Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà người việt nam ở bện

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà người việt nam ở bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình xương hàm lệch lạc khớp cắn loại iii. Tải

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu khuôn mặt hài hòa trong phẫu thuật chỉnh hình

Luận án này tập trung vào nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hòa. Đối tượng chính là các bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm là giải pháp điều trị. Mục tiêu là cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi cấu trúc xương mặt và tỷ lệ khuôn mặt. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về nha khoa thẩm mỹ hiện đại.

1.1. Vai trò tỷ lệ vàng khuôn mặt trong thẩm mỹ

Tỷ lệ vàng khuôn mặt là chuẩn mực thẩm mỹ quan trọng. Chúng định hình vẻ đẹp và sự hài hòa của khuôn mặt. Nghiên cứu xác định các tỷ lệ lý tưởng cho người Việt. Sự đối xứng khuôn mặt cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Phân tích này là cơ sở cho mọi can thiệp thẩm mỹ. Nó giúp đạt được kết quả phẫu thuật tối ưu. Tỷ lệ này áp dụng trong cả phẫu thuật thẩm mỹ và nha khoa thẩm mỹ. Nó hướng đến một khuôn mặt cân đối, thu hút. Việc hiểu rõ tỷ lệ vàng giúp lập kế hoạch điều trị chính xác.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về sự phù hợp khuôn mặt

Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó đánh giá sự phù hợp của kết quả phẫu thuật. Sự phù hợp này đối với khuôn mặt hài hòa của người Kinh Việt Nam. Nghiên cứu khảo sát hiệu quả điều trị lệch lạc khớp cắn loại III. Nó bao gồm cải thiện chức năng và thẩm mỹ khuôn mặt. Sự hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật cũng được đo lường. Đây là yếu tố then chốt cho thành công điều trị. Phân tích khuôn mặt trước và sau can thiệp là cần thiết. Dữ liệu giúp hiểu rõ mức độ thay đổi cấu trúc xương mặt. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình tối ưu.

1.3. Tổng quan phương pháp chỉnh hình xương hàm

Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm điều chỉnh lệch lạc xương. Nó xử lý các bất thường nghiêm trọng của cấu trúc xương mặt. Các phương pháp phổ biến bao gồm Le Fort I và BSSO. Le Fort I điều chỉnh xương hàm trên. BSSO thực hiện trên xương hàm dưới. Quá trình này đòi hỏi kế hoạch chi tiết. Nó sử dụng các công cụ phân tích khuôn mặt. Kỹ thuật cephalometrics và morphometrics là thiết yếu. Chúng giúp đánh giá chính xác tỷ lệ khuôn mặt và đối xứng khuôn mặt. Mục tiêu là tái tạo một khuôn mặt hài hòa. Nha khoa thẩm mỹ và phẫu thuật thẩm mỹ thường kết hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả toàn diện.

II.Phân tích tỷ lệ khuôn mặt Cơ sở cho thẩm mỹ khuôn mặt

Phân tích tỷ lệ khuôn mặt là nền tảng. Nó định hướng các can thiệp thẩm mỹ và điều trị lệch lạc xương hàm. Nghiên cứu này ứng dụng nhiều phương pháp tiên tiến. Nó nhằm xác định các yếu tố cấu thành khuôn mặt hài hòa. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn khoa học. Chúng hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình xương hàm chính xác. Đảm bảo đạt được sự đối xứng khuôn mặt và tỷ lệ chuẩn.

2.1. Đánh giá đối xứng khuôn mặt và cấu trúc xương mặt

Đối xứng khuôn mặt là yếu tố cốt lõi của vẻ đẹp. Luận án thực hiện đánh giá chi tiết sự đối xứng. Nó đo lường các chỉ số trên phim sọ mặt và ảnh chụp. Cấu trúc xương mặt được phân tích kỹ lưỡng. Các bất thường của xương hàm trên và xương hàm dưới được xác định. Điều này bao gồm lệch trục, sự phát triển quá mức hoặc kém phát triển. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật thẩm mỹ và nha khoa thẩm mỹ can thiệp đúng trọng tâm. Mục tiêu là điều chỉnh để đạt được sự cân bằng. Nó góp phần vào một khuôn mặt hài hòa tổng thể.

2.2. Kỹ thuật phân tích khuôn mặt Cephalometrics và Morphometrics

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Cephalometrics. Nó là phương pháp đo đạc trên phim sọ mặt từ xa. Cephalometrics cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xương mặt. Nó đánh giá góc, khoảng cách, và vị trí của các điểm mốc. Kỹ thuật Morphometrics cũng được áp dụng. Morphometrics phân tích hình thái và sự thay đổi hình dạng. Nó cho phép định lượng sự khác biệt giữa các khuôn mặt. Các công cụ này giúp phân tích khuôn mặt chính xác. Chúng hỗ trợ đánh giá tỷ lệ khuôn mặt và đối xứng khuôn mặt. Đây là cơ sở khoa học cho mọi quyết định điều trị. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm dựa nhiều vào các phân tích này.

2.3. Các loại lệch lạc khớp cắn và ảnh hưởng thẩm mỹ

Lệch lạc khớp cắn loại III là trọng tâm nghiên cứu. Nó gây ra nhiều vấn đề về chức năng và thẩm mỹ khuôn mặt. Bệnh nhân thường có hàm dưới chìa ra phía trước. Điều này làm mất đi sự hài hòa của khuôn mặt. Nghiên cứu mô tả các đặc điểm lâm sàng của loại lệch lạc này. Nó phân tích ảnh hưởng của chúng đến cấu trúc xương mặt. Việc hiểu rõ loại lệch lạc giúp định hướng điều trị. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm nhằm khắc phục. Nó tái lập tỷ lệ khuôn mặt và đối xứng khuôn mặt. Mục tiêu là cải thiện tổng thể thẩm mỹ khuôn mặt.

III.Hiệu quả phẫu thuật hàm mặt Cải thiện thẩm mỹ và chức năng

Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mang lại hiệu quả đáng kể. Nó không chỉ cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. Nó còn khôi phục chức năng ăn nhai và phát âm. Luận án đánh giá toàn diện các khía cạnh này. Nó tập trung vào sự hài lòng của bệnh nhân. Kết quả cho thấy sự thay đổi tích cực sau can thiệp. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của nha khoa thẩm mỹ.

3.1. Quy trình phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên và dưới

Quy trình phẫu thuật được mô tả chi tiết. Nó bắt đầu bằng chẩn đoán và lập kế hoạch kỹ lưỡng. Bệnh nhân được khám lâm sàng và chụp phim sọ mặt. Phân tích khuôn mặt dựa trên Cephalometrics và Morphometrics. Phẫu thuật bao gồm Le Fort I cho hàm trên. Phẫu thuật BSSO áp dụng cho xương hàm dưới. Các thủ thuật này điều chỉnh vị trí và kích thước xương. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ khuôn mặt lý tưởng. Sự kết hợp xương ổn định là rất quan trọng. Quy trình đảm bảo tái lập đối xứng khuôn mặt. Nó mang lại một khuôn mặt hài hòa hơn. Các bước được thực hiện cẩn trọng.

3.2. Đánh giá kết quả hậu phẫu và sự hài lòng bệnh nhân

Nghiên cứu đánh giá kết quả sau phẫu thuật. Sự thay đổi thẩm mỹ khuôn mặt được ghi nhận. Các chỉ số về cấu trúc xương mặt được đo lại. Sự phù hợp với tỷ lệ vàng khuôn mặt được phân tích. Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng. Bộ câu hỏi chất lượng cuộc sống (OQLQ) được sử dụng. Bệnh nhân đánh giá về ngoại hình, chức năng và cảm giác. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đa số bệnh nhân hài lòng với diện mạo mới. Họ cũng báo cáo chất lượng cuộc sống tốt hơn. Điều này khẳng định hiệu quả của phẫu thuật thẩm mỹ hàm mặt.

3.3. Quản lý biến chứng và tái phát sau phẫu thuật

Mọi phẫu thuật đều tiềm ẩn biến chứng. Luận án nghiên cứu các biến chứng có thể xảy ra. Chúng bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, hoặc tê bì. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cũng được theo dõi. Các biện pháp phòng ngừa và quản lý biến chứng được trình bày. Chăm sóc hậu phẫu đúng cách là cần thiết. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ giúp giảm rủi ro. Mục tiêu là đảm bảo kết quả ổn định lâu dài. Phân tích dữ liệu tái phát giúp cải thiện kỹ thuật. Nó đóng góp vào sự an toàn và hiệu quả của phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.

IV.Đánh giá hài hòa khuôn mặt Tái lập đối xứng cấu trúc

Đánh giá sự hài hòa khuôn mặt là bước then chốt. Nó quyết định thành công của phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Luận án này phát triển các tiêu chí đánh giá khoa học. Nó kết hợp cả yếu tố khách quan và chủ quan. Mục tiêu là tái lập đối xứng khuôn mặt và cấu trúc xương mặt. Việc này tạo nên một vẻ ngoài cân đối và thẩm mỹ. Nó là một phần không thể thiếu của nha khoa thẩm mỹ.

4.1. Tiêu chuẩn khuôn mặt hài hòa của người Việt

Các tiêu chuẩn về khuôn mặt hài hòa khác nhau giữa các chủng tộc. Nghiên cứu này tập trung vào người Kinh Việt Nam. Luận án xác định các đặc điểm riêng biệt. Nó bao gồm tỷ lệ khuôn mặt, đường nét, và độ nhô của xương. Phân tích khuôn mặt của nhóm đối tượng chuẩn. Dữ liệu này làm cơ sở so sánh cho các trường hợp lệch lạc. Việc hiểu rõ các chuẩn mực bản địa là rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch phẫu thuật thẩm mỹ phù hợp. Mục tiêu là đạt được vẻ đẹp tự nhiên, hài hòa. Nó không phải là một bản sao từ các tiêu chuẩn quốc tế.

4.2. So sánh kết quả phẫu thuật với lý tưởng thẩm mỹ

Kết quả phẫu thuật được so sánh chặt chẽ. Nó so với các tiêu chuẩn khuôn mặt hài hòa đã xác định. Các phép đo trên phim sọ mặt và ảnh chụp được đối chiếu. Sự thay đổi về tỷ lệ khuôn mặt và đối xứng khuôn mặt được định lượng. Mục tiêu là đánh giá mức độ đạt được sự cân bằng. Phân tích này cho thấy hiệu quả thực sự của can thiệp. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho các cải tiến. Đây là một phần quan trọng của quá trình đánh giá chất lượng. Nó giúp liên tục tối ưu hóa phương pháp phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.

4.3. Phương pháp định lượng sự phù hợp khuôn mặt

Luận án sử dụng các phương pháp định lượng. Nó đo lường sự phù hợp của khuôn mặt sau phẫu thuật. Các chỉ số Cephalometrics và Morphometrics được áp dụng. Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ phân tích dữ liệu. Nó đánh giá khách quan các thay đổi cấu trúc xương mặt. Các đường nét, góc độ và tỷ lệ khuôn mặt được phân tích. Phương pháp này giảm thiểu yếu tố chủ quan. Nó cung cấp kết quả đáng tin cậy. Định lượng giúp theo dõi tiến trình và đánh giá hiệu quả. Nó góp phần nâng cao chất lượng của phẫu thuật thẩm mỹ và nha khoa thẩm mỹ.

V.Ứng dụng morphometrics và cephalometrics trong thẩm mỹ

Công nghệ phân tích hình thái đóng vai trò trung tâm. Morphometrics và Cephalometrics là hai kỹ thuật chủ đạo. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nha khoa thẩm mỹ và phẫu thuật thẩm mỹ. Luận án này khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Mục tiêu là cung cấp đánh giá chính xác về cấu trúc xương mặt. Đồng thời, nó giúp lập kế hoạch điều trị tối ưu cho một khuôn mặt hài hòa.

5.1. Phân tích hình thái khuôn mặt bằng Morphometrics

Morphometrics là công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích hình dạng và kích thước của các cấu trúc sinh học. Trong nghiên cứu này, nó được dùng để đánh giá khuôn mặt. Các điểm mốc trên khuôn mặt được số hóa. Sau đó, phần mềm phân tích sự khác biệt về hình thái. Nó giúp định lượng sự đối xứng khuôn mặt và tỷ lệ khuôn mặt. Phương pháp này cho phép nhận diện các vùng biến dạng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc xương mặt. Morphometrics hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Nó giúp dự đoán kết quả và điều chỉnh chiến lược.

5.2. Đo đạc cấu trúc xương bằng Cephalometrics

Cephalometrics là kỹ thuật chuẩn trong răng hàm mặt. Nó sử dụng phim sọ mặt từ xa để đo đạc. Các chỉ số về xương hàm trên, xương hàm dưới và nền sọ được xác định. Góc, khoảng cách, và vị trí tương đối được phân tích. Kỹ thuật này cung cấp thông tin định lượng. Nó giúp chẩn đoán chính xác lệch lạc khớp cắn. Cephalometrics là nền tảng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật thẩm mỹ. Nó đảm bảo các điều chỉnh xương chính xác. Nó hướng tới một khuôn mặt hài hòa. Nó là một phần không thể thiếu trong nha khoa thẩm mỹ hiện đại.

5.3. Vai trò công nghệ số trong nha khoa thẩm mỹ

Công nghệ số hóa mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao độ chính xác trong phân tích khuôn mặt. Phần mềm 3D cho phép mô phỏng kết quả phẫu thuật. Nó giúp bệnh nhân hình dung diện mạo mới. Lập kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trở nên tinh vi hơn. Các công cụ này tích hợp dữ liệu Cephalometrics và Morphometrics. Nó hỗ trợ việc đạt được tỷ lệ khuôn mặt lý tưởng. Nó đảm bảo sự đối xứng khuôn mặt. Công nghệ số giúp tối ưu hóa quá trình điều trị. Nó cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả của phẫu thuật thẩm mỹ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà người việt nam ở bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình xương hàm lệch lạc khớp cắn loại iii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG MINH Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT Thầy cô hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thu Phương 2. Lê Văn Sơn HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến Thầy PGS. Lê Văn Sơn, Cô PGS.

Nguyễn Thị Thu Phương, thầy cô với kiến thức chuyên môn sâu rộng và tấm lòng nhiệt huyết trong sự nghiệp trồng người đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài và đã cho tôi những ý kiến vô cùng quý báu về chuyên môn và nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy PGS. Trương Mạnh Dũng, Thầy PGS. Tống Minh Sơn, Thầy PGS.

Võ Trương Như Ngọc, Thầy TS. Đặng Triệu Hùng đã luôn quan tâm, giúp đỡ, và truyền thụ cho tôi kiến thức chuyên môn, lòng yêu nghề, cùng với phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, Phòng Đào tạo Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt - Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Bệnh lý Miệng và Phẫu thuật Hàm Mặt đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS.

Trịnh Đình Hải -Nguyên giám đốc Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, PGS. Phạm Hoàng Tuấn - Trưởng khoa Chấn thương Chỉnh hình Hàm mặt, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, PGS. Nguyễn Hồng Hà - Trưởng khoa Phẫu thuật Hàm mặt Tạo hình Thẩm mỹ, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Hồng Ngọc đã tạo điều kiện cho tôi được học tập học tập, nghiên cứu.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân đã hợp tác trong quá trình nghiên cứu để có được số liệu trong luận văn. Tôi xin gửi những tình cảm tình yêu thương nhất tới đại gia đình của tôi. Tình thương yêu của cha mẹ, của vợ và các con, cùng với người thân trong đại gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, để tôi vững bước trong sự nghiệp, khoa học. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nguyễn Hoàng Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Minh, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô PGS. Nguyễn Thị Thu Phương, Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Người viết cam đoan Nguyễn Hoàng Minh CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CLCS : Chất lượng cuộc sống KHX : Kết hợp xương PT : Phẫu thuật XHD : Xương hàm dưới XHT : Xương hàm trên CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH BSSO (bilateral sagittal split osteotomy): phẫu thuật chẻ dọc cành cao xương hàm dưới 2 bên LFI (Le Fort I): Phẫu thuật mở xương Lefort I hàm trên OQLQ (Orthognathic Quality of Life Questionnaire): Bộ câu hỏi chất lượng cuộc sống của bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình xương hàm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu xương hàm trên - xương hàm dưới, các cấu trúc liên quan.

Xương hàm trên. Xương hàm dưới. Phân loại lệch lạc khớp cắn. Phân loại khớp cắn theo Angle.

Lệch lạc khớp cắn loại III. Các phương pháp đánh giá khuôn mặt. Đo trực tiếp trên lâm sàng. Đo trên ảnh chụp.

Phân tích phim sọ mặt từ xa kỹ thuật số. Quan điểm khuôn mặt hài hòa. Phương pháp phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Phương pháp phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên.

Phương pháp phẫu thuật chỉnh xương hàm dưới. Biến chứng của phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Tái phát sau phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật, sự hài lòng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn lựa. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Khám bệnh nhân trước phẫu thuật. Chẩn đoán, lập kế hoạch phẫu thuật. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mặt:.

Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhân. Đánh giá sự phù hợp của kết quả điều trị với khuôn mặt hài hòa người Kinh Việt Nam và sự hài lòng của bệnh nhân. Xử lý số liệu và hạn chế sai số. Đạo đức nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III có chỉ định phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III có chỉ định phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Đánh giá biến chứng theo thời gian. Hiệu quả sau phẫu thuật 1 tháng, 6 tháng, 12 tháng. Đánh giá sự phù hợp của kết quả điều trị với khuôn mặt hài hòa người Kinh Việt Nam và sự hài lòng của bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III có chỉ định phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.

Sự phù hợp của kết quả điều trị với khuôn mặt hài hòa người Kinh Việt Nam trong nhóm đối tượng nghiên cứu 18 - 25 tuổi. Sự hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa hài hòa xương và mức độ hài lòng sau phẫu thuật nhóm đối tượng 18 - 25 tuổi. Mối liên quan giữa hài hòa răng và mức độ hài lòng sau phẫu thuật nhóm đối tượng 18 - 25 tuổi.

Mối liên quan giữa hài hòa mô mềm và mức độ hài lòng sau phẫu thuật nhóm đối tượng 18 - 25 tuổi. Kết quả chung sau phẫu thuật 12 tháng. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III có chỉ định phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III có chỉ định phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Đánh giá biến chứng theo thời gian. Hiệu quả sau phẫu thuật 1 tháng, 6 tháng, 12 tháng.

Đánh giá sự phù hợp của kết quả điều trị với khuôn mặt hài hòa người Kinh Việt Nam và sự hài lòng của bệnh nhân lệch lạc khớp cắn loại III có chỉ định phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Sự phù hợp của kết quả điều trị với khuôn mặt hài hòa người Kinh Việt Nam trong nhóm đối tượng nghiên cứu 18 - 25 tuổi. Sự hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa sự hài lòng và hài hòa xương, răng và mô mềm sau phẫu thuật nhóm đối tượng 18 - 25 tuổi.

Kết quả chung sau phẫu thuật và ứng dụng của luận án. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đặc điểm khớp cắn loại III và loại III giả .1: Tên và định nghĩa các điểm mô cứng .2: Tên và định nghĩa các điểm mô mềm .3: Các mặt phẳng, đường .4: Các góc về tương quan xương và tương quan răng theo chiều trước sau .5: Các chỉ số đo khoảng cách theo chiều đứng về xương và răng .6: Các chỉ số đo khoảng cách trước sau về xương.7: Các chỉ số khoảng cách trước sau về răng .8: Các chỉ số khoảng cách trước sau và góc mô mềm .9: Chỉ số xương sau phẫu thuật.10: Chỉ số răng sau phẫu thuật .11: Chỉ số mô mềm sau phẫu thuật .12: Chỉ số khuôn mặt hài hòa người Kinh Việt Nam nhóm tuổi 18 - 25 trên phim sọ mặt nghiêng từ xa kỹ thuật số .13: Phân loại kết quả chung, tiêu chuẩn đánh giá.1: Độ tuổi trung bình .4: Chỉ số xương trên phim sọ mặt nghiêng theo giới .5: Chỉ số răng trên phim sọ mặt nghiêng theo giới.6: Chỉ số mô mềm trên phim sọ mặt nghiêng theo giới.7: Sự thay đổi chỉ số xương sau phẫu thuật 1 tháng so với trước phẫu thuật .8: Sự thay đổi chỉ số răng sau phẫu thuật 1 tháng so với trước phẫu thuật .9: Sự thay đổi chỉ số mô mềm sau phẫu thuật 1 tháng so với trước phẫu thuật .10: Sự thay đổi chỉ số xương sau phẫu thuật 6 tháng so với sau phẫu thuật 1 tháng .11: Sự thay đổi chỉ số răng sau phẫu thuật 6 tháng so với sau phẫu thuật 1 tháng.12: Sự thay đổi chỉ số mô mềm sau phẫu thuật 6 tháng so với sau phẫu thuật 1 tháng .13: Sự thay đổi chỉ số xương sau phẫu thuật 12 tháng so với sau phẫu thuật 6 tháng và trước phẫu thuật.14: Sự thay đổi chỉ số răng sau phẫu thuật 12 tháng so với sau phẫu thuật 6 tháng và trước phẫu thuật.15: Sự thay đổi chỉ số mô mềm sau phẫu thuật 12 tháng so với sau phẫu thuật 6 tháng và trước phẫu thuật. So sánh chỉ số xương sau phẫu thuật 12 tháng so với chỉ số khuôn mặt hài hòa. So sánh chỉ số răng sau phẫu thuật 12 tháng so với chỉ số khuôn mặt hài hòa.

So sánh chỉ số mô mềm sau phẫu thuật 12 tháng so với chỉ số khuôn mặt hài hòa. So sánh chất lượng cuộc sống trước và sau phẫu thuật 12 tháng.1: Các nghiên cứu về hiệu quả phẫu thuật chỉnh hình xương điều trị lệch lạc khớp cắn loại III .2: Sự ổn định phẫu thuật đẩy lùi một mình xương hàm dưới .3: Sự ổn định phẫu thuật kết hợp đẩy lùi xương hàm dưới và tiến xương hàm trên .4: Kết quả hài lòng sau phẫu thuật của bệnh nhân .5: Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. 141 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới.

Lý do phẫu thuật .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà người việt nam ở bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình xương hàm lệch lạc khớp cắn loại iii. Tải

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự phù hợp với khuôn mặt hài hoà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter