Luận án tiến sĩ: Ứng dụng phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại Đại học Y Dược Huế
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn: Tổng quan kỹ thuật TAPP
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Trương Đình Khôi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn Tổng quan kỹ thuật TAPP
Thoát vị bẹn là tình trạng một phần nội tạng trong ổ bụng chui qua điểm yếu thành bụng vùng bẹn. Tình trạng này gây đau đớn, khó chịu cho người bệnh. Biến chứng có thể nghiêm trọng. Phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Các kỹ thuật mổ mở truyền thống có nhược điểm. Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa điều trị thoát vị bẹn. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn. Tỷ lệ tái phát thấp hơn. Kỹ thuật TAPP là một trong hai phương pháp nội soi chính. TAPP viết tắt của Transabdominal Preperitoneal. Kỹ thuật này tiếp cận khoang trước phúc mạc qua ổ bụng. Sau đó, tấm lưới nhân tạo được đặt để gia cố thành bụng. Luận án nghiên cứu sâu về TAPP. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của TAPP. Luận án tập trung vào việc đặt lưới trước phúc mạc. Đây là phương pháp phổ biến hiện nay. Bệnh nhân có nhiều lựa chọn điều trị an toàn hơn.
1.1. Thoát vị bẹn Định nghĩa và sự cần thiết điều trị
Thoát vị bẹn xảy ra khi các cấu trúc trong ổ bụng như ruột, mạc nối lớn lọt qua ống bẹn. Chúng tạo thành một khối phồng ở vùng bẹn. Khối phồng này thường xuất hiện khi ho, rặn hoặc đứng lâu. Thoát vị có thể gây đau, khó chịu. Nguy hiểm hơn là nghẹt hoặc tắc ruột. Điều trị thoát vị bẹn bắt buộc phải phẫu thuật. Phẫu thuật giúp đưa các tạng về vị trí cũ. Đồng thời, phẫu thuật củng cố thành bụng yếu. Việc trì hoãn điều trị có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.
1.2. Kỹ thuật TAPP Phương pháp điều trị tiên tiến
Kỹ thuật TAPP là một phương pháp phẫu thuật nội soi. Nó điều trị thoát vị bẹn hiệu quả. Bác sĩ thực hiện qua các lỗ nhỏ trên thành bụng. Một camera và các dụng cụ chuyên dụng được đưa vào. Khoang phúc mạc được mở ra. Khoang trước phúc mạc được bóc tách. Tấm lưới nhân tạo được đặt vào. Lưới này có tác dụng gia cố vùng thành bụng yếu. Sau đó, phúc mạc được khâu lại. Kỹ thuật TAPP đảm bảo độ bền vững cao. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn thấp.
1.3. Ưu điểm nổi bật của phương pháp nội soi
Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích. Bệnh nhân ít đau hơn sau mổ. Vết mổ nhỏ, thẩm mỹ hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân nhanh chóng phục hồi. Hoạt động bình thường sớm hơn. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng giảm. Đây là ưu điểm lớn so với mổ mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn đã trở thành tiêu chuẩn vàng.
II. Ưu điểm phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn
Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đã chứng minh nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi. Nó cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. So với mổ mở truyền thống, phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn. Các đường rạch nhỏ giúp giảm tổn thương mô mềm. Điều này dẫn đến sự phục hồi nhanh chóng. Bệnh nhân trải nghiệm ít đau hơn sau ca mổ. Thời gian quay lại các hoạt động thường ngày được rút ngắn. Đây là yếu tố quan trọng đối với những người bận rộn. Kỹ thuật nội soi cũng cho phép bác sĩ quan sát rõ ràng hơn. Góc nhìn rộng giúp phát hiện các thoát vị bẹn nhỏ. Việc này đảm bảo điều trị triệt để.
2.1. Giảm đau hồi phục nhanh chóng
Một trong những lợi ích chính của phẫu thuật nội soi là giảm đau đáng kể. Bệnh nhân ít cần thuốc giảm đau hơn. Phục hồi chức năng vận động cũng diễn ra nhanh chóng. Hầu hết bệnh nhân có thể đứng dậy và đi lại sau vài giờ. Họ thường xuất viện trong vòng 24-48 giờ. Thời gian nghỉ dưỡng ở nhà cũng ngắn hơn. Điều này giúp bệnh nhân sớm trở lại công việc và sinh hoạt.
2.2. Vết mổ nhỏ tính thẩm mỹ cao
Vết mổ trong phẫu thuật nội soi rất nhỏ. Thông thường, chỉ có 2-3 vết rạch khoảng 0.5-1 cm. Điều này mang lại lợi ích thẩm mỹ vượt trội. Sẹo mổ hầu như không đáng kể. Nó khác biệt rõ rệt so với vết sẹo lớn của mổ mở. Điều này đặc biệt quan trọng với bệnh nhân trẻ. Nó cũng giúp tăng sự tự tin cho người bệnh.
2.3. Hiệu quả cho thoát vị bẹn phức tạp
Phẫu thuật nội soi đặc biệt hiệu quả. Nó áp dụng cho các trường hợp thoát vị bẹn phức tạp. Ví dụ như thoát vị bẹn hai bên. Hoặc các trường hợp thoát vị bẹn tái phát sau mổ mở. Kỹ thuật nội soi cho phép xử lý cả hai bên bẹn trong một lần mổ. Điều này giảm thiểu số lần phẫu thuật. Nó cũng giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Mức độ tái phát cũng thấp hơn nhiều. Đây là một ưu điểm quan trọng.
III. Lưới nhân tạo thoát vị bẹn Vai trò và lựa chọn
Việc sử dụng tấm lưới nhân tạo là tiêu chuẩn vàng trong điều trị thoát vị bẹn. Lưới giúp tăng cường độ bền vững của thành bụng. Nó ngăn ngừa tái phát thoát vị một cách hiệu quả. Lưới được đặt tại vị trí yếu của thành bụng. Nó tạo ra một hàng rào cơ học chắc chắn. Các tấm lưới hiện đại được làm từ vật liệu tương thích sinh học. Vật liệu này giúp giảm thiểu phản ứng viêm. Nó cũng thúc đẩy quá trình tích hợp mô. Lưới nhân tạo đặc biệt quan trọng. Nó giúp duy trì kết quả lâu dài sau phẫu thuật. Nghiên cứu này tập trung vào việc đặt lưới trước phúc mạc. Đây là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả.
3.1. Tầm quan trọng của lưới nhân tạo trong điều trị
Thoát vị bẹn xảy ra do điểm yếu bẩm sinh hoặc mắc phải. Các mô tự nhiên không đủ khả năng chịu đựng áp lực ổ bụng. Lưới nhân tạo cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Nó gia cố vùng yếu, tạo thành một lớp bảo vệ. Điều này làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phát. Nếu không có lưới, khả năng tái phát sẽ cao hơn. Việc đặt lưới đúng cách là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công lâu dài của ca mổ.
3.2. Các loại lưới nhân tạo và vật liệu sử dụng
Có nhiều loại lưới nhân tạo khác nhau. Chúng được phân loại theo vật liệu và cấu trúc. Vật liệu phổ biến nhất là polypropylene. Lưới có thể là lưới trọng lượng nặng hoặc trọng lượng nhẹ. Lưới trọng lượng nhẹ thường linh hoạt hơn. Nó giảm cảm giác khó chịu sau mổ. Lưới tổng hợp có khả năng tương thích sinh học cao. Nó được thiết kế để tích hợp tốt với mô cơ thể. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại lưới phù hợp. Việc lựa chọn dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân và loại thoát vị.
3.3. Đặt lưới trước phúc mạc Kỹ thuật tối ưu
Kỹ thuật đặt lưới trước phúc mạc là một phương pháp hiệu quả. Lưới được đặt vào khoang giữa phúc mạc và cơ thành bụng. Vị trí này giúp lưới được che chắn. Nó tránh tiếp xúc trực tiếp với các tạng trong ổ bụng. Điều này giảm nguy cơ dính ruột. Nó cũng giảm các biến chứng liên quan. Kỹ thuật này đặc biệt được ưu tiên trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn. Việc đặt lưới đúng vị trí đảm bảo hiệu quả tối đa.
IV. Phục hồi biến chứng sau mổ thoát vị bẹn nội soi
Phục hồi sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn thường diễn ra nhanh chóng. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn sau mổ. Điều này giúp đảm bảo kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, bất kỳ phẫu thuật nào cũng có nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật thoát vị bẹn bằng lưới cũng không ngoại lệ. Các biến chứng thường gặp bao gồm đau, tụ dịch, nhiễm trùng. Biến chứng ít gặp hơn có thể là tổn thương thần kinh hoặc tái phát. Việc nhận biết và xử lý sớm các biến chứng là rất quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao. Họ cần thông báo ngay khi có dấu hiệu bất thường.
4.1. Quy trình phục hồi sau phẫu thuật nội soi
Sau phẫu thuật nội soi, bệnh nhân thường được khuyến khích vận động nhẹ nhàng. Việc đi lại sớm giúp giảm nguy cơ huyết khối. Chế độ ăn uống thường trở lại bình thường nhanh chóng. Bệnh nhân cần tránh các hoạt động gắng sức trong vài tuần. Nâng vác vật nặng nên được hạn chế. Việc tuân thủ lời khuyên của bác sĩ rất quan trọng. Nó giúp vết mổ lành nhanh. Nó cũng ngăn ngừa tái phát.
4.2. Biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật thoát vị bẹn
Một số biến chứng có thể xảy ra. Đau kéo dài là một trong số đó. Tụ dịch huyết thanh hoặc máu tại chỗ mổ cũng thường gặp. Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng lưới là biến chứng hiếm gặp. Tổn thương mạch máu hoặc thần kinh cũng có thể xảy ra. Biến chứng nghiêm trọng nhất là tái phát thoát vị. Mặc dù tỷ lệ thấp với phẫu thuật nội soi. Các biến chứng này cần được điều trị kịp thời.
4.3. Quản lý và phòng ngừa biến chứng hiệu quả
Để quản lý và phòng ngừa biến chứng, bác sĩ sẽ đưa ra hướng dẫn cụ thể. Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định. Vệ sinh vết mổ sạch sẽ. Tránh gắng sức quá mức. Tái khám định kỳ để kiểm tra tình trạng phục hồi. Nếu có dấu hiệu sưng, đau tăng, sốt hoặc chảy dịch, cần thăm khám ngay. Việc tuân thủ chặt chẽ các biện pháp này giúp giảm thiểu rủi ro. Nó đảm bảo kết quả phục hồi tốt nhất.
V. So sánh kỹ thuật TAPP và TEP trong điều trị thoát vị bẹn
Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn có hai kỹ thuật chính: TAPP và TEP. Cả hai đều là phương pháp đặt lưới nhân tạo. Cả hai đều mang lại nhiều lợi ích so với mổ mở. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt cơ bản về đường tiếp cận. TAPP (Transabdominal Preperitoneal) đi qua khoang phúc mạc. TEP (Totally Extraperitoneal) hoàn toàn nằm ngoài phúc mạc. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp tối ưu. Lựa chọn phụ thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên. Nó cũng phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
5.1. Khác biệt cơ bản giữa TAPP và TEP
Kỹ thuật TAPP đòi hỏi mở phúc mạc. Sau đó bóc tách khoang trước phúc mạc. Lưới được đặt và phúc mạc được đóng lại. Kỹ thuật TEP không xâm nhập vào khoang phúc mạc. Bác sĩ trực tiếp tạo một khoang làm việc ngoài phúc mạc. Sau đó đặt lưới. TEP tránh được các nguy cơ liên quan đến việc xâm nhập ổ bụng. Ví dụ như dính ruột hoặc tổn thương tạng trong ổ bụng.
5.2. Lợi ích và hạn chế của từng kỹ thuật
TAPP có ưu điểm là tầm nhìn rộng, dễ dàng xử lý thoát vị phức tạp. Nó cũng thuận lợi cho thoát vị bẹn hai bên. Hạn chế là nguy cơ tổn thương tạng trong ổ bụng. Nguy cơ dính ruột cũng cao hơn TEP. TEP ít xâm lấn hơn. Nguy cơ tổn thương tạng trong bụng rất thấp. Tuy nhiên, TEP đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Tầm nhìn của TEP cũng hẹp hơn TAPP. Cả hai kỹ thuật đều mang lại hiệu quả cao.
5.3. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho thoát vị bẹn
Lựa chọn giữa TAPP và TEP phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố quan trọng. Loại thoát vị bẹn, kích thước, và bệnh lý kèm theo cũng ảnh hưởng. TAPP thường được ưu tiên khi cần tầm nhìn rộng. Hoặc khi xử lý thoát vị bẹn tái phát. TEP được chọn khi ưu tiên tránh hoàn toàn khoang phúc mạc. Cả hai đều là phương pháp an toàn và hiệu quả. Quyết định cuối cùng cần được cá nhân hóa.
VI. Chi phí phẫu thuật thoát vị bẹn chất lượng cuộc sống
Chi phí phẫu thuật thoát vị bẹn là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyết định của bệnh nhân. Chi phí có thể thay đổi tùy thuộc nhiều yếu tố. Loại kỹ thuật phẫu thuật là một yếu tố lớn. Bệnh viện thực hiện, trang thiết bị cũng ảnh hưởng. Phẫu thuật nội soi thường có chi phí ban đầu cao hơn mổ mở. Tuy nhiên, nó mang lại nhiều lợi ích về lâu dài. Bao gồm thời gian phục hồi ngắn hơn và giảm biến chứng. Điều này có thể tiết kiệm chi phí gián tiếp. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ cũng rất quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả tổng thể của can thiệp y tế.
6.1. Các yếu tố tác động đến chi phí phẫu thuật
Chi phí phẫu thuật thoát vị bẹn bao gồm nhiều khoản. Chi phí gây mê, vật tư y tế, đặc biệt là tấm lưới nhân tạo. Chi phí nằm viện, thuốc men sau mổ cũng tính vào. Phí phẫu thuật viên, các xét nghiệm cận lâm sàng trước mổ. Loại hình bảo hiểm y tế cũng ảnh hưởng đáng kể. Cơ sở vật chất của bệnh viện cũng là yếu tố. Bệnh viện tư nhân thường có chi phí cao hơn.
6.2. So sánh chi phí mổ nội soi và mổ mở
Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn thường có chi phí trực tiếp cao hơn. Nguyên nhân là do cần thiết bị chuyên dụng đắt tiền. Lưới nhân tạo sử dụng trong nội soi cũng có thể có giá cao hơn. Tuy nhiên, mổ nội soi có lợi ích gián tiếp. Thời gian nằm viện ngắn hơn. Khả năng phục hồi nhanh hơn. Bệnh nhân sớm trở lại làm việc. Điều này giảm chi phí mất thu nhập. Nhìn chung, chi phí tổng thể có thể không chênh lệch quá nhiều. Đôi khi còn rẻ hơn do ít biến chứng.
6.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật
Mục tiêu cuối cùng của điều trị là cải thiện chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật nội soi giúp giảm đau. Nó loại bỏ khối thoát vị. Bệnh nhân có thể quay lại các hoạt động thể chất. Họ cảm thấy thoải mái hơn trong sinh hoạt hàng ngày. Giảm tỷ lệ tái phát cũng góp phần vào chất lượng cuộc sống lâu dài. Nghiên cứu khoa học thường đánh giá các chỉ số này. Nó giúp xác nhận hiệu quả của phương pháp điều trị. Chất lượng cuộc sống là thước đo thành công quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thoát vị bẹn là một trong những bệnh lý ngoại khoa phổ biến nhất trên phạm vi toàn cầu, với ước tính khoảng 20 triệu ca phẫu thuật được tiến hành mỗi năm (HerniaSurge, 2018). Phẫu thuật phục hồi thành bụng không căng (tension-free repair) bằng tấm lưới nhân tạo đã trở thành tiêu chuẩn vàng, trong đó phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng (Transabdominal Preperitoneal - TAPP) khẳng định ưu thế vượt trội nhờ khả năng tiếp cận toàn diện giải phẫu vùng bẹn. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào nhóm thoát vị bẹn nguyên phát, không biến chứng và chưa đánh giá có hệ thống về chất lượng cuộc sống dài hạn cũng như tiềm năng tầm soát thoát vị bẹn đối bên tiềm ẩn.
Luận án Tiến sĩ Y học của Nghiên cứu sinh Trương Đình Khôi, chuyên ngành Ngoại khoa (Mã số: 9 72 01 04) tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Anh Vũ với đề tài: "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng" đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) này. Công trình mở rộng chỉ định TAPP cho cả nhóm thoát vị biến chứng (cầm tù, nghẹt), thoát vị tái phát và kết hợp điều trị các bệnh lý ngoại khoa ổ bụng đồng thời.
Nghiên cứu thiết lập ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Đặc điểm giải phẫu - lâm sàng, cận lâm sàng và giá trị chẩn đoán của phẫu thuật TAPP trong việc phát hiện tổn thương phối hợp và thoát vị đối bên tiềm ẩn có ưu thế vượt trội ra sao so với chẩn đoán tiền phẫu? (Giả thuyết $H_1$: TAPP nâng cao tỷ lệ phát hiện thoát vị đối bên tiềm ẩn thêm 15–25% so với lâm sàng).
- Câu hỏi 2 (RQ2): Phẫu thuật TAPP có đảm bảo tính an toàn, khả thi và hiệu quả can thiệp trên nhóm thoát vị biến chứng cầm tù/nghẹt tương đương với nhóm không biến chứng hay không? (Giả thuyết $H_2$: Tỷ lệ tai biến trong mổ và biến chứng sớm sau mổ ở nhóm biến chứng được kiểm soát an toàn khi tuân thủ giải phẫu khoang trước phúc mạc).
- Câu hỏi 3 (RQ3): Mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống (đánh giá bằng thang điểm Carolina Comfort Scale - CCS) và giảm đau mạn tính sau mổ TAPP duy trì bền vững như thế nào qua các mốc thời gian theo dõi dài hạn? (Giả thuyết $H_3$: Điểm CCS giảm dần theo thời gian và tỷ lệ đau mạn tính duy trì ở mức dưới 2%).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng Giải phẫu học Lỗ cơ lược của Henri Fruchaud (1956), Nguyên lý phục hồi thành bụng không căng của Lichtenstein (1984), Kỹ thuật tiếp cận khoang trước phúc mạc của Stoppa – Wantz và Hướng dẫn quốc tế của Hội Thoát vị thế giới (HerniaSurge Guidelines, 2018).
Literature Review và Positioning
Lịch sử phẫu thuật thoát vị bẹn trải qua ba giai đoạn tiến hóa căn bản: phục hồi bằng mô tự thân gây căng (tension repair) khởi xướng bởi Edoardo Bassini (1887) và hoàn thiện bởi Earl Shouldice (1952); kỷ nguyên tạo hình không căng (tension-free) với tấm lưới nhân tạo qua ngã mổ mở do Irving Lichtenstein (1984) đề xuất; và kỷ nguyên phẫu thuật nội soi ít xâm lấn bắt đầu từ thập niên 1990 với hai nhánh tiếp cận chính: TAPP (Arregui, 1991; Dion, 1991) và TEP (Dulucq, 1990; Ferzli, 1992).
Y văn thế giới ghi nhận cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái phẫu thuật nội soi: TAPP và TEP (Totally ExtraPeritoneal). Trường phái ủng hộ TEP (Dulucq, 1990; McKernan, 1993) cho rằng phẫu thuật hoàn toàn ngoài phúc mạc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dính ruột, tắc ruột và tổn thương tạng trong ổ bụng do không xâm phạm khoang phúc mạc. Ngược lại, trường phái TAPP (Arregui, 1992; Bittner et al., 2011 thuộc International Endohernia Society - IEHS) chứng minh TAPP cung cấp phẫu trường giải phẫu rộng rãi, quen thuộc, đường cong huấn luyện (learning curve) ngắn hơn (50–75 ca so với >100 ca của TEP), cho phép đánh giá trực quan sức sống của tạng nghẹt trong thoát vị biến chứng, đồng thời khảo sát toàn diện thành bụng đối bên để tầm soát thoát vị tiềm ẩn.
So sánh với các cơ sở dữ liệu quốc tế lớn:
- Sổ bộ Thoát vị Thụy Điển (Swedish Hernia Register): Ghi nhận tỷ lệ áp dụng Lichtenstein chiếm 64%, TEP chiếm 25%, trong khi TAPP chỉ chiếm 3% do định hướng hệ thống y tế công ưu tiên mổ mở ban đầu (HerniaSurge, 2018).
- Sổ bộ Thoát vị Cộng hòa Liên bang Đức (Herniamed Registry): Phân tích trên hàng vạn ca phẫu thuật ghi nhận TAPP chiếm tỷ lệ áp đảo 39%, vượt qua cả TEP (25%) và Lichtenstein (24%), chứng minh tính ưu việt của TAPP trong các trung tâm phẫu thuật nội soi phát triển (Bittner et al., 2016).
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa phẫu thuật thực nghiệm ít xâm lấn và y học thực chứng: mở rộng chỉ định TAPP từ các trường hợp đơn giản sang các bệnh cảnh ngoại khoa phức tạp (thoát vị bẹn nghẹt, thoát vị kèm sỏi túi mật, thoát vị tái phát sau mổ mở) trong bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam, chuẩn hóa theo phân loại của Hội Thoát vị Châu Âu (European Hernia Society - EHS).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và mở rộng thuyết Giải phẫu học Lỗ cơ lược (Myopectineal Orifice - MPO) của Henri Fruchaud (1956). Fruchaud đã chứng minh rằng tất cả các dạng thoát vị vùng bẹn (gián tiếp, trực tiếp, thoát vị đùi) đều xuất phát từ điểm yếu duy nhất là mạc ngang không đủ khả năng chống đỡ áp lực ổ bụng tại lỗ cơ lược. Luận án tái khẳng định trên thực nghiệm lâm sàng rằng việc đặt một tấm lưới phẳng đơn sợi kích thước lớn ($10 \times 15\text{ cm}$) vào khoang trước phúc mạc (preperitoneal space) giúp tái tạo một "sàn nhân tạo" vững chắc, phân tán đều áp lực nội ổ bụng theo định luật Pascal, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tái phát ở cả ba vị trí hố bẹn ngoài, hố bẹn trong và ống đùi.
Áp lực nội ổ bụng (Intra-abdominal Pressure)
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc ($10 \times 15\text{ cm}$) │
│ (Tái tạo sàn cơ học che phủ toàn bộ MPO) │
└──────────────┬───────────────────────────┬─────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Bảo toàn Tam giác Chết │ │ Bảo toàn Tam giác Đau │
│ (Tránh bó mạch chậu ngoài & │ │ (Tránh TK bì đùi ngoài & │
│ nhánh sinh dục TK SDĐ) │ │ nhánh đùi TK sinh dục đùi) │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Đồng thời, công trình thách thức quan niệm phẫu thuật truyền thống từng xem thoát vị bẹn nghẹt là chống chỉ định của đặt tấm lưới nhân tạo tổng hợp (synthetic mesh). Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng trong điều kiện ổ phúc mạc không bị nhiễm trùng nặng và tạng nghẹt chưa hoại tử rò rỉ, việc phẫu tích giải phóng chèn ép qua nội soi kết hợp đặt lưới Polypropylene trước phúc mạc vẫn bảo đảm tính an toàn sinh học tuyệt đối, không làm gia tăng tỷ lệ nhiễm trùng lưới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết và phân loại chuẩn hóa quốc tế:
- Bản đồ Giải phẫu Khoang Trước Phúc Mạc của Colborn & Skandalakis: Phân định nghiêm ngặt "Tam giác chết" (Triangle of Doom - giới hạn bởi ống dẫn tinh và mạch máu sinh dục, chứa bó mạch chậu ngoài) và "Tam giác đau" (Triangle of Pain - giới hạn bởi mạch máu sinh dục và dải chậu mu, chứa thần kinh bì đùi ngoài và nhánh đùi của thần kinh sinh dục đùi). Khung phân tích xác lập nguyên tắc vô cảm và cố định: tuyệt đối không bấm clip/ghim hay đốt điện dưới đường dải chậu mu.
- Hệ thống phân loại EHS (2007): Chuẩn hóa đánh giá giải phẫu theo phân nhóm M (Medial - trực tiếp), L (Lateral - gián tiếp), F (Femoral - đùi) kết hợp phân độ kích thước lỗ thoát vị theo đơn vị ngón tay ($1 \le 1.5\text{ cm}$; $2: 1.5\text{–}3\text{ cm}$; $3 > 3\text{ cm}$).
- Phân loại Vật liệu Tấm lưới Deeken & Lake: Lựa chọn tấm lưới Polypropylene dệt thưa, đơn sợi, kích thước lỗ lớn ($1\text{–}1.5\text{ mm}$), áp lực nổ (bursting strength) $> 16\text{ N/cm}^2$, đáp ứng tính tương thích sinh học tối ưu và giảm thiểu hiện tượng co rút lưới (mesh shrinkage).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình nghiên cứu (Paradigm & Epistemology): Thực chứng luận (Positivism) kết hợp Hậu thực chứng (Post-positivism) trong thử nghiệm lâm sàng can thiệp ngoại khoa tiến cứu, có theo dõi dọc (prospective longitudinal cohort study).
- Địa điểm và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa.
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Bệnh nhân $\ge 18$ tuổi được chẩn đoán thoát vị bẹn nguyên phát hoặc tái phát, một bên hoặc hai bên, thể không biến chứng hoặc có biến chứng (nghẹt, cầm tù), có chỉ định phẫu thuật và đồng thuận tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bệnh nhân có chống chỉ định gây mê nội khí quản; tiền sử phẫu thuật vùng bụng dưới/tiểu khung nhiều lần gây dính nặng; thoát vị nghẹt đến muộn có hoại tử ruột kèm viêm phúc mạc toàn thể; bệnh lý nội khoa nặng không kiểm soát (ASA > III).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phẫu thuật và thu thập số liệu được chuẩn hóa cao độ:
- Đặt Trocar: Phương pháp mở Hasson qua rốn đặt trocar $10\text{ mm}$ cho ống soi $30^\circ$, hai trocar thao tác $5\text{ mm}$ tại hai bên hố chậu ngang mức rốn.
- Phẫu tích khoang trước phúc mạc: Mở lá phúc mạc thành từ nếp rốn ngoài ra phía gai chậu trước trên, cách bờ trên lỗ bẹn sâu $2\text{–}3\text{ cm}$. Phẫu tích tách khoang Retzius (phía trong) đến khớp mu và dây chằng Cooper, tách khoang Bogros (phía ngoài) bộc lộ cơ đái chậu và dải chậu mu.
- Xử lý túi thoát vị: Giải phóng túi thoát vị gián tiếp khỏi thừng tinh (mạch máu sinh dục và ống dẫn tinh); đối với túi thoát vị trực tiếp lớn, lộn túi mạc ngang và cố định vào dây chằng Cooper để triệt tiêu khoang chết.
- Đặt và cố định lưới: Sử dụng tấm lưới kích thước tối thiểu $10 \times 15\text{ cm}$ trải phẳng trùm kín toàn bộ lỗ cơ lược Fruchaud (vượt qua khớp mu $1\text{–}2\text{ cm}$, vượt qua bờ ngoài lỗ bẹn sâu $3\text{–}5\text{ cm}$). Cố định lưới bằng ghim ProTack $5\text{ mm}$ (Covidien, Hoa Kỳ) chỉ tại các vị trí an toàn (dây chằng Cooper, thành bụng trước trên dải chậu mu), hoặc không cố định trong các trường hợp lỗ thoát vị nhỏ nhằm giảm thiểu đau sau mổ.
- Đóng phúc mạc: Đóng kín liên tục bằng chỉ tự tiêu (Vicryl/Monocryl 3-0) hoặc khâu vắt mũi chữ V, bảo đảm mép phúc mạc phủ kín hoàn toàn tấm lưới, ngăn ngừa tạng trong ổ bụng tiếp xúc với bề mặt lưới.
Data và phân tích
- Công cụ đo lường:
- Mức độ đau cấp tính đánh giá bằng Thang điểm Tương tự Nhìn (Visual Analogue Scale - VAS) từ 0 đến 10 điểm tại các thời điểm: 6 giờ, 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ sau mổ và khi xuất viện.
- Đánh giá tụ dịch sau mổ theo thang phân loại Morales-Conde.
- Chất lượng cuộc sống và cảm giác khó chịu liên quan đến tấm lưới đánh giá bằng Carolina Comfort Scale (CCS) tại các mốc tái khám 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau mổ.
- Xử lý thống kê: Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản chuyên dụng cho y sinh học. Các biến định tính biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định mối liên quan bằng Chi-Square ($\chi^2$) hoặc Fisher's Exact Test. Các biến định lượng biểu diễn bằng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD), so sánh bằng Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test. Ngưỡng ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0.05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng chẩn đoán và phát hiện thoát vị đối bên tiềm ẩn: Phẫu thuật nội soi TAPP chứng minh ưu thế tuyệt đối trong việc đánh giá toàn diện sàn bẹn. Trong quá trình quan sát ổ phúc mạc, TAPP phát hiện tỷ lệ đáng kể các trường hợp thoát vị bẹn đối bên tiềm ẩn không có triệu chứng lâm sàng trước mổ ($8%\text{–}51%$ theo y văn trích dẫn trong nghiên cứu), cho phép xử trí đồng thì hai bên chỉ qua cùng 3 lỗ trocar ban đầu mà không làm tăng đáng kể thời gian nằm viện.
- Tính khả thi vượt bậc trên nhóm thoát vị biến chứng: Đối với nhóm thoát vị bẹn biến chứng nghẹt hoặc cầm tù, TAPP cho phép giải phóng tạng bị thắt nghẹt dưới quan sát trực tiếp, đánh giá chính xác độ tưới máu và nhu động của quai ruột/mạc nối lớn. Luận án ghi nhận thời gian phẫu thuật trung bình ở nhóm biến chứng kéo dài hơn không đáng kể so với nhóm không biến chứng, với tỷ lệ chuyển mổ mở cực thấp và không ghi nhận trường hợp nào hoại tử ruột thứ phát hay nhiễm trùng lưới sau mổ.
- Kiểm soát đau sau mổ và hồi phục chức năng nhanh chóng: Điểm đau VAS trung bình sau 24 giờ sau mổ ở mức thấp ($< 3\text{ điểm}$ - đau nhẹ). Đa số bệnh nhân phục hồi lưu thông ruột (trung tiện) trong vòng 12–24 giờ và tự phục hồi sinh hoạt cá nhân cơ bản sau 24–48 giờ.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài theo thang điểm CCS: Điểm đánh giá CCS tại thời điểm 6 tháng và 12 tháng sau mổ đạt mức tối ưu: $> 95%$ bệnh nhân hoàn toàn không có cảm giác có vật lạ (mesh sensation) hay đau mạn tính khi thực hiện các hoạt động thể lực gắng sức.
- Tỷ lệ biến chứng thấp và không ghi nhận tái phát sớm: Tỷ lệ biến chứng tụ dịch (seroma) vùng bẹn sau mổ chiếm tỷ lệ nhỏ và tự hấp thu sau 4–8 tuần mà không cần chọc hút can thiệp; không ghi nhận tổn thương mạch máu lớn vùng "Tam giác chết" hay tổn thương thần kinh vùng "Tam giác đau".
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ LÂM SÀNG: TAPP VS. LICHTENSTEIN │
├──────────────────────────┬────────────────────┬────────────────────────┤
│ Tiêu chí đánh giá │ Phẫu thuật TAPP │ Mổ mở Lichtenstein │
├──────────────────────────┼────────────────────┼────────────────────────┤
│ Đau cấp tính (VAS 24h) │ Thấp (1 - 3 điểm) │ Trung bình (4 - 6 điểm)│
│ Đau mạn tính (>3 tháng) │ Rất thấp (< 2%) │ Đáng kể (10% - 12%) │
│ Tầm soát bên đối diện │ Có (trực quan 100%)│ Không thể thực hiện │
│ Hồi phục lao động │ Sớm (7 - 10 ngày) │ Chậm (14 - 21 ngày) │
│ Tái phát trung hạn │ Tương đương (< 1%) │ Tương đương (< 1%) │
└──────────────────────────┴────────────────────┴────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết & Học thuật: Công trình bổ sung dữ liệu lâm sàng thực chứng cho y văn ngoại khoa Việt Nam vào bức tranh chung của Hội Thoát vị Châu Á - Thái Bình Dương (APHS), khẳng định tính đúng đắn của thuyết phục hồi toàn bộ lỗ cơ lược qua nội soi.
- Về mặt Thực tiễn Lâm sàng: Cung cấp quy trình kỹ thuật TAPP chuẩn hóa từng bước, xác định các mốc giải phẫu an toàn giúp phẫu thuật viên tránh được các "cạm bẫy" giải phẫu (Corona Mortis, Triangle of Doom, Triangle of Pain), giảm thiểu triệt để biến chứng chảy máu và đau mạn tính.
- Về mặt Chính sách & Quản lý Y tế: Làm cơ sở khoa học để các bệnh viện tuyến tỉnh/thành phố triển khai rộng rãi TAPP như một kỹ thuật thường quy, rút ngắn ngày điều trị nội trú, giảm chi phí gián tiếp do người bệnh sớm trở lại lực lượng lao động.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Đặc thù mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại các bệnh viện ngoại khoa tuyến trung ương và chuyên sâu (Bệnh viện Trung ương Huế, BV Đại học Y Dược Huế, BV Đa khoa tỉnh Khánh Hòa) với đội ngũ phẫu thuật viên có tay nghề nội soi cao, do đó kết quả về thời gian phẫu thuật và tỷ lệ tai biến có thể chịu tác động của kinh nghiệm phẫu thuật viên (selection/performance bias).
- Thời gian theo dõi dài hạn: Mặc dù đã theo dõi chất lượng cuộc sống qua thang điểm CCS đến 12 tháng, việc theo dõi tái phát sau phẫu thuật thoát vị bẹn đòi hỏi các mốc thời gian dài hơn (3 năm, 5 năm và 10 năm) để đánh giá toàn diện hiện tượng thoái hóa mô và chuyển hóa collagen theo tuổi tác.
- Cơ chế phân tử chưa được khảo sát sâu: Nghiên cứu chưa tiến hành định lượng tỷ lệ Collagen Type I / Type III hoặc nồng độ enzym Matrix Metalloproteinases (MMPs) trên mẫu sinh thiết mạc ngang của từng nhóm bệnh nhân để liên hệ trực tiếp với nguy cơ thoát vị tái phát.
Định hướng nghiên cứu tương lai
- Thiết lập thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng (RCT) đa trung tâm quy mô lớn so sánh trực đầu TAPP và TEP trên nhóm thoát vị tái phát phức tạp.
- Ứng dụng phẫu thuật nội soi một vết mổ (Single Incision Laparoscopic Surgery - SILS TAPP) và phẫu thuật nội soi có robot hỗ trợ (Robotic-assisted TAPP) nhằm tối ưu hóa độ linh hoạt của dụng cụ khi khâu đóng phúc mạc.
- Nghiên cứu sâu về các loại lưới sinh học (biological mesh) tự tiêu hoặc lưới có lớp chắn chống dính chuyên biệt trong điều trị thoát vị bẹn nghẹt có hoại tử ruột phải cắt nối tiêu hóa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học (Bác sĩ Nội trú, Chuyên khoa II, Nghiên cứu sinh Ngoại Tiêu hóa - Ngoại Tổng quát), đóng góp vào hệ thống y học chứng cứ của Hội Ngoại khoa & Phẫu thuật Nội soi Việt Nam.
- Tác động Kinh tế - Xã hội: Tối ưu hóa mô hình phẫu thuật trong ngày (Day-surgery hernia repair). Việc giảm thời gian nằm viện từ 5–7 ngày (mổ mở truyền thống) xuống còn 1–2 ngày (TAPP) giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách bảo hiểm y tế và giảm tải cho các cơ sở y tế tuyến trên.
- Chuyển giao Công nghệ: Quy trình chuẩn hóa trong luận án là cẩm nang lâm sàng giá trị giúp chuyển giao công nghệ an toàn cho các bệnh viện khu vực miền Trung - Tây Nguyên và trên cả nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Học viên Sau đại học và Nghiên cứu sinh Ngoại khoa: Tiếp cận một khung nghiên cứu phẫu thuật chuẩn mực, từ phân tích giải phẫu ứng dụng, thiết kế công cụ đo lường (VAS, CCS) đến phương pháp thống kê y sinh học.
- Phẫu thuật viên Lâm sàng: Nắm vững các bước phẫu tích khoang trước phúc mạc, kỹ thuật trải lưới không nhăn, nhận diện vòng nối tử thần (Corona Mortis) và vùng giải phẫu nguy hiểm nhằm bảo đảm an toàn tối đa cho người bệnh.
- Nhà Quản lý Y tế và Bệnh viện: Có căn cứ khoa học để đầu tư trang thiết bị phẫu thuật nội soi, xây dựng danh mục kỹ thuật và xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa tại đơn vị.
- Người bệnh Thoát vị bẹn: Được thụ hưởng kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn, ít đau đớn, đạt tính thẩm mỹ cao, bảo tồn tối đa chức năng sinh sản/sinh hoạt và nhanh chóng tái hòa nhập cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng ứng dụng thực nghiệm của Thuyết Lỗ cơ lược Henri Fruchaud (1956) trong phẫu thuật nội soi TAPP: chứng minh việc đặt tấm lưới nhân tạo trùm phủ toàn diện cả 3 hố bẹn (ngoài, trong, trên bàng quang) và lỗ đùi trong khoang trước phúc mạc không chỉ điều trị tổn thương hiện hữu mà còn đóng vai trò dự phòng tuyệt đối các thể thoát vị tiềm tàng khác tại cùng một bên bẹn.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu mổ mở của Lichtenstein (1984) hay các nghiên cứu nội soi TEP thuần túy của Dulucq (1990), luận án áp dụng quy trình đánh giá kép: kết hợp nội soi chẩn đoán khoang phúc mạc để tầm soát 100% thành bẹn đối bên và đánh giá tạng nghẹt, đồng thời sử dụng phối hợp bộ ba công cụ định lượng chuẩn hóa quốc tế gồm Phân loại EHS, Thang điểm đau VAS và Thang đo chất lượng sống Carolina Comfort Scale (CCS).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu nghiên cứu là gì?
Tỷ lệ phát hiện thoát vị bẹn đối bên tiềm ẩn trong lúc mổ TAPP ở những bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng trước mổ là rất đáng kể. Phát hiện này giải thích nguyên nhân vì sao nhiều trường hợp sau mổ mở một bên lại "tái phát" bên đối diện trong vòng 1–2 năm thực chất là do bỏ sót tổn thương có sẵn từ trước.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hay không?
Luận án mô tả chi tiết, minh họa rõ ràng từng bước kỹ thuật: từ vị trí đặt 3 trocar, đường rạch phúc mạc cách bờ trên lỗ bẹn sâu $2\text{ cm}$, ranh giới bộc lộ khoang Retzius và Bogros, kích thước lưới tiêu chuẩn $10 \times 15\text{ cm}$, quy tắc cố định lưới tránh "Tam giác chết" và "Tam giác đau", đến kỹ thuật khâu kín phúc mạc bằng chỉ tự tiêu, cho phép bất kỳ phẫu thuật viên nội soi nào cũng có thể chuẩn hóa và tái lập quy trình.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chiến lược nghiên cứu dài hạn tập trung vào ba trọng tâm: (1) Theo dõi đoàn hệ dọc thuần tập bệnh nhân sau 5–10 năm để đánh giá tỷ lệ tái phát thực tế; (2) Nghiên cứu đa trung tâm về TAPP một vết mổ (SILS) và phẫu thuật Robot; (3) Khảo sát tương tác mô học - miễn dịch học giữa các thế hệ vật liệu lưới siêu nhẹ (ultra-lightweight mesh) với bao cơ mạc ngang.
Kết luận
- Khẳng định giá trị toàn diện của TAPP: Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng là phương pháp điều trị triệt để, an toàn và hiệu quả cao cho thoát vị bẹn ở người trưởng thành.
- Mở rộng chỉ định thành công: Luận án chứng minh tính khả thi và an toàn của TAPP đối với các thể bệnh phức tạp bao gồm thoát vị biến chứng nghẹt/cầm tù, thoát vị tái phát và kết hợp phẫu thuật ổ bụng đồng thì.
- Ưu thế vượt trội về chất lượng sống: Giảm thiểu tối đa mức độ đau sau mổ theo thang điểm VAS, rút ngắn thời gian phục hồi sinh hoạt và đem lại chất lượng sống vượt trội bền vững theo thang điểm Carolina Comfort Scale (CCS).
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật ngoại khoa: Định hình rõ nét bản đồ giải phẫu phẫu tích khoang trước phúc mạc, xác lập các mốc an toàn bảo vệ cấu trúc mạch máu lớn và thần kinh cảm giác vùng bẹn.
- Đóng góp vào kho tàng y học chứng cứ: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng vững chắc, thúc đẩy sự phát triển của chuyên ngành Ngoại khoa Tiêu hóa - Nội soi Việt Nam hội nhập toàn diện với các tiêu chuẩn của Hội Thoát vị Quốc tế (HerniaSurge).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC TRƯƠNG ĐÌNH KHÔI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN ĐẶT TẤM LƯỚI NHÂN TẠO TRƯỚC PHÚC MẠC QUA ĐƯỜNG VÀO Ổ BỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC TRƯƠNG ĐÌNH KHÔI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN ĐẶT TẤM LƯỚI NHÂN TẠO TRƯỚC PHÚC MẠC QUA ĐƯỜNG VÀO Ổ BỤNG Ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM ANH VŨ HUẾ – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời Cảm Ơn Nhân dịp hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Huế, Bộ môn Ngoại, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, Ban Giám đốc Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Quý thầy cô của trường Đại học Y Dược Huế và Bệnh viện Trung ương Huế, đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu. Ban Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Khánh Hoà, tập thể khoa Ngoại tổng quát, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập vừa qua.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS. Phạm Anh Vũ, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Dược Huế, người thầy đáng kính đã dạy dỗ, trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn và thăm hỏi sức khỏe đến các bệnh nhân đã hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Và trên hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ba Mẹ, đã sinh thành, nuôi dưỡng và mong tôi thành công trong cuộc đời.
Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình tôi, đã giúp đỡ và động viên tôi vượt qua những khó khăn về tinh thần và vật chất trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Huế, tháng 05 năm 2022 Trương Đình Khôi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Trương Đình Khôi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CS Cộng sự PTNS Phẫu thuật nội soi TVB Thoát vị bẹn Thuật ngữ Anh – Việt AHS American Hernia Society Hội thoát vị Hoa Kỳ AMEHS Afro Middle East Hernia Society Hội thoát vị châu Phi - Trung Đông APHS Asia Pacific Hernia Society Hội thoát vị châu Á-Thái Bình Dương BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể EAES The European Association of Hội phẫu thuật nội soi châu Âu Endoscopic Surgery EHS European Hernia Society Hội thoát vị châu Âu IDI & International Diabetes Instutite Viện nghiên cứu đái tháo đường WPRO & Regional Office for the quốc tế & Văn phòng khu vực Tây Western Pacific Thái Bình Dương IEHS International Endohernia Society Hội nội soi thoát vị thế giới IPOM Intraperitoneal onlay mesh Kỹ thuật đặt lưới trong phúc mạc SILS Single incision laparoscopic Phẫu thuật nội soi một đường mổ surgery TAPP Transabdominal preperitoneal Kỹ thuật đặt lưới trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng TEP Totally extraperitoneal Kỹ thuật đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc TIPP Transinguinal preperitoneal Kỹ thuật đặt lưới trước phúc mạc qua ngã bẹn TREPP Transrectus sheath preperitoneal Kỹ thuật đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc qua cân cơ thẳng bụng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Giải phẫu học. Sinh lý bệnh thoát vị bẹn. Bệnh học thoát vị bẹn. Điều trị thoát vị bẹn.
Phẫu thuật TAPP. Một số nghiên cứu thoát vị bẹn trong nước gần đây. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức y học trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn .133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Giá trị chẩn đoán thoát vị bẹn của các phương tiện hình ảnh. Chẩn đoán phân biệt khối phồng vùng bẹn bìu. Các phân loại thoát vị bẹn. Các kỹ thuật mổ thoát vị bẹn.
Các biến chứng của TAPP. Điểm VAS và khuyến cáo sử dụng thuốc giảm đau. Phân loại Morales – Conde cho tụ dịch sau mổ thoát vị bẹn. Bảng điểm đánh giá chất lượng sống CCS sau mổ thoát vị bẹn có dùng tấm lưới.
Phân bố bệnh nhân theo BMI. Phân độ sức khoẻ bệnh nhân theo ASA. Các yếu tố nội khoa. Tiền sử phẫu thuật.
Lý do vào viện. Thời gian mắc bệnh. Chẩn đoán thoát vị trước mổ. Triệu chứng lâm sàng.
Tạng thoát vị. So sánh chẩn đoán thoát vị bẹn trước và sau mổ. Kích thước lỗ thoát vị. Kích thước lỗ thoát vị đối với thoát vị bẹn 1 bên.
Kích thước lỗ thoát vị đối với thoát vị bẹn 2 bên. Phân loại thoát vị bẹn được phẫu thuật. Liên quan giữa thoát vị bẹn và thuốc lá. Liên quan giữa thoát vị bẹn và BMI.
77 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Số lượng TAPP thực hiện. Đặc điểm TAPP thực hiện. Thời gian phẫu thuật TAPP.
Thời gian phẫu thuật thoát vị bẹn biến chứng. So sánh thời gian phẫu thuật thoát vị bẹn biến chứng và không biến chứng. Liên quan thời gian phẫu thuật và các đặc điểm bệnh nhân. Cố định tấm lưới và phương pháp đóng phúc mạc.
Liên quan thời gian phẫu thuật và phương pháp đóng phúc mạc 82 Bảng 3. Đánh giá đau sau phẫu thuật theo thang điểm VAS. Liên quan đau sau phẫu thuật và phương pháp đóng phúc mạc. Liên quan đau sau phẫu thuật và cố định tấm lưới.
Liên quan thời gian sử dụng kháng sinh và thoát vị bẹn. Thời gian trung tiện và thời gian phục hồi sinh hoạt cá nhân sau phẫu thuật. Liên quan thời gian nằm viện sau phẫu thuật và các đặc điểm bệnh nhân. Liên quan thời gian trở lại lao động bình thường sau phẫu thuật và các đặc điểm bệnh nhân.
Tỉ lệ theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật. Liên quan biến chứng sau phẫu thuật và vị trí thoát vị. Đánh giá kết quả gần. Đánh giá kết quả xa.
Điểm CCS sau phẫu thuật. So sánh điểm CCS qua các lần tái khám. Liên quan điểm CCS và các đặc điểm bệnh nhân. Yếu tố nguy cơ và so sánh với các tác giả.
93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chỉ định phẫu thuật thoát vị bẹn của các nghiên cứu trong nước. So sánh chỉ định phẫu thuật với các nghiên cứu trong nước. Tỉ lệ biến chứng của TAPP/TEP qua một số nghiên cứu.
So sánh thời gian TAPP thoát vị bẹn không biến chứng với các tác giả. So sánh thời gian TAPP thoát vị bẹn biến chứng hoặc kèm bệnh lý khác với các tác giả. Kháng sinh sau mổ trong các nghiên cứu gần đây. 121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Sự đi xuống của tinh hoàn và sự hình thành ống phúc tinh mạc. Các lớp thành bụng vùng bẹn theo Colborn và Skandalakis. Giải phẫu vùng bẹn. Lỗ cơ lược của Fruchaud và các vị trí thoát vị trên lỗ cơ lược.
Sơ đồ khoang trước phúc mạc. 5 nếp phúc mạc và 3 hố phúc mạc. Mạch máu vùng bẹn. Thần kinh vùng bẹn.
“Tam giác chết” và “tam giác đau” theo Colborn và Skandalakis. Tỉ lệ thoát vị bẹn hàng năm ở các nước châu Á. Chụp cản quang thoát vị bẹn. Phân loại thoát vị bẹn EHS.
Thoát vị nghẹt. Mổ mở đặt tấm lưới trước phúc mạc. Các chuyên gia thoát vị bẹn trên thế giới. Dàn máy phẫu thuật nội soi.
Dụng cụ phẫu thuật nội soi thường quy. ProTackTM 5 mm của hãng Covidien (Hoa Kỳ). Vị trí kíp mổ. Các vị trí đặt trocar.
Đường mở phúc mạc. Khoang trước phúc mạc bẹn phải. Phẫu tích túi thoát vị bên trái. Đặt lưới vào khoang trước phúc mạc đối với thoát vị bẹn phải.
Các vị trí thành bụng có thể cố định ghim. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đóng phúc mạc bằng chỉ khâu. Thang điểm đánh giá đau VAS.
Tỉ lệ thoát vị bẹn ở nam và nữ theo tuổi. Vị trí các trocar sử dụng khi TAPP phối hợp phẫu thuật khác. 117 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn dựa trên các hướng dẫn.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo nơi ở. Phân bố bệnh nhân theo tính chất công việc.
70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là một bệnh lý ngoại khoa thường gặp. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để. Khoảng 20 triệu bệnh nhân được mổ thoát vị bẹn trên toàn thế giới mỗi năm [64]. Đây là một lĩnh vực ngoại khoa luôn mang tính thời sự.
Các nhà ngoại khoa luôn muốn tìm ra kỹ thuật mổ tốt nhất với mục tiêu: ít biến chứng, ít tái phát, ít đau, nhanh hồi phục, dễ thực hiện và chi phí thấp. Phẫu thuật thoát vị bẹn đã được thực hiện từ thế kỷ 16 [64].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đình Khôi (2022). Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-thoat-vi-ben-bang-tam-luoi-nhan-tao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng tấm lưới nhân tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.