Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng ché
Tài liệu: Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bố tất cả bên trong luận án tiến sĩ
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu giải phẫu DCCT khớp gối Cấu trúc đặc điểm
Nghiên cứu tập trung vào giải phẫu dây chằng chéo trước (DCCT) khớp gối. Việc hiểu rõ cấu trúc giải phẫu DCCT là nền tảng cho phẫu thuật tái tạo thành công. Các đặc điểm về chiều dài, kích thước và diện bám của DCCT được phân tích chi tiết. Thông tin này hỗ trợ định vị chính xác mảnh ghép. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng sau phẫu thuật nội soi. Nghiên cứu cũng đánh giá cấu trúc vi thể và nguồn cấp máu cho DCCT. Sự hiểu biết này giúp cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và phục hồi chức năng. Phát hiện mới về giải phẫu có thể định hình lại phương pháp điều trị. Đây là bước tiến quan trọng trong chấn thương chỉnh hình khớp gối. Nắm vững giải phẫu giảm thiểu rủi ro biến chứng. Tối ưu hóa phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT.
1.1. Giải phẫu vi thể diện bám dây chằng chéo trước
DCCT có cấu trúc phức tạp, gồm các bó sợi collagen. Các bó này chạy chéo nhau, tạo nên sức bền cho khớp gối. Nghiên cứu mô tả chi tiết cấu trúc vi thể của DCCT. Mạch máu và thần kinh cũng được phân tích. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình lành thương. Diện bám của DCCT trên lồi cầu xương đùi và mâm chày được đo đạc cẩn thận. Vị trí và kích thước diện bám ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật tạo đường hầm xương. Phẫu tích trên xác giúp xác định các mốc giải phẫu chính xác. Điều này hướng dẫn phẫu thuật viên đặt mảnh ghép đúng vị trí. Đảm bảo tái tạo chức năng sinh lý của DCCT. Tái tạo dây chằng chéo trước đòi hỏi độ chính xác cao về giải phẫu. Mọi sai lệch nhỏ có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của khớp gối. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về các đặc điểm này. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các kỹ thuật phẫu thuật nội soi tiên tiến hơn. Chấn thương chỉnh hình khớp gối được hưởng lợi từ những hiểu biết sâu sắc này.
1.2. Cấu trúc gân Hamstring dùng tái tạo dây chằng
Gân Hamstring thường được sử dụng làm mảnh ghép tự thân. Các gân bán gân và gân cơ thon là lựa chọn phổ biến. Nghiên cứu mô tả giải phẫu các gân này. Chiều dài và đường kính của gân Hamstring được đánh giá. Kích thước mảnh ghép là yếu tố quyết định sự ổn định của mối ghép. Quy trình thu hoạch gân cần đảm bảo không ảnh hưởng lớn đến chức năng đùi sau. Mảnh ghép từ gân Hamstring có ưu điểm về độ bền và khả năng tích hợp sinh học. Việc hiểu rõ giải phẫu gân Hamstring giúp tối ưu hóa quá trình chuẩn bị mảnh ghép. Điều này cải thiện kết quả phẫu thuật tái tạo DCCT. Phẫu thuật viên cần có kiến thức vững chắc về giải phẫu gân Hamstring. Điều này đảm bảo việc lấy mảnh ghép an toàn và hiệu quả. Giảm thiểu biến chứng tại vị trí lấy gân. Tăng cường khả năng phục hồi chức năng khớp gối.
II.Kỹ thuật phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT khớp gối
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước (DCCT) là phương pháp điều trị phổ biến. Mục tiêu là phục hồi sự ổn định của khớp gối. Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật một bó tất cả bên trong (all-inside single-bundle). Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương xương và mô mềm. Nó hứa hẹn mang lại kết quả lâm sàng tốt. Các phương pháp tạo đường hầm xương đóng vai trò then chốt. Việc cố định mảnh ghép chắc chắn là điều cần thiết. Lựa chọn vật liệu mảnh ghép cũng ảnh hưởng đến kết quả lâu dài. Nghiên cứu phân tích sâu các khía cạnh kỹ thuật này. Đảm bảo tái tạo giải phẫu chính xác. Tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng sau mổ. Giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi khớp gối.
2.1. Các phương pháp tạo đường hầm xương trong phẫu thuật
Đường hầm xương được tạo trên xương đùi và xương chày. Vị trí và kích thước đường hầm rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến isometric của mảnh ghép. Kỹ thuật nội soi cho phép tạo đường hầm ít xâm lấn. Các phương pháp khác nhau được sử dụng để đạt độ chính xác cao. Việc sử dụng kỹ thuật một bó cần vị trí đường hầm tối ưu. Điều này mô phỏng giải phẫu tự nhiên của DCCT. Giúp giảm thiểu hiện tượng va chạm hoặc căng quá mức. Mục tiêu là khôi phục động học khớp gối bình thường. Tạo đường hầm xương đúng cách là bước then chốt. Nó quyết định sự thành công của phẫu thuật tái tạo DCCT. Kinh nghiệm phẫu thuật viên và công nghệ hỗ trợ đều quan trọng. Chúng đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình thực hiện.
2.2. Kỹ thuật một bó tất cả bên trong cố định mảnh ghép
Kỹ thuật một bó tất cả bên trong là một phương pháp tiên tiến. Nó sử dụng chỉ một bó mảnh ghép để tái tạo DCCT. Ưu điểm của kỹ thuật này là ít tổn thương xương. Thời gian phẫu thuật có thể được rút ngắn. Việc cố định mảnh ghép là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp cố định bao gồm vít chèn, nút treo hoặc các thiết bị khác. Sự cố định chắc chắn giúp mảnh ghép tích hợp tốt với xương. Đảm bảo sự ổn định ban đầu của khớp gối. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phương pháp cố định này. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phục hồi chức năng. Kỹ thuật này được so sánh với các phương pháp tái tạo DCCT truyền thống. Mục tiêu là chứng minh tính ưu việt và an toàn của nó. Tái tạo dây chằng chéo trước hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật phẫu thuật và vật liệu cố định.
III.Phương pháp nghiên cứu tái tạo DCCT Đối tượng thực hiện
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá giải phẫu và lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm mẫu xác và bệnh nhân. Nghiên cứu giải phẫu được thực hiện trên các mẫu xác khớp gối. Nghiên cứu lâm sàng theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật tái tạo DCCT. Địa điểm nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập thông tin phẫu thuật và kết quả điều trị. Đánh giá phục hồi chức năng sau mổ là một phần quan trọng. Khía cạnh đạo đức của đề tài được tuân thủ nghiêm ngặt. Xử lý số liệu được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó đóng góp vào lĩnh vực chấn thương chỉnh hình khớp gối.
3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu
Tiêu chuẩn lựa chọn cho nghiên cứu giải phẫu bao gồm các mẫu xác còn nguyên vẹn. Các mẫu này không có tổn thương khớp gối hoặc bệnh lý thoái hóa nặng. Đối với nghiên cứu lâm sàng, bệnh nhân được chẩn đoán đứt DCCT đơn thuần. Họ có chỉ định phẫu thuật tái tạo bằng kỹ thuật một bó tất cả bên trong. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có tổn thương đa dây chằng. Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật khớp gối trước đó cũng bị loại. Các bệnh lý hệ thống hoặc tình trạng sức khỏe không cho phép phẫu thuật cũng được loại trừ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp hạn chế sai số. Nó tăng cường tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Đảm bảo kết quả lâm sàng và giải phẫu có giá trị khoa học cao. Phục hồi chức năng được theo dõi sát sao ở những bệnh nhân được chọn.
3.2. Quy trình thu thập dữ liệu đánh giá sau phẫu thuật
Thông tin người bệnh được thu thập chi tiết. Bao gồm tuổi, giới tính, cơ chế chấn thương. Các thông tin phẫu thuật như loại mảnh ghép, kích thước, kỹ thuật cố định cũng được ghi lại. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi định kỳ. Đánh giá lâm sàng bao gồm kiểm tra sự ổn định khớp gối. Thang điểm VAS được sử dụng để đánh giá đau. Thang điểm IKDC giúp đánh giá chức năng khớp gối. Cận lâm sàng như chụp X-quang, MRI được thực hiện. Chúng đánh giá tình trạng mảnh ghép và đường hầm xương. Điều trị phục hồi chức năng sau mổ là bắt buộc. Một phác đồ chuẩn được áp dụng. Điều này đảm bảo quá trình hồi phục tối ưu. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS. Các biến chứng và tai biến được ghi nhận đầy đủ. Quy trình này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả tái tạo DCCT.
IV.Kết quả chính nghiên cứu giải phẫu lâm sàng DCCT
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các số liệu giải phẫu chính xác về DCCT được công bố. Bao gồm số bó, chiều dài và kích thước thân dây chằng. Diện bám lồi cầu đùi và mâm chày cũng được mô tả cụ thể. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho phẫu thuật. Kết quả lâm sàng cho thấy hiệu quả của kỹ thuật tái tạo. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu được phân tích. Kích thước mảnh ghép và kết quả phẫu thuật được trình bày. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả được xác định. Tai biến và biến chứng được ghi nhận. Những kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT. Chúng cũng hỗ trợ cải thiện quy trình điều trị và phục hồi chức năng.
4.1. Chiều dài kích thước diện bám của dây chằng chéo trước
Kết quả giải phẫu cho thấy DCCT thường có cấu trúc hai bó. Bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL). Chiều dài trung bình của 1/3 giữa thân DCCT được đo. Kích thước này quan trọng cho việc lựa chọn mảnh ghép. Diện bám trên lồi cầu xương đùi và mâm chày được xác định. Vị trí chính xác của diện bám giúp định hướng tạo đường hầm xương. Các mốc giải phẫu như RER (Retro-Eminence Ridge) được xác định rõ. Những số liệu này có ý nghĩa lớn trong phẫu thuật tái tạo DCCT. Chúng giúp phẫu thuật viên tái lập giải phẫu tự nhiên của dây chằng. Giảm thiểu nguy cơ đặt mảnh ghép sai vị trí. Tối ưu hóa chức năng sinh học của khớp gối. Đây là dữ liệu cơ bản cho mọi can thiệp chấn thương chỉnh hình khớp gối.
4.2. Hiệu quả lâm sàng các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật
Kết quả lâm sàng sau phẫu thuật tái tạo DCCT bằng kỹ thuật tất cả bên trong rất khả quan. Bệnh nhân có sự cải thiện đáng kể về sự ổn định khớp gối. Điểm IKDC trung bình tăng lên rõ rệt. Mức độ đau giảm đáng kể theo thang VAS. Kích thước mảnh ghép được xác định ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố như tuổi, giới tính, mức độ hoạt động cũng được phân tích. Tỷ lệ tai biến và biến chứng thấp. Bao gồm nhiễm trùng, cứng khớp, hoặc đứt lại mảnh ghép. Nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ thuật này an toàn và hiệu quả. Quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò thiết yếu. Nó quyết định kết quả cuối cùng. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khách quan. Phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT mang lại lợi ích rõ ràng cho bệnh nhân.
V.Bàn luận chuyên sâu về phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT
Phần bàn luận làm rõ những phát hiện từ nghiên cứu. Các kết quả giải phẫu và lâm sàng được phân tích sâu. Nghiên cứu đối chiếu với các tài liệu khoa học trên thế giới và ở Việt Nam. Ý nghĩa của việc hiểu biết giải phẫu chi tiết được nhấn mạnh. Vai trò của kỹ thuật một bó tất cả bên trong được đánh giá. Những ưu điểm và hạn chế của phương pháp này được thảo luận. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật được làm sáng tỏ. Nghiên cứu đưa ra những đóng góp mới cho lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Nó gợi mở các hướng nghiên cứu và cải tiến kỹ thuật trong tương lai. Nâng cao chất lượng điều trị và phục hồi chức năng khớp gối. Đây là bước tiến quan trọng trong y học hiện đại.
5.1. Phân tích kết quả giải phẫu ý nghĩa lâm sàng
Kết quả về số bó, chiều dài và diện bám của DCCT được phân tích. Các phát hiện này khẳng định tính cá thể hóa trong giải phẫu. So sánh với các nghiên cứu trước đây cho thấy sự tương đồng và khác biệt. Việc xác định chính xác các điểm bám giúp tối ưu hóa vị trí đường hầm xương. Điều này là cốt lõi để tái tạo DCCT đạt chức năng sinh lý. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng giải phẫu vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật nội soi. Đặc biệt là kỹ thuật một bó tất cả bên trong. Ý nghĩa lâm sàng của các dữ liệu giải phẫu là rất lớn. Chúng giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch chi tiết hơn. Đảm bảo tái tạo khớp gối đạt hiệu quả cao nhất. Điều này cải thiện sự ổn định và chức năng của khớp.
5.2. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật tái tạo triển vọng điều trị
Kỹ thuật tái tạo DCCT bằng phương pháp một bó tất cả bên trong được đánh giá cao. Hiệu quả lâm sàng tốt được ghi nhận. Các chỉ số về sự ổn định và chức năng khớp gối cải thiện rõ rệt. So với các phương pháp truyền thống, kỹ thuật này có nhiều ưu điểm. Bao gồm ít xâm lấn hơn và giảm tổn thương xương. Tuy nhiên, vẫn cần những nghiên cứu dài hạn hơn. Việc theo dõi kết quả sau nhiều năm là cần thiết. Nghiên cứu này mở ra triển vọng mới cho điều trị đứt DCCT. Nó khuyến khích phát triển thêm các kỹ thuật phẫu thuật nội soi tiên tiến. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa vật liệu mảnh ghép và phương pháp phục hồi chức năng. Phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT sẽ tiếp tục phát triển. Mục tiêu là mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân chấn thương chỉnh hình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN QUỐC LÂM Nghiªn cøu gi¶i phÉu vµ ®èi chiÕu trong phÉu thuËt néi soi t¸i t¹o d©y ch»ng chÐo tr-íc khíp gèi b»ng kü thuËt mét bã tÊt c¶ bªn trong LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= TRẦN QUỐC LÂM Nghiªn cøu gi¶i phÉu vµ ®èi chiÕu trong phÉu thuËt néi soi t¸i t¹o d©y ch»ng chÐo tr-íc khíp gèi b»ng kü thuËt mét bã tÊt c¶ bªn trong Chuyên ngành : Chấn thƣơng chỉnh hình và tạo hình Mã số : 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Trần Trung Dũng HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn của tôi: PGS. Trần Trung Dũng Thầy đã hết lòng dìu dắt, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi vô cùng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng đánh giá luận án, những người thầy đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành tốt luận án này.
Tôi xin Trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. - Đảng ủy, Ban Giám Đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã quan tâm, giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện nghiên cứu lâm sàng và phẫu tích giải phẫu để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và toàn thể các bác sĩ, cán bộ nhân viên Khoa chấn thương chỉnh hình, khoa gây mê hồi sức Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị đi trước, các bạn bè đồng nghiệp đã luôn sát cánh động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu.
Tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình đã luôn cổ vũ, động viên và là chỗ dựa vững chắc cho tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả ngày hôm nay. Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2018 Trần Quốc Lâm LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Trần Quốc Lâm, nghiên cứu sinh khóa 34 Trƣờng Đại Học Y Hà Nội, chuyên nghành chấn thƣơng chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy: Trần Trung Dũng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2018 Ngƣời viết cam đoan Trần Quốc Lâm DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AM : Bó trƣớc trong BN : Bệnh nhân DCCS : Dây chằng chéo sau DCCT : Dây chằng chéo trƣớc IKDC : International Knee Documentation Committee PL : Bó sau ngoài VAS :Visual Analog Scale RER : Retro - Eminence Ridge SC : Sụn chêm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
Giải phẫu dây chằng chéo trƣớc ở ngƣời trƣởng thành. Cấu trúc vi thể:. Mạch máu và thần kinh:. Giải phẫu diện bám vào lồi cầu xƣơng đùi:.
Diện bám mâm chày:. Giải phẫu gân Hamstring. Các phƣơng pháp phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT. Các phƣơng pháp theo cách tạo đƣờng hầm xƣơng.
Các phƣơng pháp theo cấu trúc giải phẫu của dây chằng chéo trƣớc. Các phƣơng pháp theo cách cố định mảnh ghép:. Phân loại theo loại vật liệu mảnh ghép sử dụng tái tạo DCCT. Các nghiên cứu giải phẫu diện bám DCCT trên xác của thế giới và ở Việt Nam.
Trên thế gới. Các kết quả nghiên cứu về phẫu thuật tái tạo DCCT kỹ thuật tất cả bên trong trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu lâm sàng. Địa điểm nghiên cứu.
Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu lâm sàng. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn lựa chọn giải phẫu.
Tiêu chuẩn lựa chọn lâm sàng. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn loại trừ giải phẫu. Tiêu chuẩn loại trừ lâm sàng.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu lâm sàng. Điều trị phục hồi chức năng sau mổ:.
Đánh giá bệnh nhân sau phẫu thuật:. Đánh giá trên lâm sàng:. Đánh giá cận lâm sàng:. Thu nhận thông tin:.
Thông tin ngƣời bệnh:. Thông tin phẫu thuật:. Tình trạng bệnh nhân sau mổ:. Kết quả điều trị:.
Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài:. 63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả giải phẫu.
Số bó của DCCT. Chiều dài và kích thƣớc 1/3 giữa thân DCCT. Giải phẫu diện bám lồi cầu đùi của DCCT. Giải phẫu diện bám mâm chày của DCCT.
Kết quả lâm sàng. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Kích thƣớc mảnh ghép. Kết quả phẫu thuật.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả phẫu thuật .Tai biến và biến chứng. 91 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Nghiên cứu giải phẫu. Số bó của DCCT.
Chiều dài và kích thƣớc 1/3 giữa thân DCCT. Giải phẫu điểm bám lồi cầu đùi của DCCT. Giải phẫu điểm bám mâm chày của DCCT. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm chung. Đặc điểm tổn thƣơng. Đặc điểm lâm sàng và chỉ định phẫu thuật. Đặc điểm về kích thƣớc mảnh ghép.
Kết quả phẫu thuật. Kết quả liên quan đến quá trình phẫu thuật. Kết quả phục hồi chức năng khớp gối. Các yếu tố liên quan đến kết quả chức năng khớp gối.
125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Số bó của DCCT. Kích thƣớc trung bình diện bám đùi DCCT. Khoảng cách trung bình từ tâm diện bám đùi đến các mốc giải phẫu.
Khoảng cách trung bình từ tâm bó trƣớc trong đến các mốc giải phẫu. Khoảng cách trung bình từ tâm bó sau ngoài đến các mốc giải phẫu. Kích thƣớc trung bình diện bám chày DCCT. Khoảng cách trung bình từ tâm diện bám chày đến các mốc giải phẫu.
Khoảng cách trung bình từ tâm bó trƣớc trong đến các mốc giải phẫu. Khoảng cách trung bình từ tâm bó sau ngoài đến các mốc giải phẫu. Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Giới tính bệnh nhân nghiên cứu.
Thời gian từ khi bị chấn thƣơng đến khi phẫu thuật. Triệu chứng đau khớp gối. Cảm giác mất vững khớp gối. Dấu hiệu Lachman.
Dấu hiệu Pivot Shift. Hạn chế biên độ duỗi khớp gối trƣớc mổ. Hạn chế gấp gối trƣớc mổ. Độ di lệch mâm chày ra trƣớc khi đo bằng máy KT 1000.
Điểm Lysholm trƣớc mổ. Đánh giá theo IKDC. Nghiệm pháp nhảy xa một chân. Chiều dài mảnh ghép.
Đƣờng kính mảnh ghép. Thời gian phẫu thuật. Chiều dài đƣờng hầm xƣơng. Vị trí đƣờng hầm trên phim XQ.
Kết quả theo thang điểm Lysholm tại thời điểm 6 tháng. Kết quả theo bảng đánh giá IKDC tại thời điểm 6 tháng. Nghiệm pháp Lachman tại thời điểm 6 tháng. Nghiệm pháp PivotShift tại thời điểm 6 tháng.
Nghiệm pháp nhảy xa một chân. Độ di lệch mâm chày ra trƣớc đo trên máy KT 1000 tại thời điểm 6 tháng. So sánh độ di lệch mâm chày ra trƣớc đo trên máy KT 1000 trƣớc mổ và tại thời điểm sau mổ 6 tháng. Ảnh hƣởng của thời gian bị chấn thƣơng tới kết quả theo thang điểm Lysholm.
Ảnh hƣởng của thời gian bị chấn thƣơng tới kết quả theo thang điểm IKDC. Ảnh hƣởng của tổn thƣơng sụn chêm tới kết quả theo thang điểm Lysholm. Ảnh hƣởng của tổn thƣơng sụn chêm tới kết quả theo thang điểm IKDC. Liên quan giữa đƣờng kính mảnh ghép và kết quả Lysholm tại thời điểm 6 tháng.
Liên quan giữa đƣờng kính mảnh ghép và kết quả IKDC tại thời điểm 6 tháng. Liên quan giữa vị trí đƣờng hầm xƣơng đùi và kết quả Lysholm. Liên quan giữa vị trí đƣờng hầm xƣơng chày và kết quả Lysholm. Liên quan giữa vị trí đƣờng hầm xƣơng đùi và kết quả IKDC.
Liên quan giữa vị trí đƣờng hầm xƣơng chày và kết quả IKDC. 91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Nguyên nhân chấn thƣơng. Chân bị tổn thƣơng.
Tổn thƣơng sụn chêm kèm theo. Biểu diễn mức độ đau sau phẫu thuật. Biểu diễn mức độ tràn dịch sau phẫu thuật:. Biểu diễn biên độ gấp gối sau phẫu thuật.
Minh họa sự thay đổi điểm Lysholm trƣớc và sau mổ. 83 DANH MỤC HÌNH Hình 1. DCCT với cấu trúc hai bó tƣ thế duỗi gối và gấp gối. Hình ảnh mô học tại vị trí bám của dây chằng.
Động mạch cấp máu cho DCCT. Vị trí giải phẫu chỗ bám của hai bó DCCT ở lồi cầu đùi. Hình minh họa ảnh chụp la-de diện bám xƣơng đùi của DCCT. Hình ảnh mẫu xƣơng (trái) và xác tƣơi (phải) của lồi cầu ngoài gối phải thể hiện các mốc giải phẫu xƣơng.
Hình chụp la-de mặt trong của lồi cầu ngoài. (A) Quan sát qua lỗ vào trƣớc ngoài chỉ nhìn rõ diện bám bó sau ngoài (PL) và gờ chia đôi. (B) Qua lỗ trƣớc trong thấy rõ diện bám trƣớc trong. Hình minh họa vị trí tâm diện bám xƣơng đùi bó trƣớc trong và bó sau ngoài.
Hình minh họa tâm điểm bám hai bó trên phim X quang thƣờng qui theo Bernard. Hình minh họa vị trí bám ở mâm chày của DCCT. Hình minh họa vị trí gờ RER. Hình vẽ mâm chày phải thể hiện mối quan hệ giữa bó AM và bó PL với các mốc giải phẫu chính.
Hình minh họa vị trí tâm của diện bám mâm chày DCCT. Hình minh họa vị trí tâm bó trƣớc trong (điểm e) và tâm bó sau ngoài (điểm f) trên đƣờng Amis-Jakob. Hình minh họa khối cơ chân ngỗng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bố tất cả bên trong luận án tiến sĩ
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.