Luận án: Đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next

Luận án TS Y học: Đánh giá thực nghiệm, kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với hệ thống ProTaper Next.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nội nha người cao tuổi Thách thức giải pháp

Việt Nam đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh chóng. Điều này kéo theo nhu cầu chăm sóc răng miệng đáng kể. Tuy nhiên, người cao tuổi có nhiều thay đổi về cấu trúc răng. Các vấn đề bệnh lý răng miệng cũng xuất hiện khác biệt so với người trẻ. Điều trị nội nha là một phần thiết yếu trong nha khoa bảo tồn. Mục tiêu là giữ lại chức năng ăn nhai, thẩm mỹ cho răng bệnh. Thành công của nội nha phụ thuộc vào tạo hình ống tủy hiệu quả. Việc loại bỏ mô nhiễm trùng và tạo hình không gian ba chiều rất quan trọng. Thách thức điều trị tủy người cao tuổi đòi hỏi phương pháp tiếp cận đặc biệt. Công nghệ mới giúp giải quyết các ca lâm sàng phức tạp. Luận án này đánh giá một giải pháp tiên tiến cho các trường hợp đó.

1.1. Thực trạng già hóa dân số Việt Nam

Tỷ lệ người cao tuổi tại Việt Nam tăng nhanh. Năm 2011, người trên 65 tuổi chiếm 7% dân số, sớm hơn dự kiến. Dự báo, tỷ lệ này tiếp tục tăng mạnh trong những thập kỷ tới. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe răng miệng cho nhóm dân số này tăng cao. Nha khoa cần thích ứng với sự thay đổi nhân khẩu học này. Đây là động lực cho các nghiên cứu về nội nha người cao tuổi.

1.2. Đặc điểm răng miệng người cao tuổi

Cấu trúc răng miệng người cao tuổi có nhiều suy thoái. Thay đổi về hình thái và chức năng là điều tất yếu. Các vấn đề bệnh lý thường gặp hơn, biểu hiện lâm sàng khác biệt. Ống tủy hẹp người cao tuổi do vôi hóa sinh lý là một thách thức lớn. Điều trị răng miệng, đặc biệt là nội nha, yêu cầu các xử lý phù hợp và chuyên biệt.

1.3. Vai trò của điều trị nội nha bảo tồn

Nội nha là một giai đoạn quan trọng trong nha khoa bảo tồn. Giúp duy trì chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho răng bệnh lý. Tạo hình ống tủy tốt là yếu tố quyết định thành công. Loại bỏ mô nhiễm trùng và tạo hình thuận lợi cho trám bít là trọng tâm. Trám bít ống tủy người cao tuổi cần độ chính xác cao để ngăn ngừa tái nhiễm.

II. Giải phẫu răng hàm nhỏ người già Lưu ý nội nha

Răng hàm nhỏ là nhóm răng chuyển tiếp quan trọng. Chúng có cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy rất đa dạng. Đặc trưng là ống tủy dẹt theo chiều gần-xa. Một số răng có hai hoặc ba ống tủy, nối liền bởi các dải eo. Tỷ lệ ống tủy cong cao, đặc biệt là dạng chữ L hoặc chữ S. Giải phẫu răng hàm nhỏ người già càng phức tạp do vôi hóa. Điều trị tủy răng tiền hàm người già gặp nhiều trở ngại. Việc hiểu rõ giải phẫu là yếu tố then chốt để điều trị thành công. Các thay đổi sinh lý theo tuổi tác ảnh hưởng đáng kể đến hình thái ống tủy. Điều này đòi hỏi kỹ thuật tạo hình đặc biệt và dụng cụ chuyên dụng.

2.1. Đặc điểm hệ thống ống tủy răng hàm nhỏ

Răng hàm nhỏ sở hữu hệ thống ống tủy phức tạp. Các ống tủy thường có thiết diện dẹt, không tròn. Nhiều trường hợp xuất hiện các eo nối giữa các ống tủy chính. Điều này tạo ra không gian khó tiếp cận cho dụng cụ thông thường. Yêu cầu dụng cụ tạo hình linh hoạt để làm sạch toàn diện, tránh sót mô nhiễm trùng.

2.2. Ống tủy cong và vôi hóa ở người cao tuổi

Người cao tuổi thường có ống tủy hẹp và vôi hóa. Tỷ lệ ống tủy cong dạng chữ L hoặc chữ S cũng rất cao. Sự kết hợp giữa ống tủy cong và vôi hóa làm tăng độ khó. Nguy cơ tắc ống tủy và tạo hình không hoàn chỉnh tăng lên đáng kể. Đây là thách thức lớn đối với nội nha người cao tuổi.

2.3. Ảnh hưởng của giải phẫu đến điều trị tủy

Cấu trúc giải phẫu phức tạp gây khó khăn cho tạo hình ống tủy. Dụng cụ cần khả năng duy trì trung tâm ống tủy tốt. Việc làm sạch và khử trùng toàn diện là cực kỳ quan trọng. Trám bít ống tủy người cao tuổi cũng chịu ảnh hưởng bởi hình dạng phức tạp này. Thất bại có thể xảy ra nếu không kiểm soát tốt các đặc điểm giải phẫu.

III. Protaper Next Trâm xoay cho ống tủy vôi hóa hẹp

Năm 2013, Dentsply-Maillefer giới thiệu hệ thống trâm Protaper Next (PTN). Đây là bước tiến quan trọng trong nội nha. PTN được làm từ hợp kim Ni-Ti theo công nghệ M-Wire. Hệ thống này sử dụng trâm xoay liên tục kết hợp với motor. Đặc điểm nổi bật của PTN là thiết diện hình chữ nhật lệch tâm. Thiết kế này tạo chuyển động vênh khi quay. Giảm sự tiếp xúc giữa rãnh cắt và thành ngà răng hiệu quả. Trâm Protaper Next cho ống tủy vôi hóa, hẹp trở nên lý tưởng. Khả năng giữ dụng cụ ở trung tâm ống tủy tốt hơn. Điều này rất phù hợp với ống tủy hình dạng không tròn hoặc cong, tắc nhiều. Công nghệ M-Wire giúp trâm đàn hồi hơn, giảm nguy cơ gãy. Kỹ thuật Protaper Next trong nội nha mang lại hiệu quả cao.

3.1. Công nghệ vật liệu M Wire Ni Ti

Trâm Protaper Next được chế tạo từ hợp kim Ni-Ti M-Wire. Công nghệ xử lý nhiệt này tăng cường độ đàn hồi của trâm. Giúp trâm chịu được uốn cong tốt hơn. Giảm thiểu nguy cơ gãy trâm trong ống tủy cong và hẹp. Đây là yếu tố then chốt cho sự an toàn và hiệu quả của điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi.

3.2. Thiết kế lệch tâm và chuyển động vênh

Mỗi cây trâm PTN có tỉ lệ thuôn thích hợp. Thiết diện cắt ngang hình chữ nhật lệch tâm độc đáo. Thiết kế này tạo ra chuyển động vênh khi trâm quay. Giảm ma sát và sự tiếp xúc không cần thiết với thành ngà. Giúp trâm dễ dàng đi qua các đoạn cong, giữ dụng cụ trung tâm. Tránh nguy cơ tạo khấc hoặc làm thủng ống tủy. Điều này tối ưu hóa Kỹ thuật Protaper Next trong nội nha.

3.3. Hiệu quả trong ống tủy phức tạp

Trâm PTN đặc biệt phù hợp với ống tủy có hình dạng không tròn. Hiệu quả cao trong ống tủy cong, hẹp và vôi hóa. Quản lý ống tủy vôi hóa trở nên dễ dàng hơn. Hệ thống này giúp bác sĩ chuyên khoa nội nha tăng cường hiệu quả tạo hình. Đặc biệt hữu ích trong các ca lâm sàng khó ở người cao tuổi. Nó giải quyết tốt các thách thức của ống tủy hẹp người cao tuổi.

IV. Kỹ thuật Protaper Next Tối ưu điều trị tủy người già

Kỹ thuật Protaper Next trong nội nha mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt đối với điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi. Hệ thống trâm này được thiết kế để vượt qua các thách thức. Giúp bác sĩ tạo hình ống tủy hiệu quả hơn. Việc duy trì hình dạng ống tủy ban đầu là rất quan trọng. PTN giảm thiểu nguy cơ sai lệch đường đi của ống tủy. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc nong rửa. Nong rửa ống tủy hiệu quả loại bỏ sạch vi khuẩn và mảnh vụn. Sau tạo hình, trám bít ống tủy người cao tuổi cũng dễ dàng hơn. Kỹ thuật này góp phần vào thành công lâu dài của điều trị nội nha. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn răng và chức năng ăn nhai cho người bệnh.

4.1. Quy trình tạo hình ống tủy hiệu quả

Sử dụng Protaper Next giúp tạo hình ống tủy nhanh chóng và an toàn. Các trâm có độ thuôn phù hợp, theo một trình tự nhất định. Điều này giảm thiểu căng thẳng lên thành ống tủy. Đặc biệt hữu ích với ống tủy hẹp người cao tuổi. Quy trình tạo hình chuẩn hóa giúp đạt được hình dạng tối ưu cho trám bít. Giảm thời gian điều trị tủy răng tiền hàm người già.

4.2. Nâng cao hiệu quả nong rửa ống tủy

Hình dạng ống tủy được tạo bởi PTN rất quan trọng. Nó cho phép dung dịch nong rửa tiếp cận mọi ngóc ngách. Nong rửa ống tủy hiệu quả loại bỏ tối đa vi khuẩn và mô hoại tử. Điều này là nền tảng cho sự thành công của điều trị. Đảm bảo ống tủy sạch sẽ trước khi trám bít. Tránh các biến chứng hậu điều trị.

4.3. Cải thiện chất lượng trám bít ống tủy

Ống tủy được tạo hình tốt với PTN có hình dạng đồng đều hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho trám bít ống tủy. Vật liệu trám có thể lấp đầy không gian ba chiều tốt hơn. Trám bít ống tủy người cao tuổi đạt được độ kín khít cao. Ngăn chặn sự tái nhiễm trùng và bảo tồn răng bền vững. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi điều trị nội nha.

V. Kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi

Luận án này tập trung đánh giá kết quả tạo hình ống tủy. Mục tiêu là răng hàm nhỏ hàm trên ở người cao tuổi. Sử dụng hệ thống Protaper Next và so sánh với Protaper Universal. Kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi là trọng tâm nghiên cứu. Nghiên cứu thực nghiệm giúp nhận định khách quan về hiệu quả. Các thông số về hình dạng, độ cong, và tính toàn vẹn ống tủy được đo lường. Sự thành công của nội nha người cao tuổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc lựa chọn dụng cụ tạo hình đóng vai trò quyết định. PTN đã chứng minh tiềm năng lớn trong việc xử lý các ca phức tạp. Những kết quả này sẽ góp phần vào hướng dẫn lâm sàng. Giúp cải thiện chất lượng điều trị cho nhóm bệnh nhân đặc biệt này.

5.1. Đánh giá thực nghiệm về tạo hình ống tủy

Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá khả năng tạo hình của PTN. So sánh với Protaper Universal trên răng hàm nhỏ hàm trên người cao tuổi. Mục tiêu là đo lường hiệu quả trong việc duy trì giải phẫu ống tủy. Đánh giá mức độ làm sạch và độ an toàn của trâm. Đây là bước quan trọng để xác nhận ưu điểm của PTN trong quản lý ống tủy vôi hóa.

5.2. So sánh hiệu quả giữa các hệ thống trâm

Việc so sánh PTN với các hệ thống trâm khác là cần thiết. Đặc biệt là Protaper Universal, một hệ thống phổ biến. So sánh này giúp định vị rõ ràng ưu thế của PTN. Giúp bác sĩ đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng trường hợp. Kết quả này hỗ trợ cho việc đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn cho điều trị tủy răng tiền hàm người già.

5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của Protaper Next

Kết quả từ luận án có thể thúc đẩy ứng dụng PTN rộng rãi. Đặc biệt trong nội nha người cao tuổi và các trường hợp phức tạp. Kỹ thuật Protaper Next trong nội nha hứa hẹn mang lại hiệu quả cao. Góp phần nâng cao chất lượng điều trị tủy răng tiền hàm người già. Bảo tồn răng thật, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giảm thiểu các thách thức điều trị tủy người cao tuổi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi có sử dụng hệ thống protaper next

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ HẠNH QUYÊN ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM NHỎ NGƯỜI CAO TUỔI CÓ SỬ DỤNG HỆ THỐNG PROTAPER NEXT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI ­ 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ HẠNH QUYÊN ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM NHỎ NGƯỜI CAO TUỔI CÓ SỬ DỤNG HỆ THỐNG PROTAPER NEXT Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đỗ Quang Trung 2.TS Trịnh Thị Thái Hà HÀ NỘI ­ 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Hạnh Quyên nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Quang Trung và PGS.TS Trịnh Thị Thái Hà ­ Đại học Y Hà Nội. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Phạm Thị Hạnh Quyên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NCT : Người cao tuổi HTOT : Hệ thống ống tủy OT : Ống tủy BT : Buồng tủy CBCT : Cone Beam Computed Tomography PTN : Protaper Next PTU : Protaper Universal RHN : Răng hàm nhỏ RHNHT : Răng hàm nhỏ hàm trên RHNT1 HT : Răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên RHNT2 HT : Răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên TBOT : Trám bít ống tủy THT : Tủy hoại tử VQC : Viêm quanh cuống VTKHP : Viêm tủy không hồi phục MỤC LỤC PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH 10 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam tốc độ già hóa dân số đang diễn ra nhanh hàng đầu châu Á và cũng thuộc diện nhanh nhất thế giới. Vào năm 2011 tỷ lệ người dân trên 65 tuổi đạt 7% dân số, sớm hơn dự báo 6 năm. Nếu như năm 2012, cứ 11 người dân mới có 1 người cao tuổi (tỷ lệ 11/1) thì theo dự báo, đến năm 2029 tỷ lệ này là 6/1 và năm 2049 là 4/1. Hiện 39% người cao tuổi Việt Nam vẫn còn đang lao động [UNFPA (2011), Già hóa dân số và người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng, dự báo và gợi ý chính sách.

Do đó nhu cầu chăm sóc răng miệng cho họ tăng đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên ở người cao tuổi cấu trúc răng miệng có những suy thoái và thay đổi về hình thái và chức năng theo thời gian nên một số vấn đề bệnh lý sẽ thường gặp hơn, có những biểu hiện lâm sàng và phi lâm sàng khác người trẻ. Điều trị răng miệng cho họ do vậy cũng đòi hỏi có những xử lý khác biệt và thích hợp. Trong chuyên ngành nha khoa thì điều trị nội nha là lĩnh vực mà bác sĩ hay gặp.

Điều trị nội nha là một giai đoạn quan trọng trong nha khoa bảo tồn, nhằm giữ lại chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho một răng bệnh lý. Trong đó, việc tạo hình ống tủy tốt đóng vai trò quan trọng để điều trị thành công, không chỉ nhờ loại bỏ các mô nhiễm trùng, mà đồng thời tạo hình dạng thuận lợi cho việc hàn kín ống tuỷ theo không gian ba chiều [Carns E. Nhóm răng hàm nhỏ là nhóm răng chuyển tiếp, có cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy đa dạng, có đặc trưng là các ống tủy dẹt theo chiều gần­ xa và một số các dải eo nối liền giữa các ống tủy chính ở những răng có hai hoặc ba ống tủy. Do nhóm răng hàm nhỏ là các răng chuyển tiếp nên tỷ lệ các ống tủy cong đặc biệt là các ống tủy cong nhiều dạng chữ L hoặc cong hai đoạn chữ S cao [Blaine M.

Christie (2008), Morphology of teeth and their root canal systems. Việc nghiên cứu các hệ thống file tạo hình ống tủy là các trâm xoay liên tục hiện tại đang được cân nhắc ứng dụng cho những hệ thống ống tủy cong có thiết diện cắt ngang không tròn này. Năm 2013, Dentsly ­ Maillefer đã đưa ra hệ thống trâm Protaper Next (PTN), được làm bằng Ni­Ti theo công nghệ M­Wire, là hệ thống trâm xoay chuyển động liên tục sử dụng kèm với motor quay. Đặc điểm nổi bật của hệ thống PTN là mỗi cây trâm có tỉ lệ thuôn thích hợp, thiết diện cắt ngang hình chữ nhật lệch tâm tạo chuyển động vênh khi quay làm giảm sự tiếp xúc giữa rãnh cắt với thành ngà răng, do đó làm giảm khả năng bị khóa trâm và luôn giữ dụng cụ ở trung tâm ống tủy , phù hợp với những ống tủy có hình dạng không tròn hoặc cong, tắc nhiều.

Đồng thời, nhờ công nghệ xử lý nhiệt M­Wire giúp trâm trở nên đàn hồi hơn. Với những ưu điểm đó, trâm PTN đã được bác sĩ chuyên khoa nội nha sử dụng để tăng hiệu quả tạo hình ở những ca lâm sàng khó, đặc biệt ở ống tủy hẹp, canxi hóa sinh lý hoặc bệnh lý của người cao tuổi. Tại Việt nam, mặc dù có rất nhiều các nghiên cứu về hiệu quả của trâm xoay Ni­Ti nhưng chưa có nghiên cứu đánh giá hiệu quả của hệ thống 12 trâm PTN trong tạo hình ống tủy dẹt, nhiều chiều cong và canxi hóa ở người cao tuổi, do đó chúng tôi chọn đề tài “Đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi có sử dụng hệ thống Protaper Next” với hai mục tiêu sau: 1/ Nhận xét kết quả tạo hình ống tủy nhóm răng hàm nhỏ hàm trên ở người cao tuổi bằng Protaper Next và Protaper Universal trên thực nghiêm. 2/ Mô tả đặc điểm lâm sàng, X quang và đánh giá kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ hàm trên ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống Protaper Next.

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm NCT và thực trạng dân số NCT ở Việt nam 1. Khái niệm người cao tuổi Ngày 4/12/2009 Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết ký lệnh công bố luật số 16/2009­L­CTN ban hành Luật người cao tuổi: NCT được quy định là công dân Việt Nam từ 60 tuổi trở lên, không phân biệt nam, nữ. Thực trạng già hóa dân số ở Việt nam Tính tới cuối năm 2010, Việt Nam đã có hơn 8 triệu NCT (9,4% dân số).

Tỷ lệ NCT trong tổng dân số đã tăng từ 6,9% (1979) lên 9,45% (2007), xấp xỉ ngưỡng dân số già theo quy định của thế giới. Tỷ lệ này dự kiến là 13 11,24% vào năm 2020 và sẽ tăng lên tới 28,5% năm 2050 [Nguyễn Văn Tiên (2003). Già hoá dân số ở Việt Nam và những thách thức với việc chăm sóc sức khoẻ người già. Tạp chí thông tin Y Dược, 1(3), 1.

Thời gian để Việt Nam chuyển từ giai đoạn "lão hóa" sang cơ cấu dân số "già" sẽ ngắn hơn và nhanh hơn nhiều so với các nước phát triển: giai đoạn này khoảng 85 năm ở Thụy Điển, 26 năm ở Nhật Bản, 22 năm ở Thái Lan, trong khi dự kiến ở Việt Nam là 20 năm. Năm 2011 Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số [Giang Thanh Long (2012). Bảo trợ xã hội cho người già ở Việt Nam: Thách thức và các biện pháp cải cách. Hội nghị quốc tế về người cao tuổi, Malaysia.

Kết quả chủ yếu của tổng điều tra dân số và nhà ở, Nhà xuất bản thống kê, 201. Theo số liệu từ 3 cuộc Tổng điều tra dân số của Tổng cục thống kê Việt Nam: chỉ trong vòng 20 năm trở lại đây, số lượng NCT đã tăng gấp 2 lần. Tuổi thọ trung bình năm 1999 là 67,4, dự kiến trong vòng 30 năm tới (1999­2029) nam sẽ là 72,6 và nữ là 78,6. Số lượng tăng từ 6,2 triệu người lên 16,5 triệu người chiếm 17,8% dân số [Quỹ Dân số Liên hợp quốc (2011).

Già hóa dân số và người cao tuổi ở Việt Nam. Thực trạng, dự báo và một số khuyến nghị chính sách, Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc, 15-36. Đặc điểm giải phẫu nhóm răng hàm nhỏ hàm trên Răng hàm nhỏ (RHN) là răng chuyển tiếp về hình thể và chức năng từ răng cửa sang răng hàm. Khi mất các răng hàm lớn phía sau, các RHN sẽ thay thế về chức năng nhai.

Có 2 RHN, răng số 4 và răng số 5 1. Đặc điểm giải phẫu ngoài răng hàm nhỏ hàm trên (RHNHT). RHNT1HT bắt đầu ngấm vôi từ 1,5 tuổi đến gần 2 tuổi. Hoàn thành 14 men lúc 5 ­ 6 tuổi.

Tuổi mọc răng trung bình là 10 ­ 11 tuổi. Răng đóng kín chóp vào lúc 12 ­ 13 tuổi. Thân RHNT1HT có 2 núm, núm ngoài thường cao và lớn hơn núm trong. Có nhiều răng núm bị mòn và tỷ lệ thuận với tuổi thọ của người, do đã tham gia chức năng nhai nhiều năm [Lê Hưng (2003), Nghiên cứu hình thái hệ thống ống tuỷ răng số 4, số 6 ứng dụng trong điều trị nội nha, Luận án Tiến sĩ Y học, Học viện Quân y, 25-26.

Thân răng có các đường góc, cạnh. Mặt ngoài lồi hơn mặt trong. Thân RHNT1HT ngắn hơn thân răng nanh là 1,5 – 2 mm. Diện tiếp xúc với răng nanh và RHNT2HT ở ngang mức nhau.

Khi chưa mòn, sườn gần múi ngoài dài hơn sườn xa (ngược với răng nanh). Bề gần xa chân RHNT1HT hẹp hơn răng nanh. Đa số RHNT1HT có 1 chân răng, tuy nhiên cũng có những trường hợp có 2 chân [9],[10],[11]. Nếu có 1 chân răng thì thường có rãnh nằm ở mặt gần và mặt xa (rãnh phát triển), rãnh này làm chân răng có xu hướng chia thành hai chân răng.

Tỷ lệ RHNT1HT có 3 chân thay đổi phụ thuộc vào chủng tộc người. Tỷ lệ cao nhất được ghi nhận ở người Kosovo và người Thổ nhĩ kỳ lên tới trên 10% [James L. Gutman, Bing Fan (2016), Tooth Morphology, Isolation and access, Cohen’s Pathway of the pulp, 11 edition 2016;130 -198. Hình ảnh mặt ngoài RHNT1HT phải [Blaine M.

Christie (2008), Morphology of teeth and their root canal systems. Ingles Endodontic, 6, 166­173] Hình 1. Hình ảnh mặt gần RHNT1HT phải [Blaine M. Christie (2008), Morphology of teeth and their root canal systems.

Ingles Endodontic, 6, 166­173] 16 Hình 1. Hình ảnh RHNT1HT phải đã nhổ với 3 chân răng [Blaine M. Christie (2008), Morphology of teeth and their root canal systems. Ingles Endodontic, 6, 166­173] RHNT2HT cùng chức năng ăn nhai như RHNT1HT nên tương tự về hình thể.

RHNT2HT hình thù ít góc cạnh hơn và chỉ có một chân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Y học: Đánh giá thực nghiệm, kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với hệ thống ProTaper Next.

Luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi với Protaper Next" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter