Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi mũi giảm áp hốc mắt bệnh tuyến giáp

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt nội soi đường mũi tiên tiến, điều trị hiệu quả bệnh hốc mắt do tuyến giáp, cải thiện thị lực, chất lượng sống.

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bệnh mắt tuyến giáp Lồi mắt và tổn thương nghiêm trọng

Bệnh mắt tuyến giáp là một tình trạng phức tạp. Đây là một rối loạn tự miễn dịch ảnh hưởng đến hốc mắt. Nó thường liên quan đến bệnh Graves Basedow. Hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các mô quanh mắt. Điều này gây ra viêm, sưng và tích tụ chất béo. Kết quả là exophthalmos tuyến giáp, hay mắt lồi do tuyến giáp. Tình trạng này gây áp lực lên các cấu trúc trong hốc mắt. Dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng về thị lực và thẩm mỹ. Bệnh nhân có thể trải qua đau đớn, khó chịu. Thị lực có thể bị suy giảm nghiêm trọng. Hiểu rõ bản chất bệnh giúp xác định hướng điều trị. Mục tiêu là giảm triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn.

1.1. Khái niệm và sinh bệnh học của bệnh Graves Basedow

Bệnh Graves Basedow là nguyên nhân chính gây bệnh mắt tuyến giáp. Đây là một rối loạn miễn dịch tuyến giáp. Các kháng thể tấn công tuyến giáp và mô hốc mắt. Tình trạng này gây ra viêm và phù nề trong hốc mắt. Cơ ngoại nhãn và mô mỡ quanh mắt bị ảnh hưởng. Sự tăng thể tích mô dẫn đến mắt lồi do tuyến giáp. Exophthalmos tuyến giáp là biểu hiện lâm sàng nổi bật. Sinh bệnh học phức tạp này đòi hỏi cách tiếp cận điều trị toàn diện. Điều trị cần kiểm soát cả bệnh tuyến giáp và các biểu hiện tại mắt. Can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa diễn tiến nặng. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là chìa khóa. Nó định hướng các chiến lược điều trị hiệu quả.

1.2. Biểu hiện lâm sàng và tác động của exophthalmos tuyến giáp

Exophthalmos tuyến giáp gây ra nhiều biểu hiện lâm sàng. Mắt lồi là triệu chứng dễ nhận thấy nhất. Bệnh nhân có thể gặp khô mắt nặng. Cảm giác cộm, rát và chảy nước mắt thường xuyên. Mi mắt co rút làm mắt khó nhắm kín hoàn toàn. Điều này tăng nguy cơ tổn thương giác mạc. Song thị (nhìn đôi) xảy ra do cơ vận nhãn bị sưng và hạn chế vận động. Chèn ép thần kinh thị giác là biến chứng nguy hiểm nhất. Nó có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Ngoài ra, bệnh nhân còn gặp các vấn đề thẩm mỹ. Khuôn mặt biến dạng ảnh hưởng tâm lý. Tác động của mắt lồi do tuyến giáp rất đa dạng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Các triệu chứng đòi hỏi sự theo dõi và điều trị sát sao.

1.3. Nhu cầu điều trị phẫu thuật nội soi mũi xoang

Khi các phương pháp nội khoa không đủ, phẫu thuật là cần thiết. Nhu cầu phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt tăng cao. Đặc biệt là khi có chèn ép thần kinh thị giác. Hoặc khi mắt lồi quá mức gây ảnh hưởng chức năng và thẩm mỹ. Phẫu thuật nội soi mũi xoang là một kỹ thuật tiên tiến. Nó cho phép tiếp cận hốc mắt qua đường tự nhiên. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn. Cắt bỏ vách ngăn mắt qua nội soi là một phần quan trọng. Nó giúp tạo thêm không gian cho các mô bị sưng. Từ đó giảm áp lực trong hốc mắt. Điều này bảo vệ dây thần kinh thị giác. Đồng thời cải thiện đáng kể độ lồi mắt. Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt đã trở thành lựa chọn ưu tiên. Nó mang lại kết quả tốt cho nhiều bệnh nhân.

II.Phẫu thuật giảm áp hốc mắt nội soi Giải pháp hiệu quả

Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt là một giải pháp tiên tiến. Nó điều trị hiệu quả các trường hợp nặng của bệnh mắt tuyến giáp. Kỹ thuật này sử dụng nội soi để tiếp cận hốc mắt qua đường mũi xoang. Mục tiêu là loại bỏ một phần xương thành hốc mắt. Việc này tạo thêm không gian cho các mô mềm bị sưng. Từ đó giảm áp lực lên nhãn cầu và dây thần kinh thị giác. Phương pháp này ít xâm lấn hơn phẫu thuật truyền thống. Thời gian phục hồi nhanh chóng. Sẹo phẫu thuật được giấu kín. Giảm áp ổ mắt nội soi đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả. Nó giúp cải thiện thị lực. Đồng thời khôi phục đáng kể vẻ ngoài thẩm mỹ cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị exophthalmos tuyến giáp.

2.1. Giới thiệu kỹ thuật giảm áp ổ mắt nội soi

Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt là một phương pháp hiện đại. Nó dùng nội soi để phẫu thuật trong hốc mắt. Đường tiếp cận thường qua khoang mũi và xoang. Điều này giúp tránh vết mổ lớn bên ngoài. Phẫu thuật viên cẩn thận loại bỏ một phần xương thành hốc mắt. Các thành xương thường bị loại bỏ là thành trong và thành dưới. Việc loại bỏ này làm tăng thể tích hốc mắt. Từ đó giảm áp lực lên nhãn cầu và dây thần kinh. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả cho bệnh nhân mắt lồi do tuyến giáp. Nó giải quyết triệt để tình trạng exophthalmos tuyến giáp. Phương pháp giảm áp ổ mắt nội soi đòi hỏi kỹ năng cao. Nó được thực hiện bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Công nghệ nội soi giúp tăng cường độ chính xác và an toàn.

2.2. Lợi ích của phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt

Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là giảm đáng kể độ lồi của mắt. Điều này giúp cải thiện đáng kể thẩm mỹ khuôn mặt. Bệnh nhân lấy lại sự tự tin. Quan trọng hơn, phẫu thuật bảo vệ và cải thiện thị lực. Đặc biệt là khi có chèn ép thần kinh thị giác. Kỹ thuật nội soi ít xâm lấn. Nó giảm đau và rút ngắn thời gian phục hồi. Vết mổ nằm ẩn trong mũi. Điều này không để lại sẹo bên ngoài. Nguy cơ biến chứng và nhiễm trùng được giảm thiểu. Bệnh nhân có thể sớm quay lại sinh hoạt bình thường. Chất lượng cuộc sống được nâng cao. Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt là một lựa chọn tối ưu. Nó phù hợp cho nhiều trường hợp bệnh mắt tuyến giáp.

2.3. Cắt bỏ vách ngăn mắt để giảm áp

Trong phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt, việc cắt bỏ vách ngăn mắt là rất quan trọng. Phẫu thuật viên loại bỏ cẩn thận các vách xương mỏng. Điều này mở rộng không gian trong hốc mắt. Các thành xương thường bị cắt bỏ là thành trong và thành dưới. Đôi khi, một phần thành ngoài cũng được loại bỏ tùy theo tình trạng. Việc loại bỏ này tạo ra khoảng trống. Nó cho phép các mô mềm bị sưng di chuyển ra ngoài. Từ đó giảm áp lực lên nhãn cầu và dây thần kinh thị giác. Quá trình cắt bỏ vách ngăn mắt được thực hiện dưới sự kiểm soát nội soi. Đảm bảo an toàn cho các cấu trúc quan trọng. Kỹ thuật này là then chốt. Nó giúp đạt được hiệu quả giảm áp tối đa. Đây là phương pháp hiệu quả điều trị mắt lồi do tuyến giáp.

III.Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt

Chỉ định phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt cần được đánh giá kỹ lưỡng. Quyết định phẫu thuật dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các tiêu chí bao gồm chèn ép thần kinh thị giác. Hoặc lồi mắt nghiêm trọng gây ảnh hưởng chức năng và thẩm mỹ. Kỹ thuật phẫu thuật yêu cầu sự chuẩn bị cẩn thận. Quy trình được thực hiện theo các bước chuyên biệt. Từ gây mê đến chăm sóc hậu phẫu. Mỗi giai đoạn đều quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất. Mục tiêu là đạt được sự giảm áp hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Phẫu thuật này đòi hỏi sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Đặc biệt là nhãn khoa và tai mũi họng.

3.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân cần phẫu thuật

Việc lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt rất quan trọng. Chỉ định chính bao gồm chèn ép thần kinh thị giác cấp tính hoặc mạn tính. Điều này gây suy giảm thị lực. Bệnh nhân có mắt lồi do tuyến giáp nặng. Tình trạng này gây tổn thương giác mạc hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ nghiêm trọng. Các liệu pháp nội khoa trước đó đã thất bại. Hoặc không kiểm soát được bệnh. Tình trạng bệnh tuyến giáp cần ổn định trước phẫu thuật. Đánh giá chi tiết bằng chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc MRI hốc mắt. Điều này xác định mức độ và vị trí lồi mắt. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân phải tốt. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.

3.2. Quy trình phẫu thuật giảm áp thần kinh thị giác

Quy trình phẫu thuật giảm áp thần kinh thị giác bắt đầu bằng gây mê toàn thân. Phẫu thuật viên sử dụng nội soi qua đường mũi. Từ đó tiếp cận các thành xương hốc mắt. Các thành xương bị loại bỏ cẩn thận. Mục đích là mở rộng không gian hốc mắt. Điều này giảm áp lực trực tiếp lên dây thần kinh thị giác. Phẫu thuật nội soi mũi xoang là kỹ thuật cốt lõi. Trong quá trình này, các mô mềm bị sưng có thể được giải phóng. Giúp chúng di chuyển ra ngoài. Toàn bộ quá trình được giám sát chặt chẽ. Màn hình nội soi hiển thị rõ ràng các cấu trúc. Điều này đảm bảo an toàn cho các mạch máu và dây thần kinh. Phẫu thuật giảm áp thần kinh thị giác đòi hỏi sự chính xác cao. Nó giúp bảo tồn và cải thiện thị lực cho bệnh nhân.

3.3. Chuẩn bị trước mổ và chăm sóc hậu phẫu

Chuẩn bị trước mổ là bước không thể thiếu. Bệnh nhân sẽ được khám tổng quát. Thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Chụp CLVT hoặc MRI hốc mắt là bắt buộc. Điều này cung cấp hình ảnh chi tiết cấu trúc giải phẫu. Ngưng các thuốc làm loãng máu theo hướng dẫn bác sĩ. Tư vấn đầy đủ về quy trình, lợi ích và rủi ro. Chăm sóc hậu phẫu tập trung vào kiểm soát đau và sưng. Bệnh nhân dùng thuốc giảm đau và kháng sinh. Chườm lạnh giúp giảm phù nề. Theo dõi sát sao tình trạng mắt và thị lực. Các cuộc hẹn tái khám định kỳ là quan trọng. Giúp đánh giá quá trình phục hồi. Phát hiện sớm các biến chứng. Hướng dẫn vệ sinh và sinh hoạt đúng cách sau mổ. Điều này tối ưu hóa kết quả và ngăn ngừa vấn đề.

IV.Hiệu quả và lợi ích của giảm áp hốc mắt nội soi

Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt mang lại hiệu quả vượt trội. Nó điều trị thành công các triệu chứng nghiêm trọng của bệnh mắt tuyến giáp. Lợi ích chính là cải thiện đáng kể độ lồi mắt. Điều này giúp khôi phục thẩm mỹ khuôn mặt. Quan trọng hơn, phẫu thuật bảo vệ và cải thiện thị lực. Đặc biệt là đối với các trường hợp chèn ép thần kinh thị giác. Phương pháp này giúp phục hồi chức năng vận động của mắt. Giảm các triệu chứng khó chịu như khô mắt, song thị. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt là một tiến bộ y học quan trọng.

4.1. Cải thiện độ lồi mắt và thị lực

Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt mang lại cải thiện rõ rệt. Độ lồi mắt giảm đáng kể sau phẫu thuật. Điều này giúp khôi phục sự cân đối cho khuôn mặt. Nâng cao sự tự tin của bệnh nhân. Cải thiện thị lực là một lợi ích quan trọng khác. Đặc biệt là ở bệnh nhân bị chèn ép thần kinh thị giác. Giảm áp lực giúp dây thần kinh thị giác phục hồi. Ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả này. Tỷ lệ thành công cao trong việc giảm exophthalmos tuyến giáp. Thị lực được bảo tồn và cải thiện. Đây là mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật. Nó trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

4.2. Khôi phục chức năng và thẩm mỹ ổ mắt

Phẫu thuật không chỉ giảm lồi mắt. Nó còn khôi phục chức năng và thẩm mỹ ổ mắt toàn diện. Các triệu chứng khó chịu như khô mắt và song thị giảm đáng kể. Khả năng nhắm kín mắt được cải thiện. Điều này bảo vệ giác mạc khỏi các tác nhân bên ngoài. Giảm nguy cơ tổn thương và nhiễm trùng. Về mặt thẩm mỹ, khuôn mặt trở nên hài hòa hơn. Mắt không còn lồi bất thường. Giúp bệnh nhân tự tin hơn trong giao tiếp xã hội. Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt không chỉ điều trị bệnh. Nó còn mang lại sự thay đổi tích cực về ngoại hình. Nâng cao tinh thần và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đây là một mục tiêu quan trọng của y học.

4.3. Giảm áp thần kinh thị giác hiệu quả

Giảm áp thần kinh thị giác là một trong những lợi ích quan trọng nhất. Phẫu thuật nội soi mũi xoang tạo thêm không gian. Điều này giảm trực tiếp áp lực lên dây thần kinh thị giác. Ngăn chặn sự tổn thương và nguy cơ mất thị lực. Đây là một can thiệp cứu nguy. Đặc biệt trong các trường hợp cấp tính của bệnh mắt tuyến giáp. Phương pháp này giải quyết nguyên nhân gốc rễ của chèn ép. Loại bỏ xương và mô sưng giúp dây thần kinh hoạt động bình thường. Phục hồi tín hiệu thị giác. Kết quả là thị lực được bảo tồn. Nhiều trường hợp còn cải thiện đáng kể. Phẫu thuật giảm áp thần kinh thị giác là một thành tựu y học hiện đại.

V.Biến chứng và quản lý phẫu thuật giảm áp hốc mắt

Mọi can thiệp phẫu thuật đều tiềm ẩn rủi ro. Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt cũng có thể gặp biến chứng. Việc nhận biết và quản lý biến chứng là tối quan trọng. Các biến chứng có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng. Bao gồm chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương cấu trúc lân cận. Hiểu rõ các biến chứng này giúp bác sĩ và bệnh nhân chuẩn bị tốt hơn. Kế hoạch quản lý hiệu quả giúp giảm thiểu hậu quả. Đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cũng cần được xem xét. Bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên và tình trạng sức khỏe bệnh nhân.

5.1. Các biến chứng tiềm ẩn khi phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt có thể gặp một số biến chứng. Chảy máu là biến chứng phổ biến. Nhiễm trùng là một khả năng. Song thị mới hoặc nặng hơn có thể xuất hiện sau phẫu thuật. Tổn thương dây thần kinh thị giác là biến chứng nghiêm trọng. Dẫn đến giảm hoặc mất thị lực. Tê bì vùng mặt hoặc rối loạn cảm giác là có thể. Rò rỉ dịch não tủy là một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Mắt có thể vẫn bị lồi một mức độ nhất định. Hoặc kết quả giảm áp không đạt như mong muốn. Các cấu trúc lân cận như cơ vận nhãn có thể bị ảnh hưởng. Bệnh nhân cần được thông báo rõ ràng về các rủi ro này. Điều này giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt.

5.2. Cách xử trí biến chứng phẫu thuật nội soi

Xử trí biến chứng đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và chính xác. Chảy máu sau phẫu thuật thường được kiểm soát. Có thể dùng chèn ép hoặc phẫu thuật lại. Nhiễm trùng được điều trị bằng kháng sinh phù hợp. Nếu song thị xuất hiện, có thể cần đeo kính lăng trụ. Hoặc phẫu thuật cơ vận nhãn sau này. Tổn thương dây thần kinh thị giác là trường hợp khẩn cấp. Cần điều trị ngay bằng corticosteroid liều cao. Hoặc phẫu thuật giải phóng áp lực bổ sung. Rò rỉ dịch não tủy cần phẫu thuật sửa chữa. Các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm xử lý các tình huống này. Giám sát chặt chẽ bệnh nhân sau phẫu thuật. Điều này giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Từ đó giảm thiểu hậu quả tiêu cực.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng kết quả giảm áp ổ mắt

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật giảm áp ổ mắt. Mức độ nghiêm trọng của bệnh mắt tuyến giáp ban đầu. Thời gian mắc bệnh cũng có vai trò. Tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên. Kỹ thuật phẫu thuật cụ thể được áp dụng. Số lượng thành xương hốc mắt được loại bỏ. Sự tuân thủ của bệnh nhân với chế độ chăm sóc hậu phẫu. Các yếu tố như hút thuốc lá có thể làm giảm hiệu quả. Kiểm soát tốt bệnh tuyến giáp cơ bản là rất quan trọng. Tất cả các yếu tố này cần được xem xét. Mục tiêu là đạt được kết quả giảm áp tối ưu. Đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt bằng nội soi đường mũi điều trị bệnh hốc mắt liên quan tuyến giáp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Bộ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MỶ HẠNH NGHIÊN CỨU ÚNG ĐỤNG PHẢU THUẬT GIÁM ÁP HÓC MÁT BÀNG NỘI SOI ĐƯỜNG .MỦI ĐIÈU TRỊ BỆNH HÓC MẨT LIÊN QUAN TUYẾN GIÁP Chuyên ngành : Nhãn khoa Mà sồ :9720157 LUẬN ÁN TIẾN SÌ Y HỌC HƯỚNG DẢN KHOA HỌC: 1. NGUYÊN CHIẾN THÁNG HÀ NỘI 2023 TI*/ Zin w <c •■ 41 Híĩ LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn Han giám hiựu. Phòng Sau dụi học. Bộ mòn Mất Trưởng Dụi học Y Hà Nội.

dờ tạo mọi diều kiện thuận lợi dè tòi dược học lập và nghiên cửu tụi trường. l'ới lầl cứ lùng kinh trọng, yêu mền vù sự biết ơn chân thành, sâu sue tôi xin gưi tới P(ÌS. Phạm Trọng ỉ an. Nguyền Chiến Thẳng, những người thầy tận tình dạy dỏ cung cấp cho lôi những kiến ihữc.

phương pháp luận quỹ báu và trực tiểp hưởng dan trong suot thời gian hực lập nghiên círu và viết luận án này. TỎI rat cam tm Dang uy. Ban Giâm doc và càc cơ quan chức nâng cùa Hục viện Ọuàn V. Bệnh viên 103 dã giũp dờ và cho phép lòi tham gia khoà học nghiên cữu sinh tụi Trường Dụi học ỉ' Hà Nội.

Tôi vô cùng cam ơn PGS. Nguyen Dinh Ngàn cùng tập thê cán bộ. nhãn viên Bộ môn - Khoa Mat. Bộ môn - Khoa Tai Mũi Họng.

Bựnh viỳn 103, dã dộng viên, khuyến khích và ung hộ tôi trong suồt quá trình học t(ip và công tác. Tòi xin trân trọng cam ơn củc thầy, củ trong hụi dồng cơ sớ. hội dồng cáp trường dà luôn tạo diêu kiện gìùp dỡ chi bao và dõng góp cho tôi nhiêu ỳ kiên quý bâu trong quà trinh hoàn thành luận án. Xin câm ơn và ghi nhận tam lòng cùa các hạn bè.

dồng nghiệp luôn dộng viên, khích lự giúp dỡ tôi vê mật linh than trong SUÔI những ngày thủng qua. Cuoi cùng lòi xin cam ơn mọi người thân trong gia dinh tôi. nhùng người dà het lòng thương yêu, giúp dờ lôi vượt qua khô khán vươn lèn phía trước. ngày 05 tháng 0 7 nàm 2023 Người thực hiện Phạm Thị Mỹ Hạnh w '.<x &*: <c V 41 Hỉỉ LÒ! CAM ĐOAN Tói là Phạm Thị Mỹ Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 36.

Trường Dại học Y Hà Nội. chuyên ngành nhãn khoa, tôi xin cam đoan: 1. Dãy là luận án do ban thân tôi trục tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn cũa PGS. Phạm Trọng Vân vã TS.

Nguyền Chien Tháng. Công trinh này không trùng lặp với bầt ki nghiên cửu nào khác dà dược công bo lại Việt Nam. Các số liệu và thòng tin trong nghiên cửu là hoàn toàn chinh xâc. trung thực và khách quan, dà dược xác nhận và chắp thuận cùa cơ sờ nơi nghiên cửu.

Tôi hoãn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật VC những cam kềt nãy. ngày 5 ỉhâỉig 07 nàm 2023 Phạm Thị Mỹ Hạnh TI*/ 'ZiH CC <c ■> 4i ># DANH MỤC CHỮ VIẾT TẢT CLVT Chụp cắt lớp vi tinh EUGOGO European Group on Graves’ Orbitopathy - Hiệp hội bệnh hốc mất do tuyền giáp cua châu Àu MRI Magnetic Resonance Imaging - Chụp cộng hướng lừ OCT Optical Coherence Tomography - Chụp cải lớp quang học PET Positron Emission Tomography - Chụp cất lớp phái xạ positron RAPD Relative Afferent Pupil Defect - Tổn hại phan xạ hướng tàm đồng tư RNFL Retinal nen e fiber layer - Lớp sợi thằn kinh vòng mạc w ',í» «: <c V 41 Híĩ MỤC LỤC ĐẠT VÁN ĐẾ. 1 Chương I: TÔNG QUAN. Sơ lược giai phẫu hoc mat và các xoang cạnh mat.

Đặc diêm giai phẫu xương hốc mắt. Cảc xoang cạnh hoc mat và một số cẳu trúc giai phầu liên quan với phau thuật nội soi giám áp hoc mat. Bệnh học bệnh hoc mat liên quan tuyển giáp. Khái niệm và sinh bệnh hục.

Lâm sảng cua bệnh hốc mat liên quantuyển giáp. Diều trị bệnh hốc mất liên quan tuyếngiáp. Phẫu thuật nội soi giâm áp hốc mắt. Lịch sử phẫu thuật nội soi giam áp hốc mắt.

Chi định phẫu thuật. Kỹ thuật nội soi giám áp hốc mắt. Biển chửng và cách xử trí biển chứng. ưu diêm cùa phẫu thuật.

Tinh hình nghiên cứu úng dụng phầu thuật nội soi giam áp hoc mat vã các yêu to anh hưởng den kết qua phẫu thuật. Cờ mầu nghiên cứu. Hiệu quà cùa phẫu thuật. Các biến chứng cua phẫu thuật.

Các yếu tố anh hưởng đến kết qua phẫu thuật. 33 Chương 2; DÔI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU. Dối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuân loại trù. Các tiêu chuấn đánh giá. 37 TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># 2. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cửu. Cờ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mầu. Phương tiện nghiên cửu.

Các bước liến hành nghiên cứu. Bước I: Đánh giá tinh trạng bệnh nhân vã chuân bị trước mõ, ghi nhận các biến sổ nghiên cửu tnrớc mổ. Bước 2: Phảu thuật nội soi giám áp hốc mắt và châm sóc hậu phẫu. Các biến sổ nghiên cứu và tiêu chi đánh giá.

Vắn đề y đửc trong nghiên cứu. 65 Chương3: KÉT QUÁ NGHIÊN cút. Đặc diêm bệnh nhân trước mô. Đặc diêm dịch tề.

Tình trạng bệnh tuyến giáp cua nhóm nghiên cửu. Thời diem khơi phát bệnh mất. Đặc diêm lâm sàng nhóm chèn ép thị thần kinh. Dặc diêm lâm sàng nhóm lồi mắt.

Các kỳ thuật sư dụng trong phẫu thuật. Kết quá chung cua phẫu thuật. Kết qua giam độ lồi trên nhóm lồi mat. Kei quá giâm độ lỗi trên nhóm chẽn ép thị thằn kinh.

Ket qua thị lực trẽn nhỏm lồi mat. Kei qua giái phóng chèn ép thị thần kinh. Thay đôi nhàn áp sau phẫu thuật. Biến chứng cùa phẫu thuật.

Các yểu lố ánh hường den kếi qua phẫu thuật. Anh hường cua các yếu tố trước mổ. Anh hương cùa quy trinh phẫu thuật. 95 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc diêm bệnh nhân trước mô. Tuổi vả giời. Liên quan giửa bệnh hoc mắt liên quan luyến giáp và bệnh tuyến giáp: 96 4. Dặc diêm lâm sàng và chân đoán bệnh hốc mắt liên quan tuyến giáp chén ép thị thần kinh.

Kết quá cùa phẫu thuật nội soi giam áp hốc mất. Kct quá giám độ lồi cùa phầu thuật nội soi giám áp hốc mắt 105 4. Thay đồi thị lực của nhóm lồi mát. Hiệu qua điều trị chèn ép thị thần kinh.

Thay dối nhàn áp sau phầu thuật. Biền chứng cùa phẫu thuật. Bàn luận về các yểu tổ ánh hưởng. Ban luận ve các yếu to trước mô anh hướng đến kết qua phẫu thuật 121 4.

Anh hương cua diều trị corticoid và quy trinh phẫu thuật nội soi giám áp hốc mat lỏn kết quà phẫu thuật. Bàn luận ve chi định phẫu thuật nội soi giam áp hốc mảt diều trị bệnh hoc mat lièn quan tuyển giáp. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÂ CÔNG BÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TI*/ .MỤC BẢNG Bang 1.

Các danh pháp quốc te cua bệnh hốc mắt liên quan tuyển giáp. Bang diem viêm theo EƯGOGO. Phân loại NOSPECS cái biên. Phàn loại mức dộ nặng theo EƯGOGO.

Bang theo dòi bệnh nhân song thị trước và sau mô giam ãp. Công thức tinh các loại song thị. Đục diem dịch tc về tuồi cùa nhóm nghiên cửu. Đặc điềm về giới cùa nhỏm nghiên cửu.

Dặc diem tinh trạng bệnh luyến giáp. Thòi gian nhìn mờ cua nhóm chèn ép thị than kinh. Dặc diêm thị lực trước mô của nhóm chẽn ép thị thần kinh. Các đạc diêm tôn thượng thị trường trẽn mất chèn ép thị than kinh theo phân loại cúa Freitag vã Tanking.

Độ nhạy và độ đặc hiệu cùa các tiêu chuẩn chèn ép thị thần kinh qua chụp cat lóp vi tính trên nhóm nghiên cứu. Dặc diêm làm sàng nhóm chèn ép thị thằn kinh. Dặc diêm lâm sàng trước mổ nhóm lồi mắt. Kỳ thuật sư dụng trong phẫu thuật nội soi giam áp hổc mất.

Ket qua giám độ lồi trên nhõm lồi mat. Ket qua giam độ lồi trên nhóm chèn ép thị thần kinh. Ket qua thay dôi thị trường trước và sau mô. Dặc diêm thị trường trước vã sau mô.

Kết qua về mặt chức năng cua nhóm chẽn ép thị thần kinh. Đặc diêm nhàn áp trước và sau mố cùa nhóm nghiên cứu. Biến chứng trong mỏ. Biến chửng sau mô.

89 TI*/ /Ị:, cc <c •■ 41 Híĩ Bang 3. Diem song thị trước mồ và sau mô cùa nhỏm lồi mắt. Diêm song thị trước và sau mô cùa nhóm chèn ép thị thần kinh. So sánh các dặc diêm lâm sàng trước mò cua nhôm có cai thiện thị lực và nhóm không cãi thiện thị lực.

Mối lương quan giừa tuôi. thời gian bị bệnh mắt. dộ lồi trước mô vã mức giám độ lồi trong nhóm lối mắt. Mối tương quan giữa tuồi, thời gian bị bệnh mắt.

diem viêm trước mổ và mức giám độ lồi trong nhóm chèn ép thị thần kinh. Anh hương cua việc lẩy bo mánh xương góc dưới trong ổ mắt cùng phần trong sàn ố mắt tới mửc giám độ lồi vã tý lộ song thị tâng nặng sau mó. Tỳ lệ xuất hiện những triệu chửng dùng đế chân đoán chẽn ép thị thần kinh. Biến chửng chay máu trong phẫu thuật giam áp hoc mat.Tỷ lệ song thị mới mac hoặc tâng nặng trong các nghiên cứu sứ dụng phầu thuật nội soi giâm áp hốc mat.

120 w ',í» «: <c V 41 Híĩ DANH MỤC BiẾƯ DÒ Biêu đỗ 3. Phân bổ thòi diêm khới phát bệnh mắt từ khi xuất hiện bệnh tuyến giáp. Độ lồi trước và sau mổ cùa những mắt dược chi định phẫu thuật do lồi mat. Thay đồi độ lồi trung binh theo thời gian cùa nhóm lỗi mắt.

Độ lồi trước và sau mò cua nhùng mất chèn ép thị thần kinh. Thay đôi độ loi theo thời gian ỡ nhóm chẽn ép thị than kinh. Đặc diêm thị lực trước và sau mõ trên nhóm lỗi mất. SI Biêu dỗ 3.

Thay dồi thị lực trung binh cua nhóm lỗi mai theo thời gian. Thị lực trước và sau mổ cua nhôm chẽn ép thị thằn kinh. Thay dôi thị lực trung binh cùa nhóm chén ép thị thần kinh theo thời gian. Thay đôi lớp sợi thần kinh quanh gai theo thời gian.

Mối tương quan giữa thị lực trước mổ vã sau mổ ờ nhỏm có tâng thị lực. Môi tương quan giữa độ loi trước mỏ vá mức giam độ lòi sau mố ở cã nhỏm nghiên cứu.MỤC HÌNH Hinh 1. Tien tricn tự nhiên cua bệnh - Đường cong Rundlc. Sơ đỗ điều trị bệnh hốc mắt liên quan tuyến giáp theo EUGOGO 2008.

Các đường mô giam áp hoc mat. Các vị tri cất thành xương trong phầu thuật giám ãp hốc mất. bệnh hốc mắt liên quan tuyến giáp giai đoạn viêm vã giai đoạn không viêm. Do chi số Baretl trên phim chụp căt lớp vi tinh.

Thang diêm Nugent. a) Hình anh khe ồ mát trên trên phim CT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật giảm áp hốc mắt nội soi đường mũi tiên tiến, điều trị hiệu quả bệnh hốc mắt do tuyến giáp, cải thiện thị lực, chất lượng sống.

Luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi giảm áp hốc mắt điều trị bệnh tuyến giáp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter