Luận án: Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire điều trị nhồi máu não cấp
Luận án đặc điểm cộng hưởng từ hố sọ sau phẫu thuật dị dạng Chiari I. Nghiên cứu kết quả và đánh giá hiệu quả điều trị.
Khoa học Thần kinh
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu lấy huyết khối Solitaire cho nhồi máu não cấp
Nhồi máu não cấp đòi hỏi can thiệp nhanh chóng. Tắc nghẽn động mạch lớn gây thiếu máu cục bộ nghiêm trọng. Điều trị tái tưới máu kịp thời là then chốt. Huyết khối cơ học Solitaire đã cách mạng hóa điều trị. Nó giúp loại bỏ cục máu đông, khôi phục dòng chảy. Phác đồ kết hợp tiêu sợi huyết tĩnh mạch và Solitaire tăng cơ hội tái thông. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả, an toàn của phương pháp. Nó tập trung vào kết cục lâm sàng sau 3 tháng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Cải thiện quy trình điều trị nhồi máu não cấp tại Việt Nam. Dữ liệu từ bệnh nhân thực tế mang lại thông tin giá trị. Kết quả cho thấy phương pháp này mang lại nhiều lợi ích.
1.1. Tầm quan trọng điều trị nhồi máu não cấp
Nhồi máu não cấp là tình trạng y tế khẩn cấp. Tổn thương não do thiếu máu cục bộ gây ra. Tắc động mạch lớn là nguyên nhân phổ biến. Sự tắc nghẽn này dẫn đến giảm tưới máu nghiêm trọng. Hậu quả là di chứng nặng nề, thậm chí tử vong. Phục hồi chức năng thường khó khăn. Điều trị tái tưới máu kịp thời là cần thiết. Mục tiêu chính là khôi phục lưu lượng máu. Điều này giúp cứu vùng tranh tối tranh sáng. Giảm thiểu tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Cần các phương pháp điều trị hiệu quả cao. Can thiệp nhanh chóng cải thiện kết cục bệnh nhân.
1.2. Huyết khối cơ học Solitaire Phương pháp chính
Lấy huyết khối cơ học là một tiến bộ lớn. Đặc biệt, stent retriever Solitaire được sử dụng rộng rãi. Thiết bị này giúp bắt và loại bỏ cục máu đông. Nó được đưa vào mạch máu não bị tắc nghẽn. Sau đó, nó mở ra và giữ lấy huyết khối. Cuối cùng, huyết khối được kéo ra ngoài. Kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nó tái thông mạch máu não bị tắc. Giúp khôi phục dòng chảy máu nhanh chóng. Lấy huyết khối Solitaire là lựa chọn ưu tiên. Nó cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng.
1.3. Kết hợp tiêu sợi huyết và Solitaire
Phác đồ điều trị hiện nay thường kết hợp. Tiêu sợi huyết tĩnh mạch (tPA) là bước đầu tiên. Nó giúp hòa tan cục máu đông. Tuy nhiên, tPA không hiệu quả hoàn toàn. Đặc biệt với các cục máu đông lớn. Do đó, lấy huyết khối cơ học bằng Solitaire được thực hiện. Nó bổ trợ cho tiêu sợi huyết tĩnh mạch. Sự kết hợp này tối ưu hóa cơ hội tái tưới máu. Nó đặc biệt quan trọng trong tắc mạch lớn. Tăng tỷ lệ tái thông mạch hoàn toàn. Cải thiện sâu sắc kết quả cho bệnh nhân nhồi máu não cấp.
II.Phác đồ điều trị nhồi máu não Tiêu sợi huyết Solitaire
Điều trị nhồi máu não cấp cần phác đồ rõ ràng. Tiêu sợi huyết tĩnh mạch (tPA) là nền tảng ban đầu. Nó giúp hòa tan huyết khối, mở đường cho dòng máu. Tuy nhiên, tPA có giới hạn về hiệu quả và thời gian. Đối với tắc động mạch lớn, lấy huyết khối cơ học là cần thiết. Solitaire stent retriever là công cụ hiệu quả cho thủ thuật này. Việc lựa chọn bệnh nhân theo tiêu chí nghiêm ngặt đảm bảo tối ưu hóa lợi ích. Các tiêu chuẩn về thời gian và hình ảnh học đóng vai trò quan trọng. Phác đồ này tối đa hóa cơ hội tái tưới máu thành công, giảm thiểu rủi ro.
2.1. Vai trò tiêu sợi huyết tĩnh mạch tPA
Tiêu sợi huyết tĩnh mạch sử dụng thuốc Alteplase (tPA). Đây là điều trị chuẩn trong đột quỵ thiếu máu cục bộ. Thuốc được truyền tĩnh mạch trong 'thời gian vàng'. Nó giúp phân giải huyết khối. Tái thông mạch máu não. TPA hiệu quả trong việc cải thiện tiên lượng. Tuy nhiên, nó có hạn chế nhất định. Hiệu quả giảm với cục máu đông lớn. Cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn. Đặc biệt về thời gian và chống chỉ định. Mặc dù vậy, tPA vẫn là nền tảng điều trị. Nó chuẩn bị cho các can thiệp tiếp theo.
2.2. Kỹ thuật lấy huyết khối Solitaire chi tiết
Kỹ thuật lấy huyết khối Solitaire đòi hỏi chuyên môn cao. Bệnh nhân được chọc động mạch đùi. Một ống thông dẫn được đưa lên động mạch cảnh trong. Ống vi ống được đưa qua huyết khối. Stent retriever Solitaire được thả qua huyết khối. Nó bung ra và ôm lấy cục máu đông. Sau vài phút, stent được kéo ra từ từ. Cục máu đông được loại bỏ khỏi mạch máu. Quy trình này được theo dõi bằng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Mục tiêu là đạt tái thông hoàn toàn (TICI 2b-3). Kỹ thuật này cần thực hiện nhanh chóng.
2.3. Tiêu chí bệnh nhân cho can thiệp kết hợp
Lựa chọn bệnh nhân là yếu tố then chốt. Bệnh nhân cần có nhồi máu não cấp. Có tắc động mạch lớn (LVO) được xác nhận. Điểm NIHSS thường từ 6 trở lên. Hình ảnh học não (CLVT hoặc MRI) xác định vùng nhồi máu. Thang điểm ASPECTS thường từ 6 trở lên. Thời gian từ lúc khởi phát triệu chứng là quan trọng. Can thiệp thường trong vòng 6 giờ, có thể kéo dài đến 24 giờ. Tiêu chuẩn này đảm bảo tối đa lợi ích. Giảm thiểu rủi ro biến chứng. Đánh giá toàn diện cần thiết trước mọi can thiệp.
III.Hiệu quả tái thông mạch sau lấy huyết khối Solitaire
Hiệu quả của lấy huyết khối Solitaire được đo lường chính xác. Tái thông mạch thành công là chỉ số quan trọng nhất. Thang điểm TICI định lượng mức độ phục hồi dòng máu. Tỉ lệ TICI 2b-3 cao là dấu hiệu tích cực. Cải thiện điểm NIHSS sau can thiệp phản ánh chức năng thần kinh. Điều này cho thấy giảm mức độ nặng của đột quỵ. Tối ưu hóa quá trình tái tưới máu não là mục tiêu. Nó bảo vệ vùng não có nguy cơ tổn thương. Đảm bảo can thiệp kịp thời mang lại lợi ích lớn. Kết quả tái thông mạch tốt giúp cải thiện tiên lượng dài hạn.
3.1. Tỉ lệ tái thông mạch thành công TICI
Tái thông mạch là mục tiêu chính của điều trị. Thành công được đánh giá bằng thang điểm TICI. TICI 2b hoặc 3 là tái thông đáng kể. Điểm này cho thấy dòng máu được phục hồi. Nó có ý nghĩa quan trọng với kết cục lâm sàng. Tỉ lệ TICI 2b-3 cao sau Solitaire. Nhiều nghiên cứu chứng minh điều này. Nó vượt trội so với tiêu sợi huyết đơn thuần. Tái thông sớm và hoàn toàn làm tăng cơ hội phục hồi. Đánh giá TICI là tiêu chuẩn vàng. Nó xác nhận hiệu quả kỹ thuật lấy huyết khối.
3.2. Cải thiện điểm NIHSS sau can thiệp
Thang điểm NIHSS đo mức độ nặng của đột quỵ. Giảm điểm NIHSS sau can thiệp là mục tiêu. Nó phản ánh cải thiện chức năng thần kinh. Bệnh nhân có sự thay đổi đáng kể. Đặc biệt trong vòng 24-48 giờ sau thủ thuật. Cải thiện NIHSS liên quan trực tiếp đến tái thông. Tái thông mạch hiệu quả dẫn đến điểm NIHSS tốt hơn. Điều này chứng minh hiệu quả điều trị. Giúp giảm thiểu di chứng thần kinh. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
3.3. Tối ưu hóa kết quả tái tưới máu não
Tối ưu hóa tái tưới máu là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi can thiệp nhanh chóng và chính xác. Thời gian từ lúc khởi phát đến tái thông cần ngắn nhất. Điều này bảo vệ vùng tranh tối tranh sáng. Lấy huyết khối Solitaire giúp đạt điều này. Kết hợp với tiêu sợi huyết làm tăng hiệu quả. Việc lựa chọn bệnh nhân đúng đắn cũng quan trọng. Đánh giá hình ảnh học trước can thiệp. Giúp xác định khả năng đáp ứng. Tất cả yếu tố này tối đa hóa lợi ích lâm sàng.
IV.Kết quả lâm sàng bệnh nhân nhồi máu não sau can thiệp
Kết cục lâm sàng dài hạn là trọng tâm của đánh giá. Thang điểm mRS sau 3 tháng phản ánh mức độ phục hồi chức năng. Mục tiêu là đạt mRS 0-2, thể hiện sự độc lập. Tỷ lệ tử vong cũng là một chỉ số quan trọng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến các kết cục này. Mức độ nặng đột quỵ ban đầu, tuổi tác, và bệnh nền đều đóng vai trò. Việc kiểm soát biến chứng và quản lý sau can thiệp cũng thiết yếu. Dự báo chính xác giúp lên kế hoạch phục hồi chức năng hiệu quả. Kết quả lâm sàng tốt cho thấy giá trị của can thiệp.
4.1. Điểm mRS 3 tháng Phục hồi chức năng
Kết cục chức năng sau 3 tháng được đánh giá. Thang điểm mRS là công cụ tiêu chuẩn. mRS từ 0-2 được coi là phục hồi chức năng tốt. Điều này thể hiện khả năng tự lập của bệnh nhân. Tái thông mạch thành công cải thiện đáng kể mRS. Bệnh nhân có tỷ lệ đạt mRS 0-2 cao hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của điều trị. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Cho thấy hiệu quả dài hạn của Solitaire.
4.2. Tỷ lệ tử vong và các yếu tố liên quan
Tỷ lệ tử vong sau nhồi máu não cấp còn cao. Can thiệp lấy huyết khối giúp giảm tỷ lệ này. Tuy nhiên, một số yếu tố ảnh hưởng. Mức độ nặng đột quỵ ban đầu (NIHSS cao). Tuổi cao và các bệnh lý nền. Các biến chứng như xuất huyết nội sọ. Tái thông không thành công cũng làm tăng rủi ro. Việc theo dõi sát sao là cần thiết. Quản lý các yếu tố nguy cơ giúp cải thiện kết cục.
4.3. Dự báo kết cục dài hạn sau đột quỵ
Nhiều yếu tố dự báo kết cục dài hạn. Tái thông mạch sớm và hoàn toàn là quan trọng nhất. Điểm ASPECTS ban đầu cũng có giá trị. Nó phản ánh mức độ tổn thương não sớm. Tuổi, các bệnh lý đi kèm cũng ảnh hưởng. Giảm điểm NIHSS sớm là một dấu hiệu tốt. Việc kiểm soát huyết áp và đường huyết. Sau can thiệp cũng góp phần. Đánh giá toàn diện giúp đưa ra tiên lượng chính xác. Hướng dẫn kế hoạch phục hồi chức năng.
V.An toàn và biến chứng khi lấy huyết khối cơ học Solitaire
An toàn là ưu tiên hàng đầu trong mọi thủ thuật. Lấy huyết khối cơ học Solitaire, dù hiệu quả, vẫn tiềm ẩn rủi ro. Xuất huyết nội sọ (sICH) là biến chứng nghiêm trọng cần theo dõi. Các biến chứng liên quan đến thủ thuật cũng có thể xảy ra. Bao gồm tổn thương mạch máu hoặc tắc mạch xa. Việc lựa chọn bệnh nhân kỹ lưỡng và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm giảm thiểu nguy cơ. Mặc dù có biến chứng, hồ sơ an toàn tổng thể của Solitaire là chấp nhận được. Lợi ích tái tưới máu thường vượt trội so với rủi ro. Giám sát chặt chẽ giúp quản lý tốt các tai biến.
5.1. Nguy cơ xuất huyết nội sọ sau điều trị
Xuất huyết nội sọ (sICH) là biến chứng nghiêm trọng. Nó có thể xảy ra sau tiêu sợi huyết. Hoặc sau lấy huyết khối cơ học. Tỉ lệ sICH cần được theo dõi chặt chẽ. Nguyên nhân có thể do tái tưới máu quá mức. Hoặc tổn thương mạch máu trong quá trình can thiệp. Việc lựa chọn bệnh nhân đúng đắn giảm thiểu nguy cơ. Tuân thủ phác đồ điều trị an toàn. Giúp kiểm soát nguy cơ này.
5.2. Biến chứng liên quan thủ thuật lấy huyết khối
Thủ thuật lấy huyết khối cũng có rủi ro riêng. Có thể xảy ra vỡ mạch máu. Hoặc thủng mạch, co thắt mạch. Một số bệnh nhân có thể bị huyết khối mới. Hoặc tắc mạch xa do mảnh vỡ huyết khối. Các biến chứng này cần được nhận biết sớm. Xử lý kịp thời bởi đội ngũ chuyên gia. Kinh nghiệm của người thực hiện đóng vai trò quan trọng. Giúp giảm thiểu các tai biến.
5.3. Đánh giá hồ sơ an toàn tổng thể
Hồ sơ an toàn tổng thể của Solitaire khá tốt. Lợi ích tái tưới máu vượt trội rủi ro. Đặc biệt khi so sánh với điều trị bảo tồn. Việc kết hợp tPA và Solitaire. Yêu cầu giám sát chặt chẽ hơn. Đánh giá lợi ích-nguy cơ cần cá thể hóa. Dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chứng minh an toàn chấp nhận được. Khi thực hiện đúng quy trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 --------------------------- NGUYỄN THANH LONG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC BẰNG SOLITAIRE SAU DÙNG TIÊU SỢI HUYẾT TĨNH MẠCH TRÊN BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- NGUYỄN THANH LONG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC BẰNG SOLITAIRE SAU DÙNG TIÊU SỢI HUYẾT TĨNH MẠCH TRÊN BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO CẤP Ngành: Khoa học Thần kinh Mã số: 9720158 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS TS DƯƠNG ĐÌNH CHỈNH 2. TS NGÔ TIẾN TUẤN Hà Nội – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Thanh Long MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu động mạch não.1 Hệ thống tuần hoàn trước .2 Hệ thống tuần hoàn sau .3 Tuần hoàn bàng hệ .2 Nhồi máu não do tắc động mạch lớn .1 Sinh lý bệnh nhồi máu não do tắc động mạch lớn .2 Một số đặc điểm lâm sàng của nhồi máu não do tắc động mạch lớn .3 Một số yếu tố nguy cơ của nhồi máu não do tắc động mạch lớn .4 Đặc điểm cận lâm sàng nhồi máu não do tắc động mạch lớn .3 Điều trị tái tưới máu trong nhồi máu não cấp tính .1 Tiêu sợi huyết tĩnh mạch .2 Can thiệp lấy huyết khối .3 Tiêu sợi huyết tĩnh mạch kết hợp lấy huyết khối .4 Các nghiên cứu liên quan đến đề tài .1 Nghiên cứu trên thế giới.2 Nghiên cứu trong nước.5 Các vấn đề tồn tại cần giải quyết trong luận án.
34 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .1 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân .2 Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phương pháp nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu .2 Cỡ mẫu và chọn mẫu.3 Các biến số nghiên cứu và tiêu chí đánh giá .4 Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu .5 Các bước tiến hành nghiên cứu .6 Xử lý và phân tích số liệu .7 Yếu tố nhiễu, sai số và khắc phục .8 Đạo đức nghiên cứu. 54 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng .1 Đặc điểm tuổi và giới tính .2 Đặc điểm yếu tố nguy cơ và tiền sử .3 Triệu chứng khi khởi phát và vào viện .4 Đặc điểm dấu hiệu sinh tồn khi vào viện .5 NIHSS khi vào viện và các đặc điểm về thời gian.6 Đặc điểm xét nghiệm máu .7 Đặc điểm hình ảnh học.8 Đặc điểm điện tim và siêu âm Doppler .2 Kết quả điều trị và một số yếu tố ảnh hưởng .1 Đặc điểm điều trị tái thông mạch máu .2 Kết quả tái thông mạch và thay đổi của NIHSS .3 Biến chứng và diễn biến trong quá trình nằm viện .4 Kết quả lâm sàng sau 3 tháng.5 Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả mRS sau 3 tháng .6 Các yếu tố ảnh hưởng tới kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .7 Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả tái thông vô nghĩa. 80 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN .1 Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng .1 Đặc điểm tuổi và giới tính .2 Đặc điểm yếu tố nguy cơ và tiền sử .3 Triệu chứng khi khởi phát và vào viện .4 Đặc điểm dấu hiệu sinh tồn khi vào viện .5 NIHSS khi vào viện và các đặc điểm về thời gian.6 Đặc điểm xét nghiệm máu .7 Đặc điểm hình ảnh học.8 Đặc điểm điện tim và siêu âm Doppler .2 Kết quả điều trị và một số yếu tố ảnh hưởng .1 Đặc điểm điều trị tái thông mạch máu .2 Kết quả tái thông mạch và thay đổi của NIHSS .3 Biến chứng và diễn biến trong quá trình nằm viện .4 Kết quả lâm sàng sau 3 tháng.5 Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả mRS sau 3 tháng .6 Các yếu tố ảnh hưởng tới kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .7 Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả tái thông vô nghĩa. 123 HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN.
124 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ASPECTS Alberta stroke program early computed tomography score (Thang điểm cắt lớp vi tính sớm của chương trình đột quỵ Alberta) 2 BN Bệnh nhân 3 CHT Cộng hưởng từ 4 CI Confidence interval (Khoảng tin cậy) 5 CLVT Cắt lớp vi tính 6 CS Cộng sự 7 DSA Digital subtraction angiography (Chụp mạch số hóa xóa nền) 8 DWI Diffusion weighted imaging (Xung khuếch tán của chụp cộng hưởng từ) 9 FLAIR Fluid-attenuated inversion recovery (Xung xóa nước của cộng hưởng từ) 10 LHK Lấy huyết khối 11 mRS modified Rankin scale (Điểm Rankin hiệu chỉnh) 12 NIHSS National institutes of health stroke scale (Điểm đột quỵ não của Viện y tế Quốc gia Hoa Kỳ) 13 NMN Nhồi máu não 14 OR Odds ratio (Tỉ suất chênh) 15 TM Tĩnh mạch 16 tPA Tissue plasminogen activator (thuốc hoạt hóa plasminogen mô, trong luận án là alteplase) 17 TSH Tiêu sợi huyết 18 XHNS Xuất huyết nội sọ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1 Các triệu chứng lâm sàng thường gặp khi NMN do tắc động mạch lớn theo vị trí tắc .2 Các tiêu chuẩn lựa chọn LHK theo đặc điểm hình ảnh học ở BN NMN sau 6 giờ .3 Lợi ích và nguy cơ của phương pháp điều trị bắc cầu.4 Một số nghiên cứu so sánh điều trị bắc cầu và LHK đơn thuần với các tiêu chí kết quả quan trọng.1 Tuần hoàn bàng hệ đánh giá trên CLVT mạch máu nhiều thì .2 Đánh giá kết quả tái thông theo TICI .1 Dấu hiệu sinh tồn khi vào viện .2 NIHSS khi vào viện và phân loại .3 Ảnh hưởng của năm nghiên cứu đối với khả năng khoảng thời gian TSH TM-bắt đầu LHK > 60 phút.4 Một số thành phần công thức máu và đông máu khi vào viện .5 Liên quan giữa dùng kháng vitamin K và kết quả INR.6 Một số thành phần sinh hóa máu khi vào viện .7 ASPECTS khi vào viện và phân loại .8 Tuần hoàn bàng hệ và phân loại .9 Liên quan giữa tuần hoàn bàng hệ và ASPECTS .10 Đặc điểm siêu âm Doppler tim và động mạch cảnh .11 Đặc điểm điều trị khi TSH TM và LHK.12 Kết quả tái thông mạch theo thang điểm TICI .13 Thay đổi NIHSS sau 24 giờ .14 Các biến chứng khác liên quan đến TSH TM và LHK .15 Các biến chứng, diễn biến khác trong quá trình nằm viện .16 Đặc điểm lâm sàng của kết quả mRS sau 3 tháng .17 Đặc điểm cận lâm sàng của kết quả mRS sau 3 tháng .18 Đặc điểm điều trị, biến chứng của kết quả mRS sau 3 tháng .19 Mối liên quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và kết quả mRS sau 3 tháng .20 Đặc điểm lâm sàng của kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .21 Đặc điểm cận lâm sàng của kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .22 Đặc điểm điều trị, biến chứng của kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .23 Mối liên quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .24 Liên quan giữa một số yếu tố ảnh hưởng tới kết cục sống-tử vong sau 3 tháng .25 Mối liên quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và kết quả tái thông vô nghĩa .1 Dụng cụ LHK và tỉ lệ tái thông tốt của một số nghiên cứu có điều trị bắc cầu .2 So sánh tỉ lệ XHNS với một số nghiên cứu điều trị bắc cầu .3 So sánh một số tiêu chuẩn, đặc điểm, kết quả điều trị ở một số nghiên cứu có điều trị bắc cầu. 106 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1 Phân bố tuổi của các bệnh nhân nghiên cứu .2 Phân bố tỉ lệ nam nữ .3 Một số yếu tố nguy cơ, tiền sử bệnh liên quan .4 Tiền sử dùng thuốc chống đông/kháng tiểu cầu trước đột quỵ .5 Các triệu chứng khởi phát và vào viện .6 Các khoảng thời gian diễn biến và điều trị .7 Phân loại khoảng thời gian TSH TM-bắt đầu LHK theo năm nghiên cứu .8 Vị trí tắc mạch .9 Các đặc điểm tổn thương mạch .10 Điện tim có rung nhĩ và bệnh lý rung nhĩ .11 Các đặc điểm rung nhĩ và bệnh lý van tim liên quan .12 Biến chứng XHNS và phân loại .13 Kết quả hồi phục lâm sàng sau 3 tháng theo mRS .14 Tỉ lệ tái thông vô nghĩa. 70 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ đồ Trang Sơ đồ 2.1 Sơ đồ minh họa các bước tiến hành nghiên cứu .2 Sơ đồ các mốc thời gian nghiên cứu. 56 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.1 Giải phẫu hệ động mạch não .2 Tuần hoàn bàng hệ ở não .3 Quá trình tiến triển theo thời gian của NMN .4 Các dấu hiệu nhồi máu sớm trên CLVT .5 Dấu hiệu tăng tỉ trọng mạch máu trên CLVT .6 ASPECTS trên CLVT .7 Đánh giá ASPECTS trên CLVT không cản quang .8 ASPECTS trên DWI .9 Các chuỗi xung CHT cơ bản đánh giá NMN cấp tính .10 Các trường hợp bất tương xứng DWI-FLAIR .11 Quy trình chụp CLVT nhiều thì .12 Hình ảnh chụp CLVT mạch máu nhiều thì .13 Hình ảnh chụp CHT mạch máu.14 Hình ảnh chụp DSA .15 Hình ảnh cắt lớp vi tính tưới máu .16 Hình ảnh cộng hưởng từ tưới máu .17 Minh họa các thế hệ dụng cụ LHK .1 Phân loại hình ảnh XHNS .2 Máy CLVT Hitachi Scenaria 128 dãy (Bệnh viện Nhân dân 115) .3 Máy CHT Hitachi Echelon (Bệnh viện Nhân dân 115) .4 Hệ thống DSA Philips Allura Xper FD20 (Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An) .1 Các dạng cung động mạch chủ .2 Biến chứng XHNS.
101 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay đột quỵ não là một vấn đề thời sự với thống kê ước tính năm 2020 trên toàn thế giới cho thấy số lượng hiện mắc, mới mắc và tử vong lần lượt là 89,13 triệu người, 11,71 triệu người và 7,08 triệu người đối với tất cả các loại đột quỵ, trong đó nhồi máu não chiếm phần lớn với 68,16 triệu người hiện mắc, 7,59 triệu người mới mắc và 3,48 triệu người tử vong[1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đặc điểm cộng hưởng từ hố sọ sau phẫu thuật dị dạng Chiari I. Nghiên cứu kết quả và đánh giá hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lấy huyết khối bằng Solitaire trong nhồi máu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.