Luận án TS: Giải phẫu khối bên xương sàng người Việt ứng dụng PTNS điều trị VMXMT

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái, giải phẫu khối bên xương sàng người Việt Nam. Ứng dụng trực tiếp trong phẫu thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khảo sát cấu trúc khối bên xương sàng cho phẫu thuật NSMX

Nghiên cứu giải phẫu khối bên xương sàng là nền tảng cho phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX). Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xương sàng giúp bác sĩ xác định các mốc giải phẫu quan trọng. Từ đó, phẫu thuật được thực hiện an toàn, hiệu quả hơn. Đặc biệt, vùng khối bên xương sàng chứa nhiều cấu trúc phức tạp, dễ tổn thương. Phẫu thuật viên cần nhận diện rõ các tế bào sàng, tấm sàn sọ, và các động mạch sàng. Kiến thức này trực tiếp giảm thiểu rủi ro biến chứng nghiêm trọng. Viêm mũi xoang mạn tính thường yêu cầu can thiệp NSMX. Do đó, chi tiết giải phẫu xương sàng trở thành yếu tố then chốt quyết định thành công của mọi ca phẫu thuật. Tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của giải phẫu khối bên xương sàng trong ứng dụng phẫu thuật NSMX, đặc biệt trong bối cảnh người Việt Nam, giúp nâng cao kỹ năng và an toàn cho các thủ thuật phức tạp như phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang và FESS.

1.1. Tầm quan trọng giải phẫu xương sàng trong NSMX

Nghiên cứu giải phẫu khối bên xương sàng là nền tảng cho phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX). Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xương sàng giúp bác sĩ xác định các mốc giải phẫu quan trọng. Từ đó, phẫu thuật được thực hiện an toàn, hiệu quả hơn. Đặc biệt, vùng khối bên xương sàng chứa nhiều cấu trúc phức tạp, dễ tổn thương. Phẫu thuật viên cần nhận diện rõ các tế bào sàng, tấm sàn sọ, và các động mạch sàng. Kiến thức này trực tiếp giảm thiểu rủi ro biến chứng nghiêm trọng. Viêm mũi xoang mạn tính thường yêu cầu can thiệp NSMX. Do đó, chi tiết giải phẫu xương sàng trở thành yếu tố then chốt quyết định thành công của mọi ca phẫu thuật.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải phẫu khối bên xương sàng

Nghiên cứu tập trung vào hình thái giải phẫu khối bên xương sàng của người Việt. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu chính xác, ứng dụng trực tiếp vào phẫu thuật NSMX. Dữ liệu bao gồm kích thước, tỷ lệ, và các biến thể của tế bào sàng. Nghiên cứu cũng khảo sát mối liên quan giữa các cấu trúc giải phẫu và sàn sọ trước. Từ đó, xác định các điểm mốc an toàn trong quá trình phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang. Đồng thời, giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận như khe mắt hoặc động mạch. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu mũi xoang đặc trưng cho người Việt là cần thiết.

1.3. Tổng quan về phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang

Phẫu thuật thần kinh sọ mũi xoang (NSMX) là kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng nội soi để điều trị các bệnh lý vùng mũi xoang. NSMX giúp tiếp cận sâu vào các xoang sàng, xoang hàm, xoang trán, xoang bướm. Mục tiêu là loại bỏ tổn thương, khôi phục chức năng thông khí. Để phẫu thuật an toàn, cần nắm vững giải phẫu sàn sọ trước và các mối liên quan. Kỹ thuật NSMX đòi hỏi sự chính xác cao. Bác sĩ phẫu thuật phải nhận diện các cấu trúc quan trọng. Điều này bao gồm động mạch sàng trước, động mạch sàng sau. Việc này giúp tránh các biến chứng như chảy máu, tổn thương thần kinh hoặc xâm lấn sàn sọ. Kiến thức giải phẫu vững chắc là chìa khóa.

II.Chi tiết giải phẫu khối bên xương sàng ứng dụng PTNSMX

Khối bên xương sàng bao gồm nhiều tế bào sàng, chia thành nhóm sàng trước và sàng sau. Các vách ngăn giữa chúng rất mỏng. Giới hạn trên của khối bên là sàn sọ trước, giới hạn ngoài là thành trong ổ mắt. Những cấu trúc này có mối liên quan mật thiết, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc trong phẫu thuật NSMX. Các mốc giải phẫu như mỏm móc, bóng sàng, khe bán nguyệt dẫn hướng phẫu thuật viên tiếp cận xoang hàm, xoang trán, xoang bướm. Biến thể giải phẫu khối bên xương sàng, như tế bào Haller hoặc Onodi, có thể ảnh hưởng lớn đến đường đi phẫu thuật, tiềm ẩn rủi ro cho thần kinh thị giác hoặc sàn sọ trước. Do đó, việc xác định rõ cấu trúc giải phẫu mũi xoang trên phim cắt lớp vi tính là yếu tố then chốt cho một ca chirurgie endoscopique des sinus an toàn và hiệu quả, giảm thiểu biến chứng trong FESS.

2.1. Các thành và hình thể xoang sàng liên quan NSMX

Khối bên xương sàng bao gồm nhiều tế bào sàng. Các tế bào này tạo thành các xoang nhỏ, chia thành nhóm sàng trước và sàng sau. Vách ngăn giữa các tế bào sàng rất mỏng. Giới hạn trên của khối bên là sàn sọ trước. Giới hạn ngoài là thành trong ổ mắt. Những cấu trúc này có mối liên quan mật thiết. Trong phẫu thuật NSMX, việc xác định chính xác các thành và hình thể này rất quan trọng. Mỏm móc, bóng sàng, khe bán nguyệt là những mốc giải phẫu chính. Các mốc này dẫn hướng phẫu thuật viên tiếp cận xoang hàm, xoang trán, xoang bướm. Sự khác biệt về hình thái giải phẫu mũi xoang có thể ảnh hưởng đến đường đi của phẫu thuật. Hiểu rõ cấu trúc này giúp tránh nhầm lẫn và giảm nguy cơ tai biến.

2.2. Biến đổi giải phẫu khối bên xương sàng ảnh hưởng phẫu thuật

Khối bên xương sàng có nhiều biến thể giải phẫu. Các biến thể này bao gồm tế bào Haller, tế bào Onodi, bóng sàng quá phát. Tế bào Haller nằm dưới sàn ổ mắt, có thể chèn ép lỗ thông xoang hàm. Tế bào Onodi nằm ở vùng sàng sau, gần thần kinh thị giác. Các biến thể này làm thay đổi cấu trúc giải phẫu mũi xoang. Điều này đặt ra thách thức cho phẫu thuật NSMX. Phẫu thuật viên cần nhận diện các biến thể này trên phim cắt lớp vi tính. Từ đó, lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Việc không nhận diện được các biến thể có thể dẫn đến sai lầm. Điều này làm tăng nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng. Chẳng hạn như thần kinh thị giác hoặc sàn sọ trước.

2.3. Cấu trúc giải phẫu mũi xoang điểm mốc quan trọng

Cấu trúc giải phẫu mũi xoang có vai trò như bản đồ cho phẫu thuật viên. Cuốn mũi giữa, cuốn mũi dưới là các điểm mốc cơ bản. Vùng khe bán nguyệt, mỏm móc là cửa ngõ vào các xoang. Phức hợp lỗ ngách là nơi thoát dịch của các xoang trước. Việc mở rộng phức hợp lỗ ngách là một bước quan trọng trong FESS. Tấm giấy (lamina papyracea) là thành trong ổ mắt, rất mỏng manh. Nó dễ bị tổn thương trong quá trình nạo sàng. Sàn sọ trước tạo thành trần của xoang sàng. Hiểu rõ mối liên quan giữa các cấu trúc này giúp đảm bảo an toàn. Các bác sĩ cần có kiến thức sâu rộng về giải phẫu khối bên xương sàng.

III.Kỹ thuật phẫu thuật NSMX an toàn vùng xương sàng phức tạp

Phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX) tại vùng khối bên xương sàng đòi hỏi sự chính xác cao. Các phương pháp chính bao gồm mở mỏm móc, nạo sàng trước và nạo sàng sau, mỗi kỹ thuật đều hướng đến phục hồi chức năng và loại bỏ bệnh lý. Tuy nhiên, vùng giải phẫu phức tạp này tiềm ẩn nhiều rủi ro, như chảy máu từ động mạch sàng, tổn thương ổ mắt hoặc rò dịch não tủy do tổn thương sàn sọ trước. Để đảm bảo an toàn, phẫu thuật viên phải có kiến thức sâu rộng về giải phẫu khối bên xương sàng và các biến thể. Chăm sóc sau phẫu thuật NSMX cũng rất quan trọng, giúp kiểm soát chảy máu, giảm sưng nề và phòng ngừa nhiễm trùng, từ đó tối ưu hóa kết quả hồi phục của bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính và đảm bảo thành công của FESS.

3.1. Các phương pháp phẫu thuật NSMX chính vùng xương sàng

Phẫu thuật NSMX có nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào bệnh lý. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm mở mỏm móc, nạo sàng trước, nạo sàng sau. Kỹ thuật mở mỏm móc nhằm mở rộng lỗ thông tự nhiên của xoang hàm. Kỹ thuật nạo sàng trước loại bỏ các tế bào sàng bị viêm nhiễm. Nạo sàng sau xử lý các tế bào sàng nằm gần sàn sọ và xoang bướm. Mỗi kỹ thuật đều yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu khối bên xương sàng. Mục tiêu chung là loại bỏ bệnh lý, phục hồi chức năng thông khí. Đồng thời, bảo tồn tối đa niêm mạc xoang khỏe mạnh. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên đánh giá lâm sàng và hình ảnh.

3.2. Rủi ro biến chứng tiềm ẩn trong phẫu thuật NSMX

Phẫu thuật NSMX, dù ít xâm lấn, vẫn tiềm ẩn rủi ro. Biến chứng có thể xảy ra do vị trí phức tạp của khối bên xương sàng. Các biến chứng bao gồm chảy máu, tổn thương ổ mắt, rò dịch não tủy. Tổn thương ổ mắt có thể dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa. Rò dịch não tủy là do tổn thương sàn sọ trước. Các động mạch sàng, như động mạch sàng trước và sau, dễ bị tổn thương. Điều này gây chảy máu nghiêm trọng. Chảy máu làm cản trở tầm nhìn phẫu trường. Việc nhận diện các cấu trúc nguy hiểm là cần thiết. Phẫu thuật viên cần trang bị kiến thức vững chắc về giải phẫu. Kinh nghiệm lâm sàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa.

3.3. Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi mũi xoang

Chăm sóc sau phẫu thuật NSMX rất quan trọng cho quá trình hồi phục. Mục tiêu là giảm sưng nề, kiểm soát chảy máu, phòng ngừa nhiễm trùng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn vệ sinh mũi thường xuyên. Sử dụng nước muối sinh lý giúp loại bỏ vảy, dịch tiết. Thuốc kháng sinh và chống viêm có thể được kê đơn. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hồi phục. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng muộn. Chăm sóc đúng cách giúp niêm mạc mũi xoang lành nhanh hơn. Điều này tối ưu hóa kết quả lâu dài của phẫu thuật. Duy trì vệ sinh mũi xoang là yếu tố then chốt.

IV.Giải phẫu sàn sọ trước khe mắt bảo vệ khi phẫu thuật NSMX

Sàn sọ trước và khe mắt là hai khu vực có mối liên quan mật thiết và tiềm ẩn nhiều rủi ro trong phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX). Sàn sọ trước tạo thành trần của khối bên xương sàng, chứa các cấu trúc thần kinh quan trọng và dễ bị tổn thương, gây rò dịch não tủy. Ổ mắt nằm sát xương sàng, với vách ngăn mỏng manh (tấm giấy) dễ bị tổn thương, dẫn đến các biến chứng về thị lực. Ngoài ra, động mạch sàng trước và sau, nằm gần sàn sọ trước, là nguồn gốc tiềm ẩn của chảy máu nghiêm trọng. Do đó, việc hiểu rõ giải phẫu sàn sọ trước, các cấu trúc giải phẫu mũi xoang lân cận và vị trí của động mạch sàng là tối quan trọng để thực hiện phẫu thuật NSMX an toàn, đặc biệt trong các ca chirurgie endoscopique des sinus phức tạp.

4.1. Mối liên quan giải phẫu sàn sọ trước và khối bên xương sàng

Sàn sọ trước là trần của khối bên xương sàng. Vùng này chứa nhiều cấu trúc thần kinh quan trọng. Tấm sàng (cribriform plate) là phần mỏng của sàn sọ, nơi đi qua các sợi thần kinh khứu giác. Tấm giấy (lamina papyracea) là thành ngoài của khối bên, giáp với ổ mắt. Mối liên quan chặt chẽ này tạo nên khu vực phẫu thuật nguy hiểm. Trong NSMX, phẫu thuật viên phải đặc biệt cẩn trọng. Tránh tổn thương sàn sọ trước là ưu tiên hàng đầu. Tổn thương có thể dẫn đến rò dịch não tủy hoặc viêm màng não. Hiểu rõ giới hạn giải phẫu giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

4.2. Bảo tồn khe mắt và cấu trúc quan trọng lân cận

Ổ mắt nằm sát khối bên xương sàng. Tấm giấy là vách ngăn mỏng giữa hai cấu trúc này. Trong quá trình phẫu thuật NSMX, rủi ro tổn thương tấm giấy khá cao. Tổn thương này có thể dẫn đến tràn khí ổ mắt, tụ máu ổ mắt. Nghiêm trọng hơn là gây tổn thương thần kinh thị giác. Dẫn đến giảm hoặc mất thị lực. Khe mắt cũng cần được bảo vệ. Phẫu thuật viên phải xác định chính xác vị trí các cấu trúc này. Sử dụng kỹ thuật nội soi chính xác, nhẹ nhàng là cần thiết. Bảo tồn các cấu trúc lân cận ổ mắt là mục tiêu quan trọng.

4.3. Động mạch sàng nguy cơ xuất huyết trong NSMX

Động mạch sàng trước và động mạch sàng sau là các nhánh của động mạch mắt. Chúng cấp máu cho niêm mạc xoang sàng. Các động mạch này đi qua các lỗ trên sàn sọ trước. Vị trí của chúng rất gần khối bên xương sàng. Trong phẫu thuật NSMX, động mạch sàng dễ bị tổn thương. Tổn thương có thể gây chảy máu đáng kể. Chảy máu làm cản trở tầm nhìn phẫu trường. Gây khó khăn cho việc tiếp tục phẫu thuật. Việc xác định vị trí chính xác của động mạch sàng trên phim cắt lớp vi tính rất quan trọng. Phẫu thuật viên cần hết sức cẩn trọng khi làm việc tại khu vực này.

V.Ứng dụng FESS và giải phẫu khối bên xương sàng người Việt

FESS (Functional Endoscopic Sinus Surgery) là một kỹ thuật phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang tiên tiến, tập trung vào việc phục hồi chức năng thông khí tự nhiên của xoang. Kiến thức chi tiết về giải phẫu khối bên xương sàng là cốt lõi cho thành công của FESS. Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu xương sàng ở người Việt Nam cho thấy những khác biệt riêng về kích thước, hình dạng và tỷ lệ các tế bào sàng, ví dụ như tế bào Onodi hoặc Haller. Việc nắm vững những đặc điểm này cho phép phẫu thuật viên cá nhân hóa kỹ thuật NSMX, tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu biến chứng. Ứng dụng sâu sắc kiến thức giải phẫu khối bên xương sàng cải thiện đáng kể kết quả phẫu thuật NSMX, giúp đưa ra kế hoạch chính xác, dự đoán rủi ro và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính.

5.1. FESS Functional Endoscopic Sinus Surgery và vai trò giải phẫu

FESS là thuật ngữ chung cho phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang. Kỹ thuật này tập trung vào phục hồi chức năng thông khí tự nhiên của xoang. Thay vì loại bỏ toàn bộ cấu trúc bị bệnh, FESS bảo tồn niêm mạc khỏe mạnh. Giải phẫu khối bên xương sàng là cốt lõi của FESS. Sự hiểu biết về giải phẫu giúp phẫu thuật viên mở rộng các lỗ thông xoang. Đồng thời, loại bỏ các polyp hoặc mô bệnh mà không làm tổn thương cấu trúc lân cận. FESS hiệu quả trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính. Thành công của FESS phụ thuộc vào kiến thức giải phẫu vững chắc. Chirurgie endoscopique des sinus là một thuật ngữ tương đương phổ biến.

5.2. Đặc điểm giải phẫu khối bên xương sàng người Việt

Nghiên cứu chỉ ra đặc điểm riêng về giải phẫu khối bên xương sàng ở người Việt. Các đặc điểm này có thể khác biệt so với các dân tộc khác. Điều này bao gồm kích thước, hình dạng, và tỷ lệ của các tế bào sàng. Ví dụ, tỷ lệ tế bào Onodi hoặc tế bào Haller có thể khác nhau. Mức độ thoát vị của động mạch sàng cũng có thể biến đổi. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến chiến lược phẫu thuật NSMX. Việc nắm vững các đặc điểm giải phẫu này giúp cá nhân hóa kỹ thuật. Từ đó, tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng.

5.3. Cải thiện kết quả phẫu thuật NSMX nhờ hiểu biết giải phẫu

Ứng dụng kiến thức giải phẫu khối bên xương sàng cải thiện đáng kể kết quả NSMX. Phẫu thuật viên có thể đưa ra kế hoạch chính xác hơn. Việc này bao gồm lựa chọn đường tiếp cận, các mốc an toàn. Hiểu biết sâu sắc về các biến thể giải phẫu giúp dự đoán rủi ro. Từ đó, phòng tránh biến chứng hiệu quả hơn. Kết quả là giảm thời gian phẫu thuật. Giảm tỷ lệ biến chứng và thời gian nằm viện. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính. Kiến thức giải phẫu là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của phẫu thuật nội soi mũi xoang.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái giải phẫu khối bên xương sàng của người việt nam ứng dụng trong phẫu thuật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐÌNH THI NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐÌNH THI NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH Chuyên ngành: Tai Mũi Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn luận án: 1. LÊ GIA VINH Hµ néi - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là ĐÀO ĐÌNH THI nghiên cứu sinh Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Thanh Quang và GS.

Lê Gia Vinh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Đào Đình Thi MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU .1 Trên thế giới. Tại Việt Nam. GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ỨNG DỤNG TRONG PTNSMX.

Các thành của khối bên xương sàng và mối liên quan với PTNSMX. Hình thể trong các xoang sàng và mối liên quan với PTNSMX. Các hình thái biến đổi giải phẫu của khối bên xương sàng. CÁC PHẪU THUẬT NSMX THỰC HIỆN TRÊN VÙNG KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG TRONG ĐIỀU TRỊ VMXMT.

Phẫu thuật NSMX mở mỏm móc. Phẫu thuật NSMX mở rộng lỗ thông xoang hàm. Phẫu thuật nạo sàng trước. Phẫu thuật NSMX mở rộng ngách trán, xoang trán.

Phẫu thuật NSMX nạo sàng trước và sàng sau. Tai biến và di chứng. Chăm sóc sau phẫu thuật. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Chọn cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành.

Phương tiện nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Xử lý kết quả. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.

CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật. So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm.

ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính có biến đổi giải phẫu. So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật.

92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên các bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật.

So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm. ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân VMXMT có polyp mũi có biến đổi giải phẫu.

So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật.148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN CLVT : Cắt lớp vi tính. CS : Cộng sự. ĐM : Động mạch GĐ : Giai đoạn. GP : Giải phẫu.

KBXS : Khối bên xương sàng MT : Mạn tính. NSMX : Nội soi mũi-xoang. NSCNMX : Nội soi chức năng mũi-xoang. PHLN : Phức hợp lỗ-ngách.

PTNSMX : Phẫu thuật nội soi mũi xoang. PT : Phẫu thuật. TB : Tế bào. TrB : Trung bình TMH : Tai-Mũi-Họng.

TGTD : Thời gian theo dõi. VA : Végétation Adénoides VMX : Viêm mũi xoang. VMXMT : Viêm mũi xoang mạn tính VĐX : Viêm đa xoang. VXH : Viêm xoang hàm XQ : X- quang ∑ : Tổng số DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thông số chụp CLVT mũi xoang .1: Tỷ lệ của các tế bào sàng trước .2: Tỷ lệ các tế bào sàng sau .3: Biến đổi về tỷ lệ các tế bào sàng trong từng nhóm .4: Kích thước của các tế bào sàng trước .5: Kích thước của các tế bào sàng sau.6: Kích thước của tế bào sàng sau trước .7: Hiện tượng thoát vị động mạch sàng .8: Kiểu hình mỏm móc .9: Kiểu hình cuốn giữa .10: Tỷ lệ các tế bào sàng trước trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật.11: Tỷ lệ các tế bào sàng sau ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .12: Biến đổi về tỷ lệ của các tế bào sàng trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .13: Kích thước của các tế bào sàng trước ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .14: Kích thước của các tế bào sàng sau ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .15: Kích thước của tế bào sàng sau trước ở bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .16: Hiện tượng thoát vị động mạch sàng trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .17: Kiểu hình mỏm móc trên bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .18: Kiểu hình cuốn giữa trên các bệnh nhân VMX đã phẫu thuật .19: So sánh về kích thước của các tế bào sàng trước qua phẫu tích và qua phẫu thuật .20: So sánh về kích thước của các tế bào sàng sau trên phẫu tích và trên phẫu thuật .21: So sánh hiện tượng thoát vị động mạch sàng trên phẫu tích và trên phẫu thuật .22: So sánh kiểu hình mỏm móc trên phẫu tích và trên phẫu thuật .23: So sánh kiểu hình cuốn giữa trên phẫu tích và trên phẫu thuật .24: Triệu chứng chảy mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .25: Triệu chứng ngạt mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .26: Triệu chứng đau nhức trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .27: Triệu chứng mất ngửi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .28: Triệu chứng ho/hắt hơi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .29: Tình trạng mủ hốc mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .30: Dấu hiệu polyp mũi trên các bệnh nhân VMX không có biến đổi giải phẫu .31: Kết quả phẫu thuật nội soi ở nhóm không có biến đổi giải phẫu.32: Triệu chứng chảy mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .33: Triệu chứng ngạt mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .34: Triệu chứng đau nhức vùng mặt trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .35: Triệu chứng mất ngửi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .36: Triệu chứng ho/hắt hơi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .37: Tình trạng mủ hốc mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .38: Dấu hiệu polyp mũi trên các bệnh nhân VMX có biến đổi giải phẫu .39: Kết quả phẫu thuật qua nội soi của nhóm có biến đổi giải phẫu.

91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: So sánh về tỷ lệ các tế bào sàng trước của nhóm phẫu tích và nhóm phẫu thuật .2: So sánh về tỷ lệ giữa nhóm tế bào sàng sau qua phẫu tích và qua phẫu thuật .3: Biến chứng trong phẫu thuật .4: Triệu chứng chảy mũi so sánh trên 2 nhóm phẫu thuật .5: Triệu chứng ngạt mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .6: Triệu chứng đau nhức vùng mặt trên các bệnh nhân VMX.7: Triệu chứng mất ngửi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .8: Triệu chứng ho/hắt hơi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .9: Tình trạng mủ hốc mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu.10: Dấu hiệu polyp mũi của 2 nhóm có và không có biến đổi giải phẫu .11: So sánh kết quả phẫu thuật qua nội soi của hai nhóm. 99 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thành ngoài xoang sàng. Thành trong khối bên xương sàng.

Chân bám cuốn giữa. Các loại hình bám lên phía trên của mỏm móc. Mặt trên khối bên xương sàng. Thành trước khối bên xương sàng.

Thành sau khối bên xương sàng. Sơ đồ hệ thống sàng (theo Terrier). Nhóm tế bào mỏm móc. Các tế bào tiền ngách.

Nhóm tế bào bóng. Nhóm tế bào sàng sau. Vách xương bám từ mặt lưng của mảnh nền cuốn trên lên trần sàng. Sơ đồ phẫu thuật nội soi mở mỏm móc.

Phẫu thuật mở mỏm móc (mở phễu sàng) bằng backbiter. Đường rạch mỏm móc bằng dao hình liềm. Sơ đồ mở lỗ thông xoang hàm loại 1(đỏ), 2(cam), 3(vàng). Sơ đồ phẫu thuật nạo sàng trước qua nội soi.

Mở ngách trán - xoang trán loại 1. Mở xoang trán loại 2a. Mở xoang trán loại 2b. Các thành phần lấy bỏ trong PTNSMX mở xoang trán loại 3.

Sơ đồ phẫu thuật nạo sàng trước và sàng sau. Vùng an toàn để mở vào sàng sau (đường màu xanh). Mở “cửa sổ” vào khe trên quan sát cuốn trên và phần cao ngách bướm sàng. Sàng sau có 70 - 90% có 3 tế bào.

Đường rạch da trong phẫu tích. Mở cửa sổ xương mặt trước xoang. Kết quả sau khi bóc tách vạt da và mở cửa sổ xương. Cắt bỏ vách ngăn.

Cắt bỏ cuốn dưới. Cắt bỏ phần tự do của cuốn giữa. Bộc lộ mặt trước bóng sàng. Xác định mảnh nền.

Mở sàng sau. Tế bào sàng sau cùng. Bộc lộ vách mũi xoang. Cắt bỏ cuốn giữa.

Phẫu tích vùng sàng trước. Bóc tách lấy bỏ niêm mạc vách mũi xoang. Các tế bào nhóm mỏm móc. Khe trên và cuốn trên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái, giải phẫu khối bên xương sàng người Việt Nam. Ứng dụng trực tiếp trong phẫu thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.

Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phẫu khối bên xương sàng Việt Nam ứng dụng phẫu thuật NSMX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter