Luận án tiến sĩ: Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín - Việt Đức

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bảo tồn không phẫu thuật vỡ lách trong chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Điều trị không mổ vỡ lách Tổng quan chấn thương bụng kín

Giới thiệu về quản lý không phẫu thuật lách. Chấn thương bụng kín thường gặp trong tai nạn giao thông. Vỡ lách là tổn thương nội tạng phổ biến nhất. Trước đây, cắt lách là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Cắt lách gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Hội chứng nhiễm khuẩn tối cấp sau cắt lách (OPSI) là một rủi ro đáng lo ngại. Bảo tồn lách mang lại lợi ích miễn dịch quan trọng. Điều trị không mổ vỡ lách trở thành xu hướng chính. Quản lý không phẫu thuật lách ưu tiên bảo vệ chức năng tạng. Phương pháp này giảm thiểu can thiệp xâm lấn. Mục tiêu là theo dõi chặt chẽ, hỗ trợ cơ thể tự lành. Điều trị không mổ vỡ lách áp dụng cho bệnh nhân có huyết động ổn định. Phân loại vỡ lách độ đóng vai trò then chốt. Sự tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ quyết định. CT scan bụng là công cụ chẩn đoán hiệu quả. Điều trị bảo tồn vỡ lách giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị.

1.1. Sự cần thiết của quản lý không phẫu thuật lách

Lách đóng vai trò thiết yếu trong hệ miễn dịch. Lách tham gia vào sản xuất kháng thể. Lách lọc bỏ tế bào hồng cầu già cỗi. Lách cũng là nơi dự trữ máu quan trọng. Mất lách làm suy yếu khả năng chống nhiễm trùng. Nguy cơ nhiễm trùng đặc biệt cao ở trẻ em. Nhiễm trùng sau cắt lách có tỷ lệ tử vong cao. Vì vậy, bảo tồn lách là mục tiêu y tế ưu tiên. Quản lý không phẫu thuật lách giúp duy trì các chức năng này. Giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng liên quan phẫu thuật. Tránh những rủi ro của gây mê toàn thân. Giảm nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng vết mổ. Điều trị bảo tồn vỡ lách cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Bệnh nhân tránh được các tác dụng phụ của việc cắt lách.

1.2. Mục tiêu của điều trị bảo tồn vỡ lách

Mục tiêu chính là bảo tồn lách. Bảo tồn lách giúp duy trì chức năng miễn dịch. Giảm nguy cơ nhiễm trùng sau cắt lách. Mục tiêu thứ hai là ổn định huyết động. Đảm bảo bệnh nhân không có dấu hiệu chảy máu đang diễn tiến. Theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn. Phát hiện sớm bất kỳ sự xấu đi nào. CT scan bụng được sử dụng để đánh giá tổn thương. Phân loại vỡ lách độ giúp đưa ra quyết định phù hợp. Điều trị bảo tồn vỡ lách hướng tới quá trình tự lành. Cung cấp hỗ trợ y tế cần thiết. Giảm nhu cầu phẫu thuật khẩn cấp. Tối ưu hóa kết quả điều trị. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

II. Chẩn đoán phân độ vỡ lách trong chấn thương bụng kín

Chẩn đoán chính xác vỡ lách là bước đầu tiên. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định. Chấn thương bụng kín thường gây khó khăn trong đánh giá. Bệnh nhân có thể có nhiều tổn thương phối hợp. Cần loại trừ các tổn thương nghiêm trọng khác. Siêu âm bụng là phương pháp thăm khám ban đầu nhanh chóng. Siêu âm bụng đánh giá dịch tự do trong ổ bụng. Siêu âm bụng không đánh giá chính xác mức độ tổn thương lách. CT scan bụng là tiêu chuẩn vàng. CT scan bụng cung cấp hình ảnh chi tiết. Đánh giá vị trí, kích thước, số lượng vết rách. Phát hiện huyết khối, giả phình động mạch lách. CT scan bụng giúp phân loại vỡ lách độ. Phân loại này định hướng phương pháp điều trị.

2.1. Vai trò của siêu âm bụng và CT scan bụng

Siêu âm bụng (FAST) là công cụ sàng lọc. Siêu âm bụng thực hiện nhanh tại phòng cấp cứu. Phát hiện dịch tự do trong ổ bụng là dấu hiệu quan trọng. Dịch tự do gợi ý chảy máu nội tạng. Siêu âm bụng có hạn chế trong đánh giá tổn thương nhu mô. CT scan bụng có tiêm thuốc cản quang là lựa chọn tối ưu. CT scan bụng xác định rõ ràng vỡ lách. CT scan bụng đánh giá chính xác mức độ chấn thương lách. Phát hiện các tổn thương mạch máu kèm theo. Phát hiện máu thoát mạch đang hoạt động. CT scan bụng cũng giúp phát hiện tổn thương các tạng khác. Điều này rất quan trọng trong chấn thương bụng kín. CT scan bụng giúp lập kế hoạch quản lý không phẫu thuật lách.

2.2. Hệ thống phân loại vỡ lách độ theo AAST

Hiệp hội phẫu thuật viên chấn thương Hoa Kỳ (AAST) phát triển hệ thống phân loại. Phân loại vỡ lách độ dựa trên hình ảnh CT scan bụng. Các độ từ I đến V phản ánh mức độ nghiêm trọng. Độ I là tổn thương nhẹ nhất, chỉ có vết rách nhỏ. Độ V là tổn thương nghiêm trọng nhất, lách bị nát. Phân loại này hướng dẫn quyết định điều trị. Bệnh nhân vỡ lách độ cao thường cần can thiệp. Tuy nhiên, huyết động ổn định là yếu tố quyết định hàng đầu. Bệnh nhân vỡ lách độ III hoặc IV vẫn có thể điều trị bảo tồn. Điều trị bảo tồn vỡ lách cần dựa vào tổng thể lâm sàng. Không chỉ riêng phân loại hình ảnh.

III. Tiêu chí lựa chọn điều trị bảo tồn vỡ lách an toàn

Lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt. Điều trị không mổ vỡ lách chỉ áp dụng cho nhóm bệnh nhân nhất định. Tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt. Tiêu chí đảm bảo an toàn tối đa. Huyết động ổn định là điều kiện tiên quyết. Bệnh nhân không có dấu hiệu sốc. Bệnh nhân không có dấu hiệu chảy máu tiến triển. Không có tổn thương nhu mô tạng khác cần phẫu thuật. Không có viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng. Các tiêu chí này giúp giảm thiểu rủi ro thất bại. Quản lý không phẫu thuật lách đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Bệnh nhân và gia đình cần hiểu rõ quy trình. Cần cam kết hợp tác trong quá trình điều trị.

3.1. Đánh giá tình trạng huyết động ổn định ban đầu

Huyết động ổn định là điều kiện bắt buộc. Bệnh nhân có huyết áp bình thường. Nhịp tim trong giới hạn cho phép. Không có dấu hiệu sốc hoặc thiếu máu cấp tính. Không cần truyền máu liên tục để duy trì huyết áp. Các chỉ số về hemoglobin, hematocrit được theo dõi sát. Dấu hiệu chảy máu đang diễn tiến cần loại trừ. Chảy máu đang diễn tiến là chống chỉ định tuyệt đối. Đánh giá huyết động ổn định bao gồm khám lâm sàng. Đồng thời kết hợp các xét nghiệm cận lâm sàng. Siêu âm bụng và CT scan bụng cũng hỗ trợ đánh giá. Bệnh nhân có huyết động không ổn định cần phẫu thuật khẩn cấp. Không thể áp dụng điều trị bảo tồn vỡ lách.

3.2. Mức độ vỡ lách và tổn thương phối hợp

Mức độ vỡ lách độ được xác định bằng CT scan bụng. Vỡ lách độ I, II thường có tỷ lệ thành công cao. Vỡ lách độ III, IV có thể điều trị bảo tồn nếu huyết động ổn định. Vỡ lách độ V, có tổn thương mạch máu lớn, cần cân nhắc kỹ. Tổn thương phối hợp cũng là yếu tố quan trọng. Tổn thương tạng rỗng gây viêm phúc mạc cần phẫu thuật. Tổn thương nặng ở các cơ quan khác cũng ảnh hưởng. Ví dụ: chấn thương sọ não nặng. Chấn thương cột sống cần ưu tiên điều trị. Quản lý không phẫu thuật lách yêu cầu bệnh nhân tỉnh táo. Bệnh nhân cần hợp tác trong quá trình theo dõi.

IV. Phương pháp quản lý không phẫu thuật lách hiệu quả

Phương pháp điều trị bảo tồn vỡ lách cần tuân thủ phác đồ. Gồm hồi sức tích cực và theo dõi liên tục. Mục tiêu là hỗ trợ quá trình lành tự nhiên. Đồng thời phát hiện sớm biến chứng. Bệnh nhân được đặt nội khí quản (nếu cần). Truyền dịch, truyền máu để duy trì huyết động. Sử dụng thuốc giảm đau và kháng sinh dự phòng. Đặt sonde dạ dày, sonde tiểu để theo dõi. Bệnh nhân nằm tại giường tuyệt đối. Tránh các vận động mạnh gây tái chảy máu. CT scan bụng được lặp lại khi có nghi ngờ. Siêu âm bụng cũng có thể được thực hiện định kỳ. Quy trình quản lý không phẫu thuật lách đòi hỏi đội ngũ kinh nghiệm.

4.1. Nguyên tắc hồi sức và theo dõi chặt chẽ

Hồi sức ban đầu là tối quan trọng. Duy trì đường thở, hô hấp, tuần hoàn ổn định. Đánh giá nhanh chóng tình trạng bệnh nhân. Truyền dịch tĩnh mạch để bù thể tích. Truyền máu nếu bệnh nhân có thiếu máu nặng. Theo dõi huyết áp, nhịp tim, nhịp thở liên tục. Theo dõi lượng nước tiểu đầu ra. Theo dõi công thức máu định kỳ. Đặc biệt là hemoglobin và hematocrit. Bất kỳ sự giảm sút nào cần được đánh giá. Thay đổi huyết động báo hiệu chảy máu tái phát. Theo dõi tình trạng bụng: đau, chướng, đề kháng. Nhanh chóng đưa ra quyết định can thiệp khi cần. Quản lý không phẫu thuật lách cần sự cảnh giác cao độ.

4.2. Vai trò của can thiệp nội mạch trong chấn thương lách

Can thiệp nội mạch là phương pháp hỗ trợ đắc lực. Phương pháp này áp dụng khi có dấu hiệu chảy máu đang diễn tiến. Hoặc khi phát hiện giả phình động mạch lách trên CT scan bụng. Tắc mạch lách bằng các vật liệu chuyên dụng. Quy trình tắc mạch lách ít xâm lấn hơn phẫu thuật. Giúp cầm máu hiệu quả và bảo tồn được lách. Can thiệp nội mạch tăng tỷ lệ thành công của điều trị bảo tồn vỡ lách. Tắc mạch lách chọn lọc là kỹ thuật ưu việt. Tắc mạch lách xa hay gần tùy thuộc vị trí tổn thương. Bệnh nhân sau tắc mạch lách cần được theo dõi sát. Nguy cơ biến chứng sau tắc mạch lách vẫn có. Tuy nhiên, ít nghiêm trọng hơn phẫu thuật.

V. Can thiệp theo dõi sau điều trị bảo tồn vỡ lách

Sau giai đoạn cấp cứu, bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ. Theo dõi kéo dài trong bệnh viện và sau xuất viện. Mục tiêu là đảm bảo quá trình lành tổn thương. Đồng thời phòng ngừa và xử lý biến chứng muộn. Chế độ vận động, ăn uống được hướng dẫn cụ thể. Tránh các hoạt động thể lực nặng trong vài tuần. Chế độ ăn uống mềm, dễ tiêu hóa ban đầu. Dùng thuốc giảm đau, kháng sinh theo chỉ định. Tái khám định kỳ là rất quan trọng. Đánh giá lại tình trạng lách bằng siêu âm bụng hoặc CT scan bụng. Đảm bảo không còn chảy máu. Đảm bảo lách đang hồi phục tốt. Can thiệp kịp thời nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường.

5.1. Kỹ thuật tắc mạch lách trong trường hợp đặc biệt

Tắc mạch lách là can thiệp bổ trợ quan trọng. Đặc biệt trong các trường hợp vỡ lách độ cao. Hoặc khi có bằng chứng huyết động không ổn định nhẹ. Hoặc có huyết khối, giả phình động mạch lách trên CT scan bụng. Kỹ thuật này đưa catheter vào động mạch đùi. Sau đó luồn đến động mạch lách dưới hướng dẫn hình ảnh. Các vật liệu gây tắc (coil, gel foam) được bơm vào. Gây tắc nghẽn mạch máu đang chảy. Cầm máu hiệu quả và giữ lại phần lách lành. Tắc mạch lách có thể là tắc mạch toàn bộ lách. Hoặc tắc mạch chọn lọc các nhánh chảy máu. Tắc mạch lách giúp tránh phẫu thuật. Tắc mạch lách giảm nguy cơ cắt lách hoàn toàn.

5.2. Chế độ theo dõi lâm sàng cận lâm sàng

Theo dõi lâm sàng bao gồm đánh giá tổng thể. Kiểm tra dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau bụng. Đánh giá mức độ đau, vị trí đau, tính chất đau. Đánh giá dấu hiệu phản ứng phúc mạc. Các xét nghiệm cận lâm sàng như công thức máu. Theo dõi hemoglobin, hematocrit định kỳ. Siêu âm bụng được sử dụng để kiểm tra dịch ổ bụng. Siêu âm bụng cũng đánh giá kích thước lách. CT scan bụng được thực hiện lại sau vài ngày. Hoặc khi có dấu hiệu xấu đi của bệnh nhân. Mục tiêu là xác nhận ngừng chảy máu. Mục tiêu là đánh giá tiến triển của tổn thương lách. Đảm bảo không bỏ sót biến chứng.

VI. Lợi ích thách thức điều trị không mổ vỡ lách

Điều trị không mổ vỡ lách mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là bảo tồn chức năng miễn dịch của lách. Điều này giảm nguy cơ nhiễm trùng sau cắt lách. Giảm biến chứng liên quan phẫu thuật. Giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thách thức. Thách thách lớn nhất là nguy cơ thất bại điều trị. Nguy cơ này dẫn đến nhu cầu phẫu thuật khẩn cấp. Yêu cầu theo dõi sát sao, liên tục. Đòi hỏi đội ngũ y tế chuyên môn cao. Cần cơ sở vật chất đầy đủ. Có thể có biến chứng muộn như áp xe lách. Có thể có giả phình lách cần can thiệp sau.

6.1. Giảm biến chứng và bảo tồn chức năng lách

Lợi ích chính là bảo tồn lách. Bảo tồn lách duy trì vai trò miễn dịch quan trọng. Giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Đặc biệt là nhiễm trùng do phế cầu, não mô cầu. Giảm nguy cơ mắc hội chứng OPSI. Giảm các biến chứng phẫu thuật như chảy máu. Giảm nhiễm trùng vết mổ, dính ruột. Điều trị bảo tồn vỡ lách giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Quay trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Không cần tiêm vắc xin phòng nhiễm khuẩn sau cắt lách. Giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị không mổ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công. Tình trạng huyết động ổn định là yếu tố tiên quyết. Mức độ vỡ lách độ thấp có tỷ lệ thành công cao hơn. Không có tổn thương phối hợp nghiêm trọng. Đặc biệt là tổn thương tạng rỗng. Tuổi bệnh nhân: trẻ em thường có tỷ lệ thành công cao hơn. Sự hiện diện của huyết khối hoặc giả phình lách cần can thiệp. Kỹ năng của đội ngũ y tế cũng rất quan trọng. Sự tuân thủ phác đồ điều trị của bệnh nhân. Khả năng theo dõi sát sao sau xuất viện. Điều trị không mổ vỡ lách là một nghệ thuật. Cần kết hợp khoa học và kinh nghiệm lâm sàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín tại bệnh viện hữu nghị việt đức luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGỌC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ KHÔNG MỔ VỠ LÁCH TRONG CHẤN THƢƠNG BỤNG KÍN TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại Tiêu hóa Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐỨC TIẾN 2. KIM VĂN VỤ HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. NGUYỄN ĐỨC TIẾN PGS.

KIM VĂN VỤ Người Thầy đã tận tâm giúp đỡ, dìu dắt tôi trong những ngày đầu học, từ những bước khởi đầu của sự nghiệp chuyên môn đến ngày nay và tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy: GS. Trần Bình Giang GS. Hà Văn Quyết PGS.

Phạm Đức Huấn PGS. Bùi Văn Lệnh PGS. Nguyễn Văn Huy Các Thầy đã truyền đạt, dạy dỗ và định hướng cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu cũng như tận tình giúp đỡ và đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các bác sĩ và nhân viên Khoa Phẫu thuật cấp cứu Tiêu hóa Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức, Khoa phẫu thuật nhi Bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và cộng tác để tôi thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn: Đảng uỷ, ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội Đảng ủy, ban Giám đốc Bệnh viện Việt Đức Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội Bộ môn Phẫu thuật thực nghiệm Trường Đại học Y Hà Nội Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Phòng khám cấp cứu Bệnh viện Việt Đức Đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và tình yêu thương tới gia đình, Bố, Mẹ, Vợ và hai con thân yêu đã động viên, chia sẻ, đồng hành cùng tôi suốt những chặng đường đã qua. Tác giả TRẦN NGỌC DŨNG LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Ngọc Dũng, nghiên cứu sinh khóa 33, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên nghành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Nguyễn Đức Tiến và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 06 tháng 03 năm 2019 Tác giả TRẦN NGỌC DŨNG CHỮ VIẾT TẮT AAST : American Association For The Surgery Of Trauma (Hiệp hội phẫu thuật viên chấn thƣơng Hoa Kỳ) ATLS : Advanced life trauma support (Hồi sức chấn thƣơng tích cực) AIS : Abbreviated Injury Score (Thang điểm chấn thƣơng chung) BC : Bạch cầu CLVT : Cắt lớp vi tính CTBK : Chấn thƣơng bụng kín CTSN : Chấn thƣơng sọ não CTCS : Chấn thƣơng cột sống FAST : Focused Abdominal Sonography for Trauma (Siêu âm bụng tập chung trong chấn thƣơng) HC : Hồng cầu HCT : Hematocrite HATT : Huyết áp tâm thu ISS : Injury Severity Score (Thang điểm nặng chấn thƣơng) MRI : Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hƣởng từ) OPSI : Overwhelming Post Splenectomy Infection (Hội chứng nhiễm khuẩn tối cấp sau cắt lách) PTV : Phẫu thuật viên TC : Tiểu cầu TNGT : Tai nạn giao thông TNLĐ : Tai nạn lao động TNSH : Tai nạn sinh hoạt TALOB : Tăng áp lực ổ bụng TKMP : Tràn khí màng phổi TMMP : Tràn máu màng phổi WSES : World Society of Emergency Surgery (Hiệp hội cấp cứu ngoại khoa thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lƣợc giải phẫu đại thể lách. Hình thể ngoài.

Màu sắc, số lƣợng và kích thƣớc. Mạch máu và thần kinh. Cấu tạo mô học và chức năng của lách. Nhu mô lách hay gọi là tủy lách.

Phá hủy hồng cầu. Chức năng lọc và thực bào. Chức năng dự trữ. Phá hủy tiểu cầu và bạch cầu.

Lách kiểm soát sự tạo máu. Loại bỏ chọn lọc tế bào biến dạng và loại bỏ các phần tử nội tế bào. Chức năng miễn dịch của lách. Sự tái tạo mô lách sau chấn thƣơng.

Vấn đề nhiễm khuẩn sau cắt lách. Chẩn đoán vỡ lách do chấn thƣơng bụng kín. Chụp bụng không chuẩn bị. Chọc rửa ổ bụng.

Chụp cắt lớp vi tính. Phân loại vỡ lách. Chụp cộng hƣởng từ. Chụp nhấp nháy.

Đánh giá mức độ nặng của chấn thƣơng. Các phƣơng pháp điều trị chấn thƣơng lách. Mổ cấp cứu. Phẫu thuật nội soi.

Bảo tồn không mổ. Can thiệp mạch. Ghép lách tự thân. Tình hình nghiên cứu về điều trị chấn thƣơng lách.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. 39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Các nội dung nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 55 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Tuổi và giới giữa các nhóm bệnh nhân.

Nguyên nhân chấn thƣơng. Thời gian và sơ cứu bệnh nhân từ khi bị chấn thƣơng đến khi vào viện. Cận lâm sàng. Tổn thƣơng phối hợp.

Hồi sức ban đầu. Phƣơng pháp điều trị. Diễn biến trong quá trình điều trị. Kết quả điều trị sớm.

Kết quả theo dõi sau khi ra viện. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Tuổi và giới giữa các nhóm bệnh nhân.

Nguyên nhân chấn thƣơng. Thời gian và sơ cứu bệnh nhân từ khi bị chấn thƣơng đến khi vào viện. Cận lâm sàng. Tổn thƣơng phối hợp.

Hồi sức ban đầu. Phƣơng pháp điều trị. Diễn biến trong quá trình điều trị. Kết quả điều trị sớm.

Kết quả theo dõi sau khi ra viện. 137 DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Đánh giá mức độ thiếu máu trên xét nghiệm .2: Đánh giá lƣợng dịch trong ổ bụng trên siêu âm và CLVT .3: Cách tính điểm chung .4: Độ nặng chấn thƣơng hệ thần kinh trung ƣơng .5: Độ nặng chấn thƣơnghệ tim mạch .6: Độ nặng chấn thƣơng da và tổ chức dƣới da .7: Độ nặng chấn thƣơng hệ hô hấp .8: Độ nặng chấn thƣơng chi .9: Độ nặng chấn thƣơng bụng.10: Đánh giá mức độ mất máu ban đầu theo ATLS .11: Đáp ứng với hồi sức ban đầu theo ATLS .1: Tuổi và giới giữa các nhóm bệnh nhân .2: Thời gian từ khi bị chấn thƣơng đến khi vào viện .3: Huyết áp tâm thu khi vào viện và kết quả điều trị .4: Mức độ mất máu trên lâm sàng và kết quả điều trị .5: HATT khi vào viện và mức độ chấn thƣơng lách (những bệnh nhân có chấn thƣơng lách đơn thuần).6: Đau bụng khi vào viện và kết quả điều trị .7: Tổn thƣơng thành bụng và kết quả điều trị .8: Chƣớng bụng và kết quả điều trị .9: Dấu hiệu thành bụng và kết quả điều trị .10: Mức độ thiếu máu trên xét nghiệm khi vào viện và kết quả điều trị .11: Mức độ thiếu máu trên xét nghiệm khi vào viện và mức độ chấn thƣơng (những bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần).12: Dịch tự do ổ bụng trên siêu âm (tính trong số bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần) .13: Hình thái tổn thƣơng lách trên siêu âm .14: Tổn thƣơng phối hợp trên siêu âm.15: Dịch tự do ổ bụng trên CLVT (trong số bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần) .16: Hình thái tổn thƣơng lách trên CLVT .17: Mức độ dịch tự do trên CLVT và mức độ chấn thƣơng lách .18 : Mức độ chấn thƣơng lách và kết quả điều trị (những bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần) .19: Tổn thƣơng phối hợp trong ổ bụng trên CLVT .20: Hình thái tổn thƣơng mạch và kết quả điều trị .21: Tổn thƣơng phối hợp ngoài ổ bụng và kết quả điều trị chấn thƣơng lách .22: Tổn thƣơng phối hợp trong ổ bụng.23: Độ nặng của chấn thƣơng và kết quả diều trị .24: Đáp ứng với hồi sức ban đầu và kết quả điều trị .25: Mức đáp ứng với hồi sức và mức độ mất máu trên lâm sàng .26: Số lƣợng bệnh nhân phải truyền máu và lƣợng máu truyền trung bình.27: Phƣơng pháp và kết quả điều trị .28: Diễn biến lâm sàng trong quá trình điều trị .29: Diễn biến mức độ thiếu máu trên xét nghiệm trong quá trình điều trị .30: Sự thay đổi lƣợng dịch trên siêu âm trong quá trình điều trị .31: Các biến chứng trong quá trình điều trị và phƣơng pháp xử lý .32: Biến chứng trong quá trình điều trị theo các mức độ chấn thƣơng lách.33: Nguyên nhân chuyển mổ và phƣơng pháp phẫu thuật .34: Kết quả điều trị theo mức độ chấn thƣơng lách .35: Thời gian nằm viện theo phƣơng pháp điều trị .36: Kết quả bệnh nhân đƣợc khám lại sau khi ra viện .37: Tình trạng sức khỏe khám lại sau ra viện .1: Phân loại chấn thƣơng lách “Baltimore”. 107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố độ tuổi trong nghiên cứu .2: Phân bố giới trong nghiên cứu .3: Nguyên nhân chấn thƣơng lách .4: Sơ cứu bệnh nhân trƣớc khi vào viện .5: Phân bố mức độ chấn thƣơng lách .6: Diễn biến lâm sàng trong quá trình điều trị .7: Tỷ lệ các mức độ thiếu máu giữa 2 lần xét nghiệm trong quá trình điều trị .8: Kết quả điều trị .9: Tình trạng sức khỏe sau ra viện. 89 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Hình thể ngoài của lách .2: Liên quan mặt tạng của lách.3: Cuống lách và các tạng liên quan.4: Động mạch và tĩnh mạch lách .5: Mô học của lách .6: Hình ảnh rách bao và nhu mô lách .7: Đụng dập và tụ máu nhu mô lách .8: Tụ máu dƣới bao lách .9: Hình ảnh vỡ lách .10: Thoát thuốc cản quang ra ngoài mạch máu.11: Thiếu máu nhu mô lách .12: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 1 .13: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 2 .14: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 3 .15: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 4 .16: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 5 .1: Hình ảnh tụ máu dƣới bao lách .2: Hình ảnh chấn thƣơng lách độ IV với nhiều đƣờng vỡ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bảo tồn không phẫu thuật vỡ lách trong chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức.

Luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter