Luận án: Gây mê không giãn cơ, Univent cắt tuyến ức nhược cơ - Võ Văn Hiển, ĐH Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ: Gây mê không giãn cơ, đặt univent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị nhược cơ. Tối ưu an toàn, hồi phục.

Chuyên ngành

Gây mê Hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Gây mê không giãn cơ Phương pháp mới cho cắt tuyến ức

Gây mê không sử dụng thuốc giãn cơ đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho phẫu thuật cắt tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. Kỹ thuật này giảm thiểu đáng kể rủi ro liên quan đến suy hô hấp hậu phẫu. Bệnh nhân nhược cơ cực kỳ nhạy cảm với tác dụng của thuốc giãn cơ, có thể dẫn đến kéo dài thời gian thở máy và các biến chứng nghiêm trọng. Phương pháp này tập trung vào việc duy trì chức năng thần kinh cơ tự nhiên của bệnh nhân. Mục tiêu là giúp đánh giá chính xác tình trạng sức cơ sau mổ. Điều này hỗ trợ quá trình phục hồi, cho phép rút ống nội khí quản sớm hơn. Kỹ thuật đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật viên thực hiện cắt tuyến ức hiệu quả.

1.1. Mục tiêu gây mê không giãn cơ.

Gây mê không giãn cơ là kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân nhược cơ. Tránh sử dụng thuốc giãn cơ loại bỏ nguy cơ suy hô hấp kéo dài. Mục tiêu chính là duy trì chức năng thần kinh cơ nguyên vẹn. Điều này giúp đánh giá chính xác sức cơ sau phẫu thuật. Quá trình hồi phục sau mổ được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân nhược cơ thường rất nhạy cảm với thuốc giãn cơ. Do đó, phương pháp này mang lại sự an toàn cao. Nó đảm bảo quá trình phẫu thuật cắt tuyến ức diễn ra thuận lợi. Kỹ thuật này tối ưu hóa việc rút ống nội khí quản sớm.

1.2. Kỹ thuật khởi mê không giãn cơ.

Khởi mê không giãn cơ đòi hỏi sự cẩn trọng. Bệnh nhân được tiền mê nhẹ nhàng. Sufentanil được dùng để giảm đau và ức chế phản xạ. Propofol TCI (truyền theo đích) duy trì độ sâu mê. Nồng độ đích được điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là đạt độ mê đủ sâu để đặt ống nội khí quản. Kỹ thuật viên phải có kinh nghiệm cao. Điều kiện đặt ống Univent cần sự chính xác. Không có thuốc giãn cơ, ống được đặt dựa trên độ sâu mê. Huyết động của bệnh nhân được theo dõi sát sao. Nhịp tim, huyết áp động mạch trung bình phải ổn định. Việc này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

1.3. Lợi ích khi không dùng thuốc giãn cơ.

Không dùng thuốc giãn cơ mang lại nhiều lợi ích. Giảm đáng kể nguy cơ yếu cơ tồn dư sau phẫu thuật. Thời gian hồi tỉnh nhanh hơn. Bệnh nhân có thể rút ống nội khí quản sớm hơn. Điều này giảm tỷ lệ biến chứng hô hấp. Giảm thời gian nằm viện hậu phẫu. Tránh tương tác thuốc giãn cơ với hệ thần kinh cơ của bệnh nhân nhược cơ. Kỹ thuật này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giúp bệnh nhân phục hồi chức năng hô hấp hiệu quả. Phẫu thuật cắt tuyến ức được thực hiện an toàn hơn.

II. An toàn tối ưu cho bệnh nhân nhược cơ điều trị cắt tuyến ức

Bệnh nhân nhược cơ có những đặc điểm riêng biệt, đòi hỏi phương pháp gây mê hồi sức chuyên biệt. Nguy cơ suy hô hấp cấp tính và mãn tính tăng cao do yếu cơ. Các yếu tố này làm cho việc gây mê trở nên phức tạp hơn. Việc theo dõi sát sao huyết động và chức năng hô hấp là tối quan trọng trong suốt quá trình phẫu thuật. Kỹ thuật gây mê không giãn cơ được thiết kế để giảm thiểu các rủi ro này. Nó giúp duy trì sự ổn định của bệnh nhân, hạn chế tối đa các biến chứng tiềm ẩn. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân trải qua phẫu thuật an toàn và phục hồi nhanh chóng. Điều này góp phần cải thiện kết quả điều trị tổng thể cho bệnh nhân nhược cơ nặng.

2.1. Đặc điểm bệnh nhân nhược cơ.

Bệnh nhược cơ là rối loạn tự miễn. Cơ thể sản xuất kháng thể chống lại thụ thể acetylcholine. Điều này gây yếu cơ, đặc biệt là cơ hô hấp và cơ nuốt. Bệnh nhân có thể trải qua các đợt kịch phát nhược cơ nặng. Nguy cơ suy hô hấp tăng cao trong và sau phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp gây mê là cực kỳ quan trọng. Phải cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng bệnh trước mổ. Đánh giá chức năng phổi, tim mạch cần được thực hiện. Việc chuẩn bị chu đáo giúp giảm thiểu rủi ro.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn trong gây mê nhược cơ.

Bệnh nhân nhược cơ đối mặt nhiều nguy cơ. Phản ứng quá mẫn với thuốc giãn cơ là phổ biến. Ngay cả liều rất nhỏ cũng có thể gây suy hô hấp kéo dài. Nguy cơ co thắt phế quản, tụt huyết áp cũng có thể xảy ra. Sự thay đổi huyết động đột ngột cần được kiểm soát. Nhiễm trùng hô hấp hậu phẫu là một biến chứng. Nguy cơ này tăng lên nếu thời gian thở máy kéo dài. Phương pháp gây mê phải đảm bảo sự ổn định. An toàn gây mê là ưu tiên hàng đầu cho đối tượng này.

2.3. Theo dõi huyết động và hô hấp.

Theo dõi sát sao huyết động là cần thiết. Nhịp tim, huyết áp động mạch trung bình được kiểm tra liên tục. Chỉ số Entropy cung cấp thông tin độ sâu mê. Việc này giúp điều chỉnh nồng độ thuốc mê phù hợp. Theo dõi hô hấp là yếu tố then chốt. Theo dõi TOF (Train-of-Four) giúp đánh giá chức năng thần kinh cơ. Ngay cả khi không dùng giãn cơ, chỉ số TOF vẫn quan trọng. Nó giúp nhận biết sớm tình trạng yếu cơ. Đảm bảo thông khí một phổi hiệu quả. Việc này hạn chế tối đa biến chứng sau phẫu thuật.

III. Ống Univent trong thông khí một phổi cắt tuyến ức nhược cơ

Ống Univent đóng vai trò thiết yếu trong phẫu thuật cắt tuyến ức nội soi lồng ngực. Đặc biệt quan trọng khi thực hiện thông khí một phổi. Thiết bị này cho phép cô lập một bên phổi. Điều này tạo ra một trường phẫu thuật rộng rãi và rõ ràng. Phẫu thuật viên có thể thao tác chính xác hơn, giảm thiểu nguy cơ tổn thương. Đối với bệnh nhân nhược cơ, việc đặt ống Univent cần được thực hiện cẩn thận. Việc này đòi hỏi kỹ năng cao do không sử dụng thuốc giãn cơ. Quy trình đặt ống và kiểm soát thông khí phải được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo hiệu quả thông khí và an toàn cho bệnh nhân. Ống Univent hỗ trợ tối đa cho phẫu thuật viên, giúp đạt được kết quả phẫu thuật tốt nhất.

3.1. Chức năng chính của ống Univent.

Ống Univent là một loại ống nội khí quản đặc biệt. Thiết kế này cho phép thông khí một phổi (OLV). Ống có hai lumen riêng biệt. Một lumen chính để thông khí phổi đối diện. Một lumen thứ cấp, nhỏ hơn, điều khiển quả bóng chặn. Quả bóng chặn giúp cô lập một bên phổi. Điều này tạo ra trường phẫu thuật rõ ràng. Ống Univent rất quan trọng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực. Đặc biệt là phẫu thuật cắt tuyến ức. Nó cho phép phẫu thuật viên tiếp cận dễ dàng hơn. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương phổi lành.

3.2. Quy trình đặt ống Univent an toàn.

Đặt ống Univent đòi hỏi kỹ năng cao. Phải thực hiện bởi người có kinh nghiệm. Bệnh nhân cần được gây mê đủ sâu. Không sử dụng thuốc giãn cơ gây khó khăn nhất định. Điều kiện đặt ống được đánh giá kỹ lưỡng. Sử dụng ống soi phế quản để định vị chính xác. Đảm bảo quả bóng chặn nằm đúng vị trí. Tránh làm tổn thương niêm mạc đường thở. Sau khi đặt, kiểm tra thông khí từng phổi. Điều chỉnh áp lực cuff để tránh rò rỉ khí. Quá trình này đảm bảo thông khí hiệu quả.

3.3. Ưu điểm thông khí một phổi bằng Univent.

Thông khí một phổi bằng Univent mang lại nhiều ưu điểm. Giúp phẫu thuật viên có không gian làm việc rộng rãi. Đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực. Giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Cải thiện tầm nhìn trực quan của phẫu thuật viên. Điều này tăng độ chính xác trong thao tác. Kỹ thuật này giúp cắt tuyến ức triệt để hơn. Đối với bệnh nhân nhược cơ, việc này giảm thời gian mổ. Hạn chế tác động stress lên cơ thể. Góp phần vào sự phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân.

IV. Các thuốc mê chính Propofol Sufentanil Sevofluran

Việc lựa chọn và sử dụng thuốc mê rất quan trọng trong gây mê không giãn cơ. Propofol TCI và Sufentanil là hai loại thuốc chính dùng để khởi mê. Chúng đảm bảo độ sâu mê đủ để đặt ống Univent mà không cần thuốc giãn cơ. Propofol TCI duy trì nồng độ thuốc ổn định, giúp kiểm soát tốt độ sâu mê. Sufentanil cung cấp giảm đau mạnh và ức chế phản xạ đường thở. Sevofluran là thuốc mê hô hấp hiệu quả để duy trì mê. Các thuốc này ít gây ức chế thần kinh cơ, an toàn cho bệnh nhân nhược cơ. Việc kết hợp các loại thuốc này giúp tối ưu hóa quá trình gây mê. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cao cho phẫu thuật cắt tuyến ức.

4.1. Vai trò của Propofol TCI.

Propofol TCI (Target Controlled Infusion) là phương pháp truyền thuốc mê chính xác. Nó duy trì nồng độ thuốc mê ổn định trong máu. Điều này giúp kiểm soát độ sâu mê hiệu quả. Propofol có tác dụng khởi mê nhanh, hồi tỉnh nhanh. Nó không gây ức chế thần kinh cơ. Điều này rất phù hợp cho gây mê không giãn cơ. Propofol TCI giúp điều chỉnh liều lượng liên tục. Dựa trên phản ứng của bệnh nhân và chỉ số Entropy. Huyết động của bệnh nhân được giữ ổn định hơn. Giảm thiểu các biến động không mong muốn. Propofol TCI là lựa chọn lý tưởng cho bệnh nhân nhược cơ.

4.2. Sử dụng Sufentanil trong khởi mê.

Sufentanil là opioid tổng hợp mạnh. Nó được sử dụng để giảm đau. Đồng thời ức chế phản xạ đường thở khi khởi mê. Liều thấp sufentanil tạo điều kiện đặt ống Univent. Nó giảm phản ứng giao cảm trong quá trình này. Điều này giúp ổn định huyết động. Sufentanil có thời gian tác dụng ngắn, hiệu quả cao. Nó không có tác dụng giãn cơ trực tiếp. Do đó, rất an toàn cho bệnh nhân nhược cơ. Việc sử dụng sufentanil giúp bệnh nhân chịu đựng tốt hơn. Quá trình khởi mê diễn ra êm dịu, ít biến chứng.

4.3. Sevofluran duy trì mê an toàn.

Sevofluran là thuốc mê hô hấp. Nó được sử dụng để duy trì mê. Sevofluran có ưu điểm khởi mê và hồi tỉnh nhanh. Nó không gây ức chế thần kinh cơ đáng kể. Điều này cũng phù hợp cho gây mê không giãn cơ. Nồng độ tối thiểu phế nang (MAC) của Sevofluran được kiểm soát. Mục tiêu là duy trì độ sâu mê thích hợp. Sevofluran ít ảnh hưởng đến huyết động. Nó giúp duy trì sự ổn định trong suốt ca mổ. Sử dụng sevofluran giúp giảm tổng liều thuốc mê tĩnh mạch. Điều này làm giảm gánh nặng cho gan và thận. Tối ưu hóa quá trình phục hồi sau mổ.

V. Đánh giá hiệu quả phục hồi sau gây mê không giãn cơ

Hiệu quả của gây mê không giãn cơ được thể hiện rõ ràng qua quá trình phục hồi của bệnh nhân. Khả năng rút ống nội khí quản sớm là một lợi ích nổi bật. Điều này giảm đáng kể nguy cơ biến chứng hô hấp và thời gian nằm viện. Tình trạng hô hấp hậu phẫu cũng được cải thiện. Bệnh nhân có chức năng hô hấp ổn định hơn, ít phải hỗ trợ. Kỹ thuật này còn mang lại sự thuận lợi cho phẫu thuật viên. Việc có một trường phẫu thuật rõ ràng, không bị cản trở bởi thuốc giãn cơ, giúp thao tác chính xác hơn. Điều này góp phần vào thành công chung của phẫu thuật cắt tuyến ức điều trị nhược cơ, nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Khả năng rút ống nội khí quản sớm.

Gây mê không giãn cơ cho phép rút ống nội khí quản sớm. Bệnh nhân nhược cơ thường có nguy cơ cao về suy hô hấp. Kỹ thuật này loại bỏ tác dụng tồn dư của thuốc giãn cơ. Do đó, chức năng hô hấp hồi phục nhanh hơn. Bệnh nhân có thể tự thở hiệu quả ngay sau phẫu thuật. Điều này giảm thời gian thở máy, giảm nguy cơ biến chứng. Tỷ lệ rút ống thành công tại bàn mổ cao. Khả năng rút ống sớm là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự an toàn và hiệu quả của phương pháp.

5.2. Tình trạng hô hấp hậu phẫu.

Tình trạng hô hấp hậu phẫu được cải thiện rõ rệt. Không dùng thuốc giãn cơ giúp giảm gánh nặng cho cơ hô hấp. Bệnh nhân ít bị yếu cơ hoành. Khả năng ho và khạc đờm tốt hơn. Giảm nguy cơ viêm phổi, xẹp phổi. Tình trạng suy hô hấp muộn được hạn chế tối đa. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Giảm nhu cầu hỗ trợ hô hấp. Thời gian nằm viện sau mổ được rút ngắn. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và y tế.

5.3. Mức độ thuận lợi cho phẫu thuật viên.

Mặc dù không dùng giãn cơ, phẫu trường vẫn được đảm bảo. Thông khí một phổi bằng Univent tạo điều kiện tốt. Phẫu thuật viên có đủ không gian để thao tác. Việc này không gây cản trở đáng kể. Mức độ thuận lợi cho phẫu thuật được đánh giá cao. Kỹ thuật này giúp phẫu thuật nội soi lồng ngực diễn ra suôn sẻ. Giảm thiểu thời gian phẫu thuật. Cải thiện kết quả tổng thể. Sự phối hợp giữa gây mê và phẫu thuật là chìa khóa. Kỹ thuật viên gây mê có kinh nghiệm là rất cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp gây mê không sử dụng thuốc giãn cơ có đặt ống univent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ VĂN HIỂN NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP GÂY MÊ KHÔNG SỬ DỤNG THU C GI N CƠ CÓ ĐẶT NG UNIVENT CHO PH U THU T LU N ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ VĂN HIỂN NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP GÂY MÊ KHÔNG SỬ DỤNG THU C GI N CƠ CÓ ĐẶT NG UNIVENT CHO PH U THU T Chuyên ngành: Gây mê Hồi sức Mã số:62720121 LU N ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Hữu Tú 2. TS Mai Văn Viện HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Võ Văn Hiển, nghiên cứu sinh khóa 32- Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê Hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Nguyễn Hữu Tú và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Người viết cam đoan Võ Văn Hiển LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - GS. Nguyễn Hữu Tú, là người thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Mai Văn Viện, là người thầy, người anh đã tận tâm chỉ bảo và hướng dẫn trong quá trình nghiên cứu và thu thập số liệu để viết luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ trong chuyên ngành Gây mê Hồi sức và các chuyên ngành liên quan đã nhiệt tình đóng góp cho tôi những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban giám hiệu, Bộ môn Gây mê Hồi sức, Phòng Quản lý Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Y Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. - Ban giám đốc Học Viện Quân Y, Ban giám đốc Bệnh viện Quân Y 103, Tập thể lãnh đạo và nhân viên Bộ môn- khoa Gây mê Hồi sức, Bộ môn – Khoa Phẫu thuật tim mạch, lồng ngực, mạch máu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu, thu thập số liệu và hoàn thành luận án. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả các bệnh nhân những người đã hợp tác và cho tôi có cơ hội được thực hiện nghiên cứu. - Tôi xin trân trọng cảm ơn Bố, mẹ, anh, chị, em, Vợ và các con yêu quý, các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Hà Nội, ngày…. tháng… năm 2017 Võ Văn Hiển MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Một số vấn đề liên quan đến gây mê hồi sức trên bệnh nhân nhược cơ.

Sinh lý dẫn truyền thần kinh cơ bình thường và trong bệnh nhược cơ3 1. Bệnh học bệnh nhược cơ. Điều trị ngoại khoa bệnh nhược cơ. Gây mê hồi sức cho phẫu thuật cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ.

Các phương pháp gây mê hồi sức cho phẫu thuật cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ. Thông khí một phổi trong phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt tuyến ức 19 1. Theo dõi và hồi sức sau phẫu thuật ở bệnh nhân nhược cơ. Các nghiên cứu về phương pháp gây mê trên bệnh nhân nhược cơ.

Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước. Một số nội dung chưa được đánh giá trong các nghiên cứu trước đây. Tổng quan về các thuốc mê sử dụng trong nghiên cứu.

36 Chương 2: Đ I TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Các tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa s d ng trong nghiên cứu. X lý số liệu nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.

62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. iệu quả khởi mê không sử dụng thuốc giãn cơ bằng sufentanil kết hợp với propofol có hoặc không kiểm soát nồng độ đích để đặt ống nivent cho phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. Các mốc thời gian ở gian đoạn khởi mê.

Điều kiện đặt ống Univent. Tiêu th các thuốc propofol và sufentanil giai đoạn khởi mê và đặt ống Univent. Biến đổi huyết động giai đoạn khởi mê và đặt ống Univent. So sánh hiệu quả duy trì mê và thoát mê của propofol TCI hoặc sevofluran không sử dụng giãn cơ trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ.

Điều chỉnh nồng độ đích của propofol và nồng độ tối thiểu phế nang của sevofluran tại các thời điểm trong gây mê. Biến đổi các chỉ số Entropy tại các thời điểm trong mổ. Biến đổi nhịp tim và huyết áp động mạch trung bình trong quá trình gây mê. Biến đổi chỉ số TOF trong quá trình gây mê của các bệnh nhân ở hai nhóm nghiên cứu.

Mức độ thuận lợi của phẫu thuật. Biến đổi các chỉ số hô hấp. Đánh giá khả năng rút ống nội khí quản sau mổ và tình trạng hô hấp sau rút ống nội khí quản. Đánh giá các điều kiện rút ống nội khí quản sau mổ.

Biến đổi hô hấp sau rút ống NKQ. Tổn thương đường thở do đặt ống NKQ. 100 Chương 4: BÀN LU N. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

àn luận về hiệu quả khởi mê bằng sufentanil kết hợp với propofol có hoặc không kiểm soát nồng độ đích và không sử dụng thuốc giãn cơ để đặt ống nivent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức ở bệnh nhân nhược cơ. Thời gian khởi mê. Điều kiện đặt ống NKQ. Biến đổi huyết động giai đoạn khởi mê và đặt ống Univent.

Bàn luận so sánh về hiệu quả duy trì mê và thoát mê bằng sufentanil kết hợp propofol TCI hoặc bằng sufentanil kết hợp với sevofluran trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị bệnh nhược cơ. Biến đổi huyết động trong quá trình phẫu thuật. Biến đổi các chỉ số về thông khí trong quá trình phẫu thuật. Mức độ thuận lợi của phẫu thuật và mức độ hài lòng của phẫu thuật viên.

àn luận về khả năng rút ống KQ sau mổ và tình trạng hô hấp trong vòng 72 giờ sau rút ống KQ của các bệnh nhân trong nghiên cứu. Đánh giá các điều kiện rút ống NKQ và tình trạng hô hấp sau rút ống NKQ. Đánh giá mức độ tổn thương đường thở sau phẫu thuật. 144 DA MỤ Ô G Ì ỦA Á G Ả LIÊN QUAN ĐẾN LU N ÁN.

145 TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC LIÊN QUAN ĐẾN LU N ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Căn cứ để điều chỉnh nồng độ đích của propofol và nồng độ sevoflurantrong duy trì mê. Thang điểm đánh giá điều kiện đặt ống NKQ. Đánh giá mức độ hài lòng của phẫu thuật viên.

Thang điểm đánh giá mức độ xẹp phổi chủ động trong mổ. Đánh giá mức độ c động bất thường của bệnh nhân. Đánh giá mức độ khàn tiếng và đau họng. Phân loại và định nghĩa các mức độ tổn thương thanh khí quản.

Đặc điểm về tuổi, giới, chiều cao, cân nặng. Một số đặc điểm bệnh lý của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả một số mốc thời gian ở giai đoạn khởi mê. Kết quả đánh giá điều kiện đặt ống Univenttheo thang điểm.

Kết quả quá trình đặt ống Univent. Tiêu th propofol và sufentanil giai đoạn khởi mê. Biến đổi tần số tim tại các thời điểm khởi mê và đặt ống Univent. Biến đổi huyết áp động mạch trung bình giai đoạn khởi mê và đặt ống Univent.

Tỷ lệ bệnh nhân có tần số tim chậm và lượng atropin phải dùng 73 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân giảm huyết áp động mạch và lượng ephedrin phải dùng để nâng huyết áp khi khởi mê. Nồng độ đích tại não (Ce) của propofol. Nồng độ tối thiểu phế nang (MAC) sevofluran.

Điều chỉnh tăng thuốc mê trong mổ. Điều chỉnh giảm thuốc mê trong mổ. Chỉ số RE tại các thời điểm trong mổ. Chỉ số SE tại các thời điểm trong mổ.

Biến đổi nhịp tim các thời điểm trong duy trì mê và thoát mê của hai nhóm nghiên cứu. Thay đổi huyết áp động mạch trung bình. Biến đổi chỉ số TOF trong quá trình gây mê. Tỷ lệ bệnh nhân và mức độ c động bất thường.

Đánh giá chung về mức độ xẹp phổi chủ động cho phẫu thuật. Mức độ hài lòng của phẫu thuật viên về phương pháp vô cảm. Thay đổi tần số thở. Thay đổi thể tích khí lưu thông.

Thay đổi áp lực đỉnh đường thở. Thay đổi EtCO2, SpO2 trong quá trình gây mê. Biến đổi khí máu trong thông khí cơ học. Đánh giá điều kiện rút ống NKQ và một số mốc thời gian giai đoạn thoát mê của hai nhóm nghiên cứu.

Thời gian ph c hồi sau phẫu thuật. Biến đổi tần số thở trong vòng 30 phút đầu. Biến đổi SpO2 trong vòng 30 phút đầu sau rút ống NKQ. Biến đổi tần số thở tại các thời điểm sau mổ.

Biến đổi SpO2 tại các thời điểm sau mổ. Biến đổi khí máu sau mổ. Chức năng hô hấp trước và sau mổ. Mức độ tổn thương qua nội soi khí quản.

101 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố độ tuổi của các bệnh nhân trong nghiên cứu. Điều kiện đặt ống Univent của hai nhóm nghiên cứu. Biến đổi tần số tim tại thời điểm khởi mê và đặt ống Univent.

Biến đổi huyết áp động mạch trung bình giai đoạn khởi mê và đặt ống Univent.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Gây mê không giãn cơ, đặt univent cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến ức điều trị nhược cơ. Tối ưu an toàn, hồi phục.

Luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gây mê không giãn cơ, Univent cho cắt tuyến ức điều trị nhược cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter