Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư tế bào thận tại Việt Đức

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại BV Việt Đức.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận

Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là loại u thận ác tính phổ biến. Chẩn đoán sớm quyết định tiên lượng bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi cắt thận đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị RCC. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật này. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả phẫu thuật nội soi giúp cải thiện phác đồ điều trị. Điều này cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tỷ lệ sống sót ung thư thận cho người bệnh. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đại diện cho một bước tiến lớn trong y học hiện đại.

1.1. Tổng quan ung thư biểu mô tế bào thận RCC

RCC là dạng u thận ác tính thường gặp nhất. Bệnh chiếm phần lớn các ca ung thư thận. Chẩn đoán sớm RCC đóng vai trò then chốt trong điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp xác định khối u. Sinh thiết thận xác định chính xác mô bệnh học. Phân độ Fuhrman được sử dụng để đánh giá mức độ biệt hóa tế bào. Hệ thống TNM giúp phân loại giai đoạn bệnh. Hiểu biết sâu sắc về RCC là cơ sở cho các quyết định điều trị hiệu quả.

1.2. Vai trò phẫu thuật nội soi trong điều trị u thận ác tính

Phẫu thuật nội soi cắt thận đã được công nhận rộng rãi. Phương pháp này áp dụng cho nhiều trường hợp u thận ác tính. Nó dần thay thế phẫu thuật mở truyền thống. Kỹ thuật này giảm thiểu sự xâm lấn vào cơ thể. Bệnh nhân có thời gian hồi phục nhanh chóng. Tỷ lệ biến chứng sau mổ cũng thấp hơn đáng kể. Phẫu thuật nội soi giúp loại bỏ hoàn toàn khối u. Điều này đóng góp tích cực vào tiên lượng ung thư thận của bệnh nhân.

1.3. Lợi thế của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt. Đường mổ nhỏ hơn so với mổ mở. Giảm đau đáng kể sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn. Phục hồi chức năng vận động diễn ra nhanh chóng. Các biến chứng hậu phẫu cũng ít gặp hơn. Phẫu thuật nội soi cắt thận là một ví dụ điển hình. Phẫu thuật robot cắt thận cũng là một phương pháp xâm lấn tối thiểu. Cả hai kỹ thuật đều hướng tới cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

II. Phẫu thuật nội soi cắt thận Kỹ thuật và Lợi ích

Phẫu thuật nội soi cắt thận là một kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này được thực hiện qua các lỗ nhỏ. Nó giúp loại bỏ khối u thận ác tính một cách hiệu quả. Kỹ thuật nội soi ổ bụng sau phúc mạc là một lựa chọn phổ biến. Nó mang lại phẫu trường rõ ràng và giảm thiểu nguy cơ. Phẫu thuật cắt thận triệt để qua nội soi đòi hỏi sự chính xác cao. Kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả tương đương mổ mở. Đồng thời, nó mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, ít đau hơn. Phẫu thuật nội soi là sự lựa chọn ưu việt cho nhiều trường hợp RCC.

2.1. Phẫu thuật nội soi ổ bụng sau phúc mạc

Kỹ thuật nội soi ổ bụng sau phúc mạc được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này tiếp cận thận từ khoang sau phúc mạc. Tránh xâm lấn vào khoang phúc mạc ổ bụng. Giảm nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng. Phẫu trường rõ ràng, dễ dàng thao tác. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các khối u nằm ở cực sau. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ dính ruột sau mổ, mang lại an toàn cho bệnh nhân.

2.2. Kỹ thuật cắt thận triệt để qua nội soi

Phẫu thuật cắt thận triệt để loại bỏ toàn bộ thận. Nó cũng bao gồm tuyến thượng thận và mô mỡ quanh thận. Kỹ thuật nội soi đòi hỏi độ chính xác cao từ phẫu thuật viên. Sử dụng dụng cụ chuyên biệt giúp thao tác tinh tế. Việc kiểm soát mạch máu rất quan trọng để giảm mất máu. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u thận ác tính. Cắt thận triệt để qua nội soi là phương pháp an toàn và hiệu quả cao.

2.3. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi so với mổ mở

Phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm vượt trội. Bệnh nhân ít đau hơn sau mổ. Thời gian hồi phục sức khỏe nhanh hơn đáng kể. Vết sẹo phẫu thuật nhỏ, mang tính thẩm mỹ cao. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể. Lượng máu mất trong mổ cũng ít hơn. Bệnh nhân có thể sớm trở lại hoạt động bình thường. So với mổ mở truyền thống, phẫu thuật nội soi cắt thận cải thiện chất lượng cuộc sống.

III. Kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào thận bằng nội soi

Kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào thận bằng phẫu thuật nội soi rất tích cực. Các chỉ số về thời gian mổ, mất máu đều được cải thiện. Tỷ lệ biến chứng thấp, thời gian nằm viện ngắn. Tiên lượng ung thư thận dài hạn cho thấy hiệu quả bền vững. Tỷ lệ sống sót ung thư thận được duy trì tốt. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cần được xem xét. Giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học đều đóng vai trò quan trọng. Việc đánh giá toàn diện kết quả giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân RCC.

3.1. Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi

Kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi rất khả quan. Thời gian mổ thường ngắn hơn. Lượng máu mất trong mổ ở mức thấp. Tỷ lệ biến chứng trong và sau mổ rất thấp. Giảm thời gian nằm viện đáng kể. Bệnh nhân hồi phục chức năng đường ruột nhanh chóng. Khả năng vận động sớm sau mổ cũng được cải thiện. Điều này khẳng định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp. Đặc biệt, phẫu thuật nội soi cắt thận triệt để đạt hiệu quả cao trong việc loại bỏ khối u.

3.2. Tiên lượng ung thư thận dài hạn và tỷ lệ sống sót

Tiên lượng ung thư thận sau phẫu thuật nội soi rất tốt. Tỷ lệ sống sót ung thư thận tương đương hoặc thậm chí tốt hơn mổ mở. Sự sạch của diện cắt phẫu thuật là yếu tố quan trọng. Theo dõi định kỳ giúp phát hiện kịp thời các trường hợp tái phát. Các nghiên cứu đã chỉ ra kết quả lâu dài rất đáng khích lệ. Phẫu thuật nội soi cắt thận mang lại hy vọng sống cao và chất lượng sống tốt cho bệnh nhân RCC.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Nhiều yếu tố tác động đến kết quả của phẫu thuật. Giai đoạn ung thư biểu mô tế bào thận là yếu tố then chốt. Kích thước và vị trí của u thận ác tính cũng rất quan trọng. Độ biệt hóa tế bào (Fuhrman) ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Sự xâm lấn mạch máu hoặc bạch huyết cũng cần được lưu ý. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng là một yếu tố. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.

IV. Tiên lượng ung thư thận và theo dõi sau phẫu thuật

Tiên lượng ung thư thận phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh và đặc điểm mô học đóng vai trò trung tâm. Việc xác định chính xác các yếu tố tiên lượng giúp cá thể hóa điều trị. Theo dõi sau phẫu thuật cắt thận là một phần không thể thiếu. Quy trình giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm tái phát. Từ đó, các biện pháp can thiệp kịp thời có thể được triển khai. Điều này tối ưu hóa tỷ lệ sống sót ung thư thận. Mục tiêu là kiểm soát bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân.

4.1. Các yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô tế bào thận

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư thận. Giai đoạn bệnh (TNM) là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Phân độ Fuhrman đánh giá mức độ ác tính của tế bào. Type mô học (tế bào sáng, nhú, kị màu) cũng đóng vai trò nhất định. Sự hiện diện của xâm lấn vi mạch là dấu hiệu cảnh báo. Tình trạng hạch bạch huyết cũng cần được kiểm tra. Các yếu tố lâm sàng như tuổi, giới, tình trạng toàn thân ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Yếu tố phân tử cũng đang được nghiên cứu sâu hơn.

4.2. Quy trình theo dõi sau phẫu thuật cắt thận

Theo dõi sau phẫu thuật cắt thận là bước cần thiết. Giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát. Quy trình này bao gồm thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp CT/MRI cũng được sử dụng. Tần suất theo dõi phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và các yếu tố nguy cơ. Mục tiêu là kiểm soát bệnh và tối ưu hóa tỷ lệ sống sót ung thư thận. Kế hoạch theo dõi được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.

4.3. Phát hiện tái phát và xử lý kịp thời

Tái phát ung thư biểu mô tế bào thận có thể xảy ra. Nó có thể xuất hiện tại chỗ phẫu thuật hoặc di căn xa. Các dấu hiệu tái phát cần được nhận biết sớm. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc này. Khi phát hiện tái phát, cần có kế hoạch điều trị kịp thời. Điều trị có thể bao gồm phẫu thuật bổ sung, xạ trị, hóa trị. Liệu pháp đích hoặc liệu pháp miễn dịch cũng được cân nhắc. Can thiệp sớm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

V. Nghiên cứu phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tại Việt Đức

Nghiên cứu về phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức cung cấp dữ liệu quan trọng. Luận án tiến sĩ này đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn. Nó tập trung vào ung thư biểu mô tế bào thận. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, đối tượng được lựa chọn cẩn thận. Việc đánh giá hiệu quả phẫu thuật toàn diện. Các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng, giải phẫu bệnh đều được phân tích. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện phác đồ điều trị. Nó cũng khẳng định năng lực chuyên môn của bệnh viện trong điều trị u thận ác tính.

5.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào thận. Các bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật nội soi cắt thận triệt để. Thiết kế nghiên cứu nhằm đánh giá kết quả điều trị. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Dữ liệu thu thập chính xác, đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc y đức trong suốt quá trình.

5.2. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi cắt thận

Hiệu quả phẫu thuật nội soi cắt thận được đánh giá toàn diện. Các chỉ số trong mổ và sau mổ được ghi nhận chi tiết. Bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, các biến chứng. Thời gian nằm viện và tốc độ hồi phục chức năng cũng được theo dõi. Đặc biệt, kết quả giải phẫu bệnh được phân tích tỉ mỉ. Điều này bao gồm phân loại TNM, độ Fuhrman, type mô học. Đánh giá này cung cấp bằng chứng rõ ràng về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp.

5.3. Kinh nghiệm điều trị u thận ác tính tại bệnh viện

Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu. Điều trị u thận ác tính bằng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc. Bệnh viện là một trung tâm lớn về tiết niệu tại Việt Nam. Các ca phẫu thuật được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Kết quả nghiên cứu phản ánh năng lực chuyên môn của bệnh viện. Nó góp phần vào sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ung thư thận.

VI. Cải thiện tỷ lệ sống sót ung thư thận Hướng đi mới

Cải thiện tỷ lệ sống sót ung thư thận là mục tiêu hàng đầu. Các hướng đi mới tập trung vào công nghệ và chiến lược điều trị. Phẫu thuật robot cắt thận là một tiến bộ đáng kể. Nó mang lại độ chính xác cao và khả năng phục hồi tốt hơn. Phẫu thuật cắt thận một phần đang được ưu tiên cho các trường hợp phù hợp. Mục tiêu là bảo tồn tối đa chức năng thận. Ngoài ra, việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân cũng rất quan trọng. Sự kết hợp đa mô thức sẽ mang lại hiệu quả điều trị tối ưu nhất. Điều này giúp bệnh nhân RCC có cuộc sống tốt hơn và kéo dài hơn.

6.1. Vai trò phẫu thuật robot cắt thận trong tương lai

Phẫu thuật robot cắt thận đại diện cho tiến bộ vượt bậc. Kỹ thuật này cung cấp tầm nhìn 3D phóng đại. Tăng cường độ khéo léo và chính xác cho phẫu thuật viên. Giúp thực hiện các thủ thuật phức tạp một cách an toàn. Phẫu thuật robot hỗ trợ cắt thận một phần tốt hơn. Nó giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong quá trình mổ. Hướng tới cải thiện tỷ lệ sống sót ung thư thận lâu dài. Đây là một bước tiến lớn trong lĩnh vực phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

6.2. Phẫu thuật cắt thận một phần bảo tồn chức năng

Phẫu thuật cắt thận một phần là lựa chọn tối ưu. Đặc biệt cho các khối u nhỏ và ở giai đoạn sớm. Mục tiêu là loại bỏ khối u ác tính một cách triệt để. Đồng thời bảo tồn tối đa nhu mô thận lành còn lại. Giúp duy trì chức năng thận bình thường cho bệnh nhân. Giảm nguy cơ suy thận mạn tính trong tương lai. Phẫu thuật nội soi cắt thận một phần đang ngày càng phổ biến. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

6.3. Giải pháp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân

Nâng cao chất lượng cuộc sống là mục tiêu cuối cùng của điều trị. Ngoài phẫu thuật hiệu quả, cần có chăm sóc toàn diện. Bao gồm dinh dưỡng hợp lý và phục hồi chức năng. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng cho bệnh nhân. Theo dõi sát sao và điều trị kịp thời tái phát. Sử dụng các liệu pháp đích hoặc liệu pháp miễn dịch phù hợp. Sự kết hợp đa mô thức mang lại hiệu quả cao. Điều này giúp bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào thận có cuộc sống tốt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYÊN HUY HOÀNG ĐÁNH GIÁ KÉT QUẢ PHẢƯ THUẬT NỘI SOI SAU PHÚC MẠC CÁT THẢN TRIỆT CĂN ĐIÊU TRỊ UNG THU BIÊU MÔ TÉ BÀO THẬN TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIÉN Sĩ Y HỢC HÀ NỘI-2023 TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># p. '1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỞNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỀN HUY HOÀNG ĐÁNH GIÁ KÉT QUẢ PHÀU THUẬT NỘI SOI SAU PHỨC MẠC CÁT THẬN TRIỆT CĂN ĐIẾU TRỊ ƯNG THƯ BIẾU MÔ TÉ BÀO THẬN TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã sổ : 9720104 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Y HỌC Người hướng dần khoa học: PGS. Dỗ Trường Thành HÀ NỘI -2023 ít TI*/ '.í» «: <c V 41 Híĩ LÒI CÁM ON Dê cỏ the hoàn thảnh được luận án này. bẽn cạnh nhùng nồ lực và cổ gang cua ban thân, trong suốt quá trinh học tập và nghiên cửu.

tòi luôn nhận được sự giúp đờ và động viên chân thanh cua các thầy, các cỏ, bạn bè. đồng nghiệp và nhùng người thân trong gia đinh, tói xin bày to lông biết on vả trân trọng rất nlùểu. Tôi xin được gũi lời cam em trán trọng nhắt cúa tỏi tới: Dang úy. Ban Giám hiệu.

Phòng Đảo tạo Sau đại học. Bụ mòn Ngoại - Trường Dại học Y Hà Nội. phóng Kề hoạch Tông họp, khoa Giai phản bệnh. Lãnh dạo vã toàn the nhản viên khoa Phẫu thuật Tiết Niệu, các khoa phòng- Bệnh viện Hừu nghị Việt Đức dà cho phép, tạo diều kiện giúp tỏi trong quá trinh học tập, nghiên cửu và hoàn thành luận án này.

Dặc biệt, tỏi xin được bày to lòng kinh trọng vã biết ơn sâu sắc tới: PGS.TS Đỗ Trường Thành, người thầy dà diu dắt tỏi từ nhừng bước đầu tiên trong quá trinh thục hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tói xin chân thành biết ơn cha mẹ. toàn thê gia dinh đà chiu nhiều hy sinh, thiệt thòi, luôn ớ bèn, dộng viên vã hồ trợ tòi trong cuộc sống và sự nghiệp. Tỏi cùng xin được bây tó lòng biết ơn tới toàn bộ người bệnh vả nhân thản người bệnh dà cung cap thông tin cho tôi de cỏ thê hoãn thánh luận ãn nãy.<x S£ <c V H1 Hỉỉ LỜI CAM DOAN Tỏi là Nguyễn Huy Hoàng, nghiên cứu sinh klioá 37.

chuyên ngành Ngoại khoa. Trường Đại học Y Hà Nội. xin cam đoan: 1. Dây lả luận án do bán thân tòi trục tiếp thục hiện dưới sự hướng dần cua PGS.

Dỗ Trường Thành. Cõng trinh nghiên cứu này không trùng lập vói bất kỳ nghiên cứu nào khác dã được công bố tụi Việt Nam. Các số liệu và thông tin Trong nglúẽn cứu là hoãn toàn chinh xãc. và khách quan, đà dược xác nhận và chấp nhận cua cơ sờ nơi nghiên cứu.

Tói xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về nhùng cam kct nãy. ngày tháng nám 2023 Nguyễn Huy Hoàng TI*/ Zin w <c •■ H1 Híĩ MỤC LỤC ĐẠT VÁN DÈ.1 CHƯƠNG I: TỎNG QUAN. Giãi phầu thận. Hình the ngoài.

Vị tri và đổi chiếu. Phân chia hệ thống động mạch thận. Sự hĩnh thành vã hợplưu tình mạch thận. Giai phần niệu quan.

Giai phản hệ thống bạch huyếtcua thận. Định nghĩa ung thư biêu mò tế bão thận. Dịch tẻ học. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh.1 Ưng thư le bào sáng .2 Ưng thư dạng ổng nhú.3 Ưng thư dạng kị màu.4 Một số loại RCC khác.

Phân độ Fuhrman trong ung thư biêu mò tế bào thận. Chần đoán ung thư biêu mỏ tế bào thận. Chân đoán giai đoạn ung thư biêu mò tề bào thận. Điều trị phẫu thuật.2 Điều trị phối họp sau mổ.

Các yen tổ liên lượng trong RCC. Yếu tổ lien lượng giai phẫu TNM. Các yêu tố tiên lượng mô học.3 Các yếu tổ liên lượng lãm sàng.4 Các yểu tổ tiên lượng phân từ. Các mỏ hĩnh tiên lượng.

Theo dôi, giâm sát sau mổ. Theo dỏi bang CĐHA cho bệnh nhàn nào và khi náo?. Tóm tắt các bảng chứng và khuyến nghị về giám sát sau RN hoặc PN. Theo dỏi và xứ In tải phát tại chỏ sau phẫu thuật RCC khu trú.

Tinh hình nghiên cứu và PTNS diều trị RCC. Trẽn thế giới. Tại Việt Nam.44 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cút. Đổi tưụng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuấn loại trừ. Phương phảp nghiên cửu.1 Thiết kể nghiên cứu. Cờ mẫu nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa diem nghiên cứu. Chuẩn bị bệnh nhãn trước mồ. chi số nghiên cứu và cách thu thập.

Một sổ khái niệm vã tiêu chuẩn đánh giá các biển sổ nong nglùên cứu 63 2. Đánh giã kết qua theo dỏi xa sau mổ. Y đức trong nghiên cứu. Xứ lý số liệu.68 w ',í» «: <c V 41 Híĩ CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ.

Một sổ đặc điếm lâm sảng và cận lâm sàng. Đậc diem chung. Triệu chúng Lãm sàng. Triệu chứng cận lãm sàng.

Kct quá phẫu thuật ung thư biêu mò te bào thận. Nguy cơ gây me. Kết qua trong mồ. Kct quá sớm sau mồ.

Dặc diem giai phẫu bệnh. Phân loại giai đoạn theo TNM sau mổ. Đặc diêm mò bệnh hục. Theo dõi xa sau mỏ.

Thời gian sống thêm cua ca nhóm nghiên cứu. Thời gian sống thêm theo giai đoạn. Thin gian sồng thêm theo type mò học. Thời gian sống thêm theo Fuhrman (F).

Thìn gian sống thêm theo u xâm nhập vi mạch. Mỗi hên quan giừa giai doạn sau mồ với các dặc diêm cua BN. Mối liên quan giũa type mỏ bộih học với các dục điên cũa bệnh nhãn. Mối liên quan giữa độ Fuhrman với các dặc diêm cùa bệnh nhãn.

Cách lấy bệnh plìấm vã kết quá điều trị. Mỗi liên quan LND với cãc dặc diem cua bệnh nhân. eGFR sau mổ với các đặc diem cua bệnh nhãn. eGFR sau mô vói tuồi và giới.

eGFR sau mô vói tiền sir bệnh tật. Mối liên quan giũa xâm lần vi mạch với các đặc điểm cua bệnh nhàn. 97 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một sổ độc điểm lâm sàng.

Dặc diêm chung cua bệnh nhân ung thư biêu mỏ tể bào thận. Lý do vào viện, đặc diêm lãm sàng. Đặc điếm cận lãm sàng. Dặc diêm xét nghiệm.

Kct quả chần đoán hinh ãnh. Kct qua trong mỏ và một số yếu tổ liên quan. Tai biền trong mổ. Lấy tố chức mờ quanh thận thành 1 khối.4 Cách thức lấy bệnh phẩm.

Diễn biển và kct qua gần sau mô. Kết quá PTNS cắt thận triệt căn cho giai đoạn tiến triển tại chỗ. LRN cho các khối u có di cân hạch (NIM0). LRN cho các khối u tiền triển tại chò T3aNxMo.

Đặc diêm giai phàn bệnh. Hiện tượng tâng giai đoạn sau mỏ so với truck mó. Phàn loạt type mò học theo GPB:. Đặc diêm phàn độ Fuhrman sau mổ:.

Đặc diêm xâm lấn vi mạch trẽn GPB. Kct quá xa và càc yểu tố liên quan. Kết qua sống cỏn theo TNM. Kct qua sồng cỏn theo type mò bệnh hợc.

Kct quã sổng còn theo cấp độ Fuhrman.4 Kct qua sống côn theo xâm lấn vi mạch. Bân luận VC bệnh tìiận mạn tinh sau phẫu thuật cất thận. 148 KI ẺN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC w ',í» «: <c V 41 Híĩ DANH MỤC BÁNG Bang I.2 Tien lượng RCC theo TNM theo EAƯ guideline 2021.3 Dặc diêm và css cua các type RCC dược diêu trị bang phẫu thuật.4 Mò hĩnh tiên lượng theo ƯISS.5 Điếm tiên lượng GRANT.6 Lịch trinh theo dõi dề xuất sau điều trị RCC khu trú.7 Tóm tắt cãc bảng chúng về giám sát sau RN hoặc PN.8 Tóm tắt các khuyến nghị VC giảm sát sau RN hoặc PN.9 Tóm tât bằng chủng VC tái phát tại chỗ sau diều trị RCC khu trú.

Phân bố tuồi và giói. Tình trạng BMI trước mồ. Lý do vào viện. K& quá huyết học.

Kct quá sinh hỏa. Hống cầu niệu trước mô vã triệu chứng dái mâu trên lãm sàng. Đặc diêm siêu ảm. Đặc diêm chụp cắt lớp vi tinh.

Đặc diêm kích thước khối u trẽn phim CLVT. Đánh giá giai doạn trước mô trên CLVT. Đảnh giá diêm R.13 Ket qua phân loại theo A. Các đặc điềm trong mỏ.

Đậc diêm sau mổ. Phân loại giai đoạn sau mò theo kết quá GPB. Sổ BN tâng giai đoạn và diem R. Phân loạt type mò học theo GPB.

Dặc diem xàm lần vi mạch trẽn GPB. Dặc diem phàn độ Fuhrman sau mổ.21 Dậc diêm cua nhỏm BN tái phát, di cỏn. Nồng độ Ure màu tụi thời diêm kểt thúc nghiên cúu. Nồng dộ Creatinin máu tại thời diêm kết thúc nghiên cứu.

Chi so eGFR thời diem ket thúc nghiên cứu. Liên quan giữa giai đoạn sau mồ với dặc diem BN. Liên quan giừa giai đoạn sau mổ vã triệu chúng nhập viện. Liên quan giữa giai đoạn sau mô với kết qua phẫu thuật.

Liên quan giữa giai đoạn sau mô với dặc diêm giái phản bệnh. Liên quan giai đoạn sau mồ với sổng sỏt dài hạn cua bệnh nhân. Mỗi Hẻn quan giũa type mỏ bệnh học vởi giới. Mối liên quan giữa type mò bệnh học với hút thuốc lã.

Mối liên quan giữa type mỏ bệnh học với ngầm thuốc càn quang92 Bang 3.33 Mỗi liên quan gi ùa type mò bệnh học với kích thước u. Liên quan giữa độ Fuhrman với các dặc diêm cua bệnh nhàn. Lien quan độ Fuhnnan vói sống sót dãi hạn cùa bệnh nhãn.36 Mối liên quan cách lấy bệnh phẩm với đặc diêm trong và sau mô 94 Báng 3. Mồi hên quan giữa các nhóm LND vói kết qua phần thuật.

eGFR sau mò với tuồi. eGFR sau mò với giới. eGFR sau mò với hút thuốc lá.41 eGFR sau mổ vói tiền sư bệnh lảng huyết áp.42 cGFR sau mổ với liền sư bệnh tiêu đường.43 Mối liên quan giùa xàm lẩn vi mạch với các dặc diem cua bệnh nhãn và kết quá phẫu thuật. So sánh giai đoạn trước mô trên CLVT và trên GPB sau mổ.

Tai biến trong mò theo một sổ tác giá.<x Si*: u;c V H1 Hỉỉ Bang 4.3 Dien biến và bicn chứng sau LRN theo cãc tãc già. Tỳ lệ tàng giai đoạn theo một sổ tác giã.5 Tỹ lộ type mỏ học theo từng tác giá. Tý lệ xâm lần vi mạch theo cảc nghiên cứu. So sảnh kết qua dãi hạn sau RN cua 1 số nghiên cứu.

Dạc diêm cua các type RCC dược điều trị bang phẫu thuật.<x Si*: <c V H1 Hỉỉ DANH MỤC BIỂU DÒ Biêu đổ 3.1: So sanh cT và pT. Sống SỎI không tái phát. sóng sót toàn bộ.4 Sõng sót không tải phát theo giai đoạn. Sống sót toàn bộ theo giai đoạn.

Sống sỏt không lãi phát theo loại tế bào.7: sồng sót toán bộ theo loại tể bào. Sống sót không tái phát theo Fuhrman. Sống sót toàn bộ theo Fuhrman. Sống sót không tái phát theo xâm lấn vi mạch.

Sống SÓI toàn bộ theo xâm lẩn vi mạch.«: <c ■■ 41 Híĩ DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại BV Việt Đức.

Luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá phẫu thuật nội soi cắt thận ung thư biểu mô tế bào thận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter