Nghiên cứu tác dụng gây tê tủy sống - ngoài màng cứng kết hợp an thần bằng TCI Propofol trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi
Nghiên cứu tác dụng gây tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI propofol dưới hướng dẫn EEG trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi.
Gây mê hồi sức
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tê tủy sống ngoài màng cứng cho phẫu thuật bụng dưới
Kỹ thuật tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp (CSE) là phương pháp vô cảm tiên tiến. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong phẫu thuật bụng dưới. CSE mang lại khả năng kiểm soát đau vượt trội. Kỹ thuật này giảm thiểu nhu cầu thuốc giảm đau opioid sau mổ. Bệnh nhân người cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nền. CSE giúp giảm bớt gánh nặng sinh lý cho họ. Phương pháp này kết hợp lợi ích của tê tủy sống nhanh và tê ngoài màng cứng kéo dài. Điều này giúp tối ưu hóa sự thoải mái cho bệnh nhân. Giảm các rủi ro tiềm ẩn của gây mê toàn thân là ưu điểm lớn. Kết quả lâm sàng được cải thiện đáng kể. Sự phục hồi sau phẫu thuật diễn ra nhanh hơn. Kỹ thuật này đang được ứng dụng rộng rãi. Các bác sĩ tin tưởng vào hiệu quả của nó trong việc mang lại vô cảm hiệu quả và an toàn.
1.1. Kỹ thuật gây tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp
Kỹ thuật gây tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp (CSE) bao gồm hai thành phần chính. Tê tủy sống mang lại khởi phát tác dụng nhanh, vô cảm sâu. Tê ngoài màng cứng cung cấp giảm đau kéo dài và linh hoạt. Một kim duy nhất thường được sử dụng. Kim lớn hơn được đưa qua da, vào khoang ngoài màng cứng. Sau đó, một kim nhỏ hơn đi qua kim lớn, vào khoang dưới nhện. Thuốc gây tê được tiêm vào cả hai khoang. Phương pháp này tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Giảm thiểu số lần chọc kim. Kỹ thuật giúp kiểm soát tốt hơn thời gian và mức độ vô cảm. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ca phẫu thuật dài. Hạn chế nguy cơ thất bại vô cảm ban đầu. Kỹ thuật này đã chứng minh tính an toàn cao. Nhiều nghiên cứu đã xác nhận lợi ích của nó. Đây là một tiến bộ quan trọng trong gây mê hồi sức. Sự kết hợp này mang lại khả năng điều chỉnh linh hoạt cho từng bệnh nhân.
1.2. Thuốc vô cảm Bupivacain và Sufentanil phối hợp
Bupivacain là thuốc gây tê cục bộ mạnh. Thuốc này có tác dụng kéo dài. Bupivacain 0.5% thường dùng trong tê tủy sống. Thuốc mang lại vô cảm cảm giác và vận động hiệu quả. Sufentanil là opioid tổng hợp mạnh. Sufentanil 0.5mcg/ml thường được thêm vào hỗn hợp ngoài màng cứng. Sự kết hợp này tạo ra tác dụng hiệp đồng đáng kể. Giúp tăng cường chất lượng giảm đau hiệu quả. Liều lượng Bupivacain có thể giảm bớt. Điều này giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan Bupivacain. Sufentanil trong khoang ngoài màng cứng mang lại giảm đau nội tủy. Tác dụng phụ toàn thân của opioid được hạn chế tối đa. Hỗn hợp này giúp duy trì sự ổn định huyết động. Kiểm soát đau sau mổ trở nên hiệu quả hơn nhiều. Đây là một phác đồ chuẩn trong gây tê vùng. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của sự phối hợp này.
1.3. Đặc điểm phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi
Phẫu thuật bụng dưới bao gồm nhiều loại hình phức tạp. Ví dụ: phẫu thuật tiết niệu, phụ khoa, đại trực tràng. Người cao tuổi thường có nhiều bệnh nền đi kèm. Các bệnh như tim mạch, hô hấp, thận mãn tính là phổ biến. Khả năng dự trữ sinh lý của họ giảm sút đáng kể. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng trong và sau phẫu thuật. Phương pháp gây tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp là lựa chọn ưu tiên. Nó giúp tránh những thay đổi sinh lý đột ngột do gây mê toàn thân. Giảm nguy cơ suy hô hấp, rối loạn nhịp tim. Hồi phục chức năng ruột có thể nhanh hơn. Phương pháp này bảo vệ chức năng nhận thức của bệnh nhân. Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân lớn tuổi. Đánh giá cẩn thận trước phẫu thuật là cần thiết. Lựa chọn phương pháp vô cảm phải phù hợp từng cá thể bệnh nhân cụ thể.
II.An thần TCI Propofol Cải thiện trải nghiệm phẫu thuật
An thần theo đích nồng độ (TCI) Propofol là kỹ thuật hiện đại. Phương pháp này giúp kiểm soát chính xác độ sâu an thần. Mục tiêu là mang lại sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân. Đặc biệt trong các phẫu thuật dưới gây tê vùng. TCI Propofol giúp giảm lo âu, căng thẳng. Bệnh nhân có thể duy trì trạng thái an thần tỉnh, hợp tác. Phương pháp này giảm thiểu sự khó chịu. Trải nghiệm phẫu thuật trở nên dễ chịu hơn. Việc kiểm soát liều Propofol bằng TCI rất linh hoạt. Liều lượng được điều chỉnh liên tục theo phản ứng của bệnh nhân. Điều này giảm thiểu nguy cơ quá liều hoặc an thần không đủ. Phục hồi nhanh sau an thần là một ưu điểm lớn. Bệnh nhân tỉnh táo nhanh chóng, giảm tác dụng phụ. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao đáng kể.
2.1. Phương pháp an thần đích TCI Propofol
Hệ thống an thần đích nồng độ (TCI) Propofol hoạt động dựa trên mô hình dược động học. Mục tiêu là duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu hoặc tại vị trí tác dụng. Propofol là thuốc an thần có khởi phát nhanh, thải trừ nhanh. Điều này giúp kiểm soát độ sâu an thần chính xác. Hệ thống TCI tự động điều chỉnh tốc độ truyền Propofol. Điều này đáp ứng nhu cầu thay đổi của bệnh nhân. Giúp đạt được mức độ an thần mong muốn một cách hiệu quả. An thần tỉnh thường được ưu tiên. Bệnh nhân có thể tự thở, phản ứng với các mệnh lệnh. Tránh được nhiều biến chứng của gây mê sâu. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý an thần. Kỹ thuật này giảm thiểu biến động nồng độ thuốc. An toàn cho bệnh nhân được đặt lên hàng đầu. Giảm liều lượng thuốc được sử dụng chung.
2.2. Lợi ích của an thần Propofol đối với bệnh nhân
An thần bằng Propofol mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bệnh nhân. Propofol giúp giảm đáng kể lo âu và căng thẳng trước và trong phẫu thuật. Bệnh nhân thường trải qua tình trạng quên hồi cứu. Họ không nhớ về những khoảnh khắc khó chịu. Điều này cải thiện trải nghiệm tổng thể. Propofol ít gây buồn nôn và nôn sau mổ. Đây là một tác dụng phụ phổ biến của các thuốc an thần khác. Khả năng phục hồi nhanh chóng là một ưu điểm lớn. Bệnh nhân tỉnh táo sớm, có thể ăn uống và vận động lại. Giúp rút ngắn thời gian nằm viện. Chất lượng giấc ngủ sau phẫu thuật cũng được cải thiện. Propofol có tác dụng chống co giật nhẹ. An thần Propofol giúp bệnh nhân hợp tác tốt hơn. Kỹ thuật này đặc biệt có giá trị với người cao tuổi. Họ cần được chăm sóc đặc biệt để tránh các biến chứng.
2.3. Phối hợp an thần TCI với gây tê vùng
Sự phối hợp an thần TCI Propofol với gây tê vùng là chiến lược tối ưu. Gây tê vùng cung cấp vô cảm hiệu quả. Bệnh nhân không cảm thấy đau trong suốt phẫu thuật. An thần TCI Propofol giúp bệnh nhân thư giãn, giảm lo âu. Kỹ thuật này tạo ra môi trường phẫu thuật thoải mái. Phối hợp này giảm thiểu nhu cầu gây mê toàn thân. Giảm các rủi ro liên quan đến gây mê toàn thân. Ví dụ: suy hô hấp, suy tuần hoàn, rối loạn chức năng nhận thức. Liều lượng thuốc gây tê và an thần có thể được giảm. Điều này giảm nguy cơ tác dụng phụ của từng loại thuốc. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Sự phối hợp này tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Đặc biệt là những bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật viên làm việc. Các bệnh nhân hài lòng hơn với kết quả tổng thể.
III.Điện não số hóa PSI Giám sát an thần người cao tuổi
Điện não số hóa (PSI) là công cụ quan trọng. Nó giúp giám sát độ sâu an thần một cách khách quan. PSI cung cấp thông tin thời gian thực về hoạt động não. Điều này giúp điều chỉnh liều Propofol một cách chính xác. Đặc biệt quan trọng cho người cao tuổi. Khả năng chuyển hóa thuốc của họ thay đổi. Giám sát PSI giúp tránh an thần quá mức hoặc không đủ. An thần quá mức có thể gây suy hô hấp. Nó cũng gây hạ huyết áp. An thần không đủ làm bệnh nhân tỉnh táo, lo lắng. PSI giúp duy trì mức độ an thần tối ưu. Mục tiêu là đạt được chỉ số PSI trong khoảng 70-80. Khoảng này đảm bảo bệnh nhân an thần nhưng vẫn ổn định sinh lý. Việc này tăng cường an toàn cho phẫu thuật. Giảm thiểu biến chứng sau mổ. PSI là một tiêu chuẩn vàng trong giám sát độ mê.
3.1. Vai trò của điện não số hóa PSI trong an thần
Điện não số hóa (PSI) là chỉ số khách quan. Nó phản ánh độ sâu an thần và mức độ phản ứng vỏ não. PSI được tính toán từ tín hiệu điện não đồ (EEG). Chỉ số này cung cấp một con số dễ hiểu. Phạm vi 100 biểu thị trạng thái tỉnh táo hoàn toàn. Phạm vi 0 biểu thị trạng thái hôn mê sâu. Trong an thần tỉnh, mục tiêu PSI thường dao động từ 70 đến 80. Khoảng này đảm bảo bệnh nhân đủ an thần nhưng không quá sâu. Điều này duy trì khả năng tự thở và ổn định tuần hoàn. Giúp tránh tình trạng tỉnh trong mổ. Giảm thiểu nguy cơ an thần quá mức. Giám sát PSI giúp bác sĩ điều chỉnh liều Propofol chính xác. Đặc biệt quan trọng khi dược động học của Propofol thay đổi. Đây là một công cụ không thể thiếu. Nó nâng cao chất lượng an thần và an toàn cho bệnh nhân.
3.2. Tối ưu hóa nồng độ Propofol Ce Cp qua PSI
Chỉ số PSI là hướng dẫn quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa nồng độ Propofol trong huyết tương (Cp) và tại vị trí tác dụng (Ce). Bác sĩ điều chỉnh tốc độ truyền Propofol dựa trên chỉ số PSI. Mục tiêu là đạt được PSI mong muốn (ví dụ: 70-80). Việc này cho phép duy trì mức độ an thần ổn định. Tránh biến động lớn trong độ sâu an thần. Nồng độ Ce và Cp Propofol cần được theo dõi sát sao. Đặc biệt ở người cao tuổi, liều lượng cần ít hơn. Sự thay đổi chuyển hóa, thể tích phân bố ảnh hưởng đến nồng độ. PSI cung cấp phản hồi tức thì. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Ví dụ: hạ huyết áp hoặc suy hô hấp. Tối ưu hóa nồng độ thuốc giúp đạt được hiệu quả cao nhất. Đồng thời giảm thiểu chi phí và thời gian hồi phục.
3.3. Đảm bảo an toàn cho người cao tuổi bằng PSI
Người cao tuổi là nhóm bệnh nhân đặc biệt nhạy cảm. Họ thường có chức năng hô hấp và tuần hoàn suy giảm. Việc sử dụng thuốc an thần cần hết sức thận trọng. PSI đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn. Chỉ số này giúp ngăn ngừa an thần quá mức. An thần quá sâu có thể dẫn đến suy hô hấp. Nó cũng gây hạ huyết áp kéo dài. Giám sát PSI liên tục cung cấp cảnh báo sớm. Cho phép bác sĩ can thiệp kịp thời. Bảo vệ chức năng nhận thức của bệnh nhân là ưu tiên. An thần sâu có thể ảnh hưởng đến nhận thức sau mổ. PSI giúp duy trì an thần nông vừa đủ. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Tăng cường khả năng hồi phục của người cao tuổi. Kỹ thuật này là một phần không thể thiếu. Nó tối ưu hóa quản lý an thần cho nhóm bệnh nhân này.
IV.Ưu điểm tê tủy sống kết hợp an thần cho người cao tuổi
Phương pháp tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol mang lại nhiều ưu điểm. Đặc biệt đối với người cao tuổi. Phương pháp này giảm thiểu gánh nặng cho hệ hô hấp, tuần hoàn. Điều này thường là mối lo ngại lớn ở người lớn tuổi. Giúp duy trì sự ổn định sinh lý. Giảm nguy cơ các biến chứng nghiêm trọng. Bệnh nhân hồi phục chức năng nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên. Sự phối hợp này cung cấp vô cảm và an thần hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường an toàn tổng thể. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho phẫu thuật bụng dưới. Người cao tuổi được hưởng lợi từ một phương pháp ít xâm lấn hơn. Kết cục lâm sàng tốt hơn là mục tiêu hàng đầu.
4.1. Giảm thiểu tác động bất lợi lên hệ hô hấp tuần hoàn
Gây mê toàn thân thường ảnh hưởng lớn đến hô hấp và tuần hoàn. Đặc biệt ở người cao tuổi, có chức năng sinh lý suy giảm. Phương pháp gây tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp. Nó tránh được sự ức chế hô hấp sâu. Giảm thiểu nhu cầu thông khí cơ học. Điều này giảm nguy cơ biến chứng phổi. Huyết áp và nhịp tim được duy trì ổn định hơn. Giảm thiểu sự dao động huyết động. Giảm nguy cơ thiếu máu cơ tim hoặc đột quỵ. An thần TCI Propofol được kiểm soát chính xác. Tránh an thần quá sâu, gây suy hô hấp. Giúp duy trì khả năng tự thở của bệnh nhân. Toàn bộ quá trình giúp bảo vệ tim mạch và hô hấp. Đặc biệt quan trọng với người cao tuổi. Họ thường có bệnh lý nền kèm theo. Đây là một lợi ích lớn của phương pháp gây tê kết hợp an thần.
4.2. Phục hồi chức năng nhanh giảm thời gian nằm viện
Phương pháp này thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng nhanh chóng. Bệnh nhân tỉnh táo sớm hơn sau phẫu thuật. Khả năng tự thở và vận động được khôi phục nhanh. Giảm thời gian lưu tại phòng hồi tỉnh. Chức năng ruột có thể phục hồi sớm hơn. Điều này cho phép bệnh nhân ăn uống sớm hơn. Giúp giảm nguy cơ biến chứng tiêu hóa. Tổng thời gian nằm viện được rút ngắn. Điều này giảm gánh nặng chi phí y tế. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đặc biệt đối với người cao tuổi, phục hồi nhanh là ưu tiên. Nó giúp họ sớm trở về môi trường quen thuộc. Giảm nguy cơ suy giảm chức năng nhận thức. Phương pháp này tối ưu hóa kết cục sau phẫu thuật. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho quá trình hồi phục của bệnh nhân.
4.3. Nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên
Sự hài lòng của bệnh nhân là mục tiêu quan trọng. Phương pháp này mang lại trải nghiệm phẫu thuật tích cực. Bệnh nhân ít lo âu, ít đau. Họ cảm thấy thoải mái và được kiểm soát tốt hơn. Khả năng quên hồi cứu giúp loại bỏ ký ức khó chịu. Điều này nâng cao đáng kể sự hài lòng. Phẫu thuật viên cũng hài lòng với điều kiện phẫu trường. Bệnh nhân ổn định, ít di chuyển. Phẫu trường thường ít chảy máu hơn. Giúp phẫu thuật diễn ra thuận lợi. Điều này cải thiện hiệu quả công việc của ê-kíp. Giảm căng thẳng cho cả phẫu thuật viên và bệnh nhân. Sự hợp tác tốt hơn từ bệnh nhân. Kỹ thuật này tạo điều kiện cho các ca phẫu thuật phức tạp. Kết quả tổng thể là một trải nghiệm chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá chất lượng dịch vụ y tế.
V.Đánh giá hiệu quả an toàn phương pháp tê kết hợp
Việc đánh giá hiệu quả và an toàn là bước cần thiết. Nó xác định giá trị của phương pháp tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tác dụng vô cảm cảm giác và vận động. Theo dõi chặt chẽ các thông số sinh lý. Đặc biệt là hô hấp và tuần hoàn. Ghi nhận và xử lý kịp thời các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự hài lòng của cả bệnh nhân và phẫu thuật viên. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó khẳng định tính ưu việt của phương pháp. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng người cao tuổi. Nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Kết quả đánh giá là cơ sở để ứng dụng rộng rãi. Góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc y tế. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân trong phẫu thuật.
5.1. Đánh giá tác dụng vô cảm cảm giác và vận động
Tác dụng vô cảm là yếu tố cốt lõi của gây tê vùng. Đánh giá bao gồm cả khía cạnh cảm giác và vận động. Mức độ ức chế cảm giác được kiểm tra bằng các kích thích. Ví dụ: kim châm hoặc nhiệt độ lạnh. Xác định vùng lan tỏa của tê tủy sống. Mức độ ức chế vận động được đánh giá bằng thang điểm Bromage. Thang điểm này từ 0 (không liệt) đến 3 (liệt hoàn toàn). Mục tiêu là đạt được mức độ vô cảm đủ cho phẫu thuật. Đồng thời tránh ức chế quá mức. Đặc biệt là ức chế vận động kéo dài. Việc đánh giá được thực hiện định kỳ. Giúp điều chỉnh thuốc gây tê ngoài màng cứng nếu cần. Đảm bảo hiệu quả giảm đau suốt quá trình mổ. Đây là chỉ số trực tiếp phản ánh chất lượng gây tê. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái của bệnh nhân và điều kiện phẫu thuật.
5.2. Theo dõi biến động sinh lý hô hấp tuần hoàn
Theo dõi các thông số sinh lý là cực kỳ quan trọng. Bao gồm huyết áp động mạch, nhịp tim, độ bão hòa oxy. Cần theo dõi tần số thở và điện tâm đồ liên tục. Ghi nhận bất kỳ biến động nào trong quá trình phẫu thuật. Hạ huyết áp là một tác dụng phụ thường gặp của gây tê tủy sống. Cần có biện pháp xử trí kịp thời. Mức độ an thần ảnh hưởng đến hô hấp. PSI giúp kiểm soát độ sâu an thần. Điều này giảm thiểu nguy cơ suy hô hấp. Đặc biệt ở người cao tuổi, khả năng bù trừ giảm. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm các bất thường. Can thiệp kịp thời để duy trì sự ổn định. Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân. Giảm thiểu các biến chứng tim mạch và hô hấp. Đây là một phần không thể thiếu của quá trình gây mê hồi sức hiện đại.
5.3. Ghi nhận tác dụng không mong muốn và xử lý
Mọi tác dụng không mong muốn cần được ghi nhận cẩn thận. Bao gồm các tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp. Ví dụ: buồn nôn, nôn, ngứa, bí tiểu, hạ huyết áp. Các biến chứng liên quan kỹ thuật gây tê: đau đầu sau tê tủy sống, chấn thương thần kinh. Đội ngũ y tế cần có kế hoạch xử trí rõ ràng. Đảm bảo can thiệp kịp thời và hiệu quả. Ví dụ, hạ huyết áp được xử lý bằng dịch truyền, thuốc vận mạch. Buồn nôn, nôn được điều trị bằng thuốc chống nôn. Mục tiêu là giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân. Nâng cao trải nghiệm phẫu thuật. Việc ghi nhận tác dụng phụ giúp đánh giá tổng thể độ an toàn. Đồng thời cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo. Góp phần cải thiện các phác đồ gây mê hồi sức trong tương lai.
VI.Kết quả lâm sàng Vô cảm an thần người cao tuổi
Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng các kết quả lâm sàng. Mục tiêu là khẳng định hiệu quả và an toàn của phương pháp. Vô cảm cảm giác và vận động đạt được mức độ phù hợp. Giúp phẫu thuật diễn ra thuận lợi. Mức độ an thần tối ưu được duy trì. Nhờ sự hỗ trợ của TCI Propofol và giám sát PSI. Bệnh nhân trải qua phẫu thuật một cách thoải mái. Hồ sơ an toàn của phương pháp được chứng minh. Ít biến chứng hô hấp, tuần hoàn. Tỷ lệ tác dụng không mong muốn thấp. Bệnh nhân cao tuổi phục hồi nhanh chóng. Kết quả này củng cố niềm tin vào phương pháp. Đây là một lựa chọn vượt trội cho phẫu thuật bụng dưới. Nó mang lại lợi ích kép: giảm đau hiệu quả và an thần an toàn. Cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng cho người cao tuổi.
6.1. Hiệu quả vô cảm của gây tê tủy sống ngoài màng cứng
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả vô cảm cao. Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp mang lại giảm đau toàn diện. Thời gian khởi phát tác dụng của tê tủy sống nhanh. Đảm bảo vô cảm tức thì cho phẫu thuật. Thời gian tác dụng kéo dài nhờ thành phần ngoài màng cứng. Mức độ lan tỏa của vùng tê phù hợp. Đảm bảo bao phủ đủ cho phẫu thuật bụng dưới. Chỉ số ức chế cảm giác và vận động đạt yêu cầu. Điều này giúp phẫu thuật viên thực hiện thao tác dễ dàng. Bệnh nhân không cảm thấy đau hoặc khó chịu. Nhu cầu bổ sung thuốc giảm đau trong mổ thấp. Điều này cho thấy chất lượng vô cảm tốt. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó quyết định sự thành công và an toàn của ca phẫu thuật. Giảm đau hiệu quả cũng góp phần vào hồi phục nhanh.
6.2. Mức độ an thần tối ưu với TCI Propofol PSI
Nghiên cứu xác nhận khả năng đạt mức an thần tối ưu. Sử dụng TCI Propofol dưới hướng dẫn của PSI. Chỉ số PSI được duy trì trong khoảng 70-80. Mức an thần này tương ứng với thang điểm an thần OAA/S là 3 điểm. Bệnh nhân an thần vừa đủ, không quá sâu. Điều này giúp họ thoải mái nhưng vẫn ổn định sinh lý. Nồng độ đích Propofol (Ce, Cp) được xác định rõ. Mối tương quan giữa nồng độ thuốc và chỉ số PSI, OAA/S được chứng minh. PSI là công cụ hiệu quả trong kiểm soát liều Propofol. Nó giúp cá thể hóa phác đồ an thần. Tránh được tình trạng an thần nông hoặc sâu quá mức. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi. Việc kiểm soát chính xác độ an thần là một thành công lớn. Giúp tối ưu hóa trải nghiệm phẫu thuật.
6.3. Hồ sơ an toàn ít biến chứng hồi phục nhanh
Hồ sơ an toàn của phương pháp gây tê kết hợp an thần rất khả quan. Tỷ lệ biến chứng hô hấp và tuần hoàn thấp. Bệnh nhân duy trì huyết động ổn định. Ít trường hợp hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Tác dụng không mong muốn thường gặp (ví dụ: buồn nôn, ngứa) được kiểm soát tốt. Tỷ lệ biến chứng liên quan kỹ thuật gây tê thấp. Bệnh nhân có khả năng phục hồi chức năng nhanh chóng. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng cho người cao tuổi. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu khẳng định đây là phương pháp an toàn và hiệu quả. Nó là lựa chọn ưu việt cho phẫu thuật bụng dưới. Mang lại kết cục lâm sàng tốt nhất cho bệnh nhân cao tuổi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------- NGUYỄN MẠNH HỒNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG GÂY TÊ TỦY SỐNG - NGOÀI MÀNG CỨNG KẾT HỢP AN THẦN BẰNG TCI PROPOFOL DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA ĐIỆN NÃO SỐ HÓA TRONG PHẪU THUẬT BỤNG DƯỚI Ở NGƯỜI CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------- NGUYỄN MẠNH HỒNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG GÂY TÊ TỦY SỐNG - NGOÀI MÀNG CỨNG KẾT HỢP AN THẦN BẰNG TCI PROPOFOL DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA ĐIỆN NÃO SỐ HÓA TRONG PHẪU THUẬT BỤNG DƯỚI Ở NGƯỜI CAO TUỔI Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Công Quyết Thắng 2. Lê Xuân Thục HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đ ảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Hồng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 : TỔNG Q UAN TÀI LIỆU. Những thay đổi về giải phẫu, sinh lý ở người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức. Thế nào là người cao tuổi.
Những thay đổi ở hệ thần kinh. Những thay đổi ở chức năng hô hấp. Những thay đổi ở chức năng t im mạch. Những thay đổi ở chức năng thận.
Những biến đổi ở cột sống, hệ thống dây chằng và dịch não tủy. Xương và da. Một số ảnh hư ởng khác. Ảnh hư ởng về dư ợc lý của các loại thuốc ở ngư ời cao tuổi.
Phương pháp gây tê tủy sống kết hợp ngoài màng cứng cho phẫu thuật bụng dưới. Kỹ thuật chỉ dùng một kim. Kỹ thuật kim luồn qua kim. Kỹ thuật dùng h ai k im khác nh au.
Kỹ thuật dùng k im kết hợp. Kỹ thuật luồn h ai catheter. Ưu điểm kỹ thuật gây tê kết hợp TS-NMC. Tác dụng của hỗn hợp bupivacain – sufentanil tr ong khoang ngoài màng cứng.
Các phương pháp đánh giá và kiểm soát độ an thần và độ mê. Phương pháp an thần TCI propofol phối hợp trong gây tê vùng. Dược lý các thuốc dùng trong gây tê và an thần. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về phương pháp gây tê tủy sống- ngoài màng cứng phối hợp an thần TCI propofol .37 Chương 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn loại khỏi nhóm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn cỡ mẫu. Phân n hóm nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Cách thức tiến hành. Chuẩn bị bệnh nh ân trước mổ. Bệnh nh ân vào phòng m ổ.
Các bước tiến hành chọc tủy sống và ngoài màng cứng. Thuốc và liều lư ợng. Các tiêu chí nghiên cứu. Đặc đ iểm bệnh nh ân và phẫu thuật.
Đánh giá tác dụng vô cảm của gây tê tủy sống bằng bupivacain 0,5% phối hợp gây tê ngoài màng cứng bằng hỗn hợp bupivacain 0,2%- sufentanil 0,5mcg/ml trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi 52 2. Đánh giá tác dụng an thần của T CI-propofol trên điện não số hóa PSI. Nhận xét ảnh hưởng của gây tê tủy sống - ngoài m àng cứng kết hợp an thần bằng propof ol - TCI tr ên hô hấp, tuần hoàn, và một số tác dụng không mong muốn trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi. Đánh g iá sự hài lòng của phẫu thuật viên.
Đánh g iá sự hài lòng của ngư ời bệnh. Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Phát hiện và xử lý các tác dụng khô ng mong muốn. Các t iêu chuẩn áp dụng trong ng hiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. Xử lý số liệu.63 Chương 3 : KẾT Q UẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả chung về tuổi giới, cân nặng, chiều cao và loại phẫu thuật tiêu thụ các thuốc và dịch truyền, số bệnh nhân phải thêm thuốc lidocain của hai nhóm. Tuổi, cân nặng, chiều cao.
Các loại phẫu thuật. Phân b ố các bệnh lý kết hợp. Thời g ian phẫu thuật. Đánh g iá tiêu t hụ các thuốc và dịch truyền trong 2 nhóm.
Số bệnh nh ân phải thêm th uốc lidocain của hai nhóm. Đánh giá tác dụng vô cảm của gây tê tủy sống bằng bupivacain 0,5% phối hợp gây tê ngoài màng cứng bằng hỗn hợp bupivacain 0,2% - sufentanil 0,5mcg/ml trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi. Kết quả ức chế cảm giác. Kết quả về ức chế vận động.
Đánh giá tác dụng an thần của TCI propofol trên điện não số hóa PSI trong phẫu thuật của hai nhóm, xác định các nồng độ Ce, Cp của propofol qua các lần chuẩn độ để cho 70 ≤ PSI≤80 và OAA/S = 3 điểm và mối tương quan giữa các chỉ số Ce, Cp này với chỉ số PSI và OAA/S. Mức an thần của hai nh óm ở từng lần chuẩn độ. Nồng độ Cp của ở các mức của OAA/S qua các lần chuẩn độ77 3. Nồng độ Ce ở các mức của OAA/S qua các lần chuẩn độ.
Chỉ số PSI ở các mức của OAA/S qu a các lần chuẩn độ. Mối tương quan của chỉ số PSI với thang điểm an thần OAA/S. Xác định mối tương giữa chỉ số PSI với đậm độ Ce, Cp propofol ở hai nh óm. Ảnh hưởng của gây tê tủy sống - ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI propofol trên hô hấp và tuần hoàn và một số tác dụng không mong muốn trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi (mục tiêu 3).
Ảnh hư ởng tr ên hô hấp. Ảnh hư ởng tr ên tuần hoàn. Đánh giá độ mê theo thang điểm của Evans ở một số thời điểm. Đánh giá sự hợp tác của bệnh nhân trong phẫu thuật theo bảng điểm của Rodrigo.
Đánh giá chất lượng hồi tỉnh của bệnh nhân sau mổ. Dựa vào bảng điểm của Aldrete. Tác dụng giảm đau trong 24 giờ sau mổ khi nghỉ và vận động. Bến chứng trong và sau mổ của cả hai nhóm.
Đánh giá sự hài lòng của phẫu thuật viên. Đánh giá sự hài lòng của người bệnh .97 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm phẫu thuật. Chiều cao, cân nặng.
Tình trạng sức khỏ e của bệnh nhân phân theo hiệp h ội các n hà gây mê Mỹ. Đặc đ iểm phân bố phẫu thuật. Các bệnh lý p hối h ợp. Thời g ian phẫu thuật.
Đánh g iá tr ên tiêu th ụ thuốc và dịch truyền tr ong 2 nhóm. Đánh giá tác dụng vô cảm của gây tê tủy sống bằng bupivacain 0,5% phối hợp gây tê ngoài màng cứng bằng hỗn hợp bupivacain 0,2%-sufentanil 0,5mcg/ml trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi. Kết quả ức chế cảm giác. Thời g ian xuất hiện ức chế vận độn g.
Đánh giá tác dụng an thần của TCI propofol trên điện não số hóa PSI trong mổ của hai nhóm. Mức an thần của hai nh óm qua các lần chuẩn độ. Bàn luận về mối tương qu an giữ a Cp, Ce v à PSI. Bàn luận về nồng độ Ce, Cp và chỉ số PSI chung cho các lần chuẩn độ và độ t in cậy trên lâm sàng.
Bàn luận về độ mê trong ph ẫu thuật theo thang điểm P RST. Ảnh hưởng của gây tê tủy sống – ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI propofol trên hô hấp, tuần hoàn và các tác dụng không mong muốn trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi. Ảnh hư ởng tr ên hô hấp. Ảnh hư ởng tr ên tuần hoàn.
Một số t ác dụng phụ kh ác của GTTS và NMC. Sự hài lòng của phẫu thuật viên về phương pháp vô cảm. Sự hài lòng của bệnh nhân. 122 KI ẾN NGHỊ.
124 NHỮNG ĐÓ NG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 1 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BIS : Chỉ số lưỡng phổ (bispectral index) Ce : Nồng độ đích tại não (Effect-site Concentration) COPD : Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (Chronic Obtructive Pulmonary Disease) Cp : Nồng độ đích tại huyết tương (Plasma concentration) ERAS : Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (Enhanced Recovery After Surgery) EtCO2 : Nồng độ khí CO2 cuối thì thở ra (End-tidal of carbon dioxid) GTNMC : Gây tê ngoài màng cứng GTTS : Gây tê tủy sống HAĐM TTh : Huyết áp động mạch tâm thu HAĐM : Huyết áp động mạch HAĐMTTr : Huyết áp động mạch tâm trương Keo : Hằng số tốc độ thải trừ từ khoang tác động LBM : Trọng lượng khối cơ thể không tính mỡ(Lean body mass) MTM : Mê tĩnh mạch NKQ : Nội khí quản NMC : Ngoài màng cứng OAA/S : Bảng điểm đánh giá tỉnh/an thần (observer‘s assessment of alertness/sedation) p : Xác xuất PRST : Thang điểm mê Evans (Pressure - heart rate - sweating - tearing) PSI : Chỉ số trạng thái bệnh nhân (Patient State Index) RE : Entropy đáp ứng (Respond Entropy) SpO2 : Độ bão hòa oxy nhịp mạch (Saturation of peripheral oxygen) TCI : Tiêm truyền có kiểm soát nồng độ đích (Targed Controlled Infusion) TIVA : Gây mê tĩnh mạch toàn bộ ƯCCG : Ức chế cảm giác ƯCVĐ : Ức chế vận động VAS : Thang điểm đau bằng nhìn hình đồng dạng (Visual Analog Scale) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Mức độ an thần trên lâm sàng theo thang điểm OAA/S. Thang điểm an thần Ramsay.
Thang điểm an thần Cohen. Thang điểm an thần của Riker. Thang điểm an thần RASS (Richmond Agitation-Sedation Scale. Thang điểm PRST của Evans để đánh giá độ mê.
Bảng điểm đánh giá độ mê PRST của Evans. Bảng điểm an thần OAA/S. Sự hợp tác của bệnh nhân trong phẫu thuật theo Rodrigo. Bảng điểm hồi t ỉnh của Aldrete.
Đánh giá của phẫu thuật viên về cuộc mổ. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân. Tuổi, cân nặng, chiều cao. Phân bố bệnh nhân theo giới.
Phân bố phẫu thuật. Phân bố các bệnh lý kết hợp. Thời gian phẫu thuật. Bảng tiêu thụ thuốc và dịch truyền cả hai nhóm.
Số bệnh nhân phải thêm thuốc lidocain của hai nhóm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác dụng gây tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI propofol dưới hướng dẫn EEG trong phẫu thuật bụng dưới ở người cao tuổi.
Luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học.
Luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tê tủy sống ngoài màng cứng kết hợp an thần TCI Propofol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.