Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thông liên nhĩ tại Bệnh viện E

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi toàn bộ điều trị thông liên nhĩ tại Bệnh viện E. Cải tiến kỹ thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành

Ngoại lồng ngực

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phẫu thuật nội soi toàn bộ Giải pháp hiện đại vá thông liên nhĩ

Phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông liên nhĩ đã trở thành một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị bệnh tim bẩm sinh. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân so với mổ tim hở truyền thống. Nghiên cứu tại Bệnh viện E tập trung đánh giá hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật phẫu thuật nội soi toàn bộ trong điều trị thông liên nhĩ lỗ thứ phát. Bệnh thông liên nhĩ lỗ thứ phát là một dạng tim bẩm sinh thường gặp, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm như tăng áp lực động mạch phổi, suy tim phải, rối loạn nhịp nhĩ. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Kỹ thuật nội soi toàn bộ, với ưu điểm đường mổ nhỏ, ít đau, thời gian phục hồi nhanh, đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp dữ liệu thực tế về khả năng áp dụng và kết quả ban đầu của phương pháp này tại một trung tâm tim mạch lớn như Bệnh viện E, góp phần khẳng định vai trò của phẫu thuật nội soi trong lĩnh vực tim mạch.

1.1. Bệnh thông liên nhĩ lỗ thứ phát và chỉ định điều trị

Thông liên nhĩ lỗ thứ phát là dạng khuyết tật tim bẩm sinh phổ biến, đặc trưng bởi luồng thông shunt T-P giữa hai buồng nhĩ. Việc chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng, thăm dò cận lâm sàng như siêu âm tim qua thành ngực. Chỉ định điều trị đóng thông liên nhĩ được đặt ra khi kích thước lỗ thông lớn, có biến chứng hoặc nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để, đặc biệt với các lỗ thông phức tạp hoặc có kèm theo tổn thương khác như hở van ba lá, hở van hai lá. Quyết định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

1.2. Lợi ích phẫu thuật nội soi trong điều trị tim bẩm sinh

Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật kinh điển mở xương ức. Đường mổ nhỏ hơn, giảm thiểu tổn thương mô mềm, ít gây đau đớn cho bệnh nhân. Thời gian nằm viện ngắn hơn, quá trình phục hồi sau mổ nhanh chóng, giúp bệnh nhân sớm trở lại với các hoạt động bình thường. Ngoài ra, phẫu thuật nội soi còn đạt được kết quả thẩm mỹ tốt hơn, giảm sẹo lớn trên ngực. Đây là một tiến bộ quan trọng trong điều trị các bệnh tim bẩm sinh, đặc biệt là thông liên nhĩ, nâng cao chất lượng điều trị và trải nghiệm của bệnh nhân.

II. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi toàn bộ tại Bệnh viện E

Bệnh viện E đã triển khai kỹ thuật phẫu thuật nội soi toàn bộ để vá thông liên nhĩ, thể hiện sự ứng dụng công nghệ y tế tiên tiến. Quy trình kỹ thuật được thực hiện nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng trước mổ, bao gồm đánh giá toàn diện bằng siêu âm tim, các xét nghiệm cận lâm sàng. Ca phẫu thuật đòi hỏi đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm, nắm vững giải phẫu lồng ngực và tim mạch ứng dụng. Việc sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể là bắt buộc, đảm bảo tim ngừng đập để sửa chữa tổn thương bên trong. Đặc biệt, kỹ thuật này yêu cầu hệ thống thiết bị nội soi hiện đại, cung cấp hình ảnh rõ nét, hỗ trợ phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác qua các lỗ trocar nhỏ trên thành ngực. Quá trình vá lỗ thông liên nhĩ được thực hiện bằng miếng vá hoặc khâu trực tiếp tùy thuộc vào kích thước và vị trí của lỗ thông. Tất cả các bước đều được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Việc áp dụng kỹ thuật này khẳng định năng lực chuyên môn của Bệnh viện E trong lĩnh vực phẫu thuật tim mạch ít xâm lấn.

2.1. Quy trình kỹ thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ

Quy trình phẫu thuật nội soi toàn bộ bắt đầu bằng việc tạo các đường tiếp cận nhỏ trên thành ngực. Thông thường, sử dụng 3-4 lỗ trocar cho camera và dụng cụ phẫu thuật. Sau đó, bệnh nhân được kết nối với hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể thông qua các mạch máu ngoại vi (tĩnh mạch đùi và động mạch đùi). Tim được ngừng đập bằng dung dịch liệt tim. Phẫu thuật viên tiến hành vá lỗ thông liên nhĩ dưới sự hỗ trợ của hình ảnh nội soi phóng đại trên màn hình. Có thể sử dụng miếng vá tự thân hoặc tổng hợp. Sau khi vá xong, tim được khởi động lại, kiểm tra kỹ lưỡng sự kín đáo của lỗ thông và chức năng tim. Dẫn lưu và đóng vết mổ hoàn tất quy trình.

2.2. Chuẩn bị bệnh nhân và tiêu chuẩn lựa chọn phẫu thuật

Việc chuẩn bị bệnh nhân cho phẫu thuật nội soi toàn bộ rất quan trọng. Bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng sức khỏe tổng quát, chức năng tim, phổi. Các xét nghiệm tiền phẫu bao gồm điện tâm đồ, X-quang ngực, siêu âm tim Doppler. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ bao gồm thông liên nhĩ lỗ thứ phát đơn thuần, không kèm các dị tật phức tạp khác, kích thước lỗ thông phù hợp. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp có tiền sử phẫu thuật lồng ngực trước đó, bệnh lý đông máu nặng, hoặc các dị tật tim phức tạp không thể xử lý bằng nội soi.

2.3. Các thông số kỹ thuật và thời gian trong mổ

Nghiên cứu ghi nhận chi tiết các thông số kỹ thuật trong mổ. Bao gồm thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT), thời gian kẹp động mạch chủ (ĐMC) và thời gian phẫu thuật tổng cộng. Các thông số này giúp đánh giá độ phức tạp và hiệu quả của kỹ thuật. Thời gian THNCT và thời gian kẹp ĐMC thường kéo dài hơn so với phẫu thuật mở thông thường do tính chất phức tạp của các thao tác nội soi. Tuy nhiên, sự kéo dài này được chấp nhận khi mang lại lợi ích về hồi phục sau mổ. Bệnh viện E đã tối ưu hóa quy trình để rút ngắn các thông số này, nâng cao an toàn cho bệnh nhân.

III. Kết quả lâm sàng và hiệu quả sau phẫu thuật nội soi

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện E về phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông liên nhĩ mang lại những số liệu khả quan. Đa số bệnh nhân cho thấy sự cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng sau mổ. Các chỉ số huyết động học cải thiện, giảm áp lực động mạch phổi và luồng thông shunt trái-phải. Tỷ lệ biến chứng sớm và muộn được kiểm soát ở mức thấp. Thời gian hồi phục sau mổ ngắn, bệnh nhân có thể xuất viện sớm, giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế. Kết quả theo dõi dài hạn cũng cho thấy sự ổn định của lỗ thông được vá và chức năng tim được duy trì tốt. Điều này chứng minh tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật phẫu thuật nội soi toàn bộ tại Bệnh viện E. Những thành công này mở ra triển vọng lớn cho việc áp dụng rộng rãi phương pháp này trong điều trị thông liên nhĩ, góp phần nâng cao chất lượng điều trị bệnh tim bẩm sinh tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và tổn thương giải phẫu

Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân có chẩn đoán thông liên nhĩ lỗ thứ phát được chỉ định phẫu thuật. Đặc điểm chung của bệnh nhân (tuổi, giới tính, tiền sử bệnh) được ghi nhận chi tiết. Đa số là bệnh nhân trẻ tuổi, chưa có các biến chứng nặng. Trước mổ, siêu âm tim xác định kích thước lỗ thông, mức độ shunt và các tổn thương kèm theo như hở van ba lá, hở van hai lá. Trong mổ, phẫu thuật viên kiểm tra trực tiếp và xác nhận các tổn thương giải phẫu, đảm bảo việc sửa chữa chính xác và triệt để. Các tổn thương kèm theo nếu có cũng được xử lý trong cùng một ca phẫu thuật.

3.2. Kết quả sớm và theo dõi sau phẫu thuật

Kết quả sớm sau mổ bao gồm thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện, tình trạng chảy máu, nhiễm trùng. Đa số bệnh nhân có quá trình hồi phục thuận lợi, ít biến chứng nghiêm trọng. Siêu âm tim sau mổ xác nhận lỗ thông được đóng kín hoàn toàn, chức năng tim cải thiện. Kết quả theo dõi sau mổ (6 tháng, 1 năm) cho thấy sự ổn định của kết quả phẫu thuật. Tỷ lệ tồn lưu shunt hoặc tái phát rất thấp. Bệnh nhân có chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể, không còn các triệu chứng khó chịu như khó thở, mệt mỏi.

3.3. Tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu cho bệnh nhân

Việc tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong thành công của phẫu thuật nội soi. Giao thức phục hồi nhanh (ERAS) được áp dụng để giảm đau, khuyến khích vận động sớm và dinh dưỡng đầy đủ. Quản lý thuốc men, theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và phát hiện sớm biến chứng. Đội ngũ y bác sĩ tại Bệnh viện E đã phối hợp chặt chẽ để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất, từ đó rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.

IV. Ưu điểm và thách thức của phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện E

Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E đã chứng tỏ nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật tim hở truyền thống. Điểm nổi bật nhất là tính ít xâm lấn, giảm thiểu vết mổ, sẹo thẩm mỹ hơn, giảm đau đớn cho bệnh nhân. Điều này dẫn đến thời gian hồi phục ngắn hơn, bệnh nhân sớm quay lại cuộc sống sinh hoạt bình thường. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng giảm đáng kể. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, kỹ thuật này cũng đặt ra một số thách thức nhất định. Yêu cầu cao về trang thiết bị hiện đại, hệ thống nội soi chuyên dụng và đội ngũ phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm sâu rộng, được đào tạo bài bản về phẫu thuật nội soi tim. Việc kiểm soát trường mổ và thực hiện các thao tác phức tạp qua các lỗ trocar nhỏ đòi hỏi kỹ năng tinh xảo. Đối với Bệnh viện E, việc duy trì và phát triển kỹ thuật này đòi hỏi đầu tư liên tục vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực, nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng điều trị và mở rộng chỉ định cho các trường hợp phức tạp hơn. Việc vượt qua các thách thức này sẽ củng cố vị thế của Bệnh viện E là một trong những trung tâm hàng đầu về phẫu thuật tim mạch ít xâm lấn.

4.1. Lợi ích về thẩm mỹ và chất lượng sống

Một trong những ưu điểm lớn nhất của phẫu thuật nội soi là lợi ích thẩm mỹ. Vết mổ nhỏ, nằm ở vị trí kín đáo, giúp bệnh nhân tránh khỏi vết sẹo lớn trên xương ức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân trẻ tuổi, giúp họ tự tin hơn trong cuộc sống. Bên cạnh đó, việc giảm đau, giảm thời gian hồi phục cũng góp phần nâng cao chất lượng sống tổng thể sau phẫu thuật. Bệnh nhân có thể sớm quay lại công việc, học tập và các hoạt động thể chất, cải thiện tâm lý và tinh thần.

4.2. Những thách thức và yêu cầu kỹ thuật cao

Phẫu thuật nội soi toàn bộ đòi hỏi một số yêu cầu kỹ thuật và điều kiện khắt khe. Các thách thức bao gồm việc kiểm soát chính xác các dụng cụ phẫu thuật trong không gian hẹp, tầm nhìn hạn chế so với mổ mở. Phẫu thuật viên cần có kỹ năng phối hợp tay-mắt tốt và khả năng xử lý các tình huống bất ngờ. Ngoài ra, việc duy trì tuần hoàn ngoài cơ thể thông qua các đường mạch máu ngoại vi cũng phức tạp hơn. Đòi hỏi đội ngũ gây mê hồi sức và kỹ thuật viên tuần hoàn ngoài cơ thể phải có kinh nghiệm chuyên sâu để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân trong suốt quá trình mổ.

V. Tầm nhìn và ứng dụng tương lai của phẫu thuật nội soi tim

Thành công của phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E đã mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng cho phẫu thuật tim mạch tại Việt Nam. Kỹ thuật này không chỉ mang lại kết quả điều trị tối ưu mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về phẫu thuật ít xâm lấn của bệnh nhân. Với những kinh nghiệm và kết quả đã đạt được, Bệnh viện E có tiềm năng để mở rộng ứng dụng kỹ thuật nội soi cho nhiều loại bệnh tim bẩm sinh và bệnh van tim khác. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu, đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ y bác sĩ, và nâng cấp trang thiết bị là cần thiết để duy trì vị thế dẫn đầu. Tầm nhìn dài hạn là đưa phẫu thuật nội soi trở thành phương pháp tiêu chuẩn cho nhiều ca bệnh tim, giảm gánh nặng chi phí y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân. Sự phát triển này không chỉ thể hiện năng lực y tế của Bệnh viện E mà còn đóng góp vào sự tiến bộ chung của ngành y học Việt Nam. Phẫu thuật nội soi tim mạch sẽ tiếp tục là một trọng tâm phát triển trong những năm tới.

5.1. Mở rộng chỉ định cho các bệnh tim mạch khác

Với sự thành công trong điều trị thông liên nhĩ, Bệnh viện E có thể cân nhắc mở rộng chỉ định phẫu thuật nội soi cho các bệnh tim mạch khác. Điều này bao gồm một số dạng bệnh van tim như sửa van hai lá, sửa van ba lá, hoặc các dạng thông liên thất nhất định. Việc mở rộng chỉ định đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn, tích lũy kinh nghiệm và đào tạo chuyên biệt cho phẫu thuật viên. Mục tiêu là mang lại lợi ích của phẫu thuật ít xâm lấn cho một phổ rộng hơn các bệnh nhân tim mạch, giảm thiểu sự cần thiết của phẫu thuật mở xương ức truyền thống.

5.2. Đào tạo và chuyển giao công nghệ phẫu thuật nội soi

Để phát huy hơn nữa tiềm năng của phẫu thuật nội soi tim, Bệnh viện E có thể đóng vai trò trung tâm trong việc đào tạo và chuyển giao công nghệ. Chia sẻ kinh nghiệm và quy trình kỹ thuật cho các bệnh viện khác trong nước. Tổ chức các khóa huấn luyện, hội thảo khoa học để phổ biến kiến thức và kỹ năng về phẫu thuật nội soi. Việc này không chỉ nâng cao năng lực y tế của Bệnh viện E mà còn góp phần lan tỏa kỹ thuật tiên tiến này ra toàn quốc, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân Việt Nam. Hợp tác quốc tế cũng là một hướng đi quan trọng để cập nhật các công nghệ và phương pháp mới nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi toàn bộ trong điều trị thông liên nhĩ tại bệnh viện e

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, Trung tâm tim mạch Bệnh viện E đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, công tác cũng như thực hiện, hoàn thành bản luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư, tiến sỹ Lê Ngọc Thành – Người thầy trực tiếp hướng dẫn luận án, người đã tận tình dạy dỗ và truyền đạt cho tôi nhiều kinh nghiệm quý báu trong chuyên môn cũng như cuộc sống. Thầy đã tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi thực hiện đề tài; Thầy đã động viên, giúp đỡ những lúc tôi gặp khó khăn nhất tưởng trừng không thể hoàn thành luận án. Nếu không có sự giúp đỡ và những bài học của Thầy tôi đã không có ngày hôm nay.

Với tôi, GS Thành hơn một người Thầy. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Hữu Ước – người thầy đầu tiên, người đã dành hết tâm huyết chỉ bảo, đặt những viên gạch vững chắc để tôi có thể bước đi trong lĩnh vực tim mạch đầy khó khăn. Thầy đã luôn động viên, góp ý, sửa chữa giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Thầy luôn là tấm gương sáng để tôi học tập noi theo.

Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến: PGS.TS Đoàn Quốc Hưng, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, PGS.TS Nguyễn Sinh Hiền, TS Phạm Hữu Lư, TS Nguyễn Toàn Thắng cùng 2 thầy phản biện độc lập – các thầy đã có nhiều góp ý quí báu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn toàn bộ cán bộ, nhân viên Trung tâm tim mạch Bệnh viện E, cũng như Bệnh viện E đã giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong quá trình làm việc và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin kính tặng công trình này tới Bố Mẹ tôi, đã sinh thành, giáo dục và hi sinh rất nhiều để tôi có ngày hôm nay. Xin tặng thành quả lao động này cho người vợ thân yêu và cô con gái bé nhỏ của tôi.

Xin cảm ơn mọi người trong gia đình luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Đặng Quang Huy Tôi là Đặng Quang Huy, nghiên cứu sinh khóa 35, chuyên ngành Ngo i l ng ng c, Trường Đ i học Y Hà Nội xin cam đoan: 1. Đây l luận án do bản thân tôi tr c tiếp th c hiện dưới s hướng dẫn của GS. Lê Ngọc Thành.

Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố t i Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung th c và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghi n cứu cho phép lấy số liệu. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Đặng Quang Huy DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân DL Dẫn lưu ĐM Động m ch ĐMC Động m ch chủ ĐMP Động m ch phổi KLS hoang li n sườn NKQ Nội khí quản NP hĩ phải NSTB Nội soi toàn bộ NT hĩ trái PTV Phẫu thuật viên SA Siêu âm Shunt T-P Lu ng thông trái – phải TBS Tim bẩm sinh THNCT Tuần ho n ngo i cơ thể TM Tĩnh m ch TMC Tĩnh m ch chủ TMP Tĩnh m ch phổi TP Thất phải TT Thất trái VBL Van ba lá VHL Van hai lá XV Xoang vành MỤC LỤC Đ T VẤN ĐỀ. 1 ƢƠNG 1: TỔNG QU N.

Giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật nội soi toàn bộ. Giải phẫu l ng ng c. 3 1 1 2 Đối chiếu tim trên thành ng c. Giải phẫu bệnh, sinh lý thông li n nhĩ lỗ thứ phát.

Giải phẫu bệnh. Tiến triển v ti n lượng .12 1 3 3 Tăng áp l c động m ch phổi. Hở van ba lá. Hở van hai lá.

Rối lo n nhịp nhĩ. Chẩn đoán thông li n nhĩ lỗ thứ phát. Biểu hiện lâm sàng. Các thăm dò cận lâm sàng.

Chỉ định điều trị. Chỉ định đ ng thông li n nhĩ. Kỹ thuật sửa chữa các tổn thương trong tim. Kỹ thuật đ ng thông li n nhĩ.

Chuyển tĩnh m ch phổi phải l c chỗ về nhĩ trái. Kỹ thuật sửa van ba lá.21 1 7 Các đường tiếp cận đ ng thông li n nhĩ. Phẫu thuật kinh điển. Phẫu thuật tim ít xâm lấn.

Phẫu thuật nội soi toàn bộ. 28 1 8 1 Chỉ định phẫu thuật nội soi toàn bộ. Tiêu chuẩn lo i trừ của phẫu thuật nội soi toàn bộ. Tình hình các nghiên cứu phẫu thuật nội soi toàn bộ đ ng thông li n nhĩ tr n thế giới.

Tình hình các nghiên cứu phẫu thuật nội soi toàn bộ đ ng thông li n nhĩ t i Việt Nam. 41 ƢƠNG 2: ĐỐ TƢỢNG V P ƢƠNG P ÁP NG N U.42 2 1 Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn l a chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn lo i trừ.

42 2 2 Phương pháp nghi n cứu. Thiết kế nghiên cứu. 43 2 2 2 Địa điểm và thời gian. Cỡ mẫu nghiên cứu.

43 2 2 4 Các bước tiến hành nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật. Các thông số trong nghiên cứu. Xử lý số liệu.

63 2 4 Đ o đức trong nghiên cứu.63 ƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN C U. 65 3 1 Đặc điểm chung. Tiền sử bệnh.66 3 2 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm s ng trước mổ. Triệu chứng cơ năng.

Triệu chứng th c thể. Siêu âm tim qua thành ng c. Chỉ định ứng dụng phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông li n nhĩ.73 3 4 Đặc điểm trong mổ. 73 3 4 1 Đặc điểm kỹ thuật của phương pháp nội soi toàn bộ.73 3 4 2 Đặt điểm tổn thương giải phẫu trong mổ.

Sửa chữa các thương tổn trong tim. Các thông số về thời gian trong mổ. Tình tr ng giảm tưới máu tổ chức trong mổ. Kết quả phẫu thuật.

Kết quả sớm sau mổ. Kết quả theo dõi sau mổ. 91 ƢƠNG 4: BÀN LU N. Chỉ định ứng dụng phẫu thuật nội soi toàn bộ trong điều trị thông liên nhĩ lỗ thứ phát t i Bệnh viện E.

Đặc điểm kỹ thuật phương pháp phẫu thuật nội soi toàn bộ trong điều trị thông li n nhĩ lỗ thứ phát t i Bệnh viện E. Thiết lập ống thông động m ch. Thiết lập ống thông tĩnh m ch. Thiết lập trocar/ cổng trên thành ng c.

107 4 2 5 Các phương pháp phòng tắc m ch khí. Phẫu thuật nội soi 2D và 3D. Phẫu thuật tim đập. Kết quả của phương pháp phẫu thuật nội soi toàn bộ.

Kết quả sớm sau mổ. Các yếu tố khác li n quan đến kết quả phẫu thuật. Biến chứng sau mổ. Kết quả trung h n.

127 4 3 5 Đánh giá kết quả phẫu thuật. So với phẫu thuật kinh điển v các đường tiếp cận ít xâm lấn khác 130 KẾT LU N. 139 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN C U N QU N ĐẾN LU N ÁN ĐÃ NG Ố TÀI LI U THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Chỉ dẫn của Hội tim m ch Mỹ 2018 về đ ng thông li n nhĩ.2: Các cấp độ của phẫu thuật tim ít xâm lấn.3: Các nghiên cứu phẫu thuật nội soi toàn bộ đ ng thông li n nhĩ không robot hỗ trợ.4: Các nghiên cứu phẫu thuật nội soi toàn bộ đ ng thông li n nhĩ có robot hỗ trợ.5: Hình thức thông khí phổi trong phẫu thuật nội soi toàn bộ.6: Biến chứng xẹp phổi đối với các hình thức thông khí.7: Hình thức thiết lập ống thông động m ch đùi v các biến chứng .8: Các hình thức thiết lập ống thông tĩnh m ch và khoảng kích thước của các ống thông.9: Số lượng v kích thước các cổng/ trocar trong phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông li n nhĩ.10: Các hình thức bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật nội soi toàn bộ vá thông liên nhĩ.1: Cấu hình của dàn nội soi sử dụng trong nghiên cứu.2: Triệu chứng cơ năng ở 2 nhóm bệnh nhân.3: Phân độ suy tim trước mổ theo NYHA.4: Các thông số cơ bản trên siêu âm tim qua thành ng c.5: Áp l c động m ch phổi tâm thu theo từng nhóm tuổi.6: Mức độ giãn các cấu trúc tim phải d a trên chỉ số z.7: Đặc điểm lỗ thông li n nhĩ tr n si u âm tim qua th nh ng c.8: Tương quan giữa các biến trước mổ.9: Các thăm dò cận lâm sàng khác.10: Chỉ định phẫu thuật.11: Cách thức thiết lập ống thông động m ch.12: Tỷ lệ thiết lập đường động m ch giảm áp l c theo nhóm tuổi .13: Các yếu tố nguy cơ của thiết lập đường động m ch giảm áp l c 74 Bảng 3.14: ích thước ống thông tĩnh m ch và thời gian thiết lập tuần hoàn ngo i cơ thể.15: Liên quan giữa thiết lập đường động m ch giảm áp l c và thời gian thiết lập tuần ho n ngo i cơ thể.16: Vai trò của phẫu thuật nội soi 3D trong việc rút ngắn thời gian mổ 77 Bảng 3.17: Đặc điểm thông li n nhĩ trong mổ đối chiếu với siêu âm tim qua thành ng c trước mổ.18: Đặc điểm kỹ thuật sửa chữa các tổn thương trong tim.19: Thời gian tuần ho n ngo i cơ thể và thời gian phẫu thuật.20: Tương quan giữa các biến lâm sàng với các biến thời gian trong mổ 80 Bảng 3.21: Ảnh hưởng của việc thiết lập đường động m ch giảm áp l c tới thời gian phẫu thuật.22: Ảnh hưởng của các kỹ thuật sửa chữa các tổn thương trong tim tới thời gian tuần ho n ngo i cơ thể và thời gian phẫu thuật.23: Các yếu tố nguy cơ l m kéo d i thời gian tuần ho n ngo i cơ thể và thời gian phẫu thuật.24: Các yếu tố li n quan đến tình tr ng lactat tăng sau mổ.25: Kết quả phẫu thuật.26: Tương quan giữa các biến lâm sàng với thời gian nằm viện sau mổ .27: Các yếu tố li n quan đến thời gian thở máy và thời gian nằm viện sau mổ.28: Các yếu tố nguy cơ kéo d i thời gian nằm viện sau mổ (*).29: Biến chứng sớm sau mổ.30: Các yếu tố nguy cơ của biến chứng sớm sau mổ.31: Yếu tố nguy cơ của biến chứng viêm phổi sau mổ.32: Biến chứng sớm li n quan đến các yếu tố kỹ thuật của phương pháp phẫu thuật nội soi toàn bộ.33: Các rối lo n nhịp của bệnh nhân trước khi ra viện.34: Tình tr ng t n lưu li n quan đến kỹ thuật và vật liệu đ ng thông li n nhĩ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi toàn bộ điều trị thông liên nhĩ tại Bệnh viện E. Cải tiến kỹ thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.

Luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi toàn bộ thông liên nhĩ tại Bệnh viện E" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter