Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển

Phân tích các phương pháp giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng. Khám phá chiến lược quản lý triệu chứng và nâng cao chất lượng hậu phẫu.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đau cấp tính sau phẫu thuật bụng: Cơ chế và Ảnh hưởng
Số trang:
189 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đau cấp tính sau phẫu thuật bụng Cơ chế và Ảnh hưởng

Đau cấp tính sau phẫu thuật mở vùng bụng là một vấn đề y tế phổ biến. Đau gây ra nhiều thách thức trong quá trình hồi phục của bệnh nhân. Việc kiểm soát đau hậu phẫu hiệu quả đóng vai trò quan trọng. Đau sau mổ làm tăng nguy cơ biến chứng. Đau cũng kéo dài thời gian nằm viện. Các cơ chế gây đau rất phức tạp. Chúng bao gồm tổn thương mô, viêm nhiễm và kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác. Đau không chỉ gây khó chịu về thể chất. Nó còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý bệnh nhân. Sự lo lắng và sợ hãi về đau có thể trì hoãn quá trình vận động sớm. Vận động sớm là yếu tố then chốt để phục hồi nhanh chóng. Thiếu quản lý đau hiệu quả có thể dẫn đến đau mạn tính. Tình trạng này ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống. Một chiến lược điều trị đau bụng sau mổ toàn diện là cần thiết. Chiến lược này cần tập trung vào việc giảm đau tối đa. Nó cũng phải hạn chế các tác dụng phụ của thuốc. Mục tiêu chính là giúp bệnh nhân phục hồi nhanh. Bệnh nhân cần sớm trở lại các hoạt động hàng ngày. Tài liệu này đi sâu vào các khía cạnh của đau sau phẫu thuật mở vùng bụng. Nó nghiên cứu cách thức kiểm soát đau hậu phẫu một cách tối ưu.

1.1. Cơ chế gây đau sau phẫu thuật mở vùng bụng

Phẫu thuật mở vùng bụng gây ra nhiều loại tổn thương. Tổn thương này kích hoạt các thụ thể đau. Vết mổ trực tiếp cắt qua da, cơ, mô liên kết. Điều này làm giải phóng các chất trung gian gây viêm. Các chất này bao gồm prostaglandin, bradykinin, serotonin. Chúng làm tăng nhạy cảm của các sợi thần kinh. Các sợi thần kinh C và A-delta truyền tín hiệu đau về tủy sống. Từ tủy sống, tín hiệu tiếp tục lên não. Phản ứng viêm cục bộ tại vị trí phẫu thuật cũng đóng góp vào đau. Viêm gây sưng, đỏ, nóng, đau. Đau nội tạng do kéo căng, chèn ép các tạng cũng thường gặp. Các kích thích này được dẫn truyền qua hệ thần kinh tự chủ. Đặc biệt, đau do co thắt cơ thành bụng cũng là một thành phần quan trọng. Tất cả các yếu tố này kết hợp lại tạo thành cảm giác đau tổng thể. Hiểu rõ các cơ chế này giúp định hướng các phương pháp điều trị đau bụng sau mổ. Mục tiêu là phong tỏa các đường dẫn truyền đau khác nhau. Điều này giúp giảm cường độ đau đáng kể.

1.2. Ảnh hưởng của đau hậu phẫu đến bệnh nhân

Đau hậu phẫu không được kiểm soát tốt gây ra nhiều hệ lụy. Đau làm tăng nhịp tim, huyết áp. Nó cũng tăng công hô hấp. Bệnh nhân có thể hạn chế ho và thở sâu. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng hô hấp. Các biến chứng bao gồm xẹp phổi, viêm phổi. Đau cũng làm tăng giải phóng hormone stress. Điều này có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Nó làm chậm lành vết thương. Khả năng vận động sớm của bệnh nhân bị suy giảm. Vận động sớm rất quan trọng để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu. Nó cũng giúp phục hồi chức năng ruột. Đau gây mất ngủ, lo lắng, trầm cảm. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Chúng làm giảm sự hợp tác của bệnh nhân trong quá trình phục hồi. Việc kiểm soát đau hậu phẫu tốt giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực này. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự hồi phục toàn diện. Điều này cũng giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

1.3. Tầm quan trọng của việc kiểm soát đau hiệu quả

Kiểm soát đau hiệu quả là nền tảng của chăm sóc hậu phẫu hiện đại. Mục tiêu là giảm đau đến mức chấp nhận được. Mục tiêu này giúp bệnh nhân thoải mái. Họ có thể tham gia vào các hoạt động phục hồi chức năng sớm. Các lợi ích bao gồm giảm biến chứng hô hấp, tim mạch. Nó cũng giúp giảm nguy cơ huyết khối. Sự vận động sớm thúc đẩy phục hồi chức năng ruột. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Chi phí điều trị giảm. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện. Một chiến lược giảm đau tốt còn giảm tỷ lệ chuyển thành đau mạn tính. Đau mạn tính sau mổ là một vấn đề nghiêm trọng. Việc sử dụng thuốc giảm đau sau phẫu thuật cần được cá thể hóa. Phương pháp phải phù hợp với từng bệnh nhân. Sự kết hợp các phương pháp khác nhau (giảm đau đa mô thức) thường mang lại hiệu quả cao nhất. Chăm sóc giảm nhẹ hậu phẫu cần được tích hợp từ giai đoạn tiền phẫu.

II.Các Phương pháp giảm đau hậu phẫu bụng hiện đại

Việc điều trị đau bụng sau mổ đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa diện. Nhiều kỹ thuật khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giảm đau tối ưu. Đồng thời, các tác dụng phụ cần được hạn chế. Các phương pháp này được phân loại thành giảm đau toàn thân và giảm đau vùng. Ngoài ra, phương pháp giảm đau không dùng thuốc cũng đóng vai trò bổ trợ. Sự kết hợp các phương pháp này tạo nên chiến lược giảm đau đa mô thức. Đây là tiêu chuẩn vàng trong kiểm soát đau hậu phẫu hiện nay. Giảm đau toàn thân thường sử dụng các loại thuốc uống hoặc tiêm. Các thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương. Gây tê vùng và phong bế thần kinh tác động trực tiếp tại vùng đau. Các kỹ thuật này ngăn chặn tín hiệu đau trước khi chúng đến não. Phương pháp giảm đau không dùng thuốc bao gồm vật lý trị liệu, chườm nóng/lạnh, thư giãn. Chúng giúp hỗ trợ và nâng cao hiệu quả giảm đau. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại phẫu thuật. Nó cũng phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Mức độ đau dự kiến cũng là yếu tố quan trọng.

2.1. Giảm đau toàn thân và các lựa chọn thuốc

Giảm đau toàn thân là phương pháp phổ biến. Nó bao gồm sử dụng opioid và NSAID sau mổ. Opioid như morphine, fentanyl, tramadol có tác dụng giảm đau mạnh. Chúng hoạt động bằng cách gắn vào các thụ thể opioid trong não và tủy sống. Tuy nhiên, opioid có nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ gồm buồn nôn, nôn, táo bón, suy hô hấp. NSAID (thuốc chống viêm không steroid) như ibuprofen, diclofenac, ketorolac cũng được dùng. NSAID giảm đau và chống viêm. Chúng hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin. Tác dụng phụ của NSAID bao gồm kích ứng dạ dày, suy thận. Việc sử dụng paracetamol cũng rất phổ biến. Paracetamol có tác dụng hạ sốt và giảm đau nhẹ đến trung bình. Nó có ít tác dụng phụ hơn so với opioid và NSAID. Thường có sự kết hợp các loại thuốc này. Sự kết hợp giúp tăng cường hiệu quả giảm đau. Nó cũng giảm liều của từng loại thuốc. Việc này nhằm hạn chế tác dụng phụ tối đa. Các thuốc giảm đau sau phẫu thuật cần được điều chỉnh liều lượng cẩn thận.

2.2. Gây tê vùng và phong bế thần kinh cục bộ

Gây tê vùng và phong bế thần kinh là các kỹ thuật giảm đau mạnh mẽ. Các kỹ thuật này cung cấp sự kiểm soát đau vượt trội. Gây tê ngoài màng cứng là một trong những phương pháp hàng đầu. Thuốc tê được tiêm vào khoang ngoài màng cứng. Nó phong tỏa các dây thần kinh tủy sống. Điều này mang lại hiệu quả giảm đau rộng rãi cho vùng bụng. Phong bế thần kinh cục bộ tập trung vào các nhóm thần kinh cụ thể. Ví dụ, phong bế mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) là phổ biến. Kỹ thuật này giảm đau thành bụng. Các lợi ích của gây tê vùng bao gồm giảm nhu cầu opioid. Nó cũng giảm các tác dụng phụ liên quan đến opioid. Gây tê vùng giúp bệnh nhân vận động sớm hơn. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục. Tuy nhiên, các kỹ thuật này yêu cầu kỹ năng chuyên môn. Chúng cũng có thể có các biến chứng riêng. Các biến chứng bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí và phạm vi phẫu thuật.

2.3. Giảm đau đa mô thức tối ưu kết quả

Giảm đau đa mô thức là phương pháp kết hợp. Nó sử dụng hai hoặc nhiều phương pháp giảm đau. Các phương pháp này có cơ chế tác dụng khác nhau. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ của từng phương pháp. Ví dụ, kết hợp opioid, NSAID, paracetamol và gây tê vùng. Sự phối hợp này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này giúp kiểm soát đau tốt hơn. Giảm đau đa mô thức là một chiến lược hiệu quả. Nó được khuyến nghị rộng rãi trong điều trị đau bụng sau mổ. Chiến lược này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nó cũng giảm thời gian nằm viện. Các phương pháp giảm đau không dùng thuốc cũng được tích hợp. Ví dụ, vật lý trị liệu, kỹ thuật thư giãn. Chăm sóc giảm nhẹ hậu phẫu là một phần của phương pháp này. Nó tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân. Điều này giúp bệnh nhân giảm đau và lo lắng.

III.Gây tê ngoài màng cứng Phương pháp kiểm soát đau hậu phẫu

Gây tê ngoài màng cứng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Nó dùng để kiểm soát đau hậu phẫu sau phẫu thuật mở vùng bụng. Kỹ thuật này bao gồm việc đưa một ống thông nhỏ (catheter) vào khoang ngoài màng cứng. Khoang này nằm xung quanh tủy sống. Thuốc giảm đau được đưa trực tiếp vào vùng này. Điều này giúp phong tỏa các dây thần kinh cảm giác. Việc phong tỏa này ngăn chặn tín hiệu đau đến não. Ưu điểm nổi bật của gây tê ngoài màng cứng là khả năng giảm đau mạnh. Nó cũng giảm nhu cầu sử dụng opioid toàn thân. Các tác dụng phụ toàn thân do opioid được giảm thiểu. Bệnh nhân thường cảm thấy thoải mái hơn. Họ có thể vận động sớm hơn. Việc này góp phần vào quá trình phục hồi nhanh chóng. Gây tê ngoài màng cứng có thể duy trì trong nhiều ngày. Điều này giúp kiểm soát đau cấp tính sau phẫu thuật liên tục. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp này. Nó đặc biệt hiệu quả cho các phẫu thuật bụng lớn.

3.1. Kỹ thuật đặt catheter ngoài màng cứng ngực

Kỹ thuật đặt catheter ngoài màng cứng ngực đòi hỏi sự chính xác cao. Vị trí đặt catheter thường ở đốt sống ngực. Điều này đảm bảo thuốc tê phân bố hiệu quả. Thuốc có thể bao phủ vùng bụng trên và dưới. Bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm nghiêng hoặc ngồi. Vị trí chọc dò được xác định cẩn thận. Da được sát khuẩn và gây tê tại chỗ. Kim Touhy được đưa vào qua các lớp mô. Sau đó, nó xuyên qua dây chằng vàng để vào khoang ngoài màng cứng. Phương pháp "mất kháng lực" được sử dụng để xác định đúng khoang. Khi kim vào đúng khoang, catheter được luồn qua kim. Kim được rút ra, chỉ để lại catheter. Catheter sau đó được cố định vào da. Điều này đảm bảo ống thông không bị dịch chuyển. Việc thực hiện kỹ thuật này cần bác sĩ có kinh nghiệm. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro biến chứng. Việc kiểm soát đau hậu phẫu cần được theo dõi liên tục.

3.2. Ropivacaine và Fentanyl trong gây tê ngoài màng cứng

Sự kết hợp Ropivacaine và Fentanyl là một chiến lược phổ biến. Nó được dùng trong gây tê ngoài màng cứng để điều trị đau bụng sau mổ. Ropivacaine là một thuốc tê cục bộ. Nó có tác dụng phong tỏa cả sợi thần kinh cảm giác và vận động. Ropivacaine có ưu điểm là ít gây phong tỏa vận động hơn bupivacaine. Điều này giúp bệnh nhân duy trì khả năng vận động. Fentanyl là một opioid tổng hợp mạnh. Nó có tác dụng hiệp đồng với ropivacaine. Fentanyl tác động lên các thụ thể opioid ở tủy sống. Nó tăng cường hiệu quả giảm đau mà không cần tăng liều ropivacaine. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ. Nó cũng giúp giảm tổng liều của từng loại thuốc. Điều này giúp hạn chế tác dụng phụ. Tác dụng phụ thường gặp của hỗn hợp bao gồm buồn nôn, ngứa, bí tiểu. Tuy nhiên, suy hô hấp hiếm gặp với liều lượng thích hợp. Các thuốc giảm đau sau phẫu thuật này được dùng liên tục. Chúng được truyền qua catheter ngoài màng cứng.

3.3. Giảm đau ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển PCEA

Giảm đau ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển (PCEA) là một phương pháp tiên tiến. PCEA cho phép bệnh nhân tự quản lý liều thuốc giảm đau của mình. Bệnh nhân sử dụng một thiết bị bơm đặc biệt. Thiết bị này cung cấp một liều bolus nhỏ khi bệnh nhân cảm thấy đau. Thiết bị cũng có liều nền liên tục. Nó giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định. Các thông số như liều bolus, khoảng thời gian khóa, liều nền được cài đặt cẩn thận. Việc này để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Lợi ích của PCEA là tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân. Bệnh nhân cảm thấy có quyền kiểm soát hơn đối với cơn đau của mình. Điều này giúp giảm lo lắng. PCEA cung cấp giảm đau liên tục và cá nhân hóa. Nó cũng giảm thiểu sự chậm trễ trong việc cấp phát thuốc. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm soát đau hậu phẫu. Nó giúp cải thiện chất lượng phục hồi cho bệnh nhân. PCEA là một phần quan trọng của chăm sóc giảm nhẹ hậu phẫu hiện đại.

IV.Nghiên cứu Giảm đau ngoài màng cứng sau phẫu thuật bụng

Nghiên cứu về hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng là trọng tâm chính của luận án. Luận án này tập trung vào PCEA bằng Ropivacaine kết hợp Fentanyl. Đối tượng là bệnh nhân sau phẫu thuật mở vùng bụng. Nghiên cứu nhằm đánh giá một cách khoa học. Nó xác định mức độ hiệu quả của phương pháp này. Các phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng này về lợi ích của PCEA trong kiểm soát đau hậu phẫu. Việc này bao gồm cả các yếu tố về an toàn và tác dụng phụ. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của PCEA đến quá trình phục hồi tổng thể. Ví dụ như thời gian nằm viện, biến chứng. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được định rõ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Quy trình thực hiện kỹ thuật và theo dõi được chuẩn hóa. Điều này giúp thu thập dữ liệu chính xác. Các chỉ tiêu đánh giá được lựa chọn cẩn thận. Chúng phản ánh hiệu quả giảm đau. Chúng cũng phản ánh tác động lên các hệ cơ quan khác.

4.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân. Họ phải trải qua phẫu thuật mở vùng bụng. Các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Bệnh nhân phải từ 18 tuổi trở lên. Họ phải có chỉ định phẫu thuật mở vùng bụng. Bệnh nhân phải đồng ý tham gia nghiên cứu. Tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân phải ổn định. Tiêu chuẩn loại trừ cũng rất quan trọng. Các bệnh nhân có chống chỉ định với gây tê ngoài màng cứng sẽ bị loại. Các chống chỉ định bao gồm rối loạn đông máu nặng, nhiễm trùng tại chỗ chọc. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc tê hoặc opioid cũng bị loại. Các bệnh nhân có bệnh lý nền nặng không ổn định cũng không được tham gia. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Nó cũng đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu cẩn thận là thiết yếu. Nó giúp tăng tính ứng dụng của kết quả.

4.2. Quy trình tiến hành và theo dõi hiệu quả

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước cụ thể. Bước đầu tiên là chuẩn bị bệnh nhân tiền phẫu. Bệnh nhân được giải thích kỹ lưỡng về phương pháp. Sau đó, kỹ thuật đặt catheter ngoài màng cứng ngực được tiến hành. Điều này được thực hiện trước khi phẫu thuật hoặc ngay sau khi gây mê. Hỗn hợp thuốc Ropivacaine và Fentanyl được pha chế. Hỗn hợp này được truyền qua catheter bằng bơm PCEA. Liều nền và liều bolus được cài đặt. Bệnh nhân được hướng dẫn cách sử dụng nút bấm. Quá trình giảm đau sau mổ được theo dõi liên tục. Các chỉ số sinh tồn được ghi nhận thường xuyên. Mức độ đau của bệnh nhân được đánh giá định kỳ. Việc đánh giá sử dụng các thang điểm chuẩn. Các tác dụng phụ của thuốc cũng được ghi nhận. Việc theo dõi chặt chẽ giúp đảm bảo an toàn. Nó cũng giúp điều chỉnh liều thuốc khi cần. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảm đau.

4.3. Các chỉ tiêu đánh giá và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giảm đau rất đa dạng. Chỉ tiêu chính là cường độ đau. Cường độ đau được đo bằng thang điểm nhìn bằng số (VAS) hoặc thang điểm NRS. Các thời điểm đánh giá bao gồm ngay sau mổ, 6 giờ, 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ sau mổ. Các chỉ tiêu khác bao gồm liều lượng thuốc giảm đau bổ sung. Khả năng vận động sớm của bệnh nhân cũng được ghi nhận. Thời gian nằm viện được theo dõi. Các biến chứng hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu được ghi lại. Mức độ hài lòng của bệnh nhân cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu về ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp cũng được theo dõi. Ví dụ, nhịp tim, huyết áp, tần số thở. Các tác dụng phụ như buồn nôn, ngứa, bí tiểu được thống kê. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Nó cũng thu thập từ kết quả thăm khám lâm sàng. Việc phân tích số liệu sẽ được thực hiện bằng các phương pháp thống kê. Điều này giúp đưa ra kết luận khoa học.

V.Hiệu quả lâm sàng của Giảm đau ngoài màng cứng PCEA

Hiệu quả lâm sàng của giảm đau ngoài màng cứng PCEA là minh chứng rõ ràng. Phương pháp này mang lại lợi ích đáng kể. Đặc biệt là sau phẫu thuật mở vùng bụng. PCEA cung cấp khả năng kiểm soát đau hậu phẫu vượt trội. Bệnh nhân thường trải nghiệm mức độ đau thấp hơn. Họ cũng có sự hài lòng cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc giảm đau hiệu quả giúp bệnh nhân vận động sớm. Vận động sớm thúc đẩy quá trình hồi phục. Nó giảm nguy cơ biến chứng. Các biến chứng như xẹp phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu được giảm thiểu. Nghiên cứu đã chỉ ra PCEA giảm nhu cầu opioid toàn thân. Điều này làm giảm đáng kể các tác dụng phụ liên quan đến opioid. Các tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn, an thần. PCEA góp phần vào việc rút ngắn thời gian nằm viện. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống sau mổ. Chăm sóc giảm nhẹ hậu phẫu được nâng cao. Hiệu quả này được thể hiện qua các chỉ số khách quan và chủ quan.

5.1. So sánh hiệu quả giảm đau qua các nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã so sánh PCEA với các phương pháp giảm đau khác. PCEA thường cho thấy hiệu quả giảm đau vượt trội. Đặc biệt là trong những giờ đầu sau phẫu thuật. So với tiêm tĩnh mạch opioid do bệnh nhân tự điều khiển (PCA IV), PCEA mang lại điểm đau thấp hơn. Nó cũng có ít tác dụng phụ hơn. Hiệu quả giảm đau của PCEA được duy trì liên tục. Điều này nhờ vào liều nền và khả năng tự điều khiển của bệnh nhân. Các phân tích tổng hợp cũng đã xác nhận điều này. PCEA đặc biệt hiệu quả cho phẫu thuật bụng lớn. Nó cung cấp sự ổn định huyết động tốt hơn. Nó cũng có tác dụng tốt hơn trong việc giảm đau nội tạng. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều củng cố nhận định này. Chúng khẳng định PCEA là một phương pháp giảm đau hiệu quả và an toàn.

5.2. Tác dụng phụ và quản lý rủi ro

Mặc dù hiệu quả, gây tê ngoài màng cứng PCEA vẫn có thể gây ra tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, ngứa, bí tiểu. Những tác dụng này thường nhẹ và có thể quản lý được. Buồn nôn và ngứa có thể được điều trị bằng thuốc chống nôn hoặc thuốc kháng histamin. Bí tiểu thường được giải quyết bằng đặt thông tiểu tạm thời. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn hiếm gặp. Chúng bao gồm tụt huyết áp, suy hô hấp, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh. Tụt huyết áp có thể xảy ra do phong tỏa giao cảm. Nó cần được xử lý bằng dịch truyền và thuốc vận mạch. Suy hô hấp là biến chứng hiếm gặp với liều lượng thích hợp. Quản lý rủi ro bao gồm theo dõi bệnh nhân chặt chẽ. Đánh giá thường xuyên các chỉ số sinh tồn là cần thiết. Chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cấp cứu. Điều này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng. Việc đào tạo chuyên sâu cho nhân viên y tế là rất quan trọng.

5.3. Vai trò của PCEA trong phục hồi chức năng

PCEA đóng vai trò then chốt trong phục hồi chức năng sau phẫu thuật. Việc giảm đau hiệu quả cho phép bệnh nhân vận động sớm. Vận động sớm là yếu tố quan trọng để phòng ngừa biến chứng. Nó giúp cải thiện chức năng hô hấp. Nó cũng thúc đẩy lưu thông máu. PCEA giảm đáng kể sự lo lắng và sợ hãi về đau. Điều này giúp bệnh nhân hợp tác tốt hơn. Họ sẽ tham gia tích cực vào quá trình tập luyện. Sự thoải mái của bệnh nhân cũng giúp cải thiện giấc ngủ. Giấc ngủ ngon hỗ trợ quá trình lành vết thương. PCEA giúp phục hồi chức năng ruột nhanh hơn. Điều này do giảm nhu cầu opioid toàn thân. Việc này tránh tác dụng phụ lên nhu động ruột. Tổng thể, PCEA góp phần vào một quá trình hồi phục nhanh chóng. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. PCEA là một thành phần không thể thiếu trong chăm sóc giảm nhẹ hậu phẫu hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: Đau sau phẫu thuật mở vùng bụng
1.1. Đại cương về đau sau mổ
1.2. Cơ chế gây đau sau phẫu thuật mở vùng bụng
1.3. Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật mở vùng bụng
1.4. Các phương pháp giảm đau sau mổ mở vùng bụng
1.4.1. Giảm đau toàn thân
1.4.2. Giảm đau bằng gây tê vùng và tê thần kinh ngoại biên
1.4.3. Giảm đau đa mô thức
1.4.4. Giảm đau sau mổ đường ngoài màng cứng
1.4.4.1. Sự phân bố và hấp thu của các thuốc trong khoang màng cứng
1.4.4.2. Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển
1.4.4.3. Các thông số cài đặt PCEA
1.4.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả giảm đau ngoài màng cứng
1.4.4.5. Dược lý các thuốc sử dụng đường ngoài màng cứng
1.4.5. Các nghiên cứu về giảm đau đường ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển trong phẫu thuật bụng
1.4.5.1. Trên thế giới
1.4.5.2. Tại Việt Nam
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu nghiên cứu
2.2.3. Thuốc và phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Các phương tiện theo dõi và đánh giá
2.2.5. Quy trình tiến hành nghiên cứu
2.2.5.1. Chuẩn bị bệnh nhân
2.2.5.2. Pha hỗn hợp thuốc tê để giảm đau sau mổ
2.2.5.3. Tiến hành giảm đau sau mổ
2.2.5.4. Theo dõi giảm đau và xử lý tình huống
2.2.5.5. Xét nghiệm khí máu động mạch
2.3. Các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá
2.3.1. Các chỉ tiêu chung
2.3.2. Các thời điểm thu thập số liệu
2.3.3. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu
2.3.3.1. Các chỉ tiêu chung
2.3.3.2. Các chỉ tiêu theo dõi hiệu quả giảm đau
2.3.3.3. Các chỉ tiêu về ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn
2.4. Xử lý số liệu nghiên cứu
2.5. Đạo đức y học
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các chỉ tiêu chung
3.1.1. Đặc điểm về giới, tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI và bệnh kèm theo
3.2. Đặc điểm về phẫu thuật
3.3. Đặc điểm về gây tê
3.4. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật
3.4.1. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC ngực
3.4.2. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau
3.4.3. Lượng thuốc dùng để giảm đau sau mổ đường NMC ngực
3.4.4. Điểm VAS trung bình ở các thời điểm sau mổ
3.4.5. Các chỉ số liên quan đến PCEA
3.4.6. Mức độ hài lòng
3.5. Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp
3.5.1. Ảnh hưởng trên tuần hoàn
3.5.2. Ảnh hưởng trên hô hấp
3.5.3. Kết quả chỉ số khí máu động mạch
3.6. Đánh giá các tác dụng không mong muốn
3.7. Đặc điểm chung
3.7.1. Đặc điểm của bệnh nhân
3.7.2. Đặc điểm về phẫu thuật
3.7.3. Đặc điểm về gây tê
3.8. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật
3.8.1. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC
3.8.2. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau
3.8.3. Lượng thuốc dùng đường NMC ngực để giảm đau sau mổ
3.8.4. Điểm VAS theo dõi ở các thời điểm sau mổ
3.8.5. Đánh giá về phương pháp PCTEA
3.8.6. Mức độ hài lòng của bệnh nhân
3.9. Ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn
3.9.1. Ảnh hưởng trên tuần hoàn
3.9.2. Ảnh hưởng trên hô hấp
3.9.3. Kết quả chỉ số khí máu động mạch
3.9.4. Đánh giá các tác dụng không mong muốn
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển bằng ropivacain kết hợp với fentanyl sau phẫu thuật mở vùng bụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- TRẦN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU ĐƯỜNG NGOÀI MÀNG CỨNG NGỰC DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN BẰNG ROPIVACAIN KẾT HỢP FENTANYL SAU PHẪU THUẬT MỞ VÙNG BỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- TRẦN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU ĐƯỜNG NGOÀI MÀNG CỨNG NGỰC DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN BẰNG ROPIVACAIN KẾT HỢP FENTANYL SAU PHẪU THUẬT MỞ VÙNG BỤNG Chuyên ngành: GÂY MÊ HỒI SỨC Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Văn Chương 2. Nguyễn Minh Lý Hà Nội – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.

Hà Nội, tháng 09 năm 2022 Tác giả Trần Hoài Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành luận án này với sự giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn tới ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Phòng Sau đại học thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108; Bộ môn Gây mê - Hồi sức thuộc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103; Ban Giám đốc Học viện Quân Y đã luôn giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, lời tri ân tới Thầy giáo, TS.

Hoàng Văn Chương và Cô giáo, PGS. Nguyễn Minh Lý; các Thầy Cô đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Thầy giáo, PGS. TS Hoàng Mạnh An, TS.

Đặng Việt Dũng, các Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành PGS. Công Quyết Thắng, PGS.TS Nguyễn Phương Đông, PGS.TS Lê Thị Việt Hoa, PGS.TS Trần Đắc Tiệp, PGS. Nguyễn Ngọc Thạch, PGS.

Nguyễn Trung Kiên, TS. Lê Lan Phương, TS. Tống Xuân Hùng, TS. Nguyễn Mạnh Dũng, TS.

Lê Xuân Dương đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn Xin cảm ơn tập thể Bộ môn - Khoa Gây mê; Bộ môn - Khoa Phẫu thuật tiêu hóa; Bộ môn - Khoa Phẫu thuật lồng ngực; Bộ môn - Khoa Hồi sức cấp cứu - Bệnh viện Quân y 103 đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cám ơn chân thành tới các bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin dành một lời tri ân đặc biệt gửi tới toàn thể gia đình hai bên nội ngoại, anh em bạn bè, vợ và các con tôi đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Trần Hoài Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.

Đau sau phẫu thuật mở vùng bụng. Đại cương về đau sau mổ. Cơ chế gây đau sau phẫu thuật mở vùng bụng. Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật mở vùng bụng.

Các phương pháp giảm đau sau mổ mở vùng bụng. Giảm đau toàn thân. Giảm đau bằng gây tê vùng và tê thần kinh ngoại biên. Giảm đau đa mô thức.

Giảm đau sau mổ đường ngoài màng cứng. Sự phân bố và hấp thu của các thuốc trong khoang màng cứng. Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển. Các thông số cài đặt PCEA.

Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả giảm đau ngoài màng cứng. Dược lý các thuốc sử dụng đường ngoài màng cứng. Các nghiên cứu về giảm đau đường ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển trong phẫu thuật bụng. Trên thế giới.

35 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1. Tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu nghiên cứu. Thuốc và phương tiện nghiên cứu. Các phương tiện theo dõi và đánh giá.

Quy trình tiến hành nghiên cứu. Chuẩn bị bệnh nhân. Thực hiện kỹ thuật đặt catheter vào khoang ngoài màng cứng ngực 49 2. Pha hỗn hợp thuốc tê để giảm đau sau mổ.

Tiến hành giảm đau sau mổ. Theo dõi giảm đau và xử lý tình huống. Xét nghiệm khí máu động mạch. Các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá.

Các chỉ tiêu chung. Các thời điểm thu thập số liệu. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu chung.

Các chỉ tiêu theo dõi hiệu quả giảm đau. 60 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 2. Các chỉ tiêu về ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn. Xử lý số liệu nghiên cứu.

Đạo đức y học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các chỉ tiêu chung. Đặc điểm về giới, tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI và bệnh kèm theo 69 3.

Đặc điểm về phẫu thuật. Đặc điểm về gây tê. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC ngực.

Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau. Lượng thuốc dùng để giảm đau sau mổ đường NMC ngực. Điểm VAS trung bình ở các thời điểm sau mổ. Các chỉ số liên quan đến PCEA.

Mức độ hài lòng. Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp. Ảnh hưởng trên tuần hoàn. Ảnh hưởng trên hô hấp.

Kết quả chỉ số khí máu động mạch. Đánh giá các tác dụng không mong muốn. Đặc điểm chung. Đặc điểm của bệnh nhân.

Đặc điểm về phẫu thuật. Đặc điểm về gây tê. 102 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 4. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật.

Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau. Lượng thuốc dùng đường NMC ngực để giảm đau sau mổ. Điểm VAS theo dõi ở các thời điểm sau mổ.

Đánh giá về phương pháp PCTEA. Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn. Ảnh hưởng trên tuần hoàn.

Ảnh hưởng trên hô hấp. Kết quả chỉ số khí máu động mạch. Đánh giá các tác dụng không mong muốn. 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ American Society of anesthesiologists 1 ASA (Hiệp hội các nhà gây mê Hoa Kỳ) Continuous epidural infusion 2 CEI (truyền ngoài màng cứng liên tục) 3 COX Enzyme cyclooxygenase 4 ES Effect size (hệ số ảnh hưởng) Force Vital Capacity 5 FVC (Dung tích sống thở gắng sức) 6 HATT Huyết áp tâm thu 7 HATTr Huyết áp tâm trương 8 HATB Huyết áp trung bình International Association for the Study of Pain 9 IASP (Hiệp hội nghiên cứu đau Quốc Tế) 10 IV Intravenous (tĩnh mạch) Intravenous- Patient Controlled Analgesia 11 IV-PCA (Giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển đường tĩnh mạch) 12 Max Tối đa 13 Min Tối thiểu 14 n Số bệnh nhân Non-steroidal anti-inflammatory dugs 15 NSAID (Thuốc giảm đau chống viêm không steroid) Partial pressure of oxygen 16 PaO2 (Áp lực riêng phần oxy máu động mạch) 17 PaCO2 Partial pressure of carbon dioxide TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ (Áp lực riêng phần cacbondioxit máu động mạch) 18 NMC Ngoài màng cứng 19 OAA/S The observer Assessment of Alertness/Sedation Patient Controlled Analgesia 20 PCA (Giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển) Patient Controlled Epidural Analgesia 21 PCEA (Giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển đường ngoài màng cứng) 22 PGE Prostaglandin E 23 SaO2 Độ bão hòa oxy máu động mạch 24 SpO2 Độ bão hòa oxy mao mạch Transversus abdominis plane block 25 TAP block (Gây tê mặt phẳng cơ ngang bụng) 26 ƯCVĐ Ức chế vận động Visual Analogue Scale 27 VAS (Thang điểm cường độ đau dạng nhìn) TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Một số thuốc chống viêm không steroid thường dùng. Đặc tính lý hoá của thuốc họ opioid. Các thời điểm thu thập số liệu. Thang điểm Aldrete sửa đổi.

Tiêu chuẩn chẩn đoán giảm oxy máu (thở khí trời). Phân loại mức độ giảm oxy máu (thở oxy qua mask). Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và BMI. Đặc điểm bệnh kèm theo.

Phân loại phẫu thuật. Vị trí đường mổ. Chiều dài đường mổ. Thời gian phẫu thuật.

Thời gian trung tiện và thời gian ngồi dậy. Đặc điểm các yếu tố liên quan đến kỹ thuật gây tê. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC ngực. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau.

Lượng thuốc dùng để giảm đau sau mổ đường NMC ngực. Điểm VAS trung bình lúc nghỉ. Điểm VAS trung bình lúc vận động. Số lần yêu cầu và số lần yêu cầu thành công.

Số bệnh nhân cần tiêm liều giải cứu đau. Thời gian yêu cầu liều giải cứu đau đầu tiên. Độ an thần theo thang điểm OAA/S. Phân bố tỉ lệ mức độ hài lòng của bệnh nhân.

Thay đổi tần số tim trung bình ở các thời điểm.85 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Bảng Tên bảng Trang 3. Thay đổi huyết áp tâm thu trung bình ở các thời điểm. Thay đổi huyết áp tâm trương trung bình ở các thời điểm. Tần số thở trung bình.

Thay đổi SpO2 trung bình ở các thời điểm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hoài Nam (2022). Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nguon-goc-luan-an-giam-dau-sau-phau-thuat-mo-vung-bung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích các phương pháp giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng. Khám phá chiến lược quản lý triệu chứng và nâng cao chất lượng hậu phẫu.

Luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giảm đau sau phẫu thuật mở vùng bụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter