Luận án tiến sĩ: Biểu hiện của TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn - Nghiên cứu của Huỳnh Giang Châu
Nghiên cứu biểu hiện của TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn.
Khoa học Y Sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y)
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Biểu hiện TILs PD L1 trong Carcinôm vú xâm lấn
Nghiên cứu tập trung vào sự biểu hiện của tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TILs) và phân tử chết được lập trình - ligand 1 (PD-L1) trong các trường hợp Carcinôm vú xâm lấn. Các yếu tố này đóng vai trò then chốt trong tương tác giữa khối u và hệ miễn dịch. Hiểu biết về TILs và PD-L1 cung cấp cái nhìn sâu sắc về Microenvironment khối u. Thông tin này giúp dự đoán tiên lượng bệnh và tiềm năng đáp ứng với liệu pháp. Đặc biệt, chúng có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Liệu pháp miễn dịch ung thư đang phát triển. Việc đánh giá chính xác TILs và PD-L1 là cần thiết để cá nhân hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư vú.
1.1. Khái niệm tế bào lympho thâm nhiễm khối u TILs
TILs là tế bào lympho di cư vào Microenvironment khối u. Chúng đại diện cho phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Sự hiện diện của TILs cho thấy khả năng hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Mức độ TILs được đánh giá qua phân tích mô học. TILs có thể bao gồm tế bào T, tế bào B và tế bào NK. Số lượng và loại TILs ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Trong Carcinôm vú xâm lấn, TILs là một yếu tố tiên lượng quan trọng.
1.2. Phân tử chết được lập trình ligand 1 PD L1
PD-L1 là một protein trên bề mặt tế bào. Nó liên kết với thụ thể PD-1 trên tế bào T. Sự tương tác này ức chế hoạt động của tế bào T. Tế bào khối u thường biểu hiện PD-L1 để trốn tránh hệ miễn dịch. Biểu hiện PD-L1 xuất hiện trên tế bào ung thư và tế bào miễn dịch trong Microenvironment khối u. PD-L1 là một mục tiêu chính của Liệu pháp miễn dịch ung thư. Đánh giá PD-L1 là cần thiết cho lựa chọn điều trị.
1.3. Tầm quan trọng trong Ung thư vú xâm lấn không đặc hiệu NST
Ung thư vú xâm lấn không đặc hiệu (NST) là loại phổ biến nhất. NST bao gồm nhiều đặc điểm sinh học khác nhau. Trong NST, vai trò của TILs và PD-L1 đặc biệt rõ rệt. Chúng cung cấp thông tin tiên lượng và dự đoán đáp ứng điều trị. Nghiên cứu sâu về TILs và PD-L1 trong NST mở ra hướng điều trị mới. Hiểu biết này giúp cá nhân hóa phác đồ cho bệnh nhân ung thư vú.
II. Mục tiêu nghiên cứu TILs và PD L1 trong Ung thư vú
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm khám phá biểu hiện của TILs và PD-L1 trong Carcinôm vú xâm lấn. Việc xác định mức độ và phân bố của các dấu ấn này là trọng tâm. Đồng thời, tìm kiếm các mối liên hệ giữa chúng và các yếu tố lâm sàng, mô bệnh học. Dữ liệu thu thập được hỗ trợ việc phân loại bệnh nhân và định hướng phương pháp điều trị. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc cải thiện chiến lược quản lý bệnh nhân ung thư vú.
2.1. Đánh giá mức độ biểu hiện TILs
Nghiên cứu tập trung vào định lượng tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TILs). Mục tiêu là xác định tỷ lệ và mật độ TILs trong mẫu mô Carcinôm vú xâm lấn. Việc này bao gồm cả TILs toàn phần và các phân nhóm cụ thể. Đánh giá TILs được thực hiện bằng phương pháp phân tích mô bệnh học tiêu chuẩn. Số liệu này cung cấp cái nhìn về phản ứng miễn dịch tại Microenvironment khối u.
2.2. Phân tích biểu hiện PD L1 và sự phân bố
Nghiên cứu cũng nhằm mục đích định tính và định lượng phân tử chết được lập trình - ligand 1 (PD-L1). Đánh giá sự biểu hiện PD-L1 trên cả tế bào khối u và các tế bào miễn dịch thâm nhiễm. Vị trí và cường độ biểu hiện PD-L1 được ghi nhận chi tiết. Thông tin này giúp hiểu cơ chế trốn thoát miễn dịch của khối u. Đây là yếu tố then chốt trong bối cảnh Liệu pháp miễn dịch ung thư.
2.3. Xác định mối liên hệ TILs PD L1 với các chỉ số lâm sàng
Một mục tiêu quan trọng là tìm mối liên hệ giữa TILs, PD-L1 với các yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này bao gồm kích thước khối u, mức độ di căn hạch, loại phụ sinh học ung thư vú. Mối tương quan với tình trạng Thụ thể estrogen (ER), Thụ thể progesterone (PR) và HER2 cũng được xem xét. Dữ liệu này giúp đánh giá vai trò dự đoán của TILs và PD-L1. Từ đó, xác định các nhóm bệnh nhân có lợi từ liệu pháp Kiểm soát điểm miễn dịch.
III. Kết quả biểu hiện TILs trong Microenvironment khối u
Các phát hiện về tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TILs) cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng miễn dịch trong Carcinôm vú xâm lấn. Mức độ và phân loại TILs được đánh giá cẩn thận. Kết quả này hé lộ sự đa dạng trong Microenvironment khối u ở các bệnh nhân. Thông tin này đặc biệt hữu ích cho việc phân tầng nguy cơ và dự đoán hiệu quả điều trị. Vai trò tiên lượng của TILs cũng được nhấn mạnh, đặc biệt ở các loại phụ Ung thư vú xâm lấn không đặc hiệu (NST) khác nhau.
3.1. Phân loại và mức độ TILs tổng thể
Nghiên cứu đã phân loại và đánh giá mật độ tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TILs). Mức độ TILs được ghi nhận trên các mẫu mô Carcinôm vú xâm lấn. Tỷ lệ phần trăm các trường hợp có TILs cao hoặc thấp được xác định. Thông tin này chỉ ra sự đa dạng của phản ứng miễn dịch trong Microenvironment khối u. Kết quả này hỗ trợ phân tầng bệnh nhân dựa trên đặc điểm miễn dịch.
3.2. Ảnh hưởng của TILs đến tiên lượng bệnh
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh TILs cao thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Đặc biệt trong các loại ung thư vú nhất định. Sự hiện diện của nhiều TILs cho thấy khả năng chống ung thư tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, hiệu quả này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại phụ của Ung thư vú xâm lấn không đặc hiệu (NST). Phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn vai trò tiên lượng này.
3.3. So sánh TILs giữa các loại phụ ung thư vú
Biểu hiện TILs có sự khác biệt rõ rệt giữa các loại phụ sinh học của ung thư vú. Ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC) và HER2 dương tính thường có mức độ TILs cao hơn. Ngược lại, ung thư vú loại Luminal A và B thường có TILs thấp hơn. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Nó gợi ý vai trò khác nhau của hệ miễn dịch trong từng loại phụ. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và dự đoán đáp ứng với Liệu pháp miễn dịch ung thư.
IV. Đánh giá biểu hiện PD L1 và mối liên quan tiên lượng
Nghiên cứu tập trung vào đánh giá phân tử chết được lập trình - ligand 1 (PD-L1) trong Carcinôm vú xâm lấn. Phân tích này bao gồm cả biểu hiện trên tế bào khối u và tế bào miễn dịch. Các mối liên hệ giữa PD-L1 và các yếu tố tiên lượng lâm sàng được xác định rõ ràng. Hiểu biết này đặc biệt quan trọng để định hướng việc sử dụng các liệu pháp Kiểm soát điểm miễn dịch. PD-L1 đóng vai trò trung tâm trong cơ chế trốn thoát miễn dịch của khối u, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị.
4.1. Mức độ biểu hiện PD L1 trên tế bào khối u và miễn dịch
Nghiên cứu đánh giá chi tiết sự biểu hiện của phân tử chết được lập trình - ligand 1 (PD-L1). Biểu hiện này được quan sát trên cả tế bào ung thư và tế bào miễn dịch trong Microenvironment khối u. Tỷ lệ phần trăm các trường hợp dương tính với PD-L1 được xác định. Mức độ biểu hiện PD-L1 có thể khác nhau. Nó phản ánh cơ chế trốn thoát miễn dịch của khối u.
4.2. Liên hệ PD L1 với Thụ thể estrogen ER Thụ thể progesterone PR
Mối liên hệ giữa biểu hiện PD-L1 và tình trạng thụ thể nội tiết được phân tích. Cụ thể là Thụ thể estrogen (ER) và Thụ thể progesterone (PR). Các khối u ER/PR âm tính thường có xu hướng biểu hiện PD-L1 cao hơn. Điều này đặc biệt đúng với Ung thư vú bộ ba âm tính. Mối tương quan này quan trọng trong việc xác định các tiểu nhóm bệnh nhân. Nó giúp dự đoán đáp ứng với Liệu pháp miễn dịch ung thư.
4.3. Vai trò PD L1 trong Kiểm soát điểm miễn dịch PD 1
PD-L1 đóng vai trò trung tâm trong cơ chế Kiểm soát điểm miễn dịch. Nó tương tác với thụ thể PD-1 trên tế bào T. Sự tương tác này dẫn đến ức chế hoạt động của tế bào T chống ung thư. Biểu hiện PD-L1 cao là dấu hiệu cho thấy khối u đang chủ động làm suy yếu phản ứng miễn dịch. Đây là cơ sở khoa học cho các liệu pháp kháng PD-1/PD-L1. Các liệu pháp này đã chứng minh hiệu quả trong nhiều loại ung thư, bao gồm cả Carcinôm vú xâm lấn.
V. Ý nghĩa lâm sàng TILs PD L1 Liệu pháp miễn dịch ung thư
Nghiên cứu về tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TILs) và phân tử chết được lập trình - ligand 1 (PD-L1) mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Các dấu ấn này cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn điều trị và dự đoán kết quả cho bệnh nhân Carcinôm vú xâm lấn. Đặc biệt, chúng là yếu tố then chốt trong việc xác định những bệnh nhân có thể hưởng lợi từ Liệu pháp miễn dịch ung thư. Việc tiếp tục nghiên cứu và chuẩn hóa phương pháp đánh giá TILs và PD-L1 sẽ mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư vú.
5.1. Dấu ấn sinh học cho điều trị ung thư vú
Tế bào lympho thâm nhiễm khối u (TILs) và phân tử chết được lập trình - ligand 1 (PD-L1) là các dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng giúp định hướng điều trị cho bệnh nhân Carcinôm vú xâm lấn. Đặc biệt trong Ung thư vú xâm lấn không đặc hiệu (NST) và HER2 dương tính. Các chỉ số này cung cấp thông tin về môi trường miễn dịch của khối u. Từ đó, xác định bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ Liệu pháp miễn dịch ung thư.
5.2. Tiềm năng của liệu pháp miễn dịch ung thư
Liệu pháp miễn dịch ung thư đã cách mạng hóa điều trị nhiều loại ung thư. Đối với ung thư vú, các chất ức chế Kiểm soát điểm miễn dịch như kháng PD-1 hoặc kháng PD-L1 đang được nghiên cứu. Chúng cho thấy hiệu quả hứa hẹn ở những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 dương tính và/hoặc TILs cao. Các liệu pháp này giúp phục hồi khả năng chống ung thư của hệ miễn dịch.
5.3. Định hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai
Nghiên cứu về TILs và PD-L1 vẫn đang tiếp tục. Cần có thêm các nghiên cứu để chuẩn hóa phương pháp đánh giá. Việc kết hợp TILs và PD-L1 với các dấu ấn sinh học khác sẽ nâng cao độ chính xác. Mục tiêu là phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa hiệu quả hơn. Điều này giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư vú. Hướng đến việc tối ưu hóa Liệu pháp miễn dịch ung thư.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH HUþNH GIANG CHÂU NGHIÊN CĂU BIàU HIäN CĀA TILS VÀ PD-L1 TRONG CARCINÔM VÚ XÂM L¾N LUÂN ÁN TIÀN S) Y HâC TP. Hâ CHÍ MINH, NM 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH HUþNH GIANG CHÂU NGHIÊN CĂU BIàU HIäN CĀA TILS VÀ PD-L1 TRONG CARCINÔM VÚ XÂM L¾N NGÀNH: KHOA HâC Y SINH (GIÀI PHÀU BäNH VÀ PHÁP Y) Mà Sà: 9720101 LUÂN ÁN TIÀN S) Y HâC NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HâC: TS. ĐOÀN THà PH¯¡NG THÀO TP. Hâ CHÍ MINH, NM 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa tôi, các kÁt quÁ nghiên cću đ°āc trình bày trong luÁn án là trung thực, khách quan và ch°a từng đ°āc công bá ã bÃt kỳ n¢i nào.
Tác giÁ luÁn án Huỳnh Giang Châu ii DANH MþC ĐàI CHIÀU THUÂT NGĀ VIäT – ANH, CHĀ VIÀT TÄT CHĀ VIÀT TÄT TIÀNG ANH TIÀNG VIäT Lymphocyte Lymphô bào AJCC American Joint Committee on Ąy ban và Ung th° Hoa Kỳ Cancer AKT Ak strain transforming BiÁn đåi chąng Ak APCs Antigen-presenting cells Các tÁ bào trình dián kháng nguyên BRCA Breast cancer gene Gen ung th° vú ccRCC Clear cell renal cell carcinoma Carcinôm tÁ bào sáng ã thÁn CD Cluster of differentiation Căm biát hóa CK Cytokeratin Cytokeratin CPS Combined Positive Score ĐiÅm d°¢ng tính kÁt hāp cSCC Cutaneous squamous cell Carcinôm tÁ bào gai ã da carcinoma CTLA-4 Cytotoxic T-lymphocyte- Kháng nguyên liên quan đÁn associated antigen 4 lymphô bào T gây đác tÁ bào 4 CXCR-4 C-X-C chemokine receptor Thă thÅ C-X-C chemokine type 4 lo¿i 4 DCIS Ductal carcinoma in situ Carcinôm t¿i chß EGFR Epidermal Growth Factor Thă thÅ yÁu tá tng tr°ãng Receptor biÅu bì ER Estrogen Receptor Thă thÅ Estrogen ERBB2 Amplification of human KhuÁch đ¿i thă thÅ yÁu tá epidermal growth factor tng tr°ãng biÅu bì ã ng°ái 2 receptor 2 ERK Extracellular signal-regulated Kinase điÃu hòa tín hiáu ngo¿i kinase bào FDA Food and Drug Administration C¢ quan QuÁn lý Thực phẩm và D°āc phẩm Hoa Kỳ FoxP3 Forkhead box protein P3 Forkhead box protein P3 GIST Gastrointestinal stromal tumor U mô đám đ°áng tiêu hóa GITR Glucocorticoid-induced TNFR- Protein liên quan đÁn TNFR related protein t¿o ra bãi Glucocorticoid iii GRB7 Growth factor receptor-bound Protein liên kÁt vßi thă thÅ protein-7 cąa yÁu tá tng tr°ãng-7 GSK-3 Glycogen synthase kinase 3 Glycogen tång hāp kinase 3 HER2 Human Epidermal Growth Thă thÅ HER2 Factor Receptor 2 Hh Hedgehog Hedgehog HMMD Immunohistochemistry Hóa mô mißn dách HPF High power field ICC Intraclass correlation Há sá t°¢ng quan coefficient ICOS Inducible Co-Stimulator Đãng kích thích cÁm ćng IDO Indoleamine 2,3-dioxygenase Indoleamine 2,3-dioxygenase IFN Interferon Interferon IGW-2014 International TILs Working Nhóm chuyên gia ThÁ gißi Group 2014 TILs - 2014 IL Interleukin Interleukin IRF9 IFN regulatory factor 9 YÁu tá điÃu hòa interferon 9 JAK Janus kinase Janus kinase KHV Microscope Kính hiÅn vi Ki-67 Cellular marker for DÃu Ãn tng sinh tÁ bào proliferation KIR Killer immunoglobulin-like Thă thÅ d¿ng globulin mißn receptor dách diát tÁ bào KIT Tyrosine-protein kinase Tyrosine-protein kinase KTC 95% 95% confidence interval KhoÁng tin cÁy 95% LAG3 Lymphocyte-Activation Gene 3 Gen kích ho¿t lymphô bào 3 LCIS Lobular carcinoma in situ Carcinôm d¿ng tiÅu thùy t¿i chß LMP1 Latent membrane protein 1 Protein màng tiÃm ẩn 1 MAPK Mitogen-activated protein Protein kinase ho¿t hóa bằng kinase Mitogen MDSC Myeloid-derived suppressor TÁ bào ćc chÁ có nguãn gác cells từ tąy x°¢ng MHC Major histocompatibility Phćc hāp t°¢ng hāp mô chính complex mTOR Mammalian target of Mammalian target of rapamycin rapamycin iv MYD88 Myeloid differentiation primary PhÁn ćng s¢ cÃp biát hóa tąy response 88 88 NFAT Nuclear factor of activated T YÁu tá nhân cąa tÁ bào T cells đ°āc kích ho¿t NF-κB Nuclear factor kappa B YÁu tá nhân kappa B NK Natural killer TÁ bào diát tự nhiên NOTCH Neurogenic locus notch Protein t°¢ng đãng locus thần homolog protein kinh NPI The Nottingham Prognostics Chß tá tiên l°āng Nottingham Index NSCLC Non-small cell lung cancer Ung th° phåi không tÁ bào nhß NST No special type Lo¿i không chuyên biát OEND1 Oncogene encoding cyclin D1 Oncogene mã hóa cyclin D1 OTV Mammary duct àng tuyÁn vú PD-1 Programmed death-1 receptor Thă thÅ tÁ bào chÁt theo lÁp trình 1 PD-L1 Programmed death-ligand 1 Phái tÿ thă thÅ tÁ bào chÁt theo lÁp trình 1 PFS Progression-free survival Sáng còn không tiÁn triÅn bánh PI3K Phosphoinositide-3-kinase– Phosphoinositide-3-kinase– protein kinase protein kinase PKD2 Polycystic Kidney Disease 2 Bánh thÁn đa nang 2 PR Progesteron Receptor Thă thÅ progesteron PT Surgery Ph¿u thuÁt PTEN Phosphatase and TENs in Phosphatase và TEN t°¢ng homolog đãng QT Power field Quang tr°áng SCCHN Squamous cell carcinoma of Carcinôm tÁ bào gai ã đầu và the head and neck cå ST Biopsy Sinh thiÁt STAT1 Signal transducer and activator Bá chuyÅn đåi tín hiáu và of transcription 1 kích ho¿t phiên mã 1 TC TiÃn cn TCR T cell receptor Thă thÅ tÁ bào T TDLU Terminal ductal lobular unit Đ¢n vá tiÅu thùy áng tÁn v TGF Transforming Growth Factor YÁu tá tng tr°ãng chuyÅn d¿ng Th1/2 T helper (Th1/2) cells TÁ bào T giúp đÿ (Th1/2) TILs Tumor-Infiltrating Lymphô bào thÃm nhÁp trong Lymphocytes u TIM3 T cell immunoglobulin and Globulin mißn dách tÁ bào T mucin domain-containing và protein chća domain mucin protein 3 3 TLR Toll-like receptors Thă thÅ giáng Toll TMA Tissue Microarray Tissue Microarray TNBC Triple negative breast cancer Ung th° vú tam âm TP.HCM Ho Chi Minh city Thành phá Hã Chí Minh TRAF6 Tumor necrosis factor receptor YÁu tá ho¿i tÿ khái u liên associated factor 6 quan đÁn yÁu tá thă thÅ 6 Treg Regulatory T Cells TÁ bào điÃu hòa T UC Urothelial carcinoma Carcinôm đ°áng tiÁt niáu UTV Breast cancer Ung th° vú VEGF Vascular endothelial growth YÁu tá tng tr°ãng nái mô factor m¿ch máu WHO World Health Organization Tå chćc Y tÁ ThÁ gißi Wnt Wingless-related integration Vá trí tích hāp liên quan đÁn site Wingless vi MþC LþC Trang LàI CAM ĐOAN. i DANH MĂC ĐàI CHIÀU THUÀT NGĀ VIàT – ANH, CHĀ VIÀT TÂT. vi DANH MĂC BÀNG. viii DANH MĂC CÁC HÌNH, BIÄU Đâ.
TäNG QUAN TÀI LIàU. Tång quan và carcinôm vú xâm lÃn. Tång quan và lymphô bào thÃm nhÁp trong u-TILs. Tång quan và phái tÿ thă thÅ tÁ bào chÁt theo lÁp trình 1 - PD-L1.
Tång quan các nghiên cću liên quan đÁn đà tài. ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Thái gian và đáa điÅm nghiên cću. Xác đánh các biÁn sá đác lÁp và phă thuác.
Ph°¢ng pháp và công că đo l°áng, thu thÁp sá liáu. Quy trình nghiên cću. Ph°¢ng pháp phân tích dā liáu. KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU.
ĐÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh và các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học cąa bánh nhân trong nghiên cću. Tỷ lá biÅu hián TILs vßi đÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh và các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học cąa bánh nhân trong nghiên cću. Tỷ lá biÅu hián PD-L1 vßi đÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh và các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học cąa bánh nhân trong nghiên cću. Mái liên quan giāa biÅu hián TILs và PD-L1 vßi đÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh, các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học và đÁc điÅm kÁt căc bÃt lāi cąa bánh nhân trong nghiên cću.
Tỷ lá biÅu hián TILs ã bánh nhân carcinôm vú xâm lÃn. Tỷ lá biÅu hián cąa PD-L1 ã bánh nhân carcinôm vú xâm lÃn. Mái liên quan giāa biÅu hián cąa TILs và PD-L1 vßi đÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh, các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học và kÁt căc bÃt lāi cąa bánh nhân. 130 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà CĄA CÁC TÁC GIÀ LIÊN QUAN ĐÀN LUÀN ÁN.
TÀI LIàU THAM KHÀO. viii DANH MþC BÀNG Trang BÁng 1. Đánh giá giai đo¿n bánh theo TNM. Cÿ m¿u °ßc tính khi giá trá d thay đåi, p1 = 0,27.
Cÿ m¿u °ßc tính khi giá trá d thay đåi, p2 = 0,25. Đánh giá TILs theo Nhóm chuyên gia TILs thÁ gißi nm 2014. Cách xác đánh tiêu chuẩn cho tÿ sá trong công thćc CPS. Cách xác đánh tiêu chuẩn cho m¿u sá trong công thćc CPS.
Đánh giá đá mô học carcinôm vú xâm lÃn. Dián tích quang tr°áng và sá l°āng phân bào. Đánh giá giai đo¿n bánh theo TNM. Phân nhóm phân tÿ dựa vào mát sá dÃu Ãn sinh học.
ĐÁc điÅm lâm sàng và đÁc điÅm biÅu hián TILs cąa bánh nhân. ĐÁc điÅm giÁi ph¿u bánh và đÁc điÅm TILs cąa bánh nhân. ĐÁc điÅm dÃu Ãn sinh học và đÁc điÅm TILs cąa bánh nhân. ĐÁc điÅm lâm sàng và đÁc điÅm biÅu hián PD-L1 cąa bánh nhân.
ĐÁc điÅm giÁi ph¿u bánh và biÅu hián PD-L1 cąa bánh nhân. ĐÁc điÅm dÃu Ãn sinh học và đÁc điÅm PD-L1 cąa bánh nhân. Mái liên quan đa biÁn giāa đÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh và các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học cąa bánh nhân vßi biÅu hián TILs. Mái liên quan đa biÁn giāa đÁc điÅm lâm sàng, giÁi ph¿u bánh và các đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học cąa bánh nhân vßi biÅu hián cąa PD-L1.
Mái liên quan giāa kÁt căc bÃt lāi vßi đÁc điÅm lâm sàng bánh nhân. Mái liên quan giāa kÁt căc bÃt lāi vßi đÁc điÅm giÁi ph¿u bánh cąa bánh nhân. Mái liên quan giāa kÁt căc bÃt lāi vßi đÁc điÅm dÃu Ãn sinh học cąa bánh nhân. So sánh tỷ lá biÅu hián TILs trong nghiên cću cąa chúng tôi vßi các nghiên cću tr°ßc.
So sánh tỷ lá biÅu hián PD-L1 trong nghiên cću cąa chúng tôi vßi các nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm tuåi, TILs vßi các nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm mãn kinh, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm chß sá khái c¢ thÅ, TILs vßi nghiên cću tr°ßc.
So sánh tiÃn cn đái tháo đ°áng, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm kích th°ßc u, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm di cn h¿ch, TILs và vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm xâm lÃn m¿ch máu, TILs vßi nghiên cću tr°ßc.
So sánh đÁc điÅm hình thái mô học, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm đá mô học, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm giai đo¿n bánh, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm biÅu hián ER, TILs vßi nghiên cću tr°ßc.
So sánh đÁc điÅm biÅu hián PR, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm biÅu hián HER2, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm biÅu hián Ki-67, TILs vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm phân nhóm phân tÿ, TILs vßi nghiên cću tr°ßc.
So sánh đÁc điÅm tuåi, PD-L1 vßi các nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm giai đo¿n bánh, PD-L1 vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm kích th°ßc u, PD-L1 vßi nghiên cću tr°ßc. So sánh đÁc điÅm di cn h¿ch, PD-L1 vßi nghiên cću tr°ßc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện của TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" thuộc chuyên ngành Khoa học Y Sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y). Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.