Luận án tiến sĩ Y học: Phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent
Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent.
Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan phẫu thuật dị tật tai nhỏ kỹ thuật Brent
Nghiên cứu tập trung vào dị tật tai nhỏ, một khuyết tật bẩm sinh ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng nghe. Dị tật này liên quan đến sự phát triển không hoàn chỉnh của vành tai hoặc toàn bộ tai ngoài. Kỹ thuật Brent được đánh giá là một trong những phương pháp hàng đầu trong phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ. Phương pháp này sử dụng sụn sườn tự thân của bệnh nhân để tái tạo cấu trúc vành tai. Mục tiêu là khôi phục hình dạng tai gần giống với tai lành, cải thiện sự tự tin cho người bệnh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về đặc điểm lâm sàng dị tật tai nhỏ, các phương pháp điều trị hiện có. Nội dung đi sâu vào đánh giá hiệu quả của kỹ thuật Brent. Việc nắm vững các nguyên tắc phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tối ưu. Tài liệu cũng đề cập đến các tiêu chuẩn đánh giá kết quả, giúp phẫu thuật viên có cơ sở vững chắc. Y học tạo hình liên tục phát triển, mang lại nhiều hy vọng cho trẻ em mắc dị tật tai nhỏ.
1.1. Định nghĩa và phân loại dị tật tai nhỏ Microtia
Dị tật tai nhỏ, hay Microtia, là tình trạng bẩm sinh khi vành tai không phát triển hoàn chỉnh. Mức độ biểu hiện đa dạng, từ biến dạng nhẹ đến hoàn toàn không có vành tai (anotia). Phân loại Microtia giúp xác định mức độ nghiêm trọng và định hướng phương pháp điều trị. Các chuyên gia phân chia dị tật thành nhiều cấp độ khác nhau. Phân loại phổ biến bao gồm cấp độ I (tai hơi nhỏ, biến dạng nhẹ), cấp độ II (tai có hình dạng một phần, thường thiếu phần trên). Cấp độ III chỉ còn một phần mô mềm nhỏ, không có cấu trúc sụn rõ rệt. Cấp độ IV là anotia, hoàn toàn không có tai ngoài. Việc phân loại chính xác là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình lập kế hoạch phẫu thuật tạo hình. Điều này đảm bảo phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật phù hợp nhất, đặc biệt khi áp dụng kỹ thuật Brent.
1.2. Lịch sử và nguyên tắc kỹ thuật tạo hình Brent
Kỹ thuật Brent được phát triển bởi Dr. Burt Brent, là một phương pháp tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật tái tạo tai. Kỹ thuật này nổi bật với việc sử dụng sụn sườn tự thân để tạo khung sụn vành tai. Nguyên tắc cơ bản là tạo hình sụn sườn thành một khung sụn có hình dạng tai tương tự tai lành. Quá trình phẫu thuật thường gồm nhiều giai đoạn, giúp tái tạo dần các chi tiết của vành tai. Giai đoạn đầu tập trung vào việc đặt khung sụn dưới da đầu, tạo hình cơ bản. Các giai đoạn tiếp theo tinh chỉnh chi tiết, nâng tai khỏi đầu và tạo rãnh sau tai. Kỹ thuật Brent yêu cầu sự khéo léo và kinh nghiệm cao của phẫu thuật viên. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một vành tai có hình dáng tự nhiên, cân đối với khuôn mặt. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, mang lại kết quả thẩm mỹ đáng kể.
1.3. Tổng quan các phương pháp tái tạo vành tai
Ngoài kỹ thuật Brent, nhiều phương pháp khác cũng được sử dụng để tái tạo vành tai. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Một phương pháp phổ biến khác là kỹ thuật Nagata, cũng sử dụng sụn sườn tự thân nhưng khác biệt về số lượng giai đoạn phẫu thuật và cách tạo hình sụn. Các lựa chọn khác bao gồm sử dụng vật liệu nhân tạo như Medpor. Vật liệu này có thể được đặt trong một giai đoạn, nhưng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng và lộ khung sụn cao hơn. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng tuổi của bệnh nhân, mức độ dị tật, tình trạng da vùng tai và mong muốn của gia đình. Quyết định phương pháp tạo hình vành tai cần dựa trên đánh giá toàn diện. Mục tiêu chung là đạt được kết quả thẩm mỹ và chức năng tốt nhất cho bệnh nhân.
II. Đặc điểm lâm sàng dị tật tai nhỏ Chẩn đoán đánh giá
Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm lâm sàng dị tật tai nhỏ giúp phẫu thuật viên có cái nhìn toàn diện trước khi thực hiện phẫu thuật tạo hình. Dị tật tai nhỏ không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến chức năng nghe. Việc chẩn đoán sớm và đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm liên quan là cực kỳ quan trọng. Các dấu hiệu lâm sàng thường thấy bao gồm biến dạng vành tai, có thể kèm theo teo hoặc không có ống tai ngoài. Đánh giá lâm sàng bao gồm kiểm tra hình thái tai, kích thước, vị trí và đối xứng với tai còn lại. Ngoài ra, cần thăm khám các dị tật đi kèm. Nhiều trường hợp dị tật tai nhỏ có liên quan đến các hội chứng bẩm sinh khác, như hội chứng Treacher Collins hoặc hội chứng Goldenhar. Một quy trình đánh giá chuẩn mực đảm bảo kế hoạch điều trị tối ưu. Điều này cũng giúp dự đoán kết quả phẫu thuật và tư vấn hiệu quả cho gia đình bệnh nhân.
2.1. Đặc điểm giải phẫu và các thể dị tật tai nhỏ
Vành tai có cấu trúc giải phẫu phức tạp, được hình thành từ sụn và da. Các phần chính bao gồm vành tai ngoài, gờ vành tai, đối vành tai, bình tai và hố thuyền. Dị tật tai nhỏ biểu hiện dưới nhiều thể khác nhau. Mỗi thể có đặc điểm giải phẫu riêng. Tai thể dị tật có thể chỉ mất một phần nhỏ của vành tai hoặc toàn bộ cấu trúc. Vùng da quanh tai cũng có thể bị ảnh hưởng, đôi khi có sự thiếu hụt mô mềm hoặc sụn. Việc xác định thể dị tật tai nhỏ giúp phẫu thuật viên quyết định kỹ thuật tái tạo. Tai nhỏ cấp độ III, thể phổ biến nhất, thường chỉ còn một vệt sụn hoặc cục da nhỏ. Phẫu thuật tạo hình vành tai cần sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu để đạt được kết quả tự nhiên.
2.2. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật Brent
Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố quyết định thành công của phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent. Tiêu chí lựa chọn bao gồm độ tuổi của trẻ, tình trạng sức khỏe tổng thể và mức độ dị tật. Phẫu thuật thường được thực hiện khi trẻ đạt độ tuổi từ 6 đến 10 tuổi. Ở độ tuổi này, sụn sườn đã phát triển đủ lớn để lấy làm vật liệu ghép. Khung sụn tự thân cần đủ chắc chắn để duy trì hình dạng, và sụn sườn ít bị tiêu đi sau phẫu thuật. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân phải ổn định, không có bệnh nền nghiêm trọng. Đánh giá tâm lý bệnh nhân và gia đình cũng quan trọng. Họ cần hiểu rõ về quy trình phẫu thuật nhiều giai đoạn và kỳ vọng kết quả thực tế. Phẫu thuật viên sẽ xem xét kỹ lưỡng mọi yếu tố trước khi đưa ra chỉ định.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị dị tật tai nhỏ. Mức độ dị tật là một yếu tố chính; tai nhỏ cấp độ nhẹ có thể không cần phẫu thuật phức tạp. Tai nhỏ cấp độ nặng thường yêu cầu phẫu thuật tái tạo vành tai toàn bộ. Sự hiện diện của ống tai ngoài và chức năng nghe cũng cần được đánh giá. Nếu có nghe kém, việc can thiệp để cải thiện thính lực có thể được xem xét song song. Các dị tật bẩm sinh đi kèm cần được xử lý ưu tiên. Tình trạng da vùng tai cũng đóng vai trò quan trọng. Da phải đủ mềm mại và không bị tổn thương để che phủ khung sụn mới. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và nguồn lực y tế tại cơ sở cũng ảnh hưởng đến lựa chọn kỹ thuật. Tư vấn chi tiết cho gia đình là cần thiết để họ đưa ra quyết định sáng suốt.
III. Quy trình phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ Brent
Quy trình phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện theo nhiều giai đoạn. Đây là một phẫu thuật phức tạp, cần sự chính xác cao của phẫu thuật viên. Mục tiêu là tạo ra một vành tai có hình dáng tự nhiên, đối xứng với tai bên kia. Mỗi giai đoạn phẫu thuật có mục đích cụ thể, góp phần hoàn thiện cấu trúc tai. Sự tuân thủ đúng quy trình là chìa khóa để đạt được kết quả tốt. Việc chuẩn bị bệnh nhân cả về thể chất và tinh thần là rất quan trọng. Quy trình bao gồm từ gây mê, lấy sụn sườn, tạo khung sụn, đến việc cấy ghép và điều chỉnh sau này. Chăm sóc hậu phẫu đúng cách giúp giảm thiểu biến chứng và hỗ trợ quá trình hồi phục. Yếu tố chuyên môn của phẫu thuật viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công.
3.1. Các bước chuẩn bị trước mổ và kỹ thuật gây mê
Chuẩn bị trước mổ là giai đoạn không thể thiếu trong phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ. Bệnh nhân sẽ được khám tổng quát, thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Chụp X-quang ngực và siêu âm vùng sườn giúp đánh giá tình trạng sụn sườn, đảm bảo vật liệu ghép chất lượng. Phẫu thuật viên sẽ chụp ảnh tai của bệnh nhân và tai lành (nếu có) để lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Chuẩn bị tâm lý cho trẻ và gia đình là quan trọng, giúp họ an tâm. Kỹ thuật gây mê toàn thân thường được sử dụng. Bác sĩ gây mê cần có kinh nghiệm trong phẫu thuật nhi để đảm bảo an toàn tối đa. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong suốt quá trình mổ là ưu tiên hàng đầu. Vùng phẫu thuật được vệ sinh sạch sẽ và sát trùng kỹ lưỡng.
3.2. Chi tiết các giai đoạn phẫu thuật tái tạo vành tai
Kỹ thuật Brent thường được tiến hành qua 2 đến 4 giai đoạn, tùy thuộc vào trường hợp cụ thể của từng bệnh nhân:
- Giai đoạn 1: Tạo khung sụn và đặt khung sụn. Phẫu thuật viên lấy một phần sụn sườn từ lồng ngực bệnh nhân. Sụn này được điêu khắc tỉ mỉ thành hình khung vành tai, mô phỏng cấu trúc tai lành. Khung sụn được đặt dưới da vùng tai bị dị tật, sau khi vùng da này được bóc tách cẩn thận để tạo khoang. Sau đó, khung sụn được cố định chắc chắn, tạo ra hình dạng cơ bản của tai.
- Giai đoạn 2 (nếu cần): Tinh chỉnh và tạo rãnh sau tai. Sau vài tháng, khung sụn đã ổn định, và giai đoạn này nhằm mục đích nâng vành tai khỏi đầu. Một mảnh ghép da toàn phần hoặc bán phần có thể được sử dụng để che phủ mặt sau tai, tạo ra rãnh sau tai, giúp tai trông tự nhiên hơn. Đôi khi, một khối đệm sụn hoặc xương nhỏ được đặt phía sau tai để giữ độ nhô.
- Các giai đoạn phụ (nếu có): Điều chỉnh các chi tiết nhỏ. Một số bệnh nhân có thể cần thêm các thủ thuật nhỏ để tinh chỉnh dái tai, tạo hố thuyền hoặc điều chỉnh các đường cong khác. Các giai đoạn này giúp cải thiện tối đa kết quả thẩm mỹ, đạt được sự hoàn hảo trong phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ.
3.3. Chăm sóc hậu phẫu và phòng ngừa biến chứng
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục và kết quả cuối cùng của phẫu thuật tái tạo tai. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau mổ để phát hiện sớm các vấn đề. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm nhiễm trùng, hoại tử da, tụ máu, hoặc lộ khung sụn. Băng ép cố định tai được duy trì trong vài ngày đến một tuần để bảo vệ vùng phẫu thuật. Việc dùng kháng sinh và giảm đau theo chỉ định của bác sĩ là bắt buộc. Hướng dẫn vệ sinh vết mổ kỹ lưỡng cho gia đình để tránh nhiễm trùng. Bệnh nhân cần tránh va chạm mạnh vào vùng tai mới tạo hình. Khám định kỳ giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các vấn đề. Tâm lý bệnh nhân cần được hỗ trợ trong suốt quá trình hồi phục, giúp họ vượt qua những khó khăn sau phẫu thuật.
IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ
Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent là yếu tố then chốt. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và định tính hiệu quả của phương pháp này. Kết quả không chỉ dừng lại ở khía cạnh thẩm mỹ mà còn liên quan đến chức năng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc sử dụng các tiêu chí đánh giá khách quan và thang điểm chuẩn hóa giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. Các yếu tố như hình dạng tai, kích thước, độ đối xứng và vị trí đều được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, sự hài lòng của bệnh nhân và gia đình cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ thành công. Một đánh giá toàn diện cung cấp thông tin quý giá cho phẫu thuật viên và góp phần cải thiện kỹ thuật tái tạo tai. Điều này hỗ trợ sự phát triển của y học tạo hình.
4.1. Tiêu chí và thang điểm đánh giá kết quả thẩm mỹ
Kết quả thẩm mỹ của phẫu thuật tạo hình vành tai được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này bao gồm hình dạng tổng thể của tai, sự tồn tại và rõ nét của các đường nét giải phẫu như gờ vành tai, đối vành tai. Kích thước và vị trí của tai mới so với tai đối diện cũng là yếu tố quan trọng, cần đạt được sự cân đối. Độ đối xứng giữa hai tai được đo lường cẩn thận, đảm bảo sự hài hòa. Màu sắc và chất lượng da bao phủ khung sụn cũng được xem xét để đảm bảo tính tự nhiên. Thang điểm đánh giá thường được sử dụng để chuẩn hóa quá trình này, bao gồm các cấp độ từ xuất sắc đến kém, dựa trên sự hài lòng của phẫu thuật viên và bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được một vành tai trông tự nhiên nhất có thể, mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao.
4.2. Các chỉ số chức năng và cảm giác sau phẫu thuật
Ngoài thẩm mỹ, các chỉ số chức năng cũng được đánh giá sau phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ. Mặc dù phẫu thuật tạo hình vành tai chủ yếu giải quyết vấn đề thẩm mỹ, nó có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chức năng nghe, đặc biệt nếu có tái tạo ống tai ngoài đồng thời. Cảm giác vùng da tai sau phẫu thuật cũng là một chỉ số quan trọng, cần được theo dõi. Bệnh nhân có thể trải nghiệm tê bì hoặc thay đổi cảm giác. Việc phục hồi cảm giác là một quá trình kéo dài, cần thời gian và sự kiên nhẫn. Các xét nghiệm thính lực có thể được thực hiện để đánh giá chức năng nghe, đảm bảo không có sự suy giảm. Mục tiêu là không làm ảnh hưởng xấu đến thính lực hiện có. Cần theo dõi dài hạn các chỉ số này để có đánh giá toàn diện nhất về kết quả phẫu thuật.
4.3. Nhận định về biến chứng và phương án xử trí
Phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ có thể kèm theo một số biến chứng nhất định. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tụ máu, sưng nề kéo dài. Hoại tử da che phủ khung sụn là một biến chứng nghiêm trọng, có thể dẫn đến lộ khung sụn. Các biến chứng liên quan đến vùng lấy sụn sườn cũng cần được theo dõi chặt chẽ, ví dụ, tràn khí màng phổi hoặc nhiễm trùng vết mổ vùng sườn. Phương án xử trí biến chứng cần nhanh chóng và hiệu quả. Nhiễm trùng cần điều trị kháng sinh thích hợp. Tụ máu cần được dẫn lưu kịp thời. Hoại tử da có thể cần ghép da hoặc phẫu thuật lại để phục hồi. Phẫu thuật viên cần thông báo rõ ràng về các rủi ro này cho bệnh nhân và gia đình trước khi phẫu thuật. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa các biến chứng, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
V. Ứng dụng và tiềm năng của kỹ thuật Brent tại Việt Nam
Nghiên cứu này làm nổi bật ứng dụng và tiềm năng phát triển của kỹ thuật Brent trong phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ tại Việt Nam. Dị tật tai nhỏ là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm, với số lượng trẻ em mắc dị tật này không hề nhỏ. Việc triển khai các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến như Brent mang lại hy vọng lớn cho các gia đình có trẻ em bị dị tật tai bẩm sinh. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng cụ thể từ Việt Nam, bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu về tạo hình vành tai. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả của kỹ thuật Brent trong bối cảnh y tế Việt Nam. Điều này mở ra nhiều cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn cho các phẫu thuật viên tạo hình trong nước. Việc chuẩn hóa quy trình và xây dựng các trung tâm chuyên biệt là cần thiết để nâng cao chất lượng điều trị.
5.1. Bối cảnh nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật tại Việt Nam
Việt Nam ghi nhận nhiều trường hợp trẻ em mắc dị tật tai nhỏ bẩm sinh, tạo ra nhu cầu phẫu thuật tạo hình vành tai rất lớn. Các nghiên cứu như luận án này đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về đặc điểm bệnh học tại Việt Nam. Đồng thời, nó đánh giá khả năng ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là kỹ thuật Brent. Kỹ thuật Brent đã được triển khai tại một số bệnh viện lớn ở Việt Nam, chứng minh tính khả thi. Tuy nhiên, số lượng phẫu thuật viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực này vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tiễn về kết quả đạt được, giúp thúc đẩy việc phổ biến và chuẩn hóa kỹ thuật. Các bệnh viện cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và đào tạo nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tương lai
Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Nghiên cứu này có thể có quy mô mẫu chưa đủ lớn hoặc thời gian theo dõi chưa đủ dài để đánh giá toàn diện. Một số yếu tố ngoại lai có thể chưa được kiểm soát hoàn toàn, ảnh hưởng đến kết quả. Các biến số cá nhân của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phẫu thuật. Hướng phát triển tương lai bao gồm việc mở rộng quy mô nghiên cứu. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm để tăng tính khái quát của kết quả. So sánh hiệu quả giữa kỹ thuật Brent và các kỹ thuật khác cũng là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật cũng cần được chú trọng. Việc phát triển các kỹ thuật mới, ít xâm lấn hơn cũng là mục tiêu. Công nghệ in 3D và kỹ thuật mô đang mở ra nhiều triển vọng trong y học tạo hình.
5.3. Tầm quan trọng của phẫu thuật tạo hình dị tật tai
Phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ có tầm quan trọng to lớn đối với bệnh nhân. Nó không chỉ cải thiện ngoại hình mà còn tác động tích cực đến tâm lý và sự phát triển xã hội của trẻ. Trẻ em mắc dị tật tai thường phải đối mặt với sự kỳ thị, trêu chọc và cảm giác tự ti trong môi trường xã hội. Phẫu thuật thành công giúp trẻ hòa nhập tốt hơn với cộng đồng, tăng cường sự tự tin. Nó giảm bớt gánh nặng tâm lý cho gia đình, mang lại hy vọng về một cuộc sống bình thường hơn. Phẫu thuật viên cần hiểu rõ tầm quan trọng này, cam kết mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Đây là một lĩnh vực của y học tạo hình đòi hỏi sự kiên nhẫn, tận tâm và tay nghề cao để mang lại hạnh phúc cho trẻ em.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI. VŨ DUY DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT TẠO HÌNH DỊ TẬT TAI NHỎ THEO KỸ THUẬT BRENT Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình Mã số: 6272 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Gia Vinh 2. Nguyễn Roãn Tuất HÀ NỘI - 2020 i Cam đoan CAM ĐOAN Tôi là VŨ DUY DŨNG, nghiên cứu sinh khóa 34.
Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của các nhà khoa học: 1) GS. Lê Gia Vinh - Học viện Quân Y - Hướng dẫn thứ nhất. Nguyễn Roãn Tuất - Trường Đại học Y Hà Nội - Hướng dẫn thứ 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Công trình nghiên cứu này đã được hội đồng đạo đức nghiên cứu trường ĐHY Hà Nội và hội đồng đạo đức nghiên cứu Bệnh viện Nhi Trung Ương chấp thuận. Các số liệu, thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu mọi trách nhiệm về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2020 Tác giả VŨ DUY DŨNG ii Lời cảm ơn LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và rèn luyện tại bộ môn Phẫu thuật Tạo hình - Trường Đại học Y Hà Nội, bằng sự biết ơn và kính trọng, em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, các phòng ban chức năng, các khoa thực hành lâm sàng thuộc nhà Trường, và em xin cảm ơn các Giáo sư, P. Giáo sư, Tiến sĩ, các thầy cô trong bộ môn Phẫu thuật Tạo hình cũng như anh, chị, em đồng nghiệp tại cơ sở nghiên cứu, cơ sơ thực hành lâm sàng đã nhiệt tình chia sẻ, hướng dẫn, giảng dạy, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện đề tài nghiên cứu khoa học này. Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Gia Vinh, TS.
Nguyễn Roãn Tuất là những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ em trong quá trình thực hiện đề tài. Xin cảm ơn vợ, con, bố, mẹ cùng tất cả anh chị em trong gia đình, anh em, bạn bè là chỗ dựa vững chắc, luôn cổ vũ, động viên tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để hoàn thành đề tài này. Tuy nhiên điều kiện về năng lực bản thân còn hạn chế, đề tài nghiên cứu khoa học chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và bạn bè đồng nghiệp để công trình nghiên cứu này được hoàn thiện hơn.
Em xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 05 năm 2020. Tác giả VŨ DUY DŨNG iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
v Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh. vi Giải thích thuật ngữ sử dụng trong luận án. vii Danh mục bảng. viii Danh mục sơ đồ, biểu đồ.
x Danh mục hình ảnh. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai học, quá trình phát triển vành tai.
Một số đặc điểm giải phẫu liên quan. Đặc điểm dị tật tai nhỏ bẩm sinh. Sơ lược lịch sử nghiên cứu tạo hình vành tai trên thế giới. Một số phương pháp điều trị dị tật tai nhỏ.
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
53 iv CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Kết quả phẫu thuật tạo hình vành tai theo kỹ thuật Brent.
64 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận các đặc điểm chung. Bàn luận các đặc điểm lâm sàng. Bàn luận kết quả tạo hình vành tai theo kỹ thuật Brent.
121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Thông tin dành cho đối tượng tham gia nghiên cứu Phụ lục 3. Một số hình ảnh minh họa kết quả phẫu thuật Phụ lục 4: Danh sách đối tượng tham gia nghiên cứu v Danh mục chữ viết tắt DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt, Kí hiệu Diễn giải BN Bệnh nhân H.C Hội chứng CT (Computer tomography) Chụp cắt lớp vi tính HRCT (High resolution computer Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao tomography) MRI (Magnetic Resonance Imaging) Cộng hưởng từ OAVS (Ooculo-auriculo-vertebral Phổ hệ mắt – tai – cột sống spectrum) BOR (Branchio-Oto-Renal Hội chứng Cung mang – Tai – Thận syndrome) TH Tiểu học TH.CS Trung học cơ sở TH.PT Trung học phổ thông PTTH Phẫu thuật tạo hình OTN Ống tai ngoài ĐM Động mạch Ʃ Tổng số ↑,↓, ≡, ≈ Tăng, giảm, không đổi, tương đương MBA, MKB Mã bệnh án, Mã khám bệnh vi Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Dị tật tai nhỏ Microtia Vết tích, tàn dư, phần còn lại Remnant Di tích tai nhỏ Microtic vestige Sụn (sườn) tự thân Autologous (rib) cartilage Công nghệ tổ chức Tissue engineering Vành tai, loa tai Auricle / Pinna Tai/ tai ngoài Ear/ External ear Tạo hình (toàn bộ) vành tai (Total) Ear reconstruction vii Giải thích thuật ngữ sử dụng trong luận án GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Thuật ngữ sử dụng Giải thích nghĩa Tạo hình (vành) tai Tạo hình toàn bộ khung độn vành tai Vành tai Là tai ngoài (phần nhô ra khỏi sọ), loa tai Sụn tự thân Sụn sườn tự thân Thì phẫu thuật Là các lần phẫu thuật độc lập nhau viii Danh mục bảng DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết hợp các thì trong kỹ thuật Brent cải tiến. Kết hợp các thì phẫu thuật khi tạo hình tai hai bên.
Đánh giá biến chứng trong và sau mổ. Đánh giá kết quả gần - nơi lấy sụn sườn. Đánh giá kết quả gần - nơi tai tạo hình. Đánh giá kết quả xa - nơi lấy sụn sườn.
Đánh giá chi tiết tai tạo hình. Đánh giá kích thước, vị trí tai (theo Jeong Hwan Choi). Đánh giá kết quả gần sau phẫu thuật - thì II. Đánh giá kết quả xa của vành tai tạo hình.
Phân bố theo độ dị tật. Phân bố một số biến dạng vùng mặt kèm theo tai dị tật. Phân bố theo một số hội chứng kèm theo. Phân bố theo bệnh nhân phẫu thuật.
Phân bố tuổi bệnh nhân phẫu thuật theo giới tính. Bên tai tạo hình theo độ dị tật. Phân bố theo thời gian nằm viện. Đánh giá biến chứng trong, sau mổ < 1 tháng.
Kết quả đánh giá biến chứng trong, sau mổ < 1 tháng. Kết quả gần - Nơi lấy sụn sườn. Điểm đánh giá kết quả gần - Nơi lấy sụn sườn. Kết quả gần - Nơi tai tạo hình.
Điểm đánh giá kết quả gần - Nơi tai tạo hình. Tại vị trí lấy sụn sườn. Điểm đánh giá kết quả xa - Nơi lấy sụn sườn. Tiểu đơn vị giải phẫu tạo hình được trên tai mới.
Điểm đánh giá mốc trên tai mới (theo Mohit Sharma). Kích thước trên tai tạo hình. Kết quả sớm sau mổ thì II ≤ 1 tháng. Điểm đánh giá kết quả sớm sau mổ thì II ≤ 1 tháng.
Tại vị trí tai tạo hình (sau mổ thì II > 3 tháng). Khả năng đeo kính, khẩu trang. Mức độ hài lòng với tạo hình tai. So sánh nhóm tuổi với một số tác giả khác.
So sánh tỷ lệ sẹo thành ngực với các tác giả khác. So sánh góc giữa tai - xương chũm với tác giả khác. So sánh kích thước tai mới với các tác giả khác. 114 x Danh mục sơ đồ, biểu đồ DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2.
Qui trình thực hiện nghiên cứu. Diễn biến các biến chứng trong tạo hình vành tai. Phân bố theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính.
Phân bố theo yếu tố gia đình. Phân bố theo yếu tố tiền sử mang thai của người mẹ. Phân bố theo bên tai dị tật. Phân bố theo cấu trúc giải phẫu còn lại trên tai dị tật.
Phân bố một số dị tật khác kèm theo dị tật tai. Phân bố di tích trên tai đã phẫu thuật và kỹ thuật áp dụng. Phân bố theo thời gian theo dõi. Điểm đánh giá kết quả nơi tai tạo hình > 3 tháng.
Kích thước trên tai tạo hình (theo Jeong Hwan Choi). Điểm đánh giá kết quả kích thước trên tai tạo hình. 84 xi c hình ảnhDANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Quá trình phát triển tai ngoài từ cung mang I, II.
Các mốc giải phẫu trên vành tai. Các kích thước, trục trên vành tai. Động mạch cấp máu vành tai. Các góc trên vành tai.
Các lớp giải phẫu vùng quanh tai. Phân bố da vùng đầu. Hội chứng Goldenhar. Độ di tật tai nhỏ theo Marx.
Dị tật nụ mang 3 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang 5 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang 3, 4 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang 2,3,4 và minh họa lâm sàng.
Dị tật nụ mang 2,3,5 và minh họa lâm sàng. Dị tật nụ mang từ 1 - 6 và minh họa lâm sàng. Độ dị tật tai theo phân loại Nagata. Các bước tạo khung sụn trong thì 1.
Các bước đặt khung sụn trong thì 1. Các bước trong phẫu thuật thì 2. Phẫu thuật thì 3. Các bước trong phẫu thuật thì 4.
Khung sụn kiểu Brent cải tiến. Khung độn Medpor trong tạo vành tai và các mốc. Lấy mẫu tai lành lên phim X. Đối chiếu vị trí cực trên, dưới của tai hai bên.
Lấy mốc trên tai lành chuyến sang bên dị tật. Vị trí đường rạch da lấy sụn sườn. Tạo khung sụn kiểu Brent. Đặt khung sụn dưới da, xoay vị trí dái tai.
Dựng vành tai, ghép da dầy toàn bộ. Mức độ hài lòng theo thang điểm Likert. Dụng cụ thu thập số liệu. Dụng cụ trong phẫu thuật.
Bộ hút áp lực âm. Dị tật tai có yếu tố gia đình………………………………………. Kết quả độ dị tật tai theo theo phân loại Marx.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.