Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng giai đoạn IV ổn định
Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp háng điều trị lao giai đoạn IV, đánh giá kết quả và biến chứng, đề xuất cải tiến.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về lao khớp háng và biến chứng giai đoạn IV
Lao khớp háng là một thể lao xương khớp nguy hiểm. Bệnh do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra. Vi khuẩn lan đến khớp háng qua đường máu hoặc đường bạch huyết. Tổn thương phá hủy sụn khớp, đầu xương và bao khớp. Giai đoạn IV là giai đoạn muộn nhất. Khớp háng bị phá hủy nặng. Chỏm xương đùi và ổ cối biến dạng rõ. Người bệnh mất chức năng vận động gần như hoàn toàn. Đau khớp háng kéo dài và dai dẳng. Chân ngắn lại do xương bị tiêu hủy. Nhiều trường hợp xuất hiện đường rò ngoài da. Áp xe lạnh hình thành quanh khớp. Chẩn đoán dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng. Hình ảnh X quang cho thấy khe khớp hẹp. Chụp cộng hưởng từ phát hiện tổn thương phần mềm sớm. Xét nghiệm CRP đánh giá mức độ viêm. Nuôi cấy MGIT và PCR xác định vi khuẩn lao. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi và lao động nặng. Nhiều bệnh nhân có bệnh phối hợp toàn thân. Tổn thương lao cũng xuất hiện ở phổi và cột sống. Việc điều trị đòi hỏi phối hợp nội khoa và ngoại khoa. Thuốc chống lao là nền tảng bắt buộc. Phẫu thuật thay khớp giải quyết tổn thương cơ học. Mục tiêu là phục hồi vận động và giảm đau.
1.1. Cơ chế tổn thương khớp háng do vi khuẩn lao
Vi khuẩn lao xâm nhập khớp háng qua đường máu. Ổ lao nguyên phát thường nằm tại phổi. Vi khuẩn theo dòng máu đến màng hoạt dịch khớp háng. Phản ứng viêm mạn tính khởi phát tại đây. Màng hoạt dịch dày lên và tăng sinh. Mô hạt lao phá hủy sụn khớp dần dần. Đầu xương và ổ cối bị bào mòn. Dịch khớp tăng tiết gây tràn dịch. Áp xe lạnh hình thành do mủ tích tụ. Khối áp xe có thể vỡ ra da tạo đường rò. Quá trình này diễn tiến âm thầm trong nhiều tháng. Chẩn đoán sớm giúp hạn chế phá hủy khớp.
1.2. Đặc điểm lâm sàng lao khớp háng giai đoạn IV
Giai đoạn IV biểu hiện tổn thương nặng nề. Đau khớp háng tăng dần theo thời gian. Vận động khớp háng bị hạn chế nghiêm trọng. Cơ vùng đùi và mông teo nhỏ. Chân bên bệnh ngắn hơn chân lành. Tư thế khớp háng co rút và biến dạng. Người bệnh đi lại khó khăn, phải dùng nạng. Đường rò ngoài da rỉ dịch kéo dài. Sốt nhẹ về chiều và sụt cân thường gặp. Toàn trạng suy kiệt do nhiễm trùng mạn tính. Các dấu hiệu này gợi ý chỉ định phẫu thuật.
1.3. Vai trò chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. X quang khớp háng cho thấy khe khớp hẹp. Đầu xương đùi mất hình dạng bình thường. Ổ cối bị phá hủy và biến dạng. Chụp cắt lớp vi tính đánh giá tổn thương xương chi tiết. Cộng hưởng từ phát hiện áp xe và tổn thương phần mềm. Xét nghiệm CRP phản ánh mức độ viêm. Nuôi cấy MGIT xác định trực khuẩn lao sống. Kỹ thuật PCR và LPA tìm gen kháng thuốc. Kết quả cận lâm sàng định hướng phác đồ điều trị. Theo dõi CRP giúp đánh giá đáp ứng sau mổ.
II. Chỉ định phẫu thuật thay khớp háng toàn phần do lao
Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần là giải pháp tối ưu. Chỉ định áp dụng cho lao khớp háng giai đoạn IV ổn định. Ổn định nghĩa là tình trạng nhiễm lao được kiểm soát. Người bệnh đã điều trị thuốc chống lao đủ liệu trình. Xét nghiệm CRP trở về giới hạn bình thường. Không còn dấu hiệu viêm hoạt động tại khớp. Khớp háng bị phá hủy không thể bảo tồn. Các phương pháp cũ bộc lộ nhiều hạn chế. Hàn cứng khớp làm mất hoàn toàn vận động. Cắt khối cổ chỏm gây chân ngắn và khập khiễng. Thay khớp toàn phần khôi phục chức năng vận động. Khớp nhân tạo thay thế chỏm xương đùi và ổ cối. Người bệnh đi lại bình thường sau hồi phục. Đau giảm rõ rệt sau phẫu thuật. Chất lượng cuộc sống cải thiện đáng kể. Chỉ định cần cân nhắc kỹ trên từng bệnh nhân. Tuổi tác và bệnh phối hợp ảnh hưởng quyết định. Tình trạng đường rò cần xử lý trước mổ. Phẫu thuật viên đánh giá kỹ mật độ xương. Lựa chọn loại khớp phù hợp với tổn thương. Chuẩn bị trước mổ chu đáo giảm biến chứng.
2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân thay khớp
Bệnh nhân phải ở giai đoạn lao ổn định. Liệu trình thuốc chống lao đã hoàn thành đầy đủ. Phác đồ gồm Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamid và Ethambutol. Xét nghiệm viêm trở về mức an toàn. CRP âm tính hoặc giảm rõ rệt. Không còn ổ áp xe hoạt động. Đường rò ngoài da đã khô và liền. Khớp háng bị phá hủy nặng không hồi phục. Người bệnh còn nhu cầu vận động cao. Toàn trạng đủ sức chịu đựng cuộc mổ lớn. Tiêu chuẩn này bảo đảm an toàn phẫu thuật.
2.2. So sánh các phương pháp phẫu thuật điều trị
Nhiều phương pháp từng được áp dụng trong lịch sử. Nạo viêm khớp chỉ loại bỏ mô lao. Hàn cứng khớp cố định khớp vĩnh viễn. Phương pháp này triệt tiêu hoàn toàn vận động. Cắt khối cổ chỏm xương đùi tạo khớp giả. Kết quả để lại chân ngắn và đi khập khiễng. Thay khớp toàn phần vượt trội hơn hẳn. Vận động khớp háng được phục hồi gần như bình thường. Chiều dài chi được tái lập cân đối. Đau khớp được giải quyết triệt để. Đây là lựa chọn hàng đầu hiện nay.
2.3. Chống chỉ định và yếu tố nguy cơ cần lưu ý
Lao khớp háng đang hoạt động là chống chỉ định. Nhiễm trùng cấp tính cần điều trị trước. Toàn trạng suy kiệt nặng làm tăng nguy cơ. Bệnh phối hợp nặng cần kiểm soát ổn định. Tiểu đường không kiểm soát gây nguy cơ nhiễm trùng. Mật độ xương kém ảnh hưởng cố định khớp. Đường rò còn rỉ dịch cần xử lý triệt để. Vi khuẩn lao kháng thuốc làm phức tạp điều trị. Đánh giá nguy cơ giúp giảm biến chứng sau mổ. Tư vấn kỹ cho người bệnh trước quyết định.
III. Quy trình kỹ thuật thay khớp háng toàn phần do lao
Quy trình phẫu thuật đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bước đầu là nạo sạch toàn bộ mô lao. Phẫu thuật viên loại bỏ màng hoạt dịch viêm. Mô hạt và xương chết được làm sạch hoàn toàn. Ổ áp xe lạnh được dẫn lưu triệt để. Vùng khớp được rửa kỹ bằng dung dịch sát khuẩn. Tiếp theo là chuẩn bị ổ cối và ống tủy. Ổ cối được khoét đến nền xương khỏe mạnh. Chuôi khớp nhân tạo được đặt vào ống tủy xương đùi. Chỏm nhân tạo lắp khớp với ổ cối mới. Trục chuôi khớp cần đặt chính xác. Góc nghiêng và góc trước của ổ cối được kiểm tra. Chiều dài chi được điều chỉnh cân đối. Khớp nhân tạo phải đạt độ vững tối đa. Vật liệu khớp gồm kim loại và polyethylen. Sau khi đặt khớp, vết mổ được đóng theo lớp. Dẫn lưu được đặt để tránh tụ máu. Thuốc chống lao tiếp tục sau phẫu thuật. Kháng sinh dự phòng nhiễm trùng được sử dụng. Theo dõi sát trong những ngày đầu hậu phẫu. Phục hồi chức năng bắt đầu sớm. Quy trình chuẩn giúp tối ưu kết quả điều trị.
3.1. Kỹ thuật nạo viêm và làm sạch ổ lao
Nạo viêm là bước nền tảng của phẫu thuật. Toàn bộ mô lao phải được loại bỏ. Màng hoạt dịch viêm được cắt bỏ hoàn toàn. Mô hạt lao và bã đậu được nạo sạch. Xương hoại tử được lấy đến mô lành. Ổ áp xe lạnh được dẫn lưu triệt để. Vùng khớp được rửa bằng nước muối sinh lý. Mẫu bệnh phẩm được lấy để nuôi cấy. Làm sạch kỹ giúp giảm nguy cơ tái phát lao. Đây là yếu tố quyết định thành công lâu dài.
3.2. Kỹ thuật đặt ổ cối và chuôi khớp nhân tạo
Ổ cối được khoét đến nền xương chắc khỏe. Cup nhân tạo được đặt đúng góc giải phẫu. Góc nghiêng ổ cối kiểm soát khoảng bốn mươi độ. Góc trước ổ cối điều chỉnh hợp lý. Ống tủy xương đùi được doa chuẩn kích thước. Chuôi khớp được đặt theo đúng trục xương. Chỏm nhân tạo lắp khớp với ổ cối mới. Độ vững khớp được kiểm tra ngay trên bàn mổ. Vị trí chính xác giảm nguy cơ trật khớp. Kỹ thuật tốt bảo đảm tuổi thọ khớp nhân tạo.
3.3. Chăm sóc và phục hồi chức năng sau phẫu thuật
Chăm sóc hậu phẫu quyết định kết quả phục hồi. Thuốc chống lao được duy trì theo phác đồ. Kháng sinh dự phòng nhiễm trùng được sử dụng. Dẫn lưu được rút sau vài ngày. Người bệnh tập vận động sớm tại giường. Bài tập tăng dần theo từng giai đoạn. Tập đi với khung hỗ trợ được hướng dẫn. Vật lý trị liệu phục hồi sức cơ vùng đùi. Theo dõi CRP đánh giá đáp ứng điều trị. Tái khám định kỳ kiểm tra vị trí khớp. Phục hồi chức năng tích cực rút ngắn thời gian hồi phục.
IV. Kết quả điều trị và đánh giá chức năng khớp háng
Kết quả phẫu thuật thay khớp được đánh giá toàn diện. Mức độ đau giảm rõ rệt sau phẫu thuật. Phần lớn bệnh nhân hết đau hoặc đau rất nhẹ. Chức năng khớp háng cải thiện đáng kể. Người bệnh đi lại không cần dụng cụ hỗ trợ. Biên độ vận động khớp háng tăng rõ. Chức năng chi dưới phục hồi gần bình thường. Chiều dài hai chân được tái lập cân đối. Trục chuôi khớp đạt vị trí lý tưởng. Các góc ổ cối nhân tạo nằm trong giới hạn an toàn. Khớp nhân tạo đạt độ vững cao. Trực khuẩn lao không tái phát ở đa số ca. Xét nghiệm CRP duy trì ở mức bình thường. Hình ảnh X quang cho thấy khớp ổn định. Chất lượng cuộc sống người bệnh nâng cao rõ. Thang điểm chức năng đạt mức tốt và rất tốt. Biến chứng sau mổ ở tỷ lệ thấp. Đường rò ngoài da liền sau điều trị. Kết quả khẳng định hiệu quả của phương pháp. Thay khớp toàn phần là lựa chọn an toàn cho lao khớp háng ổn định. Theo dõi dài hạn cho kết quả khả quan.
4.1. Đánh giá mức độ đau và chức năng vận động
Mức độ đau giảm mạnh sau thay khớp. Đa số bệnh nhân hết đau hoàn toàn. Số ít còn đau nhẹ khi gắng sức. Chức năng vận động khớp háng cải thiện rõ. Biên độ gấp duỗi khớp tăng đáng kể. Người bệnh ngồi xổm và lên cầu thang dễ hơn. Khả năng đi bộ quãng dài được phục hồi. Sức cơ vùng đùi và mông tăng dần. Thang điểm Harris đánh giá chức năng khớp. Kết quả đạt mức tốt ở phần lớn ca bệnh.
4.2. Đánh giá độ vững khớp và tái phát lao
Độ vững khớp nhân tạo là tiêu chí quan trọng. Khớp không lỏng và không trật sau mổ. Hình ảnh X quang cho thấy chuôi khớp ổn định. Không có dấu hiệu tiêu xương quanh khớp. Trực khuẩn lao không tái phát ở đa số bệnh nhân. Xét nghiệm CRP duy trì mức bình thường. Nuôi cấy vi khuẩn lao cho kết quả âm tính. Thuốc chống lao đầy đủ ngăn ngừa tái phát. Theo dõi dài hạn xác nhận khớp bền vững. Kết quả khẳng định tính an toàn của phương pháp.
4.3. Biến chứng và yếu tố ảnh hưởng kết quả
Biến chứng sau phẫu thuật ở tỷ lệ thấp. Nhiễm trùng vết mổ ít gặp khi chăm sóc tốt. Trật khớp nhân tạo hiếm khi xảy ra. Đường rò ngoài da liền sau điều trị đúng cách. Tái phát lao được kiểm soát bằng thuốc. Tuổi cao làm chậm quá trình hồi phục. Bệnh phối hợp ảnh hưởng kết quả chung. Mật độ xương kém tác động độ vững khớp. Tuân thủ điều trị quyết định thành công lâu dài. Đánh giá yếu tố nguy cơ giúp cải thiện kết quả.
V. Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng thực tiễn điều trị lao khớp
Nghiên cứu mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Phẫu thuật thay khớp toàn phần mở ra hướng điều trị mới. Phương pháp giải quyết được lao khớp háng giai đoạn muộn. Người bệnh thoát khỏi tình trạng tàn phế. Chức năng vận động được phục hồi toàn diện. Chất lượng cuộc sống cải thiện rõ rệt. Kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng phác đồ chuẩn. Bác sĩ có thêm cơ sở để chỉ định phẫu thuật. Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa rõ ràng. Việc phối hợp nội khoa và ngoại khoa được nhấn mạnh. Thuốc chống lao vẫn là nền tảng bắt buộc. Phẫu thuật chỉ thực hiện khi lao ổn định. Nghiên cứu khẳng định tính an toàn của phương pháp. Tỷ lệ tái phát lao được kiểm soát tốt. Kinh nghiệm điều trị được tích lũy quý báu. Các cơ sở y tế có thể áp dụng rộng rãi. Người bệnh lao khớp háng có thêm cơ hội phục hồi. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần theo dõi dài hạn hơn. Số lượng bệnh nhân lớn hơn sẽ tăng độ tin cậy. Kết quả đóng góp vào y văn điều trị lao xương khớp.
5.1. Đóng góp khoa học cho điều trị lao xương khớp
Nghiên cứu bổ sung dữ liệu cho y văn trong nước. Đây là công trình đầu tiên về chủ đề này tại Việt Nam. Quy trình thay khớp do lao được mô tả chi tiết. Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được làm rõ. Yếu tố tiên lượng kết quả được phân tích. Kinh nghiệm xử lý đường rò được chia sẻ. Dữ liệu giúp định hướng nghiên cứu tương lai. Công trình nâng cao hiểu biết về lao khớp háng. Giá trị khoa học được ghi nhận rõ ràng.
5.2. Khuyến nghị áp dụng trong thực hành lâm sàng
Phương pháp nên áp dụng tại cơ sở chuyên khoa. Phẫu thuật viên cần được đào tạo bài bản. Chỉ định phải tuân thủ tiêu chuẩn lao ổn định. Thuốc chống lao duy trì đầy đủ trước và sau mổ. Quy trình nạo viêm cần thực hiện triệt để. Theo dõi CRP và hình ảnh sau mổ định kỳ. Phục hồi chức năng được triển khai sớm. Phối hợp đa chuyên khoa nâng cao hiệu quả. Khuyến nghị giúp chuẩn hóa thực hành điều trị. Người bệnh hưởng lợi từ phác đồ tối ưu.
5.3. Hướng nghiên cứu và triển vọng phát triển
Nghiên cứu tương lai cần theo dõi dài hạn hơn. Thời gian theo dõi nên kéo dài nhiều năm. Số lượng bệnh nhân lớn tăng độ tin cậy. So sánh các loại khớp nhân tạo là cần thiết. Đánh giá tuổi thọ khớp về lâu dài quan trọng. Nghiên cứu đa trung tâm mở rộng dữ liệu. Kỹ thuật mổ ít xâm lấn cần được khảo sát. Vai trò vật liệu mới được tiếp tục nghiên cứu. Triển vọng cải thiện kết quả điều trị rất lớn. Hướng phát triển hứa hẹn nhiều lợi ích cho người bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ ĐĂNG HOÀN NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT THAY KHỚP TOÀN PHẦN ĐIỀU TRỊ LAO KHỚP HÁNG GIAI ĐOẠN IV ỔN ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ ĐĂNG HOÀN NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT THAY KHỚP TOÀN PHẦN ĐIỀU TRỊ LAO KHỚP HÁNG GIAI ĐOẠN IV ỔN ĐỊNH Ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀO XUÂN THÀNH HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Đăng Hoàn nghiên cứu sinh khóa 38, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Đào Xuân Thành. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Đỗ Đăng Hoàn DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT - : Âm tính + : Dương tính ASIS : Anterior superior illiac spine: gai chậu trước trên BN : Bệnh nhân CRP : C- reactive protein: protein phản ứng C CT : Computed tomography: Chụp cắt lớp vi tính E : Ethambutol H : Isoniazid LPA : Line probe assay: Kỹ thuật lai mẫu dò tìm gen kháng thuốc R, H của vi khuẩn lao MGIT : Mycobacteria grow indicator tube: tuýp chỉ thị sự phát triển của trực khuẩn lao trong nuôi cấy vi khuẩn lao môi trường lỏng MH : Minh họa MRI : Magnetic resornance imagine: hình ảnh cộng hưởng từ m/s : Mét/giây MTB : Mycobacterium tuberculosis: vi khuẩn lao n : Số bệnh nhân PCR : Polymerase chain reaction: phản ứng chuỗi Polyme PE : Polyethylen PSIS : Posterior superior illiac spine: gai chậu sau trên R : Rifampicin XQ : X quang Z : Pyrazinamid MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Giải phẫu, chức năng khớp háng và các tổn thương khớp háng do lao. Giải phẫu khớp háng. Chức năng của khớp háng. Ứng dụng giải phẫu trong phẫu thuật khớp háng.
Các tổn thương khớp háng do lao. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán lao khớp háng. Triệu chứng lâm sàng lao khớp háng. Triệu chứng cận lâm sàng lao khớp háng.
Chẩn đoán lao khớp háng. Điều trị lao khớp háng. Lịch sử phát hiện và điều trị lao khớp háng. Nguyên tắc điều trị lao khớp háng.
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng. Phẫu thuật hàn cứng khớp háng. Phẫu thuật cắt khối cổ chỏm xương đùi. Phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo.
30 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nhóm tiến cứu. Nhóm hồi cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Nội dung và các biến số, chỉ số nghiên cứu.
Các quy trình phẫu thuật. Điều trị sau thay khớp. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu. Quản lý và phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Phân bố tuổi, giới của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Bệnh phối hợp của đối tượng nghiên cứu. Tổn thương lao tại cơ quan khác. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu khi vào viện và trước khi thay khớp.
Xét nghiệm CRP đánh giá và theo dõi tình trạng viêm. Biểu hiện nhiễm trùng mạn tính của người bệnh khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp. Các đặc điểm lâm sàng khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp của nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm trên chẩn đoán hình ảnh người bệnh khi vào viện.
Phương pháp điều trị phẫu thuật. Phẫu thuật nạo viêm khớp háng. Phẫu thuật thay khớp háng. Đánh giá lâm sàng, cận lâm sàng sau phẫu thuật thay khớp.
Đánh giá lâm sàng sau phẫu thuật thay khớp. Đánh giá xét nghiệm CRP và chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật thay khớp. Các biến chứng của phẫu thuật thay khớp. Đánh giá một số yếu tố liên quan và kết quả điều trị đường rò ngoài da.
Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng:. 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Bệnh phối hợp.
Tổn thương lao tại các cơ quan khác. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp. Đặc điểm toàn trạng của nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh nhóm nghiên cứu khi vào viện.
Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp. Phương pháp điều trị phẫu thuật. Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng. Phẫu thuật thay khớp nhân tạo.
Đánh giá lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật thay khớp. Đánh giá mức độ đau sau phẫu thuật thay khớp. Chức năng khớp háng và chức năng chi dưới sau phẫu thuật thay khớp. Đánh giá trục chuôi khớp sau phẫu thuật.
Đánh giá các góc của ổ cối nhân tạo sau thay khớp. Đánh giá chiều dài chi sau phẫu thuật. Đánh giá mức độ vững của khớp nhân tạo. Đánh giá sự tái phát trực khuẩn lao.
Các tai biến, biến chứng của phẫu thuật. Đánh giá kết quả thay khớp. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các giai đoạn lao khớp háng theo Tuli .2: Các dấu hiệu chẩn đoán phân biệt lao khớp háng. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố giới tính của đối tượng nghiên cứu. Phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Bệnh phối hợp của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ tổn thương lao tại cơ quan khác.
Xét nghiệm CRP khi người bệnh vào viện và trước phẫu thuật thay khớp.7: Biểu hiện nhiễm trùng mạn tính của người bệnh khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp. Xét nghiệm Hemoglobin máu người bệnh khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp. Các đặc điểm lâm sàng khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp của nhóm nghiên cứu.10: So sánh mức độ đau và chức năng khớp háng tại thời điểm khi vào viện và trước khi thay khớp giữa nhóm có áp xe và không có áp xe khớp .11: Phân loại tổn thương khớp háng của nhóm nghiên cứu theo Shanmunganshundaram. Đặc điểm tổn thương viêm trên phim cộng hưởng từ.13: Đặc điểm áp xe do lao khớp háng.14: Đặc điểm tổn thương chỏm và cổ xương đùi trên XQ.15: Phân loại ống tủy đầu trên xương đùi theo Dorr.16: Đặc điểm tổn thương ổ cối trên phim cắt lớp vi tính.17: Đặc điểm phẫu thuật nạo viêm khớp háng.18: Đặc điểm xét nghiệm và thời gian điều trị trước phẫu thuật thay khớp.19: Thời gian phẫu thuật, lượng máu cần truyền và loại khớp sử dụng trong phẫu thuật thay khớp háng.
Xét nghiệm vi sinh và mô bệnh chẩn đoán lao khớp háng .21: Xét nghiệm vi khuẩn ngoài lao bệnh phẩm khớp háng tại thời điểm thay khớp .22: Các tai biến của phẫu thuật thay khớp .23: Mức độ đau khớp háng sau phẫu thuật .24: Điểm Harris khớp háng sau phẫu thuật thay khớp .25: Điểm chức năng chi dưới (%) sau phẫu thuật thay khớp.26: Chênh lệch chiều dài chi sau thay khớp tại thời điểm khám lại gần nhất.27: Định lượng CRP sau thay khớp.28: Đánh giá trên phim XQ trục chuôi khớp tại thời điểm khám lại gần nhất.29: Đánh giá góc nghiêng ổ cối trên phim XQ sau phẫu thuật thay khớp tại thời điểm khám lại gần nhất.30: Sự thay đổi góc nghiêng ổ cối theo thời gian sau phẫu thuật thay khớp .31: Đánh giá góc ngả trước ổ cối sau phẫu thuật thay khớp tại thời điểm khám lại gần nhất.32: Đánh giá sự thay đổi góc ngả trước ổ cối theo thời gian sau phẫu thuật thay khớp.33: Đánh giá mức độ vững của ổ cối trên phim XQ sau thay khớp tại thời điểm khám lại gần nhất.34 Đánh giá mức độ lún của chuôi sau phẫu thuật thay khớp.35: Các biến chứng của phẫu thuật thay khớp .36: Một số yếu tố liên quan đến sự hình thành đường rò ngoài da.37: Kết quả cấy vi khuẩn và điều trị các trường hợp có đường rò .38: Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng tại thời điểm theo dõi xa nhất.1: Phương pháp phục hồi ổ cối cho mỗi tổn thương khi thay khớp.2: Phân loại tổn thương và cách phục hồi ổ cối của bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu. 106 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Xét nghiệm CRP khi người bệnh nhập viện và trước khi thay khớp.2: So sánh lượng Hemoglobin máu của nhóm nghiên cứu tại thời điểm vào viện và trước phẫu thuật thay khớp.3: So sánh lượng albumin máu của nhóm nghiên cứu tại thời điểm vào viện và trước phẫu thuật thay khớp.4: So sánh sự sút cân so với trạng thái bình thường của nhóm nghiên cứu tại thời điểm vào viện và trước phẫu thuật thay khớp. 67 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Minh họa các động mạch cấp máu cho khớp háng .2: Minh họa góc nghiêng cổ xương đùi .3: Minh họa đo góc nghiêng ổ cối .4: Minh họa đo góc ngã trước ổ cối.5: Minh họa góc ngoài-trung tâm khớp háng.6: Minh họa tâm vận động khớp háng và femoral offset .7: Minh họa đánh giá lõm ổ cối quá mức .8: Dấu hiệu “Bàn tay chữ C”.9: Tổn thương vi thể nang lao điển hình .10: Tam chứng Phermister khớp háng phải với loãng xương quanh khớp, ổ mòn xương dưới sụn (mũi tên), hẹp khe khớp .11: Minh họa hàn cứng khớp háng .12: Minh họa đường mổ thay khớp phía sau .13: Minh họa đường mổ thay khớp phía ngoài.14: Minh họa đường mổ phía trước.1: Bộ dụng cụ thay khớp.2: Ổ cối khớp di động kép Tripod.3: Ổ cối di động kép có 3 tai bắt vít phía ngoài.4: Cage chống trật trung tâm .5: 4 cách đánh giá mức độ lún của chuôi sau thay khớp .6: Tư thế bệnh nhân phẫu thuật nạo viêm khớp háng bằng đường mổ phía trước .7: Đường rạch da phẫu thuật nạo viêm khớp háng bằng đường mổ phía trước .8: Bộc lộ vách giữa cơ thẳng đùi và cơ mông nhỡ .9: Một số hình ảnh tổ chức viêm lấy ra trong phẫu thuật nạo viêm khớp háng .10: Lập kế hoạch phẫu thuật bằng phần mềm Medicad 2.11: Tư thế bệnh nhân phẫu thuật thay khớp háng phải .12: Đánh dấu đường rạch da .13: Cắt khâu đánh dấu gân cơ tháp và gân cơ sinh đôi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp háng điều trị lao giai đoạn IV, đánh giá kết quả và biến chứng, đề xuất cải tiến.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.