Luận án: Gây mê Sevofluran LMA tự thở mổ mắt trẻ nhũ nhi sinh non - ĐH Y Hà Nội

Luận án y học nghiên cứu hiệu quả gây mê Sevofluran qua mát thanh quản, tự thở cho phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng.

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Gây mê Sevoflurane LMA tự thở cho phẫu thuật mắt trẻ non

Gây mê Sevoflurane qua mặt nạ thanh quản (LMA) với thông khí tự nhiên là một kỹ thuật quan trọng trong phẫu thuật nhãn khoa trẻ non. Phương pháp này kết hợp thuốc mê bốc hơi Sevoflurane, được biết đến với đặc tính khởi mê và hồi tỉnh nhanh, cùng với việc kiểm soát đường thở LMA ít xâm lấn. Ưu điểm chính là duy trì khả năng tự thở của bệnh nhân, giảm thiểu các can thiệp hô hấp cơ học. Đây là lựa chọn phù hợp cho trẻ sinh non hoặc trẻ nhỏ, đặc biệt là những trường hợp có tiền sử bệnh lý hô hấp. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê và độ an toàn của phác đồ này, nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi. Gây mê tự thở giúp bảo tồn sinh lý hô hấp tự nhiên, giảm nguy cơ biến chứng phổi. Phẫu thuật nhãn khoa ở trẻ non đòi hỏi sự tinh tế, an toàn cao. Phương pháp này hướng tới việc tối ưu hóa quá trình gây mê, đảm bảo ổn định sinh tồn, và phục hồi nhanh chóng sau phẫu thuật. Mục tiêu là cung cấp một lựa chọn gây mê an toàn, hiệu quả cho một đối tượng bệnh nhân đặc biệt nhạy cảm.

1.1. Giới thiệu kỹ thuật gây mê Sevoflurane LMA

Kỹ thuật gây mê Sevoflurane LMA sử dụng Sevoflurane, một thuốc mê bốc hơi có tốc độ khởi phát và hồi phục nhanh. Điều này đặc biệt có lợi cho phẫu thuật nhi, nơi thời gian hồi tỉnh là yếu tố quan trọng. Mặt nạ thanh quản (LMA) cung cấp một đường thở an toàn, không xâm lấn như đặt nội khí quản. LMA duy trì thông khí hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ chấn thương thanh quản và khí quản. Kết hợp với gây mê tự thở, phương pháp này cho phép duy trì chức năng hô hấp sinh lý của trẻ. LMA là một công cụ kiểm soát đường thở linh hoạt, phù hợp cho các thủ thuật ngắn. Việc sử dụng thuốc mê Sevoflurane với LMA cho phép kiểm soát độ sâu gây mê dễ dàng. Phương pháp này giảm bớt các tác dụng phụ liên quan đến thông khí áp lực dương. Mục tiêu là đảm bảo gây mê ổn định, đồng thời giảm thiểu can thiệp vào sinh lý tự nhiên của trẻ.

1.2. Phẫu thuật nhãn khoa trẻ non và thách thức gây mê

Phẫu thuật nhãn khoa trẻ non đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho chuyên gia gây mê. Trẻ sinh non thường có hệ hô hấp và tuần hoàn chưa trưởng thành hoàn toàn, làm tăng nguy cơ biến chứng. Phổi của trẻ dễ bị tổn thương, với dung tích cặn chức năng (FRC) thấp và thành ngực dễ biến dạng. Điều hòa thân nhiệt cũng là một vấn đề lớn, trẻ dễ bị hạ thân nhiệt trong quá trình phẫu thuật. Ngoài ra, đáp ứng với thuốc mê ở trẻ sinh non có thể khác biệt so với trẻ đủ tháng. Các bệnh lý như loạn sản phế quản phổi (BPD) hoặc hội chứng suy hô hấp (RDS) tiền sử làm phức tạp thêm việc kiểm soát đường thở và thông khí. Do đó, việc lựa chọn phương pháp gây mê an toàn và hiệu quả gây mê là cực kỳ quan trọng. Yêu cầu là giảm thiểu tối đa stress phẫu thuật và tránh các tác động tiêu cực lên các cơ quan chưa phát triển đầy đủ. Việc gây mê Sevoflurane tự thở với LMA tìm cách giải quyết những thách thức này, bảo vệ bệnh nhân.

1.3. Lựa chọn phương pháp gây mê tối ưu cho trẻ

Việc lựa chọn phương pháp gây mê tối ưu cho trẻ sinh non phẫu thuật mắt cần cân nhắc kỹ lưỡng. Gây mê Sevoflurane LMA tự thở được đánh giá là một lựa chọn tối ưu. Sevoflurane có nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) thấp ở trẻ sơ sinh, cho phép gây mê hiệu quả với liều lượng phù hợp. Tính chất không gây kích ứng đường thở của Sevoflurane cũng là một điểm cộng, giảm thiểu nguy cơ co thắt thanh quản. Mặt nạ thanh quản (LMA) giúp kiểm soát đường thở ổn định mà không cần đặt nội khí quản xâm lấn. Điều này giảm stress lên đường thở của trẻ, vốn đã nhạy cảm. Thông khí tự nhiên trong gây mê giúp duy trì sự điều hòa CO2 và oxy sinh lý, bảo vệ chức năng phổi. Phác đồ này nhằm mục tiêu giảm các biến động về huyết động và hô hấp. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn gây mê trẻ non. Phương pháp này ưu tiên sự phục hồi nhanh chóng và êm ái, giảm thời gian nằm viện.

II.Hiệu quả gây mê Sevoflurane phẫu thuật mắt trẻ non

Hiệu quả gây mê Sevoflurane trong phẫu thuật nhãn khoa trẻ non được đánh giá qua nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm độ ổn định sinh tồn, thời gian khởi mê và hồi tỉnh, cũng như giảm thiểu biến chứng. Sevoflurane có khả năng duy trì độ sâu gây mê ổn định, phù hợp với yêu cầu của phẫu thuật mắt. Việc kiểm soát đường thở LMA hỗ trợ duy trì thông khí tự nhiên trong gây mê, giảm thiểu các tác động tiêu cực lên hệ hô hấp. Nghiên cứu chỉ ra rằng Sevoflurane mang lại sự ổn định huyết động tốt, với ít biến động về huyết áp và nhịp tim. Độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2) và áp lực CO2 cuối thì thở ra (EtCO2) được duy trì trong giới hạn bình thường. Điều này rất quan trọng đối với trẻ sinh non, những đối tượng có dự trữ sinh lý hạn chế. Sự phục hồi nhanh chóng từ thuốc mê giúp giảm thời gian lưu tại phòng hồi sức. Điều này cũng giảm gánh nặng cho cả bệnh nhân và gia đình. Mục tiêu là đạt được hiệu quả gây mê tối đa với rủi ro tối thiểu.

2.1. Đánh giá độ sâu gây mê bằng Sevoflurane

Độ sâu gây mê Sevoflurane được đánh giá cẩn thận để đảm bảo an toàn gây mê trẻ non. Việc sử dụng nồng độ Sevoflurane trong khí cuối thì thở ra (Etsev) và nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) giúp định lượng độ sâu mê. Mức độ mê phải đủ để phẫu thuật mà không gây ra tác dụng phụ quá mức. Các thông số như nhịp tim, huyết áp, và phản ứng với kích thích phẫu thuật cũng được theo dõi sát sao. Một độ sâu gây mê ổn định là chìa khóa để tránh tình trạng mê nông hoặc mê quá sâu. Cả hai đều có thể dẫn đến biến chứng. Sevoflurane cho phép điều chỉnh liều lượng nhanh chóng, giúp kiểm soát độ sâu mê một cách linh hoạt. Điều này đặc biệt có giá trị trong phẫu thuật mắt nhi, nơi yêu cầu gây mê chính xác. Việc duy trì độ sâu mê thích hợp góp phần vào hiệu quả gây mê tổng thể và kết quả lâm sàng thuận lợi.

2.2. Thời gian khởi mê và hồi tỉnh nhanh chóng

Sevoflurane nổi tiếng với khả năng khởi mê và hồi tỉnh nhanh chóng, là ưu điểm lớn trong gây mê cho trẻ non. Tính chất không gây kích ứng và độ hòa tan trong máu thấp của thuốc mê bốc hơi Sevoflurane giúp bệnh nhân nhanh chóng đạt được trạng thái mê. Thời gian hồi tỉnh ngắn giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng hậu phẫu như co thắt thanh quản hoặc suy hô hấp. Trẻ hồi tỉnh nhanh chóng cũng giúp giảm thời gian ở phòng hồi sức (PACU), giảm lo lắng cho gia đình. Quá trình hồi tỉnh êm ái, không quấy khóc hay kích động, là một mục tiêu quan trọng. Sự phục hồi chức năng hô hấp sau gây mê tự nhiên cũng diễn ra nhanh hơn. Điều này giúp trẻ nhanh chóng trở lại trạng thái sinh lý bình thường. Ưu điểm này góp phần đáng kể vào sự an toàn và hiệu quả gây mê của phương pháp.

2.3. Ổn định các thông số sinh tồn trong gây mê

Ổn định các thông số sinh tồn là một chỉ số quan trọng về hiệu quả gây mê Sevoflurane ở trẻ non. Nghiên cứu tập trung vào việc duy trì huyết áp trung bình (HATB), nhịp tim (M), độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2), và áp lực CO2 cuối thì thở ra (EtCO2) trong giới hạn bình thường. Sevoflurane có tác dụng giãn mạch nhẹ, nhưng thường không gây hạ huyết áp đáng kể khi được sử dụng đúng liều. Nhịp tim thường được duy trì ổn định, tránh tình trạng nhịp nhanh hoặc nhịp chậm. Độ bão hòa oxy máu được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho các mô. Việc thông khí tự nhiên trong gây mê giúp duy trì EtCO2 ổn định, phản ánh sự thông khí phổi hiệu quả. Sự ổn định này đặc biệt quan trọng cho trẻ sinh non, giúp giảm thiểu stress sinh lý và nguy cơ biến chứng tim mạch hoặc hô hấp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường gây mê an toàn và ổn định cho bệnh nhân.

III.An toàn gây mê Sevoflurane và LMA ở trẻ sinh non

An toàn gây mê trẻ non là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt khi sử dụng Sevoflurane và mặt nạ thanh quản (LMA). Nghiên cứu đánh giá chi tiết các nguy cơ và lợi ích của phương pháp này đối với trẻ sinh non có tiền sử bệnh lý. Sevoflurane được coi là một thuốc mê bốc hơi an toàn cho trẻ em, với ít tác dụng phụ nghiêm trọng. LMA cung cấp một giải pháp kiểm soát đường thở ít xâm lấn hơn so với nội khí quản, giảm nguy cơ chấn thương thanh quản, khí quản. Việc duy trì thông khí tự nhiên trong gây mê cũng góp phần vào an toàn bằng cách bảo tồn sinh lý hô hấp. Các biến chứng tiềm ẩn như co thắt thanh quản, thiếu oxy máu hoặc hạ huyết áp được theo dõi sát sao. Nghiên cứu chỉ ra rằng với quy trình được chuẩn hóa và theo dõi chặt chẽ, phác đồ này có độ an toàn cao. An toàn gây mê Sevoflurane còn được tăng cường bởi khả năng phục hồi nhanh chóng của thuốc. Điều này giảm thiểu thời gian phơi nhiễm với thuốc mê và các nguy cơ liên quan đến việc duy trì mê kéo dài. Mục tiêu là cung cấp an toàn tối đa cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt nhạy cảm này.

3.1. Giảm biến chứng hô hấp ở trẻ sinh non

Việc sử dụng mặt nạ thanh quản (LMA) và gây mê tự thở giúp giảm thiểu đáng kể biến chứng hô hấp ở trẻ sinh non. Trẻ sinh non thường có phổi chưa trưởng thành và dễ bị tổn thương. Đặt nội khí quản và thông khí cơ học có thể gây chấn thương đường thở và nhu mô phổi. LMA tránh được chấn thương thanh quản và khí quản, giảm nguy cơ phù nề, viêm. Thông khí tự nhiên trong gây mê giúp duy trì sự điều hòa áp lực nội phế nang, giảm nguy cơ xẹp phổi hoặc tràn khí màng phổi. Đối với trẻ có tiền sử loạn sản phế quản phổi (BPD) hoặc hội chứng suy hô hấp (RDS), việc bảo tồn sinh lý hô hấp là cực kỳ quan trọng. Phương pháp này giảm thiểu sự can thiệp cơ học vào đường thở, bảo vệ phổi của trẻ. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn gây mê trẻ non, đặc biệt trong các phẫu thuật ngắn.

3.2. Nguy cơ tác dụng phụ của thuốc mê bốc hơi Sevoflurane

Mặc dù thuốc mê bốc hơi Sevoflurane được đánh giá cao về độ an toàn, các tác dụng phụ tiềm ẩn vẫn cần được xem xét. Sevoflurane có thể gây hạ huyết áp nhẹ do giãn mạch, cần theo dõi huyết áp liên tục. Nhịp tim chậm cũng là một khả năng, mặc dù ít gặp hơn so với một số thuốc mê khác. Tác dụng phụ về hô hấp như ức chế hô hấp hoặc co thắt thanh quản có thể xảy ra, nhưng thường được kiểm soát tốt với liều lượng và kỹ thuật phù hợp. Một số ít trường hợp có thể gặp kích động khi hồi tỉnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, so với các thuốc mê khác, Sevoflurane có hồ sơ an toàn tốt cho bệnh nhân nhi. Việc theo dõi chặt chẽ các thông số sinh tồn và điều chỉnh liều Sevoflurane phù hợp giúp giảm thiểu nguy cơ. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích của Sevoflurane đồng thời giảm thiểu mọi rủi ro tiềm tàng.

3.3. Đảm bảo an toàn đường thở với mặt nạ thanh quản LMA

An toàn đường thở là yếu tố sống còn trong gây mê, và mặt nạ thanh quản (LMA) đóng vai trò quan trọng. Việc lựa chọn kích thước LMA phù hợp và kỹ thuật đặt chính xác là rất cần thiết. LMA tạo một đường thở kín, hiệu quả mà không xâm nhập vào khí quản. Điều này giảm thiểu nguy cơ chấn thương thanh quản, khí quản và dây thanh âm. Khả năng phát hiện và xử lý rò rỉ khí quanh LMA là quan trọng để duy trì thông khí đầy đủ. Nguy cơ hít sặc với LMA là thấp khi bệnh nhân có dạ dày trống và đường thở không bị tắc nghẽn. Tuy nhiên, việc theo dõi các dấu hiệu trào ngược hoặc tắc nghẽn đường thở là cần thiết. LMA cho phép kiểm soát đường thở LMA hiệu quả, duy trì thông khí tự nhiên trong gây mê. Lợi ích của LMA trong việc giảm chấn thương và biến chứng đường thở là một ưu điểm lớn, đặc biệt cho trẻ sinh non.

IV.Ưu điểm thông khí tự nhiên với mặt nạ thanh quản LMA

Thông khí tự nhiên trong gây mê, được thực hiện qua mặt nạ thanh quản (LMA), mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho trẻ non. Phương pháp này cho phép bệnh nhân duy trì khả năng tự thở, bảo toàn sinh lý hô hấp tự nhiên của cơ thể. Điều này giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của thông khí áp lực dương, vốn có thể gây chấn thương phổi ở trẻ có hệ hô hấp nhạy cảm. LMA cung cấp một đường thở an toàn và ít xâm lấn, hỗ trợ duy trì một mức độ EtCO2 ổn định. Việc duy trì thông khí tự nhiên còn giúp duy trì dung tích cặn chức năng (FRC) và giảm nguy cơ xẹp phổi. Lợi ích này đặc biệt quan trọng cho trẻ sinh non, đối tượng dễ bị các biến chứng hô hấp. Gây mê tự thở giúp quá trình hồi tỉnh sau phẫu thuật diễn ra êm ái hơn, giảm ho và co thắt thanh quản. Kết hợp với gây mê Sevoflurane, đây là một chiến lược tối ưu để đảm bảo an toàn và hiệu quả gây mê.

4.1. Duy trì sinh lý hô hấp tự nhiên ở trẻ

Một trong những ưu điểm chính của thông khí tự nhiên trong gây mê là khả năng duy trì sinh lý hô hấp tự nhiên ở trẻ. Bệnh nhân tiếp tục điều hòa nhịp thở và thể tích khí lưu thông của chính mình. Điều này giúp duy trì phản xạ ho và khả năng bảo vệ đường thở. Nó cũng giúp duy trì sự phân bố khí trong phổi một cách sinh lý, giảm thiểu sự mất cân bằng thông khí/tưới máu. Duy trì sinh lý hô hấp giúp bảo toàn dung tích cặn chức năng (FRC), một yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa xẹp phổi. Việc không sử dụng thông khí áp lực dương giảm nguy cơ chấn thương phổi do áp lực. Điều này đặc biệt có lợi cho trẻ sinh non với phổi chưa trưởng thành. Gây mê tự thở qua LMA với Sevoflurane là phương pháp nhẹ nhàng, hỗ trợ cơ thể trẻ tự điều hòa.

4.2. Giảm thiểu nguy cơ chấn thương đường thở và phổi

Thông khí tự nhiên với mặt nạ thanh quản LMA giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ chấn thương đường thở và phổi. LMA là một dụng cụ kiểm soát đường thở ít xâm lấn hơn so với ống nội khí quản. Nó tránh được việc đi qua dây thanh âm và niêm mạc khí quản, nơi dễ bị tổn thương. Không sử dụng thông khí áp lực dương loại bỏ nguy cơ barotrauma hoặc volutrauma. Đây là các loại chấn thương phổi do áp lực hoặc thể tích khí quá mức. Đặc biệt ở trẻ sinh non, phổi rất nhạy cảm với những tổn thương này. Giảm thiểu chấn thương đường thở giúp bệnh nhân tránh được các biến chứng như viêm thanh quản, viêm khí quản, hoặc khàn tiếng hậu phẫu. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn gây mê trẻ non và phục hồi suôn sẻ.

4.3. Phục hồi chức năng hô hấp sau gây mê

Việc phục hồi chức năng hô hấp sau gây mê thường diễn ra êm ái hơn với thông khí tự nhiên qua LMA. Bởi vì đường thở không bị kích thích bởi ống nội khí quản, trẻ ít có khả năng bị ho hoặc co thắt thanh quản khi hồi tỉnh. Quá trình cai mê diễn ra nhanh chóng và không căng thẳng, giúp trẻ dễ dàng chuyển sang thở khí trời. Duy trì sinh lý hô hấp trong gây mê giúp cơ thể trẻ nhanh chóng lấy lại quyền kiểm soát hô hấp. Điều này giảm thiểu nguy cơ suy hô hấp hoặc ngưng thở sau gây mê. Đặc biệt với trẻ sinh non, việc phục hồi nhanh và ổn định chức năng hô hấp là tối quan trọng. Gây mê Sevoflurane tự thở với LMA hỗ trợ quá trình này, góp phần vào sự an toàn và thoải mái của trẻ trong giai đoạn hậu phẫu. Thời gian nằm viện cũng có thể được rút ngắn nhờ sự phục hồi nhanh chóng này.

V.Tối ưu quy trình gây mê Sevoflurane cho trẻ nhũ nhi

Tối ưu hóa quy trình gây mê Sevoflurane cho trẻ nhũ nhi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và theo dõi sát sao. Đặc biệt là đối với phẫu thuật nhãn khoa trẻ non. Quy trình bao gồm đánh giá tiền mê toàn diện, kỹ thuật gây mê chính xác, và chăm sóc hậu phẫu chu đáo. Đối tượng trẻ sinh non có những đặc điểm sinh lý riêng biệt, yêu cầu các điều chỉnh đặc biệt về liều lượng thuốc mê bốc hơi Sevoflurane. Việc kiểm soát đường thở LMA cần được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu mọi yếu tố nguy cơ, đảm bảo sự ổn định của bệnh nhân trong suốt quá trình. Sử dụng thông khí tự nhiên trong gây mê đòi hỏi sự theo dõi liên tục các thông số hô hấp. Phác đồ này không chỉ tập trung vào hiệu quả gây mê mà còn vào sự an toàn gây mê trẻ non, đảm bảo trẻ có kết quả tốt nhất. Việc phối hợp giữa bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên là chìa khóa để đạt được sự tối ưu này.

5.1. Chuẩn bị tiền mê đặc biệt cho trẻ sinh non

Chuẩn bị tiền mê cho trẻ sinh non yêu cầu sự chú ý đặc biệt do hệ thống sinh lý chưa trưởng thành. Cần đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh lý, đặc biệt là các vấn đề hô hấp (BPD, RDS) và tim mạch. Kiểm tra tình trạng dinh dưỡng và thiếu máu là cần thiết. Đảm bảo trẻ được nhịn ăn đúng theo hướng dẫn để giảm nguy cơ hít sặc. Duy trì thân nhiệt ổn định trước, trong và sau phẫu thuật là rất quan trọng. Trẻ sinh non dễ bị hạ thân nhiệt. Tư vấn cho cha mẹ về quy trình gây mê Sevoflurane và các rủi ro tiềm ẩn giúp họ an tâm hơn. Chuẩn bị các thiết bị gây mê và thuốc men phù hợp với cân nặng và tuổi của trẻ. Việc cá nhân hóa kế hoạch gây mê cho từng trẻ là chìa khóa để đảm bảo an toàn gây mê trẻ non và hiệu quả phẫu thuật.

5.2. Kỹ thuật gây mê Sevoflurane và kiểm soát liều

Kỹ thuật gây mê Sevoflurane ở trẻ nhũ nhi đòi hỏi sự tỉ mỉ trong kiểm soát liều. Sevoflurane có MAC khác nhau ở các nhóm tuổi, và trẻ sơ sinh có MAC thấp hơn. Việc điều chỉnh nồng độ thuốc mê bốc hơi Sevoflurane dựa trên đáp ứng lâm sàng và Etsev là cần thiết. Mục tiêu là đạt được độ sâu gây mê đủ cho phẫu thuật mà không gây ra ức chế sinh lý quá mức. Giám sát liên tục các thông số sinh tồn như nhịp tim, huyết áp, SpO2, EtCO2 là bắt buộc. Sử dụng máy đo nồng độ khí mê giúp kiểm soát liều Sevoflurane chính xác. Kỹ thuật kiểm soát đường thở LMA cần được thực hiện nhẹ nhàng, đảm bảo vị trí đúng và kín. Đội ngũ gây mê phải sẵn sàng xử lý mọi biến cố có thể xảy ra. Sự chính xác trong kỹ thuật và kiểm soát liều góp phần vào hiệu quả gây mê và an toàn cho trẻ.

5.3. Chăm sóc hậu phẫu và theo dõi sát sao

Chăm sóc hậu phẫu và theo dõi sát sao là giai đoạn không thể thiếu trong quy trình gây mê cho trẻ nhũ nhi. Sau khi kết thúc phẫu thuật nhãn khoa trẻ non, bệnh nhân cần được theo dõi tại phòng hồi sức (PACU). Các biến chứng như ngưng thở, thiếu oxy máu, hạ thân nhiệt, hoặc co thắt thanh quản cần được phát hiện sớm. Giám sát liên tục SpO2, nhịp tim và nhịp thở là cần thiết. Duy trì thân nhiệt cho trẻ là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát đau hậu phẫu một cách hiệu quả giúp trẻ thoải mái hơn và thúc đẩy quá trình hồi phục. Theo dõi các dấu hiệu buồn nôn và nôn mửa, và xử lý kịp thời nếu có. Thông báo tình trạng của trẻ cho cha mẹ một cách rõ ràng và trấn an. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo đảm bảo an toàn gây mê trẻ non và sự phục hồi hoàn chỉnh sau thủ thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN NGHI£N CøU HIÖU QU¶ G¢Y M£ B»NG SEVOFLURAN QUA M¸T THANH QU¶N §Ó Tù THë TRONG PHÉU THUËT NéI NH·N ë TRÎ NHò NHI Cã TIÒN Sö SINH THIÕU TH¸NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN NGHI£N CøU HIÖU QU¶ G¢Y M£ B»NG SEVOFLURAN QUA M¸T THANH QU¶N §Ó Tù THë TRONG PHÉU THUËT NéI NH·N ë TRÎ NHò NHI Cã TIÒN Sö SINH THIÕU TH¸NG Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Công Quyết Thắng HÀ NỘI – 2019 LỜI CẢM ƠN Có được kết quả ngày hôm nay tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các cơ quan: - Đảng ủy, Ban giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội. - Phòng đào tạo sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội. - Bộ môn Gây mê - Hồi sức - Trường Đại Học Y Hà Nội.

Đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường Đại Học - Y Hà Nội. - Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Mắt Trung ương. - Khoa Gây mê - Hồi sức Bệnh viện Mắt Trung ương. - Khoa mắt trẻ em - Bệnh viện Mắt Trung ương.

- Khoa Huyết học - Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Đã tạo mọi điều kiện cũng như động viên giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đến: - PGS. Công Quyết Thắng, người thầy trực tiếp giúp đỡ tôi thực hiện luận án này.

Nguyễn Thụ, người thầy mẫu mực luôn động viên giúp đỡ tôi từ khi bước chân làm bác sĩ gây mê đến khi hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú - Phó hiệu trưởng, Trưởng bộ môn Gây mê - Hồi sức - Trường Đại học Y Hà Nội. - Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng, các nhà khoa học, các đơn vị Gây mê hồi sức đã có những góp ý quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án tốt hơn. Cuối cùng tôi xin được gửi đến những người thân trong gia đình đặc biệt là người mẹ già, vợ và các con của tôi, đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã dành cho tôi mọi tình cảm quí báu cũng như sự giúp đỡ chân tình để tôi có điều kiện vượt qua những khó khăn trong cuộc sống và sự nghiệp. Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2019 Nguyễn Đình Luyến LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Đình Luyến, nghiên cứu sinh khóa 33 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Công Quyết Thắng.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2019 Tác giả Nguyễn Đình Luyến DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BC : Bạch cầu BE : Kiềm dư (base excess) BPD : Dị sản phổi (broncho pulmonary dysplasia) RDS : Hội chứng suy hô hấp (respiratory distress syndrome) CaO2 : Hàm lượng oxy trong máu động mạch CLD : Bệnh phổi mạn tính (chronic lungs disease) CO : Lưu lượng tim (cardio-output) DO2 : Lượng oxy cung cấp cho mô ECG : Điện tim đồ (electrocardiogram) EtCO2 : Áp lực CO2 cuối thì thở ra (end – tidal- carbon dioxide) Etsev : Nồng độ sevofluran trong khí cuối thì thở ra FiO2 : Nồng độ oxy trong khí thở vào (fraction of inspired oxygen) Fisev : Nồng độ khí mê trong khí thở vào FRC : Dung tích cặn chức năng (funtion residual capacity) HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HC : Hồng cầu KQ : Khí quản M : Mạch MAC : Nồng độ khí mê phế nang tối thiểu (minimum alveolar concentration) MP : Mắt phải MT : Mắt trái MTQ : Mát thanh quản MV : Thông khí phút l/p (minute volume) NIBP : Huyết áp không xâm lấn (non-invasiveblood pressure) NKQ : Nội khí quản OCT : Chụp cắt lớp võng mạc (optical coherence tomography) PaCO2 : Áp lực riêng phần CO2 trong máu động mạch (partial pressure of carbon-dioxide in arterial blood) PaO2 : Áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch (partial pressure of oxygen in arterial blood) pH : Độ toan của máu (power of hydrogen) PH : Tăng áp lực động mạch phổi (pulmonary hypertension) RGNC : Rung giật nhãn cầu RV : Thể tích cặn (residual volume) SaO2 : Độ bão hòa oxy trong máu động mạch (arterial oxygen saturation) SpO2 : Bão hòa oxy máu ngoại vi (saturation of peripheral oxy) ST : Đoạn ST trong điện tim STT : Sau thụ thai TC : Tiểu cầu TQ : Thanh quản TTT : Thể thủy tinh VMTĐN : Võng mạc trẻ đẻ non VtE : Thể tích lưu thông thở ra một lần ml/p (volume tidal expiratory) Vt : Thể tích lưu thông (volume tidal) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ TRẺ EM LIÊN QUAN ĐẾN GÂY MÊ. Hệ hô hấp. Hệ tuần hoàn. Điều hòa thân nhiệt.

Chức năng thận. CÁC BỆNH MẮT BẨM SINH THƯỜNG GẶP Ở TRẺ NHỎ. Bệnh võng mạc trẻ đẻ non. Bệnh glôcôm bẩm sinh.

Bệnh đục thể thủy tinh bẩm sinh. THUỐC MÊ SEVOFLURAN VÀ HỆ THỐNG MÊ HÔ HẤP. Thuốc mê sevofluran. Hệ thống mê hô hấp.

PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM TRONG PHẪU THUẬT NHÃN KHOA. Mục đích và yêu cầu vô cảm. Phương pháp vô cảm tại chỗ. Phương pháp vô cảm toàn thân.25 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tính cỡ mẫu.

Phương tiện nghiên cứu. Kỹ thuật tiến hành. Chỉ số đánh giá. Các định nghĩa và các tiêu chuẩn.

Thời điểm theo dõi. Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI NGHIÊN CỨU.

Phân bố bệnh nhân. Yếu tố nguy cơ trong gây mê. Đặc điểm về huyết học. HIỆU QUẢ GÂY MÊ HÔ HẤP BẰNG SEVOFLURAN QUA MÁT THANH QUẢN ĐỂ TỰ THỞ.

Kỹ thuật đặt mát. Hiệu quả gây mê hô hấp bằng sevofluran để tự thở qua MTQ. Trao đổi khí. ẢNH HƯỞNG GÂY MÊ ĐẾN TUẦN HOÀN, NHÃN ÁP VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN.

Ảnh hưởng lên tuần hoàn. Tác dụng không mong muốn trong thời kỳ khởi mê, duy trì và thoát mê .84 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Trọng lượng lúc đẻ, lúc phẫu thuật.

Các yếu tố nguy cơ do hậu quả của sinh thiếu tháng trong gây mê. Đặc điểm huyết học. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA GÂY MÊ HÔ HẤP BẰNG SEVOFLURAN ĐỂ TỰ THỞ QUA MTQ. Đánh giá hiệu quả gây mê bằng sevofluran.

Đánh giá độ an toàn của phương pháp gây mê. ẢNH HƯỞNG LÊN TUẦN HOÀN VÀ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN. Tần số tim. Huyết áp tại các thời điểm.

Ảnh hưởng tới nhãn áp và so sánh nhãn áp hai nhóm. Những tác dụng không mong muốn .126 HẠN CHẾ ĐỀ TÀI.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới, trọng lượng. Các yếu tố nguy cơ trong gây mê.

Đặc điểm chung về huyết học giữa hai nhóm. Số lần đặt MTQ, áp lực cuff, tương quan áp lực cuff với thể tích. Chỉ số chung về gây mê. Nồng độ thuốc mê thở vào.

Nồng độ thuốc mê thở ra. Chênh lệch nồng độ Fisev và Etsev. Nồng độ thuốc mê tối thiểu phế nang. Tần số hô hấp.

Thể tích khí lưu thông thở ra VtE. Thông khí phút tại các thời điểm theo dõi. EtCO2 tại các thời điểm theo dõi hai nhóm. PaCO2, pH, BE tại các thời điểm lấy mẫu.

Tương quan giữa PaCO2 và EtCO2. Diễn biến SpO2 trong quá trình gây mê. Nồng độ oxy trong khí thở vào FiO2. Chỉ số oxy hóa máu và áp lực oxy riêng phần trong máu động mạch.

Tần số tim tại các thời điểm theo dõi. Huyết áp tâm thu tại các thời điểm theo dõi. Huyết áp tâm trương tại các thời điểm theo dõi. Huyết áp trung bình hai nhóm.

Nhãn áp ngay sau đặt MTQ của hai nhóm .83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ hemoglobin bào thai và người lớn trong máu. Tương quan áp lực cuff trước khi rút MTQ và VtE. Nồng độ thuốc mê thở vào.

Nồng độ thuốc mê thở ra. Nồng độ thuốc mê tối thiểu phế nang. Tần số hô hấp tại các thời điểm theo dõi. Thể tích VtE.

Thể tích thông khí phút. EtCO2 tại các thời điểm theo dõi hai nhóm. Mối tương quan PaCO2 và EtCO2 thời điểm T(5). Mối tương quan PaCO2 và EtCO2 Thời điểm T(6).

Bão hòa oxy tại các thời điểm theo dõi. Nồng độ oxy thở vào. Tần số tim trong quá trình gây mê. Giá trị huyết áp tâm thu trong quá trình gây mê.

Giá trị huyết áp tâm trương trong quá trình gây mê. Giá trị huyết áp trung bình trong quá trình gây mê. Nhãn áp trung bình của hai nhóm .83 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Điều hòa hô hấp ở trẻ em.

So sánh trẻ em và người lớn. BVMTĐN giai đoạn 4A. BVMTĐN giai đoạn 4B. BVMTĐN giai đoạn 5.

Hệ thống Mapleson. Hệ thống vòng kín. MTQ thường. Mát thanh quản dễ uốn cong.

Mát thanh quản E-gel. Máy gây mê OMEDA CS2. MTQ cỡ 1 và 1,5 và đồng hồ đo áp lực cuff. Bộ đặt NKQ cấp cứu.

Máy đo nồng độ khí máu Cobas b 221. Kỹ thuật đặt MTQ. Bệnh nhân đã đặt MTQ. MTQ đúng vị trí.

Lấy máu mao mạch gót .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án y học nghiên cứu hiệu quả gây mê Sevofluran qua mát thanh quản, tự thở cho phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi sinh thiếu tháng.

Luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả gây mê Sevofluran LMA tự thở phẫu thuật mắt trẻ non" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter