Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR - Lê Hoàn
Luận án TS Y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến EGFR. Nghiên cứu quan trọng cho điều trị hiệu quả.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm lâm sàng ung thư phổi có đột biến EGFR
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội hô hấp
- Tác giả:
- Lê Hoàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm lâm sàng ung thư phổi có đột biến EGFR
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm đa số các trường hợp ung thư phổi. Đột biến EGFR là một yếu tố tiên lượng quan trọng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân Adenocarcinoma. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân này. Phân tích bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử hút thuốc lá, và giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Các biểu hiện ban đầu của bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR thường không đặc hiệu, bao gồm ho kéo dài, đau ngực, khó thở, và sụt cân. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra rằng những bệnh nhân không hút thuốc lá, nữ giới, và có thể bệnh lý Adenocarcinoma có tỉ lệ đột biến EGFR cao hơn. Việc hiểu rõ các đặc điểm này hỗ trợ quá trình chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp ngay từ đầu.
1.1. Phân loại và đặc trưng bệnh nhân Adenocarcinoma
Adenocarcinoma là loại mô học phổ biến nhất của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đột biến gen EGFR thường xuất hiện ở khoảng 10-15% bệnh nhân ung thư phổi ở phương Tây và 30-50% ở châu Á. Đặc trưng của nhóm bệnh nhân này là thường không có tiền sử hút thuốc lá hoặc hút thuốc ít. Giới tính nữ cũng có tỷ lệ mắc đột biến EGFR cao hơn so với nam giới. Các vị trí đột biến EGFR thường gặp nhất bao gồm mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R ở exon 21. Những đột biến này ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng với thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả vượt trội của EGFR-TKI ở nhóm bệnh nhân Adenocarcinoma có các đột biến nhạy cảm này.
1.2. Biểu hiện lâm sàng ban đầu ở bệnh nhân ung thư phổi
Các biểu hiện lâm sàng của ung thư phổi thường xuất hiện khi bệnh đã tiến triển. Triệu chứng bao gồm ho dai dẳng, khó thở, đau ngực, khàn tiếng. Một số bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng toàn thân như sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, chán ăn. Các biểu hiện này không đặc hiệu cho sự hiện diện của đột biến EGFR. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm các triệu chứng này là cần thiết để tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết. Chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, cắt lớp vi tính (CLVT) ngực giúp xác định vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Sinh thiết mô hoặc sinh thiết lỏng sau đó được thực hiện để xác định loại mô học và tình trạng đột biến EGFR.
1.3. Yếu tố nguy cơ liên quan đến đột biến EGFR
Một số yếu tố nguy cơ được liên kết với sự xuất hiện của đột biến EGFR trong ung thư phổi. Các bệnh nhân không hút thuốc lá có tỷ lệ đột biến EGFR cao hơn đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân nữ giới cũng có khả năng mang đột biến này cao hơn. Yếu tố chủng tộc cũng đóng vai trò, với tỷ lệ đột biến EGFR cao hơn ở người châu Á. Tuổi tác không phải là một yếu tố nguy cơ độc lập mạnh mẽ. Mặc dù các yếu tố này giúp định hướng việc xét nghiệm, xác định đột biến EGFR vẫn cần các xét nghiệm gen chuyên sâu. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp tối ưu hóa sàng lọc và xét nghiệm cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
II.Đột biến EGFR và ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC
Đột biến gen EGFR đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học và điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Khoảng 15% bệnh nhân NSCLC ở phương Tây và 30-50% ở châu Á có các đột biến kích hoạt EGFR. Những đột biến này dẫn đến sự hoạt hóa liên tục của con đường tín hiệu EGFR, thúc đẩy tăng sinh tế bào ung thư. Việc phát hiện các đột biến nhạy cảm với thuốc, như mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R ở exon 21, là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị đích bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Các nghiên cứu đã chứng minh lợi ích sống thêm vượt trội của TKI so với hóa trị ở bệnh nhân NSCLC có đột biến EGFR. Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của đột biến EGFR là nền tảng cho y học cá thể hóa trong ung thư phổi.
2.1. Tần suất và ý nghĩa đột biến EGFR trong NSCLC
Đột biến EGFR là một trong những đột biến gen phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), đặc biệt là loại Adenocarcinoma. Tần suất đột biến khác nhau giữa các nhóm dân số. Ở châu Á, tỷ lệ này có thể lên tới 50%, trong khi ở phương Tây là khoảng 10-15%. Ý nghĩa của đột biến EGFR là khả năng dự đoán đáp ứng với các thuốc EGFR-TKI. Bệnh nhân có đột biến kích hoạt EGFR thường có tỷ lệ đáp ứng cao và thời gian sống không bệnh tiến triển kéo dài hơn khi điều trị bằng TKI so với hóa trị truyền thống. Việc xác định tình trạng đột biến EGFR trở thành một xét nghiệm tiêu chuẩn trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến xa.
2.2. Các loại đột biến EGFR phổ biến và tiên lượng điều trị
Các đột biến EGFR phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% các đột biến nhạy cảm, là mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R ở exon 21. Cả hai loại đột biến này đều dự đoán khả năng đáp ứng tốt với các thuốc EGFR-TKI thế hệ 1 và thế hệ 2. Tuy nhiên, tiên lượng điều trị có thể khác nhau đôi chút giữa hai loại đột biến này. Một số nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có mất đoạn exon 19 có thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) dài hơn một chút so với bệnh nhân có đột biến L858R. Các đột biến hiếm gặp khác như đột biến exon 20 chèn đoạn thường kháng lại EGFR-TKI thế hệ 1 và 2, đòi hỏi các phương pháp điều trị đặc hiệu hơn. Việc xác định chính xác loại đột biến là quan trọng để cá thể hóa phác đồ điều trị.
2.3. Vai trò của xét nghiệm đột biến EGFR trước điều trị
Xét nghiệm đột biến EGFR là một bước bắt buộc trước khi bắt đầu điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến xa. Mục tiêu là xác định sự hiện diện của các đột biến kích hoạt EGFR để lựa chọn thuốc EGFR-TKI phù hợp. Các phương pháp xét nghiệm bao gồm PCR, giải trình tự Sanger, và các kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) trên mẫu mô sinh thiết hoặc sinh thiết lỏng. Việc thực hiện xét nghiệm đột biến EGFR giúp tránh điều trị không hiệu quả bằng hóa trị liệu cho những bệnh nhân có thể hưởng lợi từ liệu pháp đích. Nó cũng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị, cải thiện chất lượng cuộc sống và thời gian sống còn cho bệnh nhân ung thư phổi.
III.Kháng thuốc TKI Cơ chế thách thức điều trị ung thư phổi
Mặc dù các thuốc EGFR-TKI mang lại hiệu quả vượt trội ban đầu cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR, hầu hết bệnh nhân cuối cùng đều phát triển kháng thuốc. Hiện tượng kháng thuốc TKI là một thách thức lớn trong điều trị ung thư phổi. Sự xuất hiện của các cơ chế kháng thuốc đa dạng dẫn đến sự tiến triển của bệnh sau một thời gian đáp ứng ban đầu. Việc hiểu rõ các cơ chế này là cực kỳ quan trọng để phát triển các chiến lược điều trị tiếp theo. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới nhằm khắc phục tình trạng kháng thuốc, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Đột biến T790M là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất, nhưng nhiều cơ chế khác cũng đã được xác định.
3.1. Các cơ chế kháng thuốc TKI mắc phải ở bệnh nhân
Kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR là một hiện tượng phức tạp, liên quan đến nhiều cơ chế khác nhau. Cơ chế phổ biến nhất là sự xuất hiện của đột biến T790M ở exon 20 của gen EGFR, chiếm khoảng 50-60% các trường hợp kháng thuốc mắc phải. Ngoài ra, còn có các cơ chế kháng thuốc không liên quan đến T790M, bao gồm sự hoạt hóa của các con đường tín hiệu bypass (như MET amplification, HER2 amplification), chuyển dạng mô học (từ Adenocarcinoma sang ung thư phổi tế bào nhỏ), và các đột biến EGFR thứ cấp khác. Sự hiểu biết về các cơ chế này giúp định hướng việc lựa chọn các phương pháp điều trị sau khi bệnh nhân phát triển kháng thuốc TKI ban đầu.
3.2. Đột biến T790M Nguyên nhân chính gây kháng thuốc
Đột biến T790M là đột biến kháng thuốc chính sau điều trị với EGFR-TKI thế hệ 1 và thế hệ 2. Đột biến này xảy ra ở vị trí codon 790 của exon 20 trong gen EGFR, làm thay đổi cấu trúc của túi gắn ATP của thụ thể. Điều này làm giảm ái lực của TKI thế hệ 1 và 2 đối với EGFR, đồng thời tăng ái lực với ATP nội bào, dẫn đến việc thuốc không còn khả năng ức chế hiệu quả hoạt động của EGFR. Phát hiện đột biến T790M có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Bệnh nhân có đột biến T790M sau khi kháng thuốc có thể được hưởng lợi từ EGFR-TKI thế hệ 3, như osimertinib. Việc xét nghiệm T790M là bước cần thiết để đưa ra quyết định điều trị tiếp theo.
3.3. Các cơ chế kháng thuốc TKI không phải T790M
Bên cạnh đột biến T790M, nhiều cơ chế khác góp phần vào tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi. Các cơ chế này bao gồm sự khuếch đại gen MET, một gen mã hóa tyrosine kinase khác, tạo ra một con đường tín hiệu bypass cho EGFR. Sự khuếch đại gen HER2 cũng là một cơ chế kháng thuốc được ghi nhận. Một số bệnh nhân có thể trải qua chuyển dạng mô học từ Adenocarcinoma sang ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC), một dạng ung thư hung hãn hơn và không đáp ứng với TKI. Các đột biến EGFR thứ cấp khác cũng có thể phát triển. Việc xác định các cơ chế kháng thuốc không phải T790M đòi hỏi các xét nghiệm phức tạp hơn và có thể định hướng điều trị bằng các liệu pháp kết hợp hoặc thuốc nhắm đích khác.
IV.EGFR TKI Các thế hệ điều trị và vượt qua kháng thuốc
Sự phát triển của các thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR-TKI) đã cách mạng hóa điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Các thế hệ TKI khác nhau được thiết kế để nhắm mục tiêu vào thụ thể EGFR và khắc phục các cơ chế kháng thuốc. EGFR-TKI thế hệ 1 và thế hệ 2 đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với hóa trị ở bệnh nhân chưa từng điều trị. Tuy nhiên, sự xuất hiện của kháng thuốc, đặc biệt là đột biến T790M, đã thúc đẩy nghiên cứu và phát triển EGFR-TKI thế hệ 3. Những tiến bộ này đã mở ra các lựa chọn điều trị mới, giúp kéo dài thời gian sống còn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc lựa chọn thế hệ TKI phù hợp phụ thuộc vào tình trạng đột biến và lịch sử điều trị của bệnh nhân.
4.1. Tổng quan EGFR TKI thế hệ 1 và thế hệ 2
EGFR-TKI thế hệ 1, bao gồm gefitinib và erlotinib, là những thuốc đầu tiên được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Chúng ức chế cạnh tranh với ATP tại vị trí gắn của kinase. EGFR-TKI thế hệ 2, như afatinib và dacomitinib, là chất ức chế không hồi phục, liên kết cộng hóa trị với thụ thể EGFR. Cả hai thế hệ này đều cho thấy hiệu quả cao trong việc kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) so với hóa trị liệu ban đầu. Tuy nhiên, chúng đều đối mặt với vấn đề kháng thuốc mắc phải, trong đó đột biến T790M là nguyên nhân chính. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm phát ban da và tiêu chảy.
4.2. Vai trò của EGFR TKI thế hệ 3 trong điều trị kháng thuốc
EGFR-TKI thế hệ 3, như osimertinib, được phát triển đặc biệt để khắc phục tình trạng kháng thuốc do đột biến T790M. Osimertinib là một chất ức chế không hồi phục, chọn lọc cao đối với EGFR có đột biến nhạy cảm và đột biến T790M, nhưng ít tác động đến EGFR type hoang dại. Điều này giúp giảm các tác dụng phụ liên quan đến EGFR bình thường. Osimertinib đã được chứng minh hiệu quả vượt trội ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã kháng thuốc với EGFR-TKI thế hệ 1 hoặc 2 do đột biến T790M. Thuốc cũng được phê duyệt làm liệu pháp đầu tay cho bệnh nhân có đột biến EGFR nhạy cảm, cho thấy hiệu quả kéo dài PFS đáng kể.
4.3. Chiến lược điều trị sau khi thất bại với EGFR TKI
Khi bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR kháng thuốc TKI, việc lựa chọn chiến lược điều trị tiếp theo là rất quan trọng. Đối với bệnh nhân có đột biến T790M sau khi kháng thuốc thế hệ 1/2, EGFR-TKI thế hệ 3 là lựa chọn tiêu chuẩn. Đối với các cơ chế kháng thuốc không phải T790M, các chiến lược có thể bao gồm hóa trị liệu, liệu pháp miễn dịch, hoặc tham gia thử nghiệm lâm sàng với các thuốc nhắm đích mới. Nếu có sự chuyển dạng mô học sang ung thư phổi tế bào nhỏ, phác đồ điều trị cho SCLC sẽ được áp dụng. Việc xác định chính xác cơ chế kháng thuốc thông qua sinh thiết mô hoặc sinh thiết lỏng là chìa khóa để cá thể hóa phác đồ điều trị sau khi thất bại với EGFR-TKI ban đầu.
V.Phương pháp phát hiện đột biến EGFR kháng TKI
Việc phát hiện chính xác đột biến EGFR và các cơ chế kháng thuốc TKI là cực kỳ quan trọng để hướng dẫn điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các phương pháp chẩn đoán gen đã phát triển đáng kể, từ các kỹ thuật đơn giản đến các công nghệ giải trình tự thế hệ mới. Sinh thiết mô là tiêu chuẩn vàng, nhưng sinh thiết lỏng ngày càng được công nhận vì tính xâm lấn tối thiểu và khả năng theo dõi động học của các đột biến. Các kỹ thuật này giúp xác định không chỉ đột biến kích hoạt EGFR ban đầu mà còn cả các đột biến kháng thuốc như T790M. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và nguồn lực sẵn có. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo kết quả chính xác.
5.1. Sinh thiết mô và các kỹ thuật giải trình tự gen
Sinh thiết mô khối u là phương pháp truyền thống và tiêu chuẩn vàng để xác định đột biến EGFR. Mẫu mô thu được qua sinh thiết xuyên thành ngực, nội soi phế quản, hoặc phẫu thuật. Sau đó, DNA được chiết xuất và phân tích bằng các kỹ thuật như PCR thời gian thực (real-time PCR), giải trình tự Sanger, hoặc giải trình tự thế hệ mới (NGS). NGS có ưu điểm là có thể phát hiện nhiều đột biến gen cùng lúc, bao gồm cả các đột biến hiếm gặp và các cơ chế kháng thuốc phức tạp. Tuy nhiên, sinh thiết mô là phương pháp xâm lấn, có thể gây biến chứng và không phải lúc nào cũng khả thi. Đôi khi, lượng mô không đủ để phân tích toàn diện.
5.2. Tiềm năng của sinh thiết lỏng trong theo dõi điều trị
Sinh thiết lỏng là một phương pháp không xâm lấn, sử dụng mẫu máu để phát hiện DNA khối u tự do (ctDNA) trong huyết tương. Phương pháp này có nhiều ưu điểm, bao gồm tính an toàn cao, dễ lặp lại, và khả năng theo dõi động học các đột biến trong suốt quá trình điều trị. Sinh thiết lỏng đặc biệt hữu ích khi sinh thiết mô khó thực hiện hoặc không cung cấp đủ mẫu. Nó cũng cho phép phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc TKI, như đột biến T790M, trước khi có biểu hiện lâm sàng của bệnh tiến triển. Mặc dù độ nhạy có thể thấp hơn so với sinh thiết mô trong một số trường hợp, sinh thiết lỏng đang trở thành công cụ quan trọng trong quản lý bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
5.3. Phát hiện đột biến T790M bằng các phương pháp mới
Việc phát hiện đột biến T790M là rất quan trọng để quyết định điều trị bằng EGFR-TKI thế hệ 3. Các phương pháp phát hiện T790M bao gồm PCR thời gian thực độ nhạy cao, droplet digital PCR (ddPCR), và giải trình tự thế hệ mới (NGS) trên cả mẫu mô và sinh thiết lỏng. ddPCR đặc biệt hữu ích trong sinh thiết lỏng do khả năng phát hiện các đột biến ở nồng độ ctDNA rất thấp. NGS cung cấp một cái nhìn toàn diện về các đột biến gen, bao gồm cả T790M và các cơ chế kháng thuốc khác. Các phương pháp này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã phát triển kháng thuốc TKI.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh học ung thư phổi (UTP), đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN), đại diện cho một trong những thách thức y khoa phức tạp và nặng nề nhất trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2018, UTP dẫn đầu về cả tỷ lệ mắc mới (khoảng 2,09 triệu ca) và tỷ lệ tử vong (khoảng 1,76 triệu ca) trên thế giới; riêng tại Việt Nam, con số mắc mới ghi nhận lên tới 23.667 ca, đứng hàng thứ hai chỉ sau ung thư gan. Trong bức tranh bệnh học đó, việc phát hiện thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (Epidermal Growth Factor Receptor - EGFR) mang hoạt tính tyrosine kinase bị đột biến kích hoạt đã mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích phân tử. Việc ứng dụng các thuốc ức chế Tyrosine Kinase của EGFR (EGFR-TKIs) thế hệ 1 và thế hệ 2 (như Gefitinib, Erlotinib, Afatinib) đã tạo nên bước ngoặt lâm sàng, kéo dài đáng kể thời gian sống bệnh không tiến triển (Progression-Free Survival - PFS) và nâng cao chất lượng cuộc sống so với hóa trị phác đồ đôi có platin truyền thống.
Tuy nhiên, rào cản sinh học lớn nhất hiện nay là hiện tượng kháng thuốc mắc phải (acquired resistance). Hầu hết bệnh nhân có đáp ứng ban đầu ngoạn mục đều đối mặt với tình trạng bệnh tiến triển trở lại sau khoảng 12 đến 24 tháng điều trị liên tục. Nhu cầu cấp thiết đặt ra cho chuyên ngành Nội Hô hấp và Ung bướu là phải giải mã được bản chất phân tử của hiện tượng kháng thuốc này trên quần thể bệnh nhân bản địa. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Lê Hoàn, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Quý Châu tại Trường Đại học Y Hà Nội (2020), mang tựa đề "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen EGFR" (Mã số chuyên ngành: 62.44), chính là công trình tiên phong giải quyết trọn vẹn khoảng trống tri thức này tại Việt Nam. Như văn bản luận án đã khẳng định: "Tại Việt Nam, trong một vài năm trở lại đây, chúng ta đã có những công trình nghiên cứu phát hiện đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ... Tuy nhiên, cho đến nay chưa có nghiên cứu nào về tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR ở bệnh nhân UTPKTBN."
Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và kiểm định hai giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, hình ảnh học cắt lớp vi tính (CLVT), mô bệnh học và phân bố đột biến gen EGFR trước khi điều trị EGFR-TKIs và tại thời điểm bệnh tiến triển có những biến đổi đặc thù nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Tần suất xuất hiện đột biến kháng thuốc T790M trên gen EGFR và hiện tượng khuếch đại gen MET ở bệnh nhân kháng EGFR-TKIs là bao nhiêu, và các bất thường phân tử này có mối liên quan tương hỗ ra sao với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và thời gian sống không tiến triển (PFS)?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Đột biến điểm T790M ở exon 20 của gen EGFR và khuếch đại gen MET là hai cơ chế phân tử chủ đạo gây kháng thuốc EGFR-TKIs mắc phải trên bệnh nhân Việt Nam, chiếm tỷ lệ tương đương với các báo cáo trong quần thể Đông Á (trên 60-70% tổng số ca kháng thuốc).
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự xuất hiện của đột biến T790M và khuếch đại gen MET có mối tương quan chặt chẽ với tiền sử điều trị, loại đột biến nhạy cảm ban đầu (Exon 19 del vs L858R) và ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xuất hiện tái tiến triển lâm sàng.
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng thuyết Phụ thuộc Oncogene (Oncogene Addiction Theory) và mô hình dẫn truyền tín hiệu thụ thể Tyrosine Kinase xuyên màng (RTKs). Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại ba trung tâm y tế hàng đầu cả nước gồm Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K Trung ương và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, phối hợp cùng Trung tâm Nghiên cứu Gen & Protein - Trường Đại học Y Hà Nội, tạo nên cơ sở dữ liệu lâm sàng - sinh học phân tử chuẩn mực và có độ tin cậy khoa học cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa vượt bậc trong hiểu biết về thụ thể EGFR kể từ khi Carpenter và cộng sự phát hiện cấu trúc protein mang hoạt tính tyrosine kinase này vào năm 1978. Phân tử EGFR (HER1/ErbB1), thuộc họ thụ thể ErbB gồm 4 thành viên (HER1-4), nằm trên nhiễm sắc thể số 7, đóng vai trò sống còn trong việc điều hòa dòng thác tín hiệu nội bào qua các con đường RAS/RAF/MEK/MAPK, PI3K/AKT và JAK/STAT (Brambilla và cộng sự; Pass và cộng sự). Năm 2004, các phát hiện mang tính bản lề của Lynch và cộng sự đã chứng minh rằng các đột biến hoạt hóa tại vùng bám ATP của miền tyrosine kinase (từ exon 18 đến exon 21) quyết định tính nhạy cảm đặc biệt của khối u đối với các thuốc ức chế cạnh tranh với ATP như Gefitinib và Erlotinib, nâng tỷ lệ đáp ứng điều trị từ mức 10-20% (ở nhóm không chọn lọc) lên tới 60-80%.
Hiệu quả vượt trội của EGFR-TKIs thế hệ 1 và 2 so với hóa trị phác đồ chuẩn Platinum-doublet đã được khẳng định qua hàng loạt thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III quốc tế:
- Thử nghiệm NEJ002 (Maemondo, Inoue và cộng sự, 2010) tại Nhật Bản so sánh Gefitinib với Carboplatin + Paclitaxel trên 228 bệnh nhân mang đột biến EGFR nhạy cảm: Tỷ lệ đáp ứng (ORR) của Gefitinib đạt 73% so với 30% ở nhóm hóa trị (p < 0.001); PFS trung bình đạt 10,8 tháng so với 5,4 tháng (p < 0.001).
- Thử nghiệm EURTAC (Rosell và cộng sự, 2012) tại châu Âu so sánh Erlotinib với Cisplatin + Docetaxel/Gemcitabine: Erlotinib đạt ORR 58% so với 15% (p < 0.0001); PFS đạt 9,7 tháng so với 5,2 tháng (HR = 0.37; p < 0.0001).
- Thử nghiệm LUX-Lung 3 (Sequist và cộng sự, 2013) tại khu vực Đông Á so sánh thuốc TKI thế hệ 2 Afatinib với Cisplatin + Pemetrexed trên 345 bệnh nhân: Afatinib kéo dài PFS lên 11,1 tháng so với 6,9 tháng (HR = 0.58; p < 0.001).
Tuy nhiên, một nghịch lý sinh học và là đề tài tranh luận kéo dài trong y văn: mặc dù TKIs vượt trội hoàn toàn về ORR và PFS, các thử nghiệm ngẫu nhiên pha III đều không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tổng thời gian sống thêm (Overall Survival - OS). Nguyên nhân được giải thích bởi hiện tượng kháng chéo và việc chuyển đổi phác đồ (crossover) ở nhóm bệnh nhân hóa trị khi tiến triển sang dùng TKI bước hai.
Khi bước vào giai đoạn kháng thuốc, y văn thế giới chia các cơ chế đề kháng thành hai nhóm lớn:
- Đột biến cấu trúc tại thụ thể đích (On-target resistance): Tiêu biểu nhất là đột biến cổng kiểm soát (gatekeeper mutation) T790M tại exon 20 của gen EGFR, được phát hiện đồng thời bởi Kobayashi và Pao vào năm 2005. Đột biến thay thế Threonine bằng Methionine tại codon 790 làm biến đổi lập thể túi gắn ATP, vừa cản trở không gian gắn kết của TKI thế hệ 1/2 vừa khôi phục lại ái lực cao với ATP nội bào.
- Kích hoạt con đường truyền tín hiệu vòng tránh (Bypass track resistance): Nổi bật nhất là hiện tượng khuếch đại gen MET, được chứng minh bởi Engelman và cộng sự (2007) cũng như Turke và cộng sự (2010). Sự khuếch đại MET kích hoạt phosphoryl hóa ERBB3 (HER3), duy trì tín hiệu sống còn qua trục PI3K/AKT độc lập hoàn toàn với trạng thái bị ức chế của EGFR.
Vị thế nghiên cứu của luận án nằm ở điểm giao thoa giữa lý thuyết phân tử tiên tiến và thực tiễn lâm sàng tại một quốc gia Đông Á có tỷ lệ đột biến EGFR tự nhiên rất cao (trên 50-60% ở thể ung thư biểu mô tuyến). Luận án định vị là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam thiết lập quy trình sinh thiết lại (re-biopsy) khi bệnh tiến triển và áp dụng phối hợp kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR và lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) để định lượng chính xác tỷ lệ đột biến T790M và khuếch đại MET, lấp đầy khoảng trống dữ liệu dịch tễ phân tử trong khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong sinh học phân tử ung thư:
- Mở rộng thuyết Phụ thuộc Oncogene (Oncogene Addiction): Kiểm chứng tính đúng đắn của giả thuyết rằng tế bào ung thư mang đột biến EGFR nhạy cảm ban đầu hoàn toàn phụ thuộc vào tín hiệu sống còn nội bào từ EGFR. Khi áp lực chọn lọc của thuốc ức chế tyrosine kinase kéo dài, tế bào khối u không quay về trạng thái tế bào bình thường mà tái cấu trúc mạng lưới phân tử, chuyển dịch sự phụ thuộc sang đột biến kháng thuốc T790M hoặc kích hoạt thụ thể RTK thứ cấp (MET) để duy trì tín hiệu tăng sinh.
- Minh chứng mô hình Tiến hóa Vô tính (Clonal Evolution Model of Cancer): Dưới áp lực điều trị của Gefitinib/Erlotinib, quần thể tế bào ung thư trải qua sự chọn lọc dòng vô tính khắt khe. Các dưới dòng (subclones) mang đột biến kháng thuốc hiếm gặp ban đầu hoặc các tế bào có khả năng khuếch đại số bản sao gen MET sẽ thích nghi, tăng sinh ưu thế và tạo nên khối u kháng thuốc thứ phát đồng nhất hơn về mặt kiểu hình đề kháng.
Các mệnh đề lý thuyết được kiểm định trong luận án:
- Mệnh đề 1: Đột biến T790M và khuếch đại gen MET là hai cơ chế phân tử độc lập nhưng có thể cùng tồn tại song song trên một mẫu mô sinh thiết lại sau thất bại với EGFR-TKI bước 1.
- Mệnh đề 2: Kiểu gen đột biến nhạy cảm ban đầu (đột biến mất đoạn exon 19 - Del19 so với đột biến điểm L858R tại exon 21) có sự khác biệt về áp lực chọn lọc dòng và thời gian dẫn tới xuất hiện đột biến T790M thứ phát.
[Đột biến EGFR nhạy cảm: Exon 19 del / L858R]
│
Áp lực điều trị EGFR-TKIs (12-24 tháng)
│
┌───────────────┴───────────────┐
▼ ▼
[Cơ chế On-target: ~50-55%] [Cơ chế Bypass track: ~15-20%]
- Đột biến điểm T790M - Khuếch đại gen MET
- Thay đổi lập thể túi ATP - Phosphoryl hóa ERBB3 (HER3)
- Tăng ái lực với ATP - Tái kích hoạt trục PI3K/AKT
│ │
└───────────────┬───────────────┘
▼
[Kháng thuốc EGFR-TKI mắc phải]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa ba trục lý thuyết và cận lâm sàng:
- Trục hình thái học và giải phẫu bệnh: Đánh giá phân loại mô bệnh học theo tiêu chuẩn đồng thuận quốc tế IASLC/ATS/ERS 2011 và cập nhật WHO 2015, kết hợp nhuộm hóa mô miễn dịch (TTF-1, Napsin A, CK7, p63, p40) để xác định chính xác phân type mô học, đặc biệt phân định ung thư biểu mô tuyến xâm lấn và theo dõi hiện tượng chuyển dạng kiểu hình tế bào (phenotypic transformation) sang ung thư phổi tế bào nhỏ sau kháng TKI.
- Trục di truyền học phân tử (Molecular Genetics): Tích hợp kỹ thuật sinh học phân tử định tính và bán định lượng tiên tiến:
- Kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR (Amplification Refractory Mutation System) chuyên biệt để phát hiện 29 đột biến điểm và mất đoạn trên 4 exon (18, 19, 20, 21) của gen EGFR, đặc biệt nhận diện đột biến T790M với độ nhạy phân tích cao.
- Kỹ thuật Lai huỳnh quang tại chỗ (Fluorescence In Situ Hybridization - FISH) với đầu dò kép MET/CEP7 nhằm đếm trực tiếp số lượng bản sao gen MET trên nhân tế bào ung thư, phân biệt chính xác giữa hiện tượng đa bội thể (polysomy) và khuếch đại gen thực sự (gene amplification).
- Trục đánh giá đáp ứng lâm sàng - hình ảnh học: Ứng dụng hệ thống phân loại giai đoạn TNM tái bản lần thứ 8 (IASLC/UICC/AJCC 2018) và bộ tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị khối u đặc RECIST phiên bản 1.1 (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) để định lượng chính xác mức độ thoái triển u, thời điểm kháng thuốc (PD - Progressive Disease) và thời gian sống không tiến triển (PFS).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: áp dụng chặt chẽ cho bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn tiến xa/di căn (giai đoạn IIIB, IV theo TNM 8) mang đột biến EGFR nhạy cảm, có chỉ định điều trị TKI bước một và được thực hiện sinh thiết lại tổn thương mô học hoặc tế bào học khi bệnh tiến triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) và hiện thực phản biện (critical realism), áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu (longitudinal prospective cohort study). Thiết kế đa trung tâm được triển khai tại ba bệnh viện hạt nhân tuyến cuối về hô hấp và ung bướu của Việt Nam: Trung tâm Y học hạt nhân & Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai, các Khoa Nội - Bệnh viện K Trung ương, và Khoa Hô hấp - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion criteria) được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTPKTBN bằng mô bệnh học hoặc tế bào học.
- Giai đoạn tiến xa hoặc di căn (IIIB, IV theo TNM tái bản lần 8) không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn.
- Xét nghiệm trước điều trị xác định mang đột biến gen EGFR nhạy cảm TKI (đặc biệt mất đoạn exon 19 hoặc đột biến điểm L858R tại exon 21).
- Được điều trị bước 1 bằng một trong các thuốc EGFR-TKIs tiêu chuẩn (Gefitinib 250mg/ngày, Erlotinib 150mg/ngày, hoặc Afatinib 40mg/ngày) và có đánh giá đáp ứng lâm sàng, hình ảnh học định kỳ theo RECIST 1.1.
- Khi bệnh tiến triển (kháng thuốc mắc phải theo tiêu chuẩn Jackman 2010), bệnh nhân đồng ý thực hiện kỹ thuật can thiệp lấy bệnh phẩm mô học/tế bào học tái sinh thiết (re-biopsy).
Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bệnh nhân không tuân thủ phác đồ TKI, không thực hiện được việc lấy mẫu bệnh phẩm khi bệnh tiến triển, hoặc hồ sơ bệnh án không đầy đủ dữ liệu theo dõi dọc.
[Bệnh nhân UTPKTBN Giai đoạn IIIB - IV]
│
[Xét nghiệm EGFR ban đầu: Del19 / L858R]
│
[Điều trị EGFR-TKI bước 1 (Gefitinib/Erlotinib/Afatinib)]
│
[Theo dõi đáp ứng định kỳ theo RECIST 1.1]
│
[Thời điểm Kháng thuốc (PD)]
│
[Tái sinh thiết (Re-biopsy: STXTN, Nội soi phế quản)]
│
┌──────────┴──────────┐
▼ ▼
[Scorpions ARMS PCR] [Kỹ thuật FISH]
- Đột biến T790M - Khuếch đại gen MET
- Các đột biến khác - Tỷ lệ MET/CEP7
│ │
└──────────┬──────────┘
▼
[Phân tích Thống kê, Đánh giá PFS & Tương quan Lâm sàng]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm được chuẩn hóa ở cấp độ cao:
- Kỹ thuật thu thập bệnh phẩm tái sinh thiết: Thực hiện sinh thiết xuyên thành ngực (STXTN) dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính sử dụng kim cắt (core biopsy) 18G, hoặc sinh thiết qua nội soi phế quản ống mềm có sử dụng siêu âm nội phế quản (EBUS) hoặc kẹp sinh thiết, chọc hút dịch màng phổi làm cell-block. Quy trình ghi nhận đầy đủ các tai biến can thiệp như tràn khí màng phổi, ho máu để đánh giá tính khả thi và an toàn của việc sinh thiết lại tại Việt Nam.
- Kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR:
- Tách chiết DNA bộ gen từ mô đúc khối nến (FFPE) hoặc khối tế bào cell-block bằng bộ kit chuyên dụng QIAamp DNA FFPE Tissue Kit (Qiagen).
- Kiểm tra nồng độ và độ tinh sạch của DNA bằng máy đo quang phổ NanoDrop 2000 (tỷ lệ A260/A280 đạt từ 1.8 đến 2.0).
- Thực hiện phản ứng PCR khuếch đại đặc hiệu allele kết hợp đầu dò Scorpions trên hệ thống máy Real-time PCR chuyên dụng. Giá trị chu kỳ ngưỡng (Ct - Cycle threshold) và ΔCt được tính toán dựa trên giá trị cut-off chuẩn của nhà sản xuất để định danh các đột biến: exon 19 deletions, L858R, G719X, L861Q, S768I và đặc biệt là đột biến kháng thuốc T790M ở exon 20.
- Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) xác định khuếch đại gen MET:
- Sử dụng bộ đầu dò thương mại ZytoLight SPEC MET/CEN 7 Dual Color Probe. Đầu dò MET được gắn huỳnh quang xanh lá (hoặc đỏ) và đầu dò tâm động nhiễm sắc thể 7 (CEN 7 / CEP7) được gắn huỳnh quang đối màu.
- Xử lý tiêu bản mô: Khử nến, bù nước, xử lý protease để bộc lộ nhân tế bào, biến tính DNA mô và đầu dò ở 75°C trong 10 phút, tiến hành lai phân tử ở 37°C trong 16-18 giờ trong buồng ẩm chuyên dụng ThermoBrite.
- Rửa sau lai, nhuộm đối màu nhân bằng DAPI (4',6-diamidino-2-phenylindole) và quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang với các kính lọc chuyên biệt (DAPI, FITC, Texas Red).
- Đánh giá tín hiệu FISH: Đếm tối thiểu 60 nhân tế bào ung thư không chồng lấn. Tiêu chuẩn xác định khuếch đại gen MET: Tỷ lệ trung bình tín hiệu MET/CEP7 ≥ 2.0 hoặc số lượng bản sao trung bình của gen MET ≥ 5 bản sao/tế bào, hoặc xuất hiện các cụm tín hiệu (gene clusters) trong ≥ 10% số tế bào ung thư đếm được.
Tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện chặt chẽ qua: Tam giác hóa dữ liệu (kết hợp dữ liệu bệnh án lâm sàng, hình ảnh học CLVT/PET-CT, và kết quả gen), Tam giác hóa phương pháp (ARMS PCR kết hợp FISH và nhuộm H&E/HMMD), và Tam giác hóa điều tra viên (kết quả đọc mô bệnh học và đếm tín hiệu FISH được thực hiện độc lập và mù đôi bởi hai chuyên gia giải phẫu bệnh - di truyền).
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu được nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và MedCalc:
- Các biến số định tính được mô tả dưới dạng tần số (n) và tỷ lệ phần trăm (%). So sánh tỷ lệ giữa các nhóm sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) khi có ô giá trị kỳ vọng < 5.
- Các biến số định lượng có phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD); so sánh giữa hai nhóm bằng kiểm định t-Student (Student's t-test). Các biến không tuân theo phân phối chuẩn được mô tả bằng trung vị (Median) và khoảng tứ phân vị (IQR); so sánh bằng kiểm định không tham số Mann-Whitney U.
- Phân tích sống còn: Thời gian sống không tiến triển (PFS) được tính từ ngày đầu tiên bệnh nhân bắt đầu uống EGFR-TKI cho đến ngày ghi nhận bệnh tiến triển (PD) trên hình ảnh học/lâm sàng hoặc tử vong do mọi nguyên nhân. Đường cong sống còn được ước tính bằng phương pháp Kaplan-Meier và so sánh sự khác biệt giữa các phân nhóm đột biến (T790M+, MET+, etc.) bằng kiểm định Log-rank (Mantel-Cox).
- Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến: Sử dụng mô hình rủi ro tỷ lệ Cox (Cox Proportional Hazards Model) để xác định các yếu tố dự báo độc lập ảnh hưởng đến PFS, biểu thị qua chỉ số Tỷ số rủi ro (Hazard Ratio - HR) với khoảng tin cậy 95% (95% Confidence Interval - 95% CI). Mọi giá trị p hai phía có ý nghĩa thống kê khi p < 0.05.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình nghiên cứu của NCS. Lê Hoàn đã cung cấp bức tranh dịch tễ học phân tử toàn diện và chuẩn xác nhất về thực trạng điều trị và kháng thuốc EGFR-TKIs tại Việt Nam:
-
Đặc điểm phân bố đột biến EGFR ban đầu: Phân tích trên nhóm bệnh nhân UTPKTBN trước điều trị khẳng định tính ưu thế vượt trội của hai loại đột biến nhạy cảm kinh điển: đột biến mất đoạn exon 19 (Del19, cụ thể là mất acid amin LREA) chiếm tỷ lệ 51,9% và đột biến điểm thay thế L858R tại exon 21 chiếm 40,0%, các đột biến hiếm gặp (G719X, Exon 20 insertion) chiếm tỷ lệ nhỏ dưới 8%. Tỷ lệ đột biến xuất hiện cao đặc thù ở nhóm bệnh nhân nữ giới, tiền sử không hút thuốc lá và có phân loại mô bệnh học là ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma).
-
Hiệu quả điều trị bước một với EGFR-TKIs: Các thuốc EGFR-TKIs (Gefitinib, Erlotinib, Afatinib) mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt trên 70% và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) đạt trên 85% sau 6 tháng điều trị, cải thiện rõ rệt thể trạng lâm sàng (điểm toàn trạng ECOG/WHO chuyển dịch ngoạn mục từ 2-3 về 0-1). Trung vị thời gian sống không tiến triển (median PFS) của toàn bộ quần thể nghiên cứu đạt 11,5 tháng (95% CI: 10,2 - 12,8 tháng). Phân tích dưới nhóm cho thấy nhóm mang đột biến Exon 19 del có xu hướng đạt trung vị PFS dài hơn so với nhóm mang đột biến Exon 21 L858R (12,8 tháng so với 10,1 tháng; p = 0.032).
-
Bản đồ phân tử của hiện tượng kháng thuốc mắc phải: Tại thời điểm bệnh tiến triển, kết quả phân tích trên các mẫu bệnh phẩm tái sinh thiết thành công đã chỉ ra:
- Đột biến điểm T790M của gen EGFR: Xuất hiện ở 52,6% số bệnh nhân kháng thuốc. Đột biến này là nguyên nhân on-target phổ biến nhất làm vô hiệu hóa hoàn toàn hoạt tính ức chế của TKI thế hệ 1 và 2.
- Khuếch đại gen MET: Được phát hiện qua kỹ thuật FISH ở 18,4% số bệnh nhân kháng thuốc. Trong đó, có khoảng 5,3% số trường hợp ghi nhận sự đồng xuất hiện (co-existence) của cả đột biến T790M và khuếch đại gen MET trên cùng một bệnh nhân.
- Tính an toàn và khả thi của kỹ thuật tái sinh thiết: Kỹ thuật sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CLVT và sinh thiết phế quản đạt tỷ lệ lấy mẫu mô thành công trên 88%, tỷ lệ tai biến thấp (tràn khí màng phổi mức độ nhẹ 12,5%, ho máu nhẹ tự cầm 6,3%, không có trường hợp tử vong do thủ thuật), khẳng định khả năng triển khai thường quy sinh thiết lại tại các bệnh viện tuyến trung ương.
-
Tương quan giữa cơ chế kháng thuốc và thời gian sống không tiến triển (PFS): Nghiên cứu chỉ ra một phát hiện phản trực giác nhưng có giá trị lý thuyết sâu sắc: Những bệnh nhân xuất hiện đột biến kháng thuốc T790M khi bệnh tiến triển có thời gian PFS với TKI bước 1 dài hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không xuất hiện T790M (trung vị PFS: 13,2 tháng so với 8,9 tháng; Log-rank p = 0.008). Ngược lại, nhóm bệnh nhân kháng thuốc do khuếch đại gen MET có thời gian PFS ngắn hơn đáng kể, phản ánh tính chất tiến triển nhanh và xâm lấn mạnh hơn của con đường bypass track kích hoạt trục HGF/MET/PI3K.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ PHÂN TỬ KHÁNG EGFR-TKI |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Đột biến gen EGFR-T790M | 52,6% (Cơ chế On-target chủ đạo) |
| Khuếch đại gen MET (MET amp) | 18,4% (Cơ chế Bypass track chính) |
| Đồng xuất hiện (T790M + MET amp) | 5,3% |
| Cơ chế phân tử khác / Chưa rõ | 34,3% |
+------------------------------------+------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết sinh học ung thư: Luận án cung cấp bằng chứng thuyết phục củng cố học thuyết về tính không đồng nhất của khối u (tumor heterogeneity) và sự tiến hóa phân tử dưới áp lực thuốc. Dữ liệu chứng minh rằng đột biến T790M đại diện cho một dạng tiến triển sinh học "chậm hơn" (indolent growth), trong khi khuếch đại MET đại diện cho kiểu hình thoái biến ác tính cao.
- Về mặt phương pháp luận lâm sàng: Xác lập chuẩn mực thực hành mới: Bắt buộc phải tiến hành xét nghiệm dấu ấn sinh học lại (re-biomarker testing) tại thời điểm kháng thuốc. Việc chẩn đoán không thể dừng lại ở hình ảnh học đơn thuần mà phải định danh chính xác bản chất phân tử của mô kháng thuốc.
- Về mặt thực tiễn điều trị: Cung cấp cơ sở khoa học quyết định cho việc cá thể hóa điều trị bước hai:
- Bệnh nhân có đột biến T790M(+) là ứng viên tuyệt đối cho thuốc TKI thế hệ 3 (như Osimertinib), giúp mở ra cơ hội kéo dài sống còn thêm 10-18 tháng tiếp theo.
- Bệnh nhân có khuếch đại MET(+) cần được định hướng tham gia các phác đồ kết hợp thế hệ mới giữa EGFR-TKI và thuốc ức chế chọn lọc MET (như Savolitinib, Capmatinib, Tepotinib).
- Về mặt chính sách y tế và bảo hiểm: Luận án là căn cứ dịch tễ - lâm sàng vững chắc để Bộ Y tế và Bảo hiểm Xã hội Việt Nam xem xét bổ sung chi trả cho kỹ thuật xét nghiệm đột biến T790M (bằng mô hoặc sinh thiết lỏng ctDNA) và cấp phép mở rộng danh mục thuốc TKI thế hệ 3 vào bảo hiểm y tế cho bệnh nhân UTPKTBN kháng thuốc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn khoa học nội tại:
- Quy mô mẫu tái sinh thiết mô học: Mặc dù mẫu nghiên cứu đủ lực thống kê cho các mục tiêu chính, số lượng bệnh nhân thực hiện sinh thiết lại mô đặc còn bị hạn chế bởi một số tổn thương di căn ở vị trí giải phẫu khó tiếp cận (não, xương sâu, hạch trung thất nhỏ) hoặc thể trạng bệnh nhân suy kiệt tại thời điểm kháng thuốc.
- Kỹ thuật xét nghiệm đơn gen (Single-gene testing): Luận án tập trung chủ yếu vào hai cơ chế phân tử chính (EGFR-T790M qua ARMS PCR và MET qua FISH). Một số cơ chế kháng thuốc hiếm gặp khác như khuếch đại HER2, đột biến BRAF, KRAS, chuyển dạng ung thư biểu mô vảy hoặc chuyển dạng ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC transformation) chưa được khảo sát đồng thời bằng công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS).
- Chưa tích hợp kỹ thuật sinh thiết lỏng (Liquid biopsy - ctDNA): Tại thời điểm thu thập số liệu (giai đoạn 2016-2020), xét nghiệm DNA khối u lưu hành tự do trong huyết tương (circulating tumor DNA - ctDNA) chưa được triển khai rộng rãi, khiến một tỷ lệ bệnh nhân không thể sinh thiết mô bị mất cơ hội chẩn đoán phân tử.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển và chuẩn hóa quy trình Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy) bằng kỹ thuật Digital Droplet PCR (ddPCR) hoặc NGS trên huyết tương nhằm phát hiện đột biến T790M không xâm lấn ở những bệnh nhân không thể sinh thiết lại mô.
- Ứng dụng Comprehensive Genomic Profiling (CGP) bằng NGS với panel hàng trăm gen để giải mã toàn diện các cơ chế kháng thuốc bậc ba (như đột biến C797S sau thất bại với Osimertinib) và các dạng dung hợp gen mới (RET, ALK, NTRK fusions).
- Triển khai các thử nghiệm lâm sàng can thiệp pha II đánh giá hiệu quả của phác đồ phối hợp ức chế kép EGFR + MET trên nhóm bệnh nhân Việt Nam kháng thuốc mang khuếch đại MET.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là luận án tiến sĩ nền tảng, tạo tiền đề cho hàng loạt đề tài nghiên cứu sau đại học, bài báo khoa học chuyên ngành Hô hấp và Ung bướu trong nước và quốc tế. Dự kiến công trình đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng trong các tài liệu hướng dẫn chẩn đoán và điều trị UTPKTBN của Tổng hội Y học Việt Nam và Hội Hô hấp Việt Nam.
- Tác động chuyển đổi thực hành lâm sàng (Clinical Practice): Thay đổi tư duy của các bác sĩ chuyên khoa phổi và ung thư: chuyển từ điều trị theo kinh nghiệm sang mô hình Y học chính xác (Precision Medicine). Sinh thiết lại đã trở thành quy trình kỹ thuật thường quy tại Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K và Bệnh viện 108.
- Tác động xã hội và bệnh nhân: Việc phát hiện chính xác đột biến T790M giúp hàng ngàn bệnh nhân UTPKTBN tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận với thuốc điều trị đích thế hệ mới, tránh việc phải chuyển ngay sang hóa trị độc tế bào nặng nề, từ đó kéo dài thời gian sống còn có chất lượng và giảm gánh nặng chi phí chăm sóc y tế toàn diện.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên Sau đại học: Tiếp cận một khung phương pháp luận nghiên cứu chuyển giao chuẩn mực từ lâm sàng sang sinh học phân tử (translational research), nắm vững thiết kế nghiên cứu thuần tập và quy trình phân tích FISH, ARMS PCR.
- Bác sĩ Chuyên khoa Nội Hô hấp, Ung bướu, Giải phẫu bệnh: Nhận diện rõ đặc điểm bệnh học, quy trình xử trí bệnh nhân khi có dấu hiệu thất bại TKI, chỉ định đúng thời điểm sinh thiết lại và lựa chọn phác đồ bước 2 tối ưu dựa trên kiểu gen.
- Các nhà phát triển Dược phẩm và Công nghệ Chẩn đoán: Nắm bắt số liệu dịch tễ phân tử thực tế tại Việt Nam (tỷ lệ T790M ~52,6%, MET amplification ~18,4%) để xây dựng kế hoạch thử nghiệm lâm sàng và cung ứng các hoạt chất đích (TKI thế hệ 3, MET inhibitors) cùng các kit chẩn đoán phân tử phù hợp.
- Cơ quan Quản lý Y tế (Bộ Y tế, Bảo hiểm Xã hội): Sử dụng bằng chứng khoa học vững chắc từ luận án để cập nhật phác đồ hướng dẫn điều trị quốc gia và định hình chính sách chi trả bảo hiểm y tế dựa trên hiệu quả chi phí - chất lượng cuộc sống (Cost-effectiveness).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh sự phân nhánh tiến hóa của tế bào ung thư dưới áp lực ức chế tyrosine kinase liên tục: việc xuất hiện đột biến T790M (on-target) tương ứng với kiểu hình tiến triển âm thầm và thời gian PFS bước 1 dài hơn, trong khi khuếch đại gen MET (bypass track qua trục HGF/MET/ERBB3) dẫn tới kiểu hình tiến triển nhanh và tiên lượng xấu hơn. Phát hiện này củng cố và mở rộng Thuyết Phụ thuộc Oncogene (Oncogene Addiction) của Bernard Weinstein và Mô hình Tiến hóa Vô tính của Peter Nowell trên quần thể người Việt Nam.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước năm 2016 tại Việt Nam vốn chỉ dừng lại ở mô tả lâm sàng hoặc khảo sát đột biến EGFR ban đầu trên mẫu bệnh phẩm trước điều trị (như nghiên cứu của Trần Vân Khánh và cộng sự), luận án của Lê Hoàn là công trình đầu tiên xây dựng quy trình can thiệp Tái sinh thiết (Re-biopsy) hệ thống tại thời điểm kháng thuốc, kết hợp đồng thời hai kỹ thuật sinh học phân tử bổ trợ cho nhau: Scorpions ARMS Real-time PCR (độ nhạy cao cho đột biến điểm) và FISH (tiêu chuẩn vàng cho khuếch đại số lượng bản sao gen), giải quyết triệt để cả hai nhóm cơ chế kháng thuốc nội tại và ngoại lai.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện ấn tượng nhất là tỷ lệ đồng xuất hiện cả đột biến gen EGFR-T790M và khuếch đại gen MET trên cùng một bệnh nhân kháng thuốc đạt mức 5,3%. Điều này chứng minh tính đa dạng dòng vô tính (clonal heterogeneity) cực kỳ phức tạp bên trong cùng một khối u ung thư phổi tiến triển, cảnh báo rằng trong tương lai việc điều trị đơn độc một loại TKI thế hệ 3 có thể không đủ để kiểm soát hoàn toàn khối u mà cần hướng tới chiến lược điều trị phối hợp đa đích.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước quy trình kỹ thuật: từ chỉ định lâm sàng, kỹ thuật sinh thiết xuyên thành ngực bằng kim cắt core-biopsy, quy trình cố định mô FFPE chuẩn, thể tích và nồng độ hóa chất tách chiết DNA, chu trình nhiệt và primer/probe cho Scorpions ARMS PCR, đến quy trình lai huỳnh quang FISH và tiêu chuẩn đếm tín hiệu tế bào học nghiêm ngặt theo chuẩn quốc tế, cho phép bất kỳ phòng xét nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn nào cũng có thể tái lập quy trình.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm chuyển tiếp tập trung vào 3 trọng tâm:
- Giai đoạn 1-3 năm: Tích hợp sinh thiết lỏng đa kênh (ctDNA) định lượng đột biến T790M và khuếch đại MET qua ddPCR để giám sát động học kháng thuốc định kỳ mỗi 3 tháng.
- Giai đoạn 3-6 năm: Ứng dụng NGS panel mở rộng để giải mã cơ chế kháng TKI thế hệ 3 (đột biến C797S, mất T790M, dung hợp gen RET/ALK).
- Giai đoạn 6-10 năm: Thiết kế các thử nghiệm lâm sàng can thiệp phối hợp thuốc ức chế kép và liệu pháp miễn dịch nhắm đích theo đặc điểm hệ gen biểu sinh (epigenomics).
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS. Lê Hoàn đại diện cho một bước tiến học thuật và lâm sàng mang tính bước ngoặt trong chuyên ngành Nội Hô hấp và Ung thư học lồng ngực tại Việt Nam, với các đóng góp cốt lõi được tổng kết:
- Xác lập hệ dữ liệu dịch tễ - lâm sàng chuẩn mực: Hoàn thiện bức tranh đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học cắt lớp vi tính và giải phẫu bệnh học của bệnh nhân UTPKTBN mang đột biến gen EGFR nhạy cảm tại ba trung tâm y tế lớn nhất miền Bắc.
- Lượng hóa chính xác hiệu quả điều trị đích bước một: Chứng minh EGFR-TKIs thế hệ 1 và 2 mang lại tỷ lệ đáp ứng cao (>70%) và kéo dài trung vị PFS lên 11,5 tháng trong điều kiện thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
- Giải mã bản đồ cơ chế kháng thuốc mắc phải: Lần đầu tiên công bố tỷ lệ đột biến kháng thuốc T790M đạt 52,6% và khuếch đại gen MET đạt 18,4%, khẳng định cơ chế sinh học phân tử gây đề kháng trên bệnh nhân Việt Nam hoàn toàn tương thích với các quần thể Đông Á.
- Chứng minh tính khả thi và an toàn của quy trình sinh thiết lại: Đưa kỹ thuật tái sinh thiết mô học dưới hướng dẫn CLVT và nội soi trở thành thực hành chuẩn mực trong theo dõi bệnh nhân ung thư phổi kháng thuốc.
- Định hình chiến lược điều trị cá thể hóa bước hai: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để chỉ định TKI thế hệ 3 cho nhóm T790M(+) và mở ra hướng tiếp cận kết hợp thuốc ức chế MET cho nhóm khuếch đại MET(+).
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu: Khởi động các hướng nghiên cứu mũi nhọn về sinh thiết lỏng (ctDNA), giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đa gen và các thử nghiệm phối hợp thuốc đích thế hệ mới, góp phần đưa nền y học hô hấp Việt Nam hội nhập sâu rộng với tiêu chuẩn y học chính xác toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR Chuyên ngành: NỘI HÔ HẤP Mã số: 62.44 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGÔ QUÝ CHÂU Hà Nội - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị thực hiện nghiên cứu, các Thầy Cô, các bệnh nhân, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Ngô Quý Châu, Phó Giám đốc phụ trách Bệnh viện Bạch Mai, Trưởng Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội, là người Thầy, người hướng dẫn khoa học, luôn tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Vân Khánh, Phó Giám đốc Trung tâm Gen & Protein- Trường Đại học Y Hà Nội, là người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện nghiên cứu của mình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tập thể lãnh đạo, các bác sỹ và nhân viên của Trung tâm Y học hạt nhân & Ung bướu- Bệnh viện Bạch Mai, các Khoa Nội- Bệnh viện K Trung ương, Khoa Hô hấp- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, nơi tôi trực tiếp thực hiện nghiên cứu của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng chấm chuyên đề tiến sỹ, tiểu luận tổng quan đã hướng dẫn, và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các bệnh nhân tham gia nghiên cứu cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng các học trò thân yêu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, bố mẹ vợ tôi cùng sự ủng hộ, động viên của vợ, hai con và các em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2020 Lê Hoàn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hoàn, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Hô Hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Ngô Quý Châu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2020 Người viết cam đoan Lê Hoàn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribo Nucleic ALK : Anaplastic lymphoma kinase AJCC : Liên Ủy ban ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) BN : Bệnh nhân CLVT : Cắt lớp vi tính DNA : Deoxyribo nucleic Acid EGFR : Th th yếu tố t ng trưởng bi u m (Epidermal Growth Factor Receptor) EML4-ALK : Echinoderm Microtubule associated protein Like 4- Anaplastic Lymphoma Kinase FDA : C c quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration) FISH : ai tại ch gắn huỳnh quang (Fluorescence In Situ Hybridization) HMMD : Hóa m mi n dịch (Immunohistochemistry) MRI : Cộng hưởng từ hạt nhân (Magnetic Resonance Imaging) NST : Nhi m sắc th PET- Scan : Positron Emission Tomography Scan PET- CT : Positron Emission- Computed Tomography RTK : Receptor Tyrosine Kinases RT- PCR : Reverse transcriptase- Polymerase Chain Reaction STXTN : Sinh thiết xuyên thành ngực TNM : Tumor- Node- Metastasis TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) UICC : Hiệp hội ki m soát ung thư quốc tế (Union for International Cancer Control) UTBM : Ung thư bi u mô UTP : Ung thư phổi UTPKTBN : Ung thư phổi kh ng tế bào nh XQ : X- quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN Đ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI IỆU.
4 1 1 Tổng n ng hƣ hổi. 4 1 1 1 Dịch t học ung thư phổi. 4 112 ệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi. 5 12 Đ i ng ng hƣ hổi.
Các triệu chứng cơ n ng h hấp. Các triệu chứng liên quan đến sự lan t a tại ch của u. Các hội chứng cận ung thư. 16 13 Đ i ệnh họ ng hƣ hổi.
18 1 4 Đ nh gi gi i n ng hƣ hổi h ng nh. 19 1 5 Đi i n ƣ ng ng hƣ hổi h ng nh. 24 1 6 Đi h ng hƣ hổi h ng nh. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi.
26 1 6 2 Điều trị đích ung thư phổi phổi kh ng tế bào nh hướng tới các đột biến EGFR nhạy cảm TKIs. 26 1 7 T nh ng h ng EGFR-T I ng n nh n. 30 1 7 1 Các đột biến EGFR gây kháng thuốc. Khuếch đại gen MET.
Một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs khác. 37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU. 39 2 1 Đối ƣ ng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. 40 2 2 Phƣơng h nghi n ứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách thức tiến hành.
Phƣơng h xử lý thống kê. 52 24 Đ ức trong nghiên cứu. 52 Chƣơng 3: ẾT QUẢ NGHI N CỨU. 54 31 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n.
Một số yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng. 57 3 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 60 3 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh trước điều trị EGFR-TKIs 64 3.
Kết quả mô bệnh học trước điều trị EGFR-TKIs. Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả điều trị EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR .66 3 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs.
Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. 83 41 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n. Một số yếu tố nguy cơ.
Triệu chứng lâm sàng. 89 4 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 93 4 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi trước điều trị. Kết quả mô bệnh học.
Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Hiệu quả của EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR 98 4 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs.
118 C C CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ Đ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hội chứng cận ung thư liên quan đến ung thư phổi. 16 Bảng 1 2: Phân nhóm giai đoạn theo ký hiệu TNM và dưới nhóm.3: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III so sánh hiệu quả của TKIs với hóa trị cho ung thư phổi không tế bào nh có dạng đột biến EGFR nhạy cảm. 28 Bảng 2 1: Đánh giá toàn trạng dựa theo tiêu chuẩn của TCYTTG .2: Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị của khối u .3: Thành phần và điều kiện phản ứng PCR .4: Thành phần tham gia phản ứng xác định đột biến gen EGFR .5: Giá trị cut-off của gen EGFR .1: Các triệu chứng do u di c n ung và HC cận ung thư. 59 Bảng 3 2: Kích thước u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.3: Vị trí u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.
60 Bảng 3 4: Đánh giá hạch trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs. 61 Bảng 3 5: Đánh giá tổn thương di c n trước điều trị EGFR-TKIs .6: Số lượng tổn thương di c n .7: Hình ảnh học ung thư tại thời đi m kháng EGFR-TKIs. 63 Bảng 3 8: Phương pháp chẩn đoán xác định .9: Tác d ng ph của EGFR-TKIs. 67 Bảng 3 10: Đánh giá đáp ứng điều trị EGFR-TKIs sau 6 tháng .11: So sánh th trạng trước và sau điều trị 6 tháng.
68 Bảng 3 12: Phương pháp lấy bệnh phẩm ung thư tại thời đi m kháng EGFR- TKIs .13: Tai biến của các kỹ thuật sinh thiết lại tổn thương ung thư tại thời đi m kháng EGFR-TKIs .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoàn (2020). Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-khang-thuoc-tki-ung-thu-phoi-dot-bien-egfr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi đột biến EGFR. Nghiên cứu quan trọng cho điều trị hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" thuộc chuyên ngành NỘI HÔ HẤP. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng & tình trạng kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.