Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại BV Việt Đức

Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại BV Việt Đức. Nghiên cứu quan trọng cho tiên lượng bệnh nhân.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày

Phẫu thuật triệt căn đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Tuy nhiên, đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích toàn diện các khía cạnh liên quan đến tiên lượng dài hạn. Kết quả xa bao gồm thời gian sống thêm, tỷ lệ tái phát ung thư, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Những đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả điều trị. Dữ liệu giúp các nhà lâm sàng cải thiện phác đồ, tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xa cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao cơ hội sống và chất lượng sống cho người bệnh ung thư dạ dày. Kết quả tổng thể từ nghiên cứu này đóng góp vào kho kiến thức về ung thư học.

1.1. Thời gian sống thêm sau mổ ung thư dạ dày

Thời gian sống thêm sau mổ là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả điều trị. Các chỉ số chính bao gồm thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không bệnh (DFS). Tỷ lệ sống 5 năm là một mốc quan trọng để đánh giá thành công của phẫu thuật triệt căn. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm, như giai đoạn bệnh, loại phẫu thuật, và việc sử dụng điều trị bổ trợ. Dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống thêm. Phân tích cụ thể giúp xác định các nhóm bệnh nhân có tiên lượng khác nhau. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác cho bệnh nhân và gia đình. Đồng thời, dữ liệu này cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị cá thể hóa.

1.2. Tỷ lệ tái phát bệnh ung thư biểu mô tuyến

Tái phát ung thư là một thách thức lớn sau phẫu thuật triệt căn. Các dạng tái phát bao gồm tái phát tại chỗ, tái phát vùng và di căn xa. Tỷ lệ tái phát bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sống thêm của bệnh nhân. Nghiên cứu này phân tích tần suất và các yếu tố nguy cơ liên quan đến tái phát. Các yếu tố như mức độ xâm lấn thành, tình trạng di căn hạch, và diện cắt không sạch có thể làm tăng nguy cơ tái phát. Hiểu rõ các mô hình tái phát giúp cải thiện chiến lược theo dõi và can thiệp sớm. Phát hiện tái phát sớm có thể mở ra cơ hội điều trị kịp thời, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ tái phát và cải thiện kết quả điều trị dài hạn.

1.3. Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Chất lượng cuộc sống (QoL) là một khía cạnh thiết yếu của kết quả xa. Phẫu thuật cắt dạ dày có thể gây ra nhiều thay đổi về thể chất và tinh thần. Nghiên cứu sử dụng các bộ công cụ tiêu chuẩn để đánh giá QoL sau mổ. Các lĩnh vực được đánh giá bao gồm chức năng thể chất, vai trò xã hội, tình trạng cảm xúc và mức độ đau. Các biến chứng như hội chứng Dumping, giảm cân, hoặc các vấn đề tiêu hóa ảnh hưởng trực tiếp đến QoL. Việc cải thiện QoL là mục tiêu song song với việc kéo dài sự sống. Hỗ trợ dinh dưỡng, tư vấn tâm lý và quản lý triệu chứng giúp nâng cao chất lượng sống. Hiểu rõ QoL giúp cá nhân hóa chăm sóc, hỗ trợ bệnh nhân phục hồi tốt hơn.

II.Yếu tố ảnh hưởng tiên lượng ung thư dạ dày sau mổ

Tiên lượng của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày sau phẫu thuật triệt căn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc xác định các yếu tố này giúp dự đoán kết quả điều trị và đưa ra quyết định lâm sàng. Nghiên cứu tập trung phân tích các đặc điểm của khối u, tình trạng di căn hạch, và các yếu tố mô bệnh học. Các thông tin này rất quan trọng để phân tầng nguy cơ và lựa chọn phác đồ điều trị bổ trợ phù hợp. Mỗi yếu tố có thể độc lập hoặc kết hợp tác động đến thời gian sống thêm và nguy cơ tái phát. Phân tích đa biến giúp hiểu rõ hơn mối tương quan phức tạp giữa các yếu tố. Mục tiêu là tối ưu hóa kế hoạch điều trị, mang lại hiệu quả cao nhất cho từng bệnh nhân.

2.1. Đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh lý

Đặc điểm khối u bao gồm kích thước khối u, loại mô học và mức độ biệt hóa. Các yếu tố này có ý nghĩa tiên lượng quan trọng. Giai đoạn bệnh lý, theo hệ thống TNM (Tumor – Node – Metastasis) của AJCC/UICC, là yếu tố dự đoán mạnh mẽ nhất. Giai đoạn bệnh xác định dựa trên mức độ xâm lấn thành (pT), tình trạng di căn hạch vùng (pN), và di căn xa (pM). Ung thư dạ dày giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn đáng kể. Ngược lại, giai đoạn tiến triển thường liên quan đến tỷ lệ tái phát cao và thời gian sống thêm ngắn. Phân loại giai đoạn chính xác là bước đầu tiên để lên kế hoạch điều trị hiệu quả.

2.2. Xâm lấn mạch máu bạch huyết thần kinh

Xâm lấn mạch máu, bạch huyết và thần kinh là các yếu tố mô bệnh học có ý nghĩa tiên lượng xấu. Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu hoặc bạch huyết cho thấy khả năng di căn xa cao hơn. Xâm lấn thần kinh thường liên quan đến ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém và tiên lượng kém. Các yếu tố này thường được đánh giá sau phẫu thuật trên mẫu bệnh phẩm. Phát hiện các loại xâm lấn này chỉ ra bệnh có tính chất xâm lấn mạnh. Bệnh nhân có những yếu tố này thường cần được xem xét điều trị bổ trợ tích cực hơn. Mục tiêu là kiểm soát bệnh và giảm thiểu nguy cơ tái phát.

2.3. Tình trạng di căn hạch và diện cắt

Tình trạng di căn hạch vùng (pN) là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Số lượng hạch bạch huyết bị di căn tỷ lệ thuận với tiên lượng xấu. Mức độ nạo vét hạch đầy đủ giúp đánh giá chính xác tình trạng hạch. Diện cắt phẫu thuật cũng có vai trò quyết định. Diện cắt R0 (không còn tế bào ung thư trên diện cắt) là mục tiêu của phẫu thuật triệt căn. Diện cắt R1 (tế bào ung thư ở diện cắt microscopic) hoặc R2 (tế bào ung thư đại thể ở diện cắt) liên quan đến tiên lượng kém hơn nhiều. Đảm bảo diện cắt sạch là yếu tố sống còn để đạt được kết quả xa tốt.

III.Phương pháp phẫu thuật triệt căn ung thư dạ dày

Phẫu thuật triệt căn là phương pháp điều trị chính cho ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u cùng với các hạch bạch huyết vùng. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau, được lựa chọn dựa trên vị trí khối u và giai đoạn bệnh. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các phương pháp mổ và mức độ nạo vét hạch. Các phương pháp điều trị bổ trợ cũng được xem xét để tối ưu hóa kết quả. Sự lựa chọn phương pháp phẫu thuật ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hồi phục, biến chứng và kết quả xa. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các tiến bộ trong phẫu thuật đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư dạ dày.

3.1. Kỹ thuật cắt dạ dày Mở và nội soi

Hai kỹ thuật chính trong cắt dạ dày là mổ mở (ODG) và mổ nội soi có hỗ trợ (LADG). Phẫu thuật mổ mở đã là tiêu chuẩn vàng trong nhiều thập kỷ. Mổ nội soi đang ngày càng phổ biến do ít xâm lấn hơn. Ưu điểm của mổ nội soi bao gồm giảm đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn và phục hồi nhanh chóng. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài về thời gian sống thêm cần được đánh giá kỹ lưỡng so với mổ mở. Cả hai phương pháp đều phải đảm bảo nguyên tắc triệt căn ung thư. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và đặc điểm bệnh nhân. Các dữ liệu lâm sàng tiếp tục so sánh hai kỹ thuật này.

3.2. Mức độ nạo vét hạch Tiêu chuẩn và mở rộng

Nạo vét hạch bạch huyết là một phần không thể thiếu của phẫu thuật triệt căn. Mức độ nạo vét hạch (D1 hoặc D2) ảnh hưởng đến kết quả xa. Nạo vét hạch D1 bao gồm các hạch nhóm 1 và 2. Nạo vét hạch D2 mở rộng hơn, bao gồm các hạch nhóm 1, 2, và 3. Nạo vét hạch D2 được coi là tiêu chuẩn ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Nhật Bản. Nạo vét hạch đầy đủ giúp loại bỏ các vi di căn và đánh giá chính xác giai đoạn bệnh. Tuy nhiên, nạo vét hạch D2 có thể liên quan đến tỷ lệ biến chứng cao hơn. Cân nhắc giữa hiệu quả triệt căn và nguy cơ biến chứng là quan trọng. Các hướng dẫn lâm sàng thường khuyến nghị mức độ nạo vét hạch phù hợp với từng giai đoạn bệnh.

3.3. Vai trò điều trị bổ trợ sau phẫu thuật

Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả xa. Các phương pháp bao gồm hóa trị bổ trợ, xạ trị bổ trợ, hoặc kết hợp hóa xạ trị. Điều trị bổ trợ được chỉ định để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Mục tiêu là giảm nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống thêm. Các phác đồ điều trị bổ trợ được lựa chọn dựa trên giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh lợi ích của điều trị bổ trợ, đặc biệt ở các giai đoạn tiến triển. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa phẫu thuật viên và bác sĩ ung thư là thiết yếu để đạt được hiệu quả tốt nhất.

IV.Thống kê lâm sàng ung thư biểu mô tuyến dạ dày

Phân tích thống kê các đặc điểm lâm sàng giúp hiểu rõ hơn về bệnh ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Nghiên cứu này thu thập và phân tích dữ liệu từ bệnh nhân tại Bệnh viện Việt Đức. Các đặc điểm bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), triệu chứng ban đầu và kết quả chẩn đoán hình ảnh. Việc thu thập dữ liệu lâm sàng chi tiết cung cấp bức tranh toàn diện về hồ sơ bệnh lý. Các thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ và yếu tố tiên lượng. So sánh với các nghiên cứu khác cung cấp bối cảnh dịch tễ học quan trọng. Dữ liệu thực tế góp phần vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị phù hợp với bối cảnh địa phương. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm bệnh nhân Việt Nam.

4.1. Đặc điểm bệnh nhân và chỉ số khối cơ thể

Nghiên cứu mô tả các đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân. Tuổi trung bình, phân bố giới tính được ghi nhận. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được phân tích. BMI có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và tiên lượng sau mổ. Bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì có thể đối mặt với nguy cơ biến chứng cao hơn. Ngược lại, suy dinh dưỡng trước phẫu thuật cũng là yếu tố tiên lượng xấu. Việc đánh giá và quản lý dinh dưỡng trước và sau mổ là cần thiết. Thông tin về BMI giúp cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng và hồi phục. Mục tiêu là tối ưu hóa tình trạng thể chất của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.

4.2. Triệu chứng ban đầu và chẩn đoán hình ảnh

Các triệu chứng lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau thượng vị, sụt cân, khó nuốt, buồn nôn và nôn. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định vị trí, kích thước khối u và giai đoạn bệnh. Các kỹ thuật như chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và nội soi dạ dày có sinh thiết là tiêu chuẩn. CLVT giúp đánh giá mức độ xâm lấn cục bộ và phát hiện di căn xa. Nội soi giúp xác định vị trí chính xác của khối u và lấy mẫu mô để chẩn đoán mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán hình ảnh chính xác hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật.

4.3. Dữ liệu tại Bệnh viện Việt Đức năm 2023

Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu thu thập tại Bệnh viện Việt Đức. Đây là một trung tâm phẫu thuật lớn tại Việt Nam. Dữ liệu năm 2023 cung cấp cái nhìn cập nhật về tình hình ung thư dạ dày. Các thông tin bao gồm số lượng bệnh nhân, phân bố giai đoạn bệnh, loại phẫu thuật được thực hiện và các kết quả ban đầu. Việc phân tích dữ liệu từ một trung tâm lớn giúp đánh giá thực trạng điều trị. Các phát hiện tại Bệnh viện Việt Đức có thể phản ánh xu hướng chung trong điều trị ung thư dạ dày ở Việt Nam. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.

V.Cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật dạ dày

Việc cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật là mục tiêu quan trọng bên cạnh việc kéo dài thời gian sống. Bệnh nhân ung thư dạ dày trải qua nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý. Các chiến lược quản lý triệu chứng, hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý là cần thiết. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của chăm sóc toàn diện sau điều trị triệt căn. Một kế hoạch theo dõi chặt chẽ cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề. Mục tiêu là giúp bệnh nhân phục hồi tốt nhất, tái hòa nhập cuộc sống bình thường. Chăm sóc hậu phẫu tích cực góp phần nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Sự hợp tác giữa các chuyên khoa là chìa khóa để đạt được kết quả tối ưu.

5.1. Quản lý triệu chứng và biến chứng dài hạn

Sau phẫu thuật cắt dạ dày, bệnh nhân thường gặp các triệu chứng và biến chứng dài hạn. Hội chứng Dumping, trào ngược thực quản dạ dày và thiếu hụt dinh dưỡng là những vấn đề phổ biến. Việc quản lý các triệu chứng này đòi hỏi chế độ ăn uống đặc biệt và thuốc men. Hướng dẫn dinh dưỡng chi tiết giúp bệnh nhân thích nghi với hệ tiêu hóa mới. Theo dõi chặt chẽ các chỉ số dinh dưỡng và bổ sung vitamin là cần thiết. Phát hiện và xử lý sớm các biến chứng giúp ngăn ngừa tình trạng suy kiệt. Mục tiêu là duy trì sức khỏe tổng thể và giảm thiểu tác động tiêu cực của phẫu thuật.

5.2. Hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng chuyên biệt

Chăm sóc tâm lý là yếu tố không thể thiếu đối với bệnh nhân ung thư. Sự lo lắng, trầm cảm và sợ hãi tái phát thường xuất hiện. Tư vấn tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với những thách thức này. Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng rất quan trọng. Về dinh dưỡng, bệnh nhân cần một kế hoạch chuyên biệt. Chế độ ăn uống nhỏ bữa, giàu calo và protein được khuyến nghị. Bổ sung các vi chất dinh dưỡng cần thiết để ngăn ngừa thiếu hụt. Can thiệp dinh dưỡng sớm giúp cải thiện tình trạng sức khỏe, tăng cường khả năng phục hồi. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân có đủ năng lượng và sức đề kháng.

5.3. Chiến lược theo dõi sau điều trị triệt căn

Một chiến lược theo dõi toàn diện là cần thiết sau điều trị triệt căn. Lịch tái khám định kỳ bao gồm thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Các dấu ấn ung thư (CA, CEA) được theo dõi để phát hiện sớm tái phát. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc nội soi định kỳ giúp kiểm tra tình trạng tái phát cục bộ hoặc di căn xa. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện sớm các biến chứng hoặc dấu hiệu tái phát. Can thiệp kịp thời có thể cải thiện tiên lượng. Bệnh nhân cần được giáo dục về các dấu hiệu cảnh báo để chủ động báo cáo cho bác sĩ. Mục tiêu là đảm bảo quá trình hồi phục liên tục và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại bệnh viện việt đứ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI TRUNG NGHĨA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ XA SAU PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= BÙI TRUNG NGHĨA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ XA SAU PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại Tiêu hóa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Trịnh Hồng Sơn HÀ NỘI – 2023 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa AJCC American Joint Commission on Cancer Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CA Carbonhydrate Antigen Kháng nguyên ung thư CEA CarcinoEmbryonic Antigen Kháng nguyên ung thư biểu mô phôi CI95% Confidence Interval 95% Khoảng dao động với độ tin cậy 95% CLVT Cắt lớp vi tính DFS Disease free survival Thời gian sống thêm không bệnh DSS Disease-specific survival Tỷ lệ sống đặc trưng theo bệnh EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer Hội nghiên cứu và điều trị Ung thư Châu Âu HR Hazard Ratio Tỷ số rủi ro JCOG Japan Clinical Oncology Group Hội Ung thư lâm sàng Nhật Bản JGCA Japanese Gastric Cancer Association Hiệp hội Ung thư dạ dày Nhật Bản JRSGC Japanese Research Society for Gastric Cancer Hiệp hội nghiên cứu Ung thư dạ dày Nhật Bản LADG Laparoscopic Assisted Distal Gastrectomy Cắt bán phần dạ dày đoạn xa nội soi MD Mean Difference Khác biệt trung bình NCCN National Comprehensive Cancer Network Mạng lưới quản lý toàn diện Ung thư quốc gia Hoa Kỳ NCDB National Cancer Database Trung tâm Dữ liệu Ung thư quốc gia Hoa Kỳ NCI National Cancer Institute Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ ODG Open distal gastrectomy Cắt bán phần dạ dày đoạn xa mổ mở OS Overall survival Thời gian sống thêm toàn bộ PD Pancreatoduodenectomy Cắt khối tá tụy RR Risk ratio Tỷ số nguy cơ SEER Surveillance, Epidemiology, and End Results Program Chương trình Giám sát, Dịch tễ và Kết quả đầu ra TCYTTG Tổ chức y tế Thế giới TNM Tumor – Node – Metastasis Khối u – Hạch – Di căn xa UICC Union for International Cancer Control Hiệp hội phòng chống Ung thư Quốc tế UTBM Ung thư biểu mô UTDD Ung thư dạ dày MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN .Đặc điểm giải phẫu và sinh lý liên quan tới phẫu thuật triệt căn điều trị Ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Đặc điểm sinh lý học tiêu hóa tại dạ dày .Phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư dạ dày.

Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn điều trị Ung thư dạ dày. Các phương pháp điều trị bổ trợ với ung thư dạ dày .Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về kết quả điều trị ung thư dạ dày. Thời gian sống thêm. Chất lượng cuộc sống.Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị UTDD.

Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Một số yếu tố ảnh hưởng tới thời gian sống thêm sau mổ. Đối với chất lượng cuộc sống. 36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Quy trình phẫu thuật triệt căn điều trị UTDD: .Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu .Phương pháp xử lý số liệu. Nguyên tắc chung.

Đối với thời gian sống thêm sau mổ. Đối với chất lượng cuộc sống .Đạo đức trong nghiên cứu. 56 Chương 3: KẾT QUẢ .Kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn điều trị UTDD. Thời gian sống thêm sau mổ.

Tổn thương tái phát. Chất lượng cuộc sống sau mổ .Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả xa sau phẫu thuật. Triệu chứng lâm sàng. Chỉ số khối cơ thể.

Chụp cắt lớp vi tính. Phương pháp mổ. Phương pháp cắt dạ dày. Mức độ nạo vét hạch.

Kích thước u. Khoảng cách ngắn nhất từ u tới diện cắt. Xâm lấn mạch máu, bạch huyết, thần kinh. Mức độ xâm lấn thành (pT).

Tình trạng di căn hạch. Mối tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị phẫu thuật. 83 Chương 4: BÀN LUẬN .Kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn điều trị UTDD. Thời gian sống thêm sau mổ.

Tổn thương tái phát. Chất lượng cuộc sống .Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư dạ dày. Triệu chứng lâm sàng. Chỉ số khối cơ thể.

Chụp cắt lớp vi tính. Phương pháp mổ. Phương pháp cắt dạ dày. Mức độ nạo vét hạch.

Kích thước u. Khoảng cách ngắn nhất từ u tới diện cắt. Xâm lấn mạch máu, bạch huyết, thần kinh. Mức độ xâm lấn thành (pT).

Tình trạng di căn hạch. Mối tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị phẫu thuật. 117 CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê của GLOBOCAN 20201, ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất trên toàn thế giới với 1.103 trường hợp mắc mới, đứng thứ năm sau ung thư vú, phổi, tiền liệt tuyến và đại tràng. Tại Việt Nam, năm 2020 có 17.906 trường hợp UTDD mắc mới, đứng thứ tư sau ung thư gan, phổi và vú.

UTDD cũng là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng thứ tư trên thế giới sau ung thư phổi, đại trực tràng và gan với 768.793 trường hợp, và thứ ba tại Việt Nam sau ung thư phổi và gan với 14.615 trường hợp thống kê được trong năm 20201. Trong các loại ung thư dạ dày, ung thư biểu mô tuyến chiếm tới hơn 95% các trường hợp ung thư dạ dày2,3 nên tại luận án này, ung thư dạ dày được hiểu là ung thư biểu mô tuyến dạ dày thay vì các nhóm ít gặp khác như u mô đệm hay lymphoma… Điều trị ung thư dạ dày là sự phối hợp đa mô thức với nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật, trong đó, phẫu thuật cắt dạ dày triệt căn kèm theo nạo vét hạch tiêu chuẩn vẫn đóng vai trò chính và có ảnh hưởng quyết định tới kết quả điều trị, đặc biệt là kết quả xa. Theo dữ liệu từ Chương trình Giám sát, Dịch tễ học và Kết quả cuối cùng (SEER) của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI)4, tỷ lệ sống thêm của UTDD sau 5 năm là 32% cho tất cả các giai đoạn và 70% đối với giai đoạn tổn thương khu trú. Theo một thống kê công bố năm 2018 tại Nhật Bản, Katai5 ghi nhận tỷ lệ sống thêm 5 năm sau phẫu thuật cắt dạ dày do ung thư là 71,1%, trong đó, có sự khác biệt rõ rệt giữa các giai đoạn từ IA (91,5%) tới IIIB (34,8%).

Tại Việt Nam, so với các báo cáo của Đỗ Đức Vân6 (1993) với xác suất sống thêm 5 năm sau mổ là 18%, của Nguyễn Công Hiếu7 (2003) với thời gian sống thêm trung bình là 9,7 tháng và xác suất sống thêm 1 năm sau mổ là 17,7% hay của Trịnh Hồng Sơn8 (1998) với xác suất sống thêm 2 năm 2 sau mổ là 25%, kết quả điều trị UTDD đã có rất nhiều tiến bộ với các báo cáo của Vũ Hồng Thăng9 (2018) với xác suất sống sau 3 năm ở nhóm phẫu thuật và hóa trị bổ trợ là 70,6% hay báo cáo của Nguyễn Thị Hằng10 (2020) với xác suất sống thêm không bệnh 2 năm sau mổ là 76,8%, thậm chí là 92% với nhóm ung thư dạ dày sớm theo Nguyễn Thị Hương11. Ngoài ra, các tác giả khác cũng đã đánh giá kết quả sau phẫu thuật triệt căn như Trịnh Hồng Sơn12, Đỗ Văn Tráng13… nhưng chưa có nhiều nghiên cứu với cỡ mẫu lớn và thời gian theo dõi xa sau 5 năm. Về những yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị, ngoài giai đoạn bệnh đã được công nhận rộng rãi về giá trị tiên lượng, các yếu tố khác như tuổi, giới, đặc điểm mô bệnh học, tình trạng di căn hạch… cũng đã được nhiều tác giả5,7-10,14-19 mô tả và phân tích về giá trị tiên lượng độc lập đối với thời gian sống thêm nhằm mục đích phân loại và nhận diện nhóm nguy cơ cao để có thái độ theo dõi và điều trị phù hợp. Để đánh giá tác động tổng thể của các yếu tố, năm 2001, Trịnh Hồng Sơn12 đã sử dụng mô hình phân tích hồi quy đa biến để xây dựng phương trình tính xác suất sống sót sau mổ dựa trên các yếu tố: giai đoạn bệnh, nạo vét hạch, cắt toàn bộ hay cắt đoạn dạ dày và tuổi ở nhóm phẫu thuật triệt để tuy nhiên chỉ ở mốc 2 năm.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm 2 mục tiêu như sau: 1. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. 3 Chương 1: TỔNG QUAN 1.

Đặc điểm giải phẫu và sinh lý liên quan tới phẫu thuật triệt căn điều trị Ung thư biểu mô tuyến dạ dày 1. Hình thể, cấu tạo và liên quan của dạ dày Dạ dày là đoạn phình ra của ống tiêu hoá, nằm trong ổ phúc mạc, tầng trên mạc treo đại tràng ngang, phía trên nối với thực quản qua lỗ tâm vị, phía dưới nối với tá tràng qua lỗ môn vị. Dạ dày gồm hai mặt: trước và sau, hai bờ: bờ cong lớn có khuyết tâm vị ngăn giữa đáy vị với thực quản và bờ cong nhỏ có khuyết góc ngăn giữa thân vị với môn vị. Từ trên xuống dưới, dạ dày gồm tâm vị - bao gồm cả lỗ tâm vị là chỗ nối thực quản và dạ dày, đáy vị - ở bên trái lỗ tâm vị, thân vị - giới hạn trên là mặt phẳng qua lỗ tâm vị còn giới hạn dưới là mặt phẳng qua khuyết góc, hang vị và ống môn vị.1: Hình thể ngoài và các liên quan của dạ dày (Nguồn: Hình 258 – Atlas Giải phẫu người, Frank H.

Netter) Thành trước dạ dày gồm phần nằm trên và dưới bờ sườn trái. Ở trên bờ sườn, thành trước dạ dày tiếp xúc với cơ hoành; ngăn cách với màng phổi trái, đáy phổi trái, màng ngoài tim, các xương sườn và các khoang liên sườn 6 – 9. Phần dưới bờ sườn nằm sau thành bụng trước và gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại BV Việt Đức. Nghiên cứu quan trọng cho tiên lượng bệnh nhân.

Luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả xa phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến dạ dày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter