Luận án: Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi

Luận án nghiên cứu vạt da trán điều trị tổn khuyết mũi. Phân tích kỹ thuật, kết quả phục hồi chức năng, thẩm mỹ chi tiết.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán cuống mạch
Số trang:
161 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán cuống mạch

Khuyết hổng giải phẫu vùng mũi bắt nguồn từ chấn thương, bỏng hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u ác tính. Mũi giữ vị trí trung tâm trên khuôn mặt. Tổn thương tại mũi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và chức năng hô hấp. Phương pháp điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi được coi là tiêu chuẩn vàng trong tạo hình các tổn thương lớn. Vạt da vùng trán cung cấp lượng mô dồi dào, sức sống cao và độ an toàn vượt trội. Màu sắc, kết cấu và độ dày của da trán tương đồng tối đa với da vùng mũi. Phẫu thuật viên có thể chuyển vạt tự do hoặc xoay chuyển có cuống mạch nuôi cố định. Quá trình liền thương diễn ra nhanh chóng, hạn chế nguy cơ hoại tử mô ghép. Vạt da đảm bảo che phủ hoàn hảo các tổn khuyết phức tạp, mang lại kết quả phục hồi toàn diện cho người bệnh.

1.1. Tổng quan kỹ thuật vạt da vùng trán

Lịch sử tạo hình mũi bằng da trán có nguồn gốc từ nền y học Ấn Độ cổ đại. Phương pháp này liên tục được cải tiến qua nhiều thập kỷ phát triển của y học hiện đại. Kỹ thuật sử dụng vạt da có cuống mạch giúp bảo tồn nguồn cấp máu trực tiếp từ các nhánh động mạch lớn. Vạt da trán sở hữu độ co giãn tốt, lớp mỡ dưới da phù hợp và tính chất cơ học tương tự mô mũi tự nhiên. Phẫu thuật viên sử dụng vạt da để tái thiết các khuyết hổng một phần hoặc toàn bộ tháp mũi. Khả năng sống của vạt da trán đạt tỷ lệ rất cao nhờ mạng lưới mạch máu phong phú. Bệnh nhân sau phẫu thuật đạt được sự cải thiện rõ rệt về hình thái giải phẫu. Mô chuyển giữ nguyên cấu trúc sinh học, không bị teo nhỏ hoặc biến dạng thứ phát theo thời gian.

1.2. Giá trị thẩm mỹ và phục hồi cấu trúc

Tái tạo mũi đòi hỏi sự khắt khe về tính thẩm mỹ và độ tương thích sinh học của tổ chức ghép. Vạt da trán là chất liệu lý tưởng nhất để che phủ các đơn vị thẩm mỹ mũi bị phá hủy. Độ dày của lớp biểu bì và trung bì vùng trán tạo nên đường nét mềm mại tự nhiên cho sống mũi và đầu mũi. Sự tương thích về sắc tố giúp vùng da ghép hòa nhập liền mạch với mô xung quanh, tránh hiện tượng lệch tông màu da mặt. Vạt da có cuống mạch nuôi bảo đảm độ dày dặn, che phủ an toàn các mảnh ghép sụn nâng đỡ bên dưới. Hình dạng cánh mũi, trụ mũi và lỗ mũi được tái lập chuẩn xác theo giải phẫu nhân trắc học. Phẫu thuật tạo hình mũi bằng chất liệu da trán đem lại diện mạo hài hòa, khôi phục sự tự tin cho người bệnh.

1.3. Vai trò trong tái tạo khuyết hổng mũi

Ứng dụng vạt trán giải quyết triệt để các tổn thương phức tạp mà các vạt tại chỗ hoặc ghép da rời không thể đáp ứng. Quá trình tái tạo khuyết hổng mũi đòi hỏi phải phục hồi đồng thời ba lớp giải phẫu: niêm mạc lót trong, khung sụn xương nâng đỡ và lớp da che phủ bên ngoài. Vạt da trán cung cấp lớp phủ ngoại vi bền vững, bảo vệ hệ thống khung sụn ghép không bị lộ hoặc nhiễm trùng. Lưu lượng máu dồi dào từ cuống mạch hỗ trợ nuôi dưỡng gián tiếp các mảnh ghép sụn tự thân. Kỹ thuật này giúp tái thiết thành công các khuyết hổng mất nhiều tiểu đơn vị giải phẫu. Chức năng thông khí qua đường mũi được bảo tồn và hồi phục tối ưu. Vạt trán đóng vai trò then chốt trong điều trị các ca lâm sàng khuyết hổng mô phức tạp.

II. Giải phẫu mạch máu nuôi vạt da vùng trán có cuống mạch

Vùng trán sở hữu hệ thống mạng lưới mạch máu phong phú và phân tầng rõ rệt. Nguồn cấp máu cho da trán bắt nguồn từ cả hệ thống động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài. Sự thông nối dày đặc giữa các nhánh mạch tạo nên cơ sở giải phẫu vững chắc cho việc thiết kế vạt da có cuống mạch nuôi. Các mạch máu chính chạy dọc theo lớp cơ trán và tổ chức dưới da, hướng thẳng từ bờ trên ổ mắt lên đến chân tóc. Hiểu rõ đường kính, vị trí xuất phát và hướng đi của từng nhánh mạch là yếu tố quyết định sự thành công của ca mổ. Phẫu thuật viên cần xác định chính xác cuống mạch bằng siêu âm Doppler trước khi tiến hành rạch da. Mạch máu nuôi dưỡng khỏe mạnh giúp ngăn ngừa nguy cơ thiếu máu cục bộ và hoại tử vạt da sau chuyển ghép.

2.1. Hệ thống động mạch trên ròng rọc

Động mạch trên ròng rọc là nhánh tận của động mạch mắt thuộc hệ động mạch cảnh trong. Mạch máu này thoát ra từ góc trên trong ổ mắt, cách đường giữa trán khoảng 1,5 đến 2,0 cm tại bờ trên cung mày. Động mạch đi xuyên qua cơ vòng mi và cơ trán, sau đó chạy nông dần trong lớp mô mỡ dưới da. Đường kính mạch dao động từ 1,0 đến 1,5 mm, cung cấp lưu lượng tưới máu ổn định cho vạt da. Động mạch trên ròng rọc là cuống mạch chính cho vạt trán cận đường giữa. Mạng lưới mao mạch tỏa nhánh dọc theo chiều dài vạt, đảm bảo nuôi dưỡng đến tận đỉnh vạt da. Việc bảo tồn nguyên vẹn bó mạch thần kinh trên ròng rọc trong quá trình phẫu tích giúp vạt da sống an toàn tuyệt đối mà không cần cuống da quá rộng.

2.2. Hệ thống động mạch trên ổ mắt

Động mạch trên ổ mắt xuất phát từ hệ động mạch cảnh trong, chui ra khỏi khuyết hoặc lỗ trên ổ mắt. Điểm xuất phát của mạch nằm cách đường giữa khoảng 2,5 đến 3,0 cm tại bờ trên ổ mắt. Mạch chia thành nhánh nông và nhánh sâu, phân bố nuôi dưỡng vùng trán ngoài và đỉnh đầu. Nhánh nông đi vào cơ trán và mạng lưới dưới da, trong khi nhánh sâu chạy sát màng xương. Động mạch trên ổ mắt có nhiều nhánh nối phong phú với động mạch trên ròng rọc và nhánh trán động mạch thái dương nông. Nguồn cấp máu phụ trợ này tăng cường tuần hoàn bàng hệ cho toàn bộ vạt trán. Trong các thiết kế vạt trán kích thước lớn, việc kết hợp bảo tồn cuống mạch trên ổ mắt gia tăng độ an toàn cho vạt da nuôi.

2.3. Nhánh trán động mạch thái dương nông

Động mạch thái dương nông là nhánh tận lớn của hệ động mạch cảnh ngoài. Nhánh trán của động mạch thái dương nông chạy vắt qua cung gò má, hướng lên vùng trán bên và đỉnh đầu. Mạch máu phân nhánh liên tục trong lớp cân thái dương nông và mô mỡ dưới da trán. Đường kính nhánh trán tương đối lớn, tạo lưu lượng dòng chảy mạnh mẽ. Mạch nối tiếp trực tiếp với động mạch trên ổ mắt và động mạch trên ròng rọc qua các mạng lưới mao mạch ngang trán. Nhánh trán động mạch thái dương nông đóng vai trò cuống mạch nuôi chính cho vạt da trán dạng đảo cuống mạch thái dương nông. Kỹ thuật này cho phép vạt da xoay chuyển linh hoạt với cung quay rộng, che phủ các tổn khuyết lớn tại vùng mũi má phức tạp.

III. Phân loại tổn khuyết mũi và chỉ định vạt da vùng trán

Khuyết hổng vùng mũi được phân loại chi tiết dựa trên diện tích tổn thương, vị trí giải phẫu và chiều sâu cấu trúc bị mất. Phân loại theo Burget và Menick chia mũi thành các tiểu đơn vị thẩm mỹ bao gồm: sống mũi, đầu mũi, cánh mũi, thành bên mũi và trụ mũi. Nguyên tắc phẫu thuật tạo hình khuyến cáo nên thay thế toàn bộ tiểu đơn vị nếu tổn khuyết vượt quá 50% diện tích đơn vị đó. Điều này giúp giấu đường sẹo vào các rãnh nếp gấp tự nhiên của khuôn mặt. Chỉ định sử dụng vạt da vùng trán áp dụng cho các tổn thương mất chất diện rộng hoặc mất nhiều tiểu đơn vị phối hợp. Kỹ thuật mang lại khả năng phục hồi hoàn hảo về cả mặt thể tích, hình khối và sự cân đối của tháp mũi.

3.1. Phân loại theo kích thước và vị trí tổn thương

Tổn khuyết mũi được chia thành ba mức độ: nhỏ dưới 1,5 cm, trung bình từ 1,5 đến 2,5 cm và lớn trên 2,5 cm. Tổn thương nhỏ ở sống mũi hoặc vách bên có thể đóng trực tiếp hoặc dùng vạt tại chỗ. Tổn thương từ mức độ trung bình đến lớn đòi hỏi nguồn mô che phủ dồi dào từ xa. Vị trí đầu mũi và cánh mũi có cấu trúc không gian 3 chiều phức tạp, chịu áp lực biến dạng cao. Các vạt da tại chỗ thường không đủ diện tích và dễ gây co kéo, lệch trục lỗ mũi. Vạt da trán cung cấp vạt da mềm dẻo, kích thước tùy biến theo mọi hình dạng tổn thương. Chỉ định vạt trán đặc biệt ưu tiên cho các khuyết hổng liên quan cùng lúc đầu mũi, cánh mũi và trụ mũi.

3.2. Khuyết hổng toàn bộ chiều dày mũi phức tạp

Tổn thương mất toàn bộ ba lớp giải phẫu được gọi là khuyết hổng toàn bộ chiều dày mũi. Dạng tổn thương này làm mất đồng thời lớp niêm mạc lót trong khoang mũi, khung xương sụn chống đỡ và lớp da che phủ bên ngoài. Nguyên nhân thường gặp gồm tai nạn giao thông nghiêm trọng, bỏng sâu hoặc cắt bỏ ung thư da xâm lấn. Nếu không tái tạo đủ ba lớp, mũi sẽ bị co rút, hẹp đường thở và biến dạng nghiêm trọng. Vạt trán được sử dụng để che phủ lớp ngoài cùng kết hợp với ghép sụn sườn hoặc sụn vành tai làm khung nâng đỡ. Lớp niêm mạc lót trong được phục hồi bằng vạt niêm mạc vách ngăn xoay lật hoặc gập đôi đầu vạt trán. Kỹ thuật phối hợp này tái lập vững chắc hình thái và lưu thông khí của tháp mũi.

IV. Kỹ thuật phẫu thuật tạo hình mũi bằng vạt da vùng trán

Quy trình phẫu thuật tạo hình mũi bằng vạt da trán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phẫu tích giải phẫu tỉ mỉ. Phẫu thuật viên đo đạc chính xác kích thước khuyết hổng trên mũi bằng dưỡng mẫu vô trùng. Dưỡng mẫu được chuyển vị lên vùng trán để vẽ đường ranh giới vạt da. Hướng đi của cuống mạch được đánh dấu cẩn thận dựa trên kết quả siêu âm Doppler mạch máu. Quá trình bóc tách vạt thực hiện dưới kính lúp phẫu thuật để tránh làm tổn thương bó mạch nuôi. Chiều dài vạt được tính toán cẩn trọng nhằm đảm bảo vạt xoay chuyển tới mũi không bị căng tức hay xoắn vặn cuống mạch. Phẫu thuật viên tạo hình khung nâng đỡ trước khi khâu cố định vạt da vào bờ khuyết tổn.

4.1. Ứng dụng vạt trán cận đường giữa

Vạt trán cận đường giữa hay paramedian forehead flap là thiết kế kinh điển và phổ biến nhất trong tạo hình mũi. Chân cuống vạt được định vị sát đường giữa trán, trực tiếp trên đường đi của động mạch trên ròng rọc. Thiết kế cận đường giữa giúp thu hẹp chiều rộng cuống vạt xuống còn 1,2 đến 1,5 cm. Cuống vạt hẹp làm tăng góc xoay chuyển, giảm lực cản và giúp đỉnh vạt dễ dàng vươn tới tận đầu mũi và cánh mũi. Bóc tách vạt ở tầng nông tại đỉnh vạt và chuyển dần xuống tầng sâu dưới màng xương tại chân cuống giúp bảo vệ tối đa cuống mạch. Vạt trán cận đường giữa tạo ra sự linh hoạt vượt trội trong quá trình định hình các đường cong phức tạp của cấu trúc tháp mũi.

4.2. Thiết kế và phẫu tích bóc tách vạt da

Phẫu tích vạt da trán được chia thành các tầng giải phẫu cụ thể từ ngọn vạt về gốc cuống. Tại vùng ngọn vạt, phẫu thuật viên rạch qua da và mô mỡ dưới da, mỏng hóa bớt lớp mỡ để tạo độ mềm mại cho đầu mũi. Khi bóc tách xuống 1/2 dưới vùng trán, phẫu tích chuyển sâu vào bình diện dưới cơ trán để ôm trọn động mạch trên ròng rọc. Tại vị trí 1,5 cm phía trên bờ trên ổ mắt, đường bóc tách đi sát màng xương để tránh tổn thương nguyên ủy mạch máu. Vạt da sau khi giải phóng hoàn toàn được kiểm tra độ tưới máu bằng màu sắc da và mao mạch hồi lưu. Vạt được xoay chuyển nhẹ nhàng 180 độ xuống vùng mũi tổn khuyết mà không gây gập góc cuống mạch.

4.3. Xử trí và đóng kín nơi cho vạt da trán

Vùng khuyết da tại trán sau khi lấy vạt cần được xử trí đúng phương pháp để tối ưu hóa thẩm mỹ sẹo mặt. Đối với các vạt trán có chiều rộng dưới 3 cm, phẫu thuật viên phẫu tích giải phóng rộng hai mép da dưới màng xương và khâu đóng trực tiếp từng lớp. Đường khâu thẳng đứng theo trục trán giúp sẹo mờ dần theo thời gian và ẩn vào nếp nhăn trán tự nhiên. Đối với vùng khuyết lớn không thể khâu kín hoàn toàn ở đỉnh trán, mép da được khâu thu nhỏ tối đa và để lành thương tự nhiên thứ phát hoặc ghép da rời mỏng. Quá trình liền sẹo thứ phát tại trán diễn ra thuận lợi, biểu mô hóa nhanh và tạo sẹo phẳng, mềm mại, ít gây biến dạng chân mày hoặc đường chân tóc.

V. Phẫu thuật vạt trán hai thì và quy trình cắt cuống vạt

Phương pháp phẫu thuật vạt trán hai thì là quy trình chuẩn mực đảm bảo an toàn tuyệt đối cho vạt da chuyển vị. Thì đầu tiên tập trung vào việc bóc tách vạt da trán, chuyển vạt xuống che phủ khuyết hổng mũi và khâu cố định. Cuống vạt được giữ nguyên dạng cầu nối mạch máu hở để cấp máu liên tục nuôi dưỡng vạt da trong giai đoạn đầu. Thì thứ hai được tiến hành sau khi vạt da đã hình thành tuần hoàn máu tại chỗ từ nền nhận và các mép da xung quanh mũi. Quy trình cắt cuống vạt giải phóng vạt da khỏi trán, giúp trả lại hình thái tự nhiên cho góc mắt trong và gốc mũi. Phương pháp này giảm thiểu tối đa nguy cơ thiếu máu nuôi, mang lại kết quả phục hồi cấu trúc mũi bền vững.

5.1. Các thì trong phẫu thuật tạo hình mũi

Phẫu thuật tạo hình mũi bằng vạt trán tiêu chuẩn bao gồm hai thì chính cách nhau một khoảng thời gian nhất định. Ở thì 1, phẫu thuật viên cắt lọc tổn thương, tạo nền nhận, phục hồi khung nâng đỡ và khâu vạt trán che phủ. Cuống mạch vạt da được chăm sóc vô khuẩn hàng ngày bằng mỡ kháng sinh để phòng chống nhiễm khuẩn và khô cuống. Trong một số trường hợp phức tạp, phẫu thuật ba thì có thể được áp dụng để mỏng hóa vạt trước khi cắt cuống. Ở thì 2, phẫu thuật viên tiến hành cắt đứt cuống mạch, chỉnh sửa mô mỡ thừa và khâu đóng hoàn thiện gốc mũi cũng như chân mày trán. Quy trình nhiều thì tạo điều kiện cho vạt da thích nghi sinh học và tái tưới máu hoàn chỉnh.

5.2. Thời điểm và kỹ thuật cắt cuống vạt

Thời điểm thực hiện cắt cuống vạt thông thường dao động từ 2 đến 3 tuần (14 đến 21 ngày) sau phẫu thuật thì 1. Đây là khoảng thời gian cần thiết để mạng lưới mao mạch mới phát triển mạnh mẽ từ nền nhận mũi vào vạt da. Trước khi cắt cuống, phẫu thuật viên có thể thực hiện nghiệm pháp kẹp thử cuống mạch để kiểm tra độ tưới máu tự chủ của vạt. Kỹ thuật cắt cuống được tiến hành cẩn thận: rạch đứt cầu da, bộc lộ và cắt bỏ phần mô xơ cuống thừa. Đoạn cuống phía trán được mở rộng và khâu hoàn trả lại vị trí chân mày để tái lập sự cân đối hai bên mắt. Đoạn vạt phía mũi được gọt tỉa lớp mỡ dư thừa, điêu khắc viền gốc mũi và khâu thẩm mỹ mép da.

5.3. Phẫu thuật chỉnh sửa sau chuyển vạt

Sau khi vạt da đã ổn định hoàn toàn sau cắt cuống, các phẫu thuật chỉnh sửa thẩm mỹ bổ sung có thể được cân nhắc sau 3 đến 6 tháng. Phẫu thuật viên tiến hành mỏng hóa vạt da nếu mô mũi còn dày hoặc gồ ghề. Các kỹ thuật chỉnh sửa sẹo vi phẫu giúp làm phẳng viền mép ghép và xóa mờ ranh giới đường khâu. Trong trường hợp cánh mũi bị dày hoặc tắc nghẽn van mũi ngoài, phẫu thuật viên tạo hình lại cuộn cánh mũi và mở rộng đường kính lỗ mũi. Khung sụn có thể được ghép bổ sung để nâng cao đỉnh mũi hoặc tạo sống mũi thẳng tắp. Đa số bệnh nhân chỉ cần từ 1 đến 2 lần chỉnh sửa nhỏ dưới gây tê tại chỗ để đạt được kết quả thẩm mỹ hoàn hảo nhất.

VI. Kết quả tái tạo khuyết hổng mũi bằng vạt trán có cuống

Nghiên cứu lâm sàng khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp vạt da vùng trán có cuống mạch trong tái tạo khuyết hổng mũi. Tỷ lệ vạt da sống hoàn toàn đạt xấp xỉ 100%, không ghi nhận trường hợp hoại tử toàn bộ vạt. Các tổn khuyết từ đơn giản đến phức tạp, bao gồm khuyết nhiều tiểu đơn vị và khuyết toàn bộ chiều dày, đều được khôi phục thành công. Vạt da sau chuyển ghép duy trì tưới máu tốt, màu sắc hồng hào và độ ẩm tự nhiên. Đa số bệnh nhân hài lòng cao với diện mạo khuôn mặt và chức năng hô hấp sau phẫu thuật. Phương pháp này khẳng định vị thế là lựa chọn tối ưu hàng đầu trong phẫu thuật tạo hình và tái thiết vùng hàm mặt hiện đại.

6.1. Đánh giá kết quả gần sau phẫu thuật

Kết quả gần được đánh giá trong vòng 30 ngày đầu sau phẫu thuật cắt cuống vạt. Các tiêu chí theo dõi bao gồm: sự sống của vạt da, mức độ phù nề, tình trạng nhiễm trùng và sự liền thương mép khâu. Nghiên cứu ghi nhận vạt da bám dính tốt vào nền nhận, không xảy ra hiện tượng tụ dịch hay hoại tử thiếu máu. Vết mổ tại nơi cho vạt vùng trán khô ráo, liền thương thì đầu thuận lợi. Một số ít trường hợp xuất hiện ứ trệ tĩnh mạch nhẹ ở ngọn vạt trong 48 giờ đầu và tự hồi phục hoàn toàn sau khi nới chỉ hoặc chườm ấm. Kết quả gần đạt loại tốt và khá chiếm trên 95% tổng số bệnh nhân, chứng minh độ an toàn và tin cậy rất cao của kỹ thuật chuyển vạt.

6.2. Kết quả thẩm mỹ và chức năng sau 6 tháng

Đánh giá xa sau 6 tháng đến 1 năm cho thấy sự hoàn thiện vượt bậc về cả giải phẫu thẩm mỹ lẫn chức năng sinh lý mũi. Tháp mũi lấy lại hình dạng đối xứng, các góc mũi trán và góc mũi môi đạt chuẩn nhân trắc học. Màu sắc và độ mịn của vạt da trán hòa nhập tự nhiên với da mặt xung quanh, đường sẹo mờ nhạt và khó nhận biết. Cánh mũi mềm mại, lỗ mũi thông thoáng, giữ vững cấu trúc mở giúp bảo tồn hoàn hảo đường thở qua mũi. Độ nhạy cảm xúc giác của vạt da dần được tái lập nhờ quá trình tái phân bố thần kinh cảm giác tự nhiên. Bệnh nhân cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống, tự tin hòa nhập công việc và giao tiếp xã hội thường ngày.

6.3. Dự phòng và xử trí biến chứng phẫu thuật

Biến chứng trong phẫu thuật vạt da trán có tỷ lệ rất thấp nếu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc giải phẫu và kỹ thuật mổ. Biến chứng sớm có thể gặp bao gồm chảy máu chân cuống, tụ máu dưới vạt hoặc hoại tử biểu bì một phần do căng vạt. Dự phòng hiệu quả bằng cách cầm máu kỹ bằng dao điện lưỡng cực, không khâu quá căng và bảo tồn cuống mạch nguyên vẹn. Tránh xoắn vặn cuống quá mức khi xoay chuyển vạt. Biến chứng muộn như sẹo lồi nơi cho vạt, dày vạt da hoặc biến dạng cánh mũi được xử lý an toàn bằng phẫu thuật chỉnh sửa thì phụ. Việc hướng dẫn người bệnh chăm sóc vết thương vô khuẩn và tránh tì đè cuống vạt đóng vai trò then chốt trong giảm thiểu mọi rủi ro lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm giải phẫu mũi và vùng trán
1.1.1. Giải phẫu bề mặt mũi
1.1.2. Giải phẫu các cấu trúc mũi
1.1.2.1. Đặc điểm cấp máu vùng mũi
1.1.2.2. Thần kinh của mũi
1.2. Giải phẫu vùng trán
1.2.1. Phân chia vùng trán
1.2.2. Các lớp vùng trán
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu điều trị tổn khuyết mũi bằng các vạt da vùng trán có cuống mạch nuôi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ THẾ MẠNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TỔN KHUYẾT MŨI BẰNG CÁC VẠT DA VÙNG TRÁN CÓ CUỐNG MẠCH NUÔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ THẾ MẠNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TỔN KHUYẾT MŨI BẰNG CÁC VẠT DA VÙNG TRÁN CÓ CUỐNG MẠCH NUÔI Chuyên ngành: Răng hàm mặt Mã số: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học 1.TS Vũ Ngọc Lâm 2. TS Lê Đức Tuấn HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu, nhận xét và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Ngô Thế Mạnh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ĐM : Động mạch TM : Tĩnh mạch TDN : Thái dương nông NC : Nghiên cứu BN : Bệnh nhân MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Đặc điểm giải phẫu mũi và vùng trán.2 Giải phẫu vùng trán.2 Nguyên nhân và phân loại tổn khuyết mũi.2 Phân loại tổn thương khuyết mũi.3 Các phương pháp điều trị tổn thương khuyết phần mềm mũi.1 Kế hoạch điều trị và phẫu thuật tạo hình.2 Nguyên tắc và bậc thang điều trị phẫu thuật tạo hình.4 Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán.1 Lựa chọn bệnh nhân.2 Các vấn đề về kỹ thuật mổ.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu lâm sàng.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu giải phẫu. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng. Đánh giá kết quả.

Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu giải phẫu các nguồn cấp máu cho da vùng trán.

Hệ động mạch thái dương nông. Hệ tĩnh mạch thái dương nông. Hệ mạch trên ròng rọc, trên ổ mắt. Kết quả nghiên cứu lâm sàng.1 Đặc điểm chung.

Đặc điểm kỹ thuật. Kết quả phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu giải phẫu. Hệ động mạch thái dương nông.

Hệ tĩnh mạch thái dương nông. Hệ mạch trên ròng rọc, trên ổ mắt. Kết quả nghiên cứu lâm sàng. Đặc điểm chung.

Đặc điểm kỹ thuật.121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Góc tạo bởi nhánh trán và thân chung ĐM TDN.2 Đặc điểm các nhánh tận của nhánh trán.3 Các dạng chia nhánh tận của nhánh trán.4 Đường kính động mạch.5 Khoảng cách từ động mạch tới đường giữa tại bờ trên cung mày.6 Khoảng cách từ động mạch tới góc mắt trong tại bờ trên cung mày68 3.7 Chiều dài động mạch đi vào cơ trán.8 Chiều dài động mạch đi vào tổ chức dưới da.9 Đường kính tĩnh mạch.10 Vị trí tĩnh mạch.11 Nguyên nhân tổn thương.12 Phân loại theo kích thước tổn thương.13 Phân loại theo chiều dày tổn thương.14 Số lượng đơn vị mũi tổn thương.15 Các dạng vạt trán.16 Kích thước vạt.17 Mối liên quan giữa chiều dày tổn thương và các dạng vạt tạo hình 77 3.18 Mối liên quan giữa kích thước tổn thương và các dạng vạt trán.19 Thời gian cắt cuống vạt theo ngày.20 Phân bố theo số lần phẫu thuật chỉnh sửa.21 Liên quan các dạng vạt và phương pháp tạo hình nơi cho vạt.22 Liên quan kích thước vạt và phương pháp tạo hình nơi cho vạt.23 Kết quả gần.24 Kết quả điều trị xa sau 6 tháng.25 Mối liên quan giữa các dạng vạt và kết quả điều trị gần.85 Bảng Tên bảng Trang 3.26 Mối liên quan giữa các dạng vạt và kết quả điều trị xa.27 Mối liên quan giữa vị trí tổn thương và kết quả điều trị gần.28 Mối liên quan giữa vị trí tổn thương và kết quả điều trị xa.29 Mối liên quan giữa số đơn vị tổn khuyết và kết quả phẫu thuật gần .30 Mối liên quan giữa số đơn vị tổn khuyết và kết quả phẫu thuật xa 88 3.31 Mối liên quan giữa chiều dày tổn thương và kết quả phẫu thuật gần .32 Mối liên quan giữa chiều dày tổn thương và kết quả phẫu thuật xa 89 3.33 Các biến chứng của phẫu thuật.90 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Phân bố tổn thương theo giới.2 Phân bố tổn thương theo tuổi.3 Phân bố vị trí tổn thương mũi.4 Đánh giá kết quả gần của các phương pháp điều trị.5 Đánh giá kết quả xa của các phương pháp điều trị.84 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Tiểu đơn vị giải phẫu thẩm mỹ vùng mũi.2 Cấu trúc khung xương và sụn cánh mũi.4 Sơ đồ cấp máu và thần kinh chi phối cho mũi.6 Vùng trán được chia thành 3 đơn vị giải phẫu.7 Nếp nhăn da vùng trán.8 Cân Galea và cơ trán.13 Các lớp giải phẫu vùng trán.14 Động mạch thái dương nông và các nhánh.15 Động mạch trên ròng rọc.16 Khâu đóng trực tiếp.17 Sử dụng vạt da hai thùy trong tạo hình cánh mũi.18 Giải phẫu vạt da vùng trán.19 Vạt trán được sử dụng tạo hình khuyết cánh mũi.20 Vạt dạng đảo cuống động mạch thái dương nông.21 Tạo hình vạt trán cuống kinh điển.22 Ung thư biểu mô vùng mũi- má tạo hình bằng vạt da trán cuống TDN .1 Xác định mốc giải phẫu .2 Đường thẳng Reid.3 Thiết kế đường phẫu tích.41 Hình Tên hình Trang 2.4 Phẫu tích vùng trán.41 DANH MỤC CÁC HÌNH 2.5 Phẫu tích bó mạch và thần kinh thái dương nông phải.6 Phẫu tích bó mạch trên ròng rọc phải.7 Hệ trục tọa độ xOy và tọa độ chia nhánh tận của ĐM TDN.8 Vẽ sơ đồ nhánh trán ĐM thái dương nông và nhánh tận.9 Bệnh nhân nữ 59 tuổi (Số LT: 971) K biểu mô vảy đầu mũi- trụ mũi phẫu thuật cắt bỏ ung thư, tạo hình bằng vạt cuống KĐ.10 Bệnh nhân nữ 79 tuổi (Số LT: 509) K biểu mô đáy sườn mũi- má phải. Tạo hình bằng vạt KĐ cuống dạng đảo.11 Bệnh nhân nam 21 tuổi (Số LT: 263) Teo lép cánh mũi phải bẩm sinh được phẫu thuật tạo hình khuyết xuyên toàn bộ cánh mũi bằng vạt cuống kinh điển.12 Bệnh nhân nam 76 tuổi (Số LT: 1078/15) K biểu mô đáy cánh mũi phải được phẫu thuật cắt u tạo hình bằng vạt cuống TDN.13 Bệnh nhân nữ 71 tuổi (Số LT: 20-0662) K biểu mô đáy sống mũi phải được phẫu thuật tạo hình bằng vạt cuống kinh điển.1 Các dạng chia nhánh tận của nhánh trán.2 Tĩnh mạch trán.3 Bó mạch trên ròng rọc.4 Bó mạch trên ổ mắt.5 Đo khoảng cách từ ĐM trên ổ mắt và trên ròng rọc đến đường giữa .6 Phẫu tích mạch và xác định vị trí mạch đi vào cơ trán.2 Nguyễn Cẩm T (SBA: 15136) Khuyết đầu và trụ mũi tạo hình bằng vạt cuống TDN.118 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mũi nằm ở tầng giữa mặt, đóng vai trò quan trọng cả về chức năng cũng như thẩm mỹ, là bộ phận không thể thiếu tạo đường nét hài hòa của khuôn mặt [1],[2]. Tổn khuyết phần mềm mũi thường gặp do nhiều nguyên nhân như: tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tai nạn sinh hoạt, sau phẫu thuật cắt bỏ khối u lành tính, u ác tính, di chứng xạ trị hoặc do bẩm sinh. Những tổn khuyết này gây ảnh hưởng nghiêm trọng về thẩm mỹ, có thể ảnh hưởng tới chức năng và tác động nhiều đến tâm lý, giao tiếp và các quan hệ xã hội của bệnh nhân cũng như người thân trong gia đình.

Vì vậy, việc phục hồi hình thể của mũi góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Tạo hình tổn khuyết mũi là khôi phục lại hình thể không gian 3 chiều của mũi nên rất phức tạp, khó khăn và là thách thức đối với nhiều phẫu thuật viên. Phẫu thuật tạo hình mũi là phẫu thuật sớm nhất được ghi lại vào khoảng 2000 năm trước Công nguyên. Theo thời gian, nhiều kỹ thuật đã được sử dụng, mỗi kỹ thuật đều có ưu nhược điểm riêng và phát huy được hiệu quả khi chỉ định đúng.

Những phát hiện về tiểu đơn vị giải phẫu thẩm mỹ mũi cùng với sự tiến bộ trong nghiên cứu về cấp máu cho da đã mang lại nhiều sự lựa chọn hơn cho phẫu thuật tạo hình mũi [3]. Có nhiều phương pháp tạo hình tổn khuyết mũi như: khâu đóng trực tiếp, liền thương định hướng, ghép da, ghép phức hợp sụn vành tai, sử dụng các vạt tại chỗ, sử dụng các vạt lân cận, sử dụng các vạt lân cận kết hợp với vạt giãn tổ chức và sử dụng các vạt từ xa. Việc lựa chọn phương pháp kỹ thuật tạo hình nào cho phù hợp phụ thuộc vào vị trí, kích thước và tính chất của tổn khuyết [4], [5]. Tuy nhiên, do cấu trúc giải phẫu đặc biệt của vùng mũi với lớp da và niêm mạc mỏng, khung sụn và xương khá mảnh nhưng đủ vững để đảm bảo hình thể, thẩm mỹ và chức năng của mũi nên hầu như không có vạt tổ chức nào thực sự hoàn hảo để thay thế được tổn khuyết vùng mũi.

Trong các loại vạt tổ chức được sử dụng tạo hình tổn khuyết vùng mũi thì vạt da vùng trán được cho là có nhiều ưu điểm nhất và được nhiều phẫu thuật viên 2 lựa chọn. Vạt trán đã sử dụng để tạo hình mũi ở Ấn Độ trong thời gian 600- 700 trước Công nguyên, được Sushruta mô tả trong tạo hình mũi cho những tù binh bị cắt mũi [6], [7], sau đó kỹ thuật này đã trở nên phổ biến khắp châu Âu. Sử dụng vạt da vùng trán thực chất là sử dụng các vạt da cân được cấp máu bởi các nhánh động mạch trên ròng rọc, trên ổ mắt và nhánh trán động mạch thái dương nông dưới dạng cuống liền. Chính vì vậy, hiểu biết kỹ về giải phẫu các nguồn cấp máu cho da vùng trán sẽ giúp phẫu thuật viên linh hoạt, tự tin trong sử dụng vạt da vùng trán trong tạo hình tổn khuyết mũi.

Ở Việt Nam, phẫu thuật tạo hình điều trị tổn khuyết phần mềm vùng mũi đã được sử dụng ở nhiều chuyên khoa khác nhau như chuyên khoa tạo hình, ung thư, răng hàm mặt, tai mũi họng với nhiều loại chất liệu khác nhau, vạt da trán cũng là một chất liệu được nhiều tác giả lựa chọn. Đã có một số tác giả nghiên cứu điều trị tổn khuyết mũi có sử dụng vạt trán. Năm 2017 Phạm Thị Việt Dung đã nghiên cứu về hệ mạch thái dương nông và ứng dụng trong tạo hình. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào hệ thống được những đặc điểm giải phẫu cấu trúc da vùng trán, các nguồn mạch nuôi da trán với chỉ định sử dụng các vạt có cuống mạch nuôi vùng trán để tạo hình tổn khuyết mũi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thế Mạnh (2022). Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/dieu-tri-ton-khuyet-mui-bang-vat-da-vung-tran-co-cuong-mach-nuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vạt da trán điều trị tổn khuyết mũi. Phân tích kỹ thuật, kết quả phục hồi chức năng, thẩm mỹ chi tiết.

Luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị tổn khuyết mũi bằng vạt da vùng trán có cuống mạch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter