉ dừng lại ở mức độ viêm tấy nông tại mô dưới da quanh lỗ rốn. Vết mổ được chăm sóc bằng cách thay băng vô khuẩn, làm sạch dịch tiết và nhanh chóng hồi phục hoàn toàn. Ngoài ra, phẫu thuật nội soi còn hạn chế tối đa nguy cơ dính ruột và tắc ruột cơ học sau mổ nhờ giảm thiểu sự cọ xát cơ học lên bề mặt phúc mạc. Người bệnh được khuyến khích vận động sớm ngay sau 24 giờ đầu sau mổ để kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại, ngăn ngừa tạo các dải xơ dính bất thường trong khoang bụng.

V. Hiệu quả điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tuyến tỉnh

Kết quả ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại các bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía Bắc cho thấy tính an toàn và hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này chứng minh khả năng áp dụng rộng rãi tại tuyến y tế cơ sở khi được trang bị máy móc phù hợp và nhân lực được đào tạo chuẩn hóa. Bệnh nhân được hưởng lợi từ các kỹ thuật y học tiên tiến ngay tại quê hương. Tỷ lệ điều trị thành công cao giúp giảm tải áp lực chuyển tuyến lên các bệnh viện trung ương, đồng thời tạo niềm tin vững chắc cho đồng bào các dân tộc thiểu số đối với chất lượng dịch vụ y tế tuyến tỉnh.

5.1. Đánh giá thời gian phẫu thuật và tỷ lệ chuyển mổ mở

Theo các số liệu nghiên cứu lâm sàng, thời gian phẫu thuật trung bình của phương pháp nội soi dao động từ 55 đến 75 phút cho mỗi ca bệnh. Thời gian phẫu thuật phụ thuộc chủ yếu vào mức độ lan rộng của dịch mủ và độ phức tạp của vị trí ruột thừa. Đáng chú ý, tỷ lệ chuyển mổ mở được kiểm soát ở mức rất thấp, chỉ chiếm dưới 3% trên tổng số bệnh nhân được can thiệp. Các nguyên nhân chuyển sang mổ mở bao gồm ruột thừa viêm dính phức tạp vào các tạng xung quanh, gốc ruột thừa hoại tử sát manh tràng khó khâu buộc hoặc nghi ngờ tổn thương tạng rỗng kết hợp. Quyết định chuyển mổ mở kịp thời luôn bảo đảm an toàn tính mạng cao nhất cho người bệnh.

5.2. Rút ngắn thời gian nằm viện trung bình và phục hồi

Ứng dụng phẫu thuật nội soi giúp rút ngắn đáng kể thời gian nằm viện trung bình của người bệnh xuống còn khoảng 5 đến 6 ngày. Con số này giảm hơn một nửa so với phẫu thuật mổ mở truyền thống trước đây. Người bệnh có cảm giác ít đau sau mổ nên hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc giảm đau kéo dài. Chức năng tiêu hóa phục hồi nhanh chóng, bệnh nhân sớm có trung tiện và có thể ăn uống nhẹ trở lại sau thời gian ngắn. Thời gian nằm viện ngắn không chỉ giúp người bệnh nhanh chóng trở lại sinh hoạt và lao động thường ngày, mà còn tiết kiệm đáng kể chi phí điều trị và giảm tải gánh nặng kinh tế cho gia đình vùng cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ************ NGUYỄN HƢNG ĐẠO NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA TẠI MỘT SỐ BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ************ NGUYỄN HƢNG ĐẠO NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA TẠI MỘT SỐ BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Chuyên ngành : Ngoại tiêu hóa Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. TRỊNH HỒNG SƠN HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hƣng Đạo, nghiên cứu sinh Viện Nghiên cứu Khoa học Y dƣợc Lâm sàng 108, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ luận văn, luận án nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 08 tháng 9 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Hƣng Đạo CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CKI : Chuyên khoa I CKII : Chuyên khoa II CLVT : Cắt lớp vi tính CRP : Protein phản ứng C GMHS : Gây mê hồi sức HCP : Hố chậu phải HCT : Hố chậu trái RT : Ruột thừa SA : Siêu âm SD : Độ lệch chuẩn VPM : Viêm phúc mạc VRT : Viêm ruột thừa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu, sinh lý và giải phẫu bệnh, sinh lý bệnh của ruột thừa và phúc mạc.

Giải phẫu và sinh lý. Giải phẫu bệnh và sinh lý bệnh. Chẩn đoán xác định viêm phúc mạc ruột thừa. Triệu chứng lâm sàng.

Cận lâm sàng. Vi khuẩn và giải phẫu bệnh viêm phúc mạc ruột thừa. Chẩn đoán các thể bệnh viêm phúc mạc ruột thừa. Chẩn đoán phân biệt.

Phân biệt với các bệnh không phải là viêm phúc mạc. Phân biệt với các bệnh viêm phúc mạc khác. Điều trị viêm phúc mạc ruột thừa. Phƣơng pháp.

Lịch sử, chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật nội soi. Các nghiên cứu về phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa. Thực trạng chẩn đoán và điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía Bắc. Đặc điểm địa lý, kinh tế và xã hội.

Thực trạng điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại các bệnh viện tỉnh miền núi, phía Bắc. Kết quả điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại các bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi, phía Bắc. 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phƣơng tiện nghiên cứu. Quy trình chẩn đoán và điều trị viêm phúc mạc ruột thừa. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Thu thập thông tin và xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 69 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Số lƣợng bệnh nhân mổ theo tỉnh.

Thực trạng chẩn đoán viêm phúc mạc ruột thừa tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía Bắc. Cận lâm sàng. Các yếu tố nguy cơ. Kết quả của phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa cấp tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía Bắc.

Kết quả trong phẫu thuật. Kết quả sớm của phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc RT. 93 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung.

Thực trạng chẩn đoán viêm phúc mạc ruột thừa cấp. Đặc điểm lâm sàng viêm phúc mạc ruột thừa. Cận lâm sàng. Các yếu tố nguy cơ gây viêm phúc mạc ruột thừa.

Các đặc điểm chẩn đoán và chỉ định điều trị phẫu thuật nội soi 115 4. Kết quả sớm của phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Kết quả trong phẫu thuật. Kết quả sớm phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa.

144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm tám tỉnh biên giới và miền núi phía Bắc năm 2007. Số lƣợng và trính độ nhân lực khoa GMHS. Nơi đào tạo nguồn nhân lực khoa GMHS.

Số lƣợng và trính độ nhân lực khoa Ngoại. Nơi đào tạo nguồn nhân lực khoa Ngoại. Đánh giá, giá trị chẩn đoán. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Số lƣợng bệnh nhân mổ theo tỉnh. Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể.

Xét nghiệm công thức máu. Kết quả siêu âm ổ bụng đối chiếu với phẫu thuật. Kết quả cắt lớp ổ bụng, đối chiếu với phẫu thuật. Phân loại vi khuẩn.

Giải phẫu bệnh. Bệnh kèm theo và tiền sử phẫu thuật ổ bụng. Thời gian từ lúc bệnh nhân đau đến khi vào viện. Thời gian từ lúc vào viện đến khi phẫu thuật.

Tỉ lệ nhập viện đúng khoa. So sánh chẩn đoán trƣớc và trong phẫu thuật. Số lƣợng, vị trì đặt trocar. Đánh giá tính trạng ổ bụng.

Vị trí ruột thừa. Tổn thƣơng RT. Kỹ thuật cắt và xử lý gốc RT. Cách đƣa RT ra ngoài và xử lý làm sạch ổ phúc mạc.

Số lƣợng và vị trì đặt dẫn lƣu. So sánh thời gian phẫu thuật theo nhóm vị trí RT. Nguyên nhân chuyển phẫu thuật mở. Tƣơng quan đơn biến của các yếu tố với chuyển phẫu thuật mở.

Thời gian dùng thuốc giảm đau. Loại kháng sinh. Thời gian và số lƣợng kháng sinh sử dụng trên một bệnh nhân. Thời gian trung tiện sau mổ.

Thời gian rút ống dẫn lƣu. Thời gian nằm viện. So sánh độ tuổi, giới trong các nghiên cứu. So sánh triệu chứng lâm sàng.

So sánh kết quả xét nghiệm công thức máu. So sánh thời gian phẫu thuật. Tỉ lệ biến chứng theo các tác giả. Thời gian nằm viện.

139 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính của bệnh nhân trong nghiên cứu. Khoảng cách nhà đến bệnh viện tỉnh. Dùng kháng sinh trƣớc khi chẩn đoán viêm phúc mạc ruột thừa.

Dùng thuốc giảm đau trƣớc khi chẩn đoán viêm phúc mạc ruột thừa. Phƣơng pháp vô cảm. Tỉ lệ thành công của phẫu thuật nội soi. Kết quả chung.

99 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình thể ngoài ruột thừa. Vị trí giải phẫu ruột thừa. Động mạch mạc treo ruột thừa.

Máy xét nghiệm huyết học Celltacα - Hãng NIHON KOHDEN -Nhật Bản (A) và máy sinh hóa BS 800 - Hãng MINDRAY -Trung Quốc (B) tại tỉnh Hà Giang. Máy siêu âm CXTCH4.2-13092021 hãng Sonix Touch Canada tại tỉnh Cao Bằng. Máy chụp CLVT Brivo CT325 hãng GE Healthcare, Trung Quốc của Bệnh viện tỉnh Tuyên Quang. Máy nội soi CLV-S40 -Hãng OLYMPUS -Nhật Bản tại tỉnh Tuyên Quang.

Vị trì tƣơng quan của phẫu thuật viên, bệnh nhân và màn hình trong mổ và các vị trì đặt trocar. Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa. Hình ảnh ruột thừa vỡ trên siêu âm. Hình ảnh ruột thừa vỡ trên cắt lớp vi tính.

Các đĩa môi trƣờng nuôi cấy vi khuẩn. 62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phúc mạc ruột thừa là tình trạng viêm phúc mạc do ruột thừa muộn biến chứng thủng hay hoại tử làm cho các chất chứa trong ruột thừa đổ trực tiếp vào phúc mạc, cũng có khi viêm ruột thừa diễn biến áp xe hóa rồi vỡ vào ổ bụng gây ra viêm phúc mạc hai thì hay ba thì [1]. Chẩn đoán và điều trị bệnh nhân viêm phúc mạc ruột thừa thƣờng khó khăn và tốn kém, nhiều trƣờng hợp nếu không đƣợc cấp cứu và điều trị kịp thời bệnh nhân có thể tử vong do nhiễm khuẩn, nhiễm độc [2], [3]. Nghiên cứu của Pierre Tousignant và cộng sự tại Canada thấy tỷ lệ viêm phúc mạc ruột thừa trên tổng số bệnh nhân viêm ruột thừa cấp chiếm 8 - 31% [4], theo Styrud và cộng sự thấy tại bệnh viện đại học Dandenyd Thuỵ Điển tỷ lệ viêm phúc mạc ruột thừa là: 23,5% [5].

Tại Việt Nam, hiện nay tỷ lệ viêm phúc mạc ruột thừa khá cao, thống kê tại bệnh viện Việt Đức năm 2012 gặp 21,07%, tại bệnh viện Nhi Trung ƣơng năm 2013 gặp 20%. Nghiên cứu của Trịnh Hồng Sơn tại 12 bệnh viện đa khoa tỉnh biên giới và miền núi phía bắc (2010-2011) tỷ lệ viêm phúc mạc ruột thừa 19,2% [6], [7]. Điều trị viêm phúc mạc ruột thừa bằng phẫu mở hay nội soi đều nhằm mục đìch là cắt ruột thừa, rửa, làm sạch và dẫn lƣu ổ bụng. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa cấp đã đƣợc ứng dụng trong nhiều năm, cho đến nay đã đƣợc áp dụng rộng rãi ở tất cả các bệnh viện tuyến tỉnh và hầu hết bệnh viện tuyến huyện.

Các nghiên cứu về phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa cấp cho thấy đây là phƣơng pháp an toàn, hiệu quả và tỏ rõ nhiều ƣu việt so với phẫu thuật mở (Giảm đau sau mổ, giảm biến chứng, giảm thời gian nằm viện, người bệnh nhanh hồi phục và sớm trở về hoạt động bình thường…). Đã có một số tác giả trong nƣớc báo cáo kết quả áp dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa đạt kết quả tốt, tỷ lệ phẫu thuật thành công cao nhƣ Nguyễn Cƣờng Thịnh (2006) 96,3% [8], Nguyễn Quang Huy (2019) 84% [9]. 2 Tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi, phía Bắc (Bắc Giang, Bắc Kạn, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La, Tuyên Quang), địa lý, giao thông phức tạp, đi lại khó khăn, điều kiện kinh tế và sự hiểu biết của ngƣời dân còn hạn chế dẫn tới việc đƣợc hƣởng sự chăm sóc về y tế, cơ hội tiếp cận với kỹ thuật cao sẽ khó khăn hơn ở nơi khác. Bên cạnh đó nguồn nhân lực y tế về bác sỹ ngoại khoa, bác sỹ gây mê hồi sức, bác sỹ chẩn đoán hình ảnh trính độ chuyên môn còn chƣa đồng đều, chƣa có nhiều kinh nghiệm về lĩnh vực phẫu thuật nội soi.

Trang thiết bị y tế, phƣơng tiện cận lâm sàng còn thiếu và lỗi thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hưng Đạo (2022). Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-viem-phuc-mac-ruot-thua-mien-nui-phia-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa miền núi phía Bắc: kỹ thuật hiệu quả, giảm biến chứng, phục hồi nhanh.

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter