Luận án TS: Đánh giá phẫu thuật cắt nối ung thư trực tràng giữa và thấp

Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp giúp tối ưu phương pháp điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ung thư trực tràng Chẩn đoán Điều trị

Ung thư trực tràng là bệnh lý phổ biến, thách thức lớn trong y học hiện đại. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn và nối máy cho ung thư trực tràng giữa và thấp. Việc hiểu rõ dịch tễ học, giải phẫu ứng dụng, mô bệnh học và các phương pháp chẩn đoán là nền tảng. Điều trị ung thư trực tràng đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu. Các phương pháp điều trị nội khoa như hóa trị tân bổ trợ, xạ trị trước phẫu thuật, và hóa xạ trị đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả điều trị, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Dịch tễ học và giải phẫu ứng dụng trực tràng

Ung thư trực tràng có tỷ lệ mắc bệnh cao trên toàn cầu, cả ở Việt Nam. Vị trí giải phẫu đặc biệt của trực tràng giữa và thấp gây ra nhiều khó khăn trong phẫu thuật. Mạc treo trực tràng cần được cắt bỏ triệt để. Ống hậu môn và cơ thắt liên quan trực tiếp đến chức năng sinh lý. Hiểu rõ giải phẫu là yếu tố then chốt để thực hiện phẫu thuật an toàn, hiệu quả. Phẫu thuật đòi hỏi kỹ năng cao để bảo tồn tối đa chức năng.

1.2. Chẩn đoán ung thư trực tràng chính xác

Chẩn đoán sớm ung thư trực tràng cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Các phương pháp cận lâm sàng như chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp đánh giá giai đoạn bệnh. Nội soi đại trực tràng sinh thiết xác định mô bệnh học. Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor, Node, Metastasis) của AJCC định hướng phác đồ điều trị. Việc đánh giá chính xác giai đoạn trước phẫu thuật là cực kỳ quan trọng.

1.3. Các phương pháp điều trị ung thư trực tràng

Điều trị phẫu thuật là trụ cột chính. Các kỹ thuật như phẫu thuật cắt trực tràng với cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) được áp dụng rộng rãi. Ngoài phẫu thuật, hóa trị tân bổ trợ, xạ trị trước phẫu thuật hoặc hóa xạ trị đồng thời giúp thu nhỏ khối u, giảm tỷ lệ tái phát. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

II.Kỹ thuật phẫu thuật ung thư trực tràng giữa thấp hiệu quả

Phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Mục tiêu là loại bỏ triệt để khối u, bảo tồn chức năng cơ thắt nếu có thể. Kỹ thuật cắt đoạn và nối máy đang được ưu tiên để giảm thiểu hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống bệnh nhân. Cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là tiêu chuẩn vàng. Phẫu thuật cần đảm bảo diện cắt an toàn, sạch vi thể.

2.1. Các phương pháp phẫu thuật chính yếu

Phẫu thuật cắt trực tràng là phương pháp cơ bản. Phẫu thuật TME (cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng) đã chứng minh hiệu quả cao trong giảm tái phát cục bộ. Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và chuyên môn sâu. Việc bảo toàn toàn vẹn mạc treo trực tràng là yếu tố tiên quyết. Các phương pháp mổ mở, mổ nội soi, hoặc robot đều có thể áp dụng.

2.2. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trực tràng

Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt là mục tiêu chính đối với ung thư trực tràng thấp khi khối u cho phép. Kỹ thuật cắt đoạn và nối máy giúp tái lập lưu thông ruột. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng sống. Tuy nhiên, khả năng bảo tồn cơ thắt phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối u và mức độ xâm lấn. Quyết định bảo tồn phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa chức năng và nguy cơ tái phát.

2.3. Phẫu thuật Miles và chỉ định

Phẫu thuật Miles (cắt cụt bụng tầng sinh môn) thực hiện khi khối u quá thấp, xâm lấn vào cơ thắt hoặc không thể đạt được diện cắt an toàn khi bảo tồn. Phẫu thuật này cắt bỏ trực tràng, hậu môn và cơ thắt. Bệnh nhân sẽ có hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Dù ảnh hưởng đến chất lượng sống, phẫu thuật Miles vẫn là lựa chọn cứu sống trong nhiều trường hợp. Mục tiêu hàng đầu là kiểm soát bệnh triệt để.

III.Phương pháp nghiên cứu kết quả phẫu thuật ung thư

Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá một cách khách quan kết quả phẫu thuật cắt đoạn và nối máy trong điều trị ung thư trực tràng giữa và thấp. Việc xác định rõ đối tượng, phương pháp và các chỉ số nghiên cứu đảm bảo tính khoa học. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Tuân thủ đạo đức nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn lọc

Nghiên cứu lựa chọn bệnh nhân ung thư trực tràng giữa và thấp. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể, khả năng chịu đựng phẫu thuật. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có di căn xa không thể phẫu thuật triệt căn, hoặc các bệnh lý nặng khác. Việc này giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm bệnh nhân được nghiên cứu.

3.2. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu có thể là hồi cứu hoặc tiến cứu. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập từ hồ sơ bệnh án, kết quả cận lâm sàng. Các thông tin về đặc điểm khối u, điều trị trước phẫu thuật, diễn biến trong phẫu thuật và hậu phẫu được ghi nhận. Phân tích số liệu thống kê được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Quá trình thu thập dữ liệu được kiểm soát chặt chẽ.

3.3. Các chỉ số đánh giá kết quả phẫu thuật

Các chỉ số quan trọng được đánh giá bao gồm: thông số lâm sàng (CEA, MRI), đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật (giai đoạn, diện cắt). Kết quả trong phẫu thuật (thời gian mổ, máu mất), kết quả hậu phẫu (biến chứng, rò miệng nối). Đặc biệt, kết quả xa như phục hồi cơ năng, tỷ lệ tái phát và tỷ lệ sống sau 5 năm được theo dõi sát sao. Những chỉ số này phản ánh hiệu quả tổng thể của phẫu thuật.

IV.Kết quả điều trị Phẫu thuật ung thư trực tràng

Các kết quả nghiên cứu đã được tổng hợp, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của phẫu thuật cắt đoạn và nối máy. Đặc điểm bệnh nhân được phân tích kỹ lưỡng. Mối liên quan giữa điều trị tiền phẫu và kết quả phẫu thuật được làm rõ. Kết quả hậu phẫu ngắn hạn và phục hồi chức năng là những điểm trọng tâm. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế về diễn biến sau phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng và khả năng phục hồi được đánh giá chi tiết.

4.1. Đặc điểm bệnh nhân và điều trị tân bổ trợ

Nghiên cứu ghi nhận đặc điểm chung của bệnh nhân (tuổi, giới). Đa số bệnh nhân được chỉ định hóa trị tân bổ trợ hoặc xạ trị trước phẫu thuật, hoặc hóa xạ trị đồng thời. Điều trị tiền phẫu giúp giảm kích thước u, tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn cơ thắt và giảm nguy cơ tái phát. Đáp ứng hoàn toàn về mặt mô bệnh học sau điều trị tân bổ trợ là một yếu tố tiên lượng tốt.

4.2. Kết quả trong phẫu thuật và hậu phẫu sớm

Kết quả trong phẫu thuật bao gồm thời gian mổ trung bình và lượng máu mất. Tỷ lệ rò miệng nối là biến chứng đáng quan tâm, ảnh hưởng đến hồi phục. Các biến chứng hậu phẫu khác như nhiễm trùng vết mổ, tắc ruột cũng được ghi nhận. Việc theo dõi chặt chẽ trong tháng đầu giúp phát hiện và xử lý kịp thời biến chứng. Phục hồi sau phẫu thuật cần được quan tâm đúng mức.

4.3. Phục hồi cơ năng và chất lượng sống sau phẫu thuật

Phục hồi cơ năng là một khía cạnh quan trọng của kết quả xa. Tần suất đại tiện, khả năng kiểm soát phân được đánh giá sau 3 tháng. Tình trạng rối loạn sinh dục nam giới cũng là một vấn đề. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhân sau khi đã trải qua phẫu thuật ung thư trực tràng. Mục tiêu là tối ưu hóa cả về mặt bệnh học và chức năng.

V.Hiệu quả phẫu thuật Tái phát sống thêm ung thư trực tràng

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật lâu dài bao gồm tỷ lệ tái phát và tỷ lệ sống thêm. Đây là những chỉ số quan trọng nhất phản ánh thành công của quá trình điều trị. Thời gian theo dõi bệnh nhân đủ dài là cần thiết để có kết quả chính xác. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiên lượng bệnh nhân sau phẫu thuật. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tái phát và sống thêm giúp cải thiện phác đồ điều trị trong tương lai. Mục tiêu là tối đa hóa tỷ lệ sống sau 5 năm cho bệnh nhân.

5.1. Tỷ lệ tái phát bệnh sau phẫu thuật

Tỷ lệ tái phát cục bộ tại vùng chậu và di căn xa đến các cơ quan là những chỉ số đáng lo ngại. Mặc dù phẫu thuật TME chất lượng cao đã giảm đáng kể tái phát cục bộ, nguy cơ vẫn tồn tại. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, xâm lấn mạch máu/thần kinh, tình trạng diện cắt vi thể có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm.

5.2. Tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân ung thư trực tràng

Tỷ lệ sống sau 5 năm toàn bộ và không bệnh là thước đo chính của hiệu quả điều trị. Các kết quả của nghiên cứu được so sánh với y văn quốc tế. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán và chất lượng phẫu thuật đóng vai trò quyết định. Điều trị hóa xạ trị đồng thời trước phẫu thuật cũng góp phần cải thiện tỷ lệ sống thêm. Mục tiêu luôn là kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả dài hạn

Chất lượng thực hiện phẫu thuật TME, đặc biệt là độ toàn vẹn của mạc treo, ảnh hưởng trực tiếp đến tái phát và sống thêm. Đáp ứng với điều trị hóa trị tân bổ trợxạ trị trước phẫu thuật cũng là yếu tố tiên lượng quan trọng. Các đặc điểm mô bệnh học như xâm lấn hạch, diện cắt vi thể âm tính hay dương tính cũng quyết định kết quả lâu dài. Đánh giá đa yếu tố mang lại cái nhìn toàn diện.

VI.Bàn luận về kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng sâu

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng, cho phép so sánh kết quả điều trị tại Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế. Việc bàn luận sâu về các phát hiện giúp hiểu rõ hơn về những thách thức và thành công trong điều trị ung thư trực tràng giữa và thấp. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu là rất lớn, góp phần cải thiện các hướng dẫn thực hành. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa việc chăm sóc bệnh nhân trong tương lai. Mục tiêu là không ngừng nâng cao chất lượng điều trị.

6.1. So sánh kết quả nghiên cứu với y văn thế giới

Các kết quả về tỷ lệ biến chứng, tái phát và tỷ lệ sống sau 5 năm được đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế. Điều này giúp xác định những điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong thực hành lâm sàng. Sự khác biệt có thể do đặc điểm bệnh nhân, kỹ thuật phẫu thuật hoặc phác đồ điều trị bổ trợ. Việc học hỏi từ kinh nghiệm toàn cầu là thiết yếu để nâng cao chất lượng.

6.2. Ý nghĩa lâm sàng và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu khẳng định vai trò của cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là tiêu chuẩn vàng. Việc tối ưu hóa hóa trị tân bổ trợxạ trị trước phẫu thuật là cần thiết. Khả năng thực hiện phẫu thuật bảo tồn cơ thắt một cách an toàn cũng được nhấn mạnh. Các phát hiện này có thể được áp dụng để cải thiện phác đồ điều trị, mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân.

6.3. Hướng phát triển và khuyến nghị cho tương lai

Để cải thiện hơn nữa kết quả điều trị ung thư trực tràng, cần tập trung nâng cao kỹ năng phẫu thuật viên và phát triển đội ngũ đa chuyên khoa. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiên lượng sinh học phân tử có thể mở ra hướng điều trị cá thể hóa. Việc tối ưu hóa phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý xã hội cũng là mục tiêu quan trọng. Liên tục đổi mới để đạt kết quả tốt nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn và nối máy trong điều trị ung thư trực tràng giữa và thấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ QUỐC TUẤN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CẮT ĐOẠN VÀ NỐI MÁY TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG GIỮA VÀ THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ QUỐC TUẤN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CẮT ĐOẠN VÀ NỐI MÁY TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG GIỮA VÀ THẤP Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN HIẾU HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Quốc Tuấn, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người cam đoan CHỮ VIẾT TẮT AJCC : Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) BN : Bệnh nhân CEA : Kháng nguyên ung thư bào thai (Carcino-Embryonic Antigen) CP : Tạo hình đại tràng (Coloplasty) CT : Chụp cắt lớp vi tính (Computed tomography) DCC : Đột biến mất đoạn trong ung thư trực tràng (Deleted in colorectal cancer) dMMR : Thiếu hụt gen sửa chữa mất đoạn ghép cặp (Deficient Mismatch Repair) EGFR : Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (Epidermal growth factor receptor) HMNT : Hậu môn nhân tạo JP : Túi chữ J (J-pouch) KT : Kỹ thuật MMR : Sửa chữa mất đoạn (Mismatch repair) MRI : Chụp cộng hưởng từ (Magnetic resonance imaging) MSI : Bất ổn định vi vệ tinh (Microsatellite-instable) MSS : Ổn định vi vệ tinh (Microsatellite-stable) MTTT : Mạc treo trực tràng NCCN : Mạng lưới ung thư toàn diện quốc gia (Mỹ) (National Comprehensive Cancer Network) PET : Chụp phát xạ positron (Positron Emission Tomography) PET-CT : Chụp phát xạ positron - cắt lớp vi tính (Positron Emission Tomography - CT) PT : Phẫu thuật PTNS : Phẫu thuật nội soi RHM : Rìa hậu môn TKTĐ : Thần kinh tự động TME : Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (Total Mesorectal Excision) TNM : Hệ thống phân chia giai đoạn trong ung thư theo Khối u, Hạch và Di căn (Tumor, Node and Metastasis) UTĐTT : Ung thư đại trực tràng UTTT : Ung thư trực tràng VEGF : Yếu tố tăng sinh nội mô mạch máu (Vascular endothelial growth factor) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG.

Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng trên thế giới. Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng tại Việt nam. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Mạc treo trực tràng.

Trực tràng tầng sinh môn hay ống hậu môn. MÔ BỆNH HỌC VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Mô bệnh học. Sinh học phân tử.

CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Cận lâm sàng. Phân loại giai đoạn. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG.

Điều trị phẫu thuật. Điều trị nội khoa.40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH. CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn bệnh.

Kết quả điều trị phẫu thuật. Kết quả hậu phẫu. Kết quả xa sau phẫu thuật. THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.

THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.61 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT CẮT ĐOẠN VÀ NỐI MÁY TRONG UTTT GIỮA VÀ THẤP.

Điều trị trước phẫu thuật. Loại máy cắt nối sử dụng. Kết quả trong phẫu thuật. Liên quan giữa đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm phẫu thuật.

KẾT QUẢ HẬU PHẪU. Phục hồi sau phẫu thuật. Diễn biến hậu phẫu trong tháng đầu tiên. Một số liên quan với vị trí u.

KẾT QUẢ CHUNG SAU PHẪU THUẬT. KẾT QUẢ PHỤC HỒI CƠ NĂNG TỪ SAU 3 THÁNG. Phục hồi cơ năng. Tần suất đại tiện sau phẫu thuật.

Tình trạng rối loạn sinh dục nam giới sau 3 tháng. KẾT QUẢ TÁI PHÁT VÀ SỐNG THÊM. Thời gian theo dõi của nghiên cứu. Tỷ lệ sống thêm.90 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Lý do vào viện và thời gian diễn biến bệnh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Biểu hiện lâm sàng.

Đặc điểm khối u qua nội soi đại trực tràng. Xét nghiệm CEA. Đặc điểm u trên cộng hưởng từ. Đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật.

Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT CẮT ĐOẠN VÀ NỐI MÁY TRONG UTTT GIỮA VÀ THẤP. Các đặc điểm trong phẫu thuật. Kết quả hậu phẫu.

Kết quả theo dõi xa. Kết quả tái phát và sống thêm. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM, Dukes.

Các biến số lâm sàng. Đặc điểm u qua thăm trực tràng. Đặc điểm u trực tràng qua nội soi. Các biến số cận lâm sàng.

Các biến số về mô bệnh học sau phẫu thuật và giai đoạn. Các biến số về mặt phẫu thuật. Các biến số về diễn biến hậu phẫu. Các biến số về cơ năng sau phẫu thuật.

Các biến số về tái phát và sống thêm. Phân bố nghề nghiệp. Tiền sử bệnh kèm và gia đình. Lý do vào viện.

Thời gian diễn biến bệnh. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng thực thể.

Đặc điểm khối u qua thăm trực tràng. Đặc điểm u trực tràng qua nội soi. Liên quan giữa vị trí u và giới tính của bệnh nhân phẫu thuật. Nồng độ CEA trước mổ.

Công thức máu trước mổ. Đặc điểm tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh. Giai đoạn xâm lấn u trên cộng hưởng từ tiểu khung. Phân loại mô bệnh học.

Xét nghiệm diện cắt sau phẫu thuật. Giai đoạn u trên mô bệnh học. Đồng nhất giữa MRI và giai đoạn u trên mô bệnh học. Giai đoạn hạch trên mô bệnh học.

Điều trị trước phẫu thuật. Loại máy cắt nối sử dụng. Số lượng hạch vét được trong phẫu thuật. Tỷ lệ hạ đại tràng góc lách theo vị trí u.

So sánh thời gian phẫu thuật trung bình theo vị trí u. Liên quan giữa vị trí u và số hạch vét. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật. Liên quan giữa vị trí u và thời gian phục hồi sau phẫu thuật.

Biến chứng hậu phẫu. Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật. Liên quan giữa vị trí u và biến chứng chung sau phẫu thuật. Liên quan giữa khoảng cách u so với rìa hậu môn và số lần đại tiện cuối tháng đầu.

Liên quan tuyến tính giữa khoảng cách u so với rìa hậu môn và số lần đại tiện hàng ngày cuối tháng đầu đối với phân bố không chuẩn. Đặc điểm phục hồi cơ năng sau 3 tháng. Tần suất đại tiện hàng ngày sau 3, 6, 12, 18 và 24 tháng. Tình trạng rối loạn sinh dục nam so với trước phẫu thuật.

Kết quả tái phát. Kết quả sống còn. Tỷ lệ sống thêm tại thời điểm 1, 2, 3, 4, 5 năm. Đối chiếu các triệu chứng lâm sàng thường gặp.

Tỷ lệ rò miệng nối các phẫu thuật cắt đoạn trực tràng nối máy. Tần suất đại tiện theo thời gian với các nghiên cứu nối bên-tận. Tần suất đại tiện theo thời gian với các nghiên cứu nối bên tận có khâu tạo hình túi J đại tràng. Kết quả sống thêm toàn bộ của các nghiên cứu.126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố nhóm tuổi theo giới tính. Chẩn đoán giai đoạn sau phẫu thuật. Tỷ lệ hạ đại tràng góc lách. Tỷ lệ làm HMNT trên dòng.

Phân bố thời gian trung tiện sau phẫu thuật. Phân bố thời gian rút thông tiểu sau phẫu thuật. Kết quả tần suất đại tiện hàng ngày cuối tháng đầu. Kết quả chung sau phẫu thuật.

Sống thêm không bệnh. Sống thêm toàn bộ.91 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thiết đồ cắt dọc giải phẫu trực tràng - ống hậu môn. Diện cắt ngang mạc treo trực tràng.

Cấu trúc ống hậu môn. Thiết đồ cắt dọc ống hậu môn. Hình ảnh chụp CT đánh giá mức độ xâm lấn của khối u. Hình ảnh MRI cắt ngang đánh giá khối u và hạch.

Di căn gan trên CT (a) và PET-CT (b) theo Buijsen. Diện phẫu tích mạc treo trực tràng. Minh họa tạo hình túi J đại tràng. Máy dập ghim hình tròn cong và sơ đồ đầu cắt nối.

Máy cắt thẳng Linear Cutter. Minh họa cắt ruột bằng máy cắt thẳng. Máy cắt trực tràng cong Contour. Cắt đại tràng trên u bằng máy cắt thẳng.

Cắt trực tràng dưới u bằng máy cắt thẳng và trực tràng cong. Nối bên tận có túi chữ J cải biên bằng máy.49 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (với trên 50% là ung thư trực tràng) là bệnh phổ biến trên thế giới và có xu hướng gia tăng, đứng thứ ba về tỷ lệ mắc mới và đứng thứ tư về tỷ lệ tử vong do bệnh ung thư [1],[2]. Theo Globocan 2012, ước tính toàn cầu mỗi năm có 1.000 ca mắc mới và có 694.000 ca tử vong do ung thư đại trực tràng (UTĐTT). Tại Việt Nam, UTĐTT đứng hàng thứ năm ở cả hai giới, xuất độ 8768 ca và tử suất 5976 ca năm 2012.

Bệnh này có xu hướng tăng và ước tính năm 2020 sẽ có 11656 ca mắc mới [3]. Điều trị ung thư trực tràng (UTTT) là điều trị đa mô thức trong đó phẫu thuật đóng vai trò quan trọng căn bản [4],[5],[6],[7],[8]. Phẫu thuật cắt cụt trực tràng đường bụng tầng sinh môn hy sinh cơ tròn là phương pháp chính để điều trị UTTT đoạn giữa và thấp và nhất là đối với đoạn thấp nhưng người bệnh phải mang hậu môn nhân tạo suốt đời [9]. Xu hướng hiện nay là tăng cường phẫu thuật cắt trước thấp và rất thấp bảo tồn cơ tròn nhằm cải thiện chất lượng sống bệnh nhân [6],[8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp giúp tối ưu phương pháp điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật ung thư trực tràng giữa và thấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter