Chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản trước và sau phẫu thuật

Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản trước và sau phẫu thuật, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phục hồi chức năng.

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản

Đánh giá chất lượng cuộc sống (CLCS) bệnh nhân ung thư thanh quản là trọng tâm nghiên cứu quan trọng. Ung thư thanh quản ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều khía cạnh sinh hoạt hàng ngày. Bệnh nhân đối mặt với các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc điều trị mang lại cơ hội sống nhưng cũng gây ra nhiều di chứng. Các di chứng này tác động tiêu cực đến khả năng giao tiếp, ăn uống và sinh hoạt xã hội. Sự hiểu biết về CLCS giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này cũng hỗ trợ phát triển các chương trình chăm sóc toàn diện. CLCS là một chỉ số phức hợp, bao gồm nhiều yếu tố. Chúng bao gồm sức khỏe thể chất, tâm lý, mức độ độc lập, quan hệ xã hội và môi trường sống. Đối với bệnh nhân ung thư, CLCS thường suy giảm đáng kể. Mục tiêu của việc đánh giá là định lượng mức độ suy giảm này. Đồng thời, xác định các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh trong suốt hành trình điều trị và phục hồi. Bệnh nhân ung thư thanh quản đặc biệt chịu ảnh hưởng lớn. Khối u và quá trình điều trị thường tác động trực tiếp đến chức năng nói, nuốt và hô hấp. Đây là các chức năng cơ bản của cuộc sống. Các can thiệp y tế tiên tiến không chỉ hướng đến kéo dài tuổi thọ. Chúng còn tập trung nâng cao chất lượng sống còn lại cho bệnh nhân. Hiểu rõ thực trạng CLCS giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Các quyết định này phải cân bằng giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và gia đình cũng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp bệnh nhân vượt qua khó khăn, duy trì tinh thần lạc quan.

1.1. Khái niệm chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe

Chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe (HRQOL) là thước đo đa chiều. HRQOL phản ánh tác động của bệnh tật và điều trị lên cuộc sống cá nhân. Khái niệm này bao gồm các khía cạnh thể chất, tâm lý và xã hội. Sức khỏe thể chất bao gồm các triệu chứng bệnh, khả năng vận động, mức độ đau đớn. Các vấn đề như khó thở, khó nuốt ung thư thanh quản, rối loạn giọng nói sau điều trị ung thư thanh quản ảnh hưởng trực tiếp. Sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư chịu tác động nặng nề. Bệnh nhân thường trải qua trầm cảm ung thư, lo âu ung thư. Họ phải đối mặt với sự thay đổi hình ảnh bản thân và nỗi sợ hãi tái phát. Khía cạnh xã hội liên quan đến khả năng giao tiếp, duy trì các mối quan hệ. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong công việc, sinh hoạt hàng ngày. HRQOL không chỉ đo lường sự sống sót. Nó còn đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân với cuộc sống. Nó được xem xét trong bối cảnh tình trạng sức khỏe cụ thể. Việc đánh giá HRQOL cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bổ sung cho các chỉ số lâm sàng truyền thống. HRQOL giúp hiểu rõ hơn gánh nặng bệnh tật. Đồng thời, nó giúp đánh giá hiệu quả thực sự của các can thiệp. Bệnh nhân ung thư thanh quản cần được quan tâm đặc biệt. Các thay đổi về giọng nói, ngoại hình hoặc khả năng nuốt có thể gây cô lập xã hội. Việc phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý là cực kỳ quan trọng. HRQOL giúp định hướng các chương trình hỗ trợ này. Mục tiêu là giúp bệnh nhân thích nghi và cải thiện cuộc sống. Đây là một chỉ số mang tính chủ quan. Nó phản ánh cảm nhận cá nhân của người bệnh. Việc đánh giá khách quan dựa trên các công cụ chuẩn hóa. Sự cân bằng giữa hy vọng và thực tế cũng cần được xem xét. Bệnh nhân có thể có kỳ vọng khác nhau về chất lượng cuộc sống.

1.2. Các công cụ đo lường CLCS ung thư thanh quản

Việc đánh giá CLCS bệnh nhân ung thư thanh quản đòi hỏi các công cụ chuyên biệt. Các công cụ này phải đảm bảo tính khách quan và khoa học. Bộ câu hỏi EORTC-C30 (European Organisation for Research and Treatment of Cancer Quality of Life Questionnaire Core 30) là công cụ tổng quát. EORTC-C30 đánh giá các khía cạnh chung về chức năng. Bao gồm chức năng thể chất, vai trò, cảm xúc, nhận thức và xã hội. Nó cũng đo lường các triệu chứng như mệt mỏi, buồn nôn, đau đớn, mất ngủ. Bộ câu hỏi này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư. Bên cạnh EORTC-C30, bộ câu hỏi EORTC-H&N35 là module bổ sung. EORTC-H&N35 được thiết kế riêng cho bệnh nhân ung thư vùng đầu cổ. Ung thư thanh quản là một loại ung thư vùng đầu cổ. EORTC-H&N35 tập trung vào các triệu chứng đặc thù. Các triệu chứng bao gồm khó nuốt ung thư thanh quản, rối loạn giọng nói sau điều trị ung thư thanh quản. Nó cũng đánh giá các vấn đề như khô miệng, đau, ăn uống và giao tiếp xã hội. Bộ câu hỏi EORTC-H&N35 còn xem xét các vấn đề về hình ảnh cơ thể và các giác quan. Các công cụ này cho phép định lượng mức độ ảnh hưởng của bệnh và điều trị. Chúng giúp so sánh CLCS giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Đồng thời, theo dõi sự thay đổi CLCS theo thời gian. Ngoài EORTC, một số công cụ khác cũng được sử dụng. Ví dụ như FACIT (Functional Assessment of Chronic Illness Therapy). Các công cụ này thường bao gồm các thang đo Likert. Bệnh nhân tự đánh giá mức độ trải nghiệm các triệu chứng hoặc chức năng. Kết quả được chuyển đổi thành điểm số. Điểm số cao thường biểu thị CLCS tốt hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn công cụ phải phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Phải đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của phiên bản dịch. Việc sử dụng các công cụ chuẩn hóa giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau. Điều này đóng góp vào kho tàng tri thức về chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư.

II. Điều trị ung thư thanh quản ảnh hưởng đến CLCS ra sao

Điều trị ung thư thanh quản là quá trình phức tạp. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u, kéo dài sự sống. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị cũng gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản. Phẫu thuật ung thư thanh quản, xạ trị ung thư thanh quản và hóa trị ung thư thanh quản là ba trụ cột chính. Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. Chúng tác động khác nhau đến các chức năng sinh hoạt. Bệnh nhân ung thư thanh quản giai đoạn khác nhau có thể nhận phác đồ điều trị khác nhau. Giai đoạn sớm có thể chỉ cần phẫu thuật bảo tồn. Giai đoạn muộn thường cần kết hợp nhiều phương pháp. Các biến chứng có thể xuất hiện ngay sau điều trị hoặc kéo dài. Chúng bao gồm khó thở, khó nuốt, rối loạn giọng nói và mất khả năng giao tiếp. Những thay đổi này có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Đồng thời gây cô lập xã hội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư. Việc dự đoán và quản lý các tác dụng phụ là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa CLCS cho bệnh nhân. Kế hoạch điều trị cần được thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Cần cân nhắc giữa hiệu quả chữa bệnh và chất lượng sống sau này. Sự hỗ trợ đa chuyên khoa là cần thiết. Bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ xạ trị, bác sĩ hóa trị, chuyên gia dinh dưỡng và chuyên gia tâm lý. Các chương trình phục hồi chức năng cũng đóng vai trò then chốt. Đặc biệt là phục hồi giọng nói và chức năng nuốt. Mục tiêu là giúp bệnh nhân tái hòa nhập cuộc sống bình thường nhất có thể. Cần lưu ý rằng mỗi bệnh nhân có phản ứng khác nhau với điều trị. Mức độ ảnh hưởng đến CLCS cũng khác nhau. Sự đồng cảm và hỗ trợ cá nhân hóa là chìa khóa để nâng cao chất lượng sống.

2.1. Phẫu thuật ung thư thanh quản Tác động và hậu quả

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ung thư thanh quản. Các loại phẫu thuật bao gồm cắt thanh quản bán phần và cắt thanh quản toàn phần. Phẫu thuật ung thư thanh quản có thể loại bỏ khối u hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng để lại nhiều di chứng. Cắt thanh quản bán phần giúp bảo tồn một phần chức năng. Bệnh nhân có thể vẫn giữ được giọng nói ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, chất lượng giọng nói thường bị ảnh hưởng. Giọng nói có thể khàn, yếu hoặc thay đổi âm sắc. Khó nuốt ung thư thanh quản cũng là biến chứng thường gặp. Đặc biệt là sau các phẫu thuật lớn. Bệnh nhân có thể phải ăn qua ống thông. Cắt thanh quản toàn phần là phẫu thuật triệt để. Nó loại bỏ hoàn toàn thanh quản. Bệnh nhân sẽ mất khả năng nói bằng dây thanh âm tự nhiên. Họ cần học các phương pháp nói thay thế. Ví dụ như nói thực quản, sử dụng máy nói hoặc van nối khí quản – thực quản. Việc mất giọng nói là cú sốc lớn. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và khả năng giao tiếp. Bệnh nhân cũng có thể phải thở qua lỗ mở khí quản vĩnh viễn (khí quảnotomy). Điều này gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Các biến chứng khác bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, sẹo xấu. Phẫu thuật cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư suy giảm đáng kể. Tỷ lệ trầm cảm ung thư và lo âu ung thư tăng cao. Bệnh nhân cần sự hỗ trợ toàn diện. Bao gồm phục hồi chức năng giọng nói, tư vấn tâm lý và hỗ trợ từ gia đình. Phẫu thuật vi phẫu qua đường miệng bằng laser (TLM) là lựa chọn cho ung thư thanh quản giai đoạn sớm. Phương pháp này ít xâm lấn hơn. Nó giúp bảo tồn chức năng tốt hơn. Tuy nhiên, hiệu quả và CLCS sau TLM cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng.

2.2. Xạ trị và hóa trị ung thư thanh quản Biến chứng dài hạn

Ngoài phẫu thuật, xạ trị ung thư thanh quản và hóa trị ung thư thanh quản là các phương pháp quan trọng. Chúng thường được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp. Đặc biệt là cho ung thư thanh quản giai đoạn muộn. Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó có thể được dùng trước hoặc sau phẫu thuật. Xạ trị cũng có thể là lựa chọn chính cho một số trường hợp. Tuy nhiên, xạ trị gây ra nhiều tác dụng phụ. Chúng bao gồm khô miệng kéo dài, khó nuốt ung thư thanh quản, viêm niêm mạc họng. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau rát, mất vị giác. Về lâu dài, xạ trị có thể làm xơ cứng các mô mềm. Điều này ảnh hưởng đến chức năng nuốt và giọng nói. Rối loạn giọng nói sau điều trị ung thư thanh quản cũng là biến chứng phổ biến. Giọng nói trở nên khàn, yếu hoặc mất hẳn. Xạ trị có thể gây mệt mỏi toàn thân. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư. Nhiều bệnh nhân phải đối mặt với trầm cảm ung thư và lo âu ung thư. Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị thường được kết hợp với xạ trị hoặc phẫu thuật. Nó có thể giúp thu nhỏ khối u trước phẫu thuật. Hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Hóa trị cũng gây ra nhiều tác dụng phụ. Bao gồm buồn nôn, nôn, rụng tóc, mệt mỏi, suy giảm hệ miễn dịch. Các biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến CLCS. Chúng làm giảm khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Bệnh nhân có thể cảm thấy kiệt sức, chán ăn. Điều này dẫn đến suy dinh dưỡng. Cả xạ trị và hóa trị đều đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Cần có các biện pháp hỗ trợ để giảm nhẹ tác dụng phụ. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị. Đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống ở mức chấp nhận được.

III. Phương pháp nghiên cứu chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản đòi hỏi phương pháp khoa học. Luận án này áp dụng thiết kế nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu là đánh giá khách quan và định lượng sự thay đổi của CLCS. Đặc biệt là trước và sau phẫu thuật. Việc lựa chọn đối tượng và phương pháp nghiên cứu là chìa khóa. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này tập trung vào bệnh nhân ung thư thanh quản. Các bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tại một cơ sở y tế. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Sử dụng các bộ câu hỏi đã được chuẩn hóa. Các bước phân tích dữ liệu cũng tuân thủ nguyên tắc thống kê. Điều này giúp rút ra kết luận có ý nghĩa. Nghiên cứu cũng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Bảo vệ quyền lợi và thông tin cá nhân của bệnh nhân. Sự minh bạch trong phương pháp luận rất quan trọng. Nó giúp tái tạo nghiên cứu và kiểm chứng kết quả. Các chỉ số đánh giá CLCS được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng phản ánh đúng các khía cạnh ảnh hưởng. Đồng thời, cho phép so sánh với các nghiên cứu khác. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng tin cậy. Bằng chứng này hỗ trợ cải thiện chăm sóc bệnh nhân ung thư thanh quản. Phương pháp nghiên cứu cần đảm bảo tính đại diện của mẫu. Nó cũng cần tính đến các yếu tố gây nhiễu. Ví dụ như tuổi, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị bổ trợ. Việc xử lý thống kê phức tạp giúp kiểm soát các yếu tố này. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác hơn về mối liên hệ giữa điều trị và CLCS. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là cơ sở để phát triển các can thiệp hỗ trợ hiệu quả hơn.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Thiết kế nghiên cứu là yếu tố then chốt. Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu tiến cứu, mô tả. Nó có sự đối chiếu trước và sau can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư thanh quản. Các bệnh nhân này được chẩn đoán xác định bằng giải phẫu bệnh. Họ được điều trị phẫu thuật tại một bệnh viện lớn. Tiêu chí chọn bệnh nhân bao gồm: đồng ý tham gia nghiên cứu, đủ năng lực trả lời câu hỏi. Bệnh nhân không có các bệnh lý tâm thần hoặc ung thư thứ phát. Các đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân được ghi nhận. Bao gồm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp. Đặc biệt là phân giai đoạn TNM (Tumor, Node, Metastasis) của bệnh. Phân giai đoạn TNM giúp đánh giá mức độ lan rộng của ung thư thanh quản giai đoạn khác nhau. Việc này ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị. Các bệnh nhân được chia thành các nhóm phụ. Ví dụ nhóm cắt thanh quản bán phần và nhóm cắt thanh quản toàn phần. Điều này giúp so sánh tác động của các loại phẫu thuật. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện hoặc toàn bộ. Số lượng bệnh nhân đủ lớn giúp tăng tính đại diện. Nghiên cứu cũng ghi nhận các phương pháp điều trị bổ trợ. Ví dụ như xạ trị ung thư thanh quản. Điều này giúp đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến CLCS. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện theo từng mốc thời gian. Cụ thể là trước phẫu thuật và sau phẫu thuật một khoảng thời gian nhất định. Thiết kế này cho phép đánh giá sự biến đổi CLCS. Nó loại trừ được một phần các yếu tố ngoại sinh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí giúp đảm bảo tính hợp lệ. Nó cũng đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu thu thập được.

3.2. Thu thập dữ liệu và phân tích kết quả CLCS

Quá trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Các bệnh nhân được phỏng vấn trực tiếp. Họ tự điền vào các bộ câu hỏi CLCS đã được Việt hóa. Bộ câu hỏi EORTC-C30 (phiên bản 3.0) và EORTC-H&N35 được sử dụng. Các bộ câu hỏi này đã được kiểm định về độ tin cậy và giá trị tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập tại hai thời điểm. Thời điểm thứ nhất là trước khi bệnh nhân phẫu thuật. Thời điểm thứ hai là sau phẫu thuật khoảng vài tháng. Điều này cho phép so sánh và đánh giá sự thay đổi. Các thông tin lâm sàng cũng được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Bao gồm loại phẫu thuật ung thư thanh quản, có xạ trị bổ trợ hay không. Dữ liệu sau đó được nhập vào phần mềm thống kê. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả. Các tham số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần số được tính toán. Thống kê suy luận được sử dụng để so sánh các nhóm. Kiểm định t-test cặp đôi được dùng để so sánh CLCS trước và sau phẫu thuật. Kiểm định t-test độc lập hoặc ANOVA được dùng để so sánh giữa các nhóm. Ví dụ nhóm cắt thanh quản bán phần và nhóm cắt thanh quản toàn phần. Phân tích hồi quy có thể được thực hiện. Nó nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến CLCS. Mức ý nghĩa thống kê p < 0.05 thường được chọn. Điều này chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa. Kết quả được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ. Nó giúp người đọc dễ hình dung. Việc phân tích kỹ lưỡng đảm bảo độ chính xác của kết luận. Nó giúp xác định những khía cạnh nào của CLCS bị ảnh hưởng nhiều nhất. Đồng thời, chỉ ra những yếu tố nào có vai trò quan trọng trong việc cải thiện. Toàn bộ quá trình tuân thủ đạo đức nghiên cứu. Thông tin cá nhân bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối. Dữ liệu được xử lý ẩn danh.

IV. Thay đổi CLCS sau phẫu thuật ung thư thanh quản

Phẫu thuật ung thư thanh quản mang lại những thay đổi đáng kể cho chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản. Các thay đổi này phức tạp. Chúng bao gồm cả cải thiện và suy giảm. Mức độ thay đổi phụ thuộc vào loại phẫu thuật và giai đoạn bệnh. Ngay sau phẫu thuật, bệnh nhân thường trải qua giai đoạn khó khăn. Đau đớn, mệt mỏi và các biến chứng cấp tính thường xuất hiện. Tuy nhiên, sau một thời gian hồi phục, CLCS có thể cải thiện ở một số khía cạnh. Đặc biệt là khi khối u đã được loại bỏ. Điều này giúp giảm bớt nỗi lo về bệnh tật. Các nghiên cứu chỉ ra rằng CLCS tổng thể có xu hướng giảm ngay sau phẫu thuật. Nhưng có thể phục hồi dần theo thời gian. Mức độ phục hồi không đồng đều giữa các nhóm chức năng. Các chức năng như nuốt và giọng nói thường bị ảnh hưởng kéo dài. Bệnh nhân ung thư thanh quản giai đoạn sớm được phẫu thuật bảo tồn có CLCS tốt hơn. So với bệnh nhân phải cắt bỏ toàn bộ thanh quản. Phẫu thuật là một biện pháp triệt để để kiểm soát bệnh. Nhưng nó cũng là nguyên nhân chính gây ra các tác động tiêu cực đến đời sống. Việc hiểu rõ những thay đổi này là cần thiết. Nó giúp bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn thực tế hơn. Đồng thời, chuẩn bị tâm lý và có kế hoạch phục hồi phù hợp. Sự hỗ trợ liên tục là rất quan trọng. Nó giúp bệnh nhân thích nghi với cuộc sống mới. Đặc biệt là những người có thay đổi vĩnh viễn về chức năng. Việc theo dõi CLCS định kỳ sau phẫu thuật cũng được khuyến nghị. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Từ đó, can thiệp kịp thời để nâng cao chất lượng sống.

4.1. Cải thiện và suy giảm chất lượng cuộc sống tổng thể

Chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân ung thư thanh quản thường có xu hướng thay đổi. Sau phẫu thuật, điểm số CLCS tổng thể thường giảm. Điều này phản ánh gánh nặng của phẫu thuật và quá trình hồi phục. Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, đau đớn, khó chịu. Tuy nhiên, việc loại bỏ khối u thành công mang lại sự nhẹ nhõm về tâm lý. Nỗi lo về sự tiến triển của bệnh giảm bớt. Điều này có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư. Về lâu dài, một số bệnh nhân có thể đạt được sự cải thiện CLCS. Đặc biệt là những người được phẫu thuật bảo tồn. Hoặc những người có khả năng thích nghi tốt. Ví dụ, nhóm bệnh nhân cắt thanh quản bán phần thường có CLCS tốt hơn. So với nhóm cắt thanh quản toàn phần. Điều này do họ vẫn giữ được một phần chức năng. Sự suy giảm CLCS rõ rệt nhất thường liên quan đến các chức năng cụ thể. Bao gồm khả năng nói và nuốt. Các chức năng này ảnh hưởng sâu sắc đến sinh hoạt hàng ngày. Ngược lại, các chức năng thể chất chung có thể phục hồi tốt hơn. Ví dụ, khả năng tự chăm sóc, vận động. Tuy nhiên, việc xuất hiện trầm cảm ung thư và lo âu ung thư vẫn là một thách thức lớn. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị bổ trợ (xạ trị ung thư thanh quản, hóa trị ung thư thanh quản) cũng ảnh hưởng. Chúng làm phức tạp thêm bức tranh về CLCS. Các bệnh nhân ung thư thanh quản giai đoạn muộn có tiên lượng xấu hơn. Đồng thời, CLCS cũng bị ảnh hưởng nặng nề hơn. Cần có các chương trình hỗ trợ cá nhân hóa. Chúng cần giúp bệnh nhân đối phó với cả khía cạnh thể chất và tâm lý. Việc đánh giá định kỳ giúp xác định các vấn đề cụ thể. Từ đó, đưa ra can thiệp kịp thời. Mục tiêu là giúp bệnh nhân đạt được chất lượng sống tốt nhất có thể.

4.2. Ảnh hưởng đến chức năng nói nuốt và sinh hoạt xã hội

Phẫu thuật ung thư thanh quản gây ảnh hưởng lớn đến các chức năng thiết yếu. Chức năng nói và nuốt là hai khía cạnh bị tác động mạnh mẽ nhất. Sau phẫu thuật, nhiều bệnh nhân gặp rối loạn giọng nói sau điều trị ung thư thanh quản. Giọng nói có thể bị mất hoàn toàn (sau cắt thanh quản toàn phần). Hoặc trở nên khàn, yếu, khó nghe (sau cắt thanh quản bán phần). Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp. Nó gây khó khăn trong công việc và các mối quan hệ xã hội. Khó nuốt ung thư thanh quản là một biến chứng phổ biến khác. Bệnh nhân có thể phải thay đổi chế độ ăn. Họ cần ăn thức ăn lỏng, mềm. Hoặc thậm chí phải nuôi ăn qua ống thông. Vấn đề này không chỉ gây suy dinh dưỡng. Nó còn ảnh hưởng đến niềm vui ăn uống. Từ đó, làm giảm chất lượng cuộc sống đáng kể. Các vấn đề về giọng nói và nuốt cũng tác động đến sinh hoạt xã hội. Bệnh nhân có thể cảm thấy tự ti, ngại giao tiếp. Họ tránh các hoạt động xã hội. Điều này dẫn đến cô lập và cảm giác cô đơn. Sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư suy giảm. Tỷ lệ trầm cảm ung thư và lo âu ung thư tăng cao. Bệnh nhân cảm thấy bị kỳ thị hoặc không được hiểu. Các hoạt động giải trí, sở thích cũng bị hạn chế. Ví dụ, ca hát hoặc tham gia các câu lạc bộ. Việc phục hồi chức năng là rất quan trọng. Bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi ngôn ngữ và tư vấn tâm lý. Các chương trình hỗ trợ này giúp bệnh nhân học cách giao tiếp mới. Ví dụ như nói thực quản, dùng máy nói. Hoặc cải thiện khả năng nuốt. Mục tiêu là giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội. Nâng cao sự tự tin và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè là yếu tố then chốt. Nó giúp bệnh nhân vượt qua những khó khăn này.

V. Hỗ trợ sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư thanh quản

Sức khỏe tinh thần là yếu tố cực kỳ quan trọng trong chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản. Bệnh nhân ung thư phải đối mặt với nhiều thách thức. Chúng không chỉ là những gánh nặng về thể chất mà còn là tâm lý. Chẩn đoán ung thư, quá trình điều trị và các di chứng đều có thể gây ra suy sụp tinh thần. Đặc biệt là với ung thư thanh quản, việc mất đi giọng nói hoặc thay đổi ngoại hình là cú sốc lớn. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến hình ảnh bản thân và khả năng giao tiếp. Do đó, việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư là không thể thiếu. Nó cần được tích hợp vào mọi giai đoạn chăm sóc. Từ khi chẩn đoán đến khi điều trị và phục hồi. Sự hỗ trợ này bao gồm tư vấn tâm lý, nhóm hỗ trợ và liệu pháp tâm lý. Mục tiêu là giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Đồng thời, nâng cao khả năng thích nghi và duy trì hy vọng. Việc cải thiện sức khỏe tinh thần sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể. Nó giúp bệnh nhân có động lực hơn trong việc tuân thủ điều trị. Nó cũng giúp phục hồi chức năng và tái hòa nhập xã hội. Các chương trình hỗ trợ cần đa dạng. Chúng phải phù hợp với nhu cầu riêng của từng bệnh nhân. Một môi trường chăm sóc toàn diện bao gồm cả y tế và tâm lý xã hội. Nó sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình phục hồi. Sự tham gia của gia đình và người thân cũng rất quan trọng. Họ là nguồn động viên và hỗ trợ lớn. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư cũng cần được đẩy mạnh.

5.1. Sức khỏe tinh thần Vấn đề trầm cảm và lo âu

Bệnh nhân ung thư thanh quản có tỷ lệ trầm cảm ung thư và lo âu ung thư rất cao. Chẩn đoán ung thư là một sự kiện gây sốc. Nó thường kích hoạt nỗi sợ hãi về cái chết, đau đớn và sự tàn phế. Các triệu chứng của bệnh và tác dụng phụ của điều trị làm tăng gánh nặng này. Khó nuốt ung thư thanh quản, rối loạn giọng nói sau điều trị ung thư thanh quản ảnh hưởng đến các hoạt động cơ bản. Việc này có thể dẫn đến cảm giác bất lực, mất tự chủ. Sự thay đổi ngoại hình sau phẫu thuật cũng góp phần gây ra trầm cảm. Bệnh nhân có thể cảm thấy bị cô lập. Họ lo lắng về việc trở thành gánh nặng cho gia đình. Lo âu thường biểu hiện qua sự căng thẳng, mất ngủ, khó tập trung. Trầm cảm biểu hiện qua buồn bã kéo dài, mất hứng thú, chán ăn. Cả hai tình trạng này đều ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Chúng có thể làm giảm tuân thủ điều trị. Đồng thời, làm suy yếu hệ miễn dịch. Bệnh nhân có thể khó tham gia vào các hoạt động phục hồi chức năng. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu trầm cảm và lo âu rất quan trọng. Các sàng lọc định kỳ nên được thực hiện. Sau đó, có các can thiệp kịp thời. Các phương pháp can thiệp bao gồm tư vấn tâm lý cá nhân, liệu pháp hành vi nhận thức (CBT). Hoặc có thể dùng thuốc nếu cần. Nhóm hỗ trợ cũng là một lựa chọn hiệu quả. Bệnh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm sự đồng cảm. Họ cảm thấy không đơn độc trong cuộc chiến của mình. Việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần là cần thiết. Cả đối với bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế.

5.2. Giải pháp cải thiện CLCS toàn diện cho bệnh nhân

Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Giải pháp không chỉ tập trung vào điều trị y tế. Nó còn phải bao gồm hỗ trợ tâm lý, xã hội và phục hồi chức năng. Về mặt y tế, cần có các phác đồ điều trị cá nhân hóa. Các phác đồ này phải cân bằng giữa hiệu quả kiểm soát bệnh và tác dụng phụ. Sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật ung thư thanh quản ít xâm lấn hơn khi có thể. Ví dụ như vi phẫu bằng laser cho ung thư thanh quản giai đoạn sớm. Hoặc xạ trị ung thư thanh quản với kỹ thuật hiện đại giảm thiểu tổn thương. Các chương trình phục hồi chức năng là thiết yếu. Chúng bao gồm phục hồi giọng nói và chức năng nuốt. Bệnh nhân cần được hướng dẫn các bài tập phù hợp. Các chuyên gia âm ngữ trị liệu đóng vai trò quan trọng. Họ giúp bệnh nhân học lại cách nói hoặc sử dụng thiết bị hỗ trợ. Chuyên gia dinh dưỡng hỗ trợ giải quyết vấn đề khó nuốt ung thư thanh quản. Từ đó, đảm bảo đủ dinh dưỡng. Về hỗ trợ tâm lý xã hội, cần cung cấp dịch vụ tư vấn thường xuyên. Các nhóm hỗ trợ bệnh nhân giúp họ chia sẻ và học hỏi kinh nghiệm. Nâng cao sức khỏe tinh thần bệnh nhân ung thư là mục tiêu ưu tiên. Giúp họ đối phó với trầm cảm ung thư và lo âu ung thư. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh và quá trình phục hồi. Điều này giúp họ chủ động hơn trong việc chăm sóc. Môi trường bệnh viện và cộng đồng cần thân thiện, hỗ trợ. Giảm thiểu kỳ thị và tạo cơ hội cho bệnh nhân tái hòa nhập. Chính sách y tế cũng cần quan tâm đến các dịch vụ phục hồi và hỗ trợ tâm lý. Điều này giúp đảm bảo mọi bệnh nhân đều có cơ hội tiếp cận. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân ung thư thanh quản có một cuộc sống ý nghĩa. Ngay cả khi đối mặt với những thách thức lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư thanh quản trước và sau phẫu thuật luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THẾ ANH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA NGƯỜI BỆNH UNG THƯ THANH QUẢN TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THẾ ANH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA NGƯỜI BỆNH UNG THƯ THANH QUẢN TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT Chuyên ngành: Tai Mũi Họng Mã số: 62.55 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Tuấn Cảnh HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Thế Anh nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Tuấn Cảnh.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 18 tháng 3 năm 2019 Bùi Thế Anh MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1 TỔNG QUAN. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VỀ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN.GIẢI PHẪU THANH QUẢN ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THANH QUẢN.SINH LÝ THANH QUẢN .Chức năng bảo vệ đường hô hấp dưới.Chức năng điều hòa hoạt động hô hấp.PHÂN ĐỘ VÀ PHÂN GIAI ĐOẠN BỆNH UNG THƯ THANH QUẢN .ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THANH QUẢN .KHÁI NIỆM VỀ “CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG” VÀ “CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG LIÊN QUAN ĐẾN SỨC KHỎE”.CÁC CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN.CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN SAU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT .Biến đổi chất lượng cuộc sống sau vi phẫu thuật qua đường miệngcắt ung thư thanh quản sử dụng laser .Biến đổi chất lượng cuộc sống sau cắt thanh quản bán phần.Biến đổi chất lượng cuộc sống sau cắt thanh quản toàn phần.CÁC THÔNG TIN CẦN THIẾT VỀ CLCS DÀNH CHO BN UTTQ SAU ĐIỀU TRỊ. 32 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .CỠ MẪU NGHIÊN CỨU .PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU .THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.CÁC CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU .PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ.ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 45 Chương 3 KẾT QUẢ .ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU .Trình độ học vấn.Phân giai đoạn TNM .Phương pháp phẫu thuật lấy u và nạo vét hạch cổ.Xạ trị bổ trợ.CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN TRƯỚC ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT.BIẾN ĐỔI CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN SAU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT.Nhómcắt thanh quản bán phần .Nhóm cắt thanh quản toàn phần.ĐỐI CHIẾU CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT.

77 Chương 4 BÀN LUẬN .ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.Tuổi và giới.Trình độ học vấn.Phân bố nhóm nghề nghiệp.Phân bố TNM.Tỷ lệ thực hiện phẫu thuật nạo vét hạch cổ.Xạ trị hỗ trợ sau mổ.CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN TRƯỚC ĐIỀU TRỊ. BIẾN ĐỔI CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN SAU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT.Nhóm cắt thanh quản bán phần.Nhóm cắt thanh quản toàn phần.ĐỐI CHIẾU CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THANH QUẢN TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT. 115 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

117 PHỤ LỤC 1: Bệnh án mẫu PHỤ LỤC 2: Bộ câu hỏi EORTC-C30 (v3.0) phiên bản tiếng Việt PHỤ LỤC 3: Bộ câu hỏi EORTC-H&N35 phiên bản tiếng Việt PHỤ LỤC 4: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu. CHỮ VIẾT TẮT BN : bệnh nhân CHEP : Cắt thanh quản bán phần ngang trên nhẫn có tạo hình nhẫn - móng - thanh thiệt CLCS : chất lượng cuộc sống EORTC : European Organization for Research and Treatment of Cancer FACIT : Functional Assessment of Chronic Illnesses Therapy TLM : Vi phẫu thuật qua đường miệng có sử dụng laser TQBP : Thanh quản bán phần TQTP : Thanh quản toàn phần UTTQ : Ung thư thanh quản DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Một số nghiên cứu chính đánh giá CLCS BN UTTQ trong y văn .1: Mô tả nội dung và bố cục Bộ câu hỏi EORTC-C30 .2: Mô tả nội dung và bố cục Bộ câu hỏi EORTC-H&N35 .3: Các chỉ số để đánh giá CLCS .1: Đặc điểm về tuổi của nhóm BN nghiên cứu .2: Phân bố về giới trong nhóm BN nghiên cứu .3: Phân bố về trình độ học vấn của nhóm BN nghiên cứu .4: Phân bố về nghề nghiệp của nhóm BN nghiên cứu .5: Phân bố giai đoạn u tại chỗ (T) của nhóm BN nghiên cứu .6: Phân bố giai đoạn hạch cổ (N) của nhóm BN nghiên cứu .7: Phân bố kỹ thuật nạo hạch cổ của nhóm BN nghiên cứu.8: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-C30) trước phẫu thuật .9: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-H&N35) trước phẫu thuật .10: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-C30) nhóm LASER sau phẫu thuật .11: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-H&N35) nhóm LASER sau phẫu thuật .12: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-C30) nhóm TQBP sau phẫu thuật .13: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-H&N35) nhóm TQBP sau phẫu thuật .14: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-C30) nhóm TQTP sau phẫu thuật .15: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC-H&N35) nhóm TQTP sau phẫu thuật .16: Đối chiếu điểm CLCS chung và 5 khía cạnh chức năng nhóm LASER trước và sau phẫu thuật .17: Đối chiếu điểm CLCS (các khía cạnh triệu chứng) nhóm LASER trước và sau phẫu thuật .18: Đối chiếu điểm CLCS chung và 5 khía cạnh chức năng nhóm TQBP trước và sau phẫu thuật.19: Đối chiếu điểm CLCS (các khía cạnh triệu chứng) nhóm TQBP trước và sau phẫu thuật.20: Đối chiếu điểm CLCS chung và 5 khía cạnh chức năng nhóm TQTP trước và sau phẫu thuật .21: Đối chiếu điểm CLCS (các khía cạnh triệu chứng) nhóm TQTP trước và sau phẫu thuật .1: So sánh các chỉ số CLCS của nhóm laser với y văn thế giới .2: So sánh các chỉ số CLCS của nhóm TQBP với y văn thế giới .3: So sánh các chỉ số CLCS của nhóm TQTP với y văn thế giới. 100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố tuổi của BN theo nhóm nghiên cứu.2: Phân bố trình độ học vấn của BN theo nhóm nghiên cứu.3: Phân bố về nghề nghiệp của nhóm BN nghiên cứu .4: Biến đổi một số chỉ số triệu chứngchính của nhóm laser sau phẫu thuật .5: "CLCS chung" và 5 khía cạnh chức năng của nhóm laser .6: Biến đổi một số chỉ số triệu chứng chính của nhóm TQBP .7: "CLCS chung" và 5 khía cạnh chức năng của nhóm TQBP .8: Biến đổi một số chỉ số triệu chứng chính của nhóm TQTP .9: "CLCS chung" và 5 khía cạnh chức năng của nhóm TQTP. 70 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phân tầng thanh quản.2: Các khoang cạnh thanh môn và khoang trước thượng thiệt .3: Minh họa các kiểu phục hồi giọng nói sau cắt TQTP.

26 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khái niệm "chất lượng cuộc sống" (quality of life) trước kia thường chỉ được nhắc đến trong lĩnh vực triết học, văn học và xã hội học. Tuy nhiên khoảng ba thập kỉ trở lại đây, "chất lượng cuộc sống" được đề cập ngày càng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực y học, khái niệm này được cụ thể hóa thành "chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe" (health-related quality of life). Căn cứ vào định nghĩa "sức khỏe là trạng thái hoàn toàn thoải mái cả về mặt thể chất, tâm thần và xã hội", Tổ chức y tế thế giới đã định nghĩa "chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe" là những ảnh hưởng do một bệnh, tật hoặc một rối loạn sức khỏe của một cá nhân đến sự thoải mái và khả năng hưởng thụ cuộc sống của cá nhân đó[1],[2].

Theo định nghĩa này, kết quả điều trị bệnh không chỉ được xem xét dưới góc độ y khoa thuần túy mà còn dưới góc độ tâm lý, xã hội và kinh tế. Ngày nay, để đo lường kết quả điều trị người ta sử dụng khái niệm "kết cục" (outcome) trong đó chất lượng cuộc sống cũng là một kết cục của điều trị, đặc biệt là đối với nhóm bệnh ung thư vì các phương pháp điều trị ung thư mặc dù có thể loại bỏ khối u nhưng đều ít nhiều gây ảnh hưởng lên chất lượng cuộc sống (CLCS) của bệnh nhân (BN) trong thời gian sống thêm sau điều trị[3],[4]. Nghiên cứu về CLCS cung cấp cho BN những thông tin đầy đủ và toàn diện hơn về quá trình diễn tiến của bệnh cũng như tình trạng sức khỏe sau điều trị, qua đó giúp họ cân nhắc giữa các phương pháp điều trị khác nhau trước khi ra quyết định chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp cho bản thân mình, đồng thời giúp BN cải thiện khả năng thích nghi và hòa nhập với cuộc sống sau điều trị[5],[6]. Ung thư thanh quản (UTTQ) là bệnh lý khối u ác tính xuất phát từ các tế bào thuộc cấu trúc thanh quản.

Bệnh chiếm khoảng 1,1% tổng số các ung thư nói chung, là loại ung thư thường gặp ở vùng đầu mặt cổ[7]. Thống kê năm 2 2012 toàn thế giới có khoảng 157.000 người mắc và khoảng 83.400 người tử vong vì UTTQ[8]. Điều trị UTTQ kinh điển chủ yếu là phẫu thuật, còn xạ trị và hóa trị có thể được sử dụng hỗ trợ, bổ sung cho phẫu thuật[9],[10],11],[12]. Các tiến bộ về phương pháp điều trị giúp tăng tỷ lệ sống thêm cho BN, hiện nay tỷ lệ sống thêm toàn bộ sau 5 năm của UTTQ đạt khoảng 50 - 60%[9],[10].

Tuy nhiên sau phẫu thuật cấu trúc thanh quản của BN bị biến đổi ở nhiều mức độ khác nhau, từ đó chức năng của thanh quản cũng bị ảnh hưởng. Phẫu thuật UTTQ cũng có thể gây biến đổi vẻ bề ngoài của BN, từ đó gây ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ. Những biến đổi về cấu trúc giải phẫu, về chức năng cũng như về thẩm mỹ nêu trên có thể ảnh hưởng đến CLCS của BN UTTQ trong thời gian sống thêm sau điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản trước và sau phẫu thuật, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phục hồi chức năng.

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư thanh quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter