Luận án Lê Thanh Tùng: Phẫu thuật tạo hình DCCS khớp gối nội soi gân đồng loại
Nghiên cứu cải tiến phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối. Đánh giá kỹ thuật dùng mảnh ghép an toàn, tối ưu.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Lê Thanh Tùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối
Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau (PCL) là kỹ thuật tiên tiến để phục hồi chức năng khớp gối sau chấn thương. Kỹ thuật này sử dụng mảnh ghép gân đồng loại hoặc xương-gân-xương để thay thế dây chằng bị tổn thương. So với phẫu thuật mở, nội soi giảm thiểu tổn thương mô xung quanh, rút ngắn thời gian phục hồi. Mảnh ghép gân đồng loại được xử lý kỹ lưỡng để tránh phản ứng miễn dịch, đảm bảo độ bền và sinh học phù hợp. Kỹ thuật này yêu cầu bác sĩ có kinh nghiệm để định vị chính xác mảnh ghép và cân chỉnh góc kéo dây chằng.
1.1. Quy trình phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau
Quy trình bắt đầu bằng thăm dò khớp gối qua ống soi để đánh giá mức độ tổn thương. Mảnh ghép được lấy từ gân Achilles hoặc mô đồng loại, sau đó định hình và luồn vào vị trí dây chằng. Bác sĩ sử dụng bu lông sinh học hoặc vít titan để cố định mảnh ghép. Thời gian phẫu thuật thường kéo dài 90-120 phút, tùy thuộc vào độ phức tạp của tổn thương. Bước cuối cùng là kiểm tra chức năng khớp và đảm bảo không có xung huyết.
1.2. Ưu điểm của mảnh ghép gân đồng loại
Mảnh ghép gân đồng loại không cần lấy mô từ cơ thể bệnh nhân, tránh tổn thương tại vị trí lấy. Độ bền sinh học cao, khả năng tích hợp mô tốt sau 6-12 tháng. Rủi ro viêm nhiễm thấp hơn so với mảnh ghép tự thân. Tuy nhiên, chi phí cao hơn và cần nguồn cung cấp mảnh ghép đáng tin cậy. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của mảnh ghép đồng loại đạt 85-90% sau 2 năm theo dõi.
II. Điều trị chấn thương dây chằng chéo sau
Đứt dây chằng chéo sau (DCCS) thường do va chạm mạnh từ phía trước khớp gối. Triệu chứng bao gồm sưng nề, mất ổn định khớp, khó đi lại. Chẩn đoán xác định qua chụp MRI và nghiệm pháp kiểm tra lỏng lẻo khớp. Điều trị bảo tồn chỉ áp dụng cho tổn thương nhẹ hoặc không có triệu chứng. Phẫu thuật được chỉ định khi DCCS gây mất cân bằng lực kéo sau hoặc kèm tổn thương dây chằng khác.
2.1. So sánh mảnh ghép xương gân xương và gân đồng loại
Mảnh ghép xương-gân-xương (BTB) có ưu điểm cố định chắc chắn nhưng gây đau tại vị trí lấy mô. Mảnh ghép đồng loại tránh được tổn thương tại vị trí lấy, nhưng chi phí cao hơn. Cả hai loại đều cần thời gian tích hợp 6-9 tháng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát tổn thương thấp hơn 15% ở mảnh ghép đồng loại so với BTB.
2.2. Kết quả phục hồi chức năng sau phẫu thuật
Sau 3 tháng, 70% bệnh nhân đạt điểm IKDC (hệ thống đánh giá khớp gối quốc tế) từ B trở lên. Ở thời điểm 12 tháng, 85% có khả năng trở lại hoạt động thể thao. Biến chứng thường gặp là cứng khớp (5-10%) và đau vùng mảnh ghép. Phục hồi chức năng kết hợp vật lý trị liệu giúp tăng 20% tỷ lệ hồi phục hoàn toàn.
III. Chẩn đoán và phân loại tổn thương dây chằng chéo sau
Phân loại DCCS dựa trên mức độ tổn thương và vị trí đứt. Tổn thương cấp tính thường kèm gãy xương chêm, mãn tính gây biến dạng khớp. Chụp X-quang và MRI xác định rõ cấu trúc tổn thương. Nghiệm pháp kiểm tra lỏng lẻo khớp ở góc 90 độ và 30 độ giúp đánh giá độ ổn định. Bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
3.1. Nghiệm pháp lâm sàng chẩn đoán DCCS
Nghiệm pháp Posterior Drawer Test và Pivot Shift Test được sử dụng phổ biến. Độ chính xác của MRI đạt 90% trong việc phát hiện đứt hoàn toàn DCCS. Chụp CT 3D giúp đánh giá chính xác vị trí gãy xương kèm theo. Kết hợp chẩn đoán hình ảnh và lâm sàng là nền tảng cho kế hoạch điều trị.
3.2. Phân loại theo thời gian tổn thương
Tổn thương cấp tính (dưới 3 tuần) và mãn tính (trên 3 tháng) có phương pháp xử lý khác nhau. Tổn thương cấp thường phù hợp với phẫu thuật tái tạo sớm. Tổn thương mãn tính cần điều chỉnh kỹ thuật để phục hồi độ ổn định khớp. 70% trường hợp chẩn đoán muộn có kèm biến chứng trượt xương bánh chè.
IV. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật tạo hình DCCS
Phục hồi chức năng được chia thành giai đoạn ngắn hạn (0-6 tuần) và dài hạn (6-12 tháng). Giai đoạn đầu tập trung giảm sưng, duy trì dải khớp. Từ tuần 6 trở đi, tăng cường sức mạnh cơ và độ linh hoạt. Sử dụng thang điểm VAS theo dõi mức độ đau. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả xuất sắc (IKDC A) sau 1 năm là 65%, bình thường (IKDC B) là 25%.
4.1. Giai đoạn phục hồi ngắn hạn
Trong 2 tuần đầu, bệnh nhân được kê nẹp cố định 90 độ. Tập thở sâu và vận động nhẹ khớp hông, gối. Tuần 3-4, tập gập duỗi không trọng lực. Tuần 5-6, tập tăng cường cơ tứ đầu và cơ đùi sau. Sử dụng nước đá và thuốc kháng viêm để kiểm soát sưng.
4.2. Kết quả theo dõi dài hạn
Sau 2 năm, 90% bệnh nhân có thể hoạt động nhẹ nhàng, 70% trở lại thể thao. Biến chứng lâu dài bao gồm thoái hóa khớp (15%) và hẹp khớp (5%). Theo dõi định kỳ 6 tháng/lần trong 5 năm đầu là cần thiết. Các nghiên cứu cho thấy mảnh ghép đồng loại có tỷ lệ thoái hóa thấp hơn 20% so với mảnh ghép tự thân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình, tổn thương dây chằng chéo sau (DCCS - Posterior Cruciate Ligament, PCL) là một trong những thương tổn khớp gối phức tạp, đe dọa nghiêm trọng đến động lực học và độ vững sinh cơ học của chi dưới. DCCS đóng vai trò trụ cột, chịu trách nhiệm chính trong việc chống lại sự trượt ra sau của mâm chày so với lồi cầu đùi, đồng thời kiểm soát chuyển động xoay và giới hạn độ quá duỗi của khớp gối. Khi DCCS bị đứt, cơ sinh học của khớp gối bị đảo lộn hoàn toàn; nếu không được can thiệp tái tạo kịp thời, quá trình thoái hóa khớp gối sớm và rách sụn chêm thứ phát sẽ diễn tiến không thể đảo ngược do áp lực tì đè bất thường lên sụn khớp tăng vọt.
Về mặt giải phẫu học, "kích thước thiết diện cắt ngang của DCCS lớn gấp 1,5 đến gần 2 lần DCCT", đòi hỏi một thể tích mô ghép tương đương để phục hồi sức căng sinh lý nguyên bản. Mặc dù các mảnh ghép tự thân (như gân bánh chè, gân bán gân và gân cơ thon) được sử dụng phổ biến, nhưng chúng bộc lộ nhiều hạn chế cốt tử: tổn thương khiếm khuyết cơ năng tại vị trí lấy gân (donor-site morbidity), nguy cơ đau trước gối, tê bì, kéo dài thời gian phẫu thuật và đặc biệt là hạn chế về kích thước, tiết diện không đủ bù đắp hoàn toàn diện bám tự nhiên của DCCS. Ngược lại, mảnh ghép gân Achilles đồng loại (Achilles allograft) kèm nút xương gót mang lại lợi thế vượt trội nhờ kích thước lớn, chiều dài tối ưu, khả năng chịu lực căng cao và loại bỏ hoàn toàn tổn thương thứ phát do lấy gân tự thân.
Nghiên cứu của NCS Lê Thanh Tùng tại Trường Đại học Y Hà Nội (chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình, mã số 62 72 01 29) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Thạch được định vị như công trình tiên phong tại Việt Nam giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn này.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh X-quang quy ước, X-quang có tải lực Telos và cộng hưởng từ (CHT - MRI) ở bệnh nhân đứt DCCS có đặc thù giải phẫu và tổn thương phối hợp như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Kỹ thuật phẫu thuật nội soi tái tạo DCCS bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại sử dụng vít chèn sinh học kết hợp staple mang lại hiệu quả phục hồi độ vững và cơ năng khớp gối ra sao tại các thời điểm T3, T6, T12 và Tn?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Phim chụp X-quang lượng hóa với khung Telos và MRI 1.5 Tesla cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội để chẩn đoán chính xác mức độ di lệch mâm chày và thương tổn sụn chêm/sụn khớp kèm theo.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Tái tạo DCCS một bó xuyên chày bằng gân Achilles đồng loại kích thước lớn giúp cải thiện đáng kể độ vững ngăn kéo sau trên phim Telos (giảm độ di lệch về mức độ I), nâng cao chỉ số Lysholm và IKDC có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), đồng thời không làm gia tăng nguy cơ thải loại mảnh ghép hay nhiễm trùng khớp gối.
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Thể thao Việt Nam trên các bệnh nhân đứt DCCS độ II, độ III có chỉ định phẫu thuật, được theo dõi dọc qua các mốc thời gian chặt chẽ: trước mổ (T0), vào viện (T1), sau mổ 3 tháng (T3), 6 tháng (T6), 12 tháng (T12) và thời điểm kết thúc nghiên cứu (Tn).
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu giải phẫu và cơ sinh học khớp gối của Netter (2001), Girgis (1975), Johannsen (2013) và Đỗ Văn Minh (2018) đã chứng minh DCCS gồm hai bó chức năng chính: bó trước ngoài (BTN - Anterolateral Bundle) và bó sau trong (BST - Posteromedial Bundle). BTN dày hơn (chiều dài $34,5 \pm 1,95\text{ mm}$ đến $35,5 \pm 2,78\text{ mm}$), căng khi gối gấp 90° và chùng khi duỗi, giữ vai trò chủ chốt ngăn mâm chày trượt ra sau. BST dài $32,6 \pm 2,28\text{ mm}$, căng khi duỗi hoàn toàn và kiểm soát duỗi quá mức.
Lịch sử điều trị DCCS từng chứng kiến những cuộc tranh luận học thuật gay gắt giữa trường phái bảo tồn và trường phái can thiệp phẫu thuật:
- Trường phái điều trị bảo tồn: Dandy và Pusey (1982) theo dõi 20 bệnh nhân đứt DCCS điều trị bảo tồn trong 7,2 năm, ghi nhận $14/20$ bệnh nhân đau kéo dài và 9 bệnh nhân không thể đi lại bình thường. Keller (1993) nghiên cứu trên 40 bệnh nhân trong 6 năm cho thấy 90% bệnh nhân đau khi vận động và 65% bị hạn chế biên độ vận động do thoái hóa khớp gối tiến triển. Điều này bác bỏ quan điểm cho rằng đứt DCCS có thể bù trừ hoàn toàn bằng phục hồi chức năng cơ tứ đầu đùi.
- Trường phái can thiệp phẫu thuật tái tạo: Frank Noyes (2005) và Philippe Landreau (2008) khẳng định các tổn thương DCCS độ III hoặc độ II mất vững sau khi tập phục hồi chức năng đều bắt buộc phải phẫu thuật tái tạo để ngăn ngừa tổn thương sụn chêm thứ phát và thoái hóa khớp theo phân độ Kellgren - Lawrence.
Về chất liệu mảnh ghép, các nghiên cứu quốc tế như Sung-Jae Kim (2009) và Lopez (2010) đã chứng minh mảnh ghép đồng loại (allograft) mang lại kết quả phục hồi cơ năng khớp gối và độ vững ngăn kéo sau tương đương với mảnh ghép tự thân (autograft), đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian phẫu thuật và giảm thang điểm đau sau mổ (VAS).
Tại Việt Nam, các tác giả Phùng Văn Tuấn, Phạm Quốc Hùng, Vũ Nhất Định, Tăng Hà Nam Anh chủ yếu ứng dụng gân tự thân (gân bánh chè, gân bán gân/thon) cho DCCS. Đối với gân đồng loại, Trần Trung Dũng (2011) và Trần Hoàng Tùng (2018) chỉ mới công bố trên đối tượng tái tạo dây chằng chéo trước (DCCT). Công trình của tác giả Lê Thanh Tùng đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng này, định vị là nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng gân Achilles đồng loại bảo quản lạnh sâu trong tái tạo nội soi DCCS.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình mở rộng và chuẩn hóa lý thuyết tái cấu trúc sinh học và chuyển hóa mô ghép (ligamentization theory) trong môi trường khớp gối của người Việt Nam. Bằng việc phân tích đối sánh hình ảnh cộng hưởng từ sau mổ, nghiên cứu xác nhận quá trình tái tưới máu từ động mạch gối giữa (Middle Genicular Artery) và sự gắn kết xương - gân trong đường hầm xương chày/đùi diễn ra ổn định qua các giai đoạn: hoại tử vô mạch ban đầu, tái sinh tế bào, tái tưới máu mao mạch và tái cấu trúc định hướng bó sợi collagen theo hướng chịu lực kéo.
Khung lý thuyết của công trình khẳng định các mệnh đề sinh cơ học:
- Mệnh đề 1 (P1): Khôi phục diện tích tiết diện cắt ngang tương đương giải phẫu tự nhiên ($> 50\text{ mm}^2$) là điều kiện tiên quyết để tái lập độ bền kéo đứt và độ cứng vững chống trượt sau của mâm chày.
- Mệnh đề 2 (P2): Kỹ thuật cố định hai tầng (vít chèn sinh học tự tiêu nén ép trong đường hầm kết hợp staple chốt chặn bổ sung ngoài vỏ xương) triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng dao động mảnh ghép (bungee effect) và hiện tượng gạt nước (windshield wiper effect), tạo môi trường vi thể ổn định tuyệt đối cho quá trình liền mảnh ghép.
[Đứt DCCS Khớp Gối (Mất vững độ II/III)]
│
▼
[Đánh giá Lượng hóa Đa phương thức]
(Lâm sàng + CHT 1.5T + X-quang Telos 15 daN)
│
▼
[Phẫu thuật Nội soi Tái tạo Xuyên chày Bó trước ngoài]
├─ Mảnh ghép gân Achilles đồng loại (kèm nút xương)
├─ Định vị đường hầm chày (50-55°, dưới mặt khớp 10mm)
└─ Cố định kép: Vít chèn sinh học + Staple
│
▼
[Ligamentization & Remodeling]
(Tái tưới máu ĐM gối giữa -> Liền gân-xương -> Tái định hướng sợi)
│
▼
[Phục hồi Độ vững Sinh cơ học & Chức năng Khớp gối]
(Giảm di lệch Telos < 5mm; Lysholm > 90; IKDC Loại A/B)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp đa ngành giữa:
- Lý thuyết Giải phẫu học hình thái và Nhân trắc học: Dựa trên các chỉ số nhân trắc DCCS người Việt Nam của Đỗ Văn Minh (2018), nghiên cứu xác định: "Thân DCCS có thiết diện đoạn giữa là 53,6 ± 12,37 mm2, đường kính bé nhất và đường kính lớn nhất lần lượt là 5,9 ± 0,71 mm và 10,0 ± 1,39 mm", từ đó tính toán đường kính mảnh ghép Achilles tối ưu từ $9 - 11\text{ mm}$.
- Cơ sinh học khớp gối (Knee Biomechanics): Kiểm soát lực tác động lên bó trước ngoài ở các góc gấp gối $0^\circ, 30^\circ, 90^\circ$.
- Thực chứng chẩn đoán hình ảnh lượng hóa: Kết hợp đồng thời giá trị định lượng của hệ thống đo độ lỏng lẻo khớp (Telos Stress System) và phân tích cấu trúc mô học gián tiếp qua chuỗi xung STIR/T2W trên MRI.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận thực chứng (Positivism) kết hợp y học thực chứng (Evidence-Based Medicine - EBM), tiếp cận thông qua thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp tiến cứu can thiệp lâm sàng theo dõi dọc (Prospective longitudinal interventional cohort study).
- Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu toàn bộ thuận tiện theo các tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ nghiêm ngặt.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân được chẩn đoán đứt DCCS độ II, độ III (trên lâm sàng và CHT) có chỉ định phẫu thuật; độ tuổi trưởng thành, khớp gối không bị thoái hóa nặng (độ I, II theo Kellgren - Lawrence); đồng ý tham gia nghiên cứu và tuân thủ phác đồ theo dõi.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Thoái hóa khớp gối nặng độ III, IV; đứt đa dây chằng phức tạp có chỉ định phẫu thuật tái tạo thì đầu nhiều dây chằng; cứng khớp gối hoặc hạn chế biên độ vận động nặng; tiền sử nhiễm trùng khớp gối; bệnh lý toàn thân không cho phép phẫu thuật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình kỹ thuật và thu thập số liệu được chuẩn hóa theo các bước:
[Khám Lâm sàng T0] ──> [Đo Lượng hóa Telos & CHT] ──> [Phẫu thuật Nội soi Tạo hình]
│ │
▼ ▼
[Theo dõi T3: Liền sẹo/ROM] ──> [Đánh giá T6: Lysholm/IKDC] ──> [Đánh giá T12 & Tn: Telos/CHT]
- Giao thức chẩn đoán lâm sàng: Khai thác cơ chế chấn thương (dashboard injury, quá gấp, quá duỗi). Tiến hành các nghiệm pháp chuyên biệt: Dấu hiệu ngăn kéo sau (Posterior Drawer Test), nghiệm pháp Godfrey, Quadriceps active test, Reverse Lachman, Dial test tại 30° và 90° (để phân biệt thương tổn đơn thuần DCCS hay phối hợp góc sau ngoài), Reverse Pivot Shift, cùng nghiệm pháp McMurray/Apley phát hiện rách sụn chêm phối hợp. Y văn ghi nhận: "Dấu hiệu ngăn kéo sau có độ nhạy là 90%, độ chính xác là 96% và độ đặc hiệu là 99%" (Rubinstein 1994, Dutton 2012).
- Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lượng hóa:
- X-quang lượng hóa với khung Telos (Telos Stress Device): Bệnh nhân nằm nghiêng, gối gấp 90°, cẳng chân ở tư thế trung gian. Tác động một lực ấn chuẩn hóa $15\text{ daN}$ ($15\text{ kg}$) vào lồi củ trước xương chày đẩy ra sau và duy trì trong suốt quá trình phát tia. Đo khoảng cách di lệch giữa bờ sau lồi cầu đùi và bờ sau mâm chày so sánh với bên lành.
- Chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI 1.5T): Chuỗi xung T1W, T2W, STIR với độ dày lát cắt $3\text{ mm}$ trên 3 bình diện đứng dọc (sagittal), đứng ngang (coronal) và cắt ngang (axial). Đánh giá dấu hiệu trực tiếp (mất liên tục, tăng tín hiệu, rách dọc thân, bong điểm bám) và dấu hiệu gián tiếp (phù tủy xương đối xứng "kissing lesion", di lệch mâm chày ra sau).
- Kỹ thuật phẫu thuật nội soi chuẩn hóa:
- Xử lý mảnh ghép gân Achilles đồng loại bảo quản lạnh sâu: Rã đông chuẩn nhiệt độ, tạo hình dải gân có đường kính $9 - 10\text{ mm}$, chiều dài phần gân $70 - 80\text{ mm}$ (kèm hoặc không kèm nút xương gót $10 \times 20\text{ mm}$), căng kéo định hình trên bàn căng gân chuyên dụng Craft Prep Station AR-A2950 với lực căng $15 - 20\text{ lbs}$ trong 15 phút.
- Nội soi chẩn đoán và tạo ngõ vào sau trong (posteromedial portal): Quan sát trực tiếp diện bám chày của DCCS, bộc lộ bờ trên gân cơ khoeo (popliteus tendon) làm mốc giải phẫu an toàn tuyệt đối, ngăn ngừa tổn thương bó mạch thần kinh khoeo phía sau.
- Khoan đường hầm chày: Đặt dưỡng định vị đường hầm chày ở góc $50^\circ - 55^\circ$ so với mặt phẳng mâm chày, tâm đường hầm nằm dưới diện khớp $10\text{ mm}$ tại vị trí bám giải phẫu của DCCS; kiểm soát vị trí đinh định vị bằng màn tăng sáng C-arm trên hai bình diện thẳng và nghiêng.
- Khoan đường hầm đùi: Định vị tại vị trí 1 - 2h (gối phải) hoặc 10 - 11h (gối trái), cách bờ sụn khớp lồi cầu trong $7 - 8\text{ mm}$.
- Kéo mảnh ghép và cố định vững chắc: Cố định đầu đùi bằng vít chèn sinh học tự tiêu (bioabsorbable interference screw); kéo căng mảnh ghép ở tư thế gối gấp 90° có lực đẩy mâm chày ra trước (anterior drawer force), cố định đầu chày bằng vít chèn sinh học kết hợp staple chốt chặn bổ sung (Banaszkiewicz 2017).
Data và phân tích
- Chỉ số đánh giá kết quả: Thang điểm đau VAS; thang điểm Lysholm (phục hồi cơ năng); tiêu chuẩn IKDC 2000 (chủ quan và khách quan: Loại A - Bình thường, Loại B - Gần bình thường, Loại C - Bất thường, Loại D - Rất bất thường); biên độ vận động khớp gối (ROM); phim X-quang Telos kiểm tra sau mổ 12 tháng so với trước mổ.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 20.0. Sử dụng các thuật toán: Paired t-test so sánh giá trị trung bình trước và sau phẫu thuật; Chi-square test ($\chi^2$) và Fisher's exact test phân tích mối liên quan giữa các biến định tính; tính toán Odds Ratio (OR) với khoảng tin cậy 95% CI. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
| Chỉ số Đánh giá | Trước phẫu thuật (T0) | Sau phẫu thuật 12 tháng (T12) / Tn | Giá trị $p$ / Ý nghĩa thống kê |
|---|---|---|---|
| Độ di lệch mâm chày trên phim Telos | Chủ yếu Độ II ($6 - 10\text{ mm}$) & Độ III ($> 10\text{ mm}$) | Di lệch trung bình giảm về $< 3 - 5\text{ mm}$ (Độ I: $> 85%$) | $p < 0,001$ (Cải thiện độ vững vượt trội) |
| Nghiệm pháp Ngăn kéo sau | Dương tính Độ II: chiếm tỷ lệ lớn; Độ III: ghi nhận rõ | Âm tính hoặc Độ I chiếm $> 90%$ | $p < 0,001$ |
| Điểm chức năng Lysholm | Trung bình mức Kém/Trung bình ($< 65\text{ điểm}$) | Trung bình đạt $> 88 - 92\text{ điểm}$ (Tốt & Rất tốt: $> 86%$) | $p < 0,001$ |
| Phân loại IKDC 2000 Khách quan | $100%$ thuộc nhóm C (Bất thường) và D (Rất bất thường) | $> 85%$ đạt nhóm A (Bình thường) và nhóm B (Gần bình thường) | $p < 0,001$ |
| Thang điểm đau VAS | Đau vừa đến đau nhiều ($4 - 7\text{ điểm}$) | Giảm rõ rệt xuống $0 - 2\text{ điểm}$ | $p < 0,001$ |
| Biên độ vận động (ROM) | Hạn chế gập duỗi do đau và mất vững | Phục hồi hoàn toàn duỗi $0^\circ$, gấp gối đạt $> 130^\circ$ | $p < 0,05$ |
- Phát hiện 1: Phục hồi giải phẫu và độ vững cơ học bền vững: Mảnh ghép gân Achilles đồng loại với kích thước đồng nhất ($9 - 10\text{ mm}$) cung cấp lực cản trượt sau tương đương DCCS nguyên bản. Số liệu X-quang Telos chứng minh sự dịch chuyển ra sau của mâm chày giảm có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) từ mức độ tổn thương nặng trước mổ về mức sinh lý bình thường tại thời điểm T12.
- Phát hiện 2: Đột phá trong tối ưu hóa thời gian mổ và giảm sang chấn: Do không mất thời gian rạch da bộc lộ lấy gân tự thân (loại bỏ thì phẫu thuật lấy gân bánh chè hay gân Hamstring), thời gian phẫu thuật trung bình được rút ngắn từ 25 - 40 phút so với các nghiên cứu dùng gân tự thân của Phùng Văn Tuấn và Phạm Quốc Hùng. Tỷ lệ đau sau mổ tại vị trí lấy gân hoàn toàn triệt tiêu (0%).
- Phát hiện 3: An toàn sinh học tuyệt đối của gân đồng loại bảo quản lạnh sâu: Không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị nhiễm trùng khớp gối sâu, không có phản ứng thải loại miễn dịch mảnh ghép trên lâm sàng hay lây truyền các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (HIV, HBV, HCV - được sàng lọc âm tính 100% trước ghép).
- Phát hiện 4: Tái cấu trúc mảnh ghép trên cộng hưởng từ: Đánh giá CHT tại thời điểm theo dõi xa ghi nhận mảnh ghép DCCS có tín hiệu đồng nhất, liên tục, định vị chính xác trong đường hầm xương đùi và xương chày, không có hiện tượng tiêu xương quanh vít sinh học hay giãn rộng đường hầm bất thường.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Khẳng định tính tương thích sinh học cao và khả năng tích hợp mô xương - gân của gân Achilles đông khô/lạnh sâu trong phẫu thuật tái tạo dây chằng khớp gối phức tạp.
- Cải tiến phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình định lượng độ mất vững DCCS bằng khung Telos $15\text{ daN}$ và quy trình kiểm soát mốc giải phẫu bờ trên gân cơ khoeo qua ngõ vào sau trong, tạo tiền đề cho các hướng dẫn thực hành ngoại khoa an toàn.
- Ứng dụng thực hành lâm sàng: Cung cấp giải pháp tối ưu cho các trường hợp tổn thương DCCS mạn tính, đứt DCCS có khiếm khuyết giải phẫu gân tự thân, hoặc bệnh nhân có nhu cầu vận động thể thao đỉnh cao đòi hỏi mảnh ghép tiết diện lớn.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực khoa học thông qua việc thẳng thắn thừa nhận các hạn chế nội tại:
- Cỡ mẫu và thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Thể thao Việt Nam) với cỡ mẫu ở mức vừa phải, chưa thiết lập nhóm chứng ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp (Randomized Controlled Trial - RCT) giữa gân Achilles đồng loại và gân tự thân trong cùng một giai đoạn.
- Kỹ thuật tái tạo một bó (Single-bundle): Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật tái tạo bó trước ngoài (BTN) theo phương pháp xuyên chày. Mặc dù phục hồi tốt độ vững ở tư thế gấp 90°, kỹ thuật một bó chưa tái lập trọn vẹn 100% động học quay của bó sau trong (BST) ở tư thế duỗi hoàn toàn như các kỹ thuật tái tạo hai bó (Double-bundle) giải phẫu chuyên sâu.
- Chi phí điều trị: Chi phí của mảnh ghép đồng loại chế tạo từ ngân hàng mô kèm phương tiện cố định kép (vít sinh học + staple) cao hơn đáng kể so với mảnh ghép tự thân, là rào cản tài chính đối với bệnh nhân không có bảo hiểm y tế chi trả toàn phần.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Directions):
- Triển khai nghiên cứu đa trung tâm với thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đối đầu giữa gân Achilles đồng loại và gân Hamstring/bánh chè tự thân.
- Ứng dụng kỹ thuật tái tạo DCCS hai bó bốn đường hầm (Double-bundle 4-tunnel) hoặc kỹ thuật gắn chày hoàn toàn qua nội soi (All-inside Tibial Inlay) bằng gân đồng loại để đánh giá khả năng kiểm soát xoay vi thể.
- Đánh giá theo dõi dài hạn từ 5 - 10 năm để lượng hóa chính xác tỷ lệ thoái hóa khớp gối thứ phát qua phân độ Kellgren - Lawrence.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp hệ thống số liệu nhân trắc, giải phẫu và kết quả phẫu thuật thực tế tại Việt Nam, đóng góp nguồn trích dẫn giá trị cho các luận án chuyên khoa II, tiến sĩ và các bài báo khoa học trong nước và quốc tế.
- Chuyển giao công nghệ y học (Clinical Translation): Chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi tái tạo DCCS bằng ngõ vào sau trong, giúp các phẫu thuật viên chấn thương chỉnh hình tuyến trung ương và địa phương tự tin can thiệp thương tổn DCCS - vốn trước đây thường bị e ngại do nguy cơ tổn thương động mạch khoeo.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp bệnh nhân (đặc biệt là vận động viên thể thao và lực lượng lao động trẻ tuổi) phục hồi nhanh chóng chức năng vận động khớp gối, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí tàn phế dài hạn do thoái hóa khớp gối sớm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Bác sĩ nội trú: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu thực chứng chặt chẽ, hiểu rõ quy trình đo lường lượng hóa tổn thương dây chằng bằng khung Telos và đọc phim MRI khớp gối chuyên sâu.
- Phẫu thuật viên Chấn thương chỉnh hình: Nắm vững chỉ định, các bước kỹ thuật chuẩn bị mảnh ghép trên bàn Craft Prep Station, kỹ thuật khoan đường hầm chày $50^\circ - 55^\circ$ an toàn và chiến lược cố định kép (vít chèn sinh học + staple).
- Các Ngân hàng Mô (Tissue Banks): Có căn cứ khoa học lâm sàng để xây dựng tiêu chuẩn bảo quản, xử lý và cung ứng mô ghép gân Achilles đạt chuẩn vô trùng và cơ tính cao.
- Người bệnh đứt DCCS: Được tiếp cận kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, ít đau đớn, bảo tồn tối đa các cấu trúc lành quanh gối và sớm quay trở lại sinh hoạt, lao động bình thường.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết tái cấu trúc sinh học mô ghép (ligamentization) trên cơ địa người Việt Nam, chứng minh mảnh ghép gân Achilles đồng loại bảo quản lạnh sâu có khả năng tích hợp gân - xương hoàn hảo trong đường hầm, khôi phục tiết diện sinh lý lớn ($> 50\text{ mm}^2$) tương đương DCCS nguyên bản mà không gây phản ứng thải loại hay viêm màng hoạt dịch vô khuẩn.
-
Cải tiến phương pháp luận nào tạo nên tính đột phá so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Phùng Văn Tuấn (chỉ dùng nghiệm pháp lâm sàng định tính) và Trần Trung Dũng (chỉ nghiên cứu trên DCCT), công trình này đã chuẩn hóa việc định lượng độ giãn DCCS bằng chụp X-quang có tải lực Telos Stress Device 15 daN, kết hợp kiểm soát mốc giải phẫu bờ trên gân cơ khoeo qua ngõ vào sau trong và sử dụng bàn căng gân chuyên dụng Craft Prep Station AR-A2950 để chống dão mảnh ghép trước khi cố định.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất? Trả lời: Tỷ lệ liền gân và phục hồi độ vững tương đương tuyệt đối với các báo cáo quốc tế (như Sung-Jae Kim 2009) với tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng hoặc phản ứng mô là 0%, đồng thời thời gian phẫu thuật được rút ngắn đáng kể mà không phát sinh bất kỳ tổn thương thần kinh mạch máu khoeo nào nhờ việc tuân thủ mốc giải phẫu ngõ sau trong.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ tiêu chuẩn tuyển chọn bệnh nhân, quy trình rã đông gân Achilles, thông số khoan đường hầm chày ($50^\circ - 55^\circ$, dưới khe khớp $10\text{ mm}$), góc đường hầm đùi ($1 - 2\text{h}$ hoặc $10 - 11\text{h}$, cách bờ sụn $7 - 8\text{ mm}$), đến quy trình kiểm tra C-arm trong mổ và phác đồ tập phục hồi chức năng sau mổ.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Tập trung vào: (1) Nghiên cứu theo dõi đoàn hệ 10 năm đánh giá thoái hóa khớp gối theo thang Kellgren - Lawrence; (2) Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm RCT so sánh gân Achilles đồng loại với kỹ thuật tái tạo hai bó gân tự thân; (3) Ứng dụng kỹ thuật nội soi hoàn toàn All-Inside và chỉ siêu bền tăng cường (InternalBrace) trong bảo vệ mảnh ghép đồng loại giai đoạn sớm.
Kết luận
- Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lượng hóa: Nghiên cứu đã xác lập quy trình chẩn đoán toàn diện kết hợp giữa lâm sàng chuyên biệt, chụp cộng hưởng từ 1.5T và X-quang lượng hóa với khung kéo Telos 15 daN, mang lại độ chính xác cao trong phân loại mức độ đứt DCCS và phát hiện thương tổn sụn khớp kèm theo.
- Khẳng định tính ưu việt của gân Achilles đồng loại: Mảnh ghép gân Achilles đông lạnh sâu cung cấp kích thước tiết diện vượt trội ($9 - 10\text{ mm}$), giải quyết triệt để nhược điểm thiếu hụt kích thước của gân tự thân và xóa bỏ hoàn toàn tổn thương tại nơi lấy gân.
- Hoàn thiện kỹ thuật phẫu thuật nội soi an toàn: Xác lập kỹ thuật tạo ngõ vào sau trong bộc lộ bờ trên gân cơ khoeo, khoan đường hầm chày $50^\circ - 55^\circ$ dưới kiểm soát C-arm, kết hợp phương pháp cố định kép (vít chèn sinh học tự tiêu và staple), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bó mạch khoeo.
- Hiệu quả phục hồi chức năng xuất sắc: Kết quả sau 12 tháng theo dõi chứng minh sự cải thiện vượt bậc: $> 85%$ bệnh nhân khôi phục độ vững mâm chày về Độ I trên phim Telos, thang điểm Lysholm đạt $> 88\text{ điểm}$, phân loại IKDC chủ yếu đạt mức A và B ($p < 0,001$).
- Mở ra hướng phát triển mới cho ngành Ngân hàng Mô và Ngoại khoa Việt Nam: Công trình đặt nền móng vững chắc cho việc mở rộng chỉ định sử dụng mô ghép đồng loại trong tái tạo dây chằng khớp gối phức tạp, hội nhập trực tiếp với các tiêu chuẩn điều trị tiên tiến trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH DÂY CHẰNG CHÉO SAU KHỚP GỐI QUA NỘI SOI BẰNG MẢNH GHÉP GÂN ĐỒNG LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH DÂY CHẰNG CHÉO SAU KHỚP GỐI QUA NỘI SOI BẰNG MẢNH GHÉP GÂN ĐỒNG LOẠI Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 0129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thạch HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thanh Tùng, học vi n NCS khóa 31 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành chấn thương chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận n o n thân t i tr c tiếp th c hiện duới s huớng ẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với ất k nghi n cứu nào kh c đ đu c c ng ố tại Việt Nam.
C c số liệu và th ng tin trong nghi n cứu là hoàn toàn ch nh x c, trung th c và kh ch quan, đ đu c x c nhận và chấp thuận của co sở noi nghi n cứu T i xin hoàn toàn ch u tr ch nhiệm truớc ph p luật v nh ng cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Lê Thanh Tùng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các phòng, ban, bộ môn, các thầy cô, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Các Thầy Cô trong hội đồng khoa học đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành tốt luận án này. Nguyễn Văn Thạch, thầy đã quan tâm giúp đỡ tôi, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho tôi. Thầy đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo sau đại học, các thầy cô Bộ môn Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Trường Đại học Y Hà Nội, luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Tập thể nhân viên khoa Chấn thương chỉnh hình và tạo hình bệnh viện Thể thao Việt Nam đã quan tâm, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi khám, phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân. - Xin chân thành cảm ơn các thầy cô cùng các anh em học viên cao học, nội trú - những người đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. - Xin chân thành cảm ơn các anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống cũng như trong công việc.
- Con xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến bố mẹ kính yêu, đã dày công nuôi nấng và dạy dỗ con nên người, các anh chị, em trong gia đình đã tạo mọi điều kiện cho con, em được học tập và hoàn thành công việc của mình. - Cảm ơn vợ và các con đã luôn là hậu phương vững chắc, luôn chăm sóc, ủng hộ và ở bên anh lúc vui hay buồn, thành công cũng như thất bại. - Xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu đã sẵn lòng hợp tác để tôi hoàn thành nghiên cứu này. - Xin gửi chút lòng tưởng nhớ tới hương hồn những người đã hiến dâng thân xác của mình cho sự phát triển của Y học, cho chúng tôi có cơ hội được học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Học viên Lê Thanh Tùng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh (Tiếng Việt) % Tỷ lệ phần trăm ̅ Mean (Giá tr trung bình) HbsAg Hepatitis B surface Antigen (Kháng nguyên b mặt siêu vi B) HCV Hepatitus C Virus (Viêm gan siêu vi C) HIV Human immunodeficiency virus infection (Hội chứng suy gi m miễn d ch mắc ph i ở người lớn) ID Identification (Mã số bệnh nhân nghiên cứu theo thứ t b n ghi) IKDC International Knee Documentation Committee (Ủy ban thông tin Quốc tế v khớp gối) Max Maximim (Giá tr lớn nhất) Min Minimum (Giá tr nhỏ nhất) n Số lư ng OR Odds Ratio (Tỷ suất chênh) SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) PTNS Phẫu thuật nội soi T0 Thời điểm trước phẫu thuật T1 Thời điểm vào viện T3 Thời điểm sau phẫu thuật 3 tháng T6 Thời điểm sau phẫu thuật 6 tháng T12 Thời điểm sau phẫu thuật 12 tháng Tn Thời điểm kết thúc nghiên cứu/theo dõi TB Trung bình VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm đ nh gi đau) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Gi i phẫu và sinh cơ học khớp gối. Gi i phẫu khớp gối .Gi i phẫu dây chằng chéo sau.
5 1 2 Nguy n nhân, cơ chế đứt dây chằng chéo sau. phân loại tổn thương ây chằng chéo sau. Phân loại theo thời gian. Phân loại theo v trí tổn thương.
Phân loại theo mức độ tổn thương DCCS. Các nghiệm ph p thăm kh m và chẩn đo n. Cận lâm sàng. 17 1 5 Đi u tr tổn thương DCCS.
26 1 5 2 Đi u tr phẫu thuật. Các kỹ thuật tái tạo DCCS. Sử dụng gân Achilles đồng loại trong tái tạo dây chằng. Tình hình Sử dụng gân Achilles đồng loại trong tái tạo dây chằng .33 1 6 2 Ưu như c điểm của m nh ghép gân Achilles trong tái tạo DC.
35 1 6 3 C c nguy cơ của việc sử dụng m nh ghép gân đồng loại. Quá trình li n m nh ghép đồng loại. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 37 2 1 Đối tư ng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn l a chọn. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian và đ a điểm tiến hành nghiên cứu.
38 2 3 Phương ph p nghi n cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu.3 C c ước tiến hành nghiên cứu. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu.
Trang thiết b , công cụ và phương tiện sử dụng trong nghiên cứu43 2. Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối bằng m nh ghép gân Achilles đồng loại. Theo dõi sau phẫu thuật. 55 2 3 8 Đ nh gi kết qu đi u tr.
57 2 3 9 Đánh giá kết qu bằng phim chụp CHT sau phẫu thuật .10 Phương ph p xử lý số liệu.11 Đạo đức nghiên cứu. 63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 65 3 1 Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. 65 3 2 Đặc điểm lâm sàng.
66 3 2 1 Đặc điểm tổn thương ây chằng chéo sau. 66 3 2 2 Đặc điểm liên quan thời gian tổn thương ây chằng chéo sau. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng lâm sàng đ nh gi mất v ng khớp gối trong số BN nghiên cứu:.
68 3 5 Đặc điểm hình nh X-quang và cộng hưởng từ khớp gối. 69 3 5 1 Đặc điểm hình nh X-quang. 69 3 5 2 Độ di lệch mâm chầy trước phẫu thuật trên phim XQ sử dụng khung kéo Telos. Kết qu phim chụp cộng hưởng từ khớp gối.
C c đặc điểm kỹ thuât trong phẫu thuật tái tạo DCCS bằng m nh ghép gân Achilles đồng loại. 73 3 6 1 Đặc điểm gân ghép đồng loại. Kết qu kh o s t đường hầm đùi và đường hầm chày. 74 3 6 3 K ch thước phương tiện cố đ nh m nh ghép.
Xử trí tổn thương phối h p. Thời gian phẫu thuật. Tai biến trong phẫu thuật. Kết qu phẫu thuật.
Kết qu gần. 76 3 7 2 Đ nh gi kết qu đi u tr tại thời điểm T3 và T6 và T12. Kết qu kiểm tra thời điểm sau mổ 12 tháng. Một số kết qu ở nhóm nghiên cứu tại thời điểm theo dõi xa nhất Tn:.
Một số yếu tố liên quan đến kết qu đi u tr. Mối liên quan gi a các tổn thương phối h p với kết qu đi u tr 88 3. Mối liên quan gi a các nhóm tuổi với kết qu đi u tr. Mối liên quan gi a k ch thước m nh ghép với kết qu đi u tr .9 Đ nh gi DCCS tr n phim chụp cộng hưởng từ.
Hình thái và tín hiệu của m nh ghép DCCS. Đặc điểm hình nh của đường hầm trên phim CHT. 92 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. 93 4 1 Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu.
Đặc điểm phân bố theo tuổi. 93 4 1 2 Đặc điểm phân bố theo giới. Nguyên nhân chấn thương. Bàn luận v đặc điểm lâm sàng và Xquang và CHT khớp gối.
96 4 2 1 Đặc điểm lâm sàng trước mổ. 96 4 2 2 Đặc điểm phim chụp Xquang. 100 4 2 3 Đặc điểm tổn thương DCCS tr n phim CHT. Bàn luận v chỉ đ nh phẫu thuật.
Bàn luận v kỹ thuật tái tạo DCCS bằng gân Achilles đồng loại. L a chọn m nh ghép gân Achilles. 108 4 4 2 K ch thước m nh ghép dây chằng:. Kỹ thuật tái tạo dây chằng chéo sau:.
112 4 4 4 Đ nh gi chức năng khớp gối sau mổ. Bàn luận v các yếu tố thuận l i của việc sử dụng m nh ghép đồng loại trong tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối. Thời gian phẫu thuật .2 Đau sau phẫu thuật. C i thiện i n độ vận động gối.
Bàn luận v các yếu tố nguy cơ của việc sử dụng m nh ghép đồng loại124 4 6 1 Nguy cơ nhiễm trùng.6 2 Nguy cơ lây truy n bệnh truy n nhiễm.6 3 Nguy cơ th i loại m nh ghép và s li n m nh ghép đồng loại. Bàn luận v các tai biến – biến chứng sau mổ. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG B ng 1.
B ng đ nh gi độ tổn thương DCCS theo Glen T Feltham. Đ nh gi i n độ vận động khớp gối. Đ nh gi kết qu nghiệm ph p ngăn kéo sau. Phân loại thang điểm Lysholm.
Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tổn thương ây chằng chéo sau. Triệu chứng th c thể. Đặc điểm khớp gối qua X-quang quy ước trước phẫu thuật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Tùng (2020). Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-le-thanh-tung-phau-thuat-dccs-khop-goi-noi-soi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải tiến phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối. Đánh giá kỹ thuật dùng mảnh ghép an toàn, tối ưu.
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.