Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn qua đường vào ổ bụng

Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn

Thoát vị bẹn chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý ngoại khoa ổ bụng. Phẫu thuật là biện pháp điều trị triệt để duy nhất. Mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 20 triệu ca can thiệp thoát vị bẹn. Mục tiêu điều trị hiện đại tập trung vào giảm đau, hạn chế tái phát và phục hồi nhanh. Kỹ thuật mổ không căng mở ra bước ngoặt lớn với phẫu thuật Lichtenstein sử dụng tấm lưới nhân tạo. Từ thập niên 1980, phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn phát triển mạnh mẽ. Kỹ thuật ít xâm lấn giúp bệnh nhân giảm đau sau mổ rõ rệt. Vết mổ nhỏ đem lại tính thẩm mỹ cao. Thời gian nằm viện rút ngắn đáng kể so với mổ mở truyền thống. Hiện nay phẫu thuật nội soi trở thành lựa chọn hàng đầu tại nhiều trung tâm y khoa lớn.

1.1. Lịch sử phát triển các phương pháp điều trị thoát vị bẹn

Lịch sử phẫu thuật thoát vị bẹn bắt đầu từ thế kỷ 16. Năm 1887, phương pháp khâu mô tự thân Bassini ra đời. Đến năm 1952, kỹ thuật Shouldice cải tiến phục hồi thành bụng vững chắc hơn. Tuy nhiên, các kỹ thuật khâu kéo căng mô tự thân gây đau nhiều và tỷ lệ tái phát còn cao. Thập niên 1960 đánh dấu sự xuất hiện của vật liệu tổng hợp. Năm 1984, phẫu thuật Lichtenstein ra đời và trở thành tiêu chuẩn vàng cho mổ mở không căng. Đến cuối thế kỷ 20, nội soi ổ bụng phát triển mạnh mẽ. Hai kỹ thuật nội soi chủ lực gồm TAPP và TEP được ứng dụng rộng rãi. Các phương pháp này thay đổi toàn diện tiếp cận điều trị thoát vị bẹn hiện đại.

1.2. Ưu điểm vượt trội của phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu

Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở. Vết rạch da rất nhỏ giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm. Bệnh nhân ít đau đớn và ít cần dùng thuốc giảm đau sau mổ. Khả năng vận động sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng tắc mạch hoặc viêm phổi. Thời gian nằm viện trung bình chỉ từ 1 đến 2 ngày. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại các hoạt động sinh hoạt và lao động bình thường. Nội soi cho phép quan sát rõ cấu trúc giải phẫu dưới độ phóng đại cao. Phẫu thuật viên dễ dàng phát hiện thoát vị bẹn đối bên tiềm ẩn mà không cần thêm đường rạch mới.

II. Đặc điểm giải phẫu và các dạng bệnh lý thoát vị bẹn

Vùng bẹn là điểm yếu tự nhiên trên thành bụng trước dưới. Tư thế đứng thẳng của con người làm tăng áp lực lên vùng này. Ống bẹn là đường đi của thừng tinh ở nam và dây chằng tròn ở nữ. Ống bẹn dài khoảng 4 đến 6 cm, cấu tạo bởi bốn thành và hai lỗ bẹn. Thành sau cấu tạo chủ yếu từ mạc ngang nên rất dễ suy yếu. Phẫu thuật viên cần nắm vững giải phẫu khoang tiền phúc mạc để thao tác an toàn. Việc phân định chính xác các mốc giải phẫu giúp phẫu tích chuẩn xác. Bệnh lý thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp được phân loại dựa trên vị trí lỗ thoát vị so với bó mạch thượng vị dưới.

2.1. Cấu trúc ống bẹn và giải phẫu khoang tiền phúc mạc

Khoang tiền phúc mạc nằm giữa mạc ngang và lá phúc mạc thành. Vùng này chứa khoang Retzius ở phía trước và khoang Bogros ở phía bên. Thao tác trong giải phẫu khoang tiền phúc mạc đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối. Phẫu thuật viên cần nhận biết hai vùng nguy hiểm quan trọng. Vùng tam giác tử thần chứa động mạch và tĩnh mạch chậu ngoài. Tổn thương mạch máu lớn tại đây gây xuất huyết đe dọa tính mạng. Vùng tam giác đau chứa các nhánh thần kinh cảm giác đùi. Việc bắn ghim hoặc khâu vào vùng này dẫn đến đau mạn tính kéo dài sau mổ. Nhận diện đúng cấu trúc mốc giải phẫu đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cuộc mổ.

2.2. Phân loại thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp trên lâm sàng

Khám lâm sàng và nội soi phân biệt rõ thoát vị bẹn trực tiếp và gián tiếp. Thoát vị bẹn gián tiếp xảy ra do tồn tại ống phúc tinh mạc bẩm sinh. Tạng chui qua lỗ bẹn sâu nằm ngoài bó mạch thượng vị dưới và đi dọc theo ống bẹn xuống bìu. Thể gián tiếp thường gặp ở người trẻ tuổi. Thoát vị bẹn trực tiếp phát sinh do suy yếu mạc ngang tại vùng tam giác Hesselbach. Túi thoát vị đội thẳng qua thành sau ống bẹn và nằm trong bó mạch thượng vị dưới. Dạng trực tiếp phổ biến ở người cao tuổi do thoái hóa cân cơ. Đôi khi bệnh nhân mắc cả hai dạng cùng lúc tạo nên thoát vị quần bò.

III. So sánh phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn TAPP và TEP

Hai kỹ thuật nội soi chủ yếu gồm TAPP và TEP. Cả hai đều hướng tới việc che phủ toàn bộ lỗ cơ lược Fruchaud bằng tấm lưới nhân tạo. Phương pháp TAPP (Transabdominal Preperitoneal) tiếp cận qua khoang ổ bụng trước khi mở phúc mạc. Phương pháp TEP (Totally Extraperitoneal) phẫu tích hoàn toàn ngoài phúc mạc mà không đi vào ổ bụng. Mỗi phương pháp đều sở hữu những ưu điểm và hạn chế riêng biệt. TAPP mang lại phẫu trường rộng rãi và góc nhìn giải phẫu quen thuộc. TEP tránh hoàn toàn nguy cơ dính ruột hoặc tổn thương tạng trong ổ bụng. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm phẫu thuật viên.

3.1. Phương pháp TAPP qua đường vào ổ bụng và chỉ định điều trị

Phương pháp TAPP (Transabdominal Preperitoneal) thực hiện qua đường vào ổ bụng. Bơm hơi phúc mạc giúp tạo không gian quan sát toàn diện. Phẫu thuật viên mở vạt phúc mạc từ gai chậu trước trên đến dây chằng rốn giữa. Vạt phúc mạc được bóc tách cẩn thận để bộc lộ hoàn toàn khoang tiền phúc mạc. Phương pháp TAPP rất thuận lợi cho các trường hợp thoát vị bẹn tái phát hoặc thoát vị nghẹt. Góc nhìn rộng giúp đánh giá tưới máu mạc treo và quai ruột dễ dàng. Sau khi đặt lưới, vạt phúc mạc được khâu kín lại hoàn toàn. Việc đóng kín phúc mạc ngăn ngừa tình trạng tấm lưới tiếp xúc trực tiếp với các quai ruột non.

3.2. Phương pháp TEP hoàn toàn ngoài phúc mạc và điểm khác biệt

Phương pháp TEP (Totally Extraperitoneal) tạo khoang phẫu tích nằm hoàn toàn ngoài phúc mạc. Dụng cụ bóng tạo khoang hoặc ống kính nội soi bóc tách trực tiếp sau cơ thẳng bụng. Kỹ thuật này không đi qua ổ phúc mạc nên giảm thiểu nguy cơ tổn thương tạng rỗng. Nguy cơ dính ruột sau mổ được loại bỏ gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, không gian thao tác của TEP hẹp hơn so với TAPP. Đường cong huấn luyện của kỹ thuật TEP dốc hơn đối với phẫu thuật viên mới. Nếu phúc mạc bị rách lớn trong lúc bóc tách, phẫu trường sẽ bị xẹp nhanh chóng và cần chuyển đổi phương pháp thích hợp.

IV. Kỹ thuật đặt lưới trong phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn

Phục hồi thành bẹn không căng đòi hỏi kỹ thuật đặt lưới nhân tạo chuẩn xác. Nguyên tắc cốt lõi là che phủ toàn bộ các vị trí yếu của vùng bẹn đùi. Lỗ cơ lược Fruchaud bao gồm lỗ bẹn sâu, tam giác Hesselbach và lỗ đùi. Kích thước tấm lưới phải đủ lớn, thông thường từ 10x15 cm trở lên. Tấm lưới quá nhỏ dễ bị co rút và gây tái phát thoát vị. Kỹ thuật đặt lưới nhân tạo thoát vị bẹn (mesh placement) cần trải phẳng hoàn toàn và không để gấp nếp. Tấm lưới phải trùm qua củ mu ít nhất 1 đến 2 cm và vượt qua bờ ngoài lỗ bẹn sâu. Việc cố định tấm lưới nhân tạo (tackers/keo sinh học) đúng kỹ thuật giúp giữ vững vị trí vật liệu.

4.1. Quy trình đặt lưới nhân tạo thoát vị bẹn đúng chuẩn

Quy trình đặt lưới nhân tạo thoát vị bẹn (mesh placement) đòi hỏi phẫu tích khoang tiền phúc mạc đủ rộng. Phẫu thuật viên đưa tấm lưới nhân tạo đã cuộn tròn qua cổng trocar 10 mm. Lưới được trải đều và áp sát vào thành bụng sau. Bờ dưới của lưới nằm sâu trong khoang Bogros và khoang Retzius. Bờ trên vượt qua đường rạch phúc mạc ít nhất 2 đến 3 cm. Tấm lưới phải che kín toàn bộ lỗ bẹn trong, tam giác thoát vị trực tiếp và lỗ cơ lược. Việc trải phẳng hoàn toàn tấm lưới ngăn ngừa hiện tượng dịch chuyển hoặc cuộn góc. Quá trình xả khí CO2 phải diễn ra từ từ để đảm bảo lưới không bị lệch vị trí.

4.2. Các phương án cố định tấm lưới nhân tạo an toàn

Việc cố định tấm lưới nhân tạo (tackers/keo sinh học) phụ thuộc vào loại thoát vị và nguy cơ dịch chuyển. Cố định bằng đinh ghim kim loại hoặc ghim tự tiêu (tackers) thường áp dụng tại dây chằng Cooper và cơ thẳng bụng. Tuyệt đối không bắn đinh ghim vào vùng tam giác tử thần và tam giác đau dưới dải chậu mu. Việc sử dụng keo sinh học (fibrin glue) hoặc keo cyanoacrylate ngày càng phổ biến. Keo sinh học giúp cố định chắc chắn tấm lưới mà không đâm xuyên qua các lớp mô. Phương pháp dán keo làm giảm rõ rệt tỷ lệ đau mạn tính sau phẫu thuật. Với các lỗ thoát vị nhỏ, lưới tự dính 3D có thể không cần cố định thêm.

V. Ứng dụng phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn phức tạp nghẹt

Chỉ định phẫu thuật nội soi ngày nay mở rộng cho cả các ca bệnh phức tạp. Những trường hợp này bao gồm thoát vị bẹn nghẹt, thoát vị khổng lồ và thoát vị bẹn tái phát. Phẫu thuật nội soi mang lại ưu thế vượt trội nhờ trường nhìn rõ ràng và khả năng can thiệp linh hoạt. Đối với thoát vị nghẹt, nội soi hỗ trợ giải phóng tạng bị kẹt và đánh giá trực tiếp độ sống còn của ruột. Với trường hợp tái phát sau mổ mở, nội soi đi qua khoang tiền phúc mạc còn nguyên vẹn. Điều này giúp tránh đi vào sẹo xơ dính phức tạp ở lối mổ trước. Nhờ đó, phẫu thuật viên thao tác an toàn hơn và hạn chế tối đa tổn thương cấu trúc thừng tinh.

5.1. Xử trí thoát vị bẹn nghẹt và biến chứng cấp cứu bằng nội soi

Thoát vị bẹn nghẹt là cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm đe dọa hoại tử tạng. Phẫu thuật nội soi TAPP cho phép tiếp cận trực tiếp từ khoang bụng để kéo tạng thoát vị vào trong. Phẫu thuật viên rạch mở rộng cổ túi thoát vị nếu lỗ bẹn thắt quá chặt. Sau khi giải phóng, quai ruột được theo dõi tưới máu, nhu động và màu sắc dưới ánh sáng nội soi. Nếu ruột hồi phục hồng hào, phẫu thuật tiến hành đặt lưới như thường quy. Trường hợp ruột hoại tử cần cắt nối, phẫu thuật viên thực hiện nội soi hoặc mở nhỏ hỗ trợ. Ưu thế đánh giá toàn diện ổ bụng của nội soi giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ bỏ sót tổn thương tạng hoại tử.

5.2. Điều trị thoát vị bẹn tái phát sau mổ mở truyền thống

Tình trạng thoát vị bẹn tái phát sau mổ mở truyền thống hoặc phẫu thuật Lichtenstein là thách thức lớn. Mổ lại theo đường trước thường gặp nhiều khó khăn do tổ chức sẹo xơ dính dày đặc. Nguy cơ tổn thương thần kinh, ống dẫn tinh và teo tinh hoàn trong mổ lại đường trước rất cao. Phẫu thuật nội soi tiếp cận từ phía sau qua khoang tiền phúc mạc. Đây là bình diện giải phẫu hoàn toàn mới và chưa từng bị can thiệp. Phẫu thuật viên dễ dàng nhận diện rõ ràng các mốc giải phẫu quan trọng. Tấm lưới nhân tạo mới được đặt phẳng ở lớp sâu, bao phủ trọn vẹn toàn bộ vùng khuyết hổng tái phát. Kỹ thuật này mang lại tỷ lệ tái phát rất thấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC TRƯƠNG ĐÌNH KHÔI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN ĐẶT TẤM LƯỚI NHÂN TẠO TRƯỚC PHÚC MẠC QUA ĐƯỜNG VÀO Ổ BỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ – 2022 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là một bệnh lý ngoại khoa thường gặp. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để. Khoảng 20 triệu bệnh nhân được mổ thoát vị bẹn trên toàn thế giới mỗi năm [64]. Đây là một lĩnh vực ngoại khoa luôn mang tính thời sự.

Các nhà ngoại khoa luôn muốn tìm ra kỹ thuật mổ tốt nhất với mục tiêu: ít biến chứng, ít tái phát, ít đau, nhanh hồi phục, dễ thực hiện và chi phí thấp. Phẫu thuật thoát vị bẹn đã được thực hiện từ thế kỷ 16 [64]. Kỹ thuật khâu mô tự thân đầu tiên được Bassini giới thiệu năm 1887, và sau đó được Shouldice cải tiến năm 1952 để trở thành kỹ thuật mổ mở thoát vị bẹn được lựa chọn [64], [116]. Sự ra đời của tấm lưới nhân tạo thập niên 1960 mở ra kỷ nguyên của kỹ thuật không căng (tension-free) với “tiêu chuẩn vàng” là kỹ thuật Lichtenstein (1984).

Phẫu thuật nội soi được ứng dụng điều trị thoát vị bẹn từ thập niên 1980 và ngày càng được thực hiện rộng rãi vì những ưu điểm của phẫu thuật xâm nhập tối thiểu, ít đau sau mổ và tỉ lệ tái phát không khác biệt. Hai kỹ thuật nội soi thoát vị bẹn phổ biến hiện nay là đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng (TAPP) và đặt tấm lưới nhân tạo hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP). Hiện nay, theo hướng dẫn thế giới cho điều trị thoát vị bẹn, chỉ định phẫu thuật nội soi ngày càng được mở rộng cho cả thoát vị bẹn không biến chứng và có biến chứng cầm tù hoặc nghẹt [64], [116], [121]. Ở nước ta, các kỹ thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đã được ứng dụng tại các bệnh viện lớn cùng nhiều nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị.

Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi đối với thoát vị bẹn có biến chứng, thoát vị bẹn kèm bệnh lý ngoại khoa ổ bụng khác và các nghiên cứu đánh giá vai trò tầm soát thoát vị bẹn bên đối diện của phẫu thuật nội soi còn chưa nhiều. 1 Để góp phần đánh giá tổng quan hơn đối với kỹ thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng (TAPP), đặc biệt đánh giá hiệu quả của kỹ thuật này đối với thoát vị bẹn biến chứng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng” nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn.

2 Chương 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU HỌC 1. Phôi thai Tháng thứ 3 thời kỳ bào thai, do sự phát triển quá nhanh nhưng không đồng đều giữa cực trên và dưới của phôi cùng sự thoái hoá dây chằng bìu, tinh hoàn bắt đầu di chuyển từ vị trí sau phúc mạc theo đường đi của dây kéo tinh hoàn. Dây kéo tinh hoàn đi qua lỗ bẹn sâu làm ống bẹn rộng ra và tinh hoàn di chuyển xuống vào ống bẹn kéo theo túi cùng phúc mạc.

Khoảng tháng thứ 7, dây kéo tinh hoàn phát triển xuống bìu và kéo tinh hoàn xuống vị trí vĩnh viễn của nó ở đáy bìu. Túi cùng phúc mạc (ống phúc tinh mạc) tự bịt kín từ lỗ bẹn sâu đến tinh hoàn. Ống phúc tinh mạc sẽ xơ hóa sau khi sinh [115]. Sự đi xuống của tinh hoàn và sự hình thành ống phúc tinh mạc [32] 1.

Giải phẫu ống bẹn Vùng bẹn là vùng giải phẫu phức tạp: vùng ranh giới giữa các cấu trúc thành bụng đến đùi (cơ, mạch máu và thần kinh) và tạng trong ổ phúc mạc, vùng yếu của cơ thể người do cơ chế đứng thẳng và do sự di chuyển của thừng tinh trong quá trình di chuyển của tinh hoàn. Thừng tinh xuyên thành bụng qua một khe giữa nhiều lớp cân, cơ và mạc gọi là ống bẹn. Ống bẹn đi từ lỗ bẹn sâu đến lỗ bẹn nông, dài khoảng 4 – 6 3 cm, nằm chếch từ trên xuống dưới, vào trong và ra trước, gần song song với nửa trong của nếp bẹn. Ở nam, ống bẹn là đường đi của tinh hoàn từ ổ bụng xuống bìu trong thời kỳ phôi thai và chứa thừng tinh khi tinh hoàn đã xuống bìu.

Ở nữ, ống bẹn chứa dây chằng tròn. Ống bẹn được cấu tạo bởi bốn thành: trước, trên, sau, dưới và hai đầu: lỗ bẹn sâu và lỗ bẹn nông. - Thành trước ống bẹn: được tạo bởi phần lớn ở phía trong là cân cơ chéo bụng ngoài và một phần nhỏ phía ngoài là cân cơ chéo bụng trong chỗ bám vào dây chằng bẹn. - Thành trên ống bẹn: là bờ dưới cân cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng, dính vào nhau tạo nên liềm bẹn hay gân kết hợp.

- Thành dưới ống bẹn: tạo bởi dây chằng bẹn, chỗ dày lên của bờ dưới cân cơ chéo bụng ngoài, từ gai chậu trước đến củ mu. - Thành sau ống bẹn: được tạo bởi mạc ngang, là lớp mạc bao phủ khắp ổ bụng và nằm ngay dưới cơ ngang bụng, bao gồm hai lớp: lớp vững chắc nằm phía trước bao phủ hoàn toàn phía trong của cơ ngang bụng, lớp màng nằm sâu hơn giữa lớp chính của mạc ngang, lớp mỡ ngoài phúc mạc và phúc mạc. Vì cấu tạo chủ yếu bởi mạc ngang nên thành sau ống bẹn rất yếu, dễ xảy ra thoát vị. Các lớp thành bụng vùng bẹn theo Colborn và Skandalakis [20] 4 Các cấu trúc phía dưới mạc ngang bao gồm: + Dây chằng gian hố: là chỗ dày lên của mạc ngang ở bờ trong lỗ bẹn sâu.

+ Tam giác bẹn hay tam giác Hesselbach: được xem là chỗ yếu nhất thành bẹn, được giới hạn bởi: phía trên ngoài là bó mạch thượng vị dưới, phía dưới là dây chằng Cooper, phía trong là bờ ngoài bao cơ thẳng bụng. Dây chằng bẹn chia đôi tam giác. + Lớp mỡ trước phúc mạc: có bó mạch thượng vị dưới, dây chằng rốn trong, dây chằng rốn giữa. + Phúc mạc khi phủ lên các sợi này tạo nên các nếp từ ngoài vào trong: nếp rốn ngoài, nếp rốn trong, nếp rốn giữa.

Giữa các nếp, phúc mạc lõm thành ba hố: hố bẹn ngoài ở phía ngoài bó mạch thượng vị dưới là nơi xảy ra thoát vị bẹn gián tiếp, hố bẹn trong nằm giữa nếp rốn ngoài và nếp rốn trong là nơi xảy ra các thoát vị trực tiếp, hố trên bàng quang nằm giữa nếp rốn trong và nếp rốn giữa có thể xảy ra thoát vị trên bàng quang. - Lỗ bẹn sâu: đối chiếu lên thành bụng, nằm phía trên trung điểm của nếp lằn bẹn 1,5 – 2 cm, ở bờ trong bởi dây chằng gian hố, ngay sát phía ngoài bó mạch thượng vị dưới. Khối thoát vị gián tiếp sa ra ngoài từ hố bẹn ngoài, qua lỗ bẹn sâu và vào trong ống bẹn. - Lỗ bẹn nông: cột trụ ngoài và cột trụ trong của cân cơ chéo bụng ngoài giới hạn một khe hình tam giác.

Khe này được các sợi gian trụ và dây chằng bẹn phản chiếu giới hạn lại thành một lỗ tròn hơn gọi là lỗ bẹn nông. Lỗ bẹn nông nằm ngay phía trên củ mu. Qua lỗ bẹn nông có thừng tinh đi qua từ ống bẹn xuống bìu. - Các dây chằng: + Dây chằng Henlé: là sự mở rộng ra ngoài của cân cơ thẳng bụng để bám lên xương mu và dính với mạc ngang.

5 + Dây chằng Cooper (dây chằng lược): do sự hòa lẫn lớp chu cốt mạc của mào lược từ các thớ tụ lại của mạc ngang và dải chậu mu, là một cấu trúc giải phẫu rất chắc và quan trọng trong mổ thoát vị bẹn. Khi khâu cung cơ ngang bụng với dây chằng lược chúng ta sẽ đóng kín được cả tam giác bẹn và ống đùi, nghĩa là vừa điều trị thoát vị bẹn (TVB) và thoát vị đùi. + Cung chậu lược: chỗ dày lên của mạc chậu, từ dải chậu mu vòng xuống bó mạch, tạo thành một cái áo che cơ chậu nơi cơ này bắt đầu rời vùng chậu xuống đùi. Bên ngoài, cung chậu lược bám vào gai chậu trước trên, đi dọc theo dải chậu mu rồi vào trong bám vào lồi chậu lược.

+ Dải chậu mu: là dải cân từ cung chậu lược đến ngành trên xương mu. Phía ngoài, dải chậu mu bám vào xương chậu, mạc cơ thắt lưng chậu và liên tiếp ra ngoài gai chậu trước trên, từ ngoài đi vào trong tạo nên bờ dưới của lỗ bẹn sâu, đi qua mạch đùi tạo nên bờ trước của bao mạch đùi tận cùng ở trong hòa lẫn vào bao cơ thẳng bụng và dây chằng lược. gân kết hợp, 2. lỗ bẹn sâu, 3.

dây chằng bẹn, 4. dây chằng gian hố, 6. lỗ bẹn nông, 8. Thừng tinh và tinh hoàn thì được phân bố từ những nhánh cảm giác và giao cảm bắt nguồn từ các dây N10, N11, N12, TL1.

6 + Thần kinh chậu hạ vị, chia hai nhánh: nhánh chậu và nhánh hạ vị. Nhánh hạ vị dễ bị phạm khi khâu tái tạo thành bụng hay khi đặt lưới theo Lichtenstein. + Thần kinh chậu bẹn: đi vào vùng bẹn khoảng 2 cm trên và trong gai chậu trước trên, dễ bị phạm khi xẻ cân cơ chéo ngoài. + Thần kinh sinh dục đùi: xuất phát từ TL2, TL3, chạy vòng từ sau ra trước trong khoang trước phúc mạc để đi đến lỗ bẹn sâu, chia thành hai nhánh: nhánh sinh dục và nhánh đùi.

Nhánh đùi có thể bị phạm khi tiếp cận phía sau hay phẫu thuật nội soi (PTNS). - Phân bố mạch máu vùng bẹn: + Các mạch máu nông: động mạch mũ chậu nông, động mạch thượng vị nông và động mạch thẹn ngoài nông, đều xuất phát từ động mạch đùi và là những nhánh nhỏ có thể buộc. Các nhánh tĩnh mạch cùng tên đi cùng động mạch và đều đổ vào tĩnh mạch đùi. + Các mạch máu của lớp sâu vùng bẹn: động mạch chậu ngoài cho nhánh nuôi cơ thắt lưng chậu và hai nhánh phụ: động mạch thượng vị dưới và động mạch mũ chậu sâu, động mạch thượng vị dưới cho hai nhánh: động mạch tinh ngoài và nhánh mu, nhánh mu nối với động mạch bịt [4], [7].

Giải phẫu vùng bẹn: A. chậu hạ vị, 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Đình Khôi (2022). Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-thoat-vi-ben-dat-tam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn bằng lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter