Nghiên cứu cấy ghép implant ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng - Luận án tiến sĩ
Nghiên cứu tiến sĩ về cấy ghép implant ở bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình khe hở môi vòm miệng. Đánh giá hiệu quả cấy ghép xương hàm.
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấy ghép implant: Giải pháp toàn diện cho bệnh nhân KHM-VM
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Võ Văn Nhân
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấy ghép implant Giải pháp toàn diện cho bệnh nhân KHM VM
Bệnh nhân khe hở môi vòm miệng thường đối mặt với nhiều khiếm khuyết vùng hàm mặt. Một trong số đó là thiếu hụt xương hàm nghiêm trọng. Việc này gây ảnh hưởng lớn đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Cấy ghép implant nha khoa là giải pháp hiệu quả. Kỹ thuật này giúp phục hồi răng mất. Nó cũng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng. Tuy nhiên, quá trình điều trị đòi hỏi kế hoạch điều trị đa chuyên khoa phức tạp. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Mục tiêu là đạt được tích hợp xương tối ưu và tỷ lệ thành công implant cao.
1.1. Đặc điểm thiếu hụt xương ở bệnh nhân dị tật bẩm sinh
Dị tật bẩm sinh khe hở môi vòm miệng dẫn đến nhiều biến dạng giải phẫu. Vùng ổ răng thường có thiếu hụt xương hàm nghiêm trọng. Khoảng trống này ảnh hưởng đến sự mọc của răng. Nó cũng cản trở việc đặt implant nha khoa. Xương thường mỏng, mật độ thấp. Điều này làm giảm khả năng tích hợp xương. Xương kém chất lượng gây khó khăn cho việc phục hình implant. Một số bệnh nhân còn thiếu mô mềm. Việc này cần được khắc phục trước khi đặt implant.
1.2. Vai trò của phục hình implant trong tái tạo chức năng
Phục hình implant đóng vai trò quan trọng. Nó giúp khôi phục khả năng ăn nhai. Implant thay thế răng mất. Điều này cải thiện phát âm. Nó cũng tái tạo thẩm mỹ khuôn mặt. Implant ổn định xương hàm. Nó ngăn ngừa tiêu xương thêm. Phục hình implant mang lại sự tự tin cho bệnh nhân. Điều trị này giúp họ hòa nhập xã hội tốt hơn. Đây là một phần thiết yếu của quá trình điều trị toàn diện.
1.3. Lợi ích lâu dài của implant cho khe hở môi vòm miệng
Implant nha khoa mang lại lợi ích bền vững. Chúng có thể tồn tại nhiều năm. Tỷ lệ thành công implant cao khi được chăm sóc đúng cách. Implant giúp duy trì cấu trúc xương. Nó bảo tồn các răng còn lại. Quản lý mô mềm quanh implant là cần thiết. Điều này đảm bảo thẩm mỹ và vệ sinh. Lợi ích dài hạn bao gồm chức năng ổn định. Thẩm mỹ được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có chất lượng sống tốt hơn.
II. Ghép xương ổ răng thứ phát Nền tảng cho cấy ghép implant
Để cấy ghép implant nha khoa thành công, cần có đủ thể tích xương. Ghép xương ổ răng thứ phát là một thủ thuật thiết yếu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho implant. Đặc biệt với bệnh nhân khe hở môi vòm miệng, việc này càng quan trọng. Xương tự thân thường được ưu tiên. Xương từ mào chậu hoặc cằm thường được sử dụng. Phẫu thuật ghép xương cần được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đạt được sự lành thương tốt.
2.1. Sự cần thiết của ghép xương để đạt tích hợp xương
Bệnh nhân khe hở môi vòm miệng thường có thiếu hụt xương hàm nghiêm trọng. Khoảng trống khe hở cần được lấp đầy bằng xương. Ghép xương ổ răng thứ phát giúp tạo đủ xương. Điều này cần thiết cho sự tích hợp xương của implant. Nếu không có đủ xương, implant sẽ không ổn định. Nó cũng không thể chịu lực ăn nhai. Ghép xương cũng giúp cải thiện hình dạng cung hàm. Nó hỗ trợ sự mọc của răng vĩnh viễn kế cận.
2.2. Lựa chọn vật liệu ghép và kỹ thuật phẫu thuật
Vật liệu ghép xương ổ răng thứ phát đa dạng. Xương tự thân được xem là tiêu chuẩn vàng. Xương mào chậu là nguồn phổ biến. Các vật liệu ghép khác cũng được cân nhắc. Ví dụ như xương đồng loại hoặc vật liệu tổng hợp. Kỹ thuật phẫu thuật cần được lên kế hoạch tỉ mỉ. Phải đảm bảo vạt mô mềm đủ che phủ. Điều này ngăn ngừa nhiễm trùng. Nó cũng thúc đẩy quá trình lành thương. Mục tiêu là tối đa hóa thể tích xương.
2.3. Đánh giá kết quả ghép xương Chuẩn bị cho implant
Sau ghép xương ổ răng thứ phát, cần thời gian lành thương. Thường mất 6-9 tháng. Đánh giá kết quả ghép xương là quan trọng. Chụp phim X-quang hoặc CBCT giúp xác định. Nó đánh giá thể tích xương và mật độ. Đảm bảo đủ xương để đặt implant nha khoa. Thành công của ghép xương ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công implant. Cần một nền tảng xương vững chắc.
III. Kế hoạch điều trị đa chuyên khoa cho cấy ghép implant
Điều trị cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng phức tạp. Nó đòi hỏi kế hoạch điều trị đa chuyên khoa. Nhiều chuyên gia cần phối hợp. Nha sĩ, bác sĩ phẫu thuật hàm mặt, chỉnh hình, ngôn ngữ trị liệu. Mục tiêu là đạt được kết quả tối ưu. Kế hoạch này bao gồm nhiều giai đoạn. Từ sơ sinh đến khi trưởng thành. Phục hình implant là một giai đoạn quan trọng. Nó thường được thực hiện ở tuổi trưởng thành.
3.1. Phối hợp chuyên gia trong điều trị khe hở môi vòm miệng
Điều trị dị tật bẩm sinh khe hở môi vòm miệng cần sự phối hợp chặt chẽ. Đội ngũ chuyên gia bao gồm bác sĩ phẫu thuật. Nha sĩ chỉnh nha, phục hình, bác sĩ tai mũi họng cũng tham gia. Các chuyên gia cần trao đổi thông tin liên tục. Điều này đảm bảo tính liên tục của điều trị. Mục tiêu là giải quyết toàn diện các vấn đề. Từ chức năng ăn nhai đến phát âm và thẩm mỹ. Cấy ghép implant nha khoa là một phần của tổng thể này.
3.2. Thời điểm đặt implant và tuổi bệnh nhân phù hợp
Tuổi đặt implant là yếu tố then chốt. Thường được khuyến nghị sau khi xương hàm phát triển hoàn chỉnh. Điều này thường xảy ra ở cuối tuổi vị thành niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Đặt implant quá sớm có thể gây biến chứng. Nó có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xương. Việc chờ đợi giúp đảm bảo tích hợp xương tốt hơn. Nó cũng đảm bảo sự ổn định lâu dài của phục hình implant. Đánh giá cẩn thận sự phát triển của bệnh nhân là cần thiết.
3.3. Quản lý mô mềm quanh implant và thẩm mỹ
Quản lý mô mềm quanh implant rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến thẩm mỹ và vệ sinh. Bệnh nhân khe hở môi vòm miệng có thể có mô mềm hạn chế. Cần có kỹ thuật phẫu thuật tạo hình mô mềm. Điều này tạo ra đường viền lợi tự nhiên. Nó cũng giúp dễ dàng vệ sinh. Vùng quanh implant cần được duy trì sạch sẽ. Điều này ngăn ngừa viêm nhiễm. Nó giúp duy trì tỷ lệ thành công implant lâu dài.
IV. Quy trình cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân KHM VM
Quy trình cấy ghép implant nha khoa cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng gồm nhiều bước. Nó bắt đầu từ việc chuẩn bị xương. Sau đó là đặt implant. Cuối cùng là phục hình răng. Mỗi bước đều cần sự chính xác. Phẫu thuật lấy xương tự thân thường là bước đầu. Xương được lấy từ mào chậu hoặc vùng cằm. Sau đó xương được ghép xương ổ răng thứ phát vào vùng khe hở.
4.1. Phẫu thuật lấy xương tự thân và ghép xương ổ răng
Phẫu thuật lấy xương tự thân là bước quan trọng. Nó cung cấp vật liệu cho ghép xương ổ răng thứ phát. Xương tự thân có khả năng tạo xương tốt nhất. Nó ít gây phản ứng đào thải. Sau khi lấy xương, mảnh xương được cố định vào vùng khe hở. Cần đảm bảo đủ thể tích và hình dạng xương. Điều này tạo điều kiện tốt nhất cho tích hợp xương của implant. Quá trình lành thương sau ghép xương cần được theo dõi kỹ lưỡng.
4.2. Kỹ thuật cấy ghép implant và tích hợp xương tối ưu
Sau khi xương ghép lành, implant nha khoa được đặt vào. Kỹ thuật đặt implant cần chính xác. Nó phải đảm bảo hướng và vị trí phù hợp. Điều này ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Tích hợp xương là quá trình xương bám dính vào bề mặt implant. Đây là yếu tố quyết định sự thành công. Bề mặt implant thường được xử lý đặc biệt. Điều này giúp thúc đẩy tích hợp xương.
4.3. Phục hình trên implant Đảm bảo chức năng và thẩm mỹ
Sau khi tích hợp xương hoàn tất, trụ phục hình được gắn. Sau đó là phục hình implant. Có thể là mão răng, cầu răng hoặc hàm giả. Phục hình cần được thiết kế cẩn thận. Nó phải phù hợp với khớp cắn và thẩm mỹ. Điều này giúp tái tạo chức năng ăn nhai. Nó cũng cải thiện vẻ ngoài. Chăm sóc vệ sinh răng miệng là cần thiết. Điều này duy trì sức khỏe implant và mô mềm.
V. Tỷ lệ thành công implant và kết quả dài hạn ở KHM VM
Cấy ghép implant nha khoa cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng có tỷ lệ thành công implant cao. Tuy nhiên, nó đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ thuật. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của phương pháp này. Kết quả dài hạn cho thấy sự ổn định của implant. Nó cũng cải thiện đáng kể chức năng và thẩm mỹ. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Điều này giúp phát hiện và xử lý sớm các vấn đề.
5.1. Tiêu chí đánh giá thành công của implant nha khoa
Tiêu chí đánh giá thành công của implant nha khoa rất rõ ràng. Implant phải không có dấu hiệu viêm nhiễm. Không có tiêu xương quanh implant. Implant phải ổn định về mặt cơ học. Bệnh nhân không có triệu chứng đau hay khó chịu. Tích hợp xương hoàn toàn là điều kiện tiên quyết. X-quang định kỳ giúp xác nhận. Nó đảm bảo xương quanh implant được bảo toàn.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tích hợp xương và tiên lượng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tích hợp xương. Chất lượng và số lượng xương là quan trọng nhất. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Việc hút thuốc lá hoặc bệnh tiểu đường có thể làm giảm tỷ lệ thành công implant. Vệ sinh răng miệng kém cũng là yếu tố nguy cơ. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác là cần thiết. Loại implant và bề mặt xử lý cũng đóng vai trò.
5.3. Kết quả lâm sàng sau phục hình implant ở bệnh nhân
Kết quả lâm sàng cho thấy cải thiện rõ rệt. Phục hình implant mang lại chức năng ăn nhai gần như bình thường. Thẩm mỹ khuôn mặt được tái tạo. Phát âm của bệnh nhân cũng có thể cải thiện. Bệnh nhân cảm thấy tự tin hơn. Điều này giúp họ hòa nhập xã hội dễ dàng. Quản lý mô mềm quanh implant tốt duy trì kết quả. Theo dõi lâu dài là cần thiết để bảo vệ tỷ lệ thành công implant.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 VÕ VĂN NHÂN NGHIÊN CỨU CẤY GHÉP IMPLANT Ở BỆNH NHÂN ĐÃ CẤY GHÉP XƢƠNG HÀM SAU PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHE HỞ MÔI VÀ VÒM MIỆNG TOÀN BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 VÕ VĂN NHÂN NGHIÊN CỨU CẤY GHÉP IMPLANT Ở BỆNH NHÂN ĐÃ CẤY GHÉP XƢƠNG HÀM SAU PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHE HỞ MÔI VÀ VÒM MIỆNG TOÀN BỘ Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ ANH TUẤN HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực, chưa từng công bố. Tác giả Võ Văn Nhân LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn: Bộ môn Răng Hàm Mặt Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 Phòng Sau đại học Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội Bệnh viện Vạn Hạnh Tp.HCM Đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn: PGS. Lê Văn Sơn và TS. Tạ Anh Tuấn đã luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn: PGS.
Nguyễn Bắc Hùng PGS. Nguyễn Tài Sơn TS. Vũ Ngọc Lâm Đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn người vợ hiền - Bác sĩ Trần Thị Nga cùng hai con - Võ Trần Yến Nhi và Võ Trần Tường Vy, các đồng nghiệp và tập thể nhân viên của trung tâm nha khoa Nhân Tâm luôn sát cánh động viên tôi trên con đường học tập và nghiên cứu khoa học.
Cuối cùng, xin kính tặng ba mẹ người sinh thành và dạy dỗ con nên người. Nghiên cứu sinh Võ Văn Nhân MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục thuật ngữ Anh-Việt Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục sơ đồ và biểu đồ Danh mục hình ảnh Đóng góp mới của luận án ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHE HỞ MÔI VÒM MIỆNG.
Phân loại khe hở môi vòm miệng. Đặc điểm biến dạng giải phẫu ở bệnh nhân KHM-VM. Tiến trình điều trị khe hở môi –vòm miệng. GHÉP XƢƠNG KHE HỞ HUYỆT RĂNG.
Sự cần thiết của việc ghép xương khe hở huyệt răng. Các kỹ thuật chuẩn bị vạt cho vùng nhận ghép. Lựa chọn vật liệu ghép. Các kỹ thuật đặt xương ghép trong khe hở huyệt răng.
Phương pháp đánh giá kết quả ghép xương. IMPLANT NHA KHOA. Lịch sử implant nha khoa. Tích hợp xương trong implant nha khoa.
Sự lành thương ở bề mặt implant. Phục hình trên implant nha khoa. Phục hình cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng.32 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Thu thập thông tin.
QUI TRÌNH PHẪU THUẬT. Phẫu thuật lấy xương khối mào chậu. Phẫu thuật ghép xương khe hở huyệt răng. Phẫu thuật cấy ghép implant và phục hình răng.
TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ. Tiêu chí đánh giá kết quả ghép xương khe hở huyệt răng. Tiêu chí đánh giá kết quả cấy ghép implant. THỜI ĐIỂM VÀ NỘI DUNG ĐÁNH GIÁ.
PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 64 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trước phẫu thuật.
Kết quả ghép xương khe hở huyệt răng. Kết quả cấy ghép implant. 77 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu bệnh nhân nghiên cứu.
Thời điểm và mục đích ghép xương khe hở huyệt răng. Kỹ thuật ghép xương khe hở huyệt răng. Kết quả ghép xương khe hở huyệt răng. Kết quả cấy ghép implant.
123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Abutment : Trụ phục hình Acid etching : Xoi mòn bằng axit Alkali etching : Xoi mòn bằng kiềm Ankylos : Cứng khớp Anodic oxidation : Oxy hoá dương cực Bilateral cleft lip : Khe hở môi hai bên Bioinert type : Loại trơ về sinh học Bioreactive type : Loại phản ứng sinh học Biotolerant type : Loại dung nạp sinh học Bone fusing : Dung hợp xương Dish implant :Implant dạng đĩa Electropolishing : Đánh bóng điện Endodontic Stabilizer Implant : Implant để ổn định răng đã nội nha Feeding obturator : Phục hình máng bịt giúp ăn uống Fibrous encapsulation : Bao sợi ít mạch máu Guide Bone Regeneration : Sinh xương có hướng dẫn Healing abutment : Ốc lành thương Implant body : Thân implant Intramucosal Insert implant : Implant trong mô Oseointegration : Tích hợp xương Plasma spraying : Phun plasma Plate/Blade Form implant : Implant dạng bản Prolabium : Lồi môi Ramus Frame Implant : Implant vùng ngành lên Cleft Lip and Palate : Khe hở môi vòm miệng Root Form implant : Implant dạng chân răng Sand blasting : Thổi cát Sub mucous cleft : Khe hở thể màng Subperiosteal Implant : Implant dưới màng xương The Implant-Abutment Interface : Giao diện implant và trụ phục hình Transosteal Implant : Implant xuyên xương Unlateral cleft lip : Khe hở môi một bên Columella : Trụ mũi Nasal tip : Đỉnh mũi Nasal septal cartilage : Sụn vách mũi Nasal ala : Cánh mũi Orbicularis oris muscle : Cơ vòng môi Nasal vestibular lining : Đường viền tiền đình mũi Alveolar cleft bone graft : Ghép xương khe hở huyệt răng Particulate autogenous bone graft : Ghép xương tự thân dạng hạt DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT KHM-VM : Khe hở môi-vòm miệng PES : Pink Esthetic Score (Điểm số thẩm mỹ hồng) WES : White Esthetic Score (Điểm số thẩm mỹ trắng) FP : Fix prothesis (Phục hình cố định) RP : Removable Prothesis (Phục hình tháo lắp) BMP-2 : Bone Morphogenetic Protein 2 (Protein dạng xương) ICOI : The International Congress of Oral Implantologists DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tiêu chuẩn xương để cấy implant thành công.2: Tiêu chí đánh giá thành công của implant .3: Tiêu chí đánh giá thẩm mỹ hồng(mô nướu) .4: Tiêu chí đánh giá thẩm mỹ trắng (răng) .1: Bảng phân bố bệnh nhân theo giới .2: Bảng phân bố vị trí khe hở .3: Tỉ lệ tồn tại lỗ rò miệng - mũi trước ghép xương .4: Tỉ lệ lệch lạc của răng quanh vùng khe hở .5: Tình trạng khớp cắn của bệnh nhân .6: Điều trị răng miệng tổng quát trước phẫu thuật ghép xương .7: Tỉ lệ bệnh nhân cần chỉnh nha trước phẫu thuật .8: Kết quả tình trạng niêm mạc tại vùng nhận xương ghép sau 7 ngày và 4 đến 6 tháng .9: Tỉ lệ đóng kín lỗ rò miệng mũi sau 4 đến 6 tháng ghép xương.10: Kết quả phục hồi xương ở các thời điểm: 6, 12, 15 và 18 tháng sau phẫu thuật ghép xương khe hở huyệt răng .11: Kích thước mảnh ghép theo chiều trên dưới và chiều ngoài trong .12: Chọn lựa điều trị sau ghép xương .13: Số lượng và kích thước implant .14: Lực khi cấy implant .15: Kỹ thuật ghép xương bổ sung trong khi cấy ghép implant .16: Tình trạng niêm mạc tại vùng nhận ghép sau 7 ngày và 6 tháng sau cấy implant .17: Kết quả tích hợp xương của implant ở các thời điểm: 12, 15 và 18 tháng sau phẫu thuật ghép xương khe hở huyệt răng.18: Kết quả thẩm mỹ của phục hình trên implant ở các thời điểm 9 và 12 tháng sau cấy implant .19: Kết quả hài lòng của bệnh nhân về mặt thẩm mỹ của phục hình trên implant sau 9 và 12 tháng cấy implant. 83 DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1: Các loại implant nha khoa.
29 Sơ đồ 2: Tiến trình thực hiện nghiên cứu. 41 Sơ đồ 3: Mô tả quá trình cấy ghép implant trong vùng thẩm mỹ. 50 Sơ đồ 4: Thời điểm, nội dung và tiêu chí đánh giá kết quả. 63 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ mô tả tỉ lệ giữa nam và nữ .2: Biểu đồ mô tả tỉ lệ vị trí khe hở .3: Tình trạng răng mọc lệch lạc .4: Tình trạng khớp cắn.5: Tình trạng niêm mạc tại vùng nhận ghépsau 7 ngày và 4 đến 6 tháng sau ghép xương.6: Kết quả phục hồi xương ở các thời điểm: 6, 12, 15 và 18 tháng sau phẫu thuật ghép xương khe hở huyệt răng.7: Tình trạng xương trong vùng khe hở sau phẫu thuật ghép xương 77 Biểu đồ 3.8: Lực cấy implant .9: Ghép bổ sung xương khi cấy ghép implant .10: Kết quả tích hợp xương của implantở các thời điểm: 12, 15 và 18 tháng sau ghép xương khe hở huyệt răng .11: Kết quả thẩm mỹ của phục hình trên implantở các thời điểm 9 và 12 tháng sau cấy implant .12: Kết quả hài lòng của bệnh nhân về mặt thẩm mỹ của phục hìnhở các thời điểm 9 và 12 tháng sau cấy implant.
84 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Tình trạng cắn ngược trên phim sọ nghiêng .2: Biến dạng khe hở huyệt răng .3: Đường rạch vạt trượt bên .4: Khâu đóng vạt trượt bên .5: Đường rạch vạt trượt chéo .6: Khâu đóng vạt trượt chéo .7: Đường rạchvạt xoay .8: Khâu đóng vạt xoay .9: Khâu đóng vạt nền mũi .10: Đường rạch vạt vòm miệng .11: Khâu đóng vạt vòm miệng .12: Chêm xương khối mào chậu vào khe hở .13: Sử dụng màng nhân tạo che vật liệu ghép .14: Kỹ thuật ghép một mảnh xương vỏ phía vòm miệng .15 A + B:Kỹ thuật ghép hai mảnh xương vỏ .20: Các loại implant dạng chân răng .1: Máy CT Cone Beam và phần mềm EZDent .2: Máy cắt xương siêu âm .3: Bộ dụng cụphẫu thuật implant .4: Bộ nẹp vítcố định xương .5: Dụng cụ chụp phimquanh chóp theo kỹ thuậtchụp song song .6: Máng hướng dẫn phẫu thuật implant .8: Mũi khoan lấy xương vòng .7: Đĩa cắtđường kính 10mm .9: Máy khoan xươngđể cấy implant.10:Mặt nhìn thẳng .11:Cười tự nhiên .12:Mặt nhìn nghiêng .13: Khớp cắnbên trái trên mẫu hàm .14: Khớp cắn phía trước trên mẫu hàm.15: Khớp cắn bên phải trên mẫu hàm .16:Khớp cắn bên trái .17:Khớp cắn phía trước .18:Khớp cắn bên phải .19:Cung răng hàm trên .20:Khe hở và lỗ rò .21:Cung răng hàm dưới.22: Đường rạch trên đỉnh mào chậu .23: 4 đường cắt xươngmào chậu .24: Đục tách mảnh xương khối .25:Khâu đóng màng xương .26:Khâu đóng dưới da .27: Đường rạchtạo vạt trong khe hở .28: Đường rạch tạo vạtphía tiền đình .29: Khâu đóng vạt phía nền mũi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Văn Nhân (2014). Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng [Luận án tiến sĩ, Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-cay-ghep-implant-benh-nhan-khe-ho-moi-vom-mieng
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ về cấy ghép implant ở bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình khe hở môi vòm miệng. Đánh giá hiệu quả cấy ghép xương hàm.
Luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấy ghép implant nha khoa ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.