Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus - Đặng Thị Vỹ, ĐH Y Hà Nội

Đánh giá hiệu quả khí cụ Forsus cố định điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới trong luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng Forsus

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của khí cụ Forsus trong điều trị sai khớp cắn loại II. Tình trạng này thường do lùi xương hàm dưới gây ra. Sai khớp cắn loại II ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khuôn mặt. Chức năng ăn nhai của bệnh nhân cũng bị suy giảm. Khí cụ Forsus FRD là một giải pháp chỉnh nha chức năng cố định. Khí cụ này kích thích sự phát triển xương hàm dưới. Mục tiêu là đưa hàm dưới ra trước. Nghiên cứu phân tích các thông số quan trọng. Bao gồm cắn chìa overjet, cắn phủ overbite và góc ANB. Việc điều trị sớm trong giai đoạn tăng trưởng mang lại kết quả tối ưu. Phát hiện của nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Dữ liệu giúp các bác sĩ chỉnh nha lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm sai khớp cắn loại II

Sai khớp cắn loại II là một tình trạng phổ biến. Đặc trưng là tương quan xa của hàm dưới so với hàm trên. Tình trạng này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nhai. Thẩm mỹ khuôn mặt cũng bị tác động đáng kể. Nguyên nhân chính thường liên quan đến sự phát triển không cân đối của xương hàm. Bệnh nhân thường gặp khó khăn trong việc đóng môi. Tỷ lệ mắc phải cao trong cộng đồng. Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp cải thiện tiên lượng.

1.2. Nguyên nhân lùi xương hàm dưới

Lùi xương hàm dưới là nguyên nhân chính gây sai khớp cắn loại II. Điều này có thể do yếu tố di truyền. Sự phát triển chậm của xương hàm dưới cũng góp phần. Các thói quen xấu như mút ngón tay cũng ảnh hưởng. Tư thế lưỡi không đúng vị trí là một yếu tố khác. Thiếu không gian cho hàm dưới phát triển. Phát hiện nguyên nhân giúp định hướng điều trị. Can thiệp sớm mang lại hiệu quả cao.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về Forsus

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của khí cụ Forsus. Mục tiêu là điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới. Đánh giá tác động của khí cụ đến sự phát triển xương hàm dưới. Kiểm tra các thay đổi về cắn chìa overjet và cắn phủ overbite. Phân tích sự thay đổi góc ANB trên phim sọ nghiêng. Nghiên cứu cũng khảo sát thời gian điều trị. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng lâm sàng. Dữ liệu giúp định hướng thực hành chỉnh nha.

II.Tìm hiểu khí cụ Forsus FRD trong chỉnh nha chức năng cố định

Khí cụ Forsus FRD đại diện cho một tiến bộ trong chỉnh nha chức năng cố định. Thiết bị này được thiết kế để khắc phục sai khớp cắn loại II. Cơ chế hoạt động của Forsus dựa trên việc tạo ra lực liên tục. Lực này giúp định vị hàm dưới ra trước. Khí cụ được gắn trực tiếp vào hệ thống mắc cài. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị liên tục. Bệnh nhân không cần phải tháo lắp khí cụ. Ưu điểm này giúp Forsus vượt trội so với khí cụ tháo lắp. Nó đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn tăng trưởng. Khí cụ Forsus FRD thúc đẩy phát triển xương hàm dưới. Đồng thời kiểm soát sự phát triển của xương hàm trên. Kết quả là cải thiện đáng kể tương quan khớp cắn.

2.1. Khí cụ Forsus FRD là gì

Khí cụ Forsus FRD là một hệ thống chỉnh nha chức năng cố định. Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong điều trị sai khớp cắn loại II. Nó được gắn trực tiếp vào các mắc cài chỉnh nha. Forsus FRD bao gồm một lò xo và thanh đẩy. Cấu tạo này tạo ra lực liên tục. Lực này giúp định vị hàm dưới ra trước. Khí cụ Forsus FRD thường được sử dụng trong giai đoạn tăng trưởng. Khí cụ mang lại hiệu quả cao.

2.2. Cơ chế hoạt động của Forsus

Cơ chế hoạt động của khí cụ Forsus FRD dựa trên nguyên lý chức năng. Khí cụ tạo lực đẩy nhẹ nhàng nhưng liên tục. Lực này tác động lên hàm dưới. Nó kích thích hàm dưới phát triển ra phía trước. Đồng thời, Forsus FRD kiểm soát hàm trên. Nó hạn chế sự phát triển quá mức của hàm trên. Điều này giúp cân bằng tương quan hai hàm. Kết quả là cải thiện đáng kể cắn chìa overjet. Phân tích cephalometric cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Hàm dưới được đẩy ra trước.

2.3. Ưu điểm của chỉnh nha chức năng cố định

Chỉnh nha chức năng cố định như Forsus FRD có nhiều ưu điểm. Khí cụ không yêu cầu sự hợp tác liên tục của bệnh nhân. Điều này khác biệt so với khí cụ tháo lắp. Forsus FRD hoạt động hiệu quả 24/7. Thời gian điều trị có thể được rút ngắn. Khí cụ mang lại kết quả ổn định hơn. Khí cụ cũng ít ảnh hưởng đến giọng nói và ăn uống. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Đây là một lựa chọn tối ưu cho nhiều trường hợp.

III.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả điều trị sai khớp cắn

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá khách quan hiệu quả của khí cụ Forsus. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Các tiêu chuẩn bao gồm tuổi và mức độ sai khớp cắn loại II. Quá trình điều trị được tiêu chuẩn hóa. Bệnh nhân được theo dõi sát sao. Phim sọ nghiêng và phân tích cephalometric là công cụ chính. Các thông số như góc ANB, cắn chìa overjet, cắn phủ overbite được đo lường chính xác. Dữ liệu thu được được xử lý thống kê. Điều này giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Phương pháp này đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả.

3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

Nghiên cứu chọn lọc bệnh nhân có sai khớp cắn loại II. Nguyên nhân chính là lùi xương hàm dưới. Các bệnh nhân ở độ tuổi tăng trưởng. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm phim sọ nghiêng. Góc ANB cần cho thấy sai khớp cắn loại II. Bệnh nhân cần có đủ răng vĩnh viễn. Không có bệnh lý toàn thân. Tiêu chuẩn loại trừ gồm bệnh nhân đã điều trị chỉnh nha trước đó. Hoặc bệnh nhân có bệnh lý khớp thái dương hàm.

3.2. Quy trình điều trị và lắp đặt Forsus

Quy trình điều trị bắt đầu bằng việc gắn mắc cài. Sau đó, khí cụ Forsus FRD được lắp đặt. Quá trình này được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa chỉnh nha. Forsus FRD được gắn vào cung dây chỉnh nha. Khí cụ được điều chỉnh để tạo lực tối ưu. Bệnh nhân được hướng dẫn vệ sinh răng miệng. Các buổi tái khám định kỳ được thiết lập. Mục tiêu là theo dõi tiến trình. Đánh giá sự thay đổi của các chỉ số.

3.3. Phương pháp phân tích cephalometric và X quang

Phân tích cephalometric được thực hiện trước và sau điều trị. Phim sọ nghiêng được chụp chuẩn xác. Các thông số đo lường bao gồm góc ANB. Đo cắn chìa overjet và cắn phủ overbite. Vị trí hàm dưới ra trước cũng được đánh giá. Phim X-quang giúp đánh giá phát triển xương hàm dưới. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên biệt. Thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan.

IV.Kết quả điều trị Cải thiện sai khớp cắn loại II Forsus

Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả vượt trội của khí cụ Forsus FRD. Các chỉ số lâm sàng và X-quang đều cho thấy cải thiện đáng kể. Cắn chìa overjet và cắn phủ overbite được điều chỉnh về mức lý tưởng. Góc ANB giảm, khẳng định sự thay đổi tích cực của tương quan xương hàm. Đặc biệt, có sự phát triển xương hàm dưới rõ rệt. Hàm dưới được đẩy ra trước hiệu quả. Điều này không chỉ cải thiện khớp cắn. Nó còn giúp hài hòa khuôn mặt. Phim sọ nghiêng cung cấp bằng chứng rõ ràng. Kết quả này củng cố vai trò của Forsus FRD. Khí cụ này là một công cụ mạnh mẽ trong chỉnh nha chức năng cố định.

4.1. Thay đổi chỉ số cắn chìa overjet và cắn phủ overbite

Sau điều trị bằng khí cụ Forsus FRD, cắn chìa overjet giảm đáng kể. Điều này cho thấy sự di chuyển hiệu quả của hàm dưới ra trước. Cắn phủ overbite cũng có sự cải thiện tích cực. Nó trở về mức lý tưởng. Các chỉ số này được đo lường chính xác. Phân tích cephalometric xác nhận những thay đổi này. Kết quả này phản ánh hiệu quả lâm sàng cao.

4.2. Tác động tới góc ANB và vị trí hàm dưới ra trước

Góc ANB giảm rõ rệt sau điều trị Forsus. Điều này chứng tỏ sự điều chỉnh tương quan xương hàm. Hàm dưới được đẩy ra trước một cách hiệu quả. Đây là một mục tiêu quan trọng trong điều trị sai khớp cắn loại II. Phim sọ nghiêng cung cấp bằng chứng trực quan. Sự thay đổi góc ANB có ý nghĩa thống kê.

4.3. Phát triển xương hàm dưới sau điều trị

Khí cụ Forsus FRD kích thích sự phát triển xương hàm dưới. Có sự tăng trưởng về chiều dài hàm dưới. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân đang trong giai đoạn tăng trưởng. Sự phát triển này giúp cải thiện cấu trúc khuôn mặt. Đồng thời, chức năng ăn nhai cũng được phục hồi. Đây là lợi ích lâu dài của phương pháp.

V.Phân tích chuyên sâu hiệu quả khí cụ Forsus FRD điều trị

Phân tích chuyên sâu khẳng định vị thế của khí cụ Forsus FRD. Khí cụ này là giải pháp hiệu quả cho sai khớp cắn loại II. Kết quả cho thấy Forsus FRD mang lại sự ổn định. Khí cụ này đạt được mục tiêu điều trị tương tự các phương pháp khác. Thậm chí vượt trội về một số khía cạnh. Đặc biệt là ở bệnh nhân không hợp tác tốt. Tuổi của bệnh nhân và mức độ sai khớp cắn ban đầu ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế. Hạn chế bao gồm cỡ mẫu và thời gian theo dõi. Điều này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị. Tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại trong chỉnh nha.

5.1. So sánh với các phương pháp chỉnh nha khác

Khí cụ Forsus FRD cho thấy hiệu quả tương đương. Thậm chí có thể vượt trội so với một số phương pháp. Điều này đặc biệt đúng với khí cụ tháo lắp. Forsus FRD không yêu cầu sự hợp tác cao từ bệnh nhân. Hiệu quả điều trị ổn định và dự đoán được. Khí cụ cố định mang lại lợi ích rõ ràng. Điều này cần được xem xét trong lựa chọn điều trị.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả Forsus

Tuổi của bệnh nhân là yếu tố quan trọng nhất. Điều trị trong giai đoạn tăng trưởng mang lại kết quả tốt nhất. Mức độ nặng của sai khớp cắn loại II ban đầu cũng ảnh hưởng. Sự tuân thủ vệ sinh của bệnh nhân quan trọng. Kỹ năng của bác sĩ chỉnh nha cũng quyết định. Các yếu tố này cần được cân nhắc kỹ. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu có một số hạn chế. Cỡ mẫu có thể cần được mở rộng. Thời gian theo dõi có thể dài hơn. Điều này giúp đánh giá sự ổn định lâu dài. Nghiên cứu trong tương lai có thể so sánh trực tiếp Forsus FRD. So sánh với các loại khí cụ chức năng cố định khác. Hướng phát triển là tích hợp công nghệ 3D. Điều này giúp dự đoán kết quả tốt hơn. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại ii do lùi xương hàm dưới có sử dụng khí cụ chức năng cố định forsus luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG THỊ VỸ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ SAI KHỚP CẮN LOẠI II DO LÙI XƢƠNG HÀM DƢỚI CÓ SỬ DỤNG KHÍ CỤ CHỨC NĂNG CỐ ĐỊNH FORSUS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG THỊ VỸ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ SAI KHỚP CẮN LOẠI II DO LÙI XƢƠNG HÀM DƢỚI CÓ SỬ DỤNG KHÍ CỤ CHỨC NĂNG CỐ ĐỊNH FORSUS Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. TRỊNH ĐÌNH HẢI PGS. NGUYỄN THỊ THU PHƢƠNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Trƣờng Đại học Y Hà Nội; Ban lãnh đạo, Phòng Đào tạo, Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Trịnh Đình Hải, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội và PGS.TS Nguyễn Thị Thu Phƣơng, Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt- Đại học Y Hà Nội, hai ngƣời Thầy đã tận tâm hƣớng dẫn và chỉ bảo, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học - Trƣờng Đại học Y Hà nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm động viên, giúp đỡ tôi trong những năm qua. Cuối cùng tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ kính yêu, những ngƣời thân trong gia đình đã thông cảm, động viên và ở bên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn ! LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Thị Vỹ, nghiên cứu sinh khóa 32, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Trịnh Đình Hải và PGS.TS Nguyễn Thị Thu Phƣơng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 28 tháng 1 năm 2019 Tác giả Đặng Thị Vỹ DANH MỤC VIẾT TẮT CS : Giai đoạn đốt sống cổ (Cervical Stage) ĐT : Điều trị GTBT : Giá trị bình thƣờng GTLN : Giá trị lớn nhất GTNN : Giá trị nhỏ nhất SD : Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) XHD : Xƣơng hàm dƣới XHT : Xƣơng hàm trên : Giá trị trung bình MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sự tăng trƣởng của xƣơng hàm và phƣơng pháp xác định đỉnh tăng trƣởng xƣơng hàm.

Sự tăng trƣởng của xƣơng hàm trên. Sự tăng trƣởng của xƣơng hàm dƣới. Thời gian tăng trƣởng của xƣơng hàm. Phƣơng pháp xác định đỉnh tăng trƣởng của xƣơng hàm.

Khả năng tăng trƣởng của bệnh nhân sai khớp cắn loại II. Sai khớp cắn loại II và các phƣơng pháp điều trị. Phân loại sai khớp cắn loại II. Tần suất sai khớp cắn loại II.

Bệnh căn sai khớp cắn loại II. Các phƣơng pháp điều trị sai khớp cắn loại II. Khí cụ chức năng trong điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xƣơng hàm dƣới. Khái niệm về khí cụ chức năng.

Phân loại khí cụ chức năng. Hiệu quả của khí cụ chức năng trong điều chỉnh sai khớp cắn loại II do lùi xƣơng hàm dƣới. Khí cụ Forsus. 25 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Chọn cỡ mẫu. Các bƣớc tiến hành. Khám lâm sàng, cận lâm sàng.

Điều trị bệnh nhân. Kết thúc điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. Xử lý số liệu và hạn chế sai số.

Đạo đức trong nghiên cứu. 58 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, Xquang các bệnh nhân sai khớp cắn loại II lùi xƣơng hàm dƣới. Tỷ lệ giới.

Tuổi của nhóm bệnh nhân điều trị. Đặc điểm khớp cắn trƣớc điều trị theo chỉ số PAR. Đặc điểm Xquang bệnh nhân trƣớc điều trị. Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xƣơng hàm dƣới bằng khí cụ Forsus.

Thời gian điều trị trung bình. Thời gian lắp khí cụ Forsus trung bình. Đánh giá sự khác biệt trƣớc và sau điều trị dựa trên phân tích mẫu thạch cao tính theo chỉ số PAR. Đánh giá sự khác biệt trƣớc và sau điều trị dựa trên phân tích phim sọ nghiêng.

Kết quả điều trị chung. 85 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, Xquang các bệnh nhân sai khớp cắn loại II lùi xƣơng hàm dƣới. Tỷ lệ giới trong nhóm bệnh nhân điều trị.

Tuổi của nhóm bệnh nhân điều trị. Đặc điểm khớp cắn trƣớc điều trị theo chỉ số PAR. Đặc điểm X quang. Hiệu quả điều trị bệnh nhân sai khớp cắn loại II lùi xƣơng hàm dƣới có sử dụng khí cụ Forsus.

Thời gian điều trị. Thời gian lắp khí cụ Forsus. Tỷ lệ gãy của khí cụ Forsus. Đánh giá sự khác biệt trƣớc và sau điều trị dựa trên phân tích mẫu thạch cao tính theo chỉ số PAR.

Sự khác biệt trƣớc và sau điều trị dựa trên phân tích phim sọ nghiêng. 116 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các thành phần của khớp cắn phân tích theo chỉ số PAR.2: Đánh giá vùng răng phía trƣớc hàm trên và hàm dƣới.3: Đánh giá khớp cắn phía sau hai bên.4: Đánh giá độ cắn chìa .5: Đánh giá độ cắn phủ .6: Cách tính điểm sự lệch đƣờng giữa.7: Các chỉ số đo góc sử dụng trong nghiên cứu .8: Các chỉ số đo khoảng cách sử dụng trong nghiên cứu .9: Các chỉ số đo khoảng cách khác sử dụng trong nghiên cứu .10: Phân loại khớp cắn theo phần trăm chỉ số PAR giảm sau điều trị .11: Phân loại kết quả điều trị trên phim sọ nghiêng.12: Đánh giá kết quả điều trị chung.1: Đặc điểm khớp cắn trƣớc điều trị theo chỉ số PAR.2: Tƣơng quan giữa các chỉ số PAR thành phần với PAR trƣớc điều trị .3: Các chỉ số đánh giá kích thƣớc và vị trí xƣơng hàm trên.4: Các chỉ số đánh giá kích thƣớc và vị trí xƣơng hàm dƣới .5: Các chỉ số đánh giá tƣơng quan xƣơng hàm theo chiều trƣớc sau.6: Các chỉ số đánh giá tƣơng quan xƣơng hàm theo chiều đứng dọc .7: Các chỉ số đánh giá về răng- xƣơng ổ răng .8: Các chỉ số đánh giá tƣơng quan mô mềm trƣớc điều trị .9: Tƣơng quan giữa điểm PAR trƣớc điều trị, điểm các thành phần khớp cắn trƣớc điều trị với thời gian điều trị .10: Tƣơng quan giữa chỉ số PAR trƣớc điều trị, các thành phần chỉ số PAR, thời gian điều trị với thời gian lắp Forsus.11: Sự thay đổi chỉ số PAR trƣớc và sau điều trị. Tƣơng quan giữa điểm PAR sau điều trị, mức độ thay đổi chỉ số PAR với điểm PAR trƣớc điều trị .13: Tƣơng quan giữa phần trăm thay đổi các thành phần chỉ số PAR sau điều trị với phần trăm thay đổi của chỉ số PAR.14: Thay đổi vị trí và kích thƣớc xƣơng hàm trên .15: Thay đổi vị trí và kích thƣớc xƣơng hàm dƣới .16: Thay đổi tƣơng quan xƣơng hàm theo chiều trƣớc-sau .17: Thay đổi tƣơng quan xƣơng hàm theo chiều đứng.18: Thay đổi tƣơng quan răng-xƣơng ổ răng.19: Thay đổi tƣơng quan mô mềm .20: Tƣơng quan sự thay đổi mô cứng và mô mềm sau điều trị .21: Kết quả điều trị chung .1: So sánh thời gian điều trị Forsus với một số tác giả khác. 94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới .2: Tuổi điều trị trung bình .3: Phân loại mức độ lệch lạc khớp cắn theo PAR trƣớc điều trị .4: Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa tổng điểm PAR với độ cắn chìa trƣớc điều trị.

Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa thời gian lắp Forsus với tổng điểm PAR trƣớc điều trị.6: Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa thời gian lắp Forsus với độ cắn chìa của răng trƣớc điều trị.7: Sự thay đổi các thành phần chỉ số PAR trƣớc và sau điều trị .8: Phân loại khớp cắn sau điều trị theo mức độ thay đổi chỉ số PAR73 Biểu đồ 3. Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa tổng điểm PAR trƣớc điều trị với tổng điểm PAR sau điều trị. Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa tổng điểm PAR trƣớc điều trị với phần trăm thay đổi của chỉ số PAR .11: Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa phần trăm thay đổi của chỉ số PAR với phần trăm thay đổi độ cắn chìa.12: Đồ thị biểu diễn mối tƣơng quan giữa phần trăm thay đổi của chỉ số PAR với phần trăm thay đổi độ lệch đƣờng giữa. 77 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Một số đƣờng khớp của xƣơng hàm trên .2: Hoạt động bồi (+) và tiêu xƣơng bề mặt (-) của phức hợp mũi- hàm trên .3: Sự tăng sản xƣơng hàm dƣới .4: Quá trình bồi- đắp của xƣơng hàm dƣới .5: Hƣớng tăng trƣởng của phức hợp hàm trên .6: Các giai đoạn của đốt sống cổ từ CS1 đến CS6 .7: Khớp cắn loại II do răng .8: Các hình thái khớp cắn loại II do nguyên nhân xƣơng hàm .9: Góc ANB trên phim sọ nghiêng .10: Chỉ số Wits trên phim sọ nghiêng.11: Các kiểu tăng trƣởng xƣơng hàm .12: Khí cụ chức năng tháo lắp: Activator, Twin block, Frankel .13: Khí cụ chức năng cố định: MARA, Herbst .14: Khí cụ Forsus .15: Hộp khí cụ Forsus .16: Tác động của khí cụ Forsus lên xƣơng hàm và răng .2: Thƣớc đo chỉ số PAR trên mẫu.3: Các điểm mốc trên xƣơng và mô mềm.4: Các mặt phẳng tham chiếu.6: Phân tích McCulloch và Mills .7: Gắn band và mắc cài .8: Buộc liên kết và bẻ đầu tận dây cung .9: Đo và lựa chọn thanh đẩy .10: Lắp phức hợp chốt-lò xo .11: Kẹp thanh đẩy vào dây cung.12: Kẹp nút chặn tăng lực lò xo .13: Hình ảnh Forsus trong miệng.14: Điều chỉnh chi tiết và hoàn thiện khớp cắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả khí cụ Forsus cố định điều trị sai khớp cắn loại II do lùi xương hàm dưới trong luận án tiến sĩ.

Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại II bằng khí cụ Forsus" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter