Nghiên cứu hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên phim chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3D - Luận án tiến sĩ y học của Lê Đình Hải

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CT 3D, đánh giá hiệu quả phẫu thuật kết xương bên trong.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D và giải phẫu
Số trang:
179 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D và giải phẫu

Khớp cùng chậu là cấu trúc khớp bán động quan trọng bậc nhất của khung chậu. Khớp này chịu trách nhiệm truyền tải trọng lực từ cột sống xuống hai chi dưới. Cấu trúc vòng chậu phía sau gồm xương cùng, xương cánh chậu và hệ thống dây chằng bao quanh. Chấn thương vùng này thường xuất hiện sau các tai nạn giao thông hoặc tai nạn ngã cao với lực tác động rất mạnh. Tổn thương khớp cùng chậu (sacroiliac joint injury) gây phá vỡ tính liên tục của cấu trúc xương. Tình trạng này trực tiếp dẫn đến mất vững vòng chậu sau (posterior pelvic ring instability). Vùng chậu sau chứa nhiều đám rối thần kinh và mạch máu lớn. Chấn thương nặng dễ dẫn đến nguy cơ sốc mất máu và tổn thương tạng nguy hiểm. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quyết định đối với tính mạng bệnh nhân.

1.1. Đặc điểm giải phẫu và hệ thống dây chằng vùng chậu sau

Diện khớp cùng chậu có hình vành tai hoặc hình chữ L với bề mặt mấp mô. Cấu tạo này giúp tăng diện tích tiếp xúc và tăng ma sát cơ học. Mặt khớp xương cùng phủ lớp sụn trong dày. Mặt khớp xương chậu phủ lớp sụn sợi mỏng hơn. Hệ thống dây chằng cùng chậu giữ vai trò chính trong việc duy trì độ vững khớp. Dây chằng cùng chậu trước mỏng và yếu hơn dây chằng cùng chậu sau. Dây chằng cùng chậu sau và dây chằng liên gai tạo thành phức hợp treo cực kỳ chắc chắn. Khi các dây chằng này đứt rách, khớp cùng chậu sẽ mất đi độ vững sinh lý. Các cử động xoay và trượt tự nhiên bị rối loạn nghiêm trọng. Khung chậu không còn khả năng chịu tải trọng khi đứng hoặc bước đi.

1.2. Cơ chế chấn thương và nguy cơ mất vững cơ học khung chậu

Chấn thương khớp cùng chậu xuất hiện qua ba cơ chế lực chính. Cơ chế ép trước sau gây toác khớp cùng chậu (sacroiliac disruption) và mở toác khung chậu kiểu cuốn sách mở. Cơ chế ép bên tạo lực dồn nén làm gãy cánh chậu hoặc gãy lún xương cùng. Cơ chế giằng xé dọc đẩy một nửa khung chậu trượt lên trên và ra sau. Dạng tổn thương này làm rách toàn bộ hệ thống dây chằng sàn chậu và dây chằng cùng chậu sau. Khung chậu bị mất vững hoàn toàn cả về mặt xoay lẫn mặt dịch chuyển dọc. Tình trạng mất vững cơ học kéo theo nguy cơ chảy máu ồ ạt từ đám rối tĩnh mạch trước xương cùng. Khám lâm sàng kết hợp các xét nghiệm hình ảnh cần được thực hiện khẩn cấp để đánh giá mức độ tổn thương.

II. Giá trị cắt lớp vi tính 3D gãy sai khớp cùng chậu chuẩn

Phương pháp cắt lớp vi tính 3D khung chậu đã tạo ra bước tiến lớn trong chẩn đoán chấn thương chỉnh hình. Phim X-quang thường quy thường gặp hạn chế do hiện tượng chồng lấp bóng xương và hơi trong quai ruột. Bác sĩ khó đánh giá chính xác các tổn thương phức tạp ở nửa sau khung chậu. Kỹ thuật chụp CLVT đa dãy (MDCT) xương chậu giải quyết triệt để nhược điểm này. Thiết bị cung cấp hình ảnh cắt lớp độ phân giải cao trên các bình diện giải phẫu khác nhau. Nhờ đó, mức độ di lệch xương và tổn thương sụn khớp được hiển thị rõ nét. Dữ liệu hình ảnh số hóa giúp xây dựng mô hình không gian ba chiều hoàn chỉnh. Quá trình lập kế hoạch phẫu thuật nắn chỉnh trở nên trực quan và chuẩn xác.

2.1. Ứng dụng kỹ thuật chụp CLVT đa dãy MDCT xương chậu

Máy chụp CLVT đa dãy (MDCT) xương chậu sở hữu tốc độ quét nhanh vượt trội. Toàn bộ vùng khung chậu được quét chỉ trong vài giây. Yếu tố này đặc biệt có ý nghĩa với các bệnh nhân cấp cứu trong tình trạng sốc hoặc suy hô hấp. Lát cắt siêu mỏng dưới 1mm giúp thu nhận dữ liệu không gian đẳng hướng. Kỹ thuật tái tạo đa mặt phẳng (MPR) hiển thị chi tiết các mặt cắt ngang (axial), đứng ngang (coronal) và đứng dọc (sagittal). Bác sĩ dễ dàng phát hiện các đường gãy kín đáo, mảnh xương rời nằm kẹt trong khe khớp và tình trạng toác rộng diện khớp. Hình ảnh MDCT còn giúp khảo sát các tổn thương tụ máu sau phúc mạc và tổn thương bàng quang đi kèm.

2.2. Kỹ thuật tái tạo hình ảnh 3D Volume Rendering VR

Kỹ thuật tái tạo hình ảnh 3D (Volume Rendering - VR) tổng hợp dữ liệu thể tích từ các lát cắt MDCT. Thuật toán gán màu sắc và độ trong suốt cho từng loại mô dựa trên chỉ số Hounsfield. Cấu trúc xương chậu và xương cùng hiện lên chân thực như trong phẫu trường thực tế. Bác sĩ có thể xoay mô hình 3D theo mọi góc độ quan sát. Tính năng cắt ảo (virtual cut) cho phép xóa bỏ khớp háng hoặc xương đùi để bộc lộ rõ diện khớp cùng chậu bị che khuất. Nhờ kỹ thuật VR, mức độ di lệch xoay và di lệch trượt lên trên được đo đạc chính xác. Phẫu thuật viên có thể mô phỏng trước các thao tác nắn chỉnh và lựa chọn kích thước nẹp vít tối ưu.

III. Phân loại gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D sâu

Phân loại tổn thương chính xác là nền tảng để xây dựng phác đồ điều trị ngoại khoa phù hợp. Hệ thống phân loại Tile gãy xương chậu được áp dụng rộng rãi dựa trên tính toàn vẹn của cung sau. Nhóm Tile A thể hiện tổn thương vững. Nhóm Tile B là mất vững một phần về mặt xoay. Nhóm Tile C thể hiện mất vững hoàn toàn cả xoay và dịch chuyển dọc. Khi khảo sát chi tiết trên CLVT 3D, các biến thể tổn thương vùng khớp cùng chậu được làm rõ. Tổn thương bao gồm trật khớp đơn thuần, gãy xương cùng phối hợp hoặc gãy cánh chậu sau. Việc tích hợp các thang điểm phân loại chuyên biệt giúp tiên lượng chính xác độ phức tạp của ca mổ.

3.1. Phân loại trật khớp cùng chậu sacroiliac joint dislocation

Tổn thương trật khớp cùng chậu (sacroiliac joint dislocation) xảy ra khi toàn bộ bề mặt tiếp xúc của diện khớp bị tách rời. Dạng trật khớp này phản ánh sự đứt rách hoàn toàn của hệ thống dây chằng trước và sau. Trên hình ảnh cắt lớp vi tính, khe khớp mở rộng bất thường trên 5mm hoặc mất hoàn toàn sự ăn khớp giải phẫu. Trật khớp thường đi kèm hướng di lệch lên trên của cánh chậu so với xương cùng. Phim 3D tái tạo hiển thị rõ góc xoay ngoài hoặc xoay trong của nửa khung chậu bị tổn thương. Đây là tiêu chí then chốt để xác định lực nắn chỉnh kéo dọc và xoay đối ứng trong quá trình phẫu thuật.

3.2. Tổn thương gãy Crescent Crescent fracture dislocation

Tổn thương gãy Crescent (Crescent fracture-dislocation) là dạng gãy trật cánh chậu sau đặc trưng do lực ép bên gây ra. Đường gãy chạy qua cánh chậu phía sau tạo thành mảnh xương rời hình trăng khuyết dính liền với xương cùng. Phân loại Day chia tổn thương này làm ba nhóm. Nhóm Day I có đường gãy ở một phần ba dưới của diện khớp. Nhóm Day II có đường gãy ở một phần ba giữa diện khớp. Nhóm Day III có đường gãy ở một phần ba trên với mảnh gãy rất nhỏ. Hình ảnh CLVT 3D đo đạc chính xác kích thước và độ dày của mảnh xương hình liềm. Thông số này quyết định việc đặt nẹp vít cố định vào cánh chậu hay bắt vít qua khớp cùng chậu.

3.3. Tổn thương kết hợp gãy xương cùng sacral fracture

Gãy xương cùng (sacral fracture) đi kèm sai khớp cùng chậu là dạng thương tổn cực kỳ phức tạp. Hệ thống phân loại Denis chia gãy xương cùng làm ba vùng giải phẫu. Vùng I nằm ngoài lỗ cùng (cánh xương cùng). Vùng II đi qua các lỗ cùng nơi các rễ thần kinh thoát ra. Vùng III đi qua ống sống cùng gây nguy cơ liệt cơ tròn và rối loạn cảm giác yên ngựa. Cắt lớp vi tính 3D cho thấy rõ mức độ di lệch lún và mảnh xương chèn ép lỗ tiếp hợp. Đánh giá này giúp bác sĩ quyết định phẫu thuật giải ép thần kinh kết hợp cố định vững chắc vùng chậu sau, hạn chế tối đa nguy cơ di chứng thần kinh vĩnh viễn.

IV. Điều trị gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D chuẩn

Mục tiêu điều trị gãy sai khớp cùng chậu là phục hồi hoàn hảo hình thể giải phẫu và độ vững cơ học. Khung chậu sau khi phục hồi cần chịu được tải trọng sớm để bệnh nhân tập phục hồi chức năng. Phương pháp điều trị bảo tồn chỉ áp dụng cho các tổn thương vững không di lệch. Các trường hợp mất vững vòng chậu sau (posterior pelvic ring instability) đều có chỉ định can thiệp phẫu thuật kết xương bên trong. Dữ liệu CLVT 3D đóng vai trò như bản đồ dẫn đường trước và trong mổ. Phẫu thuật viên chủ động chọn đường mổ, hướng đặt nẹp và góc bắt vít an toàn. Kết quả phẫu thuật phụ thuộc lớn vào việc nắn chỉnh chuẩn xác diện khớp cùng chậu.

4.1. Chỉ định phẫu thuật nắn chỉnh mở và kết xương bên trong

Chỉ định phẫu thuật nắn chỉnh mở và kết xương bên trong (ORIF) được đặt ra khi diện khớp di lệch trên 5mm hoặc có mất vững xoay và trượt dọc. Can thiệp phẫu thuật thường được tiến hành khi huyết động của bệnh nhân đã ổn định hoàn toàn. Tùy thuộc vào vị trí tổn thương trên CLVT 3D, bác sĩ lựa chọn đường mổ sau dọc theo mào chậu hoặc đường mổ trước qua hố chậu. Đường mổ sau cho phép bộc lộ trực tiếp diện khớp cùng chậu và mảnh gãy cánh chậu. Đường mổ trước thích hợp để xử lý các thương tổn toác khớp kèm gãy ngành ngồi mu. Việc bộc lộ trường mổ cẩn thận giúp tránh làm tổn thương bó mạch thần kinh mông trên.

4.2. Kỹ thuật cố định nẹp vít và ốc xốp khớp cùng chậu

Kỹ thuật kết xương vùng chậu sau sử dụng hệ thống nẹp tái tạo 3.5mm uốn theo giải phẫu hoặc vít xốp 6.5mm - 7.3mm bắt qua khớp. Bắt vít qua khớp cùng chậu qua da dưới hướng dẫn C-arm hoặc mổ mở đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Vít phải đi qua eo xương cánh chậu vào thân đốt sống cùng S1 hoặc S2 mà không phạm vào ống sống hay lỗ cùng. Mô hình CLVT 3D cung cấp thông số về độ rộng hành lang xương và góc bắt vít an toàn. Đối với các ca gãy Crescent, nẹp nén ép được đặt vuông góc với đường gãy để ép chặt mảnh trăng khuyết vào xương chậu. Cố định vững chắc tạo điều kiện cho quá trình liền xương sinh học diễn ra thuận lợi.

V. Đánh giá kết quả gãy xương sai khớp cùng chậu CLVT 3D

Đánh giá kết quả sau phẫu thuật kết xương bên trong dựa trên hai tiêu chí cốt lõi: phục hồi giải phẫu trên chẩn đoán hình ảnh và phục hồi chức năng vận động. Phim chụp cắt lớp vi tính sau mổ giúp kiểm tra độ khít sát của diện khớp và vị trí của các dụng cụ kết xương. Kết quả phục hồi hình thái được đối chiếu với thang điểm giải phẫu quốc tế. Kết quả chức năng được theo dõi dọc theo thời gian 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng. Tỷ lệ liền xương đạt mức cao và hầu hết bệnh nhân trở lại sinh hoạt bình thường. Việc kiểm soát tốt các biến chứng sớm là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của ca mổ.

5.1. Mức độ phục hồi giải phẫu và kết quả liền xương

Mức độ phục hồi giải phẫu được đánh giá dựa theo tiêu chuẩn nắn chỉnh của Tornetta và Matta. Nắn chỉnh giải phẫu đạt mức hoàn hảo khi độ di lệch sau mổ dưới 4mm. Nắn chỉnh tốt khi độ di lệch từ 4mm đến 10mm. Ứng dụng mô phỏng 3D giúp nâng tỷ lệ nắn chỉnh rất tốt và tốt lên trên 85%. Quá trình liền xương diễn ra ổn định sau khoảng 10 đến 14 tuần mà không xuất hiện tình trạng tiêu xương hay can lệch. Kiểm tra lại bằng chụp CLVT xác nhận sự hình thành cầu xương vững chắc qua diện gãy và tái lập khe khớp cùng chậu sinh lý. Độ vững chắc của khung chậu cho phép bệnh nhân tì đè chịu lực sớm.

5.2. Phục hồi cơ năng và xử trí các biến chứng sau mổ

Kết quả phục hồi cơ năng được lượng giá theo thang điểm Majeed bao gồm đau, ngồi, đứng, đi lại và khả năng lao động. Đa số bệnh nhân đạt điểm cơ năng loại tốt và rất tốt, không còn cảm giác đau vùng chậu khi vận động nặng. Một số ít biến chứng có thể gặp gồm nhiễm trùng nông vết mổ, tổn thương rễ thần kinh L5 hoặc S1 thoáng qua và lỏng nẹp vít. Các trường hợp nhiễm trùng được kiểm soát hiệu quả bằng kháng sinh và chăm sóc vết thương kỳ đầu. Liệu trình vật lý trị liệu phục hồi chức năng sớm giúp ngăn ngừa cứng khớp háng, teo cơ mông và cải thiện dáng đi rõ rệt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT – TỪ KHOÁ
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ SINH CƠ HỌC KHỚP CÙNG CHẬU
1.1. Đặc điểm giải phẫu khớp cùng chậu
1.1.1. Đặc điểm diện khớp
1.1.2. Mạch máu và thần kinh
1.2. Sinh cơ học của khớp cùng chậu
1.2.1. Chuyển động học
1.2.2. Mối liên quan đến độ tuổi và giới tính
1.3. Tổn thương gãy xương sai khớp cùng chậu
1.3.1. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.1.1. Chụp cắt lớp vi tính
1.3.2. Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau
1.3.3. Sai khớp cùng chậu kèm gãy xương cùng
1.4. Các phương pháp điều trị gãy xương sai khớp cùng chậu
1.4.1. Điều trị bảo tồn
1.4.2. Cố định ngoài
1.4.3. Nắn chỉnh mở và kết xương bên trong
1.4.4. Chỉ định phẫu thuật
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3D gãy xương sai khớp cùng chậu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Cách thức tiến hành
2.1.3. Các chỉ tiêu đánh giá
2.2. Nghiên cứu lâm sàng
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.3. Cách thức phẫu thuật
2.2.4. Điều trị sau phẫu thuật
2.2.5. Cách thức theo dõi và các chỉ tiêu đánh giá
2.3. Thu thập và xử lý số liệu
2.3.1. Cách thức thu thập số liệu
2.3.2. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm bệnh nhân
3.1.2. Tổn thương kết hợp
3.2. Hình ảnh cắt lớp vi tính dựng hình 3D khung chậu
3.2.1. Hình thái tổn thương
3.2.2. Phân loại tổn thương
3.2.2.1. Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau
3.2.2.2. Sai khớp cùng chậu kèm gãy xương cùng
3.2.2.3. Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau và xương cùng
3.2.2.4. Tổn thương đồng thời hai bên
3.2.3. Đặc điểm di lệch
3.2.3.1. Hướng di lệch
3.2.3.2. Mức độ di lệch theo trục dọc
3.2.4. Các tổn thương kết hợp kèm theo
3.3. Kết quả nghiên cứu lâm sàng
3.3.1. Thời điểm phẫu thuật và xử lý tổn thương kết hợp
3.3.2. Kết quả gần sau phẫu thuật
3.3.2.1. Tỷ lệ liền sẹo kỳ đầu
3.3.2.2. Kết quả nắn chỉnh
3.3.2.3. Mức độ phục hồi hình thể giải phẫu
3.3.2.4. Kết quả xử trí biến chứng
3.3.3. Kết quả xa sau phẫu thuật
3.3.3.1. Kết quả liền xương
3.3.3.2. Kết quả phục hồi cơ năng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Hình ảnh tổn thương trên phim chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3D
4.2.1. Hình thái tổn thương
4.2.2. Đặc điểm di lệch
4.2.3. Phân loại tổn thương
4.2.4. Các tổn thương kết hợp
4.3. Kết quả lâm sàng điều trị gãy xương sai khớp cùng chậu
4.3.1. Phẫu thuật kết xương bên trong
4.3.2. Kết quả gần sau phẫu thuật
4.3.3. Kết quả xa sau phẫu thuật
NHỮNG HẠN CHẾ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên phim chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3d và đánh giá kết quả điều trị bằng phẫu thuật kết xương bên trong

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------------- LÊ ĐÌNH HẢI NGHIÊN CỨU HÌNH ẢNH GÃY XƯƠNG SAI KHỚP CÙNG CHẬU TRÊN PHIM CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH DỰNG HÌNH 3D VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG PHẪU THUẬT KẾT XƯƠNG BÊN TRONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------------- LÊ ĐÌNH HẢI NGHIÊN CỨU HÌNH ẢNH GÃY XƯƠNG SAI KHỚP CÙNG CHẬU TRÊN PHIM CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH DỰNG HÌNH 3D VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG PHẪU THUẬT KẾT XƯƠNG BÊN TRONG Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học : GS. NGUYỄN THẾ HOÀNG PGS. LƯU HỒNG HẢI Hà Nội – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Lê Đình Hải LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ của Đảng uỷ, Ban giám đốc Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 cùng với Đảng uỷ, Ban giám đốc bệnh viện Chợ Rẫy đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những bệnh nhân tại khoa Chấn thương Chỉnh hình bệnh viện Chợ Rẫy đã giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng sau đại học Viện nghiên cứu Y Dược lâm sàng 108, Bộ môn – Viện Chấn thương Chỉnh hình bệnh viện Trung ương Quân đội 108, khoa B1-A, bệnh viện 108, khoa Chấn thương Chỉnh hình bệnh viện Chợ Rẫy, phòng Kế hoạch tổng hợp bệnh viện Chợ Rẫy đã tận tình giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy: GS.

Nguyễn Thế Hoàng, PGS. Lưu Hồng Hải đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp chỉ dẫn cho tôi những kiến thức vô cùng quý báu để hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy đã giúp đỡ, chỉ bảo và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án. Tôi xin ghi nhớ công lao của gia đình và bạn đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này.

Hà Nội ngày …. năm 2022 Lê Đình Hải MỤC LỤC Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt – từ khoá Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Đặc điểm giải phẫu và sinh cơ học khớp cùng chậu. Đặc điểm giải phẫu khớp cùng chậu.

Đặc điểm diện khớp. Mạch máu và thần kinh. Sinh cơ học của khớp cùng chậu. Chuyển động học.

Mối liên quan đễn độ tuổi và giới tính. Tổn thương gãy xương sai khớp cùng chậu. Chẩn đoán hình ảnh. Chụp cắt lớp vi tính.

Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau. Sai khớp cùng chậu kèm gãy xương cùng. Các phương pháp điều trị gãy xương sai khớp cùng chậu. Điều trị bảo tồn.

Cố định ngoài .3 Nắn chỉnh mở và kết xương bên trong. Chỉ định phẫu thuật. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3D gãy xương sai khớp cùng chậu.

Đối tượng nghiên cứu. Cách thức tiến hành. Các chỉ tiêu đánh giá. Nghiên cứu lâm sàng.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách thức phẫu thuật. Điều trị sau phẫu thuật.

Cách thức theo dõi và các chỉ tiêu đánh giá. Thu thập và xử lý số liệu. Cách thức thu thập số liệu. Xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm bệnh nhân. Tổn thương kết hợp.

Hình ảnh cắt lớp vi tính dựng hình 3D khung chậu. Hình thái tổn thương. Phân loại tổn thương. Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau.

Sai khớp cùng chậu kèm gãy xương cùng. Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau và xương cùng. Tổn thương đồng thời hai bên. Đặc điểm di lệch.

Hướng di lệch. Mức độ di lệch theo trục dọc. Các tổn thương kết hợp kèm theo. Kết quả nghiên cứu lâm sàng.

Thời điểm phẫu thuật và xử lý tổn thương kết hợp. Kết quả gần sau phẫu thuật. Tỷ lệ liền sẹo kỳ đầu. Kết quả nắn chỉnh.

Mức độ phục hồi hình thể giải phẫu. Kết quả xử trí biến chứng. Kết quả xa sau phẫu thuật. Kết quả liền xương.

Kết quả phục hồi cơ năng. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Hình ảnh tổn thương trên phim chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3D. Hình thái tổn thương.

Đặc điểm di lệch. Phân loại tổn thương. Các tổn thương kết hợp. Kết quả lâm sàng điều trị gãy xương sai khớp cùng chậu.

Phẫu thuật kết xương bên trong. Kết quả gần sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật. 112 NHỮNG HẠN CHẾ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN KIẾN NGHỊ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT – TỪ KHOÁ TỪ KHOÁ Day I : Sai khớp cùng chậu + Gãy cánh chậu sau độ I Day II : Sai khớp cùng chậu + Gãy cánh chậu sau độ II Day III : Sai khớp cùng chậu + Gãy cánh chậu sau độ III Denis I : Sai khớp cùng chậu + Gãy xương cùng độ I Denis II : Sai khớp cùng chậu + Gãy xương cùng độ II Denis III : Sai khớp cùng chậu + Gãy xương cùng độ III CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CLVT : Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography Scan) DSA : Chụp mạch số hoá xoá nền (Digital Subtraction Angiography) ĐM : Động mạch GXSKCC : Gãy xương sai khớp cùng chậu KCC : Khớp cùng chậu (Sacroiliac joint) SKCC : Sai khớp cùng chậu TK : Thần kinh VAC : Hút chân không (Vacuum Assisted Closure) DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Bảng phân loại và điều trị SKCC kèm gãy cánh chậu sau theo Day. Tiêu chuẩn đánh giá phục hồi giải phẫu dựa trên Xquang của Lindahl. Thang điểm đánh giá kết quả phục hồi cơ năng theo Majeed. Bảng đánh giá mức độ phục hồi cơ năng của Majeed.

Phân bố tổn thương theo tuổi và giới tính. Nguyên nhân chấn thương. Vị trí khớp cùng chậu bị tổn thương. Tổn thương các cơ quan kèm theo.

Đặc điểm tổn thương khớp cùng chậu. Phân loại theo Day. Phân loại theo Denis. Đặc điểm SKCC kèm gãy cánh chậu sau và xương cùng.

Đặc điểm tổn thương đồng thời 2 bên. Hướng di lệch của khớp cùng chậu. Hướng di lệch của các kiểu tổn thương Day. Số bên tổn thương và thời điểm can thiệp phẫu thuật.

Phương tiện cố định tăng cường bổ sung. So sánh mức độ di lệch trước và sau phẫu thuật. Tương quan kết quả nắn chỉnh với thời điểm can thiệp phẫu thuật. Tương quan kết quả nắn chỉnh với hình thái gãy cánh chậu.

Tương quan kết quả nắn chỉnh với hình thái gãy xương cùng. Thời gian theo dõi. Mức độ phục hồi cơ năng theo thang điểm Majeed. Mức độ phục hồi cơ năng theo hình thái tổn thương.

Tương quan mức độ phục hồi cơ năng với số bên bị tổn thương. Tương quan mức độ phục hồi cơ năng với thời điểm phẫu thuật. Tương quan mức độ phục hồi cơ năng với mức độ phục hồi giải phẫu 77 Bảng 4. Tỷ lệ tổn thương theo phân loại của Day trong y văn.

Tỷ lệ tổn thương theo phân loại của Denis trong y văn. Mức độ phục hồi cơ năng trong y văn. 109 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Phân vùng giải phẫu mặt ngoài cánh chậu.

Cấu tạo khớp cùng chậu. Cấu trúc diện khớp cùng chậu (thiết đồ cắt dọc). Cấu trúc diện khớp cùng chậu (thiết đồ cắt theo mặt phẳng trán). Động mạch cấp máu cho khớp cùng chậu.

Dây thần kinh sống thắt lưng L4, L5. Các cấu trúc dễ tổn thương trong phẫu thuật khớp cùng chậu. Cấu trúc dạng vòng của khung chậu. Xương cùng như vật chêm.

Chức năng khớp cùng chậu. Xquang tư thế thẳng trước sau (AP). Xquang tư thế eo chậu. Xquang tư thế tiếp tuyến.

Gãy ngành chậu mu và phần thấp trụ trước ổ cối trên CLVT. Cấu trúc vòng chậu trên CLVT. Cấu trúc khung chậu trên hình ảnh CLVT dựng hình 3D. Gãy phần sau cánh chậu phạm khớp cùng chậu.

Phân loại tổn thương GXSKCC theo Day trên CLVT dựng hình 3D. Phân loại sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu theo Day. Phân loại gãy xương cùng theo Denis. Dây chằng cùng chậu sau giống như cấu trúc cầu treo.

Cấu tạo dụng cụ thực nghiệm. Mô hình thực nghiệm. Phim cắt lớp vi tính cắt ngang khớp cùng chậu. Phim cắt lớp vi tính dựng hình 3D tư thế thẳng trước sau.

Phim cắt lớp vi tính dựng hình 3D tư thế chéo chậu phải. Phim cắt lớp vi tính dựng hình 3D tư thế nghiêng phải. Phim cắt lớp vi tính dựng hình 3D tư thế tư thế thẳng sau trước. Kỹ thuật đo mức độ di lệch trên phim Xquang.

Dụng cụ phẫu thuật khung chậu. Đường mổ chậu bẹn. Phẫu thuật nắn chỉnh và cố định phía trước khớp cùng chậu. Cố định khớp cùng chậu, xương cùng bằng vít nén ép khớp cùng chậu.

Đường mổ sau khớp cùng chậu. Phẫu thuật nắn chỉnh và cố định phía sau khớp cùng chậu. Cố định phía sau khớp cùng chậu bằng nẹp néo ép. Đường mổ và nắn chỉnh khớp mu.

Gãy xương sai khớp cùng chậu 2 bên. Hình ảnh chụp mạch số hoá xoá nền. Sai khớp cùng chậu đơn thuần bên trái. Sai khớp cùng chậu kèm gãy cánh chậu sau bên trái.

Gãy xương sai khớp cùng chậu bên trái kiểu Day III. Gãy xương sai khớp cùng chậu bên phải kiểu Day I. Sai khớp cùng chậu bên phải kèm gãy xương cùng kiểu Denis II. Gãy xương sai khớp cùng chậu 2 bên.

Khớp cùng chậu bên trái di lệch lên trên, ra sau và ra ngoài. Khớp cùng chậu bên trái di lệch ra trước, lên trên và vào trong .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đình Hải (2022). Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-y-hoc-gay-xuong-sai-khop-cung-chau-tren-clvt-3d

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CT 3D, đánh giá hiệu quả phẫu thuật kết xương bên trong.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên CLVT 3D" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter