Luận án: PTNS bảo tồn cơ thắt ung thư trực tràng giữa dưới - Quách Văn Kiên, ĐH Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ ứng dụng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt cho ung thư trực tràng giữa và dưới. Cải thiện chức năng, chất lượng sống bệnh nhân.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt Tổng quan ung thư trực tràng

Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt đã trở thành một kỹ thuật quan trọng trong điều trị ung thư trực tràng giữa và dưới. Mục tiêu chính là loại bỏ triệt để khối u, đồng thời duy trì tối đa chức năng tự nhiên của hậu môn. Ung thư trực tràng giữa và dưới thường đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong việc bảo tồn cơ thắt để tránh hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Phương pháp này không chỉ tập trung vào hiệu quả điều trị ung thư mà còn chú trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Việc áp dụng phẫu thuật nội soi giúp giảm thiểu xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục và giảm đau đáng kể cho bệnh nhân. Hiểu rõ về giải phẫu, chẩn đoán chính xác và kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến là chìa khóa để đạt được kết quả điều trị tối ưu.

1.1. Tầm quan trọng của bảo tồn cơ thắt trong UTTT

Ung thư trực tràng giữa và dưới thường đòi hỏi phẫu thuật cắt bỏ một phần lớn hoặc toàn bộ trực tràng. Điều này có thể dẫn đến hậu môn nhân tạo vĩnh viễn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Bảo tồn cơ thắt mang lại hy vọng duy trì chức năng tự nhiên của hậu môn. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u ung thư. Đồng thời, nó bảo toàn khả năng đại tiện tự chủ cho bệnh nhân. Điều này giúp giảm gánh nặng tâm lý và tài chính liên quan đến việc chăm sóc hậu môn nhân tạo. Phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao, sự chính xác và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Đây là một hướng tiếp cận hiện đại trong điều trị ung thư trực tràng. Nó kết hợp hiệu quả điều trị ung thư với việc duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Sự phát triển của kỹ thuật này là một bước tiến lớn trong y học.

1.2. Phẫu thuật nội soi Lợi ích trong điều trị ung thư trực tràng

Phẫu thuật nội soi đã thay đổi đáng kể phương pháp điều trị ung thư trực tràng. Kỹ thuật này giảm thiểu sự xâm lấn vào cơ thể bệnh nhân. Vết mổ nhỏ hơn nhiều so với phẫu thuật mổ mở truyền thống. Điều này dẫn đến giảm đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng hơn. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng giảm đáng kể. Phẫu thuật nội soi cung cấp tầm nhìn rõ ràng. Nó cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thao tác bóc tách chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME). Nó đảm bảo loại bỏ triệt để các tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật nội soi mang lại kết quả ung thư học tương đương với mổ mở. Điều này áp dụng cho cả tỷ lệ sống thêm và tái phát tại chỗ. Phương pháp này cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân.

1.3. Giải phẫu trực tràng và hệ cơ hậu môn liên quan

Kiến thức sâu sắc về giải phẫu là nền tảng cho phẫu thuật trực tràng thành công. Trực tràng giữa và dưới nằm trong khoang chậu hẹp. Vùng này chứa nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Hệ thống cơ thắt hậu môn bao gồm cơ thắt trong và cơ thắt ngoài. Cơ thắt trong hoạt động không tự chủ, trong khi cơ thắt ngoài hoạt động có chủ ý. Bảo tồn cả hai cơ này là cần thiết để duy trì chức năng đại tiện bình thường. Mạc treo trực tràng là mô mỡ bao quanh trực tràng, chứa các hạch bạch huyết. Việc cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là bắt buộc. Nó đảm bảo loại bỏ triệt để ung thư và giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, việc thực hiện TME cần hết sức cẩn trọng. Mục tiêu là tránh tổn thương các dây thần kinh chi phối chức năng tiểu tiện và sinh dục. Sự tỉ mỉ trong bóc tách là yếu tố then chốt.

II. Chẩn đoán chính xác ung thư trực tràng giữa và dưới

Chẩn đoán chính xác đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư trực tràng giữa và dưới. Việc đánh giá kỹ lưỡng vị trí khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng hạch bạch huyết là rất quan trọng. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại và nội soi giúp cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu. Đặc biệt, việc xác định khả năng bảo tồn cơ thắt phụ thuộc rất nhiều vào kết quả chẩn đoán trước mổ.

2.1. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và nội soi

Chẩn đoán chính xác ung thư trực tràng là bước khởi đầu thiết yếu. Nội soi đại trực tràng là phương pháp tiêu chuẩn. Nó giúp xác định vị trí, kích thước khối u. Sinh thiết mô học được thực hiện để xác định chẩn đoán. MRI trực tràng là công cụ không thể thiếu để đánh giá mức độ xâm lấn u tại chỗ. Nó cung cấp thông tin chi tiết về độ sâu xâm lấn vào thành trực tràng. Nó cũng xác định tình trạng hạch bạch huyết vùng. MRI giúp đánh giá diện cắt dưới u tiềm năng, rất quan trọng cho phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Chụp CT ngực, bụng, chậu được sử dụng để tìm kiếm di căn xa. Siêu âm nội trực tràng (ERUS) có thể hữu ích trong việc đánh giá các khối u giai đoạn sớm. Sự kết hợp các phương tiện này mang lại cái nhìn toàn diện về bệnh. Nó hỗ trợ lập kế hoạch điều trị tối ưu.

2.2. Đánh giá mức độ xâm lấn u tại chỗ và giai đoạn

Đánh giá mức độ xâm lấn u là yếu tố then chốt quyết định chiến lược điều trị. Phân loại theo hệ thống TNM là tiêu chuẩn quốc tế. T1 chỉ sự xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc. T2 xâm lấn lớp cơ. T3 xâm lấn xuyên thành trực tràng. T4 xâm lấn các cơ quan lân cận. MRI đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giai đoạn T và N (hạch). Đánh giá giai đoạn ung thư toàn diện cần tìm kiếm di căn xa (M). Giai đoạn bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và chỉ định liệu pháp bổ trợ. Xạ trị tiền phẫu (XTTP) thường được chỉ định cho u T3, T4 hoặc hạch dương tính. XTTP giúp giảm kích thước khối u. Nó tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Nó cũng giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ sau mổ. Việc đánh giá này đòi hỏi sự chính xác cao.

2.3. Vị trí khối u và chỉ định phẫu thuật bảo tồn cơ thắt

Vị trí của khối u trực tràng có ảnh hưởng lớn đến khả năng bảo tồn cơ thắt. Ung thư trực tràng thấp, đặc biệt là u nằm gần rìa hậu môn, thường khó bảo tồn hơn. Yêu cầu về diện cắt dưới u an toàn là tối thiểu 1-2 cm không có tế bào ung thư. Trong trường hợp khối u rất thấp, phẫu thuật cắt cơ thắt trong (ISR) có thể được xem xét. ISR mở rộng diện cắt xuống ống hậu môn để đạt được diện cắt an toàn. Đồng thời, nó vẫn cố gắng bảo tồn một phần cơ thắt ngoài. Quyết định bảo tồn cơ thắt cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó dựa trên kết quả chẩn đoán hình ảnh chi tiết. Nó cũng dựa vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Mục tiêu là đạt được hiệu quả ung thư học tối đa. Đồng thời, nó duy trì chất lượng sống tốt nhất cho bệnh nhân.

III. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt tiên tiến

Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu và chính xác để đạt được cả mục tiêu ung thư học và chức năng. Các phương pháp như cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) qua nội soi và kỹ thuật cắt cơ thắt trong (ISR) đã cách mạng hóa điều trị ung thư trực tràng giữa và dưới. Việc lựa chọn phương pháp tạo miệng nối cũng rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sau mổ và chất lượng sống của bệnh nhân.

3.1. Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng TME qua nội soi

TME là phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn vàng cho ung thư trực tràng. Kỹ thuật này yêu cầu loại bỏ khối u cùng toàn bộ mạc treo trực tràng. Mạc treo trực tràng chứa các hạch bạch huyết có nguy cơ di căn. Phẫu thuật nội soi thực hiện TME mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép phẫu thuật viên có tầm nhìn rõ ràng hơn trong khoang chậu hẹp. TME nội soi giúp loại bỏ triệt để ung thư. Nó giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ. Đồng thời, nó bảo tồn các cấu trúc thần kinh quan trọng. Các cấu trúc này chi phối chức năng tiểu tiện và sinh dục. Điều này giúp giảm các biến chứng chức năng sau mổ. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kinh nghiệm từ phẫu thuật viên. Nó cần sự hỗ trợ của các dụng cụ nội soi chuyên dụng.

3.2. Kỹ thuật cắt cơ thắt trong ISR cho ung thư trực tràng thấp

ISR là một kỹ thuật phẫu thuật đặc biệt. Nó được chỉ định cho các trường hợp ung thư trực tràng rất thấp. ISR nhằm mục đích bảo tồn tối đa cơ thắt. Nó giúp tránh tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn cho bệnh nhân. Kỹ thuật này cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ cơ thắt trong. Nó có thể bao gồm một phần cơ thắt ngoài trong một số trường hợp. Mục tiêu là đảm bảo diện cắt dưới u an toàn, không còn tế bào ung thư. Có nhiều mức độ ISR khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí khối u, kích thước và mức độ xâm lấn. Kỹ thuật ISR đòi hỏi sự đánh giá chức năng hậu môn cẩn thận trước mổ. Nó cũng cần theo dõi chức năng sau mổ. ISR mang lại cơ hội bảo tồn cơ thắt cho nhiều bệnh nhân. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho họ.

3.3. Phương pháp tạo miệng nối đại tràng ống hậu môn

Tạo miệng nối đại tràng - ống hậu môn là bước cuối cùng của phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Nó phục hồi sự liên tục của đường tiêu hóa. Miệng nối có thể được thực hiện bằng tay hoặc bằng máy khâu vòng. Trong phẫu thuật nội soi, máy khâu vòng thường được ưu tiên. Nó tạo ra miệng nối an toàn và chắc chắn. Để cải thiện chức năng hậu môn sau mổ, có thể tạo túi chứa phân J-pouch. Túi J-pouch giúp giảm tần suất đi ngoài và hội chứng LARS. Một hậu môn nhân tạo tạm thời thường được tạo ra. Nó giúp bảo vệ miệng nối trong giai đoạn lành thương ban đầu. Điều này làm giảm nguy cơ rò miệng nối. Hậu môn nhân tạo tạm thời sẽ được đóng lại sau vài tuần hoặc vài tháng. Chăm sóc miệng nối sau mổ rất quan trọng. Nó cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý biến chứng sớm.

IV. Kết quả điều trị ung thư trực tràng Phẫu thuật nội soi

Kết quả điều trị ung thư trực tràng bằng phẫu thuật nội soi, đặc biệt là kỹ thuật bảo tồn cơ thắt, đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Các nghiên cứu đã cho thấy kết quả ung thư học tương đương với mổ mở. Đồng thời, nó cải thiện đáng kể chất lượng sống và chức năng hậu môn cho bệnh nhân. Thời gian hồi phục nhanh chóng cũng là một ưu điểm nổi bật của phương pháp này.

4.1. Kết quả ung thư học và tỷ lệ tái phát

Kết quả ung thư học là ưu tiên hàng đầu trong điều trị ung thư trực tràng. Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt mang lại kết quả rất khả quan. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống thêm toàn bộ tương đương với phẫu thuật mổ mở. Việc đạt được diện cắt dưới u (DCDU) an toàn, không có tế bào ung thư, là yếu tố quyết định. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ xác nhận điều này. Tỷ lệ tái phát tại chỗ được kiểm soát ở mức thấp. Điều này nhờ vào việc loại bỏ triệt để hạch bạch huyết. Cùng với việc cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) qua nội soi. Liệu pháp điều trị bổ trợ như hóa trị, xạ trị cũng góp phần cải thiện kết quả. Phẫu thuật nội soi đảm bảo các tiêu chí ung thư học không bị ảnh hưởng.

4.2. Kết quả chức năng hậu môn và chất lượng sống

Chức năng hậu môn sau phẫu thuật là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sống. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt hướng tới việc duy trì chức năng này. Các chỉ số như tần suất đi ngoài, khả năng kiểm soát phân được đánh giá chặt chẽ. Thang điểm Jorge and Wexner thường được sử dụng để đánh giá mức độ đại tiện không tự chủ. Hội chứng LARS (Low Anterior Resection Syndrome) là một biến chứng phổ biến sau cắt đoạn trực tràng thấp. LARS gây ra các triệu chứng như tăng tần suất đi ngoài, mót rặn, đại tiện không kiểm soát. Tuy nhiên, việc bảo tồn cơ thắt vẫn mang lại ưu điểm vượt trội. Nó tránh được hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Đa số bệnh nhân phục hồi chức năng tốt theo thời gian. Các biện pháp hỗ trợ như vật lý trị liệu có thể cải thiện các triệu chứng LARS.

4.3. Thời gian nằm viện và hồi phục sau phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi giảm đáng kể thời gian nằm viện của bệnh nhân. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng hơn so với mổ mở truyền thống. Thời gian trung bình nằm viện được rút ngắn, giúp giảm chi phí y tế và gánh nặng cho hệ thống y tế. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động hàng ngày sớm hơn. Việc giảm đau sau mổ là một lợi ích lớn của phương pháp nội soi. Nó do kích thước vết mổ nhỏ hơn. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau opioid cũng ít hơn, giảm các tác dụng phụ. Sự phục hồi nhanh chóng này là một điểm nổi bật. Nó góp phần vào sự hài lòng tổng thể của bệnh nhân. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo là cần thiết để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ và không có biến chứng.

V. Quản lý biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng

Mặc dù phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt mang lại nhiều lợi ích, nhưng các biến chứng sau mổ vẫn có thể xảy ra. Việc nhận diện sớm và quản lý hiệu quả các biến chứng, đặc biệt là rò miệng nối, là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và thành công cho bệnh nhân. Vai trò của hậu môn nhân tạo tạm thời cũng cần được nhấn mạnh trong việc phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.

5.1. Nguy cơ và quản lý biến chứng rò miệng nối

Rò miệng nối là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật cắt đoạn trực tràng. Biến chứng này có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết và cần phẫu thuật lại khẩn cấp. Tỷ lệ rò miệng nối thay đổi tùy thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và tình trạng bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ bao gồm dinh dưỡng kém, béo phì, tiểu đường và xạ trị tiền phẫu. Việc tạo hậu môn nhân tạo tạm thời (HMNT) là một biện pháp hữu hiệu. Nó giúp giảm đáng kể nguy cơ rò miệng nối bằng cách bảo vệ miệng nối trong giai đoạn lành thương. Quản lý rò miệng nối đòi hỏi can thiệp nhanh chóng. Nó bao gồm dẫn lưu áp xe, đặt stent hoặc phẫu thuật làm lại miệng nối. Phòng ngừa luôn là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ và đánh giá cẩn thận.

5.2. Các biến chứng khác và chiến lược phòng ngừa

Bên cạnh rò miệng nối, nhiều biến chứng khác có thể xuất hiện sau phẫu thuật trực tràng. Nhiễm trùng vết mổ là một biến chứng thường gặp nhưng được giảm thiểu bởi phẫu thuật nội soi. Chảy máu trong và sau mổ cũng là một nguy cơ cần được kiểm soát. Tổn thương các cơ quan lân cận, đặc biệt là các dây thần kinh vùng chậu, là hiếm gặp. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu tiện và sinh dục. Hẹp miệng nối có thể xảy ra muộn, gây khó khăn khi đi ngoài và cần can thiệp. Tắc ruột do dính ruột cũng là một nguy cơ tiềm ẩn. Chiến lược phòng ngừa bao gồm đánh giá kỹ lưỡng trước mổ. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác. Chăm sóc hậu phẫu toàn diện, bao gồm sử dụng kháng sinh dự phòng và vận động sớm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và cải thiện kết quả.

5.3. Vai trò của hậu môn nhân tạo tạm thời

Hậu môn nhân tạo tạm thời đóng vai trò bảo vệ quan trọng sau phẫu thuật tạo miệng nối đại tràng - ống hậu môn. HMNT chuyển hướng dòng phân ra ngoài, giúp miệng nối lành lại mà không chịu áp lực. Điều này giảm đáng kể nguy cơ rò miệng nối. HMNT thường được đóng lại sau vài tuần hoặc vài tháng. Thời gian này tùy thuộc vào mức độ lành thương của miệng nối. Quyết định tạo HMNT tạm thời dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm vị trí khối u, kỹ thuật miệng nối và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mặc dù HMNT gây bất tiện tạm thời, nó là một biện pháp an toàn cần thiết. Nó giúp đảm bảo thành công của phẫu thuật chính. Nó cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân. Việc giáo dục bệnh nhân về chăm sóc HMNT là rất quan trọng.

VI. Ứng dụng thực tiễn của phẫu thuật nội soi BTCT

Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt không chỉ là một kỹ thuật y khoa mà còn là một hướng tiếp cận toàn diện, mang lại giá trị thực tiễn cao cho bệnh nhân ung thư trực tràng. Các nghiên cứu lâm sàng đã củng cố vai trò của nó. Nó góp phần cải thiện chất lượng sống và mở ra triển vọng tươi sáng cho tương lai điều trị. Phương pháp này đại diện cho sự tiến bộ trong y học, hướng tới điều trị hiệu quả và nhân văn hơn.

6.1. Đóng góp từ các nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt là nền tảng cho sự phát triển của phương pháp này. Các nghiên cứu lâm sàng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng khẳng định hiệu quả và độ an toàn của kỹ thuật. Luận án như 'Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng giữa và dưới' là minh chứng. Nó đánh giá các yếu tố dịch tễ học, lâm sàng. Nó xem xét kết quả điều trị ngắn hạn và dài hạn. Các nghiên cứu này giúp chuẩn hóa quy trình phẫu thuật. Nó xác định các chỉ định và chống chỉ định phù hợp. Nó cũng so sánh kết quả giữa PTNS và mổ mở. Dữ liệu từ các công trình này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Nó đóng góp vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị chuẩn mực. Điều này nâng cao kiến thức y khoa và chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

6.2. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư

Mục tiêu cuối cùng của điều trị ung thư không chỉ là kéo dài sự sống. Nó còn là cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt đã đạt được cả hai mục tiêu này. Nó loại bỏ khối u hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu việc phải tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Điều này cho phép bệnh nhân duy trì chức năng đại tiện tự nhiên. Nó giúp họ trở lại cuộc sống bình thường nhanh chóng hơn. Giảm đau sau mổ, thời gian hồi phục ngắn, và tỷ lệ biến chứng thấp. Tất cả đều góp phần vào sự hài lòng của bệnh nhân. Nó cũng giảm gánh nặng tâm lý. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân trẻ và những người có lối sống năng động. Phương pháp này đại diện cho một bước tiến lớn. Nó hướng tới điều trị toàn diện và nhân văn hơn trong ung thư trực tràng.

6.3. Triển vọng tương lai trong điều trị ung thư trực tràng

Lĩnh vực điều trị ung thư trực tràng đang liên tục phát triển. Phẫu thuật nội soi tiếp tục được cải tiến với các công nghệ mới. Phẫu thuật robot nội soi đang nổi lên. Nó mang lại độ chính xác và linh hoạt cao hơn. Nghiên cứu sâu hơn về chức năng hậu môn và hội chứng LARS đang được tiến hành. Mục tiêu là tìm ra các phương pháp quản lý hiệu quả hơn. Các phương pháp điều trị cá nhân hóa ngày càng được chú trọng. Nó dựa trên đặc điểm di truyền của khối u. Sự kết hợp giữa phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Các liệu pháp nhắm trúng đích sẽ tiếp tục được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt hơn và giảm thiểu tác dụng phụ. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt sẽ tiếp tục là trọng tâm. Nó được cải tiến liên tục để mang lại lợi ích tối đa. Nó giúp bệnh nhân ung thư trực tràng sống khỏe mạnh với chất lượng sống tốt nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng giữa và dưới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI QUÁCH VĂN KIÊN NGHI£N CøU øNG DôNG PHÉU THUËT NéI SOI B¶O TåN C¥ TH¾T TRONG UNG TH¦ TRùC TRµNG GI÷A Vµ D¦íI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== QUÁCH VĂN KIÊN NGHI£N CøU øNG DôNG PHÉU THUËT NéI SOI B¶O TåN C¥ TH¾T TRONG UNG TH¦ TRùC TRµNG GI÷A Vµ D¦íI Chuyên ngành : Ngoại tiêu hóa Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Đức Huấn 2. Đỗ Trường Sơn HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Quách Văn Kiên, Nghiên cứu sinh khóa 34 chuyên nghành Ngoại tiêu hóa, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Phạm Đức Huấn và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, Ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Quách Văn Kiên DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân BTCT : Bảo tồn cơ thắt BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) DCDU : Diện cắt dưới u ĐM MTTD : Động mạch mạc treo tràng dưới ĐT-OHM : Đại tràng - ống hậu môn HMNT : Hậu môn nhân tạo HA ĐM : Huyết áp động mạch ISR : Phẫu thuật cắt cơ thắt trong (InterSphincteric resection) KS : Kháng sinh MTTT : Mạc treo trực tràng NC : Nghiên cứu ĐT : Điều trị MN : Miệng nối OMH : Ống hậu môn PTNS : Phẫu thuật nội soi RMN : Rò miệng nối TM MTTD : Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới TME : Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng UTTT : Ung thư trực tràng XTTP : Xạ trị tiền phẫu LARS : Hội chứng sau cắt đoạn trực tràng thấp (Low anterior resection syndrome) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu trực tràng giữa và dưới. Hệ cơ vùng ống hậu môn.

Mạc treo trực tràng và hệ thống bạch huyết. Chẩn đoán xác định ung thư trực tràng giữa và dưới. Các phương tiện chẩn đoán xác định. Vị trí khối u liên quan đến phương pháp phẫu thuật và chỉ định của phẫu thuật cắt cơ thắt trong.

Chẩn đoán mức độ xâm lấn u tại chỗ. Các phương pháp phẫu thuật BTCT trong UTTT giữa và dưới. Kết quả sau phẫu thuật bảo tồn cơ thắt điều trị ung thư trực tràng giữa và dưới. Rò miệng nối đại trực tràng và các yếu tố nguy cơ.

Kết quả chức năng sau phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng giữa và dưới. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng giữa và dưới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Các bước tiến hành thu thập các biến số. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Quản lý và xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Yếu tố dịch tễ, lâm sàng. Một số triệu chứng lâm sàng. Chỉ định phẫu thuật nội soi.

Các phương tiện chẩn đoán khối u trực tràng. Vị trí khối u liên quan đến phương pháp phẫu thuật và chỉ định của phẫu thuật cắt cơ thắt trong. Xác định mức độ xâm lấn u tại chỗ. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng giữa và dưới.

Kết quả giải phẫu bệnh. Kết quả điều trị phẫu thuật. Biến chứng rò miệng nối sau phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật.

Kết quả chức năng sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật. Một số đặc điểm dịch tễ, triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm tuổi, giới.

Một số triệu chứng lâm sàng trong UTTT giữa và dưới. Chỉ định phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt trong UTTT giữa và dưới. Các phương tiện chẩn đoán khối u trực tràng giữa và dưới. Vị trí khối u liên quan đến phương pháp phẫu thuật và chỉ định của phẫu thuật cắt cơ thắt trong.

Chẩn đoán xác định mức độ xâm lấn u tại chỗ. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng giữa và dưới. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt.

Biến chứng rò miệng nối sau phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả chức năng sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật.140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại ung thư trực tràng theo TNM. Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng. Phân loại Haggitt với ung thư trên nền Polyp. Phân loại u T1 dựa vào mức độ xâm lấn lớp dưới niêm mạc.

Bảng tính điểm chỉ số phối hợp Charlson. Thang điểm Jorge and Wexner. Những NC trên thế giới so sánh PTNS và mổ mở trong TME. Tuổi nhóm nghiên cứu.

Tuổi liên quan đến hai giới. Môt số đặc điểm lâm sàng. Các phương tiện chẩn đoán cận lâm sàng. Liên quan giữa thăm trực tràng với loại MN thực hiện.

Liên quan giữa nội soi đại trực tràng với loại MN thực hiện. Liên quan vị trí u trên MRI với loại miệng nối. Cắt cơ thắt trong trong miệng nối đại tràng - ống hậu môn. Diện cắt dưới u theo phương pháp phẫu thuật.

Kết quả sinh thiết tức thì trong mổ. Đánh giá DCDU trong mổ với mức độ xâm lấn u trước mổ. DCDU liên quan đến giải phẫu bệnh sau mổ. Liên quan giữa nội soi đại tràng với tổn thương GPB sau mổ.

MRI và CLVT trước và sau xạ trị tiền phẫu. Tỷ lệ XTTP liên quan đến vị trí khối u qua thăm trực tràng. Chỉ định PT liên quan giữa vị trí u với phim chụp tiểu khung. Yếu tố liên quan đến kỹ thuật.

Phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Yếu tố liên quan đến làm HMNT bảo vệ. Thời gian phẫu thuật (Phút) liên quan đến yếu tố trong mổ. Phân loại giai đoạn bệnh sau mổ.

Phân loại giai đoạn theo phương pháp phẫu thuật. Số lượng hạch nạo vét tương ứng với tổn thương u tại chỗ. Tổn thương xâm lấn tại chỗ (T) và di căn hạch (N). Số lượng hạch theo vị trí thắt động mạch.

Mô bệnh học và độ biệt hóa. Các biến chứng sau phẫu thuật. Phân độ rò miệng nối. Tỷ lệ rò miệng nối liên quan đến các yếu tố dịch tễ.

Rò miệng nối liên quan đến xạ trị tiền phẫu. Tỷ lệ rò miệng nối liên quan đến kỹ thuật. Tỷ lệ phẫu thuật lại ở nhóm bệnh nhân có rò miệng nối. Thời gian cho ăn qua đường miệng.

Thời gian nằm viện. Thời gian lưu sonde tiểu. Rối loạn cơ thắt bàng quang liên quan đến kích thước u. Số lần đại tiện sau mổ liên quan đến miệng nối.

Biểu hiện són phân sau mổ liên quan đến miệng nối. Biểu hiện đại tiện gấp sau mổ liên quan đến miệng nối. Thang điểm Wexner liên quan đến miệng nối. Đánh giá chức năng tình dục sau mổ.

Tình trạng bệnh nhân sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn hạch.

Tỷ lệ tái phát liên quan đến giai đoạn. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Tổng hợp một số NC về tuổi trong nhóm UTTT giữa và dưới. Tổng hợp các NC về giới trong UTTT giữa và dưới.

Các NC khuyến cáo chỉ định của ISR. Tổng hợp một số NC về DCDU trong UTTT giữa và dưới. Tổng hợp các NC chỉ định PT BTCT trong UTTT giữa và dưới. Tổng hợp một số NC về tỷ lệ rò MN trong UTTT giữa và dưới.

Tỷ lệ rò miệng nối liên quan đến tuổi – giới - BMI. Các NC thế giới về tỷ lệ rò MN sau XTTP. Rò miệng nối liên quan đến vị trí miệng nối. Rò miệng nối liên quan đến HMNT bảo vệ.

Các NC đánh giá chức năng tiêu hóa sau phẫu thuật BTCT. Rối loạn chức năng sinh dục sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ của các NC. Tỷ lệ tái phát tại chỗ và di căn của các NC.

Tỷ lệ tái phát tại chỗ và TG sống thêm liên quan đến XTTP.136 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tuổi hay mắc bệnh. Kaplan-Meier đánh giá TG sống thêm toàn bộ sau mổ. Kaplan-Meier đánh giá TG sống thêm toàn bộ theo giai đoạn.

Kaplan-Meier đánh giá TG sống thêm toàn bộ theo di căn hạch.83 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hệ cơ vùng ống hậu môn. Mạc treo trực tràng và các thành phần liên quan. UTTT giai đoạn T3, u xâm lấn vượt thành trực tràng.

5 lớp trên siêu âm nội soi trực tràng]. Hình ảnh khối u trực tràng trên MRI. Các mốc giới hạn cắt cơ thắt trong. Tư thế BN nối bằng máy và nối bằng tay.

Vị trí đặt trocar. Vị trí thắt ĐM mạc treo tràng dưới. Giải phóng mạc treo ĐT góc lách khỏi mặt trước tụy. Giải phóng trực tràng và toàn bộ MTTT trước xương cùng.

Giải phóng 2 bên trực tràng đến sát cơ nâng. Hạ đại tràng góc lách. Cắt đầu dưới trực tràng bằng máy cắt tự động. Nối đại trực tràng bằng máy.

Đặt van Lone Star bộc lộ vùng hậu môn. Miệng nối đại tràng - ống hậu môn tận tận .52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong 30 năm qua, chiến lược điều trị ung thư trực tràng (UTTT) đã thay đổi đáng kể , đặc biệt kể từ khi Heald [1] giới thiệu kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng ứng dụng trong UTTT giữa và dưới (tức là những khối u cách rìa hậu môn dưới 10 cm). Ứng dụng của kỹ thuật này và một số tiêu chuẩn khác như diện cắt vòng quanh trực tràng, và quan trọng hơn là hiểu biết về sinh lý bệnh học của UTTT đã giúp cải thiện đáng kể vể thời gian sống sau mổ, đồng thời giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ. Bên cạnh những tiến hóa vượt bậc đó, những thay đổi kỹ thuật vẫn đang tiếp tục được NC, phát triển nhằm đưa ra phương thức phẫu thuật an toàn và ít xâm lấn.

Phẫu thuật nội soi (PTNS) trong UTTT đang dần chứng minh ưu điểm, lợi ích cho BN. Tuy nhiên còn nhiều tranh cãi vẫn chưa đạt được đồng thuận, ngay cả việc phối hợp xạ trị - phẫu thuật – hóa chất trong điều trị UTTT cũng còn nhiều ý kiến khác nhau cả về chỉ định lẫn chiến lược điều trị [3], [4], [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt cho ung thư trực tràng giữa và dưới. Cải thiện chức năng, chất lượng sống bệnh nhân.

Luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt: Ung thư trực tràng giữa và dưới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter