Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân khe hở cung hàm - Luận án Tiến sĩ Y học Nguyễn Tấn Văn
Nghiên cứu kỹ thuật ghép xương điều trị khe hở cung hàm trên bệnh nhân khe hở môi và vòm miệng. Đánh giá kết quả điều trị trong thời gian dài hạn.
Răng hàm mặt
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá hiệu quả ghép xương khe hở cung hàm trên
1.1. Khái niệm tầm quan trọng của ghép xương khe hở
Khe hở cung hàm trên là dị tật bẩm sinh phổ biến. Dị tật này gây ra khuyết xương hàm trên, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng và thẩm mỹ khuôn mặt. Ghép xương ổ răng tại khe hở cung hàm là một phần thiết yếu trong quy trình điều trị toàn diện. Phẫu thuật này nhằm mục đích tái tạo liên tục xương tại cung hàm. Việc tái tạo giúp ổn định các phân đoạn xương hàm, tạo điều kiện cho răng nanh mọc đúng vị trí. Ghép xương cũng hỗ trợ chỉnh nha trong khe hở, cải thiện khả năng ăn nhai, nói và thẩm mỹ nụ cười. Không có ghép xương, bệnh nhân sứt môi hở hàm ếch thường đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe và xã hội. Luận án tập trung đánh giá kết quả của can thiệp quan trọng này.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hiệu quả ghép xương ổ răng
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu đánh giá hiệu quả của phẫu thuật ghép xương khe hở cung hàm trên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ thành công về tái tạo thể tích xương. Tác động lên quá trình mọc răng tại vùng khuyết xương hàm trên cũng được xem xét. Ngoài ra, luận án khảo sát sự cải thiện chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt. Hiệu quả điều trị được phân tích qua các chỉ số lâm sàng và hình ảnh học. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về lợi ích của can thiệp này. Nghiên cứu đóng góp vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân khe hở hàm ếch.
1.3. Tổng quan phương pháp đánh giá tái tạo xương
Việc đánh giá tái tạo xương hàm trên sau ghép được thực hiện bằng nhiều phương pháp. Kỹ thuật hình ảnh học như chụp CT Cone-beam (CTCB) là công cụ chính. CTCB cho phép đo lường chính xác thể tích và mật độ xương mới hình thành. Phân tích lâm sàng đánh giá sự ổn định của cung răng và tình trạng niêm mạc. Kiểm tra chức năng ăn nhai và phát âm cũng là một phần quan trọng. Sự hài lòng của bệnh nhân về thẩm mỹ và chức năng được ghi nhận. Các tiêu chí này tổng hợp lại để đưa ra kết luận về hiệu quả tổng thể của phẫu thuật. Luận án sử dụng các phương pháp này một cách hệ thống.
II.Kỹ thuật vật liệu ghép xương ổ răng cho khe hở
2.1. Các kỹ thuật phẫu thuật ghép xương cung hàm phổ biến
Phẫu thuật ghép xương khe hở cung hàm trên là một quy trình phức tạp. Kỹ thuật phổ biến nhất là ghép xương thứ cấp (secondary bone graft). Kỹ thuật này thường được thực hiện ở giai đoạn răng hỗn hợp. Mục tiêu là lấp đầy khuyết xương hàm trên, tạo nền tảng cho răng nanh. Phẫu thuật bao gồm việc bóc tách vạt niêm mạc, làm sạch vùng khe hở. Sau đó, vật liệu ghép xương được đặt vào. Các kỹ thuật khác có thể được áp dụng tùy thuộc vào kích thước và hình thái khe hở. Mỗi kỹ thuật yêu cầu sự tỉ mỉ để đảm bảo thành công.
2.2. So sánh vật liệu ghép xương tự thân vật liệu nhân tạo
Vật liệu ghép xương tự thân là tiêu chuẩn vàng trong điều trị khuyết xương hàm trên. Xương tự thân thường được lấy từ mào chậu, xương chày hoặc xương sườn. Ưu điểm của xương tự thân là khả năng sinh xương, cảm ứng xương và dẫn xương cao. Vật liệu này có độ tương thích sinh học hoàn hảo. Tuy nhiên, việc lấy xương tự thân gây ra một vị trí phẫu thuật bổ sung. Điều này có thể tăng đau và biến chứng cho bệnh nhân. Các vật liệu ghép xương nhân tạo như hydroxyapatite hoặc TCP cũng được nghiên cứu. Chúng có thể dùng độc lập hoặc kết hợp. Vật liệu nhân tạo giảm thiểu sự khó chịu, nhưng khả năng tái tạo xương có thể kém hơn. Lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố lâm sàng.
2.3. Quy trình chuẩn bị thực hiện ghép xương khe hở
Quy trình chuẩn bị cho phẫu thuật ghép xương ổ răng rất quan trọng. Bệnh nhân cần được khám toàn diện và chụp X-quang, CT Cone-beam. Lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết là bắt buộc. Phẫu thuật viên xác định vị trí lấy xương và lượng xương cần thiết. Trong quá trình phẫu thuật, vùng khe hở được chuẩn bị cẩn thận. Vật liệu ghép xương được định hình và đặt vào khuyết xương hàm trên. Vạt niêm mạc được đóng kín để bảo vệ vùng ghép. Việc thực hiện đúng kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của tái tạo xương hàm trên.
III.Vai trò phẫu thuật hàm mặt trong khe hở hàm trên
3.1. Phối hợp liên chuyên khoa trong điều trị khe hở hàm ếch
Điều trị khe hở hàm ếch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa. Phẫu thuật viên hàm mặt, bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ nhi khoa, bác sĩ tai mũi họng, và chuyên gia ngôn ngữ trị liệu đều tham gia. Phẫu thuật ghép xương ổ răng chỉ là một phần trong chuỗi điều trị liên tục. Sự phối hợp này đảm bảo một kế hoạch điều trị toàn diện. Kế hoạch bắt đầu từ giai đoạn sơ sinh đến khi trưởng thành. Ghép xương khe hở cung hàm giúp tạo điều kiện cho các can thiệp sau này. Ví dụ, nó hỗ trợ di chuyển răng và phục hình răng.
3.2. Ảnh hưởng của ghép xương đến chức năng thẩm mỹ
Ghép xương khe hở cung hàm trên mang lại nhiều cải thiện đáng kể. Về chức năng, nó giúp ổn định xương hàm và tạo môi trường cho răng mọc. Răng nanh có thể mọc xuyên qua vùng xương ghép. Điều này cải thiện khớp cắn và khả năng ăn nhai. Vùng khuyết xương hàm trên được lấp đầy, giảm thiểu rò rỉ khí khi nói. Về thẩm mỹ, ghép xương giúp tái tạo đường viền cung hàm tự nhiên. Nó cũng cải thiện sự cân đối của khuôn mặt. Điều này đóng góp lớn vào sự tự tin của bệnh nhân sứt môi hở hàm ếch.
3.3. Tối ưu hóa kết quả phẫu thuật tái tạo xương hàm
Tối ưu hóa kết quả phẫu thuật tái tạo xương hàm đòi hỏi nhiều yếu tố. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác là yếu tố then chốt. Việc lựa chọn vật liệu ghép xương phù hợp cũng rất quan trọng. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo giúp giảm thiểu biến chứng. Phối hợp chặt chẽ với chỉnh nha đảm bảo răng mọc đúng vị trí và khớp cắn tốt. Theo dõi định kỳ cho phép phát hiện sớm và xử lý các vấn đề. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự tích hợp xương vững chắc và chức năng tối ưu. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
IV.Quy trình tái tạo xương hàm trên chỉnh nha
4.1. Kế hoạch chỉnh nha trước sau ghép xương cung hàm
Kế hoạch chỉnh nha là một phần không thể thiếu trong điều trị khe hở cung hàm. Trước phẫu thuật ghép xương ổ răng, chỉnh nha có thể được thực hiện để mở rộng cung hàm. Việc này tạo không gian tối ưu cho vật liệu ghép và răng nanh. Sau phẫu thuật, chỉnh nha tiếp tục để di chuyển răng vào vị trí lý tưởng. Răng nanh cần được dẫn hướng mọc xuyên qua vùng xương mới hình thành. Quá trình này giúp đóng khoảng trống và thiết lập khớp cắn chức năng. Phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và bác sĩ chỉnh nha là yếu tố quyết định thành công.
4.2. Quá trình tích hợp xương mọc răng tại vùng ghép
Sau khi ghép xương khe hở cung hàm, quá trình tích hợp xương diễn ra. Vật liệu ghép xương, đặc biệt là xương tự thân, dần được thay thế bằng xương mới. Các tế bào xương từ vùng xung quanh di chuyển vào vùng ghép. Quá trình này cần thời gian vài tháng. Sau đó, răng nanh có thể mọc xuyên qua khối xương đã tích hợp. Sự mọc răng tự nhiên này chứng tỏ khả năng tái tạo xương hàm trên thành công. Đối với răng không mọc được, có thể cần can thiệp phẫu thuật để kéo răng.
4.3. Theo dõi đánh giá lâu dài sau tái tạo xương hàm
Theo dõi sau ghép xương ổ răng là cần thiết để đảm bảo kết quả lâu dài. Bệnh nhân được khám định kỳ để đánh giá tình trạng xương và răng. Chụp X-quang và CT Cone-beam giúp theo dõi sự ổn định của vùng ghép. Sự phát triển của khuyết xương hàm trên được kiểm soát. Đánh giá chức năng và thẩm mỹ được tiếp tục trong nhiều năm. Điều này giúp điều chỉnh kịp thời nếu có bất kỳ vấn đề nào. Mục tiêu là duy trì một cung hàm trên khỏe mạnh và chức năng.
V.Kết quả điều trị khuyết xương hàm trên khe hở
5.1. Phân tích kết quả tái tạo thể tích xương ổ răng
Kết quả tái tạo thể tích xương ổ răng là một chỉ số quan trọng. Luận án phân tích chi tiết lượng xương mới hình thành tại vùng khuyết xương hàm trên. Dữ liệu này thu được từ phim CT Cone-beam trước và sau phẫu thuật. Tỷ lệ lấp đầy khe hở và mật độ xương được đánh giá định lượng. Phân tích chỉ ra mức độ thành công của ghép xương khe hở cung hàm trong việc phục hồi giải phẫu. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về cấu trúc xương.
5.2. Đánh giá biến chứng yếu tố ảnh hưởng hiệu quả
Mọi phẫu thuật đều có nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, tiêu xương, và rò niêm mạc. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng này. Các yếu tố như tuổi bệnh nhân, kích thước khe hở, và loại vật liệu ghép xương được xem xét. Ảnh hưởng của các yếu tố này đến hiệu quả ghép xương ổ răng được phân tích. Việc hiểu rõ các yếu tố rủi ro giúp cải thiện quy trình phẫu thuật và hậu phẫu.
5.3. Cải thiện chức năng thẩm mỹ cho bệnh nhân
Mục tiêu cuối cùng của ghép xương khe hở cung hàm là cải thiện chất lượng cuộc sống. Chức năng ăn nhai được phục hồi tốt hơn nhờ sự ổn định của cung hàm. Khả năng phát âm được cải thiện do sự đóng kín khe hở. Về thẩm mỹ, tái tạo xương hàm trên giúp tạo ra một khuôn mặt cân đối hơn. Bệnh nhân sứt môi hở hàm ếch thường có sự tự tin tăng lên. Luận án trình bày bằng chứng về những cải thiện đáng kể này, khẳng định giá trị của phẫu thuật.
VI.Thách thức hướng phát triển ghép xương cung hàm
6.1. Hạn chế hiện tại trong ghép xương khe hở cung hàm
Mặc dù ghép xương khe hở cung hàm trên đã đạt nhiều thành công, vẫn còn thách thức. Một trong những hạn chế là sự tiêu xương tự nhiên sau ghép. Khuyết xương hàm trên có thể tái phát một phần theo thời gian. Nhu cầu lấy xương tự thân gây ra vị trí phẫu thuật thứ hai. Việc này có thể tăng đau và thời gian hồi phục. Các trường hợp khe hở lớn hoặc phức tạp vẫn là một khó khăn. Việc đạt được kết quả thẩm mỹ và chức năng hoàn hảo đòi hỏi kinh nghiệm cao.
6.2. Nghiên cứu vật liệu ghép xương mới kỹ thuật tiên tiến
Nghiên cứu đang hướng tới phát triển vật liệu ghép xương mới. Mục tiêu là tìm vật liệu có khả năng sinh xương tốt hơn và ít biến chứng. Vật liệu tổng hợp với các yếu tố tăng trưởng đang được thử nghiệm. Kỹ thuật phẫu thuật cũng liên tục được cải tiến. Các phương pháp ít xâm lấn hơn và có độ chính xác cao hơn được ưu tiên. Ứng dụng công nghệ 3D trong lập kế hoạch phẫu thuật giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này hứa hẹn nâng cao hiệu quả tái tạo xương hàm trên.
6.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ sinh học trong tái tạo
Công nghệ sinh học mở ra nhiều tiềm năng trong ghép xương ổ răng. Việc sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc yếu tố tăng trưởng (growth factors) có thể thúc đẩy quá trình lành xương. Tế bào gốc cũng đang được nghiên cứu để tăng cường tái tạo xương. Các kỹ thuật kỹ thuật mô giúp tạo ra mô xương in-vitro. Ứng dụng các công nghệ này có thể giảm thiểu sự phụ thuộc vào xương tự thân. Đây là hướng đi quan trọng để cải thiện kết quả cho bệnh nhân khe hở hàm ếch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TẤN VĂN §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ GHÐP X¦¥NG CHO BÖNH NH¢N Cã KHE Hë CUNG HµM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TẤN VĂN §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ GHÐP X¦¥NG CHO BÖNH NH¢N Cã KHE Hë CUNG HµM Chuyên ngành : Răng hàm mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Sơn HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới: Ban Giám đốc Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội, cùng tập thể Khoa Phẫu thuật tạo hình hàm mặt đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Y Hà Nội, Viện đào tạo Răng hàm mặt đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
V i l ng k nh trọng và iết on s u sắ , t i xin h n thành ảm on PGS. Lê Văn Sơn, BSCKII Nguyễn Mạnh Hà, nh ng nguời thầy đã tận t nh gi p đ , động viên, hu ng ẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi ho t i trong suốt quá tr nh họ tập và th hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn á thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án, các thầy, cô phản biện độc lập đã ó nh ng ý kiến vô cùng quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin được chân thành cảm ơn: - Toàn thể cán bộ nhân viên Khoa Phẫu thuật tạo hình hàm mặt, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án.
- Cá á sĩ và kỹ thuật viên Khoa Chẩn đoán h nh ảnh, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội, đã gi p đ tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến: - Các bệnh nh n điều trị tại Khoa Phẫu thuật tạo hình hàm mặt, Bệnh viện Răng hàm mặt Trung ƣơng Hà Nội và Khoa Răng hàm mặt, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã ho t i ó điều kiện học tập và hoàn thành luận án. - Cuối cùng tôi xin cảm ơn ngƣời th n trong gia đ nh, và ạn è đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án. Hà Nội, ngày 03 tháng 06 năm 2020 Ths.
BS Nguyễn Tấn Văn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Tấn Văn, nghiên ứu sinh khóa 32 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, huyên ngành Răng hàm mặt, xin am đoan: 1. Đ y là luận án do bản thân tôi tr c tiếp th c hiện ƣ i s hƣ ng dẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp v i bất kỳ nghiên cứu nào khá đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung th và khá h quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của ơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣ c pháp luật về nh ng cam kết này.
Hà Nội, ngày 03 tháng 06 năm 2020 Ngƣời viết am đoan Nguyễn Tấn Văn DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BC : Bạch cầu HC : Hồng cầu KC : Kh p cắn KHCH : Khe hở cung hàm KHM - VM : Khe hở môi – vòm miệng KHM : Khe hở môi KHVM : Khe hở vòm miệng NM : Niêm mạc TB : Tế bào TC : Tiểu cầu TK : Thần kinh TM : Tĩnh mạch VM : Vòm miệng XHD : Xƣơng hàm ƣ i XHT : Xƣơng hàm trên XOR : Xƣơng ổ răng TIẾNG ANH BFGF : Yếu tố tăng trƣởng nguyên bào sợi CTCB : CT Cone – beam CPD : Citrate Phosphate Dextrose DFDBAs : Xƣơng đ ng kh đã khử khoáng EGF : Yếu tố tăng trƣởng biểu bì FDBAs : Xƣơng đ ng kh Ig : Globulin miễn dịch IGF : Yếu tố tăng trƣởng Insulin KGF : Yếu tố tăng trƣởng tế bào sừng hóa PDGF : Yếu tố tăng trƣởng chuyển hóa từ tiểu cầu PRP : Huyết tƣơng giàu tiểu cầu RPM : Vòng trên phút TCP : Tricalcium phosphate TGF-b1 : Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-1 TGF-b2 : Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-2 VEGF : Yếu tố tăng trƣởng màng nội mạch. MỘT SỐ THUẬT NGỮ Y HỌC ANH – VIỆT Anteroposterrior: Chiều trƣ c - sau Alveolar: Xƣơng ổ răng Alveolar cleft: Khe hở xƣơng ung hàm Bisecting - angle technique: Kỹ thuật góc phân giác Bitewing radiographs: Phim cánh cắn Cancellous bone: Xƣơng xốp Canine: Răng nanh Cephalometric: Phim sọ mặt Class: Loại Connective Tissue Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng tổ chức liên kết Cortical bone: Xƣơng vỏ Cleft lip: Khe hở môi Cleft palate: Khe hở vòm miệng Dental arch: Cung răng Epidermal Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng biểu bì Iliac crest: Mào xƣơng hậu Intraoral radiographic: Phim trong miệng Insulin-like Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng Insulin Keratinocyte Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng tế bào sừng hóa Lateral incisor: Răng ửa bên Malocclusion: Lệch lạc kh p cắn Mandibulary: Thuộ xƣơng hàm ƣ i Maxillary: Thuộ xƣơng hàm trên Occlusion: Kh p cắn Occlusal radiographs: Phim cắn Panoramic: Phim toàn cảnh Paralelling technique: Kỹ thuật song song Periapical radiographs: Phim cận chóp Platelet – Rich Plasma: Huyết tƣơng giàu tiểu cầu Platelet – Derived Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng chuyển hóa từ tiểu cầu Retrusion: Lùi hàm ra sau Secondary bone graft: Ghép xƣơng th sau Transforming Growth factor Beta-1: Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-1 Transforming Growth factor Beta-2: Yếu tố tăng trƣởng biến đổi Beta-2 Vascular Endothelial Growth Factor: Yếu tố tăng trƣởng màng nội mạch MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƢƠNG GIẢI PHẪU VÙNG VÒM MIỆNG.
Đặ điểm giải phẫu cần chú ý của xƣơng ổ răng hàm trên. Liên quan giải phẫu của mũi, m i và v m miệng. Mô học của xƣơng ổ răng. PHÂN LOẠI KHE HỞ MÔI VÀ VÒM MIỆNG.
Khe hở tiên phát. Khe hở thứ phát. Khe hở phối hợp môi - vòm miệng tiên phát và thứ phát. Khe hở môi và khe hở vòm miệng hai bên.
CÁC BIẾN DẠNG VỀ CẤU TRÚC GIẢI PHẪU KHI MẮC DỊ TẬT KHE HỞ MÔI– VÒM MIỆNG. Các biến dạng về cấu trúc giải phẫu khi mắc dị tật KHM - VM nói chung. Các rối loạn còn lại sau khi trẻ đã đƣợc phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng. Rối loạn về s mọ răng và kh p cắn.
CƠ CHẾ TÁI TẠO XƢƠNG VÀ LÀNH THƢƠNG. Cơ hế của tái tạo xƣơng. Sinh lý lành thƣơng ủa mảnh ghép. HUYẾT TƢƠNG GIÀU TIỂU CẦU.
Các thành phần huyết tƣơng. Huyết tƣơng giàu tiểu cầu. Xƣơng đồng loại. Xƣơng nhân tạo.
Xƣơng ghép khá loài. SỰ TIÊU XƢƠNG SAU PHẪU THUẬT GHÉP XƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM. X-QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ NGHIÊN CỨU. Nguyên lý hoạt động.
Ƣu điểm và hạn chế. THỜI ĐIỂM GHÉP XƢƠNG. LỊCH SỬ KỸ THUẬT GHÉP XƢƠNG Ổ RĂNG Ở BỆNH NHÂN SAU MỔ TẠO HÌNH KHM - VM. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Các ƣ c tiến hành nghiên cứu. QUY TRÌNH KỸ THUẬT. Quy trình kỹ thuật ghép xƣơng khe hở cung hàm. Kỹ thuật ghép xƣơng ó sử dụng huyết tƣơng giàu tiểu cầu.
Chăm só sau phẫu thuật. THEO DÕI KẾT QUẢ HẬU PHẪU VÀ CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ 59 2. Sau phẫu thuật một tuần. Sau phẫu thuật 3 tháng.
Đánh giá hiệu quả sau phẫu thuật 6 tháng và 12 tháng:. CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU THEO MỤC TIÊU. Cá đặc điểm cá nhân, lâm sàng và x-quang. Xử lý sai số và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 64 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Số lƣợng khe hở.
Phân loại theo vị trí. Lỗ thông miệng-mũi. S hình thành và mọ răng. K h thƣ c khe hở.
KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả gần sau phẫu thuật. Kết quả 3 tháng sau ghép xƣơng. Kết quả 6 tháng sau ghép xƣơng.
Kết quả 1 năm sau ghép xƣơng .76 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. TỔN THƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Loại khe hở. Đƣờng thông miệng - mũi.
S hình thành và mọ răng nanh. Vật liệu ghép. Kỹ thuật ghép xƣơng. BIẾN CHỨNG TẠI VÙNG GHÉP VÀ LẤY XƢƠNG MÀO CHẬU.
Biến chứng tại vùng ghép. Biến chứng tại vùng lấy xƣơng mào hậu. MỨC ĐỘ TIÊU XƢƠNG GHÉP KHI SỬ DỤNG KỸ THUẬT GHÉP XƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM BẰNG XƢƠNG MÀO CHẬU, KẾT HỢP PRP VÀ XƢƠNG SINH HỌC. Hình thái khe hở xƣơng ung hàm trƣ c phẫu thuật.
Kết quả và mứ độ tiêu xƣơng ghép khi sử dụng kỹ thuật ghép xƣơng khe hở cung hàm bằng xƣơng mào hậu, kết hợp PRP và xƣơng sinh học. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phân loại các yếu tố sinh học của tiểu cầu .2: Bảng so sánh các loại xƣơng t thân của Peterson .1: Bảng tiêu h đánh giá kết quả sau một tuần .2: Bảng tiêu h đánh giá kết quả sau 3 tháng .3: Đặc điểm cá nhân lâm sàng và x- quang của bệnh nhân .4: Các biến số cần thu thập sau phẫu thuật.1: Phân loại tuổi theo nhóm .2: Phân loại gi i theo nhóm .3: Số lƣợng khe hở theo nhóm .4: Phân loại khe hở theo vị trí .5: S tồn tại của đƣờng thông miệng-mũi .6: Hình thành và mọ răng nanh trên vùng khe hở .7: Hình thành và mọ răng nanh trên khe hở theo nhóm tuổi .8: K h thƣ c khe hở trƣ c phẫu thuật .9: Kết quả theo dõi bệnh nhân sau 7 ngày .10: Biến chứng s m sau phẫu thuật tại vùng ghép .11: Biến chứng s m sau phẫu thuật tại vùng ho xƣơng mào hậu .12: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 3 tháng .13: Kết quả mọ răng nanh sau 3 tháng .14: Kết quả đóng đƣờng thông miệng-mũi sau 3 tháng phẫu thuật .15: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 3 tháng .16: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 6 tháng .17: Kết quả mọ răng nanh sau 6 tháng .18: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 6 tháng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kỹ thuật ghép xương điều trị khe hở cung hàm trên bệnh nhân khe hở môi và vòm miệng. Đánh giá kết quả điều trị trong thời gian dài hạn.
Luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Y Học.
Luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ghép xương khe hở cung hàm trên: Luận án Tiến sĩ Y học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.