Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả điều trị (Nguyễn Văn Trung)
Phân tích kết quả điều trị phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa. Đánh giá hiệu quả, cải thiện triệu chứng và chất lượng sống bệnh nhân.
Ngoại khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kết quả phẫu thuật hẹp ống sống cổ thoái hóa đa tầng
Nghiên cứu về kết quả điều trị phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa là trọng tâm. Hiệu quả của các can thiệp phẫu thuật đối với bệnh lý này được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cải thiện triệu chứng lâm sàng, phục hồi chức năng, và các vấn đề tiềm ẩn sau phẫu thuật. Phẫu thuật cột sống cổ đa tầng là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các kết quả có thể. Thông tin này rất quan trọng để hướng dẫn thực hành lâm sàng. Nó cũng giúp bệnh nhân có cái nhìn toàn diện về quá trình điều trị và tiên lượng.
1.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật
Phẫu thuật giải ép cột sống cổ đa tầng mang lại cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân thường trải nghiệm giảm đau cổ đáng kể, đặc biệt là đau mạn tính liên quan đến thoái hóa. Tê bì và yếu chi, các dấu hiệu phổ biến của chèn ép tủy cổ, cũng được cải thiện rõ rệt, giúp khôi phục cảm giác và sức mạnh. Các dấu hiệu khác của bệnh lý tủy cổ do thoái hóa, như rối loạn thăng bằng hay đi lại khó khăn, cũng có xu hướng giảm đáng kể. Nhìn chung, phẫu thuật góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân một cách rõ rệt.
1.2. Phục hồi chức năng vận động tủy cổ
Khả năng vận động của cột sống cổ và các chi được phục hồi đáng kể sau phẫu thuật hẹp ống sống cổ. Các điểm số chức năng, như thang điểm mJOA, thường cải thiện rõ rệt, phản ánh sự phục hồi về mặt thần kinh. Sức mạnh cơ ở tay và chân được tăng cường, cho phép bệnh nhân thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày một cách độc lập hơn. Chương trình phục hồi chức năng sau mổ đóng vai trò quan trọng trong việc tối đa hóa quá trình này, giúp bệnh nhân lấy lại sự linh hoạt và sức bền, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.
1.3. Tỷ lệ biến chứng và tái phát hẹp ống sống
Biến chứng sau phẫu thuật thoái hóa cột sống cổ, mặc dù có thể xảy ra, nhưng tỷ lệ thường được kiểm soát ở mức thấp. Các biến chứng cấp tính bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chảy máu tại chỗ, hoặc tổn thương thần kinh tạm thời. Về lâu dài, tái phát hẹp ống sống cổ hoặc thoái hóa các đốt sống kế cận có thể là một vấn đề cần theo dõi. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ thuật và kế hoạch điều trị cá nhân hóa để giảm thiểu tối đa các rủi ro này, đảm bảo kết quả an toàn và bền vững cho bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
II. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật giải ép cột sống cổ
Hiệu quả của phẫu thuật giải ép cột sống cổ trong điều trị hẹp ống sống cổ do thoái hóa được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mức độ cải thiện của bệnh nhân. Điều này bao gồm việc sử dụng các thang điểm chức năng và thần kinh chuyên biệt. Việc so sánh giữa các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Lợi ích lâu dài của phẫu thuật cột sống cổ là một yếu tố quan trọng. Đánh giá toàn diện giúp củng cố bằng chứng khoa học và tối ưu hóa quy trình điều trị cho bệnh lý cột sống cổ thoái hóa.
2.1. Thang điểm mJOA và NDI sau can thiệp
Thang điểm mJOA đánh giá chi tiết mức độ phục hồi chức năng thần kinh, bao gồm cảm giác, vận động và chức năng bàng quang, ruột. Điểm số này thường tăng lên đáng kể sau phẫu thuật cột sống cổ, phản ánh sự giải phóng hiệu quả chèn ép tủy. Chỉ số NDI (Neck Disability Index) đo lường mức độ tàn tật liên quan đến vùng cổ, bao gồm đau, khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. NDI giảm đáng kể, thể hiện sự cải thiện rõ rệt trong chất lượng cuộc sống và khả năng tự chủ của bệnh nhân. Các chỉ số khách quan này là bằng chứng xác nhận hiệu quả cao của phẫu thuật giải ép trong điều trị hẹp ống sống cổ do thoái hóa.
2.2. So sánh các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau
Nhiều kỹ thuật phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng được áp dụng, mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm ACDF (lấy đĩa đệm, ghép xương, cố định lối trước), ACCF (cắt thân đốt sống, ghép xương, cố định lối trước) và các phương pháp lối sau như cắt cung sau (laminectomy) hoặc mở rộng máng tủy (laminoplasty). Nghiên cứu thường so sánh hiệu quả, thời gian phục hồi và tỷ lệ biến chứng giữa các kỹ thuật này. Lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật cột sống cổ phù hợp dựa trên vị trí, mức độ chèn ép tủy cổ và tình trạng tổng thể của bệnh nhân, nhằm đạt kết quả tốt nhất cho stenosis cervical spinal.
2.3. Lợi ích lâu dài của phẫu thuật cột sống cổ
Phẫu thuật giải ép cột sống cổ mang lại lợi ích bền vững cho phần lớn bệnh nhân. Nhiều báo cáo cho thấy bệnh nhân duy trì sự cải thiện về triệu chứng và chức năng trong nhiều năm sau phẫu thuật. Việc theo dõi định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như thoái hóa tiếp diễn hoặc tái phát hẹp ống sống. Phẫu thuật giải ép tủy cổ không chỉ giảm triệu chứng hiện tại mà còn có thể ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh lý chèn ép tủy, bảo tồn chức năng thần kinh lâu dài. Điều này giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn trong thời gian dài.
III. Các phương pháp điều trị hẹp ống sống cổ đa tầng
Việc điều trị hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa đòi hỏi các phương pháp phẫu thuật chuyên biệt. Các kỹ thuật chính được sử dụng bao gồm tiếp cận lối trước và lối sau. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng biệt, phù hợp với các trường hợp lâm sàng khác nhau. Quyết định lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật cột sống cổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Điều này bao gồm mức độ chèn ép tủy cổ, số lượng tầng bị ảnh hưởng, và tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là giải phóng chèn ép một cách hiệu quả và an toàn nhất.
3.1. Phẫu thuật lối trước và lối sau
Phẫu thuật lối trước là phương pháp tiếp cận từ phía trước cổ, thường áp dụng cho chèn ép tủy cổ ở phía trước. Các kỹ thuật bao gồm ACDF và ACCF, nơi các đĩa đệm hoặc thân đốt sống bị tổn thương được loại bỏ và thay thế bằng vật liệu ghép. Phẫu thuật lối sau, tiếp cận từ phía sau cổ, bao gồm cắt cung sau hoặc mở rộng máng tủy, giúp giải phóng tủy sống rộng rãi hơn, đặc biệt hiệu quả cho chèn ép đa tầng hoặc do cốt hóa dây chằng vàng (OYL). Mỗi phương pháp có chỉ định cụ thể, phụ thuộc vào bản chất và vị trí của bệnh lý hẹp ống sống cổ.
3.2. Ưu nhược điểm mỗi kỹ thuật đốt sống cổ
Kỹ thuật lối trước thường ít gây đau cơ cổ hơn và có thể khôi phục đường cong sinh lý của cột sống cổ. Tuy nhiên, nó có thể hạn chế số lượng tầng có thể can thiệp trong một lần mổ. Kỹ thuật lối sau giúp giải phóng tủy sống một cách rộng rãi, đặc biệt với hẹp ống sống đa tầng, nhưng có thể ảnh hưởng đến tư thế và sự ổn định của cột sống cổ. Việc cân nhắc kỹ lưỡng ưu nhược điểm của từng kỹ thuật đốt sống cổ là cần thiết. Mục tiêu chính là tối đa hóa hiệu quả giải ép và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân, đảm bảo an toàn và phục hồi tốt nhất.
3.3. Chỉ định phẫu thuật giải ép tủy cổ
Chỉ định phẫu thuật giải ép tủy cổ dựa trên mức độ nghiêm trọng của chèn ép và các triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng thần kinh tiến triển nhanh chóng, như yếu chi, rối loạn cảm giác hay rối loạn chức năng bàng quang/ruột, là yếu tố quan trọng. Thất bại với các phương pháp điều trị bảo tồn trong một khoảng thời gian nhất định cũng là một chỉ định. Hình ảnh học, đặc biệt là MRI, phải xác định rõ mức độ hẹp ống sống cổ và vị trí chèn ép tủy. Phẫu thuật giải ép tủy cổ nhằm mục đích bảo vệ và phục hồi chức năng thần kinh, ngăn chặn tổn thương vĩnh viễn.
IV. Chẩn đoán và biến chứng hẹp ống sống cổ do thoái hóa
Việc chẩn đoán chính xác bệnh lý hẹp ống sống cổ do thoái hóa là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa khám lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh hiện đại. Sau đó, việc hiểu rõ các biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật cột sống cổ là cần thiết. Điều này giúp các bác sĩ và bệnh nhân chuẩn bị tốt nhất cho quá trình điều trị. Quản lý rủi ro và phòng ngừa biến chứng đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo an toàn. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân mắc bệnh lý cột sống cổ thoái hóa.
4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh chính xác
Chẩn đoán hẹp ống sống cổ do thoái hóa yêu cầu các kỹ thuật hình ảnh chính xác. MRI là công cụ vàng để đánh giá tủy sống, các dây chằng và mức độ chèn ép, đồng thời phát hiện các thay đổi tín hiệu tủy. CT scan cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xương, bao gồm cốt hóa dây chằng (OPLL, OYL) và thoái hóa xương. Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh giúp xác định rõ mức độ hẹp ống sống cổ và vị trí chèn ép tủy cổ, điều này rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật giải ép cột sống cổ hiệu quả và phù hợp với tình trạng stenosis cervical spinal.
4.2. Biến chứng thường gặp sau phẫu thuật cổ
Các biến chứng sau phẫu thuật thoái hóa cột sống cổ có thể xảy ra, mặc dù hiếm. Các biến chứng thường gặp bao gồm khàn tiếng tạm thời do tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược, hoặc khó nuốt (dysphagia) do sưng nề vùng cổ. Rò dịch não tủy là một biến chứng nghiêm trọng hơn, đòi hỏi can thiệp kịp thời. Tổn thương mạch máu lớn hoặc thần kinh tủy sống là cực kỳ hiếm gặp nhưng có thể gây hậu quả nặng nề. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau mổ để phát hiện và xử lý sớm các biến chứng này, đảm bảo an toàn sau phẫu thuật cột sống cổ.
4.3. Quản lý rủi ro và phòng ngừa biến chứng
Việc quản lý rủi ro và phòng ngừa biến chứng là ưu tiên hàng đầu trong phẫu thuật hẹp ống sống cổ. Kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ, cẩn trọng, cùng với việc sử dụng hình ảnh định vị trong mổ (C-arm) và kính hiển vi phẫu thuật, giúp tăng độ chính xác và giảm nguy cơ. Theo dõi thần kinh trong mổ (intraoperative neuromonitoring) là cần thiết để phát hiện sớm các thay đổi bất thường của tủy sống và rễ thần kinh. Việc tuân thủ phác đồ chăm sóc hậu phẫu chuẩn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật cột sống cổ.
V. Tối ưu hóa kết quả phẫu thuật thoái hóa cột sống cổ
Để đạt được kết quả tối ưu trong phẫu thuật thoái hóa cột sống cổ, nhiều yếu tố cần được xem xét. Điều này bắt đầu từ việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh lý. Sau đó, việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến và hiện đại là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, chăm sóc hậu phẫu toàn diện đóng vai trò quyết định trong quá trình phục hồi của bệnh nhân. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Mục tiêu là giảm chèn ép tủy cổ và khôi phục chức năng tối đa.
5.1. Vai trò của chẩn đoán sớm và chính xác
Chẩn đoán sớm bệnh lý hẹp ống sống cổ thoái hóa đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa kết quả điều trị. Phát hiện bệnh trước khi có tổn thương tủy sống không hồi phục giúp can thiệp kịp thời, bảo tồn chức năng thần kinh. Chẩn đoán chính xác xác định rõ vị trí, mức độ và nguyên nhân của chèn ép, từ đó đưa ra kế hoạch phẫu thuật đốt sống cổ phù hợp nhất. Sự phối hợp giữa khám lâm sàng, đánh giá triệu chứng và phân tích hình ảnh học là cực kỳ quan trọng để đạt được chẩn đoán tối ưu, đảm bảo bệnh lý cột sống cổ thoái hóa được xử lý hiệu quả.
5.2. Kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến
Áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến là yếu tố quan trọng để cải thiện kết quả. Kỹ thuật nội soi cột sống cổ hoặc phẫu thuật có sự hỗ trợ của kính hiển vi giúp giảm thiểu xâm lấn, tăng cường khả năng nhìn rõ và độ chính xác của phẫu thuật viên. Sử dụng hệ thống định vị hình ảnh (navigation systems) trong mổ cũng giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác hơn, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Việc không ngừng đào tạo và cập nhật kiến thức cho phẫu thuật viên về các kỹ thuật phẫu thuật cột sống cổ mới nhất là cần thiết, đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất.
5.3. Chăm sóc hậu phẫu toàn diện
Chăm sóc sau phẫu thuật thoái hóa cột sống cổ toàn diện là yếu tố quyết định sự phục hồi của bệnh nhân. Chương trình vật lý trị liệu cá nhân hóa giúp phục hồi chức năng vận động và giảm cứng cổ. Quản lý đau hiệu quả bằng thuốc và các phương pháp hỗ trợ giúp bệnh nhân thoải mái hơn và khuyến khích vận động sớm. Tái khám định kỳ theo lịch trình chặt chẽ giúp theo dõi tiến triển, phát hiện sớm biến chứng hoặc tái phát hẹp ống sống. Chế độ dinh dưỡng phù hợp và hỗ trợ tâm lý cũng đóng góp vào quá trình lành thương và phục hồi tổng thể, tối ưu hóa kết quả phẫu thuật cột sống cổ.
VI. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật đốt sống cổ
Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của phẫu thuật đốt sống cổ. Các tiêu chuẩn này bao gồm đánh giá mức độ chèn ép tủy cổ một cách chi tiết. Ngoài ra, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật, từ tình trạng sức khỏe tổng thể đến kỳ vọng của bệnh nhân. Cuối cùng, tiên lượng phục hồi chức năng sau mổ cần được xem xét kỹ lưỡng. Một quy trình lựa chọn bệnh nhân cẩn thận giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng với bệnh lý cột sống cổ thoái hóa phức tạp.
6.1. Đánh giá mức độ chèn ép tủy cổ
Mức độ chèn ép tủy cổ là tiêu chí hàng đầu trong việc lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật. Hình ảnh MRI cung cấp thông tin chi tiết về sự chèn ép, bao gồm diện tích ống sống còn lại, sự thay đổi tín hiệu tủy (myelomalacia) và sự hiện diện của dịch não tủy quanh tủy. Các triệu chứng lâm sàng như yếu liệt, tê bì, rối loạn thăng bằng phải phù hợp với kết quả hình ảnh. Đánh giá kỹ lưỡng này giúp xác định liệu bệnh nhân có thực sự cần phẫu thuật giải ép cột sống cổ hay không và mức độ khẩn cấp của nó, đảm bảo can thiệp đúng lúc và hiệu quả.
6.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật hẹp ống sống cổ. Tuổi tác của bệnh nhân, các bệnh lý nền như tim mạch, tiểu đường, hoặc các vấn đề đông máu cần được xem xét kỹ lưỡng. Tình trạng sức khỏe tổng thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu đựng cuộc mổ và quá trình hồi phục. Mong muốn và kỳ vọng thực tế của bệnh nhân về kết quả phẫu thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đưa ra quyết định chung. Sự phối hợp giữa bác sĩ và bệnh nhân là chìa khóa để đưa ra lựa chọn điều trị tốt nhất cho bệnh lý cột sống cổ thoái hóa.
6.3. Tiên lượng phục hồi chức năng
Tiên lượng phục hồi chức năng sau phẫu thuật đốt sống cổ được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Thời gian mắc bệnh lý chèn ép tủy cổ, mức độ tổn thương tủy trước phẫu thuật, và tuổi của bệnh nhân đều ảnh hưởng đến khả năng phục hồi. Bệnh nhân được can thiệp sớm thường có tiên lượng tốt hơn so với những người có tổn thương tủy đã kéo dài. Một chương trình phục hồi chức năng sau mổ tích cực, bao gồm vật lý trị liệu và phục hồi vận động, đóng vai trò lớn trong việc tối ưu hóa kết quả chức năng cuối cùng. Điều này giúp bệnh nhân đạt được sự cải thiện tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TRUNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH LÝ HẸP ỐNG SỐNG CỔ ĐA TẦNG DO THOÁI HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VĂN TRUNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH LÝ HẸP ỐNG SỐNG CỔ ĐA TẦNG DO THOÁI HÓA Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Xuân Thành 2. Nguyễn Lê Bảo Tiến HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: Thầy hướng dẫn, PGS. Đào Xuân Thành.
Thầy là người luôn tâm huyết, tận tình chỉ bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức và phương pháp làm việc cũng như những sáng tạo trong nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá. Thầy luôn động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Thầy hướng dẫn, PGS. Nguyễn Lê Bảo Tiến.
Người đã tận tâm hướng dẫn cho tôi các kiến thức và kỹ thuật chuyên ngành phẫu thuật cột sống từ khi bước chân vào học Bác sĩ nội trú và sau này là quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Hoàng Gia Du, Trưởng khoa Chấn thương chỉnh hình và cột sống, Bệnh viện Bạch Mai. Thầy là người lãnh đạo trực tiếp và là người luôn chỉ bảo, giúp đỡ, đồng hành cùng với tôi trong chuyên môn, cuộc sống và cả quá trình thực hiện luận án này.
Em vô cùng cảm ơn Thầy chủ tịch hội đồng cùng các Thầy/Cô trong Hội đồng bảo vệ các cấp đã cho em nhiều ý kiến trân quý giúp em hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng uỷ, Ban giám đốc, tập thể Khoa CTCH&CS, Trung tâm Gây mê hồi sức và các phòng ban chức năng Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm việc và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bệnh nhân đã tình nguyện tham gia vào nghiên cứu, họ chính là những người Thầy tuyệt vời trong thực tiễn lâm sàng của tôi.
Nhân dịp này, tôi xin được tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã luôn cổ vũ, động viên và là chỗ dựa vững chắc cho tôi phấn đấu vươn lên, chuyên tâm học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp luôn sát cánh với tôi trong cuộc sống và công việc. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Trung LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Trung, nghiên cứu sinh khóa 38 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Đào Xuân Thành và Thầy Nguyễn Lê Bảo Tiến.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Trung DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Phần viết đầy đủ Cắt thân, đặt lồng titan, ghép xương, cố định cột sống cổ lối trước ACCF (Anterior Cervical Corpectomy and Fusion) Lấy đĩa đệm, ghép xương, cố định cột sống cổ lối trước ACDF (Anterior Cervical Discectomy and Fusion) ALS Xơ cứng cột bên teo cơ (Amyotrophic Lateral Sclerosis) ASA Hiệp hội gây mê Mỹ (American Society of Anesthesiologists) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BN Bệnh nhân C.arm Máy chụp X-quang trong mổ CCS Hẹp ống sống cổ bẩm sinh (Congenital Cervical Stenosis) CDA Thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ (Cervical Disc Arthroplasty) CĐCS Cố định cột sống CLVT Cắt lớp vi tính CR Chỉ số chèn ép tủy (Compression Ratio) Diện tích phần tủy sống còn lại tại vị trí hẹp ống sống (Cross CSA Sectional Area) CSC Cột sống cổ Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa cấu trúc cột sống CSM (Cervical Spondylotic Myelopathy) cs Cộng sự Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa cột sống DCM (Degenerative Cervical Myelopathy) DDD Bệnh lý thoái hóa đĩa đệm (Degenerative Disc Disease) Thang điểm đánh giá hội chứng tủy cổ Châu Âu (European EMS Myelopathy Score) HC Hội chứng HOS Hẹp ống sống MCC Tỉ lệ hẹp ống sống lớn nhất (Maximum Canal Compromise) Bệnh lý tủy cổ đa tầng do thoái hóa cột sống M-CSM (Multilevel Cervical Spondylotic Myelopathy) Thang điểm sửa đổi của Hội chấn thương chỉnh hình Nhật Bản mJOA (Modified Japanese Orthopaedic Association) MRI Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Image) Tỉ lệ chèn ép tủy sống lớn nhất MSCC (Maximum Spinal Cord Compression) NDI Chỉ số giảm chức năng cột sống cổ (Neck Disability Index) Cốt hóa dây chằng dọc sau OPLL (Ossification of the Posterior Longitudinal Ligament) OYL Cốt hóa dây chằng vàng (Ossification of the Yellow Ligament) PXGX Phản xạ gân xương RR Tỉ lệ hồi phục hội chứng tủy cổ (Recovery Rate) Tỉ lệ đường kính tủy sống - ống sống (Spinal Cord Occupation SCOR Ratio) SVA Trục đứng dọc cột sống (Sagittal Vertical Axis) TVĐĐ Thoát vị đĩa đệm VAS Thang điểm đánh giá mức độ đau (Visual Analogue Scale) 95% CI Khoảng tin cậy 95% (95% Confidence Interval) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Giải phẫu cột sống cổ và ứng dụng phẫu thuật. Đặc điểm các đốt sống. Lỗ liên hợp (Intervertebral foramen). Bệnh lý hẹp ống sống cổ do thoái hóa cột sống.
Khái niệm chung. Dịch tễ học. Nghề nghiệp và yếu tố liên quan khác. Cơ chế bệnh sinh.
Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa. Triệu chứng lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh. Điện chẩn sinh lý thần kinh cơ.
Điều trị bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa. Điều trị bảo tồn. Điều trị phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa.
Tình hình nghiên cứu. Một số xu hướng nghiên cứu hiện tại .45 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.
Khống chế sai số và các yếu tố nhiễu. Đạo đức nghiên cứu.69 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Một số đặc điểm cá thể và tình trạng bệnh tật theo ASA.
Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh bệnh nhân bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa. Lý do vào viện. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh.
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Đặc điểm chung về điều trị phẫu thuật. Các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học liên quan đến đường mổ. Kết quả điều trị phẫu thuật tại các thời điểm.
Kết quả điều trị giữa các lần khám lại và các yếu tố liên quan .97 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Một số đặc điểm cá thể và tình trạng bệnh tật theo ASA. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh bệnh nhân bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa.
Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Đặc điểm chung về điều trị phẫu thuật.
Kết quả điều trị phẫu thuật tại các thời điểm. Kết quả điều trị giữa các lần khám lại và các yếu tố liên quan. Hạn chế của đề tài .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh hai hình thái tổn thương nơron vận động.
Chẩn đoán phân biệt. Các kỹ thuật điện sinh lý thần kinh đánh giá 1 số đường dẫn truyền. Các giá trị của diện tích dưới đường cong AUC. Cách tính Se, Sp, PPV, NPV.
Đặc điểm nghề nghiệp của bệnh nhân. Một số đặc điểm cá thể và tình trạng bệnh tật theo ASA. Đặc điểm các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Mức độ hội chứng chèn ép tủy cổ.
Hội chứng tủy cổ theo thang điểm Nurick. Mức độ giảm chức năng cột sống cổ theo NDI. Mức độ đau cột sống cổ trước mổ theo thang điểm VAS. Chất lượng cuộc sống theo thang điểm EQ-5D trước mổ và liên quan với mức độ nặng của HC tủy cổ.
Phân loại hình thái cột sống cổ. Liên quan giữa hình thái cột sống cổ và các đặc điểm lâm sàng trước mổ. Chỉ số Torg-Pavlov đo trên X-quang và MRI cột sống cổ. Mối liên quan giữa chỉ số Torg-Pavlov trên X-quang và MRI với nhóm tuổi, giới và mJOA.
Các chỉ số đánh giá đường cong cột sống cổ trên X-quang. Liên quan giữa các chỉ số đánh giá đường cong cột sống cổ trên X-quang với các đặc điểm lâm sàng trước mổ. Đánh giá sự mất vững của cột sống cổ. Liên quan giữa sự mất vững cột sống cổ với các đặc điểm lâm sàng trước mổ.
Phân độ thoái hóa đĩa đệm theo Pfirrmann trên MRI. Phân độ hẹp ống sống cổ theo Kang trên MRI. Các chỉ số hẹp ống sống trên MRI và liên quan với mức độ nặng của hội chứng tủy cổ trước mổ. Số tầng hẹp ống sống cổ trên phim MRI.
Chỉ số mK-line. Liên quan giữa chỉ số mK-line với hình thái cột sống cổ, góc cobb C2- C7 trước mổ và đường mổ. Thay đổi tín hiệu trong tủy trên phim MRI. Phân loại phù tủy trên MRI thì T2 và liên quan với mức độ nặng của hội chứng tủy cổ trước mổ.
Chiều dài đoạn phù tủy trên MRI thì T2 lát đứng dọc. Đặc điểm chung về điều trị phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng trước mổ liên quan đến đường mổ. Đặc điểm hình ảnh học trước mổ liên quan đến đường mổ.
Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm ra viện so với trước mổ. Đặc điểm X-quang sau mổ so với trước mổ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích kết quả điều trị phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa. Đánh giá hiệu quả, cải thiện triệu chứng và chất lượng sống bệnh nhân.
Luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật hẹp ống sống cổ đa tầng do thoái hóa: Kết quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.