Nghiên cứu ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ đường mở cung mày - Nguyễn Trọng Diện

Luận án nghiên cứu ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ. Khảo sát kỹ thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngoại Thần kinh - Sọ não

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan vi phẫu u tầng trước nền sọ Lịch sử Giải phẫu

Vi phẫu thuật thần kinh đã mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị các bệnh lý sọ não phức tạp. Đặc biệt, các u nền sọ tầng trước đòi hỏi kỹ thuật cao. Khu vực này chứa nhiều cấu trúc quan trọng. Sự phát triển của vi phẫu giúp bác sĩ tiếp cận an toàn hơn. Đường mổ cung mày là một tiến bộ đáng kể. Nó cho phép phẫu thuật viên tiếp cận vùng nền sọ tầng trước với ít xâm lấn hơn. Việc hiểu rõ lịch sử và giải phẫu là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Các nghiên cứu liên tục cải tiến phương pháp. Mục tiêu là giảm biến chứng và tăng hiệu quả. Công nghệ hình ảnh cũng đóng vai trò thiết yếu. Kỹ thuật vi phẫu đòi hỏi sự chính xác cao. Việc sử dụng kính hiển vi phẫu thuật là bắt buộc. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm chuyên sâu. Sự phối hợp đa chuyên khoa cũng rất quan trọng. Điều trị u nền sọ tầng trước là thách thức lớn. Vi phẫu thuật mang lại hy vọng mới cho người bệnh.

1.1. Lịch sử phát triển vi phẫu thuật thần kinh

Lịch sử vi phẫu thuật thần kinh bắt đầu từ những năm giữa thế kỷ 20. Các nhà khoa học đã tìm cách giảm thiểu tổn thương. Phát triển kính hiển vi phẫu thuật là bước ngoặt. Nó cho phép nhìn rõ các cấu trúc nhỏ. Kỹ thuật viên có thể thực hiện thao tác chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với u nền sọ tầng trước. Trước đây, nhiều u tại vị trí này được coi là không thể phẫu thuật. Các đường mổ lớn gây nhiều biến chứng. Phẫu thuật vi phẫu giúp hạn chế điều đó. Nó mở ra khả năng điều trị các u phức tạp. Ví dụ như u màng não tầng trước hoặc u tuyến yên. Sự kết hợp với kỹ thuật hình ảnh hiện đại tăng độ an toàn. Nhiều nghiên cứu đã được công bố. Chúng chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Đường mổ cung mày là một trong những cải tiến. Nó tiếp tục được nghiên cứu và tối ưu hóa.

1.2. Giải phẫu chi tiết tầng trước nền sọ quan trọng

Tầng trước nền sọ là một khu vực giải phẫu phức tạp. Nó nằm ở phía trước của hộp sọ. Khu vực này chứa nhiều cấu trúc quan trọng. Bao gồm thùy trán, các dây thần kinh khứu giác. Nó cũng gần các động mạch lớn. Các xoang sàng, xoang trán cũng thuộc vùng này. Việc hiểu rõ giải phẫu là then chốt. Nó giúp định vị chính xác khối u. Nó cũng giúp tránh tổn thương các cấu trúc lành. Các u màng não tầng trước thường phát triển ở đây. U tuyến yên và u hố yên cũng có thể lan rộng. Phẫu thuật viên phải nắm vững các mốc giải phẫu. Bao gồm rãnh khứu, mỏm yên trước, cánh bướm. Đường mổ cung mày cho phép tiếp cận trực tiếp. Nó giúp giảm thiểu thao tác qua nhu mô não. Điều này giảm nguy cơ tổn thương chức năng thần kinh. Kiến thức giải phẫu chính xác là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo thành công của vi phẫu thuật thần kinh.

II.Kỹ thuật vi phẫu điều trị u nền sọ tầng trước đường cung mày

Kỹ thuật vi phẫu qua đường cung mày là phương pháp tiên tiến. Nó được thiết kế để điều trị u nền sọ tầng trước. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn. Vết mổ nằm ẩn trong lông mày. Nó mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao. Kỹ thuật này sử dụng một lỗ khóa nhỏ. Phẫu thuật viên tiếp cận khối u qua lỗ khóa này. Kính hiển vi phẫu thuật phóng đại hình ảnh. Nó cung cấp tầm nhìn rõ ràng. Các dụng cụ vi phẫu chuyên biệt được sử dụng. Chúng thao tác nhẹ nhàng, chính xác. Đường mổ cung mày thích hợp cho nhiều loại u. Bao gồm u màng não tầng trước, u màng não rãnh khứu. Nó cũng áp dụng cho u màng não mỏm yên trước. Kỹ thuật này cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Đánh giá hình ảnh trước mổ rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời bảo tồn tối đa chức năng thần kinh.

2.1. Quy trình mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày

Quy trình mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày gồm nhiều bước. Đầu tiên, vết mổ được tạo dọc theo cung mày. Kích thước vết mổ nhỏ, khoảng 3-4cm. Sau đó, xương sọ được khoan tạo lỗ khóa. Lỗ khóa này đường kính khoảng 2.5-3cm. Màng cứng được mở cẩn thận. Não bộ được bảo vệ tối đa. Kỹ thuật này tránh làm tổn thương cơ thái dương. Nó cũng không cần cạo tóc. Điều này giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn. Nó cũng giảm thiểu sự khó chịu. Việc chuẩn bị thiết bị phẫu thuật là cần thiết. Bao gồm kính hiển vi phẫu thuật, dao điện lưỡng cực. Các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng cũng rất quan trọng. Mở nắp sọ lỗ khóa đảm bảo đủ không gian thao tác. Đồng thời giảm thiểu rủi ro chảy máu và nhiễm trùng. Nó là một kỹ thuật đòi hỏi kinh nghiệm. Phẫu thuật viên phải có kỹ năng cao trong vi phẫu thuật thần kinh.

2.2. Kỹ thuật cắt bỏ u nền sọ tầng trước

Sau khi mở nắp sọ, phẫu thuật viên tiến hành cắt bỏ u. Kính hiển vi phẫu thuật được điều chỉnh. Nó phóng đại trường mổ, cung cấp tầm nhìn rõ nét. Các dụng cụ vi phẫu được sử dụng để bóc tách u. U được cắt từng phần hoặc toàn bộ. Mục tiêu là loại bỏ khối u triệt để. Đồng thời bảo vệ các cấu trúc mạch máu và thần kinh lân cận. Đặc biệt là các dây thần kinh khứu giác, thị giác. Các động mạch não quan trọng cũng cần được bảo vệ. Trong trường hợp u màng não tầng trước, u thường bám vào màng cứng. Phẫu thuật viên phải loại bỏ cả phần màng cứng bị xâm lấn. Việc này giảm nguy cơ tái phát. Đôi khi, kỹ thuật phẫu thuật nội soi nền sọ có thể kết hợp. Nó giúp nhìn rõ hơn các góc khuất. Điều này tăng cường khả năng cắt bỏ u. Sau khi u được loại bỏ, cầm máu kỹ lưỡng. Màng cứng và xương sọ được đóng lại.

2.3. Thiết bị hỗ trợ trong phẫu thuật vi phẫu

Phẫu thuật vi phẫu điều trị u nền sọ tầng trước đòi hỏi nhiều thiết bị hiện đại. Kính hiển vi phẫu thuật là thiết bị trung tâm. Nó cung cấp độ phóng đại cao. Hình ảnh rõ nét giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác. Các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng cũng rất quan trọng. Bao gồm kẹp, kéo, dao vi phẫu. Chúng có kích thước nhỏ, đầu nhọn. Điều này giúp thao tác trong không gian hẹp. Hệ thống định vị thần kinh (neuronavigation) cũng hỗ trợ. Nó giúp xác định vị trí khối u. Nó cũng giúp theo dõi đường đi của dụng cụ. Máy siêu âm trong mổ có thể được sử dụng. Nó giúp kiểm tra mức độ cắt bỏ u. Máy hút với đầu nhỏ giúp làm sạch trường mổ. Dao điện lưỡng cực giúp cầm máu hiệu quả. Các thiết bị này nâng cao độ an toàn. Chúng cải thiện kết quả phẫu thuật. Nó là yếu tố then chốt cho sự thành công của vi phẫu thuật thần kinh.

III.Kết quả lâm sàng vi phẫu u tầng trước nền sọ đường cung mày

Kết quả lâm sàng của vi phẫu thuật u tầng trước nền sọ qua đường cung mày rất khả quan. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Tỷ lệ cắt bỏ u toàn bộ cao. Biến chứng sau mổ được giảm thiểu. Thời gian nằm viện của người bệnh cũng ngắn hơn. Sự hồi phục chức năng thần kinh tốt. Nhiều người bệnh đã cải thiện đáng kể. Đặc biệt là các triệu chứng do u gây ra. Ví dụ như đau đầu, suy giảm thị lực. Việc đánh giá kết quả dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm hình ảnh học sau mổ, khám lâm sàng. Các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống cũng được sử dụng. Kết quả thẩm mỹ của đường mổ cung mày rất tốt. Vết sẹo khó nhìn thấy. Điều này giúp người bệnh tự tin hơn. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Nó là lựa chọn ưu việt cho nhiều trường hợp u nền sọ tầng trước.

3.1. Đặc điểm người bệnh và loại u được điều trị

Nghiên cứu đã tập trung vào nhiều loại u nền sọ tầng trước. Các người bệnh có độ tuổi và giới tính đa dạng. Phổ biến nhất là u màng não tầng trước. Bao gồm u màng não rãnh khứu và u màng não mỏm yên trước. Một số trường hợp u tuyến yên cũng được điều trị. Các khối u thường có kích thước từ nhỏ đến trung bình. Chúng nằm ở các vị trí khác nhau trong tầng trước nền sọ. Triệu chứng lâm sàng ban đầu khác nhau. Bao gồm đau đầu, giảm thị lực, hoặc thay đổi hành vi. Chẩn đoán chính xác nhờ cộng hưởng từ (CHT) và cắt lớp vi tính (CLVT). Chúng giúp xác định kích thước, vị trí và tính chất u. Việc lựa chọn đường mổ cung mày phù hợp cho từng trường hợp. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Vi phẫu thuật thần kinh là giải pháp chính. Nó mang lại kết quả tốt cho người bệnh.

3.2. Hiệu quả cắt bỏ u và biến chứng sau mổ

Hiệu quả cắt bỏ u là mục tiêu chính của phẫu thuật. Tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ u nền sọ tầng trước rất cao. Đặc biệt với các u màng não tầng trước nhỏ và vừa. Kỹ thuật vi phẫu cung cấp tầm nhìn tốt. Nó cho phép bóc tách u chính xác. Biến chứng sau mổ được ghi nhận ở mức thấp. Các biến chứng có thể bao gồm rò nước não tủy, nhiễm trùng. Tổn thương thần kinh hiếm gặp. Ví dụ như tổn thương dây thần kinh khứu giác. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với đường mổ truyền thống. Việc kiểm soát chảy máu trong mổ tốt. Nó góp phần giảm biến chứng. Chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng là cần thiết. Nó giúp phát hiện và xử lý sớm các vấn đề. Kết quả cho thấy phương pháp này an toàn và hiệu quả. Nó là lựa chọn đáng tin cậy trong điều trị vi phẫu thuật thần kinh.

3.3. Đánh giá tính thẩm mỹ sau đường mổ cung mày

Một trong những lợi ích nổi bật của đường mổ cung mày là tính thẩm mỹ. Vết sẹo được giấu kín trong lông mày. Nó rất khó để nhận thấy. Điều này khác biệt so với các đường mổ rộng truyền thống. Đường mổ truyền thống thường để lại sẹo lớn. Nó có thể gây ảnh hưởng tâm lý cho người bệnh. Thang điểm đánh giá sẹo Vancouver Scar Scale (VSS) được sử dụng. Nó cho thấy kết quả thẩm mỹ rất tốt. Người bệnh cảm thấy tự tin hơn sau phẫu thuật. Việc không cần cạo tóc cũng là một lợi thế. Nó giúp người bệnh quay lại sinh hoạt bình thường nhanh chóng. Tính thẩm mỹ là yếu tố quan trọng. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị. Đường mổ cung mày là lựa chọn lý tưởng. Nó kết hợp hiệu quả điều trị và thẩm mỹ.

IV.Ưu điểm đường cung mày trong điều trị u nền sọ tầng trước

Đường cung mày mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều u nền sọ tầng trước. Kỹ thuật này giảm thiểu sự xâm lấn. Nó bảo vệ các mô lành xung quanh. Vết mổ nhỏ hơn nhiều so với phương pháp cũ. Điều này giúp giảm đau và thời gian hồi phục. Người bệnh có thể xuất viện sớm hơn. Đường mổ này cung cấp góc tiếp cận trực tiếp. Nó giúp phẫu thuật viên nhìn rõ khối u. Nó cũng giúp thao tác dễ dàng hơn. Đặc biệt với các u ở vùng hố yên hoặc rãnh khứu. Khả năng bảo tồn chức năng thần kinh cao hơn. Rủi ro biến chứng giảm đáng kể. Hiệu quả thẩm mỹ cũng là một yếu tố quan trọng. Vết sẹo mờ và ẩn. Nó không gây ảnh hưởng đến ngoại hình. Đường mổ cung mày là một bước tiến lớn. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho người bệnh.

4.1. Giảm thiểu xâm lấn và thời gian hồi phục

Phương pháp vi phẫu qua đường cung mày giảm thiểu xâm lấn đáng kể. Vết mổ nhỏ hơn nhiều. Nó chỉ khoảng 3-4 cm. Việc này hạn chế tổn thương mô mềm và xương sọ. So với đường mổ trán thái dương truyền thống, lợi ích rõ rệt. Đường mổ truyền thống yêu cầu mở rộng hơn. Nó có thể gây sưng nề và đau nhiều hơn. Giảm xâm lấn giúp người bệnh ít đau hơn. Họ cần ít thuốc giảm đau hơn. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật cũng được rút ngắn. Người bệnh có thể ngồi dậy, đi lại sớm. Thời gian nằm viện trung bình giảm. Điều này tiết kiệm chi phí điều trị. Nó cũng giúp người bệnh sớm trở lại cuộc sống bình thường. Giảm thiểu xâm lấn là ưu điểm lớn. Nó nâng cao trải nghiệm điều trị cho người bệnh.

4.2. Khả năng tiếp cận u nền sọ tối ưu

Đường mổ cung mày cung cấp khả năng tiếp cận tối ưu. Nó đặc biệt hiệu quả với các u nằm ở tầng trước nền sọ. Phẫu thuật viên có thể tiếp cận trực tiếp. Các u màng não tầng trước, u tuyến yên, u hố yên đều được hưởng lợi. Đường đi đến khối u ngắn hơn. Nó tránh phải kéo giãn nhiều nhu mô não. Điều này giảm thiểu nguy cơ tổn thương. Góc nhìn từ đường cung mày rất thuận lợi. Nó giúp bóc tách u dễ dàng hơn. Kính hiển vi phẫu thuật phóng đại rõ nét. Phẫu thuật viên có thể nhìn thấy các cấu trúc quan trọng. Ví dụ như các động mạch não hoặc dây thần kinh thị giác. Khả năng loại bỏ u toàn bộ tăng lên. Điều này giảm nguy cơ tái phát. Khả năng tiếp cận tối ưu là yếu tố quan trọng. Nó đóng góp vào thành công của vi phẫu thuật thần kinh.

4.3. Lợi ích thẩm mỹ của đường mổ cung mày

Lợi ích thẩm mỹ là điểm cộng lớn của đường mổ cung mày. Vết sẹo được giấu khéo léo. Nó nằm trong lông mày tự nhiên. Hầu hết người bệnh không để lại sẹo rõ ràng. Điều này giúp người bệnh duy trì vẻ ngoài tự nhiên. Khác biệt rõ rệt với các phương pháp cũ. Các phương pháp cũ thường để lại sẹo lớn. Sẹo có thể chạy dọc trán hoặc thái dương. Việc này ảnh hưởng đến tâm lý người bệnh. Đặc biệt là phụ nữ và người trẻ tuổi. Đường mổ cung mày không yêu cầu cạo tóc. Điều này cũng tăng tính thẩm mỹ. Người bệnh không phải lo lắng về việc tóc mọc lại. Họ không phải che giấu vết sẹo. Tính thẩm mỹ cao góp phần cải thiện chất lượng sống. Nó mang lại sự tự tin cho người bệnh sau phẫu thuật.

V.Các loại u nền sọ tầng trước điều trị bằng vi phẫu thần kinh

Vi phẫu thuật thần kinh qua đường cung mày áp dụng cho nhiều loại u. Nó đặc biệt hiệu quả với các khối u ở tầng trước nền sọ. Đây là những u có thể gây ra nhiều triệu chứng. Bao gồm suy giảm thị lực, đau đầu hoặc động kinh. Phân loại u chính xác là quan trọng. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các u màng não tầng trước là phổ biến nhất. U tuyến yên và u hố yên cũng thường gặp. U màng não rãnh khứu và mỏm yên trước cũng được điều trị thành công. Kỹ thuật vi phẫu này cung cấp phương pháp an toàn. Nó giúp loại bỏ u một cách triệt để. Mục tiêu là phục hồi chức năng thần kinh. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phát.

5.1. U màng não tầng trước vị trí và đặc điểm

U màng não tầng trước là loại u phổ biến. Nó phát sinh từ các tế bào màng não. Vị trí thường gặp là rãnh khứu, mỏm yên trước. Nó cũng có thể ở cánh bướm hoặc sàn sọ trước. Các u này thường phát triển chậm. Tuy nhiên, chúng có thể gây chèn ép. Nó ảnh hưởng đến các cấu trúc não lân cận. Triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng. Bao gồm mất khứu giác, đau đầu. Hoặc rối loạn thị lực khi u chèn ép dây thần kinh thị giác. Chẩn đoán hình ảnh CHT và CLVT rất quan trọng. Chúng xác định kích thước, vị trí và độ xâm lấn. Vi phẫu thuật thần kinh qua đường cung mày là lựa chọn tốt. Nó giúp tiếp cận trực tiếp các u này. Nó đảm bảo cắt bỏ tối đa. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.

5.2. Các u khác tuyến yên hố yên rãnh khứu

Ngoài u màng não, đường cung mày còn điều trị các u khác. Ví dụ, một số u tuyến yên có thể được tiếp cận. Đặc biệt là khi u lan rộng ra ngoài hố yên. U hố yên là các khối u nằm trong tuyến yên. Chúng có thể gây rối loạn nội tiết. Nó cũng gây ra các vấn đề về thị lực. Phẫu thuật viên có thể sử dụng đường cung mày. Nó giúp tiếp cận các phần u lan ra ngoài. Các u ở rãnh khứu cũng được hưởng lợi. Đây là khu vực gần các dây thần kinh khứu giác. Kỹ thuật vi phẫu giúp bảo tồn chức năng khứu giác. Nó giảm nguy cơ biến chứng. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ là cần thiết. Nó giúp xác định đường tiếp cận tối ưu. Phẫu thuật nội soi nền sọ cũng có thể kết hợp. Nó mở rộng phạm vi điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật điều trị một số u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRỌNG DIỆN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ U TẦNG TRƯỚC NỀN SỌ BẰNG ĐƯỜNG MỞ NẮP SỌ LỖ KHÓA TRÊN CUNG MÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRỌNG DIỆN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ U TẦNG TRƯỚC NỀN SỌ BẰNG ĐƯỜNG MỞ NẮP SỌ LỖ KHÓA TRÊN CUNG MÀY Chuyên ngành : Ngoại Thần kinh - Sọ não Mã số : 9270104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐỒNG VĂN HỆ HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập nghiên cứu hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được sự giúp đỡ tận tình của các Thầy, Cô, bạn bè, đồng nghiệp, những người thân trong gia đình và các cơ quan. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn là Phó giáo sư, Tiến sĩ Đồng Văn Hệ - Thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Thầy không chỉ chỉ bảo về cách thức phẫu thuật mà còn định hướng con đường nghiên cứu khoa học của tôi.

Tôi xin cảm ơn tập thể các Thầy, Cô trong Hội đồng đánh giá luận án, Hội đồng chấm đề cương, Hội đồng chấm chuyên đề, tiểu luận tổng quan của luận án đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, đồng thời đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, các thầy cô giáo trong Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện Việt Đức, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ sự tri ân đến Đảng ủy, Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công chức, viên chức Sở Y tế tỉnh Quảng Ninh đã luôn bên tôi và ủng hộ tôi trong suốt những tháng năm đã qua.

Luận án được thực hiện trong niềm yêu thương của anh, chị và những người bạn vô cùng yêu quý, đặc biệt là vợ và các con của tôi - người đã luôn dành thiệt thòi về mình để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, con xin được bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm sâu nặng nhất đối với Cha Mẹ - Người đã có công lao sinh thành, luôn khuyến khích và động viên con trong cuộc sống để con có được kết quả ngày hôm nay. Hà Nội, ngày 05 tháng 12 năm 2023 Nguyễn Trọng Diện LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Trọng Diện, nghiên cứu sinh khóa 35 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại Thần kinh - Sọ não, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 05 tháng 12 năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Trọng Diện NHỮNG TỪ VIẾT TẮT A1 Động mạch não trước đoạn A1 A2 Động mạch não trước đoạn A2 BN Người bệnh CLVT Cắt lớp vi tính CHT Cộng hưởng từ DSA Digital Subtraction Angiography (Chụp mạch số hóa xóa nền) ĐM Động mạch M1 Động mạch não giữa đoạn M1 M2 Động mạch não giữa đoạn M2 NNT Nước não tuỷ UMN U màng não VSS Vancouver Scar Scale (Thang điểm đánh giá sẹo của Vancouver) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu đường mổ nắp sọ trên cung mày .Lịch sử nghiên cứu trên thế giới .Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam. Giải phẫu tầng trước nền sọ .Mặt ngoài nền sọ tầng trước .Mặt trong nền sọ tầng trước .Mạch máu vùng tầng trước nền sọ .Giải phẫu dây thần kinh vùng tầng trước nền sọ. Một số u tầng trước nền sọ.U màng não tầng trước nền sọ.

Điều trị phẫu thuật u tầng trước nền sọ.Điều trị u tầng trước nền sọ bằng vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày .Điều trị u tầng trước nền sọ bằng phẫu thuật khác:. 35 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .Tiêu chuẩn chọn người bệnh .Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu .Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu .Quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày .Các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Xây dựng quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày trong phẫu thuật cắt u tầng trước nền sọ. Quy trình vi phẫu mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày bao gồm 6 bước sau .Một số kết quả áp dụng quy trình mổ lỗ khoá trên cung mày để thực hiện cắt khối u tầng trước nền sọ. Đánh giá kết quả vi phẫu thuật cắt u, nang khi áp dụng quy trình phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày .Đặc điểm lâm sàng nhóm người bệnh nghiên cứu.Kết quả trong mổ. Kết quả cắt u tầng trước nền sọ bằng đường mổ vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày.

84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về Quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày .Bàn luận về chỉ định phẫu thuật .Bàn về chuẩn bị thiết bị dùng trong phẫu thuật .Bàn luận về chuẩn bị phẫu thuật tại phòng mổ, phẫu thuật viên: .Bàn luận về cách thức thực hiện phẫu thuật .Bàn luận về xử trí tai biến và biến chứng .Bàn luận về chăm sóc sau mổ. Bàn luận về kết quả vi phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày .Bàn luận về đặc điểm chung của nhóm người bệnh nghiên cứu .Bàn luận về mức độ cắt u.Bàn luận về biến chứng, tai biến trong và sau mổ .Bàn luận về mối liên quan giữa tỉ lệ cắt u với một số yếu tố .Bàn luận về kết quả xa sau phẫu thuật. 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Phân bố tuổi của nhóm nghiên cứu. Tiền sử bệnh mạn tính của nhóm nghiên cứu. Tiền sử điều trị khối u tầng trước nền sọ. Lý do người bệnh đến khám bệnh.

Triệu chứng của người bệnh khi nhập viện. Đặc điểm khối u trên cộng hưởng từ. Kích thước theo từng loại u, nang trên cộng hưởng từ. Triệu chứng rối loạn nội tiết ở các nhóm u.

Tư thế đầu của người bệnh. Kích thước đường rạch da và nắp sọ. Thời gian mở nắp sọ và thời gian mổ trung bình. Khó khăn khi mở nắp sọ.

Kỹ thuật mở rộng thêm trường mổ. Hút nước não tuỷ bể đáy nền sọ. Xử lý khi khó thăm dò vùng tầng trước nền sọ. Cấu trúc giải phẫu quan trọng xác định được ngay khi thăm dò.

Vị trí phẫu tích đầu tiên trước khi cắt u tầng trước nền sọ. Bảo tồn cuống tuyến yên trong khi phẫu thuật. Tai biến trong lúc phẫu tích. Cách thức đóng xoang hơi trán.

Tình trạng vết mổ. Mối liên quan giữa thời gian mổ với các loại u. Kết quả cắt u bằng đường mở lỗ khoá trên cung mày. Kết quả giải phẫu bệnh.

Phân loại u màng não tầng trước nền sọ. Mức độ cắt u ở từng loại u. Tỉ lệ cắt hết u ở nhóm người bệnh u màng não. Biến chứng sớm sau mổ.

Tỉ lệ biến chứng giữa các loại u. Mối liên quan giữa thời gian mổ và biến chứng. Mối liên quan giữa tỉ lệ cắt hết u với tiền sử điều trị khối u. Mối liên quan giữa tỉ lệ cắt hết u với kích thước u.

Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với khả năng thăm dò u. Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với khả năng phẫu tích. Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với mật độ u. Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với xâm lấn mạch máu.

Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với vôi hoá khối u. Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với u xâm lấn xoang hang. Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với mức độ xâm lấn vào não thất III. Mối liên quan tỉ lệ cắt hết u với một số yếu tố khác.

Kết quả xa sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả thẩm mỹ vết mổ. Kết quả liền xương sọ. Tỉ lệ di chứng sau mổ.

Mức độ hồi phục theo thang điểm Karnofsky. 97 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm khối u trên phim chụp cắt lớp vi tính.

Kích thước khối u trên cộng hưởng từ. Kết quả xét nghiệm nội tiết. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên tới khi mổ. Khả năng thăm dò vùng tầng trước nền sọ.

Thuận lợi và khó khăn khi phẫu tích. Vị trí đầu tiên phẫu tích và cắt u màng não. Phẫu tích các u khác không phải u màng não. 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Hình vẽ mô tả nắp sọ rộng bán cầu não trái khi W Dandy thực hiện để cắt bỏ khối u tuyến yên. Phẫu thuật mở nắp sọ nửa bán cầu khi tiếp cận xử lý tổn thương nền sọ, phẫu mở nắp sọ nhỏ hơn và mở nắp sọ lỗ khoá. Mặt trước xương sọ. Xương sọ mặt bên cho thấy cấu trúc xương.

Hình ảnh mặt trong tầng trước nền sọ với các cấu trúc. Hình ảnh mặt trong tầng trước nền sọ sau khi lấy bỏ trần hố mắt. Hình ảnh vi giải phẫu vùng hố yên. Giải phẫu vùng phía sau tầng trước nền sọ và tầng giữa.

Hình giải phẫu cắt đứng dọc qua hố yên cho thấy tầng trước nền sọ với các cấu trúc từ trước ra sau. Hình ảnh giải phẫu trên thiết đồ cắt đứng ngang .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ. Khảo sát kỹ thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày hiệu quả.

Luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh - Sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng vi phẫu điều trị u tầng trước nền sọ qua đường cung mày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter