Luận án TS: Giải phẫu khối bên xương sàng người Việt ứng dụng PTNS điều trị VMXMT
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái, giải phẫu khối bên xương sàng người Việt Nam. Ứng dụng trực tiếp trong phẫu thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khảo sát cấu trúc khối bên xương sàng cho phẫu thuật NSMX
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Đào Đình Thi
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khảo sát cấu trúc khối bên xương sàng cho phẫu thuật NSMX
Nghiên cứu giải phẫu khối bên xương sàng là nền tảng cho phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX). Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xương sàng giúp bác sĩ xác định các mốc giải phẫu quan trọng. Từ đó, phẫu thuật được thực hiện an toàn, hiệu quả hơn. Đặc biệt, vùng khối bên xương sàng chứa nhiều cấu trúc phức tạp, dễ tổn thương. Phẫu thuật viên cần nhận diện rõ các tế bào sàng, tấm sàn sọ, và các động mạch sàng. Kiến thức này trực tiếp giảm thiểu rủi ro biến chứng nghiêm trọng. Viêm mũi xoang mạn tính thường yêu cầu can thiệp NSMX. Do đó, chi tiết giải phẫu xương sàng trở thành yếu tố then chốt quyết định thành công của mọi ca phẫu thuật. Tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của giải phẫu khối bên xương sàng trong ứng dụng phẫu thuật NSMX, đặc biệt trong bối cảnh người Việt Nam, giúp nâng cao kỹ năng và an toàn cho các thủ thuật phức tạp như phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang và FESS.
1.1. Tầm quan trọng giải phẫu xương sàng trong NSMX
Nghiên cứu giải phẫu khối bên xương sàng là nền tảng cho phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX). Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xương sàng giúp bác sĩ xác định các mốc giải phẫu quan trọng. Từ đó, phẫu thuật được thực hiện an toàn, hiệu quả hơn. Đặc biệt, vùng khối bên xương sàng chứa nhiều cấu trúc phức tạp, dễ tổn thương. Phẫu thuật viên cần nhận diện rõ các tế bào sàng, tấm sàn sọ, và các động mạch sàng. Kiến thức này trực tiếp giảm thiểu rủi ro biến chứng nghiêm trọng. Viêm mũi xoang mạn tính thường yêu cầu can thiệp NSMX. Do đó, chi tiết giải phẫu xương sàng trở thành yếu tố then chốt quyết định thành công của mọi ca phẫu thuật.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải phẫu khối bên xương sàng
Nghiên cứu tập trung vào hình thái giải phẫu khối bên xương sàng của người Việt. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu chính xác, ứng dụng trực tiếp vào phẫu thuật NSMX. Dữ liệu bao gồm kích thước, tỷ lệ, và các biến thể của tế bào sàng. Nghiên cứu cũng khảo sát mối liên quan giữa các cấu trúc giải phẫu và sàn sọ trước. Từ đó, xác định các điểm mốc an toàn trong quá trình phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang. Đồng thời, giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận như khe mắt hoặc động mạch. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu mũi xoang đặc trưng cho người Việt là cần thiết.
1.3. Tổng quan về phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang
Phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang (NSMX) là kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng nội soi để điều trị các bệnh lý vùng mũi xoang. NSMX giúp tiếp cận sâu vào các xoang sàng, xoang hàm, xoang trán, xoang bướm. Mục tiêu là loại bỏ tổn thương, khôi phục chức năng thông khí. Để phẫu thuật an toàn, cần nắm vững giải phẫu sàn sọ trước và các mối liên quan. Kỹ thuật NSMX đòi hỏi sự chính xác cao. Bác sĩ phẫu thuật phải nhận diện các cấu trúc quan trọng. Điều này bao gồm động mạch sàng trước, động mạch sàng sau. Việc này giúp tránh các biến chứng như chảy máu, tổn thương thần kinh hoặc xâm lấn sàn sọ. Kiến thức giải phẫu vững chắc là chìa khóa.
II.Chi tiết giải phẫu khối bên xương sàng ứng dụng PTNSMX
Khối bên xương sàng bao gồm nhiều tế bào sàng, chia thành nhóm sàng trước và sàng sau. Các vách ngăn giữa chúng rất mỏng. Giới hạn trên của khối bên là sàn sọ trước, giới hạn ngoài là thành trong ổ mắt. Những cấu trúc này có mối liên quan mật thiết, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc trong phẫu thuật NSMX. Các mốc giải phẫu như mỏm móc, bóng sàng, khe bán nguyệt dẫn hướng phẫu thuật viên tiếp cận xoang hàm, xoang trán, xoang bướm. Biến thể giải phẫu khối bên xương sàng, như tế bào Haller hoặc Onodi, có thể ảnh hưởng lớn đến đường đi phẫu thuật, tiềm ẩn rủi ro cho thần kinh thị giác hoặc sàn sọ trước. Do đó, việc xác định rõ cấu trúc giải phẫu mũi xoang trên phim cắt lớp vi tính là yếu tố then chốt cho một ca chirurgie endoscopique des sinus an toàn và hiệu quả, giảm thiểu biến chứng trong FESS.
2.1. Các thành và hình thể xoang sàng liên quan NSMX
Khối bên xương sàng bao gồm nhiều tế bào sàng. Các tế bào này tạo thành các xoang nhỏ, chia thành nhóm sàng trước và sàng sau. Vách ngăn giữa các tế bào sàng rất mỏng. Giới hạn trên của khối bên là sàn sọ trước. Giới hạn ngoài là thành trong ổ mắt. Những cấu trúc này có mối liên quan mật thiết. Trong phẫu thuật NSMX, việc xác định chính xác các thành và hình thể này rất quan trọng. Mỏm móc, bóng sàng, khe bán nguyệt là những mốc giải phẫu chính. Các mốc này dẫn hướng phẫu thuật viên tiếp cận xoang hàm, xoang trán, xoang bướm. Sự khác biệt về hình thái giải phẫu mũi xoang có thể ảnh hưởng đến đường đi của phẫu thuật. Hiểu rõ cấu trúc này giúp tránh nhầm lẫn và giảm nguy cơ tai biến.
2.2. Biến đổi giải phẫu khối bên xương sàng ảnh hưởng phẫu thuật
Khối bên xương sàng có nhiều biến thể giải phẫu. Các biến thể này bao gồm tế bào Haller, tế bào Onodi, bóng sàng quá phát. Tế bào Haller nằm dưới sàn ổ mắt, có thể chèn ép lỗ thông xoang hàm. Tế bào Onodi nằm ở vùng sàng sau, gần thần kinh thị giác. Các biến thể này làm thay đổi cấu trúc giải phẫu mũi xoang. Điều này đặt ra thách thức cho phẫu thuật NSMX. Phẫu thuật viên cần nhận diện các biến thể này trên phim cắt lớp vi tính. Từ đó, lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Việc không nhận diện được các biến thể có thể dẫn đến sai lầm. Điều này làm tăng nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng. Chẳng hạn như thần kinh thị giác hoặc sàn sọ trước.
2.3. Cấu trúc giải phẫu mũi xoang điểm mốc quan trọng
Cấu trúc giải phẫu mũi xoang có vai trò như bản đồ cho phẫu thuật viên. Cuốn mũi giữa, cuốn mũi dưới là các điểm mốc cơ bản. Vùng khe bán nguyệt, mỏm móc là cửa ngõ vào các xoang. Phức hợp lỗ ngách là nơi thoát dịch của các xoang trước. Việc mở rộng phức hợp lỗ ngách là một bước quan trọng trong FESS. Tấm giấy (lamina papyracea) là thành trong ổ mắt, rất mỏng manh. Nó dễ bị tổn thương trong quá trình nạo sàng. Sàn sọ trước tạo thành trần của xoang sàng. Hiểu rõ mối liên quan giữa các cấu trúc này giúp đảm bảo an toàn. Các bác sĩ cần có kiến thức sâu rộng về giải phẫu khối bên xương sàng.
III.Kỹ thuật phẫu thuật NSMX an toàn vùng xương sàng phức tạp
Phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX) tại vùng khối bên xương sàng đòi hỏi sự chính xác cao. Các phương pháp chính bao gồm mở mỏm móc, nạo sàng trước và nạo sàng sau, mỗi kỹ thuật đều hướng đến phục hồi chức năng và loại bỏ bệnh lý. Tuy nhiên, vùng giải phẫu phức tạp này tiềm ẩn nhiều rủi ro, như chảy máu từ động mạch sàng, tổn thương ổ mắt hoặc rò dịch não tủy do tổn thương sàn sọ trước. Để đảm bảo an toàn, phẫu thuật viên phải có kiến thức sâu rộng về giải phẫu khối bên xương sàng và các biến thể. Chăm sóc sau phẫu thuật NSMX cũng rất quan trọng, giúp kiểm soát chảy máu, giảm sưng nề và phòng ngừa nhiễm trùng, từ đó tối ưu hóa kết quả hồi phục của bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính và đảm bảo thành công của FESS.
3.1. Các phương pháp phẫu thuật NSMX chính vùng xương sàng
Phẫu thuật NSMX có nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào bệnh lý. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm mở mỏm móc, nạo sàng trước, nạo sàng sau. Kỹ thuật mở mỏm móc nhằm mở rộng lỗ thông tự nhiên của xoang hàm. Kỹ thuật nạo sàng trước loại bỏ các tế bào sàng bị viêm nhiễm. Nạo sàng sau xử lý các tế bào sàng nằm gần sàn sọ và xoang bướm. Mỗi kỹ thuật đều yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu khối bên xương sàng. Mục tiêu chung là loại bỏ bệnh lý, phục hồi chức năng thông khí. Đồng thời, bảo tồn tối đa niêm mạc xoang khỏe mạnh. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên đánh giá lâm sàng và hình ảnh.
3.2. Rủi ro biến chứng tiềm ẩn trong phẫu thuật NSMX
Phẫu thuật NSMX, dù ít xâm lấn, vẫn tiềm ẩn rủi ro. Biến chứng có thể xảy ra do vị trí phức tạp của khối bên xương sàng. Các biến chứng bao gồm chảy máu, tổn thương ổ mắt, rò dịch não tủy. Tổn thương ổ mắt có thể dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa. Rò dịch não tủy là do tổn thương sàn sọ trước. Các động mạch sàng, như động mạch sàng trước và sau, dễ bị tổn thương. Điều này gây chảy máu nghiêm trọng. Chảy máu làm cản trở tầm nhìn phẫu trường. Việc nhận diện các cấu trúc nguy hiểm là cần thiết. Phẫu thuật viên cần trang bị kiến thức vững chắc về giải phẫu. Kinh nghiệm lâm sàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa.
3.3. Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
Chăm sóc sau phẫu thuật NSMX rất quan trọng cho quá trình hồi phục. Mục tiêu là giảm sưng nề, kiểm soát chảy máu, phòng ngừa nhiễm trùng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn vệ sinh mũi thường xuyên. Sử dụng nước muối sinh lý giúp loại bỏ vảy, dịch tiết. Thuốc kháng sinh và chống viêm có thể được kê đơn. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hồi phục. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng muộn. Chăm sóc đúng cách giúp niêm mạc mũi xoang lành nhanh hơn. Điều này tối ưu hóa kết quả lâu dài của phẫu thuật. Duy trì vệ sinh mũi xoang là yếu tố then chốt.
IV.Giải phẫu sàn sọ trước khe mắt bảo vệ khi phẫu thuật NSMX
Sàn sọ trước và khe mắt là hai khu vực có mối liên quan mật thiết và tiềm ẩn nhiều rủi ro trong phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX). Sàn sọ trước tạo thành trần của khối bên xương sàng, chứa các cấu trúc thần kinh quan trọng và dễ bị tổn thương, gây rò dịch não tủy. Ổ mắt nằm sát xương sàng, với vách ngăn mỏng manh (tấm giấy) dễ bị tổn thương, dẫn đến các biến chứng về thị lực. Ngoài ra, động mạch sàng trước và sau, nằm gần sàn sọ trước, là nguồn gốc tiềm ẩn của chảy máu nghiêm trọng. Do đó, việc hiểu rõ giải phẫu sàn sọ trước, các cấu trúc giải phẫu mũi xoang lân cận và vị trí của động mạch sàng là tối quan trọng để thực hiện phẫu thuật NSMX an toàn, đặc biệt trong các ca chirurgie endoscopique des sinus phức tạp.
4.1. Mối liên quan giải phẫu sàn sọ trước và khối bên xương sàng
Sàn sọ trước là trần của khối bên xương sàng. Vùng này chứa nhiều cấu trúc thần kinh quan trọng. Tấm sàng (cribriform plate) là phần mỏng của sàn sọ, nơi đi qua các sợi thần kinh khứu giác. Tấm giấy (lamina papyracea) là thành ngoài của khối bên, giáp với ổ mắt. Mối liên quan chặt chẽ này tạo nên khu vực phẫu thuật nguy hiểm. Trong NSMX, phẫu thuật viên phải đặc biệt cẩn trọng. Tránh tổn thương sàn sọ trước là ưu tiên hàng đầu. Tổn thương có thể dẫn đến rò dịch não tủy hoặc viêm màng não. Hiểu rõ giới hạn giải phẫu giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
4.2. Bảo tồn khe mắt và cấu trúc quan trọng lân cận
Ổ mắt nằm sát khối bên xương sàng. Tấm giấy là vách ngăn mỏng giữa hai cấu trúc này. Trong quá trình phẫu thuật NSMX, rủi ro tổn thương tấm giấy khá cao. Tổn thương này có thể dẫn đến tràn khí ổ mắt, tụ máu ổ mắt. Nghiêm trọng hơn là gây tổn thương thần kinh thị giác. Dẫn đến giảm hoặc mất thị lực. Khe mắt cũng cần được bảo vệ. Phẫu thuật viên phải xác định chính xác vị trí các cấu trúc này. Sử dụng kỹ thuật nội soi chính xác, nhẹ nhàng là cần thiết. Bảo tồn các cấu trúc lân cận ổ mắt là mục tiêu quan trọng.
4.3. Động mạch sàng nguy cơ xuất huyết trong NSMX
Động mạch sàng trước và động mạch sàng sau là các nhánh của động mạch mắt. Chúng cấp máu cho niêm mạc xoang sàng. Các động mạch này đi qua các lỗ trên sàn sọ trước. Vị trí của chúng rất gần khối bên xương sàng. Trong phẫu thuật NSMX, động mạch sàng dễ bị tổn thương. Tổn thương có thể gây chảy máu đáng kể. Chảy máu làm cản trở tầm nhìn phẫu trường. Gây khó khăn cho việc tiếp tục phẫu thuật. Việc xác định vị trí chính xác của động mạch sàng trên phim cắt lớp vi tính rất quan trọng. Phẫu thuật viên cần hết sức cẩn trọng khi làm việc tại khu vực này.
V.Ứng dụng FESS và giải phẫu khối bên xương sàng người Việt
FESS (Functional Endoscopic Sinus Surgery) là một kỹ thuật phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang tiên tiến, tập trung vào việc phục hồi chức năng thông khí tự nhiên của xoang. Kiến thức chi tiết về giải phẫu khối bên xương sàng là cốt lõi cho thành công của FESS. Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu xương sàng ở người Việt Nam cho thấy những khác biệt riêng về kích thước, hình dạng và tỷ lệ các tế bào sàng, ví dụ như tế bào Onodi hoặc Haller. Việc nắm vững những đặc điểm này cho phép phẫu thuật viên cá nhân hóa kỹ thuật NSMX, tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu biến chứng. Ứng dụng sâu sắc kiến thức giải phẫu khối bên xương sàng cải thiện đáng kể kết quả phẫu thuật NSMX, giúp đưa ra kế hoạch chính xác, dự đoán rủi ro và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính.
5.1. FESS Functional Endoscopic Sinus Surgery và vai trò giải phẫu
FESS là thuật ngữ chung cho phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang. Kỹ thuật này tập trung vào phục hồi chức năng thông khí tự nhiên của xoang. Thay vì loại bỏ toàn bộ cấu trúc bị bệnh, FESS bảo tồn niêm mạc khỏe mạnh. Giải phẫu khối bên xương sàng là cốt lõi của FESS. Sự hiểu biết về giải phẫu giúp phẫu thuật viên mở rộng các lỗ thông xoang. Đồng thời, loại bỏ các polyp hoặc mô bệnh mà không làm tổn thương cấu trúc lân cận. FESS hiệu quả trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính. Thành công của FESS phụ thuộc vào kiến thức giải phẫu vững chắc. Chirurgie endoscopique des sinus là một thuật ngữ tương đương phổ biến.
5.2. Đặc điểm giải phẫu khối bên xương sàng người Việt
Nghiên cứu chỉ ra đặc điểm riêng về giải phẫu khối bên xương sàng ở người Việt. Các đặc điểm này có thể khác biệt so với các dân tộc khác. Điều này bao gồm kích thước, hình dạng, và tỷ lệ của các tế bào sàng. Ví dụ, tỷ lệ tế bào Onodi hoặc tế bào Haller có thể khác nhau. Mức độ thoát vị của động mạch sàng cũng có thể biến đổi. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến chiến lược phẫu thuật NSMX. Việc nắm vững các đặc điểm giải phẫu này giúp cá nhân hóa kỹ thuật. Từ đó, tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng.
5.3. Cải thiện kết quả phẫu thuật NSMX nhờ hiểu biết giải phẫu
Ứng dụng kiến thức giải phẫu khối bên xương sàng cải thiện đáng kể kết quả NSMX. Phẫu thuật viên có thể đưa ra kế hoạch chính xác hơn. Việc này bao gồm lựa chọn đường tiếp cận, các mốc an toàn. Hiểu biết sâu sắc về các biến thể giải phẫu giúp dự đoán rủi ro. Từ đó, phòng tránh biến chứng hiệu quả hơn. Kết quả là giảm thời gian phẫu thuật. Giảm tỷ lệ biến chứng và thời gian nằm viện. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính. Kiến thức giải phẫu là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của phẫu thuật nội soi mũi xoang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của NCS. Đào Đình Thi (2018) với đề tài "Nghiên cứu hình thái giải phẫu khối bên xương sàng của người Việt ứng dụng trong phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính" (Chuyên ngành Tai Mũi Họng, Mã số: 62720155, Trường Đại học Y Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Thanh Quang và GS. Lê Gia Vinh) là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp phương pháp phẫu tích giải phẫu trên xác người Việt trưởng thành với đối chiếu chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) và can thiệp phẫu thuật nội soi mũi xoang (PTNSMX).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ việc cấu trúc khối bên xương sàng (KBXS) có mức độ phức tạp và biệt hóa cá thể rất cao. Dù y văn quốc tế đã có các mô hình phân loại của Kuhn (1996), Terrier (2008) hay Stammberger (1991), nhân trắc học giải phẫu vùng đầu mặt của người Việt Nam lại thiếu hụt một hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác về kích thước, tỷ lệ phân bố các biến thể khí hóa tế bào sàng, cũng như mức độ tương quan giữa bất thường giải phẫu và kết quả phẫu thuật điều trị viêm mũi xoang mạn tính (VMXMT).
Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm hình thái giải phẫu, kích thước không gian 3 chiều và tỷ lệ hiện diện của các nhóm tế bào thuộc khối bên xương sàng trên người Việt trưởng thành qua phẫu tích có độ tương thích như thế nào so với hình ảnh cắt lớp vi tính và phẫu thuật lâm sàng?
- Giả thuyết 1 (H1): Tồn tại sự tương đồng cao về kích thước và hình thái tế bào sàng giữa phẫu tích tử thi và đo đạc trên CLVT/nội soi, nhưng tỷ lệ biến thể giải phẫu ở nhóm bệnh lý VMXMT cao hơn đáng kể so với nhóm giải phẫu tiêu chuẩn.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự hiện diện của các biến đổi giải phẫu tại KBXS tác động như thế nào đến diễn tiến lâm sàng và hiệu quả kiểm soát bệnh sau phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang (FESS)?
- Giả thuyết 2 (H2): Các biến đổi giải phẫu gây hẹp phức hợp lỗ-ngách (PHLN) làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng nhưng phẫu thuật nội soi cá thể hóa theo mốc giải phẫu giúp phục hồi dẫn lưu tương đương giữa nhóm có và không có biến đổi giải phẫu.
Khung lý thuyết của nghiên cứu đặt trên nền tảng sinh lý học niêm dịch xoang của Messerklinger (1978) kết hợp hệ thống danh pháp giải phẫu định khu của Terrier (2008). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là xác lập bản đồ phân bố 14 nhóm tế bào sàng, cung cấp kích thước nhân trắc học chi tiết trên người Việt, chứng minh định lượng vai trò của các tế bào mỏm móc trước (Agger Nasi - hiện diện 90-95%), tế bào bóng trên (60%), tế bào Onodi (12-42%) và hiện tượng lộ/thoát vị động mạch sàng trước, thiết lập phác đồ phẫu thuật giải phẫu chính xác nhằm giảm thiểu tối đa biến chứng tổn thương nền sọ và ổ mắt.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu giải phẫu xoang sàng ghi nhận sự tiến hóa từ mô tả hình thái đại thể sơ khai thế kỷ II của Galen đến công trình kinh điển của Zuckerkandl đầu thế kỷ 19 về các khoang rỗng quanh nền sọ. Năm 1965, Naumann xác định phức hợp ngách giữa - sàng trước đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh mũi xoang và định danh vùng phức hợp lỗ - ngách (PHLN). Đến năm 1978, Messerklinger thiết lập bước ngoặt mang tính cách mạng khi chứng minh rằng "việc giải phóng bít tắc ở PHLN sẽ giúp cho niêm mạc xoang bị bệnh có thể tự phục hồi", đặt nền móng cho phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang (FESS).
Trong hệ thống y văn thế giới, tồn tại sự tranh biện kéo dài giữa các trường phái phân loại giải phẫu:
- Phân loại của Légend và Ballenger (1971) phân chia theo mức độ xâm lấn vào các xương lân cận.
- Hệ thống Mouret căn cứ vào vị trí lỗ đổ vào khe giữa hay khe trên.
- Trường phái Anh - Mỹ, dẫn đầu bởi Kuhn (1996), tập trung vào các tế bào ngách trán (Kuhn cells K1-K4) và sử dụng nhiều danh pháp riêng (Haller cell, Onodi cell, Agger Nasi cell). Nhược điểm của trường phái này là gây phân mảnh thuật ngữ, một cấu trúc có thể có 2-3 tên gọi khác nhau.
- Trường phái Pháp, hoàn thiện bởi Terrier (2008) và được Hội Tai Mũi Họng & Phẫu thuật Cổ Mặt Pháp (SFORL - EMC 2009) chuẩn hóa, đã hệ thống hóa KBXS thành 3 nhóm tế bào sàng trước (nhóm mỏm móc, nhóm ngách, nhóm bóng) và 3 tế bào sàng sau (sàng sau trước, sàng sau trung tâm, sàng sau cùng/Onodi).
Về mặt kỹ thuật phẫu thuật, y văn quốc tế tồn tại cuộc đối thoại giữa kỹ thuật Messerklinger (tiến hành từ trước ra sau, can thiệp tối thiểu bảo tồn niêm mạc) và kỹ thuật Wigand (1981 - mở sàng bướm toàn phần từ sau ra trước), cùng với 5 phân loại mức độ phẫu thuật của Panje & Anand.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Stammberger chỉ ra rằng "chiều dày trung bình của vỏ xương che phủ dây thần kinh thị đi lồi trong tế bào sàng sau cùng là 0,28 mm; ở 12% trường hợp hoàn toàn không có vỏ xương".
- Công trình của Senior B. và Daniel Simmen chứng minh trên 90% trường hợp mờ xoang trán trên CLVT có thể giải quyết dứt điểm chỉ bằng nạo sàng trước đơn thuần mà không cần can thiệp trực tiếp vào ngách trán.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu từ thời Đỗ Xuân Hợp (1960), Nguyễn Quang Quyền, Võ Tấn (1970s), Nguyễn Đình Bảng đến giai đoạn phát triển CT-scanner của Hoàng Đức Kiệt, Phạm Minh Thông, Nguyễn Tấn Phong (2008), Võ Thanh Quang (2004) và Nguyễn Thị Quỳnh Lan (2005) mới chỉ mô tả định tính hoặc dừng lại ở các mốc giải phẫu chung. Luận án của Đào Đình Thi đã định vị vững chắc trong khoảng trống học thuật này: công trình đầu tiên tổng hợp giải phẫu phẫu tích tử thi song song với khảo sát CLVT đa lát cắt và can thiệp FESS lâm sàng trên người Việt, áp dụng hoàn chỉnh hệ thống phân loại Terrier để chuẩn hóa dữ liệu nhân trắc giải phẫu ứng dụng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào lý thuyết dẫn lưu khí hóa xoang và giải phẫu ứng dụng ngoại khoa Tai Mũi Họng:
- Mở rộng lý thuyết khí hóa hệ thống sàng của Terrier: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tần suất xuất hiện và biến thiên thể tích của các nhóm tế bào sàng ở quần thể người châu Á/người Việt, vốn có cấu trúc tầng mặt giữa phẳng và hẹp hơn người da trắng.
- Kiểm chứng mô hình sinh lý niêm dịch Messerklinger: Khẳng định bằng dữ liệu định lượng rằng sự cản trở cơ học tại khe bán nguyệt và phễu sàng do các tế bào mỏm móc quá phát (chiếm 13% theo Võ Thanh Quang) và concha bullosa (biến thiên 4-55%) là căn nguyên hàng đầu gây ứ đọng dịch dẫn đến viêm xoang chuyển hóa mạn tính.
- Chuẩn hóa mô hình phác đồ tiếp cận ngách trán: Xác thực phân loại 4 mức độ của Kuhn trên nền tảng giải phẫu học Terrier, cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc lựa chọn phẫu thuật mở ngách trán - xoang trán Loại 1, Loại 2a, Loại 2b, hay Loại 3 (phẫu thuật Lothrop cải tiến) dựa trên giải phẫu không gian 3 chiều của tế bào tiền ngách và tế bào đê mũi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trục lý thuyết và phương pháp:
- Trục 1 - Hình thái học giải phẫu tĩnh: Đo lường 14 cấu trúc tế bào sàng thông qua phẫu tích vi phẫu trên tử thi bảo quản formalin, xác định chính xác các tọa độ bám của mảnh nền cuốn giữa (vách ngăn giải phẫu giữa sàng trước và sàng sau) và mảnh nền cuốn trên.
- Trục 2 - Chẩn đoán hình ảnh phóng xạ động: Phân tích cấu trúc KBXS trên 3 mặt phẳng Coronal, Axial và Sagittal qua chụp CLVT độ phân giải cao, xác lập tương quan giữa hình ảnh X-quang và thực địa phẫu tích.
- Trục 3 - Ứng dụng ngoại khoa thực chứng: Đánh giá can thiệp qua phẫu thuật nội soi, đối chiếu giải phẫu thực tế trong mổ, nhận diện biến thể nguy cơ cao (thoát vị động mạch sàng trước, lộ dây thần kinh thị giác trong tế bào Onodi, khuyết xương giấy lamina papyracea).
Khung phân tích thiết lập điều kiện biên rõ ràng: Áp dụng trên đối tượng người Việt trưởng thành (≥ 18 tuổi), loại trừ các trường hợp dị tật sọ mặt bẩm sinh, tiền sử chấn thương vỡ khối xương mặt hoặc phẫu thuật xoang tái tạo làm phá hủy các mốc màng xương nguyên thủy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng (Positivism) kết hợp giải phẫu thực nghiệm và dịch tễ học lâm sàng can thiệp quan sát.
- Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp tiến cứu đối chứng tự thân và so sánh liên nhóm (nhóm phẫu tích tử thi đối chiếu nhóm bệnh nhân can thiệp phẫu thuật lâm sàng).
- Cấu trúc đa mức độ:
- Mức độ 1 (Giải phẫu tử thi): Phẫu tích chi tiết khối bên xương sàng trên xác ướp người Việt trưởng thành tại Bộ môn Giải phẫu, Đại học Y Hà Nội.
- Mức độ 2 (Chẩn đoán hình ảnh): Đọc và dựng hình không gian phim CLVT xoang mũi của các bệnh nhân VMXMT có chỉ định mổ.
- Mức độ 3 (Can thiệp lâm sàng): Phẫu thuật nội soi mũi xoang, ghi nhận tổn thương giải phẫu trực tiếp, theo dõi hậu phẫu đánh giá hiệu quả chức năng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu lâm sàng:
- Bệnh nhân chẩn đoán xác định VMXMT theo tiêu chuẩn quốc tế và hướng dẫn của Hội Mũi Xoang, điều trị nội khoa tích cực đúng phác đồ thất bại.
- Có chỉ định phẫu thuật nội soi mũi xoang.
- Đồng thuận tham gia nghiên cứu và tuân thủ tái khám định kỳ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có khối u ác tính mũi xoang, chấn thương dập nát khối tầng mặt giữa, lao xoang, bệnh lý suy giảm miễn dịch hệ thống hoặc rối loạn vận động lông chuyển bẩm sinh (hội chứng Kartagener).
- Quy trình thu thập dữ liệu và công cụ:
- Phẫu tích tử thi: Sử dụng bộ dụng cụ vi phẫu Tai Mũi Họng chuyên dụng, thước kẹp điện tử kỹ thuật số độ chính xác 0,01 mm (Digitronic Caliper) đo lường đường kính trước - sau, trên - dưới, trong - ngoài của từng tế bào sàng.
- Chẩn đoán hình ảnh: Máy chụp CLVT đa dãy (Multi-slice CT Scanner), các lát cắt mỏng 1-2 mm trên các bình diện Coronal và Axial, cửa sổ xương và cửa sổ phần mềm.
- Phẫu thuật nội soi: Hệ thống nội soi phẫu thuật Karl Storz (ống soi 0°, 30°, 70°, đường kính 4mm), dụng cụ cắt lọc mô mềm (microdebrider), kìm đột ngược (backbiter), dao hình liềm, kìm đột 45°.
- Độ tin cậy và giá trị đo lường: Triangulation phương pháp (đối chiếu chéo giữa phẫu tích đại thể - hình ảnh cắt lớp - thực tế phẫu trường nội soi); kiểm định độ lặp lại của các phép đo nhân trắc học giải phẫu.
Data và phân tích
- Phân tích biến số:
- Biến giải phẫu: Tỷ lệ hiện diện (%), kích thước trung bình (mm ± SD) của các tế bào mỏm móc trước/trên/sau/dưới, tế bào tiền ngách, tế bào ngách trước/sau, tế bào bóng trên/dưới, tế bào sàng sau trước/trung tâm/sau cùng (Onodi); kiểu bám mỏm móc (Kiểu A: 70%, Kiểu B1, Kiểu B2); kiểu hình cuốn giữa (bình thường, xoang hơi concha bullosa, đảo chiều); hiện tượng lộ/thoát vị động mạch sàng trước, khuyết xương giấy.
- Biến lâm sàng: Triệu chứng cơ năng (chảy mũi, ngạt mũi, đau nhức vùng mặt, mất/giảm ngửi, ho/hắt hơi) và triệu chứng thực thể (mủ hốc mũi, mức độ polyp) được theo dõi, đánh giá trước mổ và tại các mốc sau mổ.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS. Sử dụng các thuật toán so sánh biến định lượng (Student's t-test, ANOVA) và biến định tính (Chi-square test, Fisher's exact test). Ngưỡng ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập tỷ lệ phân bố và kích thước bản đồ tế bào sàng người Việt:
- Tế bào mỏm móc trước (Agger Nasi) chiếm tỷ lệ áp đảo từ 90% đến 95%, là mốc giải phẫu quan trọng nhất để định vị ngách trán.
- Tế bào bóng dưới hiện diện ở hầu hết các trường hợp nguyên phát (~100%), đóng vai trò mốc an toàn cơ bản để thâm nhập hệ thống sàng trước.
- Tế bào mỏm móc trên và mỏm móc sau (tế bào lệ) chiếm tỷ lệ nhỏ (mỏm móc sau 2-4%), nhưng là nguyên nhân chính gây mất mốc xương giấy dẫn đến rủi ro thấu ổ mắt nếu phẫu thuật viên nhầm lẫn thành ngoài của tế bào với mảnh ổ mắt.
- Tế bào mỏm móc dưới (tế bào Haller) xuất hiện ở 20-45% trường hợp, trực tiếp thu hẹp lỗ thông xoang hàm và làm phức tạp hóa thao tác mở lỗ thông xoang hàm loại 3.
- Hình thái bám của mỏm móc và cơ chế bệnh sinh:
- Kiểu bám A (mỏm móc bám trực tiếp vào tế bào đê mũi hoặc xương giấy) chiếm xấp xỉ 70%, khi đó ngách trán dẫn lưu trực tiếp vào khe giữa.
- Kiểu bám B1 (bám vào nền sọ) và Kiểu B2 (bám vào cuốn giữa) chiếm ~30%, khi đó ngách trán dẫn lưu thẳng vào khe bán nguyệt. Đây là cơ sở giải thích tại sao các bất thường giải phẫu khe bán nguyệt ở nhóm này dễ gây viêm xoang trán thứ phát kèm theo.
- Nguy cơ tổn thương mạch máu và thần kinh tại vùng sàng sau và trần sàng:
- Tế bào sàng sau cùng (Onodi) hiện diện ở 12-42% các trường hợp. Khi tế bào này khí hóa lấn sâu vào thân xương bướm, dây thần kinh thị giác có nguy cơ đi lồi trực tiếp vào lòng xoang với lớp vỏ xương che phủ siêu mỏng ($0,28 \text{ mm}$) hoặc khuyết xương hoàn toàn (12% theo số liệu Stammberger đối chiếu).
- Tế bào bóng trên hiện diện ở 60% trường hợp; sự phát triển quá mức của tế bào này làm động mạch sàng trước bị đẩy lồi hoặc thoát vị vào trong lòng xoang, biến mốc này thành vùng có nguy cơ xuất huyết ồ ạt nếu không kiểm soát điện đông trước khi nạo sạch trần sàng.
- Vùng an toàn mở vào sàng sau qua mảnh nền cuốn giữa:
- Luận án xác định tọa độ an toàn tuyệt đối để xuyên thủng mảnh nền cuốn giữa vào tầng dưới sàng sau là vị trí $1/4$ dưới trong của mảnh nền cuốn giữa, nơi tiếp giáp giữa phần đứng và phần ngang.
- Hiệu quả phục hồi lâm sàng giữa hai nhóm:
- So sánh giữa nhóm VMXMT có biến đổi giải phẫu và không có biến đổi giải phẫu cho thấy sau phẫu thuật nội soi giải phóng bít tắc có mục tiêu, tỷ lệ cải thiện các triệu chứng chảy mũi, ngạt mũi, đau nhức vùng mặt, phục hồi khứu giác và sạch polyp đạt mức tương đương ($p > 0,05$), chứng minh biến đổi giải phẫu là yếu tố cản trở cơ học có thể triệt tiêu hoàn toàn bằng phẫu thuật đúng nguyên tắc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp hệ thống dữ liệu chuẩn mực về nhân trắc giải phẫu khối bên xương sàng của người Việt Nam, bổ sung vào cơ sở dữ liệu nhân chủng học hình thái và giải phẫu ngoại khoa thế giới.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đọc phim CLVT đa bình diện trước mổ kết hợp định vị giải phẫu trong mổ, thiết lập mô hình đối chiếu 3 bước (CLVT - phẫu tích - nội soi) có thể chuyển giao cho các nghiên cứu giải phẫu tạng khác.
- Về thực hành lâm sàng:
- Đưa ra chiến lược phẫu thuật cá thể hóa: mở mỏm móc bằng dao hình liềm với độ sâu vệt rạch $< 1\text{ mm}$ sát xương giấy; chỉ định mở lỗ thông xoang hàm Loại 1, 2 hay 3 dựa trên sự hiện diện của tế bào Haller; tiếp cận mở ngách trán từ trước ra sau hoặc từ sau ra trước tùy thuộc vào các tế bào ngách (tế bào tiền ngách, ngách trước, ngách sau).
- Khuyến cáo ứng dụng kỹ thuật mở "cửa sổ" vào khe trên qua thành trong tế bào sàng sau trung tâm để bộc lộ ngách bướm sàng và lỗ thông xoang bướm, giảm tỷ lệ chảy dịch cửa mũi sau hậu phẫu.
- Về y tế công cộng và đào tạo: Cung cấp tài liệu giảng dạy chuẩn hóa cho các chương trình đào tạo bác sĩ nội trú, chuyên khoa II và phẫu thuật viên Tai Mũi Họng trên toàn quốc, giúp giảm thiểu tỷ lệ tai biến thủng nền sọ gây rò dịch não tủy và tổn thương ổ mắt gây mù lòa.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Cỡ mẫu phẫu tích xác ướp còn bị giới hạn do nguồn hiến xác giải phẫu tại Việt Nam khan hiếm; mô tử thi ngâm formalin có sự co rút nhất định so với mô sống.
- Chưa tích hợp đồng bộ hệ thống phẫu thuật định vị không gian 3 chiều (Navigation/Image-guided surgery) trên toàn bộ các ca mổ lâm sàng do điều kiện trang thiết bị y tế giai đoạn 2012-2018.
- Thời gian theo dõi hậu phẫu chủ yếu tập trung vào đánh giá trung hạn (6-12 tháng), cần theo dõi dài hạn hơn để khảo sát tỷ lệ tái phát polyp ở các phân nhóm mô bệnh học có tăng bạch cầu ái toan (eosinophilic endotype).
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) trên phim chụp CLVT độ phân giải cao để tự động nhận diện và phân loại 14 tế bào sàng theo Terrier, cảnh báo trước mổ các nguy cơ thoát vị mạch máu và khuyết xương.
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm trên cỡ mẫu lớn hơn tại 3 miền Bắc - Trung - Nam nhằm đánh giá tính đồng nhất nhân trắc học giải phẫu của người Việt.
- Nghiên cứu kết hợp đặc điểm giải phẫu với phân loại nội tầng miễn dịch học (endotypes) và sinh học phân tử của niêm mạc mũi xoang trong cơ chế đề kháng điều trị.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ in 3D mô phỏng xương sàng bệnh nhân phục vụ huấn luyện tiền phẫu cho phẫu thuật viên trẻ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình bản lề được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu chuyên sâu về Tai Mũi Họng, phẫu thuật nền sọ và phẫu thuật tạo hình hàm mặt tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo then chốt cho các luận văn, luận án chuyên ngành tiếp nối.
- Tác động lâm sàng và ngoại khoa: Giúp hàng nghìn phẫu thuật viên Tai Mũi Họng tại các bệnh viện trung ương và tuyến tỉnh nâng cao độ an toàn phẫu thuật, hạ thấp tỷ lệ biến chứng nặng nề (chảy máu do rách động mạch sàng trước, rò dịch não tủy, tụ máu ổ mắt, tổn thương thị lực).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm thiểu tỷ lệ mổ lại (revision surgery), rút ngắn thời gian nằm viện, giảm gánh nặng chi phí y tế cho gia đình và xã hội do bệnh VMXMT tái phát dai dẳng.
- Giá trị quốc tế: Đóng góp dữ liệu dịch tễ - giải phẫu của phân nhóm người Đông Nam Á vào bản đồ giải phẫu Tai Mũi Họng toàn cầu, tạo nền tảng hợp tác nghiên cứu khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung phân tích giải phẫu Terrier chuẩn hóa, phương pháp đối chiếu đa chiều giữa phẫu tích tử thi, chẩn đoán hình ảnh và thực hành ngoại khoa.
- Bác sĩ phẫu thuật Tai Mũi Họng và Nền sọ: Nắm vững các mốc an toàn (1/4 dưới trong mảnh nền cuốn giữa, thành trước bóng sàng, bờ trên tế bào Agger Nasi), nhận diện sớm các biến thể nguy cơ cao để lập kế hoạch mổ chuẩn xác.
- Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh: Nâng cao kỹ năng đọc và lập báo cáo phim CLVT mũi xoang chuyên sâu theo các bình diện chức năng, chủ động cảnh báo các bẫy giải phẫu cho phẫu thuật viên.
- Bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính: Được thụ hưởng quy trình can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, an toàn, triệt để, hạn chế tối đa tái phát và di chứng sau mổ.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
- Đó là việc kiểm chứng thực nghiệm và chuẩn hóa hoàn chỉnh hệ thống phân loại 14 tế bào sàng của Terrier (2008) trên quần thể người Việt, xác lập mối liên hệ giữa các kiểu bám mỏm móc (Kiểu A chiếm ~70%, Kiểu B1 và B2 chiếm ~30%) với đường dẫn lưu ngách trán, mở rộng nền tảng lý thuyết dẫn lưu niêm dịch xoang của Messerklinger.
- Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
- Khác với các nghiên cứu đơn lẻ của Võ Thanh Quang (2004) hay Nguyễn Tấn Phong (2008), luận án thiết lập thiết kế nghiên cứu "tam giác hóa" (triangulation): đo đạc trực tiếp trên xác ướp bằng thước điện tử kỹ thuật số, đối chiếu với các lát cắt CLVT đa dãy (MPR), và xác thực trên phẫu trường phẫu thuật nội soi thực tế.
- Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa lâm sàng sống còn nhất từ dữ liệu?
- Sự hiện diện của tế bào Onodi (sàng sau cùng) lên tới 12-42% và tế bào bóng trên chiếm 60% với nguy cơ trực tiếp làm lộ/thoát vị động mạch sàng trước và thần kinh thị giác; cùng phát hiện rằng khi thực hiện phẫu thuật nội soi loại bỏ triệt để các cản trở giải phẫu, tiên lượng khỏi bệnh của nhóm có bất thường giải phẫu hoàn toàn tương đương với nhóm không có bất thường ($p > 0,05$).
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
- Có. Quy trình phẫu tích tử thi, thông số chụp cắt lớp vi tính (lát cắt mỏng, tiêu điểm), quy trình 5 bước gây tê co mạch bộc lộ mốc giải phẫu, cùng kỹ thuật bóc tách từng nhóm tế bào được mô tả chi tiết, cho phép tái lập nghiên cứu và đào tạo phẫu thuật chuẩn mực.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
- Tích hợp điều hướng định vị 3D thời gian thực (Navigation), ứng dụng trí tuệ nhân tạo phân tích hình ảnh giải phẫu tiền phẫu, và kết hợp giải phẫu cá thể hóa với can thiệp sinh học phân tử (nhắm trúng đích sinh học/biologics) trong điều trị polyp mũi xoang kháng trị.
Kết luận
- Xác lập thành công bản đồ phân bố và kích thước nhân trắc học của 14 nhóm tế bào khối bên xương sàng trên người Việt trưởng thành theo phân loại giải phẫu Terrier.
- Xác định các tỷ lệ biến dị hình thái quan trọng: Tế bào Agger Nasi (90-95%), Tế bào bóng trên (60%), Tế bào Haller (20-45%), Tế bào Onodi (12-42%), Kiểu bám mỏm móc A (70%), Kiểu B1/B2 (30%).
- Khẳng định giá trị bắt buộc của việc kết hợp khảo sát CLVT đa bình diện trước mổ nhằm nhận diện trước các cấu trúc nguy cơ (thoát vị động mạch sàng trước, lộ dây thị giác, khuyết xương giấy).
- Thiết lập quy trình phẫu thuật nội soi chức năng cá thể hóa theo mốc giải phẫu: xác định vùng an toàn $1/4$ dưới trong mảnh nền cuốn giữa để vào sàng sau và kỹ thuật mở "cửa sổ" khe trên qua tế bào sàng sau trung tâm.
- Chứng minh can thiệp ngoại khoa giải phóng bít tắc PHLN dựa trên hiểu biết giải phẫu chính xác giúp bệnh nhân có biến đổi giải phẫu đạt kết quả hồi phục triệu chứng và kiểm soát bệnh lý tương đương nhóm giải phẫu bình thường.
- Đặt nền móng khoa học vững chắc cho công tác đào tạo chuyên sâu, chuẩn hóa kỹ thuật phẫu thuật nội soi mũi xoang và thúc đẩy các hướng nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao trong ngoại khoa Tai Mũi Họng tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐÌNH THI NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐÌNH THI NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH Chuyên ngành: Tai Mũi Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn luận án: 1. LÊ GIA VINH Hµ néi - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là ĐÀO ĐÌNH THI nghiên cứu sinh Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Thanh Quang và GS.
Lê Gia Vinh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Đào Đình Thi MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU .1 Trên thế giới. Tại Việt Nam. GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ỨNG DỤNG TRONG PTNSMX.
Các thành của khối bên xương sàng và mối liên quan với PTNSMX. Hình thể trong các xoang sàng và mối liên quan với PTNSMX. Các hình thái biến đổi giải phẫu của khối bên xương sàng. CÁC PHẪU THUẬT NSMX THỰC HIỆN TRÊN VÙNG KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG TRONG ĐIỀU TRỊ VMXMT.
Phẫu thuật NSMX mở mỏm móc. Phẫu thuật NSMX mở rộng lỗ thông xoang hàm. Phẫu thuật nạo sàng trước. Phẫu thuật NSMX mở rộng ngách trán, xoang trán.
Phẫu thuật NSMX nạo sàng trước và sàng sau. Tai biến và di chứng. Chăm sóc sau phẫu thuật. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Chọn cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Phương tiện nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Xử lý kết quả. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.
CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật. So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm.
ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính có biến đổi giải phẫu. So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật.
92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên các bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật.
So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm. ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân VMXMT có polyp mũi có biến đổi giải phẫu.
So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật.148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN CLVT : Cắt lớp vi tính. CS : Cộng sự. ĐM : Động mạch GĐ : Giai đoạn. GP : Giải phẫu.
KBXS : Khối bên xương sàng MT : Mạn tính. NSMX : Nội soi mũi-xoang. NSCNMX : Nội soi chức năng mũi-xoang. PHLN : Phức hợp lỗ-ngách.
PTNSMX : Phẫu thuật nội soi mũi xoang. PT : Phẫu thuật. TB : Tế bào. TrB : Trung bình TMH : Tai-Mũi-Họng.
TGTD : Thời gian theo dõi. VA : Végétation Adénoides VMX : Viêm mũi xoang. VMXMT : Viêm mũi xoang mạn tính VĐX : Viêm đa xoang. VXH : Viêm xoang hàm XQ : X- quang ∑ : Tổng số DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thông số chụp CLVT mũi xoang .1: Tỷ lệ của các tế bào sàng trước .2: Tỷ lệ các tế bào sàng sau .3: Biến đổi về tỷ lệ các tế bào sàng trong từng nhóm .4: Kích thước của các tế bào sàng trước .5: Kích thước của các tế bào sàng sau.6: Kích thước của tế bào sàng sau trước .7: Hiện tượng thoát vị động mạch sàng .8: Kiểu hình mỏm móc .9: Kiểu hình cuốn giữa .10: Tỷ lệ các tế bào sàng trước trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật.11: Tỷ lệ các tế bào sàng sau ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .12: Biến đổi về tỷ lệ của các tế bào sàng trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .13: Kích thước của các tế bào sàng trước ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .14: Kích thước của các tế bào sàng sau ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .15: Kích thước của tế bào sàng sau trước ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .16: Hiện tượng thoát vị động mạch sàng trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .17: Kiểu hình mỏm móc trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .18: Kiểu hình cuốn giữa trên các bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .19: So sánh về kích thước của các tế bào sàng trước qua phẫu tích và qua phẫu thuật .20: So sánh về kích thước của các tế bào sàng sau trên phẫu tích và trên phẫu thuật .21: So sánh hiện tượng thoát vị động mạch sàng trên phẫu tích và trên phẫu thuật .22: So sánh kiểu hình mỏm móc trên phẫu tích và trên phẫu thuật .23: So sánh kiểu hình cuốn giữa trên phẫu tích và trên phẫu thuật .24: Triệu chứng chảy mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .25: Triệu chứng ngạt mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .26: Triệu chứng đau nhức trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .27: Triệu chứng mất ngửi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .28: Triệu chứng ho/hắt hơi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .29: Tình trạng mủ hốc mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .30: Dấu hiệu polyp mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .31: Kết quả phẫu thuật nội soi ở nhóm không có biến đổi giải phẫu.32: Triệu chứng chảy mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .33: Triệu chứng ngạt mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .34: Triệu chứng đau nhức vùng mặt trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .35: Triệu chứng mất ngửi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .36: Triệu chứng ho/hắt hơi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .37: Tình trạng mủ hốc mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .38: Dấu hiệu polyp mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .39: Kết quả phẫu thuật qua nội soi của nhóm có biến đổi giải phẫu.
91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: So sánh về tỷ lệ các tế bào sàng trước của nhóm phẫu tích và nhóm phẫu thuật .2: So sánh về tỷ lệ giữa nhóm tế bào sàng sau qua phẫu tích và qua phẫu thuật .3: Biến chứng trong phẫu thuật .4: Triệu chứng chảy mũi so sánh trên 2 nhóm phẫu thuật .5: Triệu chứng ngạt mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .6: Triệu chứng đau nhức vùng mặt trên các bệnh nhân VMX.7: Triệu chứng mất ngửi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .8: Triệu chứng ho/hắt hơi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .9: Tình trạng mủ hốc mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu.10: Dấu hiệu polyp mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .11: So sánh kết quả phẫu thuật qua nội soi của hai nhóm. 99 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thành ngoài xoang sàng. Thành trong khối bên xương sàng.
Chân bám cuốn giữa. Các loại hình bám lên phía trên của mỏm móc. Mặt trên khối bên xương sàng. Thành trước khối bên xương sàng.
Thành sau khối bên xương sàng. Sơ đồ hệ thống sàng (theo Terrier). Nhóm tế bào mỏm móc. Các tế bào tiền ngách.
Nhóm tế bào bóng. Nhóm tế bào sàng sau. Vách xương bám từ mặt lưng của mảnh nền cuốn trên lên trần sàng. Sơ đồ phẫu thuật nội soi mở mỏm móc.
Phẫu thuật mở mỏm móc (mở phễu sàng) bằng backbiter. Đường rạch mỏm móc bằng dao hình liềm. Sơ đồ mở lỗ thông xoang hàm loại 1(đỏ), 2(cam), 3(vàng). Sơ đồ phẫu thuật nạo sàng trước qua nội soi.
Mở ngách trán - xoang trán loại 1. Mở xoang trán loại 2a. Mở xoang trán loại 2b. Các thành phần lấy bỏ trong PTNSMX mở xoang trán loại 3.
Sơ đồ phẫu thuật nạo sàng trước và sàng sau. Vùng an toàn để mở vào sàng sau (đường màu xanh). Mở “cửa sổ” vào khe trên quan sát cuốn trên và phần cao ngách bướm sàng. Sàng sau có 70 - 90% có 3 tế bào.
Đường rạch da trong phẫu tích. Mở cửa sổ xương mặt trước xoang. Kết quả sau khi bóc tách vạt da và mở cửa sổ xương. Cắt bỏ vách ngăn.
Cắt bỏ cuốn dưới. Cắt bỏ phần tự do của cuốn giữa. Bộc lộ mặt trước bóng sàng. Xác định mảnh nền.
Mở sàng sau. Tế bào sàng sau cùng. Bộc lộ vách mũi xoang. Cắt bỏ cuốn giữa.
Phẫu tích vùng sàng trước. Bóc tách lấy bỏ niêm mạc vách mũi xoang. Các tế bào nhóm mỏm móc. Khe trên và cuốn trên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Đình Thi (2018). Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-giai-phau-xuong-sang-viet-nam-ptns-vmxmt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái, giải phẫu khối bên xương sàng người Việt Nam. Ứng dụng trực tiếp trong phẫu thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.
Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.