Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Luận án tiến sĩ ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý vùng chậu. Nghiên cứu phương pháp tối ưu, hiệu quả lâm sàng.
Nhãn khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu phẫu thuật nội soi tắc ống lệ mũi Tổng quan
Luận án tập trung vào điều trị tắc ống lệ mũi (TOLM) bằng phẫu thuật nội soi. TOLM gây ra nhiều phiền toái cho bệnh nhân. Chảy nước mắt liên tục là triệu chứng chính. Viêm túi lệ cấp hoặc mạn tính cũng thường xảy ra. Phẫu thuật mở thông túi lệ - mũi (MTTLM) nội soi là phương pháp hiệu quả. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn, mang lại kết quả tốt. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về bệnh lý. Đồng thời, luận án làm rõ các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong nhãn khoa. Phương pháp này cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Nó cũng mở ra hướng phát triển mới cho điều trị tắc lệ đạo. Việc hiểu rõ giải phẫu và các biểu hiện lâm sàng là nền tảng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật nội soi. Luận án nhấn mạnh vai trò của kỹ thuật hiện đại này.
1.1. Giải phẫu lệ đạo và các mốc ứng dụng
Hệ thống lệ đạo chịu trách nhiệm dẫn lưu nước mắt. Nó bao gồm túi lệ và ống lệ mũi. Túi lệ nằm trong hố lệ xương hàm trên. Ống lệ mũi kéo dài từ túi lệ xuống hốc mũi. Hiểu rõ giải phẫu là cần thiết cho phẫu thuật. Các mốc giải phẫu quan trọng được xác định. Chúng bao gồm mỏm móc, xương lệ, và cuốn mũi giữa. Xác định chính xác các mốc này giúp phẫu thuật viên. Điều này đảm bảo tạo lỗ thông chính xác. Tránh tổn thương cấu trúc lân cận. Giải phẫu chi tiết giúp giảm thiểu biến chứng. Nó cũng tăng tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi.
1.2. Biểu hiện lâm sàng tắc ống lệ mũi
Tắc ống lệ mũi gây ra nhiều triệu chứng. Chảy nước mắt (epiphora) là triệu chứng phổ biến nhất. Bệnh nhân thường xuyên phải lau mắt. Tình trạng này ảnh hưởng đến thị lực và sinh hoạt. Viêm túi lệ cấp tính hoặc mạn tính có thể xảy ra. Viêm cấp gây sưng, đau, đỏ vùng góc mắt trong. Mủ có thể tiết ra từ lỗ lệ. Viêm mạn tính thường biểu hiện bằng chảy nước mắt và tiết dịch nhẹ. Các biểu hiện này đòi hỏi chẩn đoán chính xác. Việc này giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Chẩn đoán sớm cải thiện kết quả điều trị tắc lệ đạo.
1.3. Lịch sử và chỉ định phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật mở thông túi lệ - mũi (DCR) có lịch sử lâu dài. Ban đầu là phương pháp mổ mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi ra đời, thay đổi cách tiếp cận. Kỹ thuật này giảm xâm lấn, ít đau hơn. Thời gian hồi phục nhanh hơn. Chỉ định chính cho phẫu thuật là tắc ống lệ mũi. Nó áp dụng cho tắc nghẽn dưới ống lệ chung. Chống chỉ định bao gồm các bệnh lý toàn thân nặng. Hoặc các trường hợp không thể gây mê. Phẫu thuật nội soi được ưu tiên. Nó mang lại hiệu quả cao và tính thẩm mỹ tốt. Sự phát triển của nội soi mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị tắc lệ đạo.
II.Phương pháp nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi
Nghiên cứu được thiết kế cẩn thận để đánh giá hiệu quả. Các tiêu chuẩn rõ ràng giúp lựa chọn đối tượng. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Quy trình phẫu thuật được chuẩn hóa. Chăm sóc sau phẫu thuật cũng được theo dõi sát sao. Luận án mô tả chi tiết các bước thực hiện. Từ khâu khám ban đầu đến khi kết thúc theo dõi. Việc này giúp đảm bảo tính đồng nhất. Đồng thời, nó tăng khả năng tái lập kết quả. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Điều này giúp thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên. Tất cả bệnh nhân đều được thông tin đầy đủ. Sự đồng thuận có hiểu biết được đảm bảo. Phương pháp chặt chẽ là nền tảng cho kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng vững chắc về phẫu thuật nội soi.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại một bệnh viện chuyên khoa. Thời gian nghiên cứu được xác định cụ thể. Đối tượng là bệnh nhân được chẩn đoán tắc ống lệ mũi. Họ được chỉ định phẫu thuật MTTLM nội soi. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi, tình trạng bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ loại bỏ các trường hợp phức tạp. Nó loại trừ người có bệnh lý mắt khác. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu can thiệp. Đây là loại hình phù hợp để đánh giá phương pháp điều trị. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo sức mạnh thống kê. Cách chọn mẫu ngẫu nhiên giúp đại diện cho quần thể. Nó tăng tính khái quát của kết quả.
2.2. Quy trình phẫu thuật và chăm sóc
Quy trình phẫu thuật nội soi được tiêu chuẩn hóa. Bệnh nhân được thăm khám kỹ lưỡng trước mổ. Hình ảnh nội soi mũi và CT scan được thực hiện. Phẫu thuật được tiến hành dưới gây mê toàn thân. Một cửa sổ xương được tạo ra giữa túi lệ và khoang mũi. Một lỗ thông được mở để dẫn lưu nước mắt. Silicon ống lệ có thể được đặt để duy trì thông thoáng. Chăm sóc sau phẫu thuật bao gồm dùng kháng sinh và chống viêm. Rửa mũi hàng ngày là cần thiết. Lấy ống silicon khi cần thiết. Quy trình này tối ưu hóa khả năng thành công.
2.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả phẫu thuật
Hiệu quả phẫu thuật được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Kết quả giải phẫu được đánh giá. Lỗ thông có còn mở hay không là yếu tố chính. Sự thông thoáng của lỗ thông được kiểm tra. Điểm số DOS (Dacryocystorhinostomy Ostium Scoring) được sử dụng. Kết quả chức năng được đánh giá. Mức độ chảy nước mắt giảm theo thang điểm Munk. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ. Các biến chứng được ghi nhận đầy đủ. Yếu tố liên quan đến kết quả được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả.
III.Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân lớn. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân được phân tích kỹ. Kết quả phẫu thuật được đánh giá toàn diện. Tỷ lệ thành công giải phẫu và chức năng cao. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp. Các biến chứng được ghi nhận ở mức độ thấp. Điều này cho thấy tính an toàn của kỹ thuật. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật được xác định. Đây là thông tin quan trọng cho việc tiên lượng. Kết quả này củng cố vị trí của phẫu thuật nội soi. Nó là lựa chọn hàng đầu trong điều trị tắc ống lệ mũi. Các số liệu được trình bày rõ ràng. Bằng chứng cụ thể hỗ trợ các kết luận. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và triệu chứng
Đặc điểm bệnh nhân được mô tả chi tiết. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới tính được phân tích. Nữ giới có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn nam giới. Tuổi trung bình của bệnh nhân thường ở độ tuổi trung niên. Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật được ghi nhận. Chảy nước mắt là triệu chứng phổ biến nhất. Mức độ chảy nước mắt được phân độ theo Munk. Một số bệnh nhân có tiền sử viêm túi lệ cấp. Các hình thái bệnh TOLM cũng được phân loại. Điều này cung cấp bức tranh đầy đủ về đối tượng nghiên cứu.
3.2. Hiệu quả giải phẫu và chức năng
Tỷ lệ thành công giải phẫu đạt mức cao. Lỗ thông túi lệ - mũi được duy trì thông thoáng. Điểm số DOS cho thấy sự ổn định của lỗ thông. Kết quả chức năng cũng rất khả quan. Hầu hết bệnh nhân giảm đáng kể chảy nước mắt. Nhiều trường hợp không còn chảy nước mắt. Các chỉ số này được đánh giá tại nhiều thời điểm. Điều này chứng tỏ hiệu quả lâu dài của phẫu thuật. Kỹ thuật nội soi mang lại kết quả lâm sàng vượt trội. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
3.3. Các biến chứng và yếu tố liên quan
Các biến chứng được ghi nhận. Biến chứng trong phẫu thuật thường nhẹ. Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất. Biến chứng sau phẫu thuật bao gồm tắc lỗ thông tái phát. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng rất thấp. Một số yếu tố được xác định có liên quan đến kết quả. Kích thước cửa sổ xương ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công. Việc duy trì thông thoáng của lỗ thông là quan trọng. Các yếu tố này giúp dự đoán kết quả. Nó cũng giúp cải thiện kỹ thuật phẫu thuật.
IV.Bàn luận chuyên sâu về phẫu thuật nội soi lệ mũi
Phần bàn luận đi sâu vào phân tích kết quả. Nó so sánh các phát hiện với các nghiên cứu khác. Sự phù hợp hoặc khác biệt được làm rõ. Điều này giúp khẳng định giá trị khoa học của luận án. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công được thảo luận chi tiết. Luận án đưa ra những lý giải cho các hiện tượng quan sát được. Việc bàn luận cũng chỉ ra những ưu điểm của phẫu thuật nội soi. Đồng thời, nó cũng đề cập đến những hạn chế. Cách tiếp cận toàn diện này tăng cường sự hiểu biết. Nó giúp các bác sĩ tối ưu hóa chiến lược điều trị. Phẫu thuật nội soi là phương pháp hiệu quả và an toàn. Phần này củng cố niềm tin vào kỹ thuật hiện đại.
4.1. Phân tích đặc điểm bệnh nhân và kỹ thuật
Đặc điểm bệnh nhân được so sánh với các nghiên cứu quốc tế. Phân bố tuổi và giới tính tương đồng. Điều này xác nhận tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Các kỹ thuật phẫu thuật nội soi được phân tích. Việc tạo cửa sổ xương đủ lớn là rất quan trọng. Kỹ thuật nội soi mũi mang lại tầm nhìn tốt. Nó giúp kiểm soát chảy máu hiệu quả hơn. Các dữ liệu về kỹ thuật hỗ trợ việc chuẩn hóa quy trình. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tỷ lệ thành công.
4.2. So sánh kết quả phẫu thuật nội soi
Tỷ lệ thành công về giải phẫu và chức năng được so sánh. Các kết quả của luận án tương đương hoặc tốt hơn. Nó so với các nghiên cứu khác trên thế giới. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp. Nó chứng minh kỹ năng của đội ngũ phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng cũng nằm trong giới hạn cho phép. So sánh này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó cho thấy phẫu thuật nội soi là lựa chọn ưu việt. Nó phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố. Các yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Kích thước cửa sổ xương là một yếu tố quan trọng. Lỗ thông càng lớn, tỷ lệ thành công càng cao. Việc đặt ống silicon có thể ảnh hưởng đến kết quả. Thời gian mắc bệnh có thể liên quan đến tỷ lệ tái phát. Tuổi tác và giới tính ít ảnh hưởng trực tiếp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện tiên lượng. Nó cho phép điều chỉnh kỹ thuật phẫu thuật. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị tắc lệ đạo.
V.Đóng góp và hướng nghiên cứu phẫu thuật nội soi
Luận án mang lại những đóng góp mới mẻ. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về phẫu thuật nội soi. Dữ liệu này được thu thập tại Việt Nam. Nó khẳng định hiệu quả của phương pháp này. Những phát hiện mới có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Luận án cũng chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc tiếp tục nghiên cứu giúp hoàn thiện kiến thức. Nó cũng tối ưu hóa phương pháp điều trị. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích cao nhất cho bệnh nhân. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của nhãn khoa tại Việt Nam.
5.1. Những đóng góp mới của luận án
Luận án cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm bệnh nhân. Dữ liệu này về tắc ống lệ mũi tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá toàn diện hiệu quả phẫu thuật nội soi. Nó bao gồm cả kết quả giải phẫu và chức năng. Luận án xác định các yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật. Việc sử dụng thang điểm DOS và Munk được chuẩn hóa. Điều này góp phần vào việc đánh giá khách quan. Những đóng góp này giúp cải thiện thực hành lâm sàng. Nó mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh lý và điều trị.
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế. Cỡ mẫu có thể chưa đủ lớn. Thời gian theo dõi có thể được kéo dài hơn. Nghiên cứu chỉ thực hiện tại một trung tâm. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng. Các nghiên cứu đa trung tâm sẽ tăng tính khái quát. Cần đánh giá thêm các kỹ thuật nội soi cải tiến. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tái tắc là cần thiết. Điều này giúp phát triển phương pháp phòng ngừa. Việc áp dụng các công nghệ mới cũng là hướng đi triển vọng. Các nghiên cứu dài hạn sẽ cung cấp dữ liệu giá trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀ HUY THIÊN THANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TẮC ỐNG LỆ MŨI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== HÀ HUY THIÊN THANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TẮC ỐNG LỆ MŨI Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 9720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Khánh Vân 2. Nguyễn Quốc Anh HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hà Huy Thiên Thanh, Nghiên cứu sinh khóa 35 chuyên ngành Nhãn khoa, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Phạm Thị Khánh Vân và TS. Nguyễn Quốc Anh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, Ngày tháng năm 2022 Người viết cam đoan Hà Huy Thiên Thanh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT DOS: Dacryocystorhinostomy ostium scoring MTTLM: Mở thông túi lệ - mũi TOLM: Tắc ống lệ mũi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu lệ đạo và các mốc giải phẫu ứng dụng.
Giải phẫu lệ đạo. Các mốc giải phẫu ứng dụng. Các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của tắc ống lệ mũi. Viêm túi lệ mạn tính.
Viêm túi lệ cấp tính. Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi. Sơ lược lịch sử. Chỉ định và chống chỉ định.
Kết quả phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 25 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Cách chọn mẫu.
Phương tiện nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu. 38 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sơ đồ qui trình nghiên cứu.
Thăm khám trước phẫu thuật. Qui trình phẫu thuật. Chăm sóc sau phẫu thuật. Các biến số nghiên cứu.
Tiêu chí đánh giá kết quả nghiên cứu. Kết quả phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Phân tích và xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.
Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật. Kết quả giải phẫu.
Kết quả chức năng. Biến chứng của phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu.
Một số yếu tố liên quan đến kết quả chức năng. 85 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi.
Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật. 91 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc điểm của phẫu thuật.
Kết quả phẫu thuật. Kết quả giải phẫu. Kết quả chức năng. Biến chứng của phẫu thuật.
Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu. Một số yếu tố liên quan đến kết quả chức năng. Hạn chế của nghiên cứu.
128 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 130 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 132 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng biến số nghiên cứu.
Thang điểm đánh giá lỗ thông DOS. Phân độ chảy nước mắt theo Munk. Phân loại kết quả sau phẫu thuật. Phân loại các hình thái bệnh TOLM.
Lý do đến khám bệnh. Triệu chứng cơ năng trước phẫu thuật. Triệu chứng chảy nước mắt theo phân độ Munk. Các hình thái bệnh TOLM.
Các mức độ chảy máu trong phẫu thuật. Mức độ giảm chiều cao liềm nước mắt so với trước phẫu thuật. Các đặc điểm của lỗ thông ở các thời điểm theo dõi. Tổng điểm lỗ thông DOS ở các thời điểm theo dõi.
Các nguyên nhân tắc lệ đạo tái phát. Liên quan giữa kết quả chức năng và giải phẫu. Biến chứng trong phẫu thuật. Biến chứng sau phẫu thuật.
Liên quan giữa các yếu tố trước phẫu thuật và kết quả giải phẫu 79 Bảng 3. So sánh tuổi và thời gian mắc bệnh trong các nhóm. So sánh kích thước cửa sổ xương trong các nhóm. So sánh kích thước cửa sổ xương trong các nhóm có kích thước lỗ thông khác nhau.
Liên quan giữa một số yếu tố và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa các chỉ số lỗ thông và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa các yếu tố trước phẫu thuật và kết quả chức năng. 85 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
So sánh tuổi và thời gian mắc bệnh trong các nhóm. So sánh kích thước cửa sổ xương trong các nhóm. Liên quan giữa một số yếu tố và kết quả chức năng. Liên quan giữa các chỉ số lỗ thông và kết quả chức năng.
Kích thước cửa sổ xương trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ thành công về giải phẫu trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ thành công về chức năng trong một số nghiên cứu. 110 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.mui DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.
Khung lý thuyết các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Tình trạng giãn túi lệ trên chụp cắt lớp vi tính.
Thời gian phẫu thuật. Chiều cao liềm nước mắt trung bình ở các thời điểm theo dõi. Phân loại tổng điểm lỗ thông ở các thời điểm theo dõi. Tỷ lệ thông thoát lệ đạo ở các thời điểm theo dõi.
Phân loại kết quả về giải phẫu ở các thời điểm theo dõi. Tỷ lệ giảm chảy nước mắt ở các thời điểm theo dõi. Phân loại kết quả chức năng ở các thời điểm theo dõi .mui TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.mui DANH MỤC HÌNH Hình 1. Lược đồ hệ thống lệ đạo.
Lược đồ ống lệ mũi xương và niêm mạc. Máng lệ trái ở sọ người. Lược đồ các mốc giải phẫu trên thành ngoài mũi. Hình ảnh nội soi của hốc mũi trái bình thường.
Lỗ thông sau phẫu thuật nội soi MTTLM bên phải. Một số dụng cụ sử dụng trong phẫu thuật nội soi MTTLM ở người trưởng thành. Các bước phẫu thuật nội soi MTTLM. Đo chiều cao liềm nước mắt bằng đèn khe trên sinh hiển vi.
Các hình dạng, vị trí và kích thước lỗ thông. Một số đặc điểm của lỗ thông. Giả sẹo và sẹo xơ lỗ thông.mui TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.mui 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc ống lệ mũi (TOLM), hay bệnh lý tắc nghẽn đoạn xa của hệ thống dẫn lưu nước mắt, là nguyên nhân của 30% số trường hợp1 chảy nước mắt, thường gặp ở người trung niên và lớn tuổi. Bệnh ảnh hưởng nhiều đến thị giác, chất lượng cuộc sống, thẩm mỹ và sinh hoạt của người bệnh, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm khi can thiệp phẫu thuật mắt, nhất là các phẫu thuật nội nhãn.
TOLM không được điều trị có thể dẫn đến viêm túi lệ cấp tính, u nhày túi lệ, rò lệ đạo, áp-xe túi lệ và mi mắt, viêm tổ chức hốc mắt hoặc nặng hơn là huyết khối xoang hang. Do đó, giải quyết bệnh lý TOLM là yêu cầu điều trị cấp thiết. Các phẫu thuật lệ đạo sớm nhất trong lịch sử y học hiện đại đã được thực hiện từ thế kỷ 18 với phẫu thuật cắt túi lệ của Woolhouse.2 Năm 1904, Toti giới thiệu phẫu thuật mở thông túi lệ - mũi (MTTLM) đường ngoài nhằm tạo một đường nối trực tiếp từ lệ đạo xuyên qua thành trong túi lệ và xương máng lệ sang khoang mũi với đường tiếp cận qua da và các tổ chức góc trong mắt như cơ vòng mi, dây chằng mi trong và bó mạch góc.2 Kỹ thuật này sau đó được Dupuy-Dutemps và Bourguet nghiên cứu thực hiện.2 Phẫu thuật đường ngoài đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 và đạt được kết quả lệ đạo thông thoát khá tốt, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế như ảnh hưởng tới chức năng bơm nước mắt, nguy cơ chảy máu, thời gian hồi phục tương đối dài và nguy cơ tạo sẹo xấu vùng mặt. Đến cuối thế kỷ 20, sự ra đời của hệ thống nội soi tạo điều kiện cho phẫu thuật ít xâm lấn phát triển và phẫu thuật nội soi MTTLM qua mũi được McDonogh và Meiring giới thiệu năm 1989.3 Kỹ thuật này được nhiều phẫu thuật viên lệ đạo quan tâm vì đường tiếp cận trực tiếp qua mũi giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật và thời gian hồi phục của người bệnh, tránh sẹo ngoài da và hạn chế ảnh hưởng đến bơm nước mắt.mui TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.mui 2 Phẫu thuật nội soi ngày càng được hoàn thiện với các phương tiện trợ giúp như khoan xương, các loại laser hỗ trợ, sóng cao tần, siêu âm và các thuốc chống chuyển hóa.
Do đó, phương pháp này đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu trong điều trị TOLM. Tại Việt Nam, phương pháp phẫu thuật này đã được một số tác giả báo cáo như Nguyễn Hữu Chức(2008),4 Ngô Thị Anh Tài(2005)5 và càng ngày càng được chấp nhận là phương pháp điều trị đầu tay, tương tự với xu hướng của thế giới. Từ năm 2015, phẫu thuật nội soi MTTLM đã được áp dụng vào điều trị bệnh lý TOLM tại Bệnh viện Mắt Trung ương với hơn 500 trường hợp đã thực hiện. Tuy nhiên đến nay chưa có nghiên cứu nào đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan.
Do đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi” với các mục tiêu sau: 1. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi tại Bệnh viện Mắt Trung ương. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật.mui TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý vùng chậu. Nghiên cứu phương pháp tối ưu, hiệu quả lâm sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.