Luận án Tiến sĩ Y học: Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não
Nghiên cứu sâu về chẩn đoán và điều trị vi phẫu thuật u màng não tại góc cầu tiểu não. Phân tích các kỹ thuật tiên tiến, cải thiện kết quả lâm sàng.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chẩn đoán u màng não góc cầu tiểu não Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào chẩn đoán và điều trị u màng não góc cầu tiểu não. Các phương pháp chẩn đoán đã phát triển đáng kể. Từ những triệu chứng lâm sàng ban đầu, việc xác định khối u trở nên chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Hiểu rõ các dấu hiệu ban đầu là chìa khóa. Việc áp dụng công nghệ hình ảnh tiên tiến là không thể thiếu. Chẩn đoán sớm đảm bảo quá trình điều trị kịp thời và hiệu quả.
1.1. Lịch sử và triệu chứng lâm sàng của u góc cầu tiểu não
U màng não góc cầu tiểu não luôn là một thách thức y khoa. Các phương pháp chẩn đoán đã trải qua quá trình phát triển liên tục. Ban đầu, bác sĩ chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân thường gặp phải đau đầu kéo dài. Buồn nôn và nôn cũng là những biểu hiện phổ biến. Các dấu hiệu thần kinh khu trú bao gồm yếu liệt dây thần kinh sọ. Đặc biệt, dây thần kinh số V (dây tam thoa), VII (dây mặt) và VIII (dây tiền đình ốc tai) thường bị ảnh hưởng. Giảm thính lực một bên là một dấu hiệu cảnh báo. Rối loạn thăng bằng hoặc chóng mặt cũng thường được ghi nhận. Những nghiên cứu chuyên sâu đã nâng cao hiểu biết về bệnh này. Chẩn đoán kịp thời mở ra cơ hội can thiệp sớm, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.2. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh hiện đại trong u góc cầu tiểu não
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc xác định u màng não góc cầu tiểu não. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan u màng não) cung cấp hình ảnh ban đầu. CT scan giúp phát hiện khối u và các vùng vôi hóa. Tuy nhiên, chụp cộng hưởng từ (MRI u màng não) mang lại độ chính xác cao hơn. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết các cấu trúc mô mềm. MRI giúp xác định chính xác kích thước và vị trí của khối u. Kỹ thuật MRI có tiêm thuốc đối quang giúp phân biệt rõ ràng khối u. Điều này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị vi phẫu u màng não. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) cũng hỗ trợ đáng kể. DSA đánh giá nguồn cấp máu cho khối u. Nút mạch trước mổ có thể thực hiện qua DSA. Biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật u màng não. Chẩn đoán hình ảnh chính xác là nền tảng cho mọi quyết định điều trị hiệu quả.
II. Vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não Phương pháp điều trị
Điều trị u màng não góc cầu tiểu não đòi hỏi sự phối hợp. Phẫu thuật vi phẫu là phương pháp chính. Nó nhằm mục đích loại bỏ khối u. Phẫu thuật giúp giải phóng áp lực lên cấu trúc thần kinh. Các kỹ thuật tiên tiến đã nâng cao kết quả. Việc sử dụng kính hiển vi giúp tăng độ chính xác. Điều này giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. Xạ trị và xạ phẫu bổ trợ khi cần thiết. Các phương pháp này kiểm soát sự phát triển của khối u còn sót hoặc tái phát. Điều trị toàn diện mang lại hy vọng phục hồi cho người bệnh.
2.1. Tổng quan các phương pháp điều trị bướu màng não góc cầu tiểu não
Điều trị u màng não góc cầu tiểu não là một quá trình đa dạng. Các lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Phẫu thuật u màng não được xem là phương pháp chính yếu. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn. Phẫu thuật cũng giúp giải áp các cấu trúc thần kinh lân cận. Điều này cải thiện các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Kỹ thuật vi phẫu u màng não đã tạo ra bước ngoặt. Kỹ thuật này sử dụng kính hiển vi chuyên dụng. Kính hiển vi tăng cường độ chính xác cho phẫu thuật. Nó giảm thiểu nguy cơ tổn thương các mô lành xung quanh. Xạ trị và xạ phẫu là những lựa chọn bổ trợ quan trọng. Các phương pháp này giúp kiểm soát sự phát triển của khối u. Chúng thường được áp dụng khi phẫu thuật không thể loại bỏ hoàn toàn khối u hoặc khi khối u tái phát.
2.2. Kỹ thuật vi phẫu thuật tiên tiến trong xử lý u góc cầu tiểu não
Vi phẫu u màng não đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao. Bác sĩ sử dụng các đường mổ chuyên biệt. Đường mổ qua xương chũm hoặc dưới chẩm là những lựa chọn phổ biến. Mục tiêu là tiếp cận khối u một cách an toàn nhất. Việc bảo tồn các dây thần kinh sọ là tối quan trọng. Đặc biệt là dây thần kinh mặt (VII) và thính giác (VIII). Các dụng cụ vi phẫu tinh xảo được sử dụng trong suốt quá trình. Hệ thống giám sát thần kinh trong mổ (neuromonitoring) là công cụ không thể thiếu. Kỹ thuật này theo dõi liên tục chức năng thần kinh. Giám sát thần kinh giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật. Phẫu thuật u màng não hiện nay đạt tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ lấy u toàn bộ được cải thiện đáng kể. Điều này mang lại kết quả điều trị vi phẫu u màng não tích cực. Bệnh nhân có khả năng phục hồi tốt hơn sau can thiệp.
III. Đặc điểm lâm sàng hình ảnh u màng não sọ sau
U màng não sọ sau, đặc biệt u màng não góc cầu tiểu não, có các triệu chứng đặc trưng. Các triệu chứng này thường tiến triển âm thầm. Chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện sớm. MRI và CT scan cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác định vị trí, kích thước và đặc điểm khối u. Việc phân biệt với các khối u khác trong vùng là thiết yếu. Điều này đảm bảo kế hoạch điều trị chính xác. Hình ảnh rõ ràng là yếu tố tiên quyết cho vi phẫu u màng não thành công.
3.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của u màng não sọ sau
U màng não sọ sau, đặc biệt là u màng não góc cầu tiểu não, gây ra nhiều triệu chứng. Triệu chứng thường xuất hiện và tiến triển chậm. Dấu hiệu ban đầu thường bao gồm giảm thính lực ở một bên tai. Ù tai cũng là một triệu chứng phổ biến. Bệnh nhân có thể bị rối loạn thăng bằng hoặc chóng mặt. Khối u chèn ép dây thần kinh số V (dây tam thoa) gây ra đau mặt. Tổn thương dây thần kinh số VII (dây mặt) biểu hiện bằng liệt mặt. Các triệu chứng khác có thể bao gồm nhìn đôi do ảnh hưởng dây thần kinh số VI. Nuốt khó do ảnh hưởng dây thần kinh số IX, X cũng có thể xảy ra. Đau đầu là một phàn nàn chung. Kích thước và vị trí của khối u ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Chẩn đoán u màng não góc cầu tiểu não sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.
3.2. Chẩn đoán hình ảnh chi tiết u màng não góc cầu tiểu não
Chẩn đoán hình ảnh là tiêu chuẩn vàng để xác định u màng não góc cầu tiểu não. Chụp cộng hưởng từ (MRI u màng não) có độ nhạy rất cao. MRI hiển thị khối u rõ ràng với chi tiết cấu trúc. Khối u thường có tín hiệu đồng hoặc giảm trên ảnh T1. Khối u có tín hiệu tăng trên ảnh T2. Sau khi tiêm thuốc đối quang, khối u bắt thuốc mạnh và đồng nhất. Hình ảnh 'đuôi màng não' là một đặc điểm đặc trưng. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan u màng não) cung cấp thông tin bổ sung. CT scan giúp phát hiện vôi hóa bên trong khối u. Nó cũng đánh giá tình trạng xương sọ lân cận. U góc cầu tiểu não cần được phân biệt với các khối u khác. Các u như u bao dây thần kinh, u biểu bì hoặc u nang bì. Sự phân biệt này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị. Hình ảnh chính xác là điều kiện tiên quyết cho một ca vi phẫu u màng não thành công.
IV. Kết quả điều trị vi phẫu u màng não Đánh giá toàn diện
Vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não đã cải thiện đáng kể kết quả. Mục tiêu là loại bỏ tối đa khối u. Đồng thời, bảo tồn chức năng thần kinh là ưu tiên hàng đầu. Tỷ lệ lấy u toàn bộ cao hơn nhờ kỹ thuật vi phẫu. Điều này giảm nguy cơ tái phát. Đánh giá kết quả bao gồm chức năng thần kinh mặt và thính giác. Các biến chứng sau mổ cần được quản lý hiệu quả. Theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện tái phát. Kết quả điều trị vi phẫu u màng não ngày càng tốt hơn.
4.1. Tỷ lệ lấy u và kết quả chức năng sau vi phẫu
Vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não đã đạt nhiều tiến bộ vượt bậc. Mục tiêu chính của phẫu thuật là lấy bỏ tối đa khối u. Đồng thời, cần bảo tồn chức năng thần kinh xung quanh. Tỷ lệ lấy u toàn bộ đã tăng lên nhờ kỹ thuật vi phẫu hiện đại. Việc này giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát của bướu màng não góc cầu tiểu não. Đánh giá kết quả bao gồm kiểm tra chức năng thần kinh mặt. Chức năng thần kinh thính giác cũng được theo dõi chặt chẽ. Bảo tồn các dây thần kinh sọ là một thách thức lớn. Các thiết bị giám sát thần kinh trong mổ hỗ trợ đắc lực. Kết quả lấy u được phân loại theo thang điểm như Simpson Grade. Chỉ số chức năng sống Karnofsky (KPS) đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ. KPS phản ánh khả năng tự phục vụ và hoạt động của bệnh nhân.
4.2. Biến chứng và quản lý sau phẫu thuật u màng não
Phẫu thuật u màng não góc cầu tiểu não có thể gây ra một số biến chứng. Các biến chứng bao gồm chảy máu trong hoặc sau mổ. Nhiễm trùng là một rủi ro khác. Rò dịch não tủy là một biến chứng cần theo dõi. Tổn thương dây thần kinh sọ là mối lo ngại lớn. Đặc biệt là liệt mặt hoặc giảm thính lực vĩnh viễn. Việc quản lý biến chứng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa. Phục hồi chức năng sau mổ đóng vai trò quan trọng. Vật lý trị liệu giúp cải thiện chức năng mặt. Hỗ trợ thính giác có thể cần thiết cho bệnh nhân. Theo dõi định kỳ bằng MRI u màng não rất cần thiết. Theo dõi giúp phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào. Nếu tái phát, các phương pháp điều trị bổ sung sẽ được cân nhắc. Kết quả điều trị vi phẫu u màng não ngày càng được cải thiện. Điều này mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân.
V. Mô bệnh học và yếu tố tiên lượng u màng não GCTN
U màng não góc cầu tiểu não có đặc điểm mô bệnh học đa dạng. Tổ chức Y tế Thế giới phân loại u thành các cấp độ khác nhau. Phân loại này dựa trên hình thái vi thể và hóa mô miễn dịch. Các dấu ấn miễn dịch giúp xác định nguồn gốc khối u. Nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử đang mở ra những hiểu biết mới. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng. Đồng thời, nó định hướng chiến lược điều trị hiệu quả. Nguy cơ tái phát là một yếu tố cần được theo dõi.
5.1. Phân loại mô bệnh học và vai trò hóa mô miễn dịch
U màng não góc cầu tiểu não có đặc điểm mô bệnh học đa dạng. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) phân loại u màng não thành ba cấp độ. Cấp độ I là u lành tính, chiếm đa số các trường hợp. Cấp độ II là u không điển hình, có nguy cơ tái phát cao hơn. Cấp độ III là u ác tính, hiếm gặp nhưng tiên lượng xấu. Phân loại này dựa trên hình thái vi thể của tế bào khối u. Hóa mô miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán. Các dấu ấn miễn dịch như EMA và Vimentin được sử dụng. Chúng giúp xác định nguồn gốc của khối u. Chúng cũng phân biệt u màng não với các khối u khác trong vùng. Đặc điểm mô bệnh học ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng bệnh. Nó cũng là cơ sở để định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân.
5.2. Vai trò của di truyền và nguy cơ tái phát của u góc cầu tiểu não
Nghiên cứu về di truyền và sinh học phân tử đang ngày càng phát triển. Các đột biến gen như NF2 có liên quan đến sự hình thành u màng não. Việc hiểu rõ các yếu tố di truyền giúp dự đoán tiên lượng bệnh chính xác hơn. Nó cũng mở ra những hướng điều trị mới trong tương lai. Nguy cơ tái phát là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Các khối u cấp độ cao có nguy cơ tái phát cao hơn. Việc lấy u không hoàn toàn trong vi phẫu u màng não cũng làm tăng nguy cơ này. Do đó, theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật là bắt buộc. Chụp MRI định kỳ giúp phát hiện tái phát sớm. Nếu tái phát, các phương pháp điều trị bổ sung sẽ được cân nhắc. Các phương pháp này bao gồm xạ trị hoặc phẫu thuật lại. Tiên lượng của bệnh nhân bướu màng não góc cầu tiểu não phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm cấp độ mô bệnh học và mức độ lấy u ban đầu.
VI. Chiến lược điều trị đa phương thức u màng não GCTN
Điều trị u màng não góc cầu tiểu não thường đòi hỏi một chiến lược đa phương thức. Phẫu thuật là phương pháp nền tảng để loại bỏ khối u. Xạ trị và xạ phẫu đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Chúng giúp kiểm soát khối u còn sót hoặc tái phát. Các liệu pháp khác như nội tiết, hóa trị đang được nghiên cứu. Quyết định điều trị dựa trên nhiều yếu tố. Theo dõi dài hạn là yếu tố then chốt. Việc này giúp đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân. Chiến lược toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
6.1. Phối hợp phẫu thuật xạ trị và xạ phẫu trong điều trị
Điều trị u màng não góc cầu tiểu não thường yêu cầu một chiến lược đa phương thức. Phẫu thuật u màng não là nền tảng của mọi kế hoạch điều trị. Vi phẫu u màng não nhằm loại bỏ khối u một cách triệt để. Phẫu thuật giúp giảm áp lực nội sọ và cải thiện triệu chứng. Xạ trị bổ trợ được cân nhắc trong nhiều trường hợp. Xạ trị được áp dụng sau phẫu thuật không hoàn toàn. Xạ trị cũng dành cho các khối u cấp độ cao. Xạ phẫu là một lựa chọn không xâm lấn. Phương pháp này sử dụng liều bức xạ cao, tập trung vào khối u. Xạ phẫu phù hợp cho các u nhỏ còn sót hoặc u tái phát. Quyết định điều trị dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm kích thước và vị trí khối u. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng rất quan trọng. Kinh nghiệm của đội ngũ y tế cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp.
6.2. Liệu pháp nội tiết hóa trị và theo dõi dài hạn u màng não
Liệu pháp nội tiết và hóa trị ít phổ biến hơn trong điều trị u màng não. Chúng thường được xem xét trong các trường hợp đặc biệt. Ví dụ, u màng não có thụ thể hormone. Hoặc u màng não ác tính kháng với các phương pháp khác. Nghiên cứu về liệu pháp đích đang tiến triển. Các liệu pháp này có thể mở ra những hướng điều trị mới. Theo dõi dài hạn là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ sau điều trị. Chụp MRI u màng não giúp đánh giá sự ổn định của khối u. Nó cũng phát hiện kịp thời tái phát hoặc tiến triển bệnh. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu. Hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng cũng đóng vai trò quan trọng. Chiến lược toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân bướu màng não góc cầu tiểu não.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM DUY NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO GÓC CẦU - TIỂU NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= PHẠM DUY NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO GÓC CẦU - TIỂU NÃO Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Thị Thanh Toàn 2. Kiều Đình Hùng HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng cảm ơn: - Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội. - Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện Việt Đức.
- Ban chủ nhiệm Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đỗ Thị Thanh Toàn và PGS. Kiều Đình Hùng – Cô và Thầy đã luôn theo sát, tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Hà Kim Trung – người Thầy, người Chú kính yêu đã truyền cảm hứng, dạy dỗ tôi kể từ khi tôi chập chững bước vào cánh cửa Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sau sắc đến PGS. Đồng Văn Hệ - người Thầy đã trực tiếp dìu dắt, hướng dẫn tôi trong quá trình học Bác sĩ Nội trú.
Tôi xin cảm ơn toàn thể các Thầy Cô bộ môn Ngoại - Đại học Y Hà Nội cùng các cán bộ, nhân viên Trung tâm Phẫu thuật Thần kinh, Trung tâm Gây mê Hồi sức, Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Việt Đức, đã giúp đỡ, cho tôi nhiều ý kiến đóng góp và truyền những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu. Con kính tặng Bố Phạm Trọng Hiển và Mẹ Nguyễn Thị Lan Hương luận án này với trọn lòng kính trọng và biết ơn. Thành quả con đạt được hôm nay mới chỉ phần nào đền đáp công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và sự hy sinh của Bố, Mẹ dành cho con. Thương yêu tặng vợ Bùi Thị Hương Giang và con Phạm Duy Khôi, đã luôn bên cạnh và động viên bố hoàn thành luận án.
Tôi xin dành tặng quyển luận án này cho những người bệnh thân yêu của tôi! Hà Nội, ngày. năm 2023 Tác giả luận án Phạm Duy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Duy, nghiên cứu sinh khóa 39, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô PGS. Đỗ Thị Thanh Toàn và Thầy PGS.
Kiều Đình Hùng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Phạm Duy MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Lịch sử chẩn đoán và điều trị u màng não góc cầu - tiểu não. Nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu tại Việt Nam. Đặc điểm giải phẫu. Giải phẫu vùng góc cầu-tiểu não. Cấu trúc màng não.
Phân loại u màng não GCTN theo vị trí giải phẫu. Đặc điểm mô bệnh học, hóa mô miễn dịch và di truyền học. Hình ảnh đại thể. Hình ảnh vi thể.
Vai trò của hoá mô miễn dịch. Vai trò của di truyền và sinh học phân tử. Triệu chứng lâm sàng của u màng não góc cầu-tiểu não. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh u màng não góc cầu-tiểu não.
Chụp X quang quy ước. Chụp cắt lớp vi tính. Chụp cộng hưởng từ. Chụp mạch số hoá xoá nền và nút mạch.
Chẩn đoán phân biệt u màng não GCTN với các u vùng GCTN. Các phương pháp điều trị u màng não góc cầu-tiểu não. Tổng quan các phương pháp điều trị. Điều trị phẫu thuật.
Xạ trị và xạ phẫu. Liệu pháp nội tiết và hóa trị. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu. Nội dung nghiên cứu.
Biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp phẫu thuật áp dụng trong đề tài. Công cụ thu thập số liệu. Sai số và khống chế sai số.
Sai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống. Sai số thông tin. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 68 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán hình ảnh.
Kết quả điều trị. Thời gian mổ. Dẫn lưu não thất-ổ bụng trước khi lấy u. Kết quả lấy u.
Kết quả mô bệnh học. Biến chứng sau mổ. Chức năng thần kinh mặt. Chức năng thần kinh thính giác.
Chỉ số chức năng sống Karnofsky sau mổ. 105 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Chẩn đoán u màng não góc cầu - tiểu não. Chẩn đoán hình ảnh.
Kết quả điều trị vi phẫu thuật u màng não góc cầu - tiểu não. Đường mổ và chiến lược phẫu thuật. Kết quả lấy u. Kết quả mô bệnh học và tái phát.
Biến chứng sau mổ. Chức năng thần kinh mặt. Chức năng thần kinh thính giác. Chỉ số chức năng sống Karnofsky sau mổ.
152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch GCTN : Góc cầu - tiểu não OTT : Ống tai trong TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 “Quy tắc số ba” trong GCTN. Đặc điểm hình thái của ba độ mô học u màng não. Các dấu ấn hoá mô miễn dịch trong u màng não. Biến đổi di truyền thường gặp trong u màng não.
Phân độ liệt mặt House-Brackmann. Chỉ số chức năng sống Karnofsky. Kết quả lấy u theo phân loại Simpson. Phân loại mô bệnh học u màng não của TCYTTG 2016.
Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi và giới. Triệu chứng lâm sàng. Liên quan giữa triệu chứng lâm sàng và vị trí u so với ống tai trong. Thời gian mắc bệnh giữa các nhóm u theo vị trí so với ống tai trong.
Phân loại Karnofsky trước mổ. Liên quan giữa chỉ số Karnofsky trước mổ và thời gian mắc bệnh. Liên quan giữa chỉ số Karnofsky trước mổ và vị trí u so với ống tai trong. Liên quan giữa chỉ số Karnfosky trước mổ và kích thước u Karnofsky trước mổ.
Vị trí bám màng cứng. Vị trí u so với ống tai trong. Kích thước u. Kích thước u theo vị trí u so với ống tai trong.
Dấu hiệu lan vào lỗ tĩnh mạch cảnh. Mặt phẳng màng nhện. Liên quan giữa mặt phẳng màng nhện và vị trí u so với ống tai trong. Liên quan giữa mặt phẳng màng nhện và kích thước u.
Liên quan giữa phù quanh u và kích thước u. Liên quan giữa phù quanh u và mặt phẳng màng nhện. Liên quan giữa chèn ép thân não và kích thước u. Kích thước u theo vị trí so với ống tai trong ở nhóm u chèn ép thân não.
Liên quan giữa chèn ép thân não và vị trí u so với ống tai trong. Liên quan giữa não úng thuỷ và kích thước u. Nguy cơ não úng thuỷ của u có kích thước lớn > 4 cm. Liên quan giữa não úng thuỷ và dấu hiệu chèn ép thân não.
Bắt thuốc đối quang từ. Liên quan giữa đường mổ và vị trí u so với ống tai trong. Thời gian mổ. Liên quan giữa dẫn lưu não thất-ổ bụng và vị trí u so với ống tai trong.
Liên quan giữa dẫn lưu não thất-ổ bụng và kích thước u. Kết quả lấy u theo Simpson. Liên quan giữa kết quả lấy u và vị trí u so với ống tai trong. Liên quan giữa kết quả lấy u và kích thước u.
Liên quan giữa kết quả lấy u và đường mổ. Liên quan giữa kết quả lấy u và mặt phẳng màng nhện. Liên quan giữa kết quả lấy u và phù quanh u. Liên quan giữa kết quả lấy u và dấu hiệu lan vào ống tai trong.
Liên quan giữa kết quả lấy u và chèn ép thân não. Kết quả mô bệnh học. Liên quan giữa mô bệnh học và kết quả lấy u. Phân bố biến chứng sau mổ theo vị trí u so với OTT.
Chức năng thần kinh mặt sau mổ theo phân độ House-Brackmann. Liên quan giữa chức năng thần kinh mặt sau mổ và vị trí u so với ống tai trong. Liên quan giữa chức năng thần kinh mặt sau mổ và kết quả lấy u. Liên quan giữa chức năng thần kinh mặt sau mổ và đường mổ 101 Bảng 3.
Liên quan giữa chức năng thần kinh mặt sau mổ và mặt phẳng màng nhện. Liên quan giữa chức năng thần kinh mặt sau mổ và dấu hiệu lan vào ống tai trong. Liên quan giữa chức năng thần kinh thính giác sau mổ và vị trí u so với ống tai trong. Liên quan giữa chức năng thần kinh thính giác sau mổ và dấu hiệu lan vào ống tai trong.
Liên quan giữa chức năng thần kinh thính giác sau mổ và kết quả lấy u. Liên quan giữa chức năng thần kinh thính giác sau mổ và đường mổ. Phân loại Karnofsky sau mổ 1 tháng. Phân loại Karnofsky sau mổ 6 tháng.
So sánh chỉ số Karnofsky trung bình trước mổ và sau mổ 6 tháng theo vị trí u so với OTT. Liên quan giữa chỉ số Karnofsky sau mổ 6 tháng và kết quả lấy u 107 Bảng 3. Kết quả cộng hưởng từ sau mổ 6 tháng. So sánh kích thước u trước mổ và sau mổ 6 tháng ở nhóm u tồn dư.
Các yếu tố tuổi và giới của các tác giả trên thế giới. Triệu chứng lâm sàng của các tác giả trên thế giới. Chẩn đoán phân biệt u màng não GCTN và u dây VIII. Thời gian mắc bệnh của các nghiên cứu trên thế giới.
Phân loại vị trí u của các tác giả trên thế giới. Kích thước u của các nghiên cứu trên thế giới. Phân loại kích thước u theo các nghiên cứu trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về chẩn đoán và điều trị vi phẫu thuật u màng não tại góc cầu tiểu não. Phân tích các kỹ thuật tiên tiến, cải thiện kết quả lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u màng não góc cầu tiểu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.