Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên l

Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th. Phân tích hiệu quả và biến chứng sau phẫu thuật.

Chuyên ngành

Ngoại thần kinh - Sọ não

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu tổng quan u não thất bên và vi phẫu thuật

U não thất bên là một loại khối u nội sọ hiếm gặp. Tần suất dao động từ 0,8-1,6% tổng số u não. U thường phát triển từ các vị trí khác nhau trong não thất bên. Hoặc u xâm lấn từ tổ chức não xung quanh vào. Các loại u phổ biến bao gồm u màng não, u tế bào thần kinh trung ương. U này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường phổ biến hơn ở trẻ em. U thường tiến triển chậm, không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Triệu chứng ban đầu có thể chỉ là nhức đầu thoáng qua tự khỏi. Dấu hiệu thần kinh khu trú thường xuất hiện muộn. U lớn gây chèn ép đường dẫn lưu dịch não tủy, dẫn đến tăng áp lực nội sọ. Việc phát hiện muộn thường yêu cầu phẫu thuật cấp cứu. Vi phẫu thuật là phương pháp điều trị chính được lựa chọn. Mục tiêu của vi phẫu thuật là loại bỏ khối u. Đồng thời hạn chế tối đa các biến chứng. Phục hồi chức năng thần kinh bình thường là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu lâm sàng vi phẫu thuật về u não thất bên đang tiếp tục phát triển.

1.1. Đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học

U não thất bên thường không gây ra triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Các triệu chứng thường xuất hiện khi khối u đã phát triển lớn. Các dấu hiệu phổ biến gồm nhức đầu liên tục, buồn nôn, và nôn mửa. Khối u gây tăng áp lực nội sọ do chèn ép đường dẫn lưu dịch não tủy. Bệnh nhân cũng có thể gặp các vấn đề như động kinh, rối loạn thị giác, hoặc yếu liệt. Tần suất của u não thất bên dao động từ 0,8% đến 1,6% trong tổng số u nội sọ. U có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở trẻ em. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng.

1.2. Thách thức trong điều trị vi phẫu thuật

U não thất bên nằm sâu bên trong các bán cầu đại não. Vị trí này có nhiều mạch máu nuôi dưỡng. U liên quan đến các vùng chức năng thần kinh quan trọng. Do đó, việc bóc tách và loại bỏ u rất phức tạp. Nguy cơ tổn thương thần kinh trong quá trình phẫu thuật là cao. Lấy u triệt để đòi hỏi kỹ năng cao và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Đây là một thách thức lớn đối với kỹ thuật vi phẫu tiên tiến. Các phương pháp nghiên cứu y học đang tìm kiếm giải pháp tối ưu. Việc cải thiện kết quả phẫu thuật đòi hỏi sự kết hợp nhiều yếu tố.

II.Chẩn đoán chính xác u não thất bên Tiến bộ hình ảnh

Chẩn đoán u não thất bên yêu cầu độ chính xác cao. Sự phát triển vượt bậc của chẩn đoán hình ảnh là yếu tố then chốt. Chụp cắt lớp vi tính (CT) cung cấp thông tin sơ bộ về khối u. Chụp mạch máu giúp đánh giá hệ thống mạch nuôi khối u. Đặc biệt, chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương tiện chủ yếu. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về vị trí, kích thước và hình thái u. MRI đánh giá mối liên quan của u với các cấu trúc não xung quanh. MRI cũng giúp phân biệt u với các tổn thương khác trong não thất. Chẩn đoán chính xác hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Điều này góp phần vào đánh giá hiệu quả điều trị sau này. Phương pháp nghiên cứu y học luôn cập nhật các kỹ thuật mới.

2.1. Vai trò của chụp cộng hưởng từ

MRI được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. MRI cho phép khảo sát khối u ở nhiều mặt phẳng khác nhau. MRI xác định rõ ràng giới hạn của khối u. MRI đánh giá mức độ xâm lấn của u vào các mô lân cận. Đặc biệt, các kỹ thuật MRI khuếch tán và tưới máu. Chúng giúp đánh giá bản chất mô học của u. Thông tin này rất quan trọng trước khi tiến hành phẫu thuật. Chẩn đoán chính xác từ MRI giúp phẫu thuật viên chuẩn bị tốt hơn.

2.2. Ứng dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác

Chụp CT sọ não vẫn có giá trị trong chẩn đoán ban đầu. CT giúp phát hiện các vôi hóa hoặc xuất huyết trong u. CT cũng đánh giá tình trạng xương sọ và các biến đổi do u. Chụp mạch máu não số hóa xóa nền (DSA) có thể được chỉ định. DSA giúp xác định nguồn cấp máu cho khối u. DSA hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật để giảm thiểu chảy máu. Các phương pháp này cùng góp phần vào chẩn đoán chính xác. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho quá trình điều trị vi phẫu.

III.Kỹ thuật vi phẫu tiên tiến Tối ưu điều trị u não

Vi phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ lực đối với u não thất bên. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u. Kỹ thuật này hạn chế tối đa các biến chứng sau phẫu thuật. Vi phẫu sử dụng kính hiển vi có độ phóng đại cao. Phẫu trường được quan sát một cách rõ ràng và chi tiết. Các cấu trúc thần kinh và mạch máu nhỏ được nhận diện chính xác. Điều này giúp bảo tồn tốt các chức năng thần kinh quan trọng. Sự phát triển của công nghệ hỗ trợ vi phẫu đã nâng cao hiệu quả đáng kể. Hệ thống định vị thần kinh là một ví dụ điển hình. Đây là yếu tố quan trọng trong việc đạt được kết quả phẫu thuật tốt. Kỹ thuật vi phẫu tiên tiến không ngừng được cải thiện. Các nghiên cứu lâm sàng vi phẫu thuật đã chứng minh điều này.

3.1. Kỹ thuật vi phẫu và mục tiêu điều trị

Phẫu thuật dưới kính vi phẫu là lựa chọn hàng đầu cho u não thất bên. Kính vi phẫu tăng cường khả năng quan sát chi tiết. Bác sĩ có thể bóc tách khối u một cách tinh vi và chính xác. Mục tiêu chính là lấy bỏ toàn bộ khối u. Giảm thiểu tối đa tổn thương mô não lành xung quanh. Giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật. Mục tiêu phụ là xác định đặc điểm mô bệnh học của u. Thông tin này hướng dẫn các bước điều trị bổ trợ tiếp theo. Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên kết quả này.

3.2. Công nghệ hỗ trợ và định vị thần kinh

Công nghệ tiên tiến hỗ trợ vi phẫu đóng vai trò quan trọng. Phẫu thuật nội soi kết hợp vi phẫu giúp nhìn rõ các góc khuất. Hệ thống định vị thần kinh (neuronavigation) tăng độ chính xác phẫu thuật. Hệ thống này cung cấp hình ảnh dẫn đường cho phẫu thuật viên. Nó giúp xác định vị trí chính xác của u và đường mổ tối ưu. Các công nghệ khác như dao gamma (Gamma knife), Cyber knife. Chúng cũng là lựa chọn điều trị bổ trợ cho một số trường hợp. Các công cụ này cải thiện đáng kể kết quả điều trị vi phẫu.

IV.Đánh giá hiệu quả điều trị vi phẫu Kết quả lâm sàng

Đánh giá hiệu quả điều trị vi phẫu là một bước quan trọng. Nó giúp xác định mức độ thành công của ca phẫu thuật. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ lấy bỏ khối u. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật cần được ghi nhận. Thời gian sống thêm và thời gian không bệnh của bệnh nhân. Đặc biệt, chất lượng cuộc sống bệnh nhân được quan tâm sâu sắc. Đánh giá chức năng thần kinh sau phẫu thuật là yếu tố thiết yếu. Việc phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả giúp cải thiện phương pháp điều trị. Các nghiên cứu lâm sàng vi phẫu thuật đã cung cấp nhiều dữ liệu. Thống kê lâm sàng là công cụ hữu ích cho việc này.

4.1. Mức độ lấy u và tỷ lệ biến chứng

Mức độ lấy u hoàn toàn là một tiêu chí đánh giá chính. Hình ảnh sau mổ, đặc biệt là MRI, xác nhận điều này. Tỷ lệ biến chứng sau vi phẫu cần được theo dõi sát. Biến chứng có thể bao gồm chảy máu nội sọ, nhiễm trùng. Rối loạn chức năng thần kinh khu trú cũng là một biến chứng quan trọng. Việc kiểm soát và giảm thiểu biến chứng góp phần vào đánh giá hiệu quả điều trị. Kết quả phẫu thuật tốt đòi hỏi tỷ lệ biến chứng thấp.

4.2. Đánh giá chức năng và chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Đánh giá chức năng sau phẫu thuật là một phần không thể thiếu. Khảo sát các thang điểm thần kinh tiêu chuẩn. Đánh giá khả năng phục hồi chức năng của bệnh nhân. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân là một yếu tố quan trọng trong đánh giá. Khảo sát bệnh nhân về các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Đánh giá sự hài lòng và khả năng hòa nhập xã hội sau điều trị. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống, không chỉ kéo dài tuổi thọ. Đánh giá chức năng sau phẫu thuật mang lại cái nhìn toàn diện.

V.Yếu tố ảnh hưởng và biến chứng sau vi phẫu thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của vi phẫu thuật. Vị trí, kích thước và bản chất mô bệnh học của khối u đóng vai trò quan trọng. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng là một yếu tố. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên ảnh hưởng đáng kể. Các biến chứng sau vi phẫu cần được dự phòng và quản lý. Biến chứng có thể là cấp tính, xảy ra ngay sau mổ. Hoặc là mạn tính, kéo dài sau thời gian dài. Việc theo dõi sát sao sau mổ là bắt buộc để phát hiện sớm. Phân tích các yếu tố này giúp cải thiện quy trình điều trị. Các nghiên cứu sâu hơn về yếu tố rủi ro đang được tiến hành. Thống kê lâm sàng giúp nhận diện các yếu tố này.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Kích thước và vị trí của u có ảnh hưởng lớn. U lớn và nằm ở vị trí sâu thường khó tiếp cận hơn. Bản chất mô bệnh học (lành tính hay ác tính) ảnh hưởng đến tiên lượng. Tuổi của bệnh nhân cũng là một yếu tố đáng quan tâm. Tình trạng bệnh nền và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân trước mổ. Kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật viên. Lựa chọn đường mổ tối ưu và phù hợp nhất. Tất cả các yếu tố này đều tác động đến kết quả phẫu thuật cuối cùng. Nghiên cứu lâm sàng vi phẫu thuật cần xem xét kỹ các yếu tố này.

5.2. Biến chứng thường gặp và quản lý sau mổ

Biến chứng sau vi phẫu có thể rất nghiêm trọng. Chảy máu não là một biến chứng cấp tính nguy hiểm. Nhiễm trùng vết mổ hoặc viêm màng não. Rò dịch não tủy cũng là một biến chứng tiềm tàng. Tổn thương thần kinh khu trú có thể gây yếu liệt hoặc rối loạn cảm giác. Rối loạn nhận thức, trí nhớ và hành vi cũng có thể xảy ra. Quản lý sau mổ bao gồm theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn. Điều trị hỗ trợ, phục hồi chức năng kịp thời. Phát hiện và xử lý sớm các biến chứng là cực kỳ quan trọng.

VI.Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và thống kê điều trị

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu y học khoa học. Mục tiêu là thu thập, phân tích dữ liệu lâm sàng một cách hệ thống. Thiết kế nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan và tin cậy. Dữ liệu được thu thập từ bệnh án chi tiết của bệnh nhân. Kết quả chẩn đoán hình ảnh trước và sau phẫu thuật. Thông tin về quá trình phẫu thuật và theo dõi sau mổ. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật được phân tích thống kê kỹ lưỡng. Điều này giúp đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả điều trị. Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên dữ liệu định lượng chính xác. Phương pháp nghiên cứu y học này đảm bảo tính toàn diện.

6.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo hướng tiền cứu hoặc hồi cứu. Một nhóm bệnh nhân cụ thể được tập hợp để nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống từ hồ sơ bệnh án. Các kết quả chẩn đoán hình ảnh trước và sau phẫu thuật. Thông tin chi tiết về quá trình phẫu thuật được ghi lại. Các biến chứng và kết quả tái khám được theo dõi. Các chỉ số chức năng thần kinh được ghi nhận tại nhiều thời điểm. Đây là nền tảng cho việc phân tích thống kê.

6.2. Phân tích thống kê và ý nghĩa lâm sàng

Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê bằng phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Phân tích mối liên quan giữa các yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân. Từ đó rút ra kết luận khoa học và khách quan. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Góp phần xây dựng phác đồ điều trị tốt hơn. Thống kê lâm sàng giúp định lượng các hiệu quả và rủi ro. Phương pháp nghiên cứu y học này cung cấp bằng chứng rõ ràng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỒNG PHẠM CƢỜNG NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U NÃO THẤT BÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỒNG PHẠM CƢỜNG NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U NÃO THẤT BÊN CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI THẦN KINH - SỌ NÃO MÃ SỐ: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. DƢƠNG CHẠM UYÊN 2. HÀ KIM TRUNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đồng Phạm Cƣờng, nghiên cứu sinh khóa 29, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại thần kinh - Sọ não, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Dƣơng Chạm Uyên và PGS.

Hà Kim Trung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày….năm 2017 Nghiên cứu sinh ĐỒNG PHẠM CƢỜNG 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U não thất bên là những khối u nằm ở các vị trí khác nhau của não thất bên nhƣ thùy trán, đỉnh, thái dƣơng, chẩm., hoặc u phát triển từ tổ chức não xung quanh mà có 2/3 khối u nằm trong não thất bên. U tƣơng đối hiếm gặp, với tần suất dao động từ 0,8-1,6% [1],[2]. Phần lớn u là lành tính hoặc có độ ác tính thấp, phát triển trực tiếp trong não thất bên hoặc từ bên ngoài xâm lấn vào [3],[4],[5]. Các loại hay gặp nhất trong u não thất bên là: u màng não, u tế bào thần kinh trung ƣơng, u màng não thất, u thần kinh đệm ít nhánh, u đám rối mạch mạc và u tế bào hình sao [2],[6],[7].

U não thất bên gặp ở mọi lứa tuổi nhƣng hay gặp hơn ở trẻ em. Về lâm sàng, u có nhiều đặc điểm khác với u ở các vị trí khác [8]. U thƣờng tiến triển chậm và không có triệu chứng đặc hiệu. Giai đoạn đầu, triệu chứng thƣờng chỉ là những đợt nhức đầu sau đó tự khỏi, không có dấu hiệu thần kinh khu trú, hoặc nếu có thì xuất hiện rất muộn khi u đã to và chèn ép vào đƣờng dẫn dịch não-tủy, gây tăng áp lực trong sọ [2],[6].

Vì vậy, u thƣờng đƣợc phát hiện muộn, đôi khi phải phẫu thuật cấp cứu [9],[10]. Với sự phát triển của các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh nhƣ chụp cắt lớp vi tính, chụp mạch máu và đặc biệt là chụp cộng hƣởng từ, việc chẩn đoán u não thất bên tƣơng đối dễ dàng và có độ chính xác cao,. Tuy nhiên, việc lấy u triệt để vẫn còn là một thách thức với phẫu thuật viên do não thất bên nằm sâu trong các bán cầu đại não, có nhiều mạch máu nuôi dƣỡng và liên quan đến các vùng chức năng thần kinh quan trọng, gây khó khăn hơn cho việc lấy bỏ u so với các vị trí khác [13],[14]. Vi phẫu thuật là phƣơng pháp điều trị đƣợc lựa chọn với mục đích là lấy bỏ khối u, hạn chế biến chứng, phục hồi chức năng thần kinh bình thƣờng, đồng thời xác định đặc điểm mô bệnh học của u.

Dƣới kính vi phẫu, các cấu trúc thần kinh và mạch máu đƣợc 2 thấy rõ ràng và chính xác hơn, việc bóc tách và bảo tồn chúng sẽ tốt hơn, nhờ đó mà kết quả phẫu thuật cũng đƣợc cải thiện hơn [15],[16]. Từ trƣớc đến nay, việc chẩn đoán và điều trị u não thất bên luôn là vấn đề thời sự thu hút sự quan tâm của các chuyên gia phẫu thuật thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, ung thƣ,…Các nghiên cứu về thời điểm mổ, chọn đƣờng mổ tối ƣu để lấy toàn bộ u, hạn chế biến chứng, cải thiện và kéo dài thời gian sống sau phẫu thuật,… đã và đang đƣợc tiến hành và đề cập nhiều trong các hội nghị khoa học về phẫu thuật thần kinh trên thế giới [6],[8],[10],[16], [17],[18]. Ở Việt Nam, trong vòng mƣời năm trở lại đây, nhờ có sự phát triển và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nhƣ phẫu thuật nội soi, phẫu thuật dƣới kính vi phẫu, kính vi phẫu có sự trợ giúp của nội soi, phẫu thuật có hệ thống định vị thần kinh, dao gamma (Gamma knife, Ciber knife),… việc điều trị phẫu thuật các khối u nằm trong não thất bên đã trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Song việc nghiên cứu một cách hệ thống về lâm sàng, chẩn đoán và điều trị u não thất bên vẫn chƣa đƣợc đề cập nhiều ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, vẫn còn nhiều quan điểm chƣa thống nhất về phƣơng pháp điều trị nhƣ: chỉ sinh thiết và xạ trị, phẫu thuật lấy u kết hợp xạ trị, hay hóa liệu pháp chọn lọc. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu nhằm các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh u não thất bên. Đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u não thất bên.

Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U NÃO THẤT BÊN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. Tình hình nghiên cứu về u não thất bên theo y văn thế giới Năm 1854, Shaw là tác giả đƣa ra một trong những báo cáo sớm nhất về u não thất bên ở bệnh nhân nam 63 tuổi bị liệt chân phải, mất ngôn ngữ và động kinh trong 27 năm.

Các phân tích của Abbott and Courville sau đó cho thấy đây là u màng não ở vùng não thất bên bên trái [19]. Tỉ lệ u não thất bên đƣợc ƣớc tính là khoảng 0,75% các khối u nội sọ, con số này vẫn tƣơng đối chính xác cho đến tận ngày nay [6],[20]. Mặc dù Shaw là ngƣời có những mô tả đầu tiên về các khối u não thất bên nhƣng nhà phẫu thuật thần kinh tiên phong Walter Dandy mới là ngƣời có ảnh hƣởng nhất trong lĩnh vực này. Ông là ngƣời khám phá ra kỹ thuật chụp bơm hơi não thất, chụp não thất với thuốc cản quang (1918); đã chẩn đoán và phẫu thuật cắt bỏ u thành công cho một trƣờng hợp u nang trong não vào năm 1921 [dẫn từ 21].

Năm 1927, Egas Monis phát minh ra kỹ thuật chụp động mạch não, tạo ra sự thay đổi lớn lao trong quá trình chẩn đoán vị trí khối u. Từ năm 1950, kỹ thuật này đƣợc lựa chọn để chẩn đoán u não thất [dẫn từ 21, 22]. Năm 1971, Hounsfield và Ambrose cho ra đời chiếc máy chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đầu tiên, đánh dấu một bƣớc ngoặt lớn trong việc chẩn đoán chính xác vị trí và kích thƣớc khối u. Cùng với sự phát triển của phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh CLVT và CHT, là các nghiên cứu và ứng dụng các phƣơng tiện hiện đại nhƣ: kính vi 4 phẫu, dao siêu âm, hệ thống định vị thần kinh (neuronavigation).

giới thiệu kỹ thuật mổ bằng dao điện, kỹ thuật này đƣợc sử dụng sau đó đã cải thiện đáng kể vấn đề cầm máu, là một trong những yếu tố thành công trong phẫu thuật u não [dẫn từ 12]. Đã có nhiều nghiên cứu về lựa chọn đƣờng mổ tối ƣu cho u não thất bên. Dandy là ngƣời đầu tiên giới thiệu và áp dụng đƣờng qua vỏ não và đƣờng qua thể chai liên bán cầu cho phẫu thuật lấy u vào năm 1934 [dẫn từ 21]. Năm 1938, Harvey Cushing và Eisenhardt mô tả dấu hiệu lâm sàng u màng não trong não thất, điều trị mổ lấy u qua đƣờng thái dƣơng đỉnh [dẫn từ 20].

Sau đó, còn rất nhiều nghiên cứu ứng dụng các đƣờng mổ khác nhau nhƣ đƣờng qua nhu mô não thùy trán (Busch, 1939); qua thùy chẩm (Cramer, 1960); qua thùy thái dƣơng (De La Torre, 1963) [18]; qua khe liên bán cầu phía sau (Yasargil, 1996) [23]. Tuy nhiên, đƣờng mổ qua thể chai và đƣờng mổ qua vỏ não đƣợc nhiều tác giả chọn là hai đƣờng mổ tốt nhất, cho phép lấy toàn bộ u ở hầu hết các trƣờng hợp [24],[24]. Các nghiên cứu đều cho rằng phƣơng pháp lựa chọn chính trong điều trị u não thất bên là phẫu thuật. Trong đó, “vi phẫu” là thuật ngữ đã đƣợc dùng rất sớm từ năm 1892 [19].

Đến năm 1957, Kurze là phẫu thuật viên thần kinh đầu tiên tiến hành phẫu thuật mổ trong sọ trên ngƣời bằng phƣơng pháp vi phẫu, mở đƣờng cho ngành vi phẫu thuật ra đời. Ngày 30/10/1967, Yasargil là phẫu thuật viên đầu tiên mổ nối thông các động mạch trong và ngoài sọ trên ngƣời [23]. Một số phƣơng pháp phẫu thuật cũng đang đƣợc nghiên cứu và áp dụng nhƣ mổ nội soi, hoặc kỹ thuật mổ của Joseph Klinger với sự cải thiện hiểu biết về hệ thống bó sợi chất trắng phức tạp của não [2],[8],[24]. Các công bố về kết quả phẫu thuật đã cho thấy, có sự cải thiện đáng kể về tỉ lệ lấy đƣợc toàn bộ u trong những năm gần đây.

Tỉ lệ này là 38,4% theo Gokalp (1998) [2]; là 86,13% theo Leon Danaila (1982-2012) [24]. Ngoài ra, còn có rất nhiều nghiên cứu về các yếu tố khác có ảnh hƣởng lớn đến kết quả 5 phẫu thuật nhƣ: kích thƣớc, vị trí, typ mô bệnh học của u, giải phẫu mạch và thần kinh quanh u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, kinh nghiệm của phẫu thuật viên,…[24], [26],[27],[28],[29],[30]. Về mô bệnh học, các nghiên cứu của nhiều tác giả trên thế giới đều cho rằng, u não thất bên phần lớn là lành tính hoặc có độ ác tính thấp (low-grade) nhƣ u màng não, u đám rối mạch mạc, u màng não thất [24],[26]. Năm 1992, Pendl và cộng sự nghiên cứu về mô bệnh học trên 55 trƣờng hợp u não thất bên trong tổng số 4289 u não, thấy rằng 56% khối u lành tính hoặc có độ ác tính thấp, 31% khối u độ trung bình, 13% khối u có độ ác tính cao [6].

Về mặt đặc điểm, là loại u não đƣợc cho là có cơ chế giống với u quái không điển hình/u giống dạng cơ (atypical teratoid/rhabdoid tumour - AT/RT) nhƣng khác ở chỗ nó là khối u không phải dạng cơ (non- Rhabdoid tumour) [29],[30]. Hiện nay, phân loại u não thất bên đƣợc thống nhất theo TCYTTG. Hệ thống phân loại này có từ năm 1993 và đƣợc nhiều lần bổ sung, sửa đổi [31]. Năm 2000, TCYTTG chia u não thất bên thành hai nhóm chính là ít tái phát và dễ tái phát dựa theo cấu trúc mô bệnh học và mức độ ác tính tiến triển [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th. Phân tích hiệu quả và biến chứng sau phẫu thuật.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh - Sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter