Luận án Tiến sĩ: Điều trị không mổ vỡ lách CTBK tại Bệnh viện Việt Đức

Luận án tiến sĩ đánh giá điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức, cung cấp giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chiến lược Điều trị Bảo tồn Vỡ lách Chấn thương Bụng Kín

Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín là phương pháp ưu tiên tại nhiều trung tâm y tế, bao gồm Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và an toàn của việc không phẫu thuật trong xử lý tổn thương lách. Mục tiêu chính là tránh cắt lách, giảm thiểu nguy cơ biến chứng lâu dài như hội chứng nhiễm khuẩn tối cấp sau cắt lách (OPSI). Phương pháp này yêu cầu theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và đánh giá chính xác mức độ tổn thương. Chấn thương bụng kín thường phức tạp, đòi hỏi khả năng chẩn đoán nhanh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Việt Đức, một bệnh viện hàng đầu, đã tích lũy kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này, góp phần vào việc hoàn thiện phác đồ điều trị bảo tồn. Các nghiên cứu liên tục giúp cải thiện tỷ lệ thành công và an toàn cho bệnh nhân vỡ lách.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của điều trị bảo tồn

Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn là giữ lại lách, bảo toàn chức năng miễn dịch quan trọng của cơ quan này. Việc tránh cắt lách giúp bệnh nhân giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng nặng trong tương lai, đặc biệt là OPSI. Điều trị bảo tồn cũng hạn chế các rủi ro liên quan đến phẫu thuật như chảy máu, nhiễm trùng vết mổ và thời gian phục hồi kéo dài. Phương pháp này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau chấn thương. Sự thành công của điều trị bảo tồn vỡ lách là một chỉ số quan trọng về khả năng cấp cứu và chăm sóc chấn thương của một cơ sở y tế.

1.2. Vỡ lách chấn thương bụng kín Định nghĩa và thách thức

Vỡ lách chấn thương bụng kín là tình trạng tổn thương lách do lực tác động mạnh vào vùng bụng mà không gây rách da hoặc thủng thành bụng. Nguyên nhân phổ biến bao gồm tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc sinh hoạt. Thách thức lớn nhất nằm ở việc chẩn đoán chính xác và kịp thời, đặc biệt khi có các tổn thương phối hợp. Mức độ vỡ lách có thể từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi các phương pháp xử trí khác nhau. Quyết định điều trị bảo tồn hay phẫu thuật phụ thuộc vào tình trạng huyết động của bệnh nhân và mức độ tổn thương lách theo phân loại quốc tế. Sự thiếu máu nội tạng có thể đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp khẩn cấp.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức

Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức là trung tâm phẫu thuật và chấn thương lớn tại Việt Nam, tiếp nhận nhiều trường hợp chấn thương bụng kín, trong đó có vỡ lách. Nghiên cứu tại đây cung cấp dữ liệu thực tế quý giá về điều trị bảo tồn. Bệnh viện có đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ hiệu quả cho việc chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân. Các kết quả nghiên cứu từ Việt Đức đóng góp vào việc phát triển phác đồ điều trị quốc gia, nâng cao năng lực cấp cứu chấn thương. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong chẩn đoán và điều trị là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất.

II.Tổng quan Vỡ lách Giải phẫu Chức năng và Biến chứng

Lách là một cơ quan lympho lớn nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch và tạo máu. Hiểu rõ về giải phẫu và chức năng của lách là nền tảng cho việc chẩn đoán và điều trị vỡ lách hiệu quả. Chấn thương lách có thể gây ra nhiều mức độ tổn thương khác nhau, từ chảy máu nhẹ đến vỡ nát hoàn toàn. Các biến chứng tiềm ẩn của vỡ lách và đặc biệt là sau khi cắt lách cần được quản lý chặt chẽ. Việc bảo tồn lách là mục tiêu ưu tiên để duy trì các chức năng sinh học của nó. Phân loại mức độ chấn thương lách giúp định hướng các quyết định điều trị, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

2.1. Giải phẫu và chức năng chính của lách

Lách nằm ở góc phần tư trên bên trái của ổ bụng, dưới vòm hoành. Cơ quan này được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng, giàu mạch máu. Lách có nhiều chức năng quan trọng. Nó lọc máu, loại bỏ hồng cầu già cỗi và các tế bào bất thường. Lách cũng sản xuất kháng thể và chứa một lượng lớn bạch cầu, đóng vai trò thiết yếu trong phản ứng miễn dịch chống lại nhiễm trùng. Ngoài ra, lách còn là nơi dự trữ tiểu cầu và sản xuất máu trong giai đoạn bào thai. Việc mất đi lách có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng miễn dịch của cơ thể.

2.2. Các loại vỡ lách do chấn thương bụng kín

Vỡ lách do chấn thương bụng kín được phân loại dựa trên thang điểm chấn thương của Hiệp hội phẫu thuật viên chấn thương Hoa Kỳ (AAST). Phân loại này gồm 5 độ, từ độ I (tổn thương nhẹ, chảy máu ít) đến độ V (vỡ nát lách, tổn thương cuống mạch, chảy máu ồ ạt). Độ vỡ lách là yếu tố quyết định quan trọng cho phương pháp điều trị. Các trường hợp vỡ lách độ I, II, III thường có thể điều trị bảo tồn nếu bệnh nhân ổn định huyết động. Vỡ lách độ IV, V thường đòi hỏi can thiệp khẩn cấp, bao gồm phẫu thuật hoặc can thiệp mạch để kiểm soát chảy máu. Việc đánh giá chính xác độ tổn thương thông qua cắt lớp vi tính (CLVT) là rất cần thiết.

2.3. Nguy cơ và biến chứng sau cắt lách

Cắt lách (splenectomy) có thể cứu sống bệnh nhân trong trường hợp vỡ lách nặng. Tuy nhiên, nó đi kèm với nhiều nguy cơ và biến chứng lâu dài. Biến chứng đáng kể nhất là hội chứng nhiễm khuẩn tối cấp sau cắt lách (OPSI). OPSI là một tình trạng nhiễm trùng nặng, đe dọa tính mạng, thường do các vi khuẩn có vỏ như phế cầu, não mô cầu. Tỷ lệ tử vong do OPSI có thể rất cao. Ngoài ra, bệnh nhân sau cắt lách cũng có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, huyết khối và các vấn đề về miễn dịch khác. Do đó, việc bảo tồn lách luôn là ưu tiên hàng đầu nếu có thể thực hiện được một cách an toàn.

III.Chẩn đoán Vỡ lách tại Việt Đức Công cụ và Phương pháp

Chẩn đoán chính xác vỡ lách trong chấn thương bụng kín là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định điều trị kịp thời và phù hợp. Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, các bác sĩ sử dụng nhiều công cụ và phương pháp hiện đại để đánh giá tình trạng bệnh nhân. Quy trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc đánh giá lâm sàng, sau đó là các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Mục tiêu là xác định vị trí, mức độ tổn thương lách và đánh giá có hay không các tổn thương phối hợp khác trong ổ bụng. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán. Điều này rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn vỡ lách hay cần can thiệp phẫu thuật.

3.1. Vai trò của Cắt lớp vi tính CLVT trong chẩn đoán

Cắt lớp vi tính (CLVT) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng (gold standard) để đánh giá vỡ lách do chấn thương bụng kín. CLVT cung cấp hình ảnh chi tiết về nhu mô lách, các vết rách, tụ máu dưới bao hoặc trong nhu mô. Nó cũng giúp phát hiện dịch tự do trong ổ bụng, thường là máu, và các tổn thương cơ quan khác. Với CLVT có tiêm thuốc cản quang, có thể phát hiện các điểm chảy máu đang hoạt động, đây là yếu tố quan trọng để quyết định can thiệp. Tại Việt Đức, CLVT được thực hiện nhanh chóng, chính xác, đóng vai trò không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán và phân loại mức độ chấn thương lách (AAST).

3.2. Siêu âm FAST và các xét nghiệm cận lâm sàng

Siêu âm FAST (Focused Abdominal Sonography for Trauma) là một công cụ chẩn đoán nhanh tại giường bệnh, được sử dụng rộng rãi trong cấp cứu chấn thương. FAST giúp phát hiện nhanh chóng sự hiện diện của dịch tự do (máu) trong ổ bụng, màng tim hoặc màng phổi. Kết quả FAST dương tính cảnh báo nguy cơ chảy máu nội tạng và cần đánh giá sâu hơn. Các xét nghiệm cận lâm sàng khác bao gồm công thức máu toàn phần (đánh giá mức độ thiếu máu qua Hemoglobin, Hematocrit), đông máu cơ bản và nhóm máu. Những xét nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng toàn thân của bệnh nhân, hỗ trợ hồi sức và chuẩn bị cho các can thiệp tiếp theo.

3.3. Phân loại mức độ chấn thương lách AAST

Phân loại mức độ chấn thương lách theo Hiệp hội phẫu thuật viên chấn thương Hoa Kỳ (AAST) là hệ thống chuẩn hóa được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Phân loại này dựa trên kích thước và độ sâu của vết rách, diện tích tụ máu dưới bao hoặc trong nhu mô, và mức độ tổn thương của cuống mạch. AAST phân loại từ độ I đến độ V. Độ I và II thường có thể điều trị bảo tồn, trong khi độ IV và V thường cần can thiệp. Phân loại AAST giúp các bác sĩ đánh giá chính xác tổn thương, tiên lượng mức độ nặng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, bao gồm cả điều trị bảo tồn vỡ lách hoặc phẫu thuật.

IV.Phương pháp Điều trị Không mổ Vỡ lách Quy trình Chỉ định

Điều trị không mổ (Non-Operative Management - NOM) cho vỡ lách là một chiến lược điều trị ưu việt, đặc biệt ở bệnh nhân ổn định huyết động. Quy trình này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng, theo dõi sát sao và tuân thủ các chỉ định nghiêm ngặt. Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, phác đồ NOM được áp dụng dựa trên các hướng dẫn quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu là kiểm soát chảy máu, duy trì huyết động ổn định và bảo tồn lách mà không cần phẫu thuật mở. Quyết định áp dụng NOM cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa cấp cứu, chẩn đoán hình ảnh và ngoại khoa. Sự thành công của NOM phụ thuộc vào việc lựa chọn bệnh nhân đúng cách và khả năng can thiệp kịp thời nếu tình trạng bệnh nhân xấu đi.

4.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân cho điều trị bảo tồn

Bệnh nhân vỡ lách được xem xét điều trị bảo tồn phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Yếu tố quan trọng nhất là bệnh nhân phải ổn định huyết động (huyết áp ổn định, không có dấu hiệu sốc). Không có bằng chứng về viêm phúc mạc hoặc thủng tạng rỗng. Mức độ tổn thương lách thường là độ I, II, III theo AAST. Bệnh nhân không có các tổn thương nặng phối hợp khác đòi hỏi phẫu thuật khẩn cấp. Khả năng theo dõi sát sao tại đơn vị hồi sức tích cực là bắt buộc. Việc không có nhu cầu truyền máu liên tục hoặc lượng máu truyền không quá giới hạn cũng là tiêu chí quan trọng.

4.2. Quy trình theo dõi và hồi sức ban đầu

Bệnh nhân điều trị bảo tồn vỡ lách được theo dõi chặt chẽ tại đơn vị hồi sức. Các dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, mạch, nhịp thở) được kiểm tra định kỳ và liên tục. Xét nghiệm công thức máu được lặp lại để đánh giá mức độ thiếu máu và xu hướng chảy máu. Siêu âm FAST có thể được thực hiện lại để kiểm tra dịch tự do trong ổ bụng. Hồi sức ban đầu bao gồm truyền dịch tĩnh mạch để duy trì thể tích tuần hoàn và truyền máu nếu cần thiết. Việc kiểm soát đau và theo dõi các dấu hiệu biến chứng là ưu tiên hàng đầu. Bất kỳ dấu hiệu xấu đi nào của bệnh nhân đều yêu cầu đánh giá lại và có thể chuyển sang can thiệp khác.

4.3. Vai trò của can thiệp mạch trong điều trị không mổ

Can thiệp mạch (Angioembolization) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong điều trị bảo tồn vỡ lách, đặc biệt ở những trường hợp có bằng chứng chảy máu đang hoạt động trên CLVT. Kỹ thuật này sử dụng ống thông nhỏ để tiếp cận động mạch lách, sau đó bơm các chất gây tắc mạch để cầm máu. Can thiệp mạch giúp kiểm soát chảy máu mà không cần phẫu thuật cắt lách, tăng tỷ lệ thành công của điều trị bảo tồn. Phương pháp này thường được chỉ định cho các trường hợp vỡ lách độ cao hơn (IV, V) hoặc khi có chảy máu hoạt động không kiểm soát được bằng hồi sức đơn thuần. Can thiệp mạch là một phương án an toàn và hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ phẫu thuật cho bệnh nhân.

V.Kết quả Điều trị Bảo tồn Vỡ lách tại Bệnh viện Việt Đức

Nghiên cứu về điều trị bảo tồn vỡ lách tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã cung cấp những kết quả đáng khích lệ. Dữ liệu thực tế cho thấy tỷ lệ thành công của phương pháp không mổ là cao, góp phần bảo tồn lách cho nhiều bệnh nhân chấn thương bụng kín. Các yếu tố như mức độ vỡ lách, tình trạng huyết động ban đầu và khả năng can thiệp kịp thời ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các biến chứng và thất bại của phương pháp này cũng rất quan trọng để cải thiện phác đồ điều trị. Kết quả nghiên cứu tại Việt Đức khẳng định tính hiệu quả của điều trị bảo tồn, đồng thời chỉ ra các điểm cần cải thiện để tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân.

5.1. Tỷ lệ thành công của phương pháp điều trị bảo tồn

Tỷ lệ thành công của điều trị bảo tồn vỡ lách tại Bệnh viện Việt Đức khá cao, tương đồng với các trung tâm chấn thương lớn trên thế giới. Nhiều bệnh nhân đã được bảo tồn lách thành công, tránh được phẫu thuật cắt lách và các biến chứng liên quan. Tỷ lệ thành công này phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật chẩn đoán, hồi sức và theo dõi bệnh nhân. Đặc biệt, sự phát triển của can thiệp mạch đã nâng cao khả năng kiểm soát chảy máu mà không cần phẫu thuật mở. Thành công của điều trị bảo tồn giúp bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn sau chấn thương.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của điều trị bảo tồn vỡ lách. Tình trạng huyết động ổn định khi nhập viện là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Mức độ tổn thương lách theo AAST cũng đóng vai trò quyết định; vỡ lách độ thấp thường có tỷ lệ thành công cao hơn. Sự hiện diện của các tổn thương phối hợp khác, đặc biệt là các tổn thương cần phẫu thuật khẩn cấp, có thể làm giảm khả năng bảo tồn lách. Khả năng phát hiện sớm và can thiệp mạch kịp thời cũng là một yếu tố tích cực. Tuổi tác và các bệnh lý nền của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

5.3. Biến chứng và thất bại của điều trị không mổ

Mặc dù có tỷ lệ thành công cao, điều trị bảo tồn vỡ lách vẫn tiềm ẩn một số biến chứng và nguy cơ thất bại. Biến chứng phổ biến bao gồm chảy máu muộn, giả phình động mạch lách, hoặc áp xe lách. Thất bại của điều trị bảo tồn thường xảy ra khi tình trạng huyết động của bệnh nhân xấu đi, có dấu hiệu chảy máu đang hoạt động không kiểm soát được, hoặc khi xuất hiện viêm phúc mạc. Trong trường hợp thất bại, bệnh nhân sẽ cần chuyển sang phẫu thuật cắt lách cấp cứu. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu biến chứng và thất bại là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

VI.Lợi ích và Hạn chế của Điều trị Bảo tồn Vỡ lách hiệu quả

Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín mang lại nhiều lợi ích đáng kể, nhưng cũng tồn tại những hạn chế nhất định cần được xem xét. Lợi ích chủ yếu xoay quanh việc bảo toàn chức năng lách và tránh các rủi ro liên quan đến phẫu thuật cắt lách. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi nguồn lực y tế chuyên biệt và khả năng theo dõi liên tục. Hiểu rõ cả ưu điểm và nhược điểm giúp các cơ sở y tế như Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức tối ưu hóa chiến lược điều trị, đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Nghiên cứu liên tục sẽ giúp khắc phục các hạn chế, nâng cao hơn nữa hiệu quả của điều trị bảo tồn.

6.1. Ưu điểm của việc bảo tồn lách tránh cắt lách

Ưu điểm lớn nhất của điều trị bảo tồn là duy trì các chức năng miễn dịch quan trọng của lách. Việc giữ lại lách giúp bệnh nhân tránh nguy cơ mắc OPSI, một hội chứng nhiễm trùng nguy hiểm. Bảo tồn lách cũng giảm thiểu nhu cầu truyền máu, giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Bệnh nhân có thời gian phục hồi nhanh hơn và trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Không cần phẫu thuật mở cũng giảm thiểu các rủi ro như nhiễm trùng vết mổ, dính ruột, hoặc tổn thương các cơ quan lân cận. Đây là một phương pháp nhân văn, đặt sức khỏe lâu dài của bệnh nhân lên hàng đầu.

6.2. Những hạn chế và thách thức trong điều trị bảo tồn

Hạn chế của điều trị bảo tồn bao gồm nguy cơ thất bại cần chuyển sang phẫu thuật, khả năng chảy máu muộn và nhu cầu theo dõi chặt chẽ kéo dài. Phương pháp này đòi hỏi sự sẵn có của trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh tiên tiến (CLVT, siêu âm) và đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm trong hồi sức, chẩn đoán và can thiệp mạch. Thách thức lớn là việc lựa chọn đúng bệnh nhân và nhận biết kịp thời các dấu hiệu xấu đi để can thiệp. Việc quản lý các trường hợp vỡ lách độ cao hoặc có nhiều tổn thương phối hợp vẫn còn phức tạp. Các bệnh nhân không tuân thủ quy trình theo dõi sau xuất viện cũng là một vấn đề cần lưu ý.

6.3. Khuyến nghị và hướng phát triển cho tương lai

Để nâng cao hiệu quả điều trị bảo tồn vỡ lách, cần tiếp tục phát triển các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và can thiệp mạch. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng chính xác hơn cho thất bại điều trị. Việc chuẩn hóa phác đồ điều trị và đào tạo chuyên sâu cho nhân viên y tế là cần thiết. Khuyến nghị về việc tăng cường giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ theo dõi sau điều trị cũng quan trọng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để hỗ trợ quyết định lâm sàng, tối ưu hóa điều trị bảo tồn vỡ lách.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín tại bệnh viện hữu nghị việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGỌC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ KHÔNG MỔ VỠ LÁCH TRONG CHẤN THƢƠNG BỤNG KÍN TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại Tiêu hóa Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐỨC TIẾN 2. KIM VĂN VỤ HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. NGUYỄN ĐỨC TIẾN PGS.

KIM VĂN VỤ Người Thầy đã tận tâm giúp đỡ, dìu dắt tôi trong những ngày đầu học, từ những bước khởi đầu của sự nghiệp chuyên môn đến ngày nay và tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy: GS. Trần Bình Giang GS. Hà Văn Quyết PGS.

Phạm Đức Huấn PGS. Bùi Văn Lệnh PGS. Nguyễn Văn Huy Các Thầy đã truyền đạt, dạy dỗ và định hướng cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu cũng như tận tình giúp đỡ và đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các bác sĩ và nhân viên Khoa Phẫu thuật cấp cứu Tiêu hóa Bệnh viện Hữu nghị Việt - Đức, Khoa phẫu thuật nhi Bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và cộng tác để tôi thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn: Đảng uỷ, ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội Đảng ủy, ban Giám đốc Bệnh viện Việt Đức Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội Bộ môn Phẫu thuật thực nghiệm Trường Đại học Y Hà Nội Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Phòng khám cấp cứu Bệnh viện Việt Đức Đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và tình yêu thương tới gia đình, Bố, Mẹ, Vợ và hai con thân yêu đã động viên, chia sẻ, đồng hành cùng tôi suốt những chặng đường đã qua. Tác giả TRẦN NGỌC DŨNG LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Ngọc Dũng, nghiên cứu sinh khóa 33, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên nghành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Nguyễn Đức Tiến và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 06 tháng 03 năm 2019 Tác giả TRẦN NGỌC DŨNG CHỮ VIẾT TẮT AAST : American Association For The Surgery Of Trauma (Hiệp hội phẫu thuật viên chấn thƣơng Hoa Kỳ) ATLS : Advanced life trauma support (Hồi sức chấn thƣơng tích cực) AIS : Abbreviated Injury Score (Thang điểm chấn thƣơng chung) BC : Bạch cầu CLVT : Cắt lớp vi tính CTBK : Chấn thƣơng bụng kín CTSN : Chấn thƣơng sọ não CTCS : Chấn thƣơng cột sống FAST : Focused Abdominal Sonography for Trauma (Siêu âm bụng tập chung trong chấn thƣơng) HC : Hồng cầu HCT : Hematocrite HATT : Huyết áp tâm thu ISS : Injury Severity Score (Thang điểm nặng chấn thƣơng) MRI : Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hƣởng từ) OPSI : Overwhelming Post Splenectomy Infection (Hội chứng nhiễm khuẩn tối cấp sau cắt lách) PTV : Phẫu thuật viên TC : Tiểu cầu TNGT : Tai nạn giao thông TNLĐ : Tai nạn lao động TNSH : Tai nạn sinh hoạt TALOB : Tăng áp lực ổ bụng TKMP : Tràn khí màng phổi TMMP : Tràn máu màng phổi WSES : World Society of Emergency Surgery (Hiệp hội cấp cứu ngoại khoa thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lƣợc giải phẫu đại thể lách. Hình thể ngoài.

Màu sắc, số lƣợng và kích thƣớc. Mạch máu và thần kinh. Cấu tạo mô học và chức năng của lách. Nhu mô lách hay gọi là tủy lách.

Phá hủy hồng cầu. Chức năng lọc và thực bào. Chức năng dự trữ. Phá hủy tiểu cầu và bạch cầu.

Lách kiểm soát sự tạo máu. Loại bỏ chọn lọc tế bào biến dạng và loại bỏ các phần tử nội tế bào. Chức năng miễn dịch của lách. Sự tái tạo mô lách sau chấn thƣơng.

Vấn đề nhiễm khuẩn sau cắt lách. Chẩn đoán vỡ lách do chấn thƣơng bụng kín. Chụp bụng không chuẩn bị. Chọc rửa ổ bụng.

Chụp cắt lớp vi tính. Phân loại vỡ lách. Chụp cộng hƣởng từ. Chụp nhấp nháy.

Đánh giá mức độ nặng của chấn thƣơng. Các phƣơng pháp điều trị chấn thƣơng lách. Mổ cấp cứu. Phẫu thuật nội soi.

Bảo tồn không mổ. Can thiệp mạch. Ghép lách tự thân. Tình hình nghiên cứu về điều trị chấn thƣơng lách.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. 39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Các nội dung nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 55 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Tuổi và giới giữa các nhóm bệnh nhân.

Nguyên nhân chấn thƣơng. Thời gian và sơ cứu bệnh nhân từ khi bị chấn thƣơng đến khi vào viện. Cận lâm sàng. Tổn thƣơng phối hợp.

Hồi sức ban đầu. Phƣơng pháp điều trị. Diễn biến trong quá trình điều trị. Kết quả điều trị sớm.

Kết quả theo dõi sau khi ra viện. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Tuổi và giới giữa các nhóm bệnh nhân.

Nguyên nhân chấn thƣơng. Thời gian và sơ cứu bệnh nhân từ khi bị chấn thƣơng đến khi vào viện. Cận lâm sàng. Tổn thƣơng phối hợp.

Hồi sức ban đầu. Phƣơng pháp điều trị. Diễn biến trong quá trình điều trị. Kết quả điều trị sớm.

Kết quả theo dõi sau khi ra viện. 137 DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Đánh giá mức độ thiếu máu trên xét nghiệm .2: Đánh giá lƣợng dịch trong ổ bụng trên siêu âm và CLVT .3: Cách tính điểm chung .4: Độ nặng chấn thƣơng hệ thần kinh trung ƣơng .5: Độ nặng chấn thƣơnghệ tim mạch .6: Độ nặng chấn thƣơng da và tổ chức dƣới da .7: Độ nặng chấn thƣơng hệ hô hấp .8: Độ nặng chấn thƣơng chi .9: Độ nặng chấn thƣơng bụng.10: Đánh giá mức độ mất máu ban đầu theo ATLS .11: Đáp ứng với hồi sức ban đầu theo ATLS .1: Tuổi và giới giữa các nhóm bệnh nhân .2: Thời gian từ khi bị chấn thƣơng đến khi vào viện .3: Huyết áp tâm thu khi vào viện và kết quả điều trị .4: Mức độ mất máu trên lâm sàng và kết quả điều trị .5: HATT khi vào viện và mức độ chấn thƣơng lách (những bệnh nhân có chấn thƣơng lách đơn thuần).6: Đau bụng khi vào viện và kết quả điều trị .7: Tổn thƣơng thành bụng và kết quả điều trị .8: Chƣớng bụng và kết quả điều trị .9: Dấu hiệu thành bụng và kết quả điều trị .10: Mức độ thiếu máu trên xét nghiệm khi vào viện và kết quả điều trị .11: Mức độ thiếu máu trên xét nghiệm khi vào viện và mức độ chấn thƣơng (những bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần).12: Dịch tự do ổ bụng trên siêu âm (tính trong số bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần) .13: Hình thái tổn thƣơng lách trên siêu âm .14: Tổn thƣơng phối hợp trên siêu âm.15: Dịch tự do ổ bụng trên CLVT (trong số bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần) .16: Hình thái tổn thƣơng lách trên CLVT .17: Mức độ dịch tự do trên CLVT và mức độ chấn thƣơng lách .18 : Mức độ chấn thƣơng lách và kết quả điều trị (những bệnh nhân chấn thƣơng lách đơn thuần) .19: Tổn thƣơng phối hợp trong ổ bụng trên CLVT .20: Hình thái tổn thƣơng mạch và kết quả điều trị .21: Tổn thƣơng phối hợp ngoài ổ bụng và kết quả điều trị chấn thƣơng lách .22: Tổn thƣơng phối hợp trong ổ bụng.23: Độ nặng của chấn thƣơng và kết quả diều trị .24: Đáp ứng với hồi sức ban đầu và kết quả điều trị .25: Mức đáp ứng với hồi sức và mức độ mất máu trên lâm sàng .26: Số lƣợng bệnh nhân phải truyền máu và lƣợng máu truyền trung bình.27: Phƣơng pháp và kết quả điều trị .28: Diễn biến lâm sàng trong quá trình điều trị .29: Diễn biến mức độ thiếu máu trên xét nghiệm trong quá trình điều trị .30: Sự thay đổi lƣợng dịch trên siêu âm trong quá trình điều trị .31: Các biến chứng trong quá trình điều trị và phƣơng pháp xử lý .32: Biến chứng trong quá trình điều trị theo các mức độ chấn thƣơng lách.33: Nguyên nhân chuyển mổ và phƣơng pháp phẫu thuật .34: Kết quả điều trị theo mức độ chấn thƣơng lách .35: Thời gian nằm viện theo phƣơng pháp điều trị .36: Kết quả bệnh nhân đƣợc khám lại sau khi ra viện .37: Tình trạng sức khỏe khám lại sau ra viện .1: Phân loại chấn thƣơng lách “Baltimore”. 107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố độ tuổi trong nghiên cứu .2: Phân bố giới trong nghiên cứu .3: Nguyên nhân chấn thƣơng lách .4: Sơ cứu bệnh nhân trƣớc khi vào viện .5: Phân bố mức độ chấn thƣơng lách .6: Diễn biến lâm sàng trong quá trình điều trị .7: Tỷ lệ các mức độ thiếu máu giữa 2 lần xét nghiệm trong quá trình điều trị .8: Kết quả điều trị .9: Tình trạng sức khỏe sau ra viện. 89 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Hình thể ngoài của lách .2: Liên quan mặt tạng của lách.3: Cuống lách và các tạng liên quan.4: Động mạch và tĩnh mạch lách .5: Mô học của lách .6: Hình ảnh rách bao và nhu mô lách .7: Đụng dập và tụ máu nhu mô lách .8: Tụ máu dƣới bao lách .9: Hình ảnh vỡ lách .10: Thoát thuốc cản quang ra ngoài mạch máu.11: Thiếu máu nhu mô lách .12: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 1 .13: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 2 .14: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 3 .15: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 4 .16: Hình ảnh tổn thƣơng lách độ 5 .1: Hình ảnh tụ máu dƣới bao lách .2: Hình ảnh chấn thƣơng lách độ IV với nhiều đƣờng vỡ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá điều trị không mổ vỡ lách trong chấn thương bụng kín. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức, cung cấp giải pháp tối ưu.

Luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị bảo tồn vỡ lách chấn thương bụng kín tại Việt Đức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter