Luận án tiến sĩ: Đánh giá đáp ứng điều trị bệnh nhân bạch cầu cấp theo phân nhóm nguy cơ
Luận án đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu cấp người lớn theo phân nhóm nguy cơ.
Nội khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp Tổng quan
Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp là một bước thiết yếu trong quản lý bệnh nhân. Quá trình này giúp xác định hiệu quả của các phác đồ điều trị, từ đó đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp. Bạch cầu cấp là một nhóm bệnh đa dạng, bao gồm bạch cầu cấp dòng tủy (AML) và bạch cầu cấp dòng lympho (ALL). Mỗi loại có đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau. Việc đánh giá toàn diện dựa trên các yếu tố lâm sàng, xét nghiệm và phân tử là rất quan trọng. Nắm vững các tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá đáp ứng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị và sau đó là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc đáp ứng không đầy đủ.
1.1. Mục tiêu đánh giá đáp ứng điều trị
Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp có nhiều mục tiêu quan trọng. Mục tiêu chính là xác định hiệu quả của phác đồ điều trị ban đầu, thường là hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm. Việc này giúp quyết định các bước điều trị tiếp theo, như hóa trị liệu củng cố hoặc ghép tế bào gốc tạo máu. Đánh giá cũng nhằm phát hiện sớm các trường hợp không đáp ứng hoặc đáp ứng kém, cho phép điều chỉnh phác đồ kịp thời. Ngoài ra, nó cung cấp thông tin tiên lượng, giúp bệnh nhân và bác sĩ có cái nhìn rõ ràng hơn về diễn biến bệnh. Cuối cùng, đánh giá đáp ứng là cơ sở để nghiên cứu và phát triển các liệu pháp mới, cải thiện kết quả điều trị tổng thể.
1.2. Các loại bạch cầu cấp cần đánh giá
Tài liệu này tập trung vào đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Tuy nhiên, các nguyên tắc chung về đánh giá đáp ứng cũng áp dụng cho bạch cầu cấp dòng lympho (ALL). Cả hai loại bệnh đều đòi hỏi một quy trình đánh giá nghiêm ngặt để xác định mức độ thuyên giảm. Mặc dù có những điểm khác biệt về sinh học và phác đồ điều trị, mục tiêu cuối cùng vẫn là đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR) và duy trì sự thuyên giảm. Việc phân loại chính xác bạch cầu cấp từ đầu là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ phù hợp và đánh giá đáp ứng một cách chính xác. Mỗi loại bạch cầu cấp có các dấu ấn sinh học và tiêu chí đáp ứng đặc thù cần được xem xét.
1.3. Tầm quan trọng của việc theo dõi
Theo dõi đáp ứng điều trị bạch cầu cấp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công lâu dài. Quá trình này không chỉ giới hạn ở giai đoạn đầu mà còn kéo dài suốt quá trình điều trị và sau đó. Theo dõi thường xuyên giúp phát hiện bệnh dư tối thiểu (MRD), một chỉ dấu quan trọng cho nguy cơ tái phát. Phát hiện MRD sớm cho phép can thiệp kịp thời, có thể bao gồm tăng cường điều trị hoặc điều chỉnh liệu pháp duy trì. Điều này cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn không bệnh và sống còn tổng thể. Việc theo dõi cũng cung cấp dữ liệu quý giá cho nghiên cứu lâm sàng, đóng góp vào việc cải thiện các hướng dẫn điều trị trong tương lai.
II.Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng CR PR MRD trong bạch cầu cấp
Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp là nền tảng cho việc quản lý bệnh nhân. Các tiêu chí này đã được chuẩn hóa bởi các tổ chức quốc tế như WHO và ELN để đảm bảo tính nhất quán. Đáp ứng hoàn toàn (CR) là mục tiêu chính, nhưng các mức độ đáp ứng khác như đáp ứng một phần (PR) cũng có ý nghĩa lâm sàng. Gần đây, khái niệm bệnh dư tối thiểu (MRD) đã trở nên cực kỳ quan trọng, cung cấp thông tin tiên lượng tinh tế hơn cả các tiêu chuẩn hình thái học truyền thống. Việc sử dụng các phương pháp nhạy cảm để phát hiện MRD giúp dự đoán nguy cơ tái phát và định hướng điều trị cá thể hóa.
2.1. Đáp ứng hoàn toàn CR và đáp ứng một phần PR
Đáp ứng hoàn toàn (CR) được định nghĩa là sự biến mất của tất cả các dấu hiệu bệnh. Đối với bạch cầu cấp, CR yêu cầu tủy xương chứa dưới 5% blast, không có bằng chứng bạch cầu ngoài tủy, và số lượng hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu trung tính trở về bình thường. Bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng của bệnh. Đạt được CR là mục tiêu chính của hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm. Đáp ứng một phần (PR) được định nghĩa khi tủy xương chứa từ 5% đến 25% blast hoặc có sự giảm đáng kể số lượng blast so với ban đầu nhưng chưa đạt CR. PR cho thấy một phần hiệu quả của điều trị nhưng thường cần thay đổi hoặc tăng cường liệu pháp để đạt được CR. Cả CR và PR đều được xác định thông qua sinh thiết tủy xương và xét nghiệm máu ngoại vi.
2.2. Ý nghĩa của bệnh dư tối thiểu MRD
Bệnh dư tối thiểu (MRD) là sự hiện diện của một lượng nhỏ tế bào bạch cầu ác tính còn sót lại sau khi điều trị, không thể phát hiện bằng các phương pháp hình thái học thông thường. Phát hiện MRD có ý nghĩa tiên lượng mạnh mẽ. Bệnh nhân có MRD dương tính thường có nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể so với những người có MRD âm tính, ngay cả khi đã đạt đáp ứng hoàn toàn về mặt hình thái học. Các kỹ thuật như dòng chảy tế bào (flow cytometry), RT-PCR định lượng và giải trình tự gen thế hệ mới được sử dụng để phát hiện MRD. Việc theo dõi MRD giúp cá thể hóa điều trị, ví dụ, bằng cách tăng cường hóa trị liệu củng cố hoặc xem xét ghép tế bào gốc tạo máu cho những bệnh nhân có MRD dương tính liên tục.
2.3. Cập nhật tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng
Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp liên tục được cập nhật. Các phiên bản mới nhất từ các tổ chức như European LeukemiaNet (ELN) tích hợp sâu hơn các yếu tố di truyền và phân tử. Các tiêu chuẩn này nhấn mạnh vai trò của MRD không chỉ ở các thời điểm cụ thể sau hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm mà còn trong giai đoạn hóa trị liệu củng cố và sau ghép tế bào gốc tạo máu. Sự thay đổi trong tiêu chuẩn phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về sinh học bệnh và khả năng của các kỹ thuật chẩn đoán mới. Mục tiêu là cung cấp một khuôn khổ đánh giá toàn diện, chính xác hơn, giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
III.Đáp ứng điều trị Hóa trị cảm ứng củng cố ghép tế bào gốc
Điều trị bạch cầu cấp là một quá trình phức tạp gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có mục tiêu và cách đánh giá đáp ứng riêng. Hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm nhằm mục đích tiêu diệt phần lớn tế bào ung thư và đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR). Sau đó, hóa trị liệu củng cố và/hoặc ghép tế bào gốc tạo máu được thực hiện để loại bỏ bệnh dư tối thiểu (MRD) và ngăn ngừa tái phát. Đánh giá đáp ứng sau mỗi giai đoạn là rất quan trọng để điều chỉnh liệu pháp và tối ưu hóa kết quả. Sự lựa chọn giữa các liệu pháp này thường phụ thuộc vào nhóm nguy cơ của bệnh nhân, được xác định bởi các yếu tố di truyền và lâm sàng.
3.1. Đáp ứng sau hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm
Hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm là bước đầu tiên và mạnh mẽ nhất trong điều trị bạch cầu cấp. Mục tiêu chính là đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR). Đánh giá đáp ứng thường được thực hiện khoảng 3-4 tuần sau khi hoàn thành hóa trị liệu. Sinh thiết tủy xương là phương pháp chính để xác định số lượng blast còn lại. Ngoài ra, xét nghiệm máu ngoại vi cũng được theo dõi chặt chẽ để đánh giá sự hồi phục của các dòng tế bào máu. Việc không đạt được CR sau hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm đầu tiên thường báo hiệu tiên lượng kém hơn và đòi hỏi các chiến lược điều trị cứu vãn. Phát hiện MRD ở thời điểm này cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng, ảnh hưởng đến quyết định điều trị tiếp theo.
3.2. Vai trò của hóa trị liệu củng cố
Sau khi đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR) từ hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm, hóa trị liệu củng cố được thực hiện để củng cố sự thuyên giảm và loại bỏ bệnh dư tối thiểu (MRD). Giai đoạn này nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh. Các phác đồ củng cố thường bao gồm các đợt hóa trị liệu cường độ cao, ví dụ như cytarabine liều cao (HiDAC) đối với bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Hiệu quả của hóa trị liệu củng cố được đánh giá thông qua việc duy trì CR và đặc biệt là sự âm tính của MRD. Quyết định về số lượng chu kỳ và cường độ hóa trị liệu củng cố phụ thuộc vào nhóm nguy cơ của bệnh nhân và sự hiện diện của MRD.
3.3. Hiệu quả của ghép tế bào gốc tạo máu
Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) là một lựa chọn điều trị quan trọng cho nhiều bệnh nhân bạch cầu cấp, đặc biệt là những người có nguy cơ tái phát cao hoặc có bệnh dư tối thiểu (MRD) dai dẳng. HSCT có thể là ghép tự thân hoặc ghép đồng loại. Mục tiêu của HSCT là cung cấp một hệ thống tạo máu mới, khỏe mạnh, có khả năng tiêu diệt tế bào bạch cầu còn sót lại. Đánh giá đáp ứng sau HSCT bao gồm việc theo dõi tình trạng mọc mảnh ghép, sự thuyên giảm bệnh và sự âm tính của MRD. HSCT mang lại cơ hội chữa khỏi cao hơn cho một số nhóm bệnh nhân, nhưng cũng đi kèm với nhiều biến chứng tiềm ẩn, đòi hỏi sự theo dõi sát sao.
IV.Yếu tố tiên lượng phân nhóm nguy cơ trong bạch cầu cấp
Việc xác định yếu tố tiên lượng và phân nhóm nguy cơ là rất quan trọng trong quản lý bạch cầu cấp. Những yếu tố này giúp dự đoán khả năng đáp ứng điều trị, nguy cơ tái phát, và quyết định chiến lược điều trị phù hợp nhất, bao gồm cả việc có nên tiến hành ghép tế bào gốc tạo máu hay không. Các hệ thống phân loại như của European LeukemiaNet (ELN) đã tích hợp nhiều thông tin sinh học và di truyền để phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau.
4.1. Phân nhóm nguy cơ theo ELN
Mạng lưới bạch cầu châu Âu (ELN) đã phát triển các hướng dẫn phân nhóm nguy cơ cho bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Các hướng dẫn ELN 2017 là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất, dựa trên các đặc điểm di truyền và sinh học phân tử. Bệnh nhân được phân thành các nhóm nguy cơ thuận lợi, trung gian và bất lợi. Phân nhóm này định hướng các quyết định điều trị, chẳng hạn như cường độ hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm và việc xem xét ghép tế bào gốc tạo máu. Việc đánh giá đáp ứng điều trị thường được thực hiện riêng biệt cho từng nhóm nguy cơ, vì tiên lượng và phản ứng với liệu pháp có thể khác nhau đáng kể.
4.2. Đặc điểm di truyền và đột biến gen
Các đặc điểm di truyền và đột biến gen đóng vai trò trung tâm trong tiên lượng và đánh giá đáp ứng bạch cầu cấp. Ví dụ, đột biến gen NPM1 và CEBPA thường liên quan đến tiên lượng thuận lợi trong bạch cầu cấp dòng tủy (AML), trong khi đột biến FLT3-ITD thường chỉ ra tiên lượng kém hơn. Các bất thường nhiễm sắc thể như t(8;21), inv(16) cũng liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, những thay đổi phức tạp về nhiễm sắc thể hoặc đột biến TP53 thường báo hiệu tiên lượng xấu. Việc xét nghiệm các đột biến gen và bất thường nhiễm sắc thể là tiêu chuẩn trong chẩn đoán và theo dõi, giúp xác định nhóm nguy cơ và hướng dẫn chiến lược điều trị cá thể hóa, bao gồm cả việc theo dõi bệnh dư tối thiểu (MRD) dựa trên các dấu ấn phân tử.
4.3. Ảnh hưởng của tuổi và tình trạng lâm sàng
Tuổi tác là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng trong bạch cầu cấp. Bệnh nhân lớn tuổi thường có tiên lượng kém hơn do sinh học bệnh phức tạp hơn, tỷ lệ đột biến gen bất lợi cao hơn và khả năng dung nạp hóa trị liệu cường độ cao kém hơn. Tình trạng lâm sàng ban đầu của bệnh nhân, được đánh giá bằng các thang điểm như ECOG performance status, cũng ảnh hưởng đến khả năng dung nạp điều trị và kết quả tổng thể. Các bệnh lý đi kèm và chức năng cơ quan cũng cần được xem xét kỹ lưỡng khi lập kế hoạch điều trị và đánh giá đáp ứng. Những yếu tố này cùng với các đặc điểm sinh học giúp tạo nên một bức tranh toàn diện về tiên lượng bệnh nhân.
V.Công cụ chẩn đoán Sinh thiết tủy Flow cytometry cho bạch cầu cấp
Để đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp một cách chính xác, cần sử dụng một loạt các công cụ chẩn đoán tiên tiến. Sinh thiết tủy xương vẫn là tiêu chuẩn vàng để đánh giá hình thái học của tủy xương. Kỹ thuật dòng chảy tế bào (flow cytometry) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các dấu ấn miễn dịch và phát hiện bệnh dư tối thiểu (MRD) với độ nhạy cao. Ngoài ra, các xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử cung cấp thông tin chi tiết về các bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen, giúp cá thể hóa việc theo dõi và điều trị. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại một cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh.
5.1. Vai trò của sinh thiết tủy xương
Sinh thiết tủy xương là thủ thuật không thể thiếu trong chẩn đoán và đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp. Nó cho phép đánh giá trực tiếp cấu trúc tế bào tủy xương, tỷ lệ blast và sự trưởng thành của các dòng tế bào tạo máu khác. Sau hóa trị liệu cảm ứng thuyên giảm, sinh thiết tủy xương được thực hiện để xác định bệnh nhân đã đạt đáp ứng hoàn toàn (CR) hay đáp ứng một phần (PR) về mặt hình thái học. Kết quả sinh thiết tủy xương cung cấp thông tin quan trọng về số lượng tế bào bạch cầu cấp còn sót lại và hỗ trợ các quyết định điều trị tiếp theo. Việc đọc tiêu bản cần được thực hiện bởi các nhà huyết học kinh nghiệm để đảm bảo độ chính xác.
5.2. Kỹ thuật dòng chảy tế bào flow cytometry
Kỹ thuật dòng chảy tế bào (flow cytometry) là một công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán và theo dõi bạch cầu cấp. Nó cho phép xác định kiểu hình miễn dịch của các tế bào bạch cầu cấp, giúp phân loại bệnh và phát hiện các quần thể tế bào bất thường. Đặc biệt, flow cytometry có độ nhạy cao trong việc phát hiện bệnh dư tối thiểu (MRD). Kỹ thuật này có thể nhận diện một lượng rất nhỏ tế bào bạch cầu cấp còn sót lại sau điều trị, cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng. Việc theo dõi MRD bằng flow cytometry ở các thời điểm khác nhau giúp đánh giá hiệu quả điều trị và định hướng các chiến lược ngăn ngừa tái phát.
5.3. Xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử
Các xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử đóng vai trò ngày càng tăng trong đánh giá đáp ứng bạch cầu cấp. Các kỹ thuật như FISH (Fluorescence in situ hybridization), PCR (Polymerase Chain Reaction) và giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing) được sử dụng để phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen cụ thể. Những xét nghiệm này không chỉ hỗ trợ phân nhóm nguy cơ mà còn là công cụ quan trọng để theo dõi bệnh dư tối thiểu (MRD) ở cấp độ phân tử. Ví dụ, việc định lượng phiên mã của một số gen hợp nhất hoặc đột biến điểm có thể cung cấp chỉ dấu nhạy cảm về tình trạng MRD, giúp đánh giá hiệu quả điều trị sâu sắc hơn cả các phương pháp hình thái học và flow cytometry.
VI.Theo dõi dài hạn quản lý tái phát bạch cầu cấp
Sau khi đạt được thuyên giảm, bệnh nhân bạch cầu cấp cần được theo dõi dài hạn để phát hiện sớm tái phát và quản lý các biến chứng. Tái phát bạch cầu cấp là một thách thức lớn, đòi buộc các chiến lược điều trị cứu vãn phức tạp. Việc theo dõi liên tục, đặc biệt là bệnh dư tối thiểu (MRD), đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng. Ngoài ra, việc cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân sau điều trị cũng là một mục tiêu quan trọng, bao gồm quản lý các tác dụng phụ của hóa trị liệu và hỗ trợ tâm lý. Một kế hoạch theo dõi toàn diện là cần thiết để tối ưu hóa kết quả lâu dài.
6.1. Giám sát sau điều trị và phòng ngừa tái phát
Giám sát sau điều trị là bắt buộc đối với bệnh nhân bạch cầu cấp đã đạt thuyên giảm. Lịch trình giám sát thường bao gồm xét nghiệm máu ngoại vi định kỳ, kiểm tra tủy xương và đặc biệt là theo dõi bệnh dư tối thiểu (MRD) bằng các phương pháp nhạy cảm như dòng chảy tế bào (flow cytometry) và RT-PCR. Mục tiêu là phát hiện tái phát càng sớm càng tốt. Đối với những bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao, các chiến lược phòng ngừa như hóa trị liệu duy trì hoặc ghép tế bào gốc tạo máu có thể được xem xét. Giám sát chặt chẽ giúp tối ưu hóa cơ hội điều trị thành công nếu bệnh tái phát.
6.2. Chiến lược điều trị khi tái phát
Khi bạch cầu cấp tái phát, việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Các chiến lược điều trị cứu vãn thường bao gồm hóa trị liệu cường độ cao, liệu pháp nhắm trúng đích mới hoặc liệu pháp miễn dịch. Đối với một số bệnh nhân, ghép tế bào gốc tạo máu lần hai có thể là một lựa chọn. Quyết định về phác đồ điều trị khi tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian thuyên giảm ban đầu, đặc điểm sinh học của bệnh tái phát và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được thuyên giảm thứ hai và kéo dài thời gian sống còn.
6.3. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân
Ngoài việc đạt được thuyên giảm và ngăn ngừa tái phát, việc cải thiện chất lượng sống (QOL) cho bệnh nhân bạch cầu cấp là một khía cạnh quan trọng của chăm sóc toàn diện. Điều này bao gồm quản lý các tác dụng phụ lâu dài của hóa trị liệu, như mệt mỏi, bệnh lý thần kinh và các vấn đề về tim mạch hoặc sinh sản. Hỗ trợ tâm lý, dinh dưỡng và phục hồi chức năng cũng rất cần thiết. Việc tích hợp chăm sóc giảm nhẹ vào quá trình điều trị giúp giảm bớt gánh nặng triệu chứng và nâng cao QOL. Cải thiện QOL là một mục tiêu xuyên suốt, từ giai đoạn chẩn đoán, điều trị đến giai đoạn sống còn hoặc chăm sóc cuối đời.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBè GIÁO DĀC ĐÀO T¾O Bè Y T¾ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH -----úûúû----- L¾I THà THANH THÀO ĐÁNH GIÁ ĐÁP ĄNG ĐIÀU TRà TRÊN BÆNH NHÂN B¾CH CÄU CÂP DÒNG TĂY NG¯àI LÞN THEO PHÂN NHÓM NGUY C¡ LUÊN ÁN TI¾N S) Y HâC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 Bè GIÁO DĀC ĐÀO T¾O Bè Y T¾ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH -----úûúû----- L¾I THà THANH THÀO ĐÁNH GIÁ ĐÁP ĄNG ĐIÀU TRà TRÊN BÆNH NHÂN B¾CH CÄU CÂP DÒNG TĂY NG¯àI LÞN THEO PHÂN NHÓM NGUY C¡ NGÀNH: NèI KHOA Mà Sà: 9720107 LUÊN ÁN TI¾N S) Y HâC NG¯àI H¯ÞNG DÈN KHOA HâC: 1. NGUYÄN TR¯àNG S¡N 2. PHAN THà XINH THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cău do chính tôi thực hiån. Các sá liåu, kÁt quÁ trình bày trong luÁn án là hoàn toàn trung thực và ch°a từng đ°ợc công bá trong bÃt kÿ công trình nghiên cău nào tr°ßc đây.
Tác giÁ luÁn án L¾I THà THANH THÀO MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN DANH MĀC CHĂ VI¾T TÌT VÀ THUÊT NGĂ ANH-VIÆT. iii DANH MĀC HÌNH. vi DANH MĀC BIÂU Đâ .3 CH¯¡NG 1: TäNG QUAN. Đánh nghĩa b¿ch cầu cÃp dòng tāy.
Các yÁu tá nguy c¢ cāa b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Sinh lý bånh b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Đặc điám bÃt th°áng nhiãm sÃc thá và đét biÁn gen cāa b¿ch cầu cÃp dòng tāy 7 1. Đặc điám lâm sàng b¿ch cầu cÃp dòng tāy.
Đặc điám cÁn lâm sàng b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Chẩn đoán b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Tiên l°ợng b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Đißu trá b¿ch cầu cÃp dòng tāy.
Tình hình nghiên cău trên thÁ gißi và trong n°ßc .28 CH¯¡NG 2: ĐàI T¯þNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Thái gian và đáa điám thực hiån nghiên cău. Xác đánh các biÁn sá, chß sá đéc lÁp và phÿ thuéc. Ph°¢ng pháp và công cÿ đo l°áng, thu thÁp sá liåu.
Quy trình nghiên cău. Ph°¢ng pháp phân tích dữ liåu .49 CH¯¡NG 3: K¾T QUÀ NGHIÊN CĄU. Đặc điám lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Đánh giá đáp ăng đißu trá sau hóa trá tÃn công, hoàn tÃt hóa trá tăng c°áng, ghép tÁ bào gác, sau đißu trá 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy c¢.
Mái liên quan cāa đặc điám lâm sàng – sinh học, đặc điám liên quan đißu trá và xác suÃt sáng còn theo phân nhóm nguy c¢ .71 CH¯¡NG 4: BÀN LUÊN. Đặc điám lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Đánh giá đáp ăng đißu trá sau hóa trá tÃn công, hoàn tÃt hóa trá tăng c°áng, ghép tÁ bào gác, thái điám sau đißu trá 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy c¢. Mái liên quan cāa đặc điám lâm sàng – sinh học, đặc điám liên quan đißu trá và xác suÃt sáng còn theo phân nhóm nguy c¢ .116 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà CĂA TÁC GIÀ TÀI LIÆU THAM KHÀO PHĀ LĀC 1: PHIÀU THU THÀP Sà LIäU PHĀ LĀC 2: PHIÀU CHÂP THUÀN CĀA HèI ĐâNG Đ¾O DĂC PHĀ LĀC 3: BÀNG THÔNG TIN CHO NG¯àI THAM GIA NGHIÊN CĂU PHĀ LĀC 4: PH¯¡NG PHÁP XÉT NGHIäM NHIâM SÂC THà Đâ, KĀ THUÀT LAI T¾I CHæ PHÁT HUþNH QUANG VÀ ĐèT BIÀN GEN PHĀ LĀC 5: ĐèC TÍNH HÓA TRà LIäU THEO CTCAE PHĀ LĀC 6: DANH SÁCH BäNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CĂU i DANH MĀC CHĂ VI¾T TÌT VÀ THUÊT NGĂ ANH-VIÆT TÊN VI¾T TÌT TÊN TI¾NG ANH TÊN TI¾NG VIÆT ALT Alanine transaminase AML Acute myeloid leukemia B¿ch cầu cÃp dòng tāy AST Aspartate transaminase ASXL1 Additional sex combs-like 1 BCCDT B¿ch cầu cÃp dòng tāy BN Bånh nhân CBF Core binding factor YÁu tá gÃn lõi CD Cluster of differentiation CEBPA CCAAT-enhancer binding protein A CMV Cytomegalovirus CR Complete remission Lui bånh hoàn toàn Cs Céng sự CTCAE Common Terminology Tiêu chuẩn các thuÁt ngữ phå Criteria for Adverse Events biÁn cho các biÁn cá có h¿i DFS Disease-free survival Thái gian sáng không bånh ĐBG Đét biÁn gen EBMT The European Society for Hiåp héi ghép tāy và máu Blood and Marrow Châu Âu Transplantation ECOG Eastern Cooperative Nhóm hợp tác ung th° phía Oncology Group Đông EFS Event free survival Thái gian sáng không biÁn cá ELN European Leukemia Net M¿ng l°ßi bånh b¿ch cầu Châu Âu FAB French – American – British Pháp – Mā – Anh FISH Fluorescent in situ Lai t¿i chç phát huÿnh quang hybridization FLT3 Fms-like tyrosine kinase 3 GVHD Graft versus host disease Bånh mÁnh ghép cháng kí chā ii TÊN VI¾T TÌT TÊN TI¾NG ANH TÊN TI¾NG VIÆT HiDAC High Dose Cytarabine Hóa trá cytarabin lißu cao HLA Human leucocyte antigen Kháng nguyên b¿ch cầu ng°ái HSCT Hemotopoietic stem cell Ghép tÁ bào gác t¿o máu transplantation ITDs Internal tandem duplications LAIPS Leukemic-associated Kiáu hình miãn dách liên quan immunophenotypes bånh b¿ch cầu LBHT Lui bånh hoàn toàn MRD Minimal residual disease Bånh tãn l°u tái thiáu NCCN National Comprehensive M¿ng l°ßi đãng thuÁn ung Cancer Network th° quác gia Hoa Kÿ NPM1 Nucleophosmin 1 NST Nhiãm sÃc thá OS Overall survival Thái gian sáng toàn bé RFS Relapse-free survival Thái gian sáng không tái phát RT-PCR Reverse transcription PhÁn ăng chuçi polymerase quantitative real-time PCR phiên mã ng°ợc đánh l°ợng RUNX1 Runt-related transcription factor 1 TB ± ĐLC Trung bình ± Đé låch chuẩn TBG TÁ bào gác TKD Tyrosine kinase domain TP53 Tumor protein 53 TV (KTPV) Trung vá (KhoÁng tă phân vá) WHO World Health Organization Tå chăc y tÁ thÁ gißi iii DANH MĀC BÀNG BÁng 1.
DÃu Ãn miãn dách trong phân lo¿i b¿ch cầu cÃp dòng tāy theo FAB. Phân lo¿i BCCDT theo FAB dựa trên hình thái học. Phân nhóm nguy c¢ BCCDT theo NCCN. Tß lå lui bånh hoàn toàn sau hóa trá tÃn công theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017) cāa các nghiên cău.
Đặc điám lâm sàng lúc nhÁp viån. Đặc điám cÁn lâm sàng lúc nhÁp viån. Ph°¢ng pháp đißu trá. Đánh giá đáp ăng đißu trá sau đißu trá tÃn công theo International Working Group.
Các đặc điám liên quan hóa trá và đéc tính hóa trá tÃn công. Các chß sá liên quan kÁt cÿc BN theo International Working Group. Phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Phác đã đißu trá BCCDT ng°ái lßn ã bånh viån Truyßn máu HuyÁt học.
Phác đã đißu trá BCCDT ng°ái lßn ã bånh viån Chợ R¿y. Đặc điám vß dách tã học, triåu chăng lâm sàng và bånh đãng mÃc. Đặc điám huyÁt đã ã thái điám chẩn đoán bånh. Phân nhóm FAB và đặc điám sinh học ã thái điám chẩn đoán bånh.
Phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng NST. Các bÃt th°áng NST đi kèm t(8;21). Các bÃt th°áng NST đi kèm inv(16). Các bÃt th°áng NST phăc t¿p.
Đặc điám các đét biÁn gen. Phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Đặc điám giai đo¿n hóa trá tÃn công. Măc đé đáp ăng sau hóa trá tÃn công và céng dãn 2 đợt hóa trá tÃn công.
BiÁn chăng liên quan đÁn hóa trá tÃn công. Đặc điám vi khuẩn, vi nÃm và sử dÿng kháng sinh, kháng nÃm. Đặc điám quá trình ghép TBG. Măc đé đáp ăng đißu trá sau hoàn tÃt hóa trá tăng c°áng, ghép TBG sau 1 năm, 3 năm và 5 năm đißu trá.
Đặc điám tái phát bånh. Thái điám tử vong. Mái liên quan cāa măc đé đáp ăng đißu trá theo phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng NST. Mái liên quan cāa măc đé đáp ăng đißu trá theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017).
Mái liên quan cāa biÁn cá tái phát theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan cāa các đặc điám lâm sàng – sinh học theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan cāa các đặc điám liên quan đißu trá theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Thái gian sáng còn.
Mái liên quan cāa xác suÃt sáng còn theo phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng NST. Mô hình hãi quy logistic LBHT sau hóa trá tÃn công vßi các yÁu tá. Mô hình hãi quy Cox cāa các yÁu tá Ánh h°ãng lên RFS. Mô hình hãi quy Cox cāa các yÁu tá Ánh h°ãng lên EFS.
Mô hình hãi quy Cox cāa các yÁu tá Ánh h°ãng lên OS. Tß lå BN theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017) cāa các nghiên cău. Đặc điám BN ghép TBG cāa các nghiên cău. OS 5 năm theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017) cāa các nghiên cău .108 vi DANH MĀC HÌNH Hình 1.
Hình Ánh nguyên tāy bào theo phân lo¿i FAB. Các ph°¢ng pháp đißu trá .23 vii DANH MĀC BIÂU Đâ Biáu đã 3. Xác suÃt sáng còn cāa BN trong nghiên cău. Mái liên quan cāa xác suÃt sáng không tái phát theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017).
Mái liên quan cāa xác suÃt sáng không biÁn cá theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan cāa xác suÃt sáng không biÁn cá vßi măc đé đáp ăng sau hóa trá tÃn công. Mái liên quan cāa xác suÃt sáng toàn bé theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan giữa xác suÃt sáng toàn bé vßi măc đé đáp ăng sau hóa trá tÃn công.
KÁt quÁ đißu trá BN trong nghiên cău .60 1 Đ¾T VÂN ĐÀ B¿ch cầu cÃp dòng tāy (BCCDT) là bånh lý ác tính, đ¢n dòng cāa các tÁ bào t¿o máu đầu dòng cāa hå tháng dòng tāy. Bånh không đãng nhÃt vß di truyßn, vßi sự tích lũy các thay đåi di truyßn trong tÁ bào gác t¿o máu và / hoặc các tÁ bào đầu dòng, gây ra các rái lo¿n vß tăng tr°ãng và biåt hóa cāa các tÁ bào tißn thân t¿o máu thuéc dòng tāy, d¿n đÁn kÁt cÿc lâm sàng khác nhau. Đây là thá bånh th°áng gặp nhÃt trong các thá b¿ch cầu cÃp ã ng°ái lßn, chiÁm tß lå 1,3% trong tång sá các bånh ác tính. Tß lå mÃc bånh hàng năm là 3,9 trên 100.000 ng°ái và tăng dần theo tuåi.
Tuåi trung bình khi chẩn đoán khoÁng 69 tuåi.1 Viåc phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng nhiãm sÃc thá (NST) và đét biÁn gen (ĐBG) theo M¿ng l°ßi bånh b¿ch cầu Châu Âu (ELN: European Leukemia Net) hay M¿ng l°ßi đãng thuÁn ung th° quác gia Hoa Kÿ (NCCN: National Comprehensive Cancer Network) giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn ph°¢ng pháp đißu trá thích hợp, mang l¿i hiåu quÁ đißu trá tát nhÃt. KhoÁng 40 – 50% bånh nhân (BN) BCCDT không có bÃt th°áng NST vßi ph°¢ng pháp nhuém băng chuẩn,2 nhóm này có tiên l°ợng không đãng nhÃt và cần tiÁn hành khÁo sát thêm các ĐBG nhằm giúp phân nhóm nguy c¢ chính xác h¢n.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu cấp người lớn theo phân nhóm nguy cơ.
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.