Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuật tvđđ đơn tầng csvt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuật, đánh giá hiệu quả lâm sàng.

Chuyên ngành

Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu ứng dụng ống nong phẫu thuật tiên tiến

Luận án nghiên cứu sâu rộng về ứng dụng của ống nong phẫu thuật. Trọng tâm là việc sử dụng dụng cụ nong giãn trong các ca phẫu thuật ít xâm lấn, đặc biệt là phẫu thuật cột sống. Sự phát triển của các kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro. Ống nong phẫu thuật đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra không gian làm việc an toàn, chính xác. Nó giúp các bác sĩ tiếp cận vùng tổn thương mà không cần mổ mở rộng. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện các khía cạnh liên quan đến việc triển khai ống nong phẫu thuật trong thực tiễn lâm sàng. Kết quả hứa hẹn mở ra hướng đi mới trong điều trị nhiều bệnh lý.

1.1. Tổng quan về ống nong và phẫu thuật ít xâm lấn

Các dụng cụ nong giãn đã cách mạng hóa lĩnh vực phẫu thuật. Chúng cho phép thực hiện phẫu thuật ít xâm lấn hiệu quả hơn. Trước đây, phẫu thuật thường yêu cầu vết mổ lớn. Nay, ống nong phẫu thuật giúp tạo đường vào nhỏ, chính xác. Điều này giảm tổn thương mô mềm, rút ngắn thời gian hồi phục. Ứng dụng của ống nong rất đa dạng. Nó không chỉ giới hạn trong phẫu thuật cột sống. Các loại ống nong cũng được dùng trong nong mạch máu, nong khí quản, nong thực quản, nong tử cung, nong niệu quản. Tuy nhiên, luận án này tập trung đặc biệt vào kỹ thuật nong hẹp trong phẫu thuật đĩa đệm. Kỹ thuật này giảm đau đớn, tăng chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.2. Đặt vấn đề nghiên cứu và mục tiêu của luận án

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý phổ biến. Nó gây đau đớn và suy giảm chức năng nghiêm trọng. Phẫu thuật mở truyền thống có nhiều nhược điểm. Vết mổ lớn, mất máu nhiều, thời gian hồi phục kéo dài. Do đó, nhu cầu về phẫu thuật ít xâm lấn trở nên cấp thiết. Luận án này nghiên cứu ứng dụng ống nong phẫu thuật trong điều trị thoát vị đĩa đệm đơn tầng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả và độ an toàn của kỹ thuật nong hẹp này. Nghiên cứu cũng so sánh kết quả với các phương pháp truyền thống. Việc này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Mục tiêu khác là tối ưu hóa quy trình phẫu thuật, cải thiện kết quả lâm sàng.

II.Phương pháp nghiên cứu ống nong trong phẫu thuật TVĐĐ

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Mục đích là đánh giá khách quan hiệu quả của ống nong phẫu thuật. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Phương pháp thu thập dữ liệu kỹ lưỡng, đảm bảo tính chính xác. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Việc này giúp giảm thiểu sai lệch trong kết quả. Quy trình phẫu thuật với dụng cụ nong giãn được chuẩn hóa. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết, đảm bảo tính lặp lại của nghiên cứu.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng... (giả định là tiền cứu hoặc hồi cứu hàng loạt ca) tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán thoát vị đĩa đệm đơn tầng cột sống thắt lưng. Các bệnh nhân này có chỉ định phẫu thuật. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: đau thần kinh tọa kéo dài, không đáp ứng điều trị nội khoa. Hình ảnh chụp cộng hưởng từ (MRI) xác định rõ vị trí thoát vị. Tiêu chuẩn loại trừ gồm các trường hợp thoát vị đa tầng, bệnh lý cột sống phức tạp. Giới tính, tuổi tác của bệnh nhân được phân tích để tìm mối liên hệ. Kích thước và hình thái thoát vị cũng được xem xét.

2.2. Quy trình phẫu thuật và kỹ thuật nong giãn chuyên biệt

Quy trình phẫu thuật sử dụng ống nong phẫu thuật tuân thủ nghiêm ngặt. Bệnh nhân được gây mê toàn thân. Một vết rạch da nhỏ được thực hiện. Sau đó, một loạt dụng cụ nong giãn có đường kính tăng dần được đưa vào. Chúng tạo ra một đường hầm làm việc. Đây chính là kỹ thuật nong hẹp hiệu quả. Ống làm việc cuối cùng được đặt cố định. Qua ống này, các dụng cụ vi phẫu và kính hiển vi (hoặc nội soi) được đưa vào. Nhân thoát vị được lấy bỏ dưới quan sát trực tiếp. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương cơ và xương. Nó cho phép thực hiện phẫu thuật nội soi hoặc vi phẫu chính xác.

III.Hiệu quả vượt trội của ống nong trong phẫu thuật ít xâm lấn

Ứng dụng ống nong phẫu thuật mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Các lợi ích này vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Luận án đã chỉ ra sự cải thiện rõ rệt về kết quả điều trị. Đặc biệt là trong phẫu thuật ít xâm lấn cho thoát vị đĩa đệm. Việc sử dụng dụng cụ nong giãn giúp giảm tổn thương mô. Nó cũng rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc y tế. Các chỉ số về lượng máu mất, thời gian nằm viện đều được cải thiện. Đây là minh chứng cho hiệu quả vượt trội của kỹ thuật này.

3.1. Giảm thiểu xâm lấn và hồi phục nhanh chóng

Kỹ thuật nong hẹp sử dụng ống nong phẫu thuật tạo ra vết mổ nhỏ. Nó tránh cắt qua các cơ lớn, giảm thiểu tổn thương. Do đó, bệnh nhân ít đau hơn sau mổ. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau cũng giảm đáng kể. Thời gian nằm viện trung bình được rút ngắn. Bệnh nhân có thể vận động sớm hơn. Khả năng trở lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày được cải thiện nhanh chóng. Đây là ưu điểm nổi bật của phẫu thuật ít xâm lấn. Nó giúp bệnh nhân hồi phục toàn diện hơn, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

3.2. Tối ưu hóa quá trình phẫu thuật và an toàn bệnh nhân

Ống nong phẫu thuật cung cấp một đường vào ổn định. Nó giúp bác sĩ có tầm nhìn rõ ràng hơn. Điều này tăng cường độ chính xác của thao tác. Thời gian phẫu thuật được rút ngắn, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Lượng máu mất trong mổ giảm đáng kể. Nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác cũng được kiểm soát tốt hơn. Dụng cụ nong giãn chuyên biệt đảm bảo an toàn tối đa. Nó bảo vệ các cấu trúc thần kinh xung quanh khỏi tổn thương không mong muốn. Đây là yếu tố then chốt để đạt được kết quả phẫu thuật tốt nhất.

IV.Kết quả ứng dụng ống nong phẫu thuật cột sống thắt lưng

Kết quả của luận án cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó khẳng định hiệu quả của ống nong phẫu thuật trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Các số liệu lâm sàng và cận lâm sàng đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đánh giá dựa trên thang điểm chức năng và mức độ đau. Tỷ lệ thành công cao được ghi nhận. Biến chứng thấp hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Điều này củng cố vai trò của dụng cụ nong giãn trong y học hiện đại. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng và định tính chi tiết. Nó làm nổi bật ưu điểm của kỹ thuật nong hẹp này.

4.1. Đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, bệnh nhân có sự cải thiện đáng kể về triệu chứng. Mức độ đau lưng và đau chân giảm rõ rệt. Các thang điểm chức năng như ODI (Oswestry Disability Index) cải thiện đáng kể sau 6 và 12 tháng. Khả năng vận động của bệnh nhân được phục hồi nhanh chóng. Kết quả cận lâm sàng như chụp MRI cho thấy sự giải phóng chèn ép rễ thần kinh. Tình trạng thoát vị đĩa đệm được khắc phục hiệu quả. Điều này xác nhận thành công của ống nong phẫu thuật trong việc đạt được mục tiêu điều trị.

4.2. Tỷ lệ biến chứng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả

Tỷ lệ biến chứng liên quan đến ống nong phẫu thuật rất thấp. Các biến chứng như nhiễm trùng vết mổ, tổn thương thần kinh được kiểm soát tốt. Tỷ lệ tái phát thoát vị đĩa đệm cũng được ghi nhận. Luận án đã phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số BMI. Thời gian mắc bệnh trước phẫu thuật cũng được xem xét. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân. Nó cũng cải thiện kỹ thuật nong hẹp và nâng cao tỷ lệ thành công tổng thể.

V.Tiềm năng phát triển của ống nong phẫu thuật và kỹ thuật mới

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển cho ống nong phẫu thuật. Nó cũng thúc đẩy các kỹ thuật nong hẹp tiên tiến trong y học. Kết quả từ luận án có ý nghĩa không chỉ đối với phẫu thuật cột sống. Nó còn tạo tiền đề cho việc ứng dụng dụng cụ nong giãn trong các chuyên khoa khác. Tiềm năng cải tiến công nghệ, vật liệu chế tạo ống nong rất lớn. Điều này hứa hẹn mang lại những giải pháp điều trị ngày càng hiệu quả, an toàn hơn. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này là cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Mở rộng phạm vi ứng dụng của ống nong phẫu thuật

Ngoài phẫu thuật thoát vị đĩa đệm, ống nong phẫu thuật có thể ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được điều chỉnh cho các loại hình phẫu thuật nội soi khác. Ví dụ, trong phẫu thuật ổ bụng, lồng ngực. Các kỹ thuật nong mạch máu, nong khí quản, nong thực quản, nong tử cung, nong niệu quản cũng có thể hưởng lợi. Thiết kế dụng cụ nong giãn mới có thể tối ưu hóa cho từng mục đích. Việc này giúp giảm xâm lấn, tăng độ chính xác trong nhiều ca phẫu thuật. Nó cũng giảm chi phí và thời gian điều trị.

5.2. Hướng nghiên cứu và cải tiến công nghệ ống nong tương lai

Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào vật liệu mới cho ống nong phẫu thuật. Các vật liệu siêu nhẹ, tương thích sinh học cao là ưu tiên. Thiết kế dụng cụ nong giãn thông minh, tích hợp cảm biến cũng là một hướng đi. Việc này giúp kiểm soát chính xác hơn trong quá trình kỹ thuật nong hẹp. Phát triển hệ thống robot hỗ trợ sử dụng ống nong cũng có tiềm năng lớn. Nó tăng cường độ chính xác, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn sẽ củng cố bằng chứng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuật tvđđ đơn tầng csvtlc tại bệnh viện hữu nghị việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuật TVĐĐ đơn tầng CSVTLC tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức Nguyễn Lê Bảo Tiến i LỜI CẢM ƠN Có được kết quả này tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức, Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội. Tôi cũng vô cùng cảm ơn cố PGS Tôn Thất Bách người khai sinh ra bộ phận phẫu thuật cột sống đầu tiên, nay là Khoa Phẫu thuật cột sống; PGS. TS Nguyễn Văn Thạch, vừa là người Thầy vừa là người chú, người có công đầu xây dựng Khoa Phẫu thuật cột sống từ khi còn trứng nước, là môi trường cho tôi hoàn thành bản luận án; Thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Đào Xuân Tích; GS, TS Nguyễn Tiến Quyết người đã quyết định bố trí tôi về làm việc tại Khoa Phẫu thuật cột sống; GS, TS Hà Văn Quyết người giành cho tôi nhiều sự giúp đỡ trong quá trình đào tạo; các nhà khoa học trong các hội đồng chấm luận án; các nhà khoa học đã nhận xét góp ý bản luận án; các cán bộ thông tin khoa học thuộc Thư viện Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức, Thư viện trường Đại học Y Hà Nội, Thư viện Quốc gia, Thư viện Khoa học Công nghệ, mạng VISTA của Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ; các bác sĩ, y tá, nhân viên y tế đang công tác tại Khoa Phẫu thuật cột sống Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức và tất cả bạn bè gần xa, trong nước và ngoài nước đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu luận án. Và cuối cùng, đặc biệt tôi xin giành sự cảm ơn sâu nặng đối với các bậc sinh thành và những thành viên thân thích trong gia đình, đã giành cho tôi nhiều ưu ái, giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình hoàn thành bản luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2013 Nguyễn Lê Bảo Tiến ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ các kết quả đề tài là của bản thân tôi đạt được trong quá trình nghiên cứu. Tất cả các số liệu, tài liệu trích dẫn hoàn toàn khách quan và trung thực. Hà Nội, ngày. năm 2013 Người cam đoan: Nguyễn Lê Bảo Tiến iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. LỊCH SỬ PHẪU THUẬT LẤY NHÂN THOÁT VỊ ÍT XÂM LẤN. Trên thế giới:. Tại Việt Nam:.

ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU – SINH LÝ. Đặc điểm giải phẫu:. Các bất thường giải phẫu vùng cột sống thắt lưng - cùng. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG TVĐĐ CỘT SỐNG THẮT LƯNG - CÙNG.

Cận lâm sàng:. ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT TVĐĐ CỘT SỐNG THẮT LƯNG - CÙNG. Mổ mở lấy nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng - cùng:. Phẫu thuật lấy nhân đĩa đệm ít xâm lấn với METRx và Quadrant.

32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU:. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. Tiêu chuẩn loại trừ:.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. KẾ HOẠCH NGHIÊN CỨU:. Phương pháp thu thập số liệu:.

Các thông tin thu thập khi nghiên cứu:. QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ TVĐĐ CỘT SỐNG THẮT LƯNG - CÙNG. Các bước trước mổ. Theo dõi sau mổ.

Theo dõi sau khi xuất viện. XỬ LÝ SỐ LIỆU:. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới. Chỉ số khối cơ thể. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm liên quan giữa cận lâm sàng và lâm sàng:. KẾT QUẢ LIÊN QUAN PHẪU THUẬT.

Lượng máu mất trong mổ:. Thời gian tiến hành phẫu thuật. Thời gian nằm viện sau mổ. Kết quả điều trị chung theo MacNab sửa đổi.

Kết quả theo McNab dựa trên chỉ số khối cơ thể. Kết quả theo McNab dựa trên thời gian diễn biến bệnh. Kết quả theo McNab với từng vùng hẹp ống sống. Kết quả theo McNab với tầng thoát vị.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DỰA TRÊN TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Kết quả điều trị với thang điểm ODI trước và sau mổ 12 tháng. Mức cải thiện thang điểm ODI theo thể thoát vị. Mức cải thiện thang điểm ODI theo nhóm tuổi.

Mức độ đau lưng trước và sau phẫu thuật 6 tháng và sau 12 tháng. Mức độ cải thiện triệu chứng đau lưng trước và sau mổ 12 tháng theo v từng thể thoát vị. Mức độ cải thiện triệu chứng đau lưng trước và sau mổ 12 tháng theo độ thoái hóa đĩa đệm. Mức độ đau chân trước và sau phẫu thuật 6 tháng và 12 tháng.

Mức độ cải thiện triệu chứng đau chân theo thể thoát vị. Tai biến và biến chứng liên quan phẫu thuật. 79 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN.

Phân bố bệnh nhân theo tuổi giới. Chỉ số khối cơ thể. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Liên quan giữa hình thái thoát vị với mức giảm chức năng cột sống trước mổ. Liên quan giữa hình thái thoát vị với mức độ đau.

Liên quan giữa mức độ đau chân, đau chân và độ thoái hóa. KẾT QUẢ LIÊN QUAN ĐẾN PHẪU THUẬT. Thời gian phẫu thuật. Lượng máu mất trong mổ.

Thời gian nằm viện sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả điều trị chung theo MacNab sửa đổi. Kết quả theo MacNab dựa trên thời gian xuất hiện đau chân. Kết quả theo MacNab dựa trên chỉ số khối cơ thể.

Kết quả theo MacNab với từng vùng hẹp ống sống. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DỰA TRÊN TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Kết quả điều trị theo thang điểm ODI. Mức độ đau lưng sau mổ.

Mức độ đau chân sau mổ. Các tai biến và biến chứng. BÀN LUẬN VỀ QUY TRÌNH DỰ KIẾN. Bước 1: Trước mổ.

Bước 2: các thì mổ sử dụng hệ thống ống nong. Bước 3: theo dõi sau mổ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU:. VỀ QUY TRÌNH KỸ THUẬT:.

Bước trước mổ :. Bước trong mổ :. Bước sau mổ :. 117 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.

116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 117 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Minh họa vị trí tiếp cận trong lấy đĩa đệm qua da .2: Phẫu thuật lấy đĩa đệm nội soi qua da có LASER hỗ trợ .3: Phẫu thuật nội soi lấy đĩa đệm qua da .4: Tạo hình nhân nhày bằng sóng cao tần .5: Hệ thống ống nong với đường kính tăng dần (METRx) .6: Đốt sống thắt lưng thứ 2 nhìn trên .7: Xương đốt sống thắt lưng nhìn từ phía sau .8: Lỗ liên hợp gian đốt sống thắt lưng.9: Dây chằng ngoài lỗ liên hợp .10: Đĩa đệm và các thành phần cấu tạo .11: Mối liên quan giữa đĩa đệm và rễ thần kinh thắt lưng - cùng.12: Các thành phần phía sau liên quan với đường đi qua bờ dưới hai cuống cung .13: Vị trí thoát vị liên quan với các mốc giải phẫu .14: Ba cửa sổ tiếp cận ống sống .15: Sơ đồ minh họa các vùng hẹp ống sống .16: Bốn đốt sống thắt lưng, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật viên sẽ xác định mức L4-L5 khác nhau.17: Sơ đồ các bất thường giải phẫu rễ thần kinh thắt lưng - cùng theo Kadish .18: Thoát vị qua vai rễ về mặt lý thuyết sẽ làm đau tăng lên khi ngả cùng bên với thoát vị (A), còn thoát vị qua nách thì ngược lại (B) 25 Hình 1.19: Vùng chi phối cảm giác của rễ thần kinh từ L2 đến S1.20: Thoát vị thể lồi .21: Thoát vị thể rách bao xơ còn cuống .22: Thoát vị thể di trú.23: Thoát vị thể lồi (a và b) có chiều ngang lớn hơn chiều cao, trong khi thoát vị thể rách bao xơ còn cuống có chiều ngang nhỏ hơn chiều cao, phần thoát vị vẫn liên tục với đĩa gốc .24: Các hệ thống ống nong cố định cuối cùng .1: Thang điểm đánh giá mức độ đau .2: Sơ đồ phân vùng cảm giác .3: Mất vững cột sống thắt lưng - cùng trên X quang khi góc α > 50 ; khoảng cách BE >3.5mm; chênh lệch giữa góc cúi/ưỡn >150 .4: Phân độ thoái hóa đĩa đệm cột sống trên phim chụp CHT theo Pfirrmann .5: Sơ đồ định khu vùng hẹp ống sống .6: Hệ thống ống nong METRx .7: Tư thế bệnh nhân. Vị trí rạch da. Vị trí ống nong đầu tiên cần hướng tới ở bờ dưới cung sau đốt sống trên (chấm tròn).

Đặt ống nong đầu tiên tách cân cơ. Đặt các ống nong tiếp theo tăng dần đường kính. Lắp đặt hệ thống ống nong và nguồn sáng. Mở cửa sổ xương.

Cắt bỏ dây chằng vàng. Lấy bỏ nhân thoát vị, giải ép rễ thần kinh. Lấy thoát vị, giải ép rễ thần kinh bên đối diện.16: Tư thế bệnh nhân.1 : Đối với đĩa đệm bình thường (bên trái) lực tác động phân bố đồng đều giữa thành trước và thành sau thân đốt sống. Trong trường hợp thoái hóa đĩa đệm (bên phải), lực tác động phân bố nhiều lên thành sau thân đốt sống và diện khớp, đây là nguy cơ gây nên thoát vị đĩa đệm ra phía sau nhiều hơn ở các đĩa đệm thoái hóa.2 : Đối với đĩa đệm bình thường, hệ thống giảm sóc thủy lực của đĩa đệm giúp phân bố lực trên hai mặt thân đốt sống.

Khi đĩa đệm thoái hóa và thoát vị, lực tác động truyền trực tiếp qua thân đốt sống và ngày càng làm nặng hơn tình trạng TVĐĐ.3 : Thoát vị đĩa đệm L5-S1 đã vỡ và di trú xuống dưới.4 : Thoát vị lỗ liên hợp bên trái.5: Tương quan chiều rộng ống sống ở trung tâm và ngách bên……96 Hình 4.6 : Đối chiếu vùng hẹp ống sống theo hai mặt phẳng .7 : Hình ảnh thoát vị tại hai vị trí:.8 : Giải ép bên đối diện .9: Kiểm tra vị trí L45 bằng C-arm trên hai bình diện .10 : Các vị trí rách màng cứng hay gặp trong mổ .1: Đặt kim chụp xác định tầng phẫu thuật trước mổ, bắt đầu từ đường giữa, hướng ra phía bên đối diện.2: Đặt kim dài dẫn đường và nguy cơ gây rách màng cứng, tổn thương rễ hoặc tổn thương thần kinh đuôi ngựa.3: Curette ngược số 2 hoặc số 3.4: Ống hút vi phẫu có lưỡi nhỏ để vén rễ .5: Phẫu tích thần kinh Woodson .114 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuật, đánh giá hiệu quả lâm sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ống nong trong phẫu thuậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter